Chào bạn! Bạn đang gặp khó khăn với động từ bất quy tắc trong tiếng Anh? Đừng lo lắng, bạn không đơn độc đâu! Hầu hết người học tiếng Anh đều cảm thấy phần ngữ pháp này khá “đau đầu”. Nhưng tin tôi đi, một khi đã nắm vững quy luật, bạn sẽ thấy chúng không hề đáng sợ như bạn nghĩ.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá tất tần tật về động từ bất quy tắc, từ định nghĩa, cách học hiệu quả, mẹo ghi nhớ, cho đến những bài tập thực hành thú vị. Hãy cùng bắt đầu nhé!

>>>Tài liệu tham khảo: Câu chủ động và câu bị động trong Tiếng Anh
I. Động từ bất quy tắc là gì?
Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ động từ bất quy tắc là gì. Nói một cách đơn giản, đây là những động từ có dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ không theo quy tắc thêm “-ed” như thông thường.
Ví dụ:
- Động từ có quy tắc:
- play – played – played (chơi): Yesterday, I played football with my friends.
- work – worked – worked (làm việc): She worked hard all day.
- study – studied – studied (học): We studied English for two hours.
- Động từ bất quy tắc:
- go – went – gone (đi): He went to the supermarket yesterday.
- eat – ate – eaten (ăn): I ate a sandwich for breakfast.
- see – saw – seen (nhìn): Have you seen my new phone?
Vậy tại sao chúng ta lại cần phải học động từ bất quy tắc? Câu trả lời rất đơn giản: chúng xuất hiện rất phổ biến trong tiếng Anh, từ giao tiếp hàng ngày đến các bài thi, văn bản học thuật. Nắm vững động từ bất quy tắc sẽ giúp bạn:
- Nói và viết tiếng Anh chính xác hơn: Tránh những lỗi sai cơ bản về ngữ pháp, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp. Ví dụ, thay vì nói “I goed to school yesterday” (sai), bạn sẽ nói “I went to school yesterday” (đúng).
- Hiểu rõ hơn về ngữ pháp tiếng Anh: Nắm vững động từ bất quy tắc là bước đệm quan trọng để bạn chinh phục các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn, chẳng hạn như thì hiện tại hoàn thành (present perfect) hay quá khứ hoàn thành (past perfect).
- Đạt điểm cao trong các kỳ thi: Động từ bất quy tắc thường xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh, từ TOEIC, IELTS đến các kỳ thi đại học.
>>>Tài liệu tham khảo: Động từ là gì? Khái niệm, phân loại và bài tập chi tiết
II. Bảng động từ bất quy tắc thường gặp
Dưới đây là bảng tổng hợp một số động từ bất quy tắc thường gặp trong tiếng Anh.
| Nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| arise | arose | arisen | The sun arose early this morning. |
| awake | awoke | awoken | I awoke to the sound of birds singing. |
| be | was/were | been | I was at home yesterday. |
| bear | bore | borne | She has borne three children. |
| beat | beat | beaten | He beat me at chess. |
| become | became | become | She became a doctor. |
| begin | began | begun | The movie has begun. |
| bend | bent | bent | He bent down to tie his shoes. |
| bet | bet | bet | I bet you $10 that I can win. |
| bid | bid | bid | He bid farewell to his friends. |
| bind | bound | bound | The book was bound in leather. |
| bite | bit | bitten | The dog bit the mailman. |
| bleed | bled | bled | He bled profusely from the wound. |
| blow | blew | blown | The wind blew the leaves off the trees. |
| break | broke | broken | I broke my leg last year. |
| breed | bred | bred | They bred horses on their farm. |
| bring | brought | brought | She brought a cake to the party. |
| build | built | built | They built a new house. |
| burn | burnt/burned | burnt/burned | He burnt the toast. |
| burst | burst | burst | The balloon burst. |
| buy | bought | bought | I bought a new car. |
| cast | cast | cast | He cast a fishing line into the lake. |
| catch | caught | caught | She caught the ball. |
| choose | chose | chosen | I chose the red dress. |
| cling | clung | clung | The child clung to his mother. |
| come | came | come | They came to visit us. |
| cost | cost | cost | The book cost $20. |
| creep | crept | crept | The cat crept up on the mouse. |
| cut | cut | cut | I cut my finger while cooking. |
| deal | dealt | dealt | He dealt the cards. |
| dig | dug | dug | They dug a hole in the ground. |
| do | did | done | I did my homework. |
| draw | drew | drawn | She drew a picture of a cat. |
| dream | dreamt/dreamed | dreamt/dreamed | I dreamt about flying last night. |
| drink | drank | drunk | He drank a glass of water. |
| drive | drove | driven | She drove to work. |
| eat | ate | eaten | We ate dinner at a restaurant. |
| fall | fell | fallen | The leaves fell from the trees. |
| feed | fed | fed | I fed the cat. |
| feel | felt | felt | I felt sick yesterday. |
| fight | fought | fought | They fought bravely in the battle. |
| find | found | found | I found my lost keys. |
| flee | fled | fled | The criminals fled the scene. |
| fling | flung | flung | He flung the ball across the field. |
| fly | flew | flown | The bird flew away. |
| forbid | forbade | forbidden | Smoking is forbidden in this area. |
| forget | forgot | forgotten | I forgot her birthday. |
| forgive | forgave | forgiven | She forgave him for his mistake. |
| freeze | froze | frozen | The lake froze over in the winter. |
| get | got | got/gotten | I got a new job. |
| give | gave | given | He gave me a present. |
| go | went | gone | She has gone to the store. |
| grind | ground | ground | He ground the coffee beans. |
| grow | grew | grown | The plant has grown taller. |
| hang | hung | hung | He hung the picture on the wall. |
| have | had | had | I had a great time. |
| hear | heard | heard | I heard a noise outside. |
| Nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| hide | hid | hidden | He hid the money under his mattress. |
| hit | hit | hit | She hit the ball over the fence. |
| hold | held | held | I held the baby in my arms. |
| hurt | hurt | hurt | I hurt my back lifting heavy boxes. |
| keep | kept | kept | She kept the secret to herself. |
| kneel | knelt | knelt | He knelt down to pray. |
| know | knew | known | I knew the answer to the question. |
| lay | laid | laid | The hen laid an egg. |
| lead | led | led | He led the team to victory. |
| lean | leant/leaned | leant/leaned | She leant against the wall. |
| leap | leapt/leaped | leapt/leaped | The cat leapt onto the table. |
| learn | learnt/learned | learnt/learned | I learnt to play the piano. |
| leave | left | left | He left the house early this morning. |
| lend | lent | lent | She lent me her car. |
| let | let | let | Let me go! |
| lie | lay | lain | I lay down on the bed to rest. |
| light | lit/lighted | lit/lighted | He lit the candle. |
| lose | lost | lost | I lost my wallet. |
| make | made | made | She made a cake for my birthday. |
| mean | meant | meant | What does this word mean? |
| meet | met | met | I met my friend for coffee. |
| pay | paid | paid | I paid the bill. |
| put | put | put | She put the book on the shelf. |
| quit | quit | quit | He quit his job. |
| read | read | read | I read a book last night. |
| ride | rode | ridden | I rode my bike to school. |
| ring | rang | rung | The phone rang. |
| rise | rose | risen | The sun rose in the east. |
| run | ran | run | He ran a marathon. |
| say | said | said | She said hello. |
| see | saw | seen | I saw a movie last night. |
| seek | sought | sought | He sought advice from his lawyer. |
| sell | sold | sold | She sold her house. |
| send | sent | sent | I sent a letter to my friend. |
| set | set | set | He set the table for dinner. |
| sew | sewed | sewn/sewed | She sewed a button on her shirt. |
| shake | shook | shaken | He shook my hand. |
| shine | shone | shone | The sun shone brightly. |
| shoot | shot | shot | He shot the basketball. |
| show | showed | shown/showed | She showed me her new dress. |
| shrink | shrank | shrunk | The sweater shrank in the wash. |
| shut | shut | shut | Please shut the door. |
| sing | sang | sung | She sang a beautiful song. |
| sink | sank | sunk | The ship sank to the bottom of the ocean. |
| sit | sat | sat | I sat down on the chair. |
| sleep | slept | slept | I slept for eight hours last night. |
| slide | slid | slid | The children slid down the hill. |
| smell | smelt/smelled | smelt/smelled | The flowers smelt wonderful. |
| speak | spoke | spoken | He spoke to me in English. |
| speed | sped/speeded | sped/speeded | The car sped down the highway. |
| spell | spelt/spelled | spelt/spelled | How do you spell your name? |
| spend | spent | spent | I spent all my money. |
| spill | spilt/spilled | spilt/spilled | I spilt coffee on my shirt. |
| spin | spun | spun | The spider spun a web. |
| spit | spat | spat | He spat on the ground. |
| split | split | split | They split the bill. |
| spoil | spoilt/spoiled | spoilt/spoiled | The food spoilt in the heat. |
| spread | spread | spread | The news spread quickly. |
| spring | sprang | sprung | The lion sprang at the zebra. |
| stand | stood | stood | I stood up to greet her. |
| steal | stole | stolen | Someone stole my bike. |
| stick | stuck | stuck | The gum stuck to my shoe. |
| sting | stung | stung | A bee stung me. |
| stink | stank/stunk | stunk | The garbage stunk. |
| strike | struck | struck | The clock struck twelve. |
| string | strung | strung | He strung the lights on the Christmas tree. |
| strive | strove | striven | He strove to achieve his goals. |
| swear | swore | sworn | He swore to tell the truth. |
| sweep | swept | swept | She swept the floor. |
| swim | swam | swum | I swam in the lake. |
| swing | swung | swung | The children swung on the swings. |
| take | took | taken | He took my hand. |
| teach | taught | taught | She taught me how to read. |
| tear | tore | torn | I tore my shirt. |
| tell | told | told | He told me a story. |
| think | thought | thought | I thought about you yesterday. |
| throw | threw | thrown | He threw the ball to me. |
| thrust | thrust | thrust | He thrust the sword into the ground. |
| tread | trod | trodden/trod | I trod on a piece of glass. |
| understand | understood | understood | I understood what you said. |
| wake | woke | woken | I woke up early this morning. |
| wear | wore | worn | She wore a beautiful dress. |
| weave | wove | woven | She wove a tapestry. |
| weep | wept | wept | She wept tears of joy. |
| win | won | won | He won the race. |
| wind | wound | wound | He wound the clock. |
| withdraw | withdrew | withdrawn | He withdrew money from the bank. |
| wring | wrung | wrung | She wrung out the wet towel. |
| write | wrote | written | I wrote a letter to my friend. |
Lưu ý:
- Một số động từ bất quy tắc có thể có nhiều hơn một dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ.
- Có những động từ bất quy tắc có cả 3 dạng giống nhau (ví dụ: cut – cut – cut, put – put – put).
III. Cách học động từ bất quy tắc hiệu quả

Học động từ bất quy tắc thoạt nhìn có vẻ khó khăn, nhưng nếu bạn áp dụng đúng phương pháp, mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Dưới đây là một số “bí kíp” mình muốn chia sẻ với bạn:
- Học theo nhóm: Hãy nhóm các động từ bất quy tắc có quy luật biến đổi giống nhau lại với nhau. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ hơn. Ví dụ:
- Nhóm “i – a – u” (begin – began – begun, drink – drank – drunk, sing – sang – sung).
- Nhóm “nguyên thể – quá khứ đơn – quá khứ phân từ giống nhau” (cut – cut – cut, put – put – put, hit – hit – hit).
- Nhóm “ô – e – ô” (hold – held – held, tell – told – told, sell – sold – sold).
- Sử dụng flashcards: Flashcards là công cụ tuyệt vời để học từ vựng, bao gồm cả động từ bất quy tắc. Bạn có thể tự làm flashcards bằng giấy hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh có sẵn trên điện thoại. Việc ôn tập với flashcards giúp bạn ghi nhớ từ mới một cách chủ động và hiệu quả hơn.
- Ví dụ, bạn có thể viết động từ nguyên thể “go” ở mặt trước của thẻ và dạng quá khứ đơn “went”, quá khứ phân từ “gone” ở mặt sau. Khi ôn tập, hãy nhìn vào mặt trước của thẻ và cố gắng nhớ ra dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ, sau đó lật thẻ lại để kiểm tra đáp án.
- Luyện tập thường xuyên: “Practice makes perfect” – Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách làm các bài tập, viết câu, đoạn văn sử dụng động từ bất quy tắc. Bạn cũng có thể áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp hàng ngày.
- Ví dụ, khi nói về một chuyến du lịch vừa qua, bạn có thể sử dụng động từ “go” ở dạng quá khứ: “I went to Da Nang last week.” (Tôi đã đi Đà Nẵng tuần trước).
- Hoặc khi kể về bữa ăn sáng, bạn có thể dùng động từ “eat”: “I ate bread and eggs for breakfast.” (Tôi đã ăn bánh mì và trứng cho bữa sáng).
- Học qua bài hát, phim ảnh: Nhiều bài hát và bộ phim tiếng Anh sử dụng động từ bất quy tắc. Đây là cách học vừa thú vị vừa hiệu quả, giúp bạn ghi nhớ từ mới một cách tự nhiên thông qua ngữ cảnh.
- Ví dụ, trong bài hát “Yesterday” của The Beatles có câu “Yesterday, all my troubles seemed so far away”, sử dụng động từ “seem” ở dạng quá khứ đơn.
- Hay trong bộ phim “Harry Potter”, bạn có thể bắt gặp nhiều động từ bất quy tắc như “go”, “see”, “do”, “say”, “tell”…
- Ứng dụng vào ngữ cảnh: Thay vì chỉ học thuộc lòng, hãy cố gắng đặt động từ bất quy tắc vào ngữ cảnh cụ thể. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của chúng và ghi nhớ lâu hơn.
- Ví dụ, khi học động từ “write”, bạn có thể viết một đoạn văn ngắn về một bức thư bạn đã viết: “Yesterday, I wrote a letter to my friend. I told her about my trip to the beach. I sent the letter this morning.”
IV. Bài tập động từ bất quy tắc
Để giúp bạn củng cố kiến thức về động từ bất quy tắc, mình có một số bài tập nhỏ sau đây:
Bài tập 1: Điền từ
Hãy điền dạng đúng của động từ bất quy tắc vào chỗ trống:
- She _______ (go) to the cinema last night.
- I have _______ (eat) all the cookies.
- They _______ (drink) coffee this morning.
- He _______ (write) a letter to his friend yesterday.
- We _______ (see) a beautiful sunset last weekend.
Đáp án:
- went
- eaten
- drank
- wrote
- saw
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- He _______ (break/broke/broken) his leg last month.
- They have _______ (come/came/come) to visit us.
- She _______ (sing/sang/sung) a beautiful song at the party.
- We _______ (buy/bought/bought) a new car last year.
- I _______ (find/found/found) my lost keys.
Đáp án:
- broke
- come
- sang
- bought
- found
Bài tập 3: Viết câu
Hãy viết câu hoàn chỉnh sử dụng các động từ bất quy tắc sau:
- go
- eat
- drink
- write
- see
Ví dụ đáp án:
- My parents went to Paris for their honeymoon.
- I ate a delicious bowl of pho for lunch.
- He drank a cup of tea to warm up.
- She wrote a poem about her childhood.
- We saw a funny movie last night.
Bài tập 4: Sửa lỗi sai
Mỗi câu sau đây có một lỗi sai về động từ bất quy tắc. Hãy tìm và sửa lỗi sai đó.
- I have goed to the beach many times this summer.
- She drinked a glass of milk before bed.
- They writed a song about their love story.
- He eated a whole pizza by himself.
- We seed a shooting star last night.
Đáp án:
- I have gone to the beach many times this summer.
- She drank a glass of milk before bed.
- They wrote a song about their love story.
- He ate a whole pizza by himself.
- We saw a shooting star last night.
Bài tập 5: Hoàn thành đoạn văn
Điền dạng đúng của động từ bất quy tắc vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn sau:
Yesterday, I ____ (go) to the park with my friends. We ____ (have) a picnic lunch and ____ (play) games. I ____ (eat) a sandwich and ____ (drink) some juice. We ____ (see) some ducks in the pond and ____ (feed) them some bread. We ____ (have) a lot of fun and ____ (come) home late in the afternoon.
Đáp án:
Yesterday, I went to the park with my friends. We had a picnic lunch and played games. I ate a sandwich and drank some juice. We saw some ducks in the pond and fed them some bread. We had a lot of fun and came home late in the afternoon.
V. Mẹo ghi nhớ động từ bất quy tắc

Ghi nhớ động từ bất quy tắc có thể là một thử thách, nhưng với một số mẹo nhỏ sau đây, bạn sẽ thấy việc học trở nên thú vị và dễ dàng hơn:
- Ghi nhớ theo ngữ nghĩa: Hãy cố gắng liên kết động từ bất quy tắc với nghĩa của nó.
- Ví dụ, động từ “break” (làm vỡ) có thể liên tưởng đến hình ảnh một cái cốc bị vỡ.
- Động từ “fall” (rơi) có thể liên tưởng đến hình ảnh chiếc lá rơi từ trên cây xuống.
- Sử dụng hình ảnh, âm thanh: Kết hợp hình ảnh và âm thanh sẽ giúp bạn ghi nhớ động từ bất quy tắc một cách hiệu quả.
- Bạn có thể vẽ hình minh họa cho từng động từ hoặc tự tạo ra những câu chuyện ngắn với động từ bất quy tắc.
- Bạn cũng có thể ghi âm lại cách phát âm của động từ và nghe lại nhiều lần.
- Tạo câu chuyện: Hãy sáng tạo và tự viết những câu chuyện ngắn sử dụng động từ bất quy tắc. Cách này vừa giúp bạn ghi nhớ từ vựng vừa rèn luyện kỹ năng viết.
- Ví dụ, bạn có thể viết một câu chuyện về một chú bé đi lạc trong rừng (“get lost”), sau đó tìm thấy đường về (“find”), gặp một con sói (“see”), và cuối cùng được một người tiều phu tốt bụng giúp đỡ (“help”).
- Ôn tập thường xuyên: “Repetition is the mother of learning” – Hãy ôn tập động từ bất quy tắc thường xuyên để không bị quên.
- Bạn có thể sử dụng flashcards, ôn lại các bài tập đã làm, hoặc tự kiểm tra bản thân bằng cách viết ra tất cả các động từ bất quy tắc mà bạn nhớ được.
Lời kết:
Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích về động từ bất quy tắc trong tiếng Anh. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả để chinh phục phần ngữ pháp này nhé! Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!
Gợi ý thêm:
- Ngoài việc học thuộc lòng, hãy cố gắng hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của từng động từ bất quy tắc trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Đừng ngại mắc lỗi. Sai lầm là một phần của quá trình học tập. Hãy xem mỗi lỗi sai là một cơ hội để học hỏi và tiến bộ.
- Tìm một người bạn đồng hành để cùng nhau học tập và luyện tập tiếng Anh. Việc học cùng bạn bè sẽ giúp bạn có thêm động lực và hứng thú hơn.
- Hãy biến việc học tiếng Anh thành một thói quen hàng ngày. Dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để học từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe nói.
Hãy nhớ rằng: “Thành công không phải là đích đến cuối cùng, thất bại cũng không phải là vực sâu thăm thẳm. Đó chỉ là động lực để bạn vững vàng hơn trên con đường sắp bước.” – Winston Churchill


