Mục lục

Câu chủ động và câu bị động trong Tiếng Anh

Câu chủ động và câu bị động trong Tiếng Anh
Câu chủ động và câu bị động

Bạn đã bao giờ cảm thấy bối rối khi phải lựa chọn giữa “Tôi làm” và “Việc đó được tôi làm” trong tiếng Anh chưa? Đó chính là lúc bạn cần hiểu rõ về thể của động từ (voice). Nắm vững kiến thức này không chỉ giúp bạn nói và viết tiếng Anh chính xác mà còn mở ra cánh cửa để bạn khám phá những cách diễn đạt tinh tế và chuyên nghiệp hơn.

>>Xem thêm: Động từ là gì? Khái niệm, phân loại và bài tập chi tiết

I. Thể của động từ là gì?

Nói một cách đơn giản, thể của động từ cho biết chủ ngữ trong câu là người thực hiện hành động hay là người/vật chịu tác động của hành động đó. Hãy tưởng tượng như một vở kịch, thể của động từ sẽ quyết định ai là “nhân vật chính” trong câu chuyện.

Câu chủ động và câu bị động trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có hai thể của động từ chính:

  • Thể chủ động (Active voice): Chủ ngữ là người thực hiện hành động, đóng vai trò chủ động trong câu. Ví dụ: The chef cooked a delicious meal. (Đầu bếp đã nấu một bữa ăn ngon.)
  • Thể bị động (Passive voice): Chủ ngữ là người/vật chịu tác động của hành động, đóng vai trò bị động trong câu. Ví dụ: A delicious meal was cooked by the chef. (Một bữa ăn ngon đã được nấu bởi đầu bếp.)

II. Câu chủ động: Khi “tôi” là người hành động

Trong câu chủ động, chủ ngữ chính là “nhân vật chính” thực hiện hành động. Đây là dạng câu phổ biến và tự nhiên nhất trong tiếng Anh, thường được sử dụng khi ta muốn nhấn mạnh người thực hiện hành động.

Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (nếu có)

Ví dụ:

  • The dog barked at the stranger. (Con chó sủa người lạ.)
  • She is writing a novel. (Cô ấy đang viết tiểu thuyết.)
  • They have visited Paris twice. (Họ đã đến thăm Paris hai lần.)

III. Câu bị động: Khi “tôi” trở thành đối tượng

Ngược lại với câu chủ động, câu bị động tập trung vào đối tượng chịu tác động của hành động. “Nhân vật chính” lúc này không còn là người thực hiện hành động nữa mà là người/vật nhận kết quả của hành động đó.

Cấu trúc: Chủ ngữ + be + quá khứ phân từ + (by + tân ngữ)

Ví dụ:

  • The stranger was barked at by the dog. (Người lạ bị con chó sủa.)
  • A novel is being written by her. (Một cuốn tiểu thuyết đang được viết bởi cô ấy.)
  • Paris has been visited twice by them. (Paris đã được họ đến thăm hai lần.)

Vậy khi nào chúng ta nên sử dụng câu bị động?

  • Khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động.
  • Khi không biết hoặc không muốn đề cập đến người thực hiện hành động.
  • Khi muốn diễn đạt một cách khách quan, trang trọng hơn.

IV. Chuyển đổi giữa câu chủ động và câu bị động

Chuyển đổi giữa câu chủ động và câu bị động

Chuyển đổi giữa câu chủ động và câu bị động giống như việc “biến hóa” câu văn, giúp bạn diễn đạt ý tưởng theo nhiều cách khác nhau. Vậy làm thế nào để thực hiện phép “biến hóa” này một cách chính xác?

Nguyên tắc chung:

  1. Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động.
  2. Động từ được chia ở dạng bị động (be + quá khứ phân từ).
  3. Chủ ngữ của câu chủ động trở thành tân ngữ của câu bị động (thường được đặt sau “by”).

Ví dụ:

  • Chủ động: The company offered him a job. (Công ty đã đề nghị anh ấy một công việc.)
  • Bị động: He was offered a job by the company. (Anh ấy đã được công ty đề nghị một công việc.)

Chuyển đổi cho từng thì:

Mỗi thì trong tiếng Anh đều có cách chuyển đổi sang bị động riêng. Dưới đây là một số ví dụ:

ThìCâu chủ độngCâu bị động
Hiện tại đơnShe drinks coffee every morning.Coffee is drunk by her every morning.
Quá khứ đơnHe lost his keys yesterday.His keys were lost by him yesterday.
Tương lai đơnThey will finish the project soon.The project will be finished by them soon.
Hiện tại tiếp diễnThey are building a new house.A new house is being built by them.
Quá khứ tiếp diễnShe was reading a book.A book was being read by her.
Hiện tại hoàn thànhHe has written a letter.A letter has been written by him.
Quá khứ hoàn thànhThey had finished the work.The work had been finished by them.
Bảng chuyển đổi các thì từ câu chủ động sang câu bị động

Lưu ý:

  • Không phải lúc nào cũng cần dùng “by” trong câu bị động, đặc biệt là khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc đã được biết đến.
  • Cần lưu ý cách chuyển đổi với động từ khuyết thiếu (can, could, should,…).

V. Cách dùng câu bị động

Câu bị động không chỉ là một công thức ngữ pháp khô khan mà còn là một công cụ hữu ích giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và hiệu quả.

image 113

Dưới đây là một số trường hợp thường gặp khi sử dụng câu bị động:

  • Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động: Ví dụ: The museum was destroyed by the fire. (Bảo tàng đã bị phá hủy bởi đám cháy.) – Câu bị động giúp nhấn mạnh vào “bảo tàng” – đối tượng chịu thiệt hại từ vụ cháy.
  • Không biết hoặc không muốn đề cập đến người thực hiện hành động: Ví dụ: *Mistakes were made. (Những sai lầm đã được thực hiện.) – Câu bị động giúp tránh né việc nêu đích danh ai là người gây ra sai lầm.
  • Diễn đạt khách quan, trang trọng: Ví dụ: *It is said that he is a genius. (Người ta nói rằng anh ấy là một thiên tài.) – Câu bị động mang lại sắc thái khách quan và trang trọng hơn cho câu nói.
  • Trong văn bản khoa học, báo chí: Câu bị động thường được sử dụng trong các văn bản khoa học hoặc báo chí để tạo tính khách quan và tập trung vào sự kiện hơn là người thực hiện hành động.

VI. Bài tập vận dụng

image 114

Bài tập 1: Chuyển từ thể chủ động sang thể bị động

Chuyển các câu sau sang thể bị động.

  1. They built a new bridge last year.
  2. The chef is preparing the meal right now.
  3. She will send you an invitation.
  4. The teacher explains the lesson every day.
  5. Someone has stolen my bike.
  6. People speak English in many countries.
  7. They are painting the house.

Đáp án:

  1. A new bridge was built last year.
  2. The meal is being prepared right now.
  3. You will be sent an invitation.
  4. The lesson is explained every day.
  5. My bike has been stolen.
  6. English is spoken in many countries.
  7. The house is being painted.

Bài tập 2: Chuyển từ thể bị động sang thể chủ động

Chuyển các câu sau sang thể chủ động.

  1. The report was written by the manager.
  2. A new law will be introduced by the government next month.
  3. The meeting is being organized by our team.
  4. The homework has been completed by all students.
  5. The letter was sent to him by his friend.
  6. The room is cleaned by the maid every morning.
  7. The concert tickets were sold out in a few minutes.

Đáp án:

  1. The manager wrote the report.
  2. The government will introduce a new law next month.
  3. Our team is organizing the meeting.
  4. All students have completed the homework.
  5. His friend sent him the letter.
  6. The maid cleans the room every morning.
  7. People sold out the concert tickets in a few minutes.

Bài tập 3: Chọn thể chủ động hoặc bị động cho câu đúng

Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. This book (was written/wrote) by a famous author.
  2. They (serve/are served) breakfast at 7:00 am every day.
  3. The flowers (are watering/are watered) by the gardener every morning.
  4. The project (completed/was completed) last month.
  5. She (invited/was invited) to the party yesterday.
  6. The song (is sung/sang) beautifully by the choir.
  7. He (was repaired/repaired) the car himself.

Đáp án:

  1. was written
  2. serve
  3. are watered
  4. was completed
  5. was invited
  6. is sung
  7. repaired

Bài tập 4: Chuyển câu có động từ trong thì Hiện tại hoàn thành sang thể bị động

Chuyển các câu sau sang thể bị động ở thì Hiện tại hoàn thành.

  1. They have finished the report.
  2. Someone has cleaned the windows.
  3. She has written three books.
  4. They have canceled the event.
  5. The company has launched a new product.
  6. The students have solved the problem.
  7. The artist has painted a beautiful mural.

Đáp án:

  1. The report has been finished.
  2. The windows have been cleaned.
  3. Three books have been written.
  4. The event has been canceled.
  5. A new product has been launched.
  6. The problem has been solved.
  7. A beautiful mural has been painted.

VII. Mẹo ghi nhớ và sử dụng thể của động từ

  • Tập trung vào hành động: Xác định ai là người thực hiện hành động, ai là người/vật chịu tác động.
  • Ghi nhớ cấu trúc: Nắm vững cấu trúc của câu chủ động và câu bị động.
  • Luyện tập thường xuyên: Thực hành viết câu, chuyển đổi câu để thành thạo.
  • Sử dụng sơ đồ tư duy: Sử dụng sơ đồ tư duy để hình dung mối quan hệ giữa hai thể của động từ.

Hãy luyện tập thường xuyên và nắm vững các mẹo sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo các thể của động từ.

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x