Giới từ trong tiếng Anh, những từ nhỏ bé tưởng chừng như vô hại, lại chính là “chướng ngại vật” khiến không ít người học phải “vò đầu bứt tai”. Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao mình cứ mãi “lơ lửng” giữa “in”, “on” và “at”? Hay tại sao câu văn của mình cứ “thiếu thiếu” một cái gì đó dù ngữ pháp đã đúng?
Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ là “kim chỉ nam” giúp bạn “giải mã” bí ẩn của giới từ, biến những “nỗi sợ” thành “niềm vui” chinh phục tiếng Anh. Cùng Net English khám phá nhé!
Giới thiệu về Giới từ trong Tiếng Anh
Giới từ (Preposition) là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, chẳng hạn như mối quan hệ về thời gian, vị trí, phương hướng, hoặc mục đích.
Ví dụ:
- Thời gian: “on Monday” (vào thứ Hai), “in the morning” (vào buổi sáng)
- Vị trí: “at the library” (ở thư viện), “in the box” (trong hộp)
- Phương hướng: “to the park” (đến công viên), “from Hanoi” (từ Hà Nội)
Tầm quan trọng của giới từ
1. Thể hiện mối quan hệ giữa các từ:
Giới từ hoạt động như những “cầu nối” vô hình, kết nối các từ và cụm từ trong câu, giúp làm rõ mối quan hệ giữa chúng. Có thể kể đến một số mối quan hệ thường gặp như:
- Không gian:
- The cat is under the table. (Con mèo ở dưới gầm bàn.)
- The picture hangs above the fireplace. (Bức tranh treo phía trên lò sưởi.)
- There is a tree in front of the house. (Có một cái cây trước ngôi nhà.)
- He sat beside me on the bus. (Anh ấy ngồi cạnh tôi trên xe buýt.)
- Thời gian:
- I will call you at 7 pm. (Tôi sẽ gọi cho bạn lúc 7 giờ tối.)
- The meeting will be held on Monday. (Cuộc họp sẽ được tổ chức vào thứ Hai.)
- We arrived in the afternoon. (Chúng tôi đến vào buổi chiều.)
- She has been working here since 2010. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010.)
- Phương hướng:
- The car drove towards the city. (Chiếc xe đi về phía thành phố.)
- We walked along the river. (Chúng tôi đi bộ dọc theo con sông.)
- The plane flew over the mountains. (Máy bay bay qua những ngọn núi.)
- Mục đích:
- I went to the store for some bread. (Tôi đến cửa hàng để mua bánh mì.)
- She is studying hard for the exam. (Cô ấy đang học tập chăm chỉ cho kỳ thi.)
- He came here to see you. (Anh ấy đến đây để gặp bạn.)
2. Thay đổi nghĩa của câu:
Chỉ cần thay đổi giới từ đi kèm, ý nghĩa của câu có thể thay đổi hoàn toàn. Điều này cho thấy giới từ tuy nhỏ bé nhưng lại có “sức mạnh” đáng kể trong việc định hình ý nghĩa.
- look:
- look at: nhìn vào (Look at that beautiful bird!)
- look for: tìm kiếm (I’m looking for my keys.)
- look after: chăm sóc (Can you look after my cat while I’m away?)
- talk:
- talk to: nói chuyện với (I need to talk to you.)
- talk about: nói về (We were talking about our holiday plans.)
- talk with: thảo luận với (I need to talk with my boss about a raise.)
- go:
- go to: đi đến (I’m going to the library.)
- go on: tiếp tục (Please go on with your story.)
- go through: trải qua (He’s going through a tough time.)
3. Tạo thành các cụm từ cố định:
Giới từ thường “bắt tay” với động từ, tính từ hoặc danh từ để tạo thành các cụm từ cố định (collocations) mang ý nghĩa riêng biệt. Việc ghi nhớ các cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và hiệu quả hơn.
- Động từ + giới từ:
- believe in: tin vào (I believe in you.)
- depend on: phụ thuộc vào (I depend on my family for support.)
- laugh at: cười nhạo (Don’t laugh at me!)
- Tính từ + giới từ:
- afraid of: sợ (She’s afraid of spiders.)
- good at: giỏi về (He’s good at math.)
- interested in: quan tâm đến (I’m interested in learning new languages.)
- Danh từ + giới từ:
- reason for: lý do cho (What’s the reason for your absence?)
- solution to: giải pháp cho (We need to find a solution to this problem.)
- impact on: ảnh hưởng đến (Pollution has a negative impact on the environment.)
Giới từ đóng vai trò then chốt trong việc tạo nên sự mạch lạc và chính xác cho câu văn. Thiếu giới từ, câu nói của bạn có thể trở nên mơ hồ, khó hiểu, thậm chí gây hiểu lầm.
60 Giới từ Thông dụng Nhất trong Tiếng Anh
Giới từ chỉ Thời gian
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | tại thời điểm cụ thể | at 3 o’clock (lúc 3 giờ), at noon (vào buổi trưa) |
| on | vào ngày cụ thể | on Monday (vào thứ Hai), on my birthday (vào sinh nhật tôi) |
| in | trong khoảng thời gian | in the morning (vào buổi sáng), in 2024 (vào năm 2024) |
| since | từ khi | since yesterday (từ hôm qua), since 2010 (từ năm 2010) |
| for | trong khoảng thời gian | for two hours (trong hai giờ), for a week (trong một tuần) |
| during | trong suốt khoảng thời gian | during the summer (trong suốt mùa hè), during the meeting (trong suốt cuộc họp) |
| before | trước | before lunch (trước bữa trưa), before the exam (trước kỳ thi) |
| after | sau | after school (sau giờ học), after dinner (sau bữa tối) |
| until/till | cho đến khi | until tomorrow (cho đến ngày mai), till the end (cho đến cuối cùng) |
>>Xem thêm: Tổng hợp giới từ chỉ thời gian thường gặp nhất
Giới từ chỉ vị trí và phương hướng
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | bên trong | in the room (trong phòng), in Vietnam (ở Việt Nam) |
| on | trên bề mặt | on the table (trên bàn), on the wall (trên tường) |
| at | tại một điểm cụ thể | at the bus stop (tại trạm xe buýt), at the door (ở cửa) |
| above | phía trên | above the clouds (phía trên những đám mây), above the shelf (phía trên kệ) |
| below | phía dưới | below the sea level (dưới mực nước biển), below the picture (dưới bức tranh) |
| behind | phía sau | behind the tree (phía sau cái cây), behind the curtain (phía sau bức màn) |
| in front of | phía trước | in front of the house (phía trước ngôi nhà), in front of the mirror (trước gương) |
| next to/beside | bên cạnh | next to the bank (bên cạnh ngân hàng), beside the river (bên cạnh sông) |
| between | ở giữa | between two chairs (giữa hai chiếc ghế), between you and me (giữa bạn và tôi) |
| among | giữa nhiều đối tượng | among the flowers (giữa những bông hoa), among friends (giữa bạn bè) |
| to | đến, hướng đến | go to school (đi học), point to the sky (chỉ lên trời) |
| from | từ | come from England (đến từ Anh), a letter from my friend (một lá thư từ bạn tôi) |
| through | xuyên qua | through the tunnel (xuyên qua đường hầm), through the window (qua cửa sổ) |
| across | băng qua | across the street (băng qua đường), across the bridge (băng qua cầu) |
| over | trên, vượt qua | over the mountain (trên núi), over the limit (vượt quá giới hạn) |
| under | dưới | under the table (dưới gầm bàn), under pressure (chịu áp lực) |
>>Xem thêm: Các giới từ chỉ nơi chốn trong Tiếng Anh thường gặp và cách dùng
Giới từ chỉ sự chuyển động
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| to | đến | go to the cinema (đi xem phim), move to another city (chuyển đến thành phố khác) |
| into | vào trong | walk into the room (bước vào phòng), jump into the pool (nhảy xuống hồ bơi) |
| out of | ra khỏi | get out of the car (xuống xe), climb out of the window (leo ra khỏi cửa sổ) |
| through | đi qua | walk through the forest (đi qua rừng), drive through the city (lái xe qua thành phố) |
| across | băng qua | swim across the river (bơi qua sông), run across the field (chạy qua cánh đồng) |
| over | vượt qua | climb over the fence (leo qua hàng rào), jump over the wall (nhảy qua tường) |
| up | lên | go up the stairs (đi lên cầu thang), climb up the mountain (leo lên núi) |
| down | xuống | walk down the street (đi xuống phố), slide down the hill (trượt xuống đồi) |
Giới từ chỉ mối quan hệ và tình huống
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| with | với | go with friends (đi với bạn bè), eat with chopsticks (ăn bằng đũa) |
| about | về | talk about the weather (nói về thời tiết), a book about history (một cuốn sách về lịch sử) |
| for | cho, vì | a gift for you (một món quà cho bạn), work for a company (làm việc cho một công ty) |
| by | bởi | a book by Shakespeare (một cuốn sách của Shakespeare), travel by train (đi du lịch bằng tàu hỏa) |
| from | từ | a letter from my mother (một lá thư từ mẹ tôi), learn from mistakes (học hỏi từ những sai lầm) |
| of | của | the capital of Vietnam (thủ đô của Việt Nam), a cup of coffee (một tách cà phê) |
| like | giống như | look like your father (trông giống bố bạn), smell like flowers (có mùi thơm như hoa) |
| as | như, với tư cách là | work as a teacher (làm việc với tư cách là giáo viên), use a box as a table (dùng hộp làm bàn) |
| because of | bởi vì | stay home because of the rain (ở nhà vì trời mưa), cancel the trip because of the storm (hủy chuyến đi vì bão) |
| according to | theo | according to the news (theo tin tức), according to the plan (theo kế hoạch) |
Hướng dẫn sử dụng giới từ trong các cấu trúc câu khác nhau
Cách dùng giới từ trong câu đơn giản
Trong câu đơn giản, giới từ thường đứng sau động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa cho chúng.
Ví dụ:
- I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
- She is interested in learning English. (Cô ấy thích học tiếng Anh.)
- He is good at playing the guitar. (Anh ấy chơi guitar giỏi.)
Lưu ý:
- Một số động từ đi kèm với giới từ cố định. Ví dụ: listen to (lắng nghe), look at (nhìn vào), depend on (phụ thuộc vào).
- Cần phân biệt rõ ràng nghĩa của các giới từ để sử dụng cho đúng. Ví dụ: “arrive in” dùng cho thành phố, quốc gia; “arrive at” dùng cho địa điểm cụ thể.
Giới từ trong cụm từ cố định (Phrasal Verbs)
Phrasal verbs là sự kết hợp giữa động từ và giới từ (hoặc trạng từ) tạo thành một cụm từ có nghĩa khác với nghĩa gốc của động từ.
Ví dụ:
- give up: từ bỏ (He gave up smoking. – Anh ấy đã bỏ thuốc lá.)
- look after: chăm sóc (She looks after her grandmother. – Cô ấy chăm sóc bà của mình.)
- turn on: bật (Please turn on the light. – Làm ơn bật đèn lên.)
- get on: lên (xe, tàu,…) (I get on the bus at 7 o’clock. – Tôi lên xe buýt lúc 7 giờ.)
Mẹo nhỏ: Học phrasal verbs theo chủ đề hoặc động từ sẽ giúp bạn ghi nhớ hiệu quả hơn.
Lưu ý về lỗi phổ biến khi sử dụng giới từ
Dưới đây là một số lỗi thường gặp khi sử dụng giới từ:
- Sử dụng sai giới từ: Ví dụ: “interested on” (sai) thay vì “interested in” (đúng).
- Thiếu giới từ: Ví dụ: “I went the park” (sai) thay vì “I went to the park” (đúng).
- Dùng thừa giới từ: Ví dụ: “Where is he at?” (sai) thay vì “Where is he?” (đúng).
Cách khắc phục:
- Học kỹ nghĩa và cách dùng của từng giới từ.
- Luyện tập thường xuyên qua các bài tập và viết văn.
- Tham khảo các nguồn tài liệu uy tín để tra cứu khi cần.
Phương pháp học và ghi nhớ giới từ hiệu quả
Sử dụng từ điển và công cụ học tập trực tuyến
- Tra cứu nghĩa, cách phát âm và ví dụ của giới từ trên các từ điển online như Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionaries.
- Sử dụng các website và ứng dụng học tiếng Anh như Duolingo, Memrise, Quizlet để học và luyện tập giới từ qua các trò chơi tương tác.
Học thuộc và ghi nhớ giới từ qua ví dụ
- Tạo flashcards: Viết giới từ lên một mặt và ví dụ minh họa lên mặt còn lại.
- Học theo cụm từ: Ghi nhớ giới từ cùng với động từ, tính từ hoặc danh từ mà nó thường đi kèm. Ví dụ: depend on, afraid of, reason for.
- Viết nhật ký: Sử dụng giới từ mới học vào trong câu khi viết nhật ký hàng ngày.
Luyện tập qua bài tập và ứng dụng thực tế
- Làm bài tập ngữ pháp: Tìm kiếm các bài tập về giới từ trong sách giáo khoa hoặc trên mạng.
- Nghe và đọc tiếng Anh: Chú ý đến cách sử dụng giới từ trong các bài hát, phim ảnh, sách báo.
- Giao tiếp với người bản xứ: Thực hành sử dụng giới từ trong các cuộc trò chuyện.
Tài liệu và nguồn tham khảo hữu ích
Từ điển:
- Cambridge Dictionary: Từ điển này cung cấp định nghĩa rõ ràng, dễ hiểu, kèm theo ví dụ minh họa và cách phát âm chuẩn. Đặc biệt, Cambridge Dictionary còn có phần giải thích ngữ pháp chi tiết, rất hữu ích cho việc học giới từ.
- Oxford Learner’s Dictionaries: Một từ điển khác cũng rất phổ biến với người học tiếng Anh. Oxford Learner’s Dictionaries cung cấp định nghĩa đơn giản, dễ hiểu, cùng với nhiều ví dụ thực tế, hình ảnh minh họa và bài tập thực hành.
Trang web học tiếng Anh:
- BBC Learning English: Trang web của BBC cung cấp các bài học tiếng Anh đa dạng, từ tin tức, phim ngắn đến các bài giảng ngữ pháp. Bạn có thể tìm thấy nhiều tài liệu hữu ích về giới từ, bao gồm các bài tập, video giải thích và trò chơi tương tác.
- VOA Learning English: VOA Learning English là trang web học tiếng Anh của đài Tiếng nói Hoa Kỳ, cung cấp các tin tức, bài học và chương trình phát thanh bằng tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu. Đây là nguồn tài liệu tuyệt vời để bạn luyện nghe và học từ vựng, bao gồm cả các cụm từ với giới từ.
Ứng dụng và trang web hỗ trợ học giới từ:
- Duolingo: Ứng dụng học ngôn ngữ nổi tiếng với phương pháp học tập thú vị và hiệu quả. Duolingo cung cấp các bài học về giới từ thông qua các trò chơi tương tác, giúp bạn ghi nhớ kiến thức một cách tự nhiên.
- Memrise: Tương tự như Duolingo, Memrise sử dụng phương pháp học tập dựa trên trò chơi và lặp lại ngắt quãng để giúp bạn ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp, bao gồm cả giới từ.
- Quizlet: Trang web này cho phép bạn tạo flashcards (thẻ ghi nhớ) và các trò chơi học tập để ghi nhớ từ vựng, ngữ pháp và các cụm từ với giới từ. Quizlet còn có sẵn nhiều bộ flashcards do người dùng khác tạo ra, giúp bạn tiết kiệm thời gian và học tập hiệu quả hơn.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích về giới từ trong tiếng Anh. Hãy kiên trì luyện tập, bạn chắc chắn sẽ chinh phục được “nỗi ám ảnh” mang tên “giới từ” và sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo!



