Đã bao giờ bạn cảm thấy loay hoay giữa các cụm từ chỉ số lượng “amount of”, “number of” và “quantity of” chưa? Ui chao, không phải mình bạn đâu! Đây là một trong những cặp ba dễ gây lú lẫn nhất, đặc biệt với người Việt chúng mình. Nhiều khi chỉ vì một chút nhầm lẫn cỏn con này mà điểm số trong các bài thi quan trọng như IELTS hay TOEIC lại bay biến trong tiếc nuối. Thậm chí, trong giao tiếp hàng ngày hay công việc, một lỗi sai nhỏ cũng có thể khiến người nghe hiểu lầm ý bạn, làm giảm đi tính chuyên nghiệp. Nhưng đừng lo lắng! Bài viết này, với sự hướng dẫn từ các chuyên gia ngôn ngữ của Net English, sẽ “mổ xẻ” từng ngóc ngách, giúp bạn nắm vững cách dùng của cụm từ chỉ số lượng một cách dễ hiểu và nhớ lâu. Cùng nhau khám phá nhé, đảm bảo sau bài này, bạn sẽ tự tin “xử đẹp” bộ ba này cho mà xem!
Tổng Quan Về Cụm Từ Chỉ Số Lượng
Trong tiếng Anh, các cụm từ chỉ số lượng đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp chúng ta diễn tả một cách chính xác về số hoặc lượng của một sự vật, hiện tượng nào đó. Bạn cứ hình dung, nếu không có chúng, câu văn sẽ trở nên mơ hồ và thiếu thông tin, kiểu như “Tôi có bạn” thay vì “Tôi có nhiều bạn”.
- Các cụm từ này rất đa dạng, mỗi cụm lại có “đất diễn” riêng, phù hợp với từng loại danh từ (đếm được, không đếm được) và ngữ cảnh khác nhau.
- Việc sử dụng đúng không chỉ giúp bạn diễn đạt rõ ràng mà còn thể hiện sự tinh tế trong cách dùng từ, “ăn điểm” trong mắt người bản xứ hay giám khảo đó nha!
- Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào ba “nhân vật” thường xuyên gây khó khăn: “amount of”, “number of”, và “quantity of”. Hãy cùng tìm hiểu xem chúng khác nhau như thế nào và khi nào thì nên dùng anh nào nhé!
Tại sao cần phân biệt cụm từ chỉ số lượng amount of, number of, quantity of?
Có lẽ nhiều bạn sẽ nghĩ: “Ôi dào, dùng đại một cái chắc cũng không sao đâu!”. Nhưng sự thật là, việc phân biệt rạch ròi ba cụm từ chỉ số lượng lại quan trọng hơn bạn tưởng đấy, nhất là khi bạn muốn chinh phục những mục tiêu cao hơn trong tiếng Anh. Hãy xem nhé:
- Cứu tinh cho điểm số IELTS/TOEIC: Trong các bài thi học thuật, đặc biệt là phần Writing của IELTS hay các câu hỏi ngữ pháp trong TOEIC, việc dùng sai các cụm từ này có thể khiến bạn mất điểm oan uổng.
- Ví dụ 1 (IELTS Writing Task 1): Khi mô tả biểu đồ về lượng khí thải CO2, nếu bạn viết “The number of CO2 emissions increased” thay vì “The amount of CO2 emissions increased”, giám khảo sẽ nhận ra ngay bạn chưa nắm vững cách dùng. Khí CO2 là danh từ không đếm được, nên phải đi với “amount of”.
- Ví dụ 2 (TOEIC Grammar): Một câu hỏi có thể là “We received a large _____ of complaints about the new policy.” và các đáp án là (A) amount (B) number (C) quantity (D) much. “Complaints” (lời phàn nàn) là danh từ đếm được số nhiều, nên đáp án đúng phải là “number”.
- Tránh lỗi sai “quê một cục” của người Việt: Do ảnh hưởng từ cách diễn đạt trong tiếng Việt (chúng ta hay nói “lượng người”, “lượng tiền”), nhiều người có xu hướng dùng “amount of” cho cả danh từ đếm được.
- Sai: *The amount of students in the class is 30.* (Đúng: The number of students…)
- Sai: *She has a huge amount of books.* (Đúng: She has a huge number of books.)
- Sai: *We need a large amount of informations.* (Lưu ý “information” là không đếm được, nhưng nếu ý là các “mẩu thông tin” thì có cách diễn đạt khác, nhưng “amount of informations” là sai về cả “amount” và dạng số nhiều của “information”).
- Thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp: Dù là email công việc hay cuộc trò chuyện hàng ngày, việc sử dụng ngôn ngữ chính xác luôn tạo ấn tượng tốt. Dùng sai có thể khiến người đối diện đánh giá thấp khả năng tiếng Anh của bạn, hoặc tệ hơn là gây hiểu lầm không đáng có. Tưởng tượng bạn báo cáo với sếp: “The amount of new clients this month is impressive” thay vì “The number of new clients…”, nghe có chút gì đó “sai sai” phải không nào?
- Nguy cơ hiểu lầm tai hại: Trong một số trường hợp, dùng sai có thể dẫn đến thông tin bị truyền đạt lệch lạc. Ví dụ, nếu bạn nói về “the amount of products sold” (ý là số lượng sản phẩm đã bán), người nghe có thể hiểu nhầm thành “khối lượng” hoặc “giá trị” của sản phẩm đó nếu ngữ cảnh không rõ ràng.
Vậy nên, đầu tư chút thời gian để hiểu rõ và dùng đúng ngay từ đầu chắc chắn là một quyết định khôn ngoan đó!
Nguyên Tắc Vàng Cần Nhớ về cụm từ chỉ số lượng
Để không còn “lăn tăn” khi lựa chọn giữa “amount of”, “number of”, và “quantity of”, điều cốt lõi bạn cần nắm vững chính là sự khác biệt giữa danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns). Đây chính là chìa khóa vàng mở ra cánh cửa sử dụng đúng các cụm từ chỉ số lượng.
- Quy tắc Danh từ Đếm được/Không đếm được:
- Danh từ đếm được (Countable Nouns): Là những danh từ chỉ sự vật, con người, ý niệm… mà ta có thể đếm trực tiếp bằng số. Chúng có cả dạng số ít và số nhiều.
Ví dụ: book (sách) → two books, student (học sinh) → many students, idea (ý tưởng) → several ideas.
- Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): Là những danh từ chỉ chất liệu, chất lỏng, khái niệm trừu tượng, hiện tượng tự nhiên… mà ta không thể đếm trực tiếp bằng số. Chúng thường chỉ có dạng số ít và không đi kèm với “a/an” hay số đếm. Để định lượng chúng, ta cần dùng các đơn vị đo lường hoặc các cụm từ chỉ lượng.
Ví dụ: water (nước), money (tiền), information (thông tin), knowledge (kiến thức), happiness (hạnh phúc), traffic (giao thông), furniture (đồ đạc).
- Danh từ đếm được (Countable Nouns): Là những danh từ chỉ sự vật, con người, ý niệm… mà ta có thể đếm trực tiếp bằng số. Chúng có cả dạng số ít và số nhiều.
- Danh sách Danh từ Phổ biến:
- Đếm được thường gặp: people, things, cars, houses, questions, problems, suggestions, mistakes, jobs, countries, cities, reports, orders, customers, products, apples, chairs, tables, computers.Không đếm được thường gặp: time, work, advice, news, research, evidence, progress, luggage, baggage, equipment, software, music, art, love, luck, pollution, energy, sugar, rice, flour, coffee, tea.

- Khác biệt về Ngữ cảnh Sử dụng (Trang trọng vs. Đời thường):
- “A number of” thường mang tính chất chung chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.
- “The number of” cụ thể hơn, chỉ một con số xác định.
- “Amount of” thường dùng với danh từ không đếm được, trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
- “Quantity of” có thể dùng cho cả danh từ đếm được (thường ở số nhiều) và không đếm được. Tuy nhiên, “quantity of” thường mang sắc thái trang trọng hơn, hoặc khi muốn nhấn mạnh đến một khối lượng/số lượng lớn, cụ thể, thường trong các bối cảnh thương mại, khoa học, kỹ thuật.
Ví dụ đời thường: “I have a large amount of homework.” (Tôi có rất nhiều bài tập về nhà.)Ví dụ trang trọng/kỹ thuật: “The factory requires a specific quantity of raw materials each month.” (Nhà máy yêu cầu một lượng nguyên liệu thô cụ thể mỗi tháng.)
- 3 Nguyên tắc Vàng Dễ Nhớ:
- “A number of” + Danh từ Đếm được số nhiều + Động từ chia số nhiều. (Mang nghĩa “một vài”, “một số”)
Ví dụ: A number of students are absent today. (Một vài học sinh vắng mặt hôm nay.)
- “The number of” + Danh từ Đếm được số nhiều + Động từ chia số ít. (Mang nghĩa “số lượng (cụ thể) của…”)
Ví dụ: The number of students in this class is 25. (Sỉ số học sinh của lớp này là 25.)
- “Amount of” + Danh từ Không đếm được + Động từ chia số ít.
Ví dụ: The amount of information available is overwhelming. (Lượng thông tin có sẵn thật sự choáng ngợp.)
- “Quantity of” linh hoạt hơn:
- “A quantity of” / “Quantities of” + Danh từ Đếm được số nhiều + Động từ chia số nhiều.
Ví dụ: Large quantities of books were damaged in the fire. (Số lượng lớn sách đã bị hư hại trong vụ cháy.)
- “A/The quantity of” + Danh từ Không đếm được + Động từ chia số ít.
Ví dụ: A small quantity of oil is needed for this recipe. (Chỉ cần một lượng nhỏ dầu ăn cho công thức này.)
- “A quantity of” / “Quantities of” + Danh từ Đếm được số nhiều + Động từ chia số nhiều.
- “A number of” + Danh từ Đếm được số nhiều + Động từ chia số nhiều. (Mang nghĩa “một vài”, “một số”)
Nắm chắc những nguyên tắc này, bạn sẽ thấy việc lựa chọn cụm từ phù hợp trở nên “dễ như ăn kẹo”!
Để hiểu rõ hơn, bạn nên xem bài viết chi tiết về danh từ nhé.
Amount of – Bí Quyết Sử Dụng Chuẩn Xác
Trong bộ ba “quyền lực” này, “amount of” có lẽ là anh bạn gây nhiều bối rối nhất. Nhưng đừng lo, một khi đã hiểu rõ “luật chơi” của nó, bạn sẽ thấy “amount of” cũng rất dễ gần. Trọng tâm của phần này là giúp bạn làm chủ hoàn toàn cách dùng “amount of”. À, một lưu ý nhỏ về phát âm: từ “amount” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /əˈmaʊnt/. Hãy đọc đúng để thêm phần tự tin nhé! Về lịch sử, “amount” bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ “amonter”, nghĩa là “đi lên, tăng lên”, sau này phát triển nghĩa liên quan đến tổng số, lượng của một thứ gì đó. Thú vị phải không nào?
Trường Hợp Bắt Buộc Dùng Amount of
“Amount of” là “bạn thân” của các danh từ không đếm được. Điều này có nghĩa là khi bạn muốn nói về lượng của những thứ không thể đếm riêng lẻ từng cái một, “amount of” sẽ là lựa chọn hàng đầu. Hãy cùng điểm qua những trường hợp cụ thể nhé:
- Các danh từ không đếm được thường gặp:
- Chất lỏng: water (nước), coffee (cà phê), milk (sữa), oil (dầu), juice (nước ép)
- Chất liệu/Vật liệu: sand (cát), rice (gạo), sugar (đường), salt (muối), wood (gỗ), paper (giấy)
- Khái niệm trừu tượng: information (thông tin), advice (lời khuyên), knowledge (kiến thức), happiness (hạnh phúc), sadness (nỗi buồn), anger (sự tức giận), love (tình yêu), fun (niềm vui), luck (may mắn), work (công việc), time (thời gian), money (tiền), progress (sự tiến bộ), evidence (bằng chứng), research (nghiên cứu).
- Hiện tượng tự nhiên/Tổng hợp: weather (thời tiết), traffic (giao thông), pollution (ô nhiễm), electricity (điện), energy (năng lượng), furniture (đồ đạc), luggage/baggage (hành lý), equipment (thiết bị).
Ví dụ thực tế với giải thích chi tiết (song ngữ Anh-Việt):
Câu: The amount of water wasted each day is alarming.
Dịch: Lượng nước bị lãng phí mỗi ngày đang ở mức đáng báo động.
Giải thích: “Water” là danh từ không đếm được, nên ta dùng “amount of”.
Câu: She inherited a large amount of money from her grandmother.
Dịch: Cô ấy đã thừa kế một khoản tiền lớn từ bà của mình.
Giải thích: “Money” là danh từ không đếm được (chúng ta đếm “dollars”, “euros”, “đồng” chứ không đếm “one money, two moneys”).
Câu: I was surprised by the amount of traffic at 6 AM.
Dịch: Tôi đã ngạc nhiên bởi lượng giao thông lúc 6 giờ sáng.
Giải thích: “Traffic” là danh từ không đếm được.
Câu: We need a significant amount of evidence to prove his guilt.
Dịch: Chúng ta cần một lượng bằng chứng đáng kể để chứng minh tội của anh ta.
Giải thích: “Evidence” là danh từ không đếm được.
Câu: The project requires a considerable amount of time and effort.
Dịch: Dự án này đòi hỏi một lượng thời gian và công sức đáng kể.
Giải thích: “Time” (khi nói về khoảng thời gian nói chung) và “effort” (công sức) là những danh từ không đếm được.
Phân tích ví dụ “The amount of pollution in Hanoi has reached alarming levels”:
Trong câu này, “pollution” (sự ô nhiễm) là một khái niệm trừu tượng, một hiện tượng không thể cân đo đong đếm bằng số lượng cụ thể (không thể nói “một ô nhiễm”, “hai ô nhiễm”). Do đó, để diễn tả mức độ, quy mô của sự ô nhiễm, chúng ta bắt buộc phải dùng “amount of”. Câu này có nghĩa là mức độ ô nhiễm ở Hà Nội đã đạt đến mức báo động.
Thêm ví dụ trong các ngữ cảnh khác:
- Học thuật: “The study measured the amount of stress experienced by students during exams.” (Nghiên cứu đã đo lường mức độ căng thẳng mà sinh viên trải qua trong các kỳ thi.)
- Công việc: “Our company has invested a substantial amount of capital into new technology.” (Công ty chúng tôi đã đầu tư một lượng vốn đáng kể vào công nghệ mới.)
- Đời thường: “I can’t believe the amount of homework I have tonight!” (Tôi không thể tin được lượng bài tập về nhà tôi có tối nay!)
Nhấn mạnh một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý:
Một số danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được tùy theo nghĩa. Tuy nhiên, khi chúng mang nghĩa không đếm được (chỉ chất liệu, khái niệm chung), “amount of” vẫn là lựa chọn chính xác. Ví dụ: “light” (ánh sáng – không đếm được) vs “a light” (một cái đèn – đếm được). Ta nói “the amount of light” (lượng ánh sáng) chứ không nói * “the number of light” khi muốn nói về cường độ sáng.
Công Thức Vàng Kết Hợp Động Từ
Một trong những “cạm bẫy” phổ biến khi sử dụng “amount of” chính là việc chia động từ theo sau. Nhiều người hay nhầm lẫn và chia động từ ở dạng số nhiều. Nhưng không, có một công thức vàng bạn cần “khắc cốt ghi tâm” đây!
(Image: Khung công thức nổi bật: Amount of + Uncountable Noun + Verb (singular))
Công thức: `Amount of + Uncountable Noun (Danh từ không đếm được) + Verb (chia ở dạng số ít)`
Giải thích chi tiết tại sao phải dùng động từ số ít:
Lý do rất đơn giản: “amount of” đi với danh từ không đếm được. Mà bản chất của danh từ không đếm được là chúng không có hình thái số nhiều và luôn được coi như một khối, một thực thể đơn lẻ. Do đó, chủ ngữ thực sự của câu (ví dụ: “the amount of water”, “the amount of information”) được xem là một “khối lượng” hoặc “lượng” duy nhất, nên động từ theo sau phải ở dạng số ít để đảm bảo sự hòa hợp chủ vị (subject-verb agreement).
Cứ nhớ rằng, bạn đang nói về “một lượng” của cái gì đó, chứ không phải “nhiều cái” của cái đó.
Phân tích 3-4 câu sai và cách sửa:
Sai: The amount of cars on the road are causing major delays.
Phân tích: “Cars” là danh từ đếm được. Lỗi đầu tiên là dùng “amount of” với danh từ đếm được. Nếu muốn nói về “lượng xe cộ” như một khái niệm chung (giao thông), ta nên dùng “traffic” (không đếm được).
Sửa 1 (dùng “number of” cho danh từ đếm được): The number of cars on the road is causing major delays. (Số lượng xe ô tô trên đường đang gây ra sự trì hoãn lớn.) – Lưu ý “the number of” đi với động từ số ít.
Sửa 2 (dùng “amount of” với danh từ không đếm được phù hợp): The amount of traffic on the road is causing major delays. (Lượng giao thông trên đường đang gây ra sự trì hoãn lớn.)
Sai: *A huge amount of money were spent on this project.*
Phân tích: “Money” là danh từ không đếm được, đúng khi đi với “amount of”. Tuy nhiên, động từ “were” (số nhiều) là sai. Chủ ngữ “a huge amount of money” được coi là số ít.
Sửa: A huge amount of money was spent on this project. (Một số tiền khổng lồ đã được chi cho dự án này.)
Sai: The amount of informations we received are not enough.
Phân tích: “Information” là danh từ không đếm được và không có dạng số nhiều “informations”. Động từ “are” cũng sai.
Sửa: The amount of information we received is not enough. (Lượng thông tin chúng tôi nhận được không đủ.)
Cung cấp 5 ví dụ đúng với giải thích:
The amount of sugar in this drink is surprisingly high.
Giải thích: “Sugar” (danh từ không đếm được) + động từ “is” (số ít).
Dịch: Lượng đường trong đồ uống này cao một cách đáng ngạc nhiên.
A significant amount of research still needs to be done.
Giải thích: “Research” (danh từ không đếm được) + động từ “needs” (số ít, ngôi thứ 3).
Dịch: Một lượng nghiên cứu đáng kể vẫn cần được thực hiện.
The amount of pollution from factories has decreased slightly.
Giải thích: “Pollution” (danh từ không đếm được) + động từ “has” (số ít, thì hiện tại hoàn thành).
Dịch: Lượng ô nhiễm từ các nhà máy đã giảm nhẹ.
There is a certain amount of risk involved in this investment.
Giải thích: Cấu trúc “There is/are”. “A certain amount of risk” được coi là số ít, nên dùng “is”. “Risk” ở đây mang nghĩa rủi ro nói chung (không đếm được).
Dịch: Có một mức độ rủi ro nhất định liên quan đến khoản đầu tư này.
The total amount of rainfall this year exceeds the average.
Giải thích: “Rainfall” (lượng mưa – danh từ không đếm được) + động từ “exceeds” (số ít, ngôi thứ 3).
Dịch: Tổng lượng mưa năm nay vượt quá mức trung bình.
Giải thích ngoại lệ (nếu có) và trường hợp đặc biệt:
Thực tế, công thức `Amount of + Uncountable Noun + Verb (singular)` rất nhất quán. Hầu như không có ngoại lệ nào đáng kể khi “amount of” được sử dụng đúng với danh từ không đếm được. Điều quan trọng nhất là xác định chính xác danh từ đó có phải là không đếm được hay không. Một số danh từ có thể gây nhầm lẫn (như “news” luôn là không đếm được và đi với động từ số ít, ví dụ: “The amount of news coverage was extensive.”). Hãy cẩn thận với những danh từ này!
Việc chia động từ đúng liên quan trực tiếp đến kiến thức về động từ trong tiếng Anh.
So Sánh Trực Tiếp Với Number of/Quantity of
Sau khi đã “nằm lòng” cách dùng “amount of”, giờ là lúc chúng ta đặt nó lên bàn cân với hai “người anh em” là “number of” và “quantity of”. Việc hiểu rõ sự khác biệt và điểm tương đồng giữa chúng sẽ giúp bạn sử dụng linh hoạt và chính xác hơn trong mọi tình huống. Đôi khi, ranh giới giữa chúng khá mong manh, nhưng đừng lo, chúng ta sẽ cùng nhau “gỡ rối tơ lòng” để bạn không còn phải đắn đo mỗi khi cần lựa chọn nữa.
Bảng Đối Chiếu 3 Cụm Từ
Để dễ hình dung nhất, hãy cùng xem bảng so sánh chi tiết dưới đây. Bảng này sẽ tóm tắt những điểm cốt lõi bạn cần nhớ về “amount of”, “number of”, và “quantity of”.
(Table: Bảng so sánh chi tiết Amount of, Number of, Quantity of)
| Tiêu chí | Amount of | A Number of / The Number of | Quantity of |
|---|---|---|---|
| Loại danh từ kết hợp | Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) | Danh từ đếm được số nhiều (Plural Countable Nouns) | – Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) – Danh từ đếm được số nhiều (Plural Countable Nouns) |
| Ví dụ điển hình | – The amount of water – A large amount of money – The amount of information | – A number of students (một vài/số học sinh) – The number of students (số lượng học sinh) – A number of cars – The number of mistakes | – A large quantity of food (không đếm được) – Small quantities of goods (đếm được) – The quantity of oil required (không đếm được) |
| Ngữ cảnh sử dụng | Dùng cho những thứ không thể đếm riêng lẻ, thường là chất liệu, khái niệm trừu tượng. | Dùng cho những thứ có thể đếm riêng lẻ từng cái một. | Thường mang tính trang trọng hơn “amount of” hoặc “number of”, hoặc khi muốn nhấn mạnh đến một khối lượng/số lượng lớn, cụ thể, trong thương mại, kỹ thuật, sản xuất. Có thể dùng cho cả đếm được và không đếm được. |
| Cách chia động từ | Động từ luôn chia ở dạng số ít. Ví dụ: The amount of work is huge. | – “A number of” + DT đếm được số nhiều + Động từ chia số nhiều. Ví dụ: A number of people have complained. – “The number of” + DT đếm được số nhiều + Động từ chia số ít. Ví dụ: The number of applicants is high. | – Với danh từ không đếm được: Động từ chia số ít. Ví dụ: A large quantity of rice was delivered. – Với danh từ đếm được số nhiều: Động từ chia số nhiều. Ví dụ: Large quantities of products are in stock. |
| Mức độ trang trọng | Trung tính, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. | Trung tính. | Thường trang trọng hơn, hoặc khi cần sự chính xác về số lượng/khối lượng. |
Phân tích chi tiết từng dòng trong bảng với ví dụ cụ thể:
- Loại danh từ kết hợp: Đây là điểm khác biệt cơ bản nhất. “Amount of” chỉ “chơi” với danh từ không đếm được (amount of sugar). “Number of” thì chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều (number of apples). “Quantity of” linh hoạt hơn, chấp cả hai loại, nhưng thường được ưu ái trong các ngữ cảnh cần sự đo lường chính xác hoặc mang tính kỹ thuật (quantity of cement, quantities of components).
- Ví dụ điển hình: Các ví dụ đã minh họa rõ ràng ở trên. Hãy chú ý sự khác biệt giữa “a number of” (một vài, một số) và “the number of” (con số cụ thể của).
- Ngữ cảnh sử dụng: “Amount of” phù hợp khi nói về những thứ không tách rời được (amount of effort). “Number of” dùng khi bạn có thể chỉ tay đếm từng cái (number of chairs). “Quantity of” thường xuất hiện trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật, hoặc khi nói về hàng hóa với số lượng lớn (a bulk quantity of goods – một lượng lớn hàng hóa).
- Cách chia động từ: Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
- “The amount of + N (không đếm được) + V (số ít)”. Ví dụ: The amount of coffee consumed daily is increasing. (Lượng cà phê được tiêu thụ hàng ngày đang tăng lên.)
- “A number of + N (đếm được số nhiều) + V (số nhiều)”. Ví dụ: A number of employees were late. (Một số nhân viên đã đi làm muộn.)
- “The number of + N (đếm được số nhiều) + V (số ít)”. Ví dụ: The number of employees who were late was surprising. (Số lượng nhân viên đi làm muộn thật đáng ngạc nhiên.)
- “Quantity of + N (không đếm được) + V (số ít)”. Ví dụ: A considerable quantity of research supports this theory. (Một lượng nghiên cứu đáng kể ủng hộ lý thuyết này.)
- “Quantities of / A quantity of + N (đếm được số nhiều) + V (số nhiều)”. Ví dụ: Various quantities of spare parts are needed. (Cần nhiều loại số lượng phụ tùng khác nhau.)
- Mức độ trang trọng: Trong giao tiếp hàng ngày, “amount of” và “number of” rất phổ biến. “Quantity of” thường được dành cho các văn bản hoặc tình huống cần sự chính xác, trang trọng hơn một chút. Tuy nhiên, không có nghĩa là “quantity of” không thể dùng trong đời thường, chỉ là nó ít phổ biến hơn khi nói về những thứ chung chung.
Bổ sung thông tin về các trường hợp đặc biệt của mỗi cụm từ:
- Amount of: Đôi khi trong giao tiếp không quá trang trọng, một số người bản xứ có thể dùng “amount of” với danh từ đếm được nếu họ coi những danh từ đó như một khối, một tập hợp không xác định (ví dụ: *an enormous amount of emails* – ý là một khối lượng email khổng lồ). Tuy nhiên, đây là cách dùng không chuẩn và nên tránh trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Luôn ưu tiên “number of” cho danh từ đếm được.
- Number of: Luôn nhớ sự khác biệt giữa “a number of” (một số, một vài + V số nhiều) và “the number of” (số lượng của + V số ít). Đây là lỗi sai kinh điển!
- Quantity of: Khi dùng “quantity of” với danh từ đếm được, danh từ đó thường ở dạng số nhiều (quantities of books). Nếu dùng với số ít (a quantity of book) thì thường ngụ ý một cuốn sách với số lượng trang hoặc nội dung đáng kể, nhưng cách này ít gặp hơn. “Quantity” còn có thể được dùng một mình như một danh từ (ví dụ: We are concerned about quality, not just quantity. – Chúng tôi quan tâm đến chất lượng, không chỉ số lượng.)
Tình Huống Gây Nhầm Lẫn
Dù đã có bảng so sánh, nhưng thực tế vẫn có những tình huống “éo le” khiến chúng ta phải vò đầu bứt tai. Cùng “mổ xẻ” vài case study để rút kinh nghiệm nhé!
Case study: “Lượng người tham dự” và lý do phải dùng “number of people”
Nhiều người Việt khi dịch từ “lượng người” thường có xu hướng chọn “amount of people”. Nghe qua thì có vẻ hợp lý vì “lượng” mà. Tuy nhiên, “people” (người) là một danh từ đếm được (one person, two people). Chúng ta hoàn toàn có thể đếm được số người tham dự một sự kiện. Do đó, cụm từ chính xác phải là “the number of people attending the event” (số lượng người tham dự sự kiện) hoặc “a number of people attended the event” (một số người đã tham dự sự kiện).
Lý do sai lầm: 1. Ảnh hưởng từ tiếng Việt: “Lượng” được dùng chung cho cả đếm được và không đếm được. 2. Nhầm lẫn “people” với một khối không xác định. Dù “people” có thể chỉ một đám đông, nhưng bản chất vẫn là tập hợp của nhiều cá nhân đếm được.
Giải pháp: Luôn tự hỏi “Danh từ này có đếm được từng cái một không?”. Nếu có, hãy nghĩ ngay đến “number of”.
4-5 tình huống thường gây nhầm lẫn khác và cách nhận biết nhanh:
Tình huống: Nói về tiền (money).
Hay nhầm: *A number of money.*
Nhận biết nhanh: “Money” là danh từ không đếm được. Chúng ta đếm đơn vị tiền tệ (dollars, VND) chứ không đếm “one money, two moneys”.
Giải pháp: Dùng “amount of money“. Ví dụ: “I have a small amount of money left.” (Tôi còn lại một ít tiền.)
Tình huống: Nói về lời khuyên (advice), thông tin (information), tin tức (news).
Hay nhầm: *Many advices, a number of informations, several news.*
Nhận biết nhanh: “Advice”, “information”, “news” là những danh từ không đếm được kinh điển. Chúng không có dạng số nhiều.
Giải pháp: Dùng “amount of advice/information/news” hoặc các cụm như “a piece of advice/information/news“, “some advice/information/news“. Ví dụ: “He gave me a useful piece of advice.” (Anh ấy cho tôi một lời khuyên hữu ích.) “The amount of news was overwhelming.” (Lượng tin tức thật choáng ngợp.)
Tình huống: Nói về thời gian (time) dùng cho một việc gì đó.
Hay nhầm: *A number of time spent on homework.*
Nhận biết nhanh: “Time” khi nói về khoảng thời gian, thời lượng là không đếm được. (Chúng ta đếm “hours”, “minutes”, nhưng “time” nói chung thì không).
Giải pháp: Dùng “amount of time“. Ví dụ: “The amount of time spent on this project was significant.” (Lượng thời gian dành cho dự án này là đáng kể.) Tuy nhiên, nếu “time” mang nghĩa “lần” (ví dụ: three times – ba lần), thì nó là đếm được. Cẩn thận ngữ cảnh!
Tình huống: Khi “quantity” được dùng với danh từ không đếm được nhưng muốn nhấn mạnh đến một “khối lượng” lớn có thể đo lường được, đặc biệt trong sản xuất, thương mại.
Hay nhầm: Dùng “number of” cho các chất liệu như “sand”, “cement”.
Nhận biết nhanh: “Sand”, “cement” là không đếm được. “Number of” không phù hợp.
Giải pháp: Dùng “amount of sand/cement” hoặc “quantity of sand/cement“. “Quantity of” thường phù hợp hơn khi nói về các đơn hàng lớn, các thông số kỹ thuật. Ví dụ: “The construction requires a large quantity of cement.” (Công trình xây dựng đòi hỏi một lượng lớn xi măng.)
Tình huống: Phân biệt “large amount of” và “large number of”.
Hay nhầm: Dùng lẫn lộn mà không để ý đến danh từ theo sau.
Nhận biết nhanh: “Amount” đi với không đếm được, “number” đi với đếm được.
Giải pháp: “A large amount of pollution” (một lượng lớn ô nhiễm), “A large number of trees” (một số lượng lớn cây cối).
Giải thích chi tiết về các trường hợp đặc biệt hoặc ngoại lệ:
Như đã đề cập, một số danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được tùy nghĩa (ví dụ: “work” – công việc nói chung là không đếm được, “a work of art” – một tác phẩm nghệ thuật là đếm được). Trong những trường hợp này, việc bạn chọn “amount of” hay “number of” phụ thuộc hoàn toàn vào nghĩa bạn muốn diễn đạt và dạng danh từ bạn đang dùng.
- “The amount of work I have is overwhelming.” (Công việc nói chung – không đếm được)
- “She has produced a large number of works over her career.” (Nhiều tác phẩm – đếm được)
Đưa ra các câu hỏi tự kiểm tra để người đọc xác định đúng cụm từ cần dùng:
Trước khi chọn “amount of”, “number of”, hay “quantity of”, hãy tự hỏi mình:
- Danh từ theo sau là đếm được hay không đếm được?
- Nếu đếm được, nó đang ở dạng số ít hay số nhiều? (Lưu ý: “number of” đi với số nhiều)
- Mình muốn diễn đạt “một vài/một số” (a number of) hay “con số cụ thể của” (the number of)?
- Ngữ cảnh có trang trọng, mang tính kỹ thuật, hay cần nhấn mạnh khối lượng/số lượng cụ thể không? (Cân nhắc “quantity of”)
- Động từ theo sau sẽ chia như thế nào cho phù hợp?
Trả lời được những câu hỏi này, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều!
Lỗi Thường Gặp & Cách Khắc Phục
Ai học ngoại ngữ mà chẳng từng mắc lỗi, phải không nào? Điều quan trọng là chúng ta nhận ra và sửa chữa chúng. Với “amount of”, “number of”, và “quantity of”, có những lỗi sai “kinh điển” mà người Việt mình rất hay mắc phải. Phần này sẽ giúp bạn “điểm mặt chỉ tên” những lỗi đó và cung cấp bí kíp để khắc phục triệt để, từ đó nâng trình tiếng Anh vù vù!
4 Sai Lầm Nguy Hiểm Với Amount of
“Amount of” tuy đơn giản nhưng lại dễ “gài bẫy” nếu không cẩn thận. Dưới đây là 4 sai lầm phổ biến nhất mà bạn cần tránh:
Lỗi 1: Dùng “Amount of” với danh từ đếm được.
Đây là lỗi sai “đầu bảng”! Nhiều bạn quen miệng nói “amount of students”, “amount of books” vì dịch word-by-word từ “lượng học sinh”, “lượng sách” trong tiếng Việt.
Ví dụ sai: *I have a huge amount of assignments to finish.* (Assignments là danh từ đếm được)
Cách sửa: Dùng “number of” với danh từ đếm được.
→ I have a huge number of assignments to finish. (Tôi có vô số bài tập phải hoàn thành.)
Hoặc dùng các từ chỉ lượng khác phù hợp: “many assignments”, “a lot of assignments”.Lý do ngôn ngữ học: “Amount” chỉ khối lượng, tổng thể không thể tách rời. Danh từ đếm được lại chỉ những đơn vị riêng lẻ, có thể đếm được. Chúng không “hợp cạ” về mặt ngữ nghĩa.
Phương pháp nhớ: Amount = Không đếm được (Uncountable). Number = Đếm được (Countable). Hãy liên tưởng: “A mount”ain of sand (một núi cát – không đếm từng hạt), “A numb”er of apples (một số táo – đếm từng quả).
Lỗi 2: Chia động từ số nhiều khi dùng “The amount of + Danh từ không đếm được”.
Dù danh từ không đếm được có vẻ “nhiều” (ví dụ: a lot of water), nhưng cụm “the amount of…” luôn được coi là chủ ngữ số ít.
Ví dụ sai: *The amount of information available online are overwhelming.*
Cách sửa: Chia động từ ở dạng số ít.
→ The amount of information available online is overwhelming. (Lượng thông tin có sẵn trên mạng thật sự choáng ngợp.)Lý do ngôn ngữ học: Chủ ngữ chính là “the amount” (lượng) – một khái niệm đơn lẻ, chứ không phải bản thân “information”. “Information” chỉ bổ nghĩa cho “amount”.
Phương pháp nhớ: “The amount” = IT (nó). Mà “IT” thì đi với “IS”. Ví dụ: “The amount (It) IS…”
Lỗi 3: Nhầm lẫn “amount of” với “number of” khi nói về người hoặc vật cụ thể có thể đếm được, dù có vẻ nhiều.
Đôi khi, vì thấy một đám đông người hoặc một chồng sách cao, người học có xu hướng dùng “amount of” vì cảm giác “nhiều”, “khối lượng lớn”.
Ví dụ sai: *A surprising amount of people showed up at the protest.*
Cách sửa: “People” là danh từ đếm được.
→ A surprising number of people showed up at the protest. (Một số lượng người đáng ngạc nhiên đã xuất hiện tại cuộc biểu tình.)Lý do ngôn ngữ học: Dù số lượng lớn, nếu bản chất các đối tượng là đếm được riêng lẻ, vẫn phải dùng “number of”.
Phương pháp nhớ: Nếu bạn có thể (về lý thuyết) chỉ vào từng người/vật và đếm “one, two, three…”, hãy dùng “number of”.
Lỗi 4: Sử dụng “amount of” khi muốn diễn đạt sự đa dạng, nhiều loại khác nhau thay vì khối lượng.
Đôi khi người học muốn nói “nhiều loại” nhưng lại dùng “amount of”.
Ví dụ sai: *The shop offers a huge amount of cheeses from different countries.* (“Cheeses” ở đây ngụ ý các loại phô mai khác nhau, đếm được).
Cách sửa: Dùng “variety of”, “range of”, “number of types of”, hoặc “different kinds of”.
→ The shop offers a huge variety of cheeses / a large number of (different types of) cheeses from different countries. (Cửa hàng cung cấp rất nhiều loại phô mai khác nhau từ các quốc gia.)
Nếu “cheese” dùng như một chất liệu không đếm được (ví dụ: bạn cần một lượng phô mai để nấu ăn), thì “amount of cheese” là đúng.Lý do ngôn ngữ học: “Amount of” nhấn mạnh vào khối lượng tổng thể của một chất/khái niệm, không phải sự đa dạng về chủng loại.
Phương pháp nhớ: “Amount” = How much (bao nhiêu về khối lượng). “Variety/Number of types” = How many kinds (bao nhiêu loại).
Tránh được 4 “ổ gà” này, con đường sử dụng “amount of” của bạn sẽ bằng phẳng hơn rất nhiều đấy!
Mẹo Kiểm Tra Nhanh
Đôi khi, giữa lúc giao tiếp hay làm bài thi căng thẳng, bạn cần một “phao cứu sinh” để quyết định nhanh chóng. Đây là vài mẹo nhỏ nhưng có võ giúp bạn đây:
Mẹo chính: Thay thế bằng “How much” để kiểm tra khi nào dùng “amount of”
Đây là một mẹo cực kỳ hiệu quả. Nếu bạn có thể đặt câu hỏi “How much…?” cho danh từ đó và câu hỏi nghe tự nhiên, thì khả năng cao bạn sẽ dùng “amount of”. Ngược lại, nếu phải dùng “How many…?” thì đó là dấu hiệu của “number of”.
Nguyên tắc:
- How much + Danh từ không đếm được? → Dùng amount of.
- How many + Danh từ đếm được số nhiều? → Dùng number of.
5-6 ví dụ áp dụng mẹo này trong các tình huống khác nhau:
Tình huống: Bạn muốn nói về “lượng đường” trong trà.
Kiểm tra: “How much sugar?” (Nghe rất ổn!) → “How many sugars?” (Nghe kỳ cục, trừ khi bạn nói về các loại đường khác nhau hoặc các viên đường).
Kết luận: Dùng “the amount of sugar“.
Tình huống: Bạn muốn nói về “số lượng sách” bạn đã đọc.
Kiểm tra: “How many books?” (Hoàn toàn tự nhiên!) → “How much book?” (Sai hoàn toàn).
Kết luận: Dùng “the number of books“.
Tình huống: Bạn muốn nói về “lượng thời gian” bạn cần.
Kiểm tra: “How much time?” (Đúng rồi!) → “How many times?” (Mang nghĩa “bao nhiêu lần”, khác với “bao nhiêu thời gian”).
Kết luận: Dùng “the amount of time“.
Tình huống: Bạn muốn nói về “số lượng người” ở bữa tiệc.
Kiểm tra: “How many people?” (Chính xác!) → “How much people?” (Nghe rất lạ).
Kết luận: Dùng “the number of people“.
Tình huống: Bạn muốn nói về “lượng công việc” phải làm.
Kiểm tra: “How much work?” (Rất ổn!) → “How many works?” (Có thể đúng nếu “works” là tác phẩm, nhưng nếu là công việc nói chung thì không).
Kết luận: Dùng “the amount of work“.
Tình huống: Bạn muốn nói về “lượng mưa” hàng năm.
Kiểm tra: “How much rainfall?” (Hoàn hảo!).
Kết luận: Dùng “the amount of rainfall“.
Bổ sung 2-3 mẹo nhớ khác để phân biệt nhanh các cụm từ:
- Mẹo “Đếm đầu ngón tay”: Nếu bạn có thể hình dung việc đếm từng đơn vị của danh từ đó trên đầu ngón tay (1, 2, 3…), hãy dùng “number of”. Nếu không, hoặc nếu nó là một khối, một chất, hãy nghĩ đến “amount of” (hoặc “quantity of” nếu trang trọng/kỹ thuật).
- Mẹo “The vs. A”:
- “The number of” (SỐ LƯỢNG CỤ THỂ của X) → động từ SỐ ÍT. (Ví dụ: The number of students IS 50).
- “A number of” (MỘT SỐ X) → động từ SỐ NHIỀU. (Ví dụ: A number of students ARE absent).
- “The amount of” (LƯỢNG CỤ THỂ của Y) → động từ SỐ ÍT. (Ví dụ: The amount of water IS…)
- Mẹo “Quantity = Cân đo đong đếm”: Khi nghĩ đến “quantity of”, hãy liên tưởng đến việc đo lường chính xác, thường trong các bối cảnh thương mại, khoa học, sản xuất. Nó có thể dùng cho cả đếm được (quantities of items) và không đếm được (quantity of material). Nếu không chắc, “amount of” (cho không đếm được) và “number of” (cho đếm được) thường là lựa chọn an toàn hơn trong giao tiếp thông thường.
Đưa ra bài tập ngắn để người đọc áp dụng mẹo:
Điền “amount of” hoặc “number of” vào chỗ trống, sử dụng mẹo “How much/How many”:
- Can you tell me the exact __________ (people) invited? (How many people?)
- The __________ (effort) he put into this project is commendable. (How much effort?)
- We have received a large __________ (complaints) this month. (How many complaints?)
- There is a huge __________ (pollution) in this area. (How much pollution?)
- What is the __________ (money) you need? (How much money?)
Đáp án: 1. number of, 2. amount of, 3. number of, 4. amount of, 5. amount of
Nhấn mạnh độ chính xác của mẹo và các trường hợp ngoại lệ (nếu có):
Mẹo “How much/How many” rất chính xác trong hầu hết các trường hợp phổ thông. Tuy nhiên, luôn nhớ rằng ngôn ngữ có những sắc thái riêng. Ví dụ, khi một danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được tùy ngữ cảnh (như “experience”), bạn cần xác định rõ nghĩa mình muốn truyền tải trước khi áp dụng mẹo.
- “How much experience do you have?” (Kinh nghiệm nói chung – không đếm được) → “the amount of experience”.
- “How many interesting experiences did you have on your trip?” (Những trải nghiệm cụ thể – đếm được) → “the number of experiences”.
Trong những trường hợp phức tạp hơn, hoặc khi cần sự trang trọng, việc hiểu rõ bản chất của “quantity of” cũng rất quan trọng.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Bài Thi
Nắm vững cách sử dụng “amount of”, “number of”, và “quantity of” không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn là “vũ khí bí mật” để chinh phục điểm số cao trong các bài thi tiếng Anh chuẩn hóa như IELTS hay TOEIC. Giám khảo luôn đánh giá cao việc thí sinh sử dụng từ vựng và ngữ pháp một cách chính xác, phù hợp với ngữ cảnh. Việc dùng đúng các cụm từ chỉ số lượng này cho thấy bạn có sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ, chứ không chỉ là học vẹt.
Chiến Thuật IELTS Writing
Trong IELTS Writing, đặc biệt là Task 1 (mô tả biểu đồ, bảng biểu) và Task 2 (viết luận), việc sử dụng chính xác các cụm từ chỉ số lượng là cực kỳ quan trọng để mô tả dữ liệu và đưa ra luận điểm một cách rõ ràng, học thuật.
Bạn có thể mở rộng vốn từ với bài từ vựng IELTS Writing Task 1 để đạt điểm cao hơn.
Tips đánh số + ví dụ từ đề thi thật:
Mô tả xu hướng với danh từ không đếm được trong Task 1:
Khi mô tả các yếu tố không đếm được như lượng mưa, mức tiêu thụ năng lượng, lượng khí thải, sự ô nhiễm, chi tiêu tiền bạc, “amount of” là lựa chọn hàng đầu.
Ví dụ từ đề thi thật (mô tả lượng khí thải CO2):
- “The line graph illustrates the amount of CO2 emissions per person in four different countries from 1967 to 2007.” (Biểu đồ đường minh họa lượng khí thải CO2 bình quân đầu người ở bốn quốc gia khác nhau từ năm 1967 đến 2007.)”There was a significant increase in the amount of coal consumed by China over the period shown.” (Đã có sự gia tăng đáng kể về lượng than đá được Trung Quốc tiêu thụ trong giai đoạn được hiển thị.)”The bar chart shows the amount of money spent on five consumer goods in two different European countries.” (Biểu đồ cột cho thấy số tiền chi cho năm mặt hàng tiêu dùng ở hai quốc gia châu Âu khác nhau.)
Lưu ý: Luôn đảm bảo động từ theo sau “the amount of + N (không đếm được)” là số ít (ví dụ: “The amount of waste generated by households rose sharply.”)
(Image: Một biểu đồ IELTS Task 1 mẫu có sử dụng “the amount of” để mô tả dữ liệu không đếm được, ví dụ: lượng tiêu thụ nước.)- Mô tả số lượng với danh từ đếm được trong Task 1:
Khi nói về số người, số xe, số nhà, số sản phẩm, số công ty, hãy dùng “the number of”.
Ví dụ:
- “The number of international students in the UK increased dramatically between 2000 and 2010.” (Số lượng sinh viên quốc tế tại Vương quốc Anh đã tăng mạnh từ năm 2000 đến 2010.)”As can be seen from the table, the number of houses built in that year was lower than expected.” (Như có thể thấy từ bảng, số lượng nhà được xây dựng trong năm đó thấp hơn dự kiến.)
Lưu ý: “The number of + N (đếm được số nhiều) + V (số ít)”.
Sử dụng trong Task 2 để đưa ra luận điểm, bằng chứng:
“Amount of” có thể dùng với các danh từ trừu tượng không đếm được như “evidence”, “research”, “support”, “concern” để làm tăng tính học thuật cho bài viết.
Ví dụ:
- “A considerable amount of research suggests that early childhood education plays a crucial role in later success.” (Một lượng nghiên cứu đáng kể cho thấy giáo dục mầm non đóng vai trò quan trọng đối với thành công sau này.)
- “The amount of evidence proving the detrimental effects of social media on teenagers is growing.” (Lượng bằng chứng chứng minh tác hại của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên đang ngày càng tăng.)
- “There is a significant amount of public concern regarding the use of artificial intelligence in decision-making.” (Có một lượng lớn mối quan ngại của công chúng về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong việc ra quyết định.)
Đa dạng hóa từ vựng – Các cụm từ thay thế:
Để tránh lặp từ và tăng band điểm từ vựng (Lexical Resource), bên cạnh “amount of” và “number of”, bạn có thể dùng các cụm từ đồng nghĩa hoặc tương đương tùy ngữ cảnh:
- Thay cho “large amount of”: a great deal of, a substantial quantity of, considerable.Thay cho “small amount of”: a little, a small quantity of, limited.Thay cho “large number of”: a great many, numerous, a significant proportion of, a multitude of.Thay cho “small number of”: a few, a small proportion of, limited numbers of.Khi mô tả sự thay đổi trong Task 1: “level of” (mức độ), “figure for” (số liệu cho), “quantity of” (khi trang trọng hoặc nói về hàng hóa, vật liệu).
Ví dụ: “The figure for oil consumption showed a downward trend.” (Số liệu về tiêu thụ dầu cho thấy xu hướng giảm.) “A substantial quantity of raw materials is imported annually.” (Một lượng đáng kể nguyên liệu thô được nhập khẩu hàng năm.)
Mẫu câu cho các chủ đề IELTS phổ biến:
- Chủ đề Môi trường: “The increasing amount of plastic waste poses a serious threat to marine ecosystems.” (Lượng rác thải nhựa ngày càng tăng đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các hệ sinh thái biển.)
- Chủ đề Giáo dục: “The number of students opting for online courses has risen sharply in recent years.” (Số lượng sinh viên chọn các khóa học trực tuyến đã tăng mạnh trong những năm gần đây.)
- Chủ đề Kinh tế: “Governments often allocate a significant amount of the national budget to healthcare.” (Các chính phủ thường phân bổ một lượng đáng kể ngân sách quốc gia cho y tế.)
Thực hành thường xuyên với các đề thi thật sẽ giúp bạn nhuần nhuyễn hơn trong việc áp dụng những chiến thuật này.
Bài Tập Tương Tác
Cùng kiểm tra lại kiến thức đã học qua các bài tập nhỏ dưới đây nhé! Đừng ngại thử sức, sai ở đây còn hơn sai trong phòng thi, phải không nào?
Bài tập 1: Điền từ (amount of, a number of, the number of, quantity of) vào chỗ trống. Mức độ khó tăng dần.
- There is a large __________ sugar in this cake. It’s too sweet for me.
- __________ students absent today is higher than yesterday. We need to find out why.
- Police found a large __________ stolen goods hidden in the warehouse. (Gợi ý: trang trọng, hàng hóa)
- Could you please tell me __________ people who have registered for the workshop?
- She dedicates a considerable __________ time to volunteer work each week.
- __________ minor issues were reported with the new software, but they were quickly resolved.
- The factory processes a huge __________ raw materials daily. (Gợi ý: vật liệu, sản xuất)
Đáp án và giải thích chi tiết:
- amount of (sugar: không đếm được)
- The number of (students: đếm được; “is higher” → chủ ngữ số ít, chỉ “số lượng cụ thể”)
- quantity of (stolen goods: đếm được số nhiều, nhưng “quantity of” thường dùng trong bối cảnh trang trọng, liên quan đến số lượng lớn hàng hóa/vật phẩm bị thu giữ)
- the number of (people: đếm được; hỏi về “số lượng cụ thể”)
- amount of (time: không đếm được)
- A number of (minor issues: đếm được; “were reported” → chủ ngữ số nhiều, chỉ “một số”)
- quantity of / amount of (raw materials: thường là không đếm được hoặc được coi như một khối lượng lớn. “Quantity of” nhấn mạnh tính chất công nghiệp, quy mô sản xuất. “Amount of” cũng chấp nhận được.)
Bài tập 2: Hoàn chỉnh câu với các cụm từ đã học.
- The report highlighted (lượng bằng chứng đáng kể) ____________________ supporting the new theory.
- (Một số chuyên gia) ____________________ have expressed concerns about the project.
- We were surprised by (số lượng lỗi sai) ____________________ in his essay.
Đáp án gợi ý:
- the significant amount of evidence / a significant amount of evidence
- A number of experts
- the number of mistakes
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau (nếu có).
- The amount of cars on the street are increasing every year.
- She needs a number of informations for her research.
- A large amount of people attended the concert.
- The number of water we waste daily is a serious problem.
Đáp án và cách sửa:
- Sai. Sửa: The number of cars on the street is increasing every year. (Cars đếm được; “the number of” + V số ít) HOẶC The amount of traffic on the street is increasing every year. (Traffic không đếm được)
- Sai. Sửa: She needs some information / a lot of information / a piece of information for her research. HOẶC The amount of information she needs is large. (Information không đếm được và không có dạng số nhiều).
- Sai. Sửa: A large number of people attended the concert. (People đếm được).
- Sai. Sửa: The amount of water we waste daily is a serious problem. (Water không đếm được).
Bài tập 4: Viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) mô tả tình hình giao thông ở thành phố bạn vào giờ cao điểm, sử dụng ít nhất một lần “amount of” và một lần “number of”.
(Phần này khuyến khích người đọc tự thực hành. Ví dụ gợi ý: During rush hour in my city, the number of vehicles on the main roads increases dramatically. This leads to a significant amount of traffic congestion, often causing long delays for commuters.)
(Video: Đoạn video ngắn mô phỏng các tình huống sử dụng “amount of”, “number of”, “quantity of” trong giao tiếp và bài thi, có phụ đề giải thích.)
Nội Dung Bổ Trợ (<20%)
Để làm giàu thêm kiến thức của bạn, Net English xin cung cấp thêm một vài thông tin thú vị và hữu ích liên quan đến các cụm từ chỉ số lượng này.
Câu Hỏi Boolean
Đây là những câu hỏi Đúng/Sai nhanh giúp bạn củng cố kiến thức về các trường hợp đặc biệt.
Câu hỏi: “Amount of” dùng được với ‘furniture’ (đồ đạc)?
Đáp án: Có.
Giải thích: “Furniture” trong tiếng Anh là một danh từ không đếm được tập hợp, chỉ đồ đạc nói chung (bàn, ghế, giường, tủ…). Chúng ta không nói “furnitures”. Do đó, ta dùng “the amount of furniture”.
Ví dụ: “The amount of furniture in this room is just right.” (Lượng đồ đạc trong phòng này vừa đủ.)
Để đếm, ta phải dùng “pieces of furniture”: “There are three pieces of furniture in the room.”Câu hỏi: Có thể nói “a large amount of details” không?
Đáp án: Không nên, ưu tiên “a large number of details”.
Giải thích: “Detail” (chi tiết) thường được coi là danh từ đếm được (one detail, many details). Mặc dù trong văn nói không quá trang trọng, một số người có thể dùng “amount of details” nếu xem “details” như một khối thông tin, nhưng trong văn viết và chuẩn mực, “a large number of details” hoặc “many details” là chính xác hơn.
Ví dụ đúng: “The report contains a large number of details.”Câu hỏi: “The amount of people” luôn sai?
Đáp án: Hầu như luôn sai trong các ngữ cảnh chuẩn mực.
Giải thích: “People” là danh từ đếm được. Luôn ưu tiên “the number of people”. Trường hợp duy nhất mà “amount of people” có thể được chấp nhận một cách miễn cưỡng là khi muốn nhấn mạnh đến “khối lượng người” như một thực thể không xác định, nhưng cách này rất không phổ biến và dễ gây hiểu lầm là sử dụng sai.
Ví dụ chuẩn: “The number of people waiting was huge.”Câu hỏi: “Quantity of” có thể đi với danh từ đếm được số ít không?
Đáp án: Hiếm khi, và thường mang nghĩa đặc biệt.
Giải thích: Thường thì “quantity of” sẽ đi với danh từ không đếm được (a quantity of sand) hoặc danh từ đếm được số nhiều (quantities of apples). Nếu nói “a quantity of book”, nó có thể ngụ ý một cuốn sách có khối lượng nội dung đáng kể, hoặc một đơn vị sách trong một lô hàng lớn. Tuy nhiên, đây không phải cách dùng phổ biến và dễ gây khó hiểu.
Ví dụ phổ biến hơn: “A large quantity of information was processed.” (không đếm được) “Small quantities of components are needed.” (đếm được số nhiều).
Câu Hỏi So Sánh
Phân biệt sắc thái và ngữ cảnh sử dụng là một kỹ năng quan trọng.
Câu hỏi: Sự khác biệt giữa ‘large amount of’ và ‘large quantity of’?
Giải thích chi tiết: Cả hai đều có nghĩa là “một lượng lớn” và thường đi với danh từ không đếm được (hoặc “large quantity of” có thể đi với danh từ đếm được số nhiều – “large quantities of items”).
- ‘Large amount of’: Phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và văn viết thông thường. Mang tính trung tính.
Ví dụ: “A large amount of effort was required.” (Cần một lượng lớn công sức.)‘Large quantity of’: Thường mang sắc thái trang trọng hơn, hoặc được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại, kỹ thuật, sản xuất, khi muốn nhấn mạnh đến một khối lượng đáng kể, có thể đo lường được.
Ví dụ: “The factory ordered a large quantity of steel.” (Nhà máy đã đặt một lượng lớn thép.) “We received a large quantity of complaints (đếm được) after the product launch.” (Chúng tôi nhận được số lượng lớn lời phàn nàn sau khi ra mắt sản phẩm.)
- ‘Large amount of’: Phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và văn viết thông thường. Mang tính trung tính.
Câu hỏi: Khi nào nên dùng “deal of” (ví dụ: a great deal of) thay cho “amount of”?
Giải thích: “A great deal of” (hoặc “a good deal of”) rất giống với “a large amount of” hoặc “a lot of”. Nó cũng đi với danh từ không đếm được và thường mang sắc thái hơi thân mật hơn một chút so với “a large amount of” trong văn viết học thuật, nhưng vẫn hoàn toàn chấp nhận được.
Ví dụ: “She has a great deal of experience in this field.” (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
“A great deal of money was invested.” (Rất nhiều tiền đã được đầu tư.)
Sự lựa chọn giữa “a large amount of” và “a great deal of” thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân và mong muốn đa dạng hóa từ vựng.Câu hỏi: “Number” và “figure” khác nhau thế nào khi nói về số liệu?
Giải thích:
- “Number”: Là một từ chung chỉ một con số hoặc số lượng. “The number of students” (số lượng sinh viên).“Figure”: Thường được dùng để chỉ một con số cụ thể xuất hiện trong thống kê, báo cáo, tài liệu chính thức, hoặc khi con số đó mang một ý nghĩa đặc biệt. Nó có thể thay thế cho “number” trong nhiều trường hợp, đặc biệt trong IELTS Writing Task 1 khi mô tả dữ liệu.
Ví dụ: “The unemployment figure for March was 5%.” (Số liệu thất nghiệp tháng Ba là 5%.)
“The latest sales figures are very encouraging.” (Các số liệu bán hàng mới nhất rất đáng khích lệ.)
“The figure for visitors to the museum doubled last year.” (Con số du khách đến bảo tàng đã tăng gấp đôi vào năm ngoái.)
“Figure” thường mang hàm ý con số đó đã được ghi nhận, tính toán hoặc là một phần của một tập hợp dữ liệu.- “Number”: Là một từ chung chỉ một con số hoặc số lượng. “The number of students” (số lượng sinh viên).“Figure”: Thường được dùng để chỉ một con số cụ thể xuất hiện trong thống kê, báo cáo, tài liệu chính thức, hoặc khi con số đó mang một ý nghĩa đặc biệt. Nó có thể thay thế cho “number” trong nhiều trường hợp, đặc biệt trong IELTS Writing Task 1 khi mô tả dữ liệu.
Nhóm Từ Liên Quan
Ngoài ba “nhân vật chính”, tiếng Anh còn có nhiều cụm từ khác để diễn tả số lượng, khối lượng. Biết thêm chúng sẽ giúp bạn diễn đạt phong phú hơn.
Volume of: Thường dùng cho danh từ không đếm được, chỉ khối lượng hoặc dung tích lớn, hoặc một lượng lớn của một thứ gì đó (thường là trừu tượng như công việc, dữ liệu, tiếng ồn).
Ví dụ: “The volume of traffic during rush hour is incredible.” (Lượng giao thông vào giờ cao điểm thật không thể tin nổi.)
“She has to deal with a high volume of emails every day.” (Cô ấy phải xử lý một lượng lớn email mỗi ngày.)
So với “amount of”, “volume of” thường nhấn mạnh hơn đến quy mô, sự bao trùm, hoặc tính chất ba chiều (như dung tích).Portion of: Chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn, có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
Ví dụ: “A significant portion of the budget was allocated to research.” (Một phần đáng kể của ngân sách được phân bổ cho nghiên cứu.) (Budget ở đây có thể coi là không đếm được).
“Only a small portion of the students passed the exam.” (Chỉ một phần nhỏ học sinh vượt qua kỳ thi.) (Students đếm được).
Nó nhấn mạnh ý “một phần trong cái toàn thể”.A great deal of / A good deal of: Như đã đề cập, dùng tương tự “a large amount of” với danh từ không đếm được.
Ví dụ: “They spent a great deal of time on the project.”Plenty of: Có nghĩa là “nhiều”, “đủ và hơn thế nữa”. Dùng được cho cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Mang tính không trang trọng (informal).
Ví dụ: “We have plenty of food.” (Chúng ta có nhiều đồ ăn.)
“There are plenty of chairs for everyone.” (Có nhiều ghế cho mọi người.)Loads of / Heaps of: Rất không trang trọng (very informal), nghĩa là “rất nhiều”. Dùng được cho cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
Ví dụ: “I’ve got loads of work to do.” (Tôi có cả đống việc phải làm.)
“There were heaps of people at the party.” (Có cả đống người ở bữa tiệc.)
Lưu ý: Nên tránh dùng trong văn viết học thuật hoặc các tình huống trang trọng.
Việc lựa chọn cụm từ nào phụ thuộc vào danh từ đi kèm, ngữ cảnh và mức độ trang trọng bạn muốn hướng tới. Tiếng Anh hiện đại vẫn ưa chuộng sự rõ ràng và chính xác, nên việc nắm vững cách dùng “amount of”, “number of”, và “quantity of” vẫn là nền tảng quan trọng nhất.
Hy vọng với những chia sẻ chi tiết từ Net English, bạn đã có thể tự tin phân biệt và sử dụng chính xác “amount of”, “number of”, và “quantity of”. Chúc bạn học tốt và ngày càng tiến bộ trên con đường chinh phục tiếng Anh! “`



