Việc sử dụng động từ chính xác là một trong những yếu tố quan trọng nhất để giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những khía cạnh gây khó khăn cho người học, đặc biệt là những người mới bắt đầu. Bài viết này sẽ phân tích những “lỗi sai thường gặp khi sử dụng động từ”, từ đó giúp bạn “nắm vững ngữ pháp tiếng Anh” và tự tin hơn trong giao tiếp.
Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng động từ trong tiếng Anh

Có ba loại lỗi sai phổ biến nhất khi sử dụng động từ
Lỗi chia động từ sai
- Chia động từ theo thì không chính xác: Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa các thì trong tiếng Anh, chẳng hạn như sử dụng thì hiện tại đơn thay vì quá khứ đơn, hoặc ngược lại.
- Ví dụ: Thay vì nói “I went to the cinema yesterday”, người học lại nói “I go to the cinema yesterday”.
- Chia động từ không phù hợp với chủ ngữ: Động từ phải được chia phù hợp với chủ ngữ về số ít hoặc số nhiều.
- Ví dụ: Thay vì nói “He goes to school”, người học lại nói “He go to school”.
- Lỗi sai khi chia động từ bất quy tắc: Một số động từ trong tiếng Anh có dạng quá khứ và quá khứ phân từ bất quy tắc, gây khó khăn cho người học.
- Ví dụ: Thay vì nói “I ate an apple”, người học lại nói “I eated an apple”.
Sử dụng sai loại động từ
- Nhầm lẫn giữa động từ trạng thái và động từ hành động: Động từ trạng thái diễn tả trạng thái hoặc tình huống, trong khi động từ hành động diễn tả hành động.
- Ví dụ: Thay vì nói “I am hungry”, người học lại nói “I am having hungry”.
- Sử dụng sai động từ khuyết thiếu: Các động từ khuyết thiếu như “can”, “could”, “should”, “must” thường gây khó khăn trong việc sử dụng.
- Ví dụ: Thay vì nói “I can swim”, người học lại nói “I am can swim”.
- Sử dụng sai động từ nguyên mẫu và danh động từ: Một số động từ được theo sau bởi động từ nguyên mẫu, trong khi một số khác được theo sau bởi danh động từ.
- Ví dụ: Thay vì nói “I enjoy reading books”, người học lại nói “I enjoy to read books”.
>>>Tài liệu tham khảo: Động Từ Nguyên Mẫu Và Danh Động Từ Trong Tiếng Anh
Lỗi sai về thì của động từ
- Sử dụng sai thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn: Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc có kết quả ở hiện tại, trong khi quá khứ đơn diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
- Ví dụ: Thay vì nói “I have lived in Hanoi for 5 years”, người học lại nói “I lived in Hanoi for 5 years”.
- Sử dụng sai thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn: Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, trong khi hiện tại đơn diễn tả hành động thường xuyên xảy ra hoặc sự thật hiển nhiên.
- Ví dụ: Thay vì nói “I am eating breakfast”, người học lại nói “I eat breakfast”.
- Sử dụng sai thì tương lai đơn và tương lai gần: Thì tương lai đơn diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, trong khi tương lai gần diễn tả hành động sắp xảy ra.
- Ví dụ: Thay vì nói “I am going to visit my grandparents tomorrow”, người học lại nói “I will visit my grandparents tomorrow”.
Nguyên nhân gây ra lỗi sai và cách khắc phục
Thiếu kiến thức ngữ pháp
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Người học cần “nắm vững các quy tắc chia động từ”, cách sử dụng các loại động từ và thì của động từ.

1. Chia động từ theo thì
Tiếng Anh có 12 thì, mỗi thì diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái hành động khác nhau.
- Các thì hiện tại:
- Hiện tại đơn: diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên. (Ví dụ: I eat breakfast every morning.)
- Hiện tại tiếp diễn: diễn tả hành động đang xảy ra. (Ví dụ: She is reading a book.)
- Hiện tại hoàn thành: diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. (Ví dụ: I have lived in Hanoi for 5 years.)
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp tục đến hiện tại và có thể kéo dài đến tương lai. (Ví dụ: They have been playing football for 2 hours.)
- Các thì quá khứ:
- Quá khứ đơn: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. (Ví dụ: I went to the cinema yesterday.)
- Quá khứ tiếp diễn: diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. (Ví dụ: She was cooking dinner when I called.)
- Quá khứ hoàn thành: diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. (Ví dụ: I had finished my homework before I went out.)
- Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: diễn tả hành động bắt đầu trước một thời điểm trong quá khứ và tiếp tục đến thời điểm đó. (Ví dụ: They had been waiting for an hour when the bus arrived.)
- Các thì tương lai:
- Tương lai đơn: diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. (Ví dụ: I will go to the beach tomorrow.)
- Tương lai tiếp diễn: diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai. (Ví dụ: At this time tomorrow, I will be flying to Paris.)
- Tương lai hoàn thành: diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai. (Ví dụ: By next week, I will have finished my project.)
- Tương lai hoàn thành tiếp diễn: diễn tả hành động sẽ bắt đầu trước một thời điểm trong tương lai và tiếp tục đến thời điểm đó. (Ví dụ: By next year, I will have been living in Hanoi for 10 years.)
2. Chia động từ theo ngôi
Ở thì hiện tại đơn, động từ được chia theo ngôi của chủ ngữ.
- Ngôi thứ ba số ít (he, she, it): thêm -s/-es vào sau động từ. (Ví dụ: He plays football.)
- Các ngôi còn lại: giữ nguyên dạng nguyên mẫu của động từ. (Ví dụ: I play football.)
3. Chia động từ theo thể
- Thể chủ động: chủ ngữ thực hiện hành động. (Ví dụ: The cat caught the mouse.)
- Thể bị động: chủ ngữ chịu tác động của hành động. (Ví dụ: The mouse was caught by the cat.)
>>>Tài liệu tham khảo: Câu chủ động và câu bị động trong Tiếng Anh
4. Động từ bất quy tắc
Một số động từ trong tiếng Anh có dạng quá khứ và quá khứ phân từ bất quy tắc. Bạn cần ghi nhớ những động từ này. (Ví dụ: go – went – gone, eat – ate – eaten)
5. Các dạng của động từ
Ngoài dạng nguyên mẫu, động từ còn có các dạng khác như:
- Danh động từ (V-ing): dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ. (Ví dụ: Swimming is good exercise.)
- Động từ nguyên mẫu có “to” (to V): dùng để diễn tả mục đích, kết quả. (Ví dụ: I went to the store to buy some milk.)
- Quá khứ phân từ (V3): dùng trong các thì hoàn thành và bị động. (Ví dụ: I have eaten breakfast.)
>>>Tài liệu tham khảo: Động từ là gì? Khái niệm, phân loại và bài tập chi tiết
Lưu ý:
- Đây chỉ là những quy tắc cơ bản về chia động từ.
- Để nắm vững cách chia động từ, bạn cần phải học và thực hành thường xuyên.
- Sử dụng từ điển và các tài liệu ngữ pháp để tra cứu và củng cố kiến thức.
- Học từ sách giáo khoa: Sách giáo khoa cung cấp kiến thức ngữ pháp một cách có hệ thống.
- Tham gia các khóa học tiếng Anh: Các khóa học giúp bạn củng cố kiến thức và luyện tập kỹ năng.
- Tìm hiểu từ các nguồn trực tuyến: Internet cung cấp nhiều tài liệu và bài tập ngữ pháp miễn phí.
Thiếu thực hành
Chỉ học lý thuyết là chưa đủ, bạn cần “thường xuyên luyện tập sử dụng động từ” trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Luyện nói: Giao tiếp với người bản ngữ hoặc bạn bè để thực hành sử dụng động từ.
- Luyện viết: Viết nhật ký, email, hoặc bài luận bằng tiếng Anh.
- Luyện nghe: Xem phim, nghe nhạc, hoặc podcast tiếng Anh để làm quen với cách sử dụng động từ tự nhiên.
Ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ
Cấu trúc ngữ pháp của tiếng Việt khác với tiếng Anh, điều này có thể gây ra sự nhầm lẫn cho người học.
- Nhận thức được sự khác biệt: Cần hiểu rõ sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong cách sử dụng động từ.
- Tập trung vào những điểm dễ gây nhầm lẫn: Ví dụ, trong tiếng Việt không có thì, trong khi tiếng Anh có rất nhiều thì khác nhau.
Mẹo tránh lỗi sai khi sử dụng động từ
Rèn luyện kỹ năng đọc và nghe
- Đọc sách, báo, tạp chí tiếng Anh: Quan sát cách sử dụng động từ trong các văn bản tiếng Anh.
- Xem phim, nghe nhạc, podcast tiếng Anh: Lắng nghe cách người bản ngữ sử dụng động từ.
Sử dụng từ điển và công cụ kiểm tra ngữ pháp
- Tra cứu từ điển: Từ điển cung cấp thông tin về nghĩa, cách phát âm, và cách sử dụng của động từ.
- Sử dụng công cụ kiểm tra ngữ pháp: Các công cụ như Grammarly có thể giúp bạn phát hiện và sửa lỗi ngữ pháp.
Học từ những lỗi sai của bản thân

- Ghi chép lại những lỗi sai thường gặp: Khi bạn mắc lỗi, hãy ghi chép lại để tránh lặp lại trong tương lai.
- Phân tích nguyên nhân: Tìm hiểu lý do tại sao bạn mắc lỗi và tìm cách khắc phục.
Bài tập thực hành

Bài tập 1:
- He _______ (study) English every day.
- She _______ (cook) dinner for her family yesterday.
- They _______ (travel) to Europe last summer.
- I _______ (work) on this project for two weeks.
Đáp án:
- He studies English every day.
- She cooked dinner for her family yesterday.
- They traveled to Europe last summer.
- I have been working on this project for two weeks.
Bài tập 2:
- We _______ (enjoy/enjoying) watching movies.
- He _______ (can/is can) play the guitar.
- She _______ (want/is wanting) to learn Spanish.
- They _______ (like/are liking) to go swimming.
Đáp án:
- We enjoy watching movies.
- He can play the guitar.
- She wants to learn Spanish.
- They like to go swimming.
Bài tập 3:
- I _______ (live) in Hanoi for 10 years.
- She _______ (graduate) from university last year.
- They _______ (build) a new house next month.
- We _______ (eat) breakfast when the phone rang.
Đáp án:
- I have lived in Hanoi for 10 years. (Hiện tại hoàn thành)
- She graduated from university last year. (Quá khứ đơn)
- They are going to build a new house next month. (Tương lai gần)
- We were eating breakfast when the phone rang. (Quá khứ tiếp diễn)
Bài tập 4:
- He _______ (read) a book now.
- The sun _______ (rise) in the east.
- She _______ (go) to the gym every weekend.
- They _______ (have) a meeting at 10 am tomorrow.
Đáp án:
- He is reading a book now. (Hiện tại tiếp diễn)
- The sun rises in the east. (Hiện tại đơn)
- She goes to the gym every weekend. (Hiện tại đơn)
- They will have / are having a meeting at 10 am tomorrow. (Tương lai đơn/Tương lai gần)
Bài tập 5:
- I _______ (see) that movie twice.
- She _______ (write) an email when the power went out.
- They _______ (visit) their grandparents next week.
- He _______ (study) English since he was a child.
Đáp án:
- I have seen that movie twice.
- She was writing an email when the power went out.
- They are going to visit / will visit their grandparents next week.
- He has been studying English since he was a child.
Lưu ý:
- Các bài tập trên bao gồm các dạng bài tập khác nhau để giúp bạn ôn tập và củng cố kiến thức về động từ.
- Hãy cố gắng làm bài tập một cách độc lập trước khi xem đáp án.
- Nếu bạn gặp khó khăn, hãy xem lại phần lý thuyết và các ví dụ trong bài viết.
“Học ngữ pháp tiếng Anh” không chỉ là việc học thuộc lòng các quy tắc, mà còn là quá trình luyện tập và trau dồi liên tục. Bằng cách hiểu rõ những lỗi sai phổ biến, nguyên nhân và cách khắc phục, bạn sẽ từng bước chinh phục được ngữ pháp tiếng Anh và sử dụng động từ một cách chính xác, tự nhiên.
Hãy kiên trì luyện tập, đừng ngại mắc lỗi, và luôn tìm cách cải thiện bản thân. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!



