Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao đôi khi động từ lại có “to” đứng trước, còn đôi khi lại thêm “-ing” ở phía sau chưa? Đó chính là lúc chúng ta nói về động từ nguyên mẫu và danh động từ đấy!
Tuy có vẻ phức tạp, nhưng đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hai dạng động từ này, phân biệt cách sử dụng và “bỏ túi” những mẹo ghi nhớ hiệu quả. Cùng bắt đầu khám phá nhé!
I. Động từ nguyên mẫu (Infinitive) là gì?

Động từ nguyên mẫu là dạng gốc của động từ, thường đi kèm với “to” (ví dụ: to eat, to sleep, to learn). Nó giống như tên gọi chung cho một hành động, chưa được thực hiện bởi ai hay ở thời điểm nào.
Chức năng của động từ nguyên mẫu trong câu:
- Làm chủ ngữ:
- To live is to learn. (Sống là học.)
- To err is human. (Sai lầm là chuyện thường tình.)
- Làm tân ngữ (cho động từ):
- She wants to travel the world. (Cô ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- They decided to stay home. (Họ quyết định ở nhà.)
- Làm bổ ngữ cho động từ:
- He promised to help. (Anh ấy hứa sẽ giúp đỡ.)
- I need to go to the store. (Tôi cần phải đi đến cửa hàng.)
- Làm bổ ngữ cho tính từ:
- It’s important to be patient. (Kiên nhẫn là điều quan trọng.)
- I’m happy to see you. (Tôi vui khi gặp bạn.)
>>>Tài liệu tham khảo: 50+ Cụm Động Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
II. Danh động từ (Gerund) là gì?

Danh động từ được hình thành bằng cách thêm đuôi “-ing” vào động từ nguyên mẫu (ví dụ: eat -> eating, sleep -> sleeping).
Điểm đặc biệt là danh động từ vừa mang tính chất của động từ (thể hiện hành động), vừa có chức năng của danh từ (có thể làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu).
Chức năng của danh động từ trong câu:
- Làm chủ ngữ:
- Reading is my favorite hobby. (Đọc sách là sở thích của tôi.)
- Swimming is a good exercise. (Bơi lội là một bài tập thể dục tốt.)
- Learning a new language takes time. (Học một ngôn ngữ mới cần thời gian.)
- Làm tân ngữ (cho động từ):
- I enjoy swimming in the summer. (Tôi thích bơi lội vào mùa hè.)
- She loves dancing. (Cô ấy thích nhảy.)
- He finished writing the report. (Anh ấy đã viết xong báo cáo.)
- Làm bổ ngữ cho giới từ:
- She’s good at playing the piano. (Cô ấy giỏi chơi piano.)
- He’s interested in learning about history. (Anh ấy quan tâm đến việc tìm hiểu về lịch sử.)
- I’m thinking about going to the beach. (Tôi đang nghĩ đến việc đi biển.)
III. Phân biệt động từ nguyên mẫu và danh động từ

1. Chức năng:
- Động từ nguyên mẫu: Thường nghiêng về nghĩa hành động mang tính chất chỉ mục đích hoặc chưa xảy ra.
- Danh động từ: Thường nghiêng về nghĩa sự việc, hoạt động mang tính chất đã xảy ra hoặc đang diễn ra.

2. Cách sử dụng sau một số động từ:
- Chỉ theo sau bởi động từ nguyên mẫu: want, need, decide, hope, expect, promise, plan, refuse, learn, agree, offer, seem, appear,…
- Ví dụ: She wants to buy a new car. (Cô ấy muốn mua một chiếc xe mới.)
- Chỉ theo sau bởi danh động từ: enjoy, like, love, hate, dislike, avoid, mind, finish, suggest, consider, keep, miss, imagine, practice,…
- Ví dụ: He enjoys playing video games. (Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử.)
- Có thể theo sau bởi cả hai, nhưng nghĩa có thể thay đổi: remember, forget, stop, try, regret,…
- remember + to V: nhớ phải làm gì (trong tương lai)
- Ví dụ: I remembered to lock the door. (Tôi nhớ phải khóa cửa.)
- remember + V-ing: nhớ đã làm gì (trong quá khứ)
- Ví dụ: I remember locking the door. (Tôi nhớ là đã khóa cửa.)
- forget + to V: quên phải làm gì
- Ví dụ: I forgot to send the email. (Tôi quên gửi email.)
- forget + V-ing: quên đã làm gì
- Ví dụ: I’ll never forget meeting you for the first time. (Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên gặp bạn.)
- stop + to V: dừng lại để làm gì
- Ví dụ: He stopped to buy some water. (Anh ấy dừng lại để mua nước.)
- stop + V-ing: dừng hẳn việc gì
- Ví dụ: He stopped smoking. (Anh ấy đã bỏ thuốc lá.)
- remember + to V: nhớ phải làm gì (trong tương lai)
3. Vị trí trong câu:
- Động từ nguyên mẫu: Thường đứng sau động từ, tính từ hoặc đại từ.
- Danh động từ: Có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ, sau động từ, giới từ hoặc tính từ.
IV. Cách dùng động từ nguyên mẫu
1. Sau một số động từ nhất định:
- want: “I want to buy a new car.” (Tôi muốn mua một chiếc xe mới.)
- need: “You need to study harder.” (Bạn cần phải học chăm chỉ hơn.)
- decide: “They decided to move to a new city.” (Họ quyết định chuyển đến một thành phố mới.)
- agree: “We agreed to meet at 7pm.” (Chúng tôi đồng ý gặp nhau lúc 7 giờ tối.)
- learn: “She’s learning to play the guitar.” (Cô ấy đang học chơi guitar.)
- hope: “I hope to see you soon.” (Tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.)
2. Diễn tả mục đích:
- “I went to the store to buy some milk.” (Tôi đến cửa hàng để mua sữa.)
- “She’s studying hard to pass the exam.” (Cô ấy đang học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
3. Sau tính từ:
- happy: “I’m happy to help you.” (Tôi rất vui được giúp bạn.)
- easy: “This book is easy to read.” (Cuốn sách này rất dễ đọc.)
- difficult: “It’s difficult to understand him.” (Thật khó để hiểu anh ta.)
- ready: “Are you ready to go?” (Bạn đã sẵn sàng để đi chưa?)
>>>Tài liệu tham khảo thêm: Động từ là gì? Khái niệm, phân loại và bài tập chi tiết
V. Cách dùng Danh động từ
1. Sau một số động từ nhất định:
- enjoy: “I enjoy reading books.” (Tôi thích đọc sách.)
- like: “She likes swimming in the sea.” (Cô ấy thích bơi ở biển.)
- dislike: “He dislikes doing housework.” (Anh ấy không thích làm việc nhà.)
- avoid: “Try to avoid making the same mistake.” (Cố gắng tránh lặp lại sai lầm tương tự.)
- mind: “Would you mind closing the window?” (Bạn có phiền đóng cửa sổ lại không?)
- finish: “Have you finished writing your essay?” (Bạn đã viết xong bài luận của mình chưa?)
2. Sau giới từ:
- before: “Wash your hands before eating.” (Rửa tay trước khi ăn.)
- after: “I’ll call you after finishing my work.” (Tôi sẽ gọi cho bạn sau khi hoàn thành công việc.)
- instead of: “He went for a walk instead of watching TV.” (Anh ấy đi dạo thay vì xem TV.)
- without: “She left without saying goodbye.” (Cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.)
3. Làm chủ ngữ của câu:
- “Swimming is good exercise.” (Bơi lội là một bài tập thể dục tốt.)
- “Learning a new language takes time.” (Học một ngôn ngữ mới cần có thời gian.)
VI. Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- I enjoy ____ (to read/reading) books in my free time.
- She wants ____ (to become/becoming) a doctor.
- He decided ____ (to study/studying) abroad.
- It’s important ____ (to be/being) honest.
- They finished ____ (to eat/eating) dinner.
Đáp án:
- reading
- to become
- to study
- to be
- eating
Bài tập 2: Điền từ
- I need ____ (buy) some groceries.
- She loves ____ (dance).
- He’s afraid of ____ (fly).
- They’re planning ____ (travel) to Europe next year.
- It’s difficult ____ (learn) a new language.
Đáp án:
- to buy
- dancing/to dance
- flying/to fly
- to travel
- to learn
Bài tập 3: Viết lại câu
- “I want to learn English.” -> “Learning English is what I want.”
- “She likes to sing.” -> “Singing is something she likes.”
- “He decided to quit his job.” -> “Quitting his job was his decision.”
- “It’s important to be patient.” -> “Being patient is important.”
- “They enjoy playing video games.” -> “Playing video games is something they enjoy.”
Bài tập 4: Chọn động từ nguyên mẫu hoặc danh động từ
- I remember ____ (to close/closing) the window before I left.
- She forgot ____ (to bring/bringing) her umbrella.
- He stopped ____ (to smoke/smoking) last year.
- They tried ____ (to open/opening) the door, but it was locked.
Đáp án:
- closing
- to bring
- smoking
- to open
Bài tập 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- He went to the library ____ (borrow) some books.
- She’s excited about ____ (go) on vacation next week.
- I don’t mind ____ (help) you with your homework.
- They’re looking forward to ____ (meet) their new teacher.
- He’s trying to quit ____ (smoke).
Đáp án:
- to borrow
- going
- helping
- meeting
- smoking
Bài tập 6: Sửa lỗi sai trong các câu sau
- She enjoys to listen to music.
- He wants becoming a pilot.
- They decided go to the beach.
- It’s easy to forgetting things when you’re stressed.
- I finished to write my essay.
Đáp án:
- She enjoys listening to music.
- He wants to become a pilot.
- They decided to go to the beach.
- It’s easy to forget things when you’re stressed.
- I finished writing my essay.
Lời kết:
Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về động từ nguyên mẫu và danh động từ trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, “practice makes perfect” – luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công!
Gợi ý thêm:
- Học cách phân biệt các động từ theo sau là động từ nguyên mẫu hay danh động từ: Bạn có thể tham khảo các bảng động từ trong sách ngữ pháp hoặc trên các trang web học tiếng Anh.
- Tạo flashcards để ghi nhớ các động từ này: Viết động từ lên một mặt của thẻ và dạng động từ nguyên mẫu/danh động từ tương ứng lên mặt kia.
- Đặt câu với các động từ nguyên mẫu và danh động từ: Việc đặt câu sẽ giúp bạn ghi nhớ cách sử dụng của chúng một cách tự nhiên hơn.
- Đọc nhiều sách báo, truyện tiếng Anh: Bạn sẽ bắt gặp rất nhiều ví dụ về cách sử dụng động từ nguyên mẫu và danh động từ trong văn viết.
Chúc bạn học tốt và sớm chinh phục được hai dạng động từ thú vị này!


