Mục lục

Cụm Động Từ Thông Dụng: 50+ Ví Dụ Thực Tế Thông Dụng

Cụm Động Từ Thông Dụng: 50+ Ví Dụ Thực Tế Thông Dụng
50+ Cụm Động Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh

Cụm động từ (Phrasal Verb) là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn giao tiếp Tiếng Anh tự nhiên và trôi chảy hơn. Tuy nhiên, với nhiều người học, đây lại là một thử thách không nhỏ. Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giải mã cụm động từ một cách chi tiết, dễ hiểu, giúp bạn tự tin sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm động từ là gì? C ách dùng cụm động từ, danh sách cụm động từ, học cụm động từ?

I. Cụm động từ là gì?

Cụm động từ (Phrasal Verb) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai giới từ/trạng từ. Điểm đặc biệt là nghĩa của cụm động từ thường khác hẳn so với nghĩa gốc của động từ.

Ví dụ:

  • look (nhìn) + after (sau) = look after (chăm sóc) – “I look after my younger brother.” (Tôi chăm sóc em trai.)
  • give (đưa) + up (lên) = give up (từ bỏ) – “She gave up smoking.” (Cô ấy đã bỏ thuốc lá.)
  • take (lấy) + off (ra) = take off (cởi ra, cất cánh) – “The plane will take off soon.” (Máy bay sẽ cất cánh sớm.)

Vậy, cụm động từ khác gì với động từ thường?

  • Động từ thường: “I eat an apple.” (Tôi ăn một quả táo.) – Nghĩa của động từ “eat” rất rõ ràng.
  • Cụm động từ: “I run out of money.” (Tôi hết tiền.) – Nghĩa của cụm động từ “run out of” khác hẳn với nghĩa gốc của “run” (chạy).

Vì sao cần học cụm động từ?

  • Giao tiếp tự nhiên: Người bản xứ sử dụng cụm động từ rất thường xuyên trong giao tiếp. Nắm vững cụm động từ sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên, gần gũi với người bản xứ hơn.
  • Nâng cao kỹ năng: Sử dụng cụm động từ thể hiện bạn có vốn từ vựng phong phú và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt.
  • Hiểu rõ văn nói và văn viết: Cụm động từ xuất hiện rất nhiều trong phim ảnh, sách báo, bài hát tiếng Anh. Nếu không hiểu cụm động từ, bạn sẽ gặp khó khăn khi tiếp xúc với những tài liệu này.

>>Xem thêm: Động từ là gì? Khái niệm, phân loại và bài tập chi tiết

II. Cách dùng cụm động từ

1. Vị trí của tân ngữ:

  • Tân ngữ là danh từ: Có thể đứng giữa động từ và giới từ, hoặc sau giới từ.
    • Phân tách: “I turned off the light.” HOẶC “I turned the light off.” (Tôi đã tắt đèn.)
    • Phân tách: “She picked up the book.” HOẶC “She picked the book up.” (Cô ấy đã nhặt cuốn sách lên.)
    • Không phân tách: “I look after my cat” (KHÔNG nói “look my cat after”) (Tôi chăm sóc con mèo của tôi.)
    • Không phân tách: “They came across a rare bird.” (KHÔNG nói “They came a rare bird across.”) (Họ tình cờ gặp một con chim quý hiếm.)
  • Tân ngữ là đại từ: Luôn đứng giữa động từ và giới từ.
    • “I turned it off.” (KHÔNG nói “I turned off it.”) (Tôi đã tắt nó đi.)
    • “She picked it up.” (KHÔNG nói “She picked up it.”) (Cô ấy đã nhặt nó lên.)

2. Cụm động từ có thể phân tách hay không phân tách?

  • Phân tách: Có thể thêm tân ngữ vào giữa động từ và giới từ.
    • Turn off the light.” => “Turn the light off.”
    • Pick up the book.” => “Pick the book up.”
  • Không phân tách: Không thể thêm tân ngữ vào giữa.
    • look after my cat” (KHÔNG nói “look my cat after”)
    • come across a rare bird” (KHÔNG nói “come a rare bird across”)

3. Ý nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh:

Một số cụm động từ có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

  • “get over”:
    • vượt qua (khó khăn): “He finally got over his fear of public speaking.” (Anh ấy cuối cùng đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)
    • khỏi bệnh: “She got over the flu quickly.” (Cô ấy đã khỏi bệnh cúm nhanh chóng.)
    • hiểu (vấn đề): “I don’t get over why he did that.” (Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại làm vậy.)
  • “look up”:
    • tra cứu (thông tin): “I need to look up this word in the dictionary.” (Tôi cần tra từ này trong từ điển.)
    • tìm kiếm (ai đó): “I’ll look you up the next time I’m in town.” (Tôi sẽ tìm bạn khi tôi đến thành phố.)
    • cải thiện (tình hình): “Things are looking up now.” (Mọi thứ đang trở nên tốt đẹp hơn.)

>>Xem thêm: Câu chủ động và câu bị động trong Tiếng Anh

III. Phân loại cụm động từ theo giới từ

Cụm động từ là gì?C ách dùng cụm động từ, danh sách cụm động từ, học cụm động từ?

Để dễ học, chúng ta có thể phân loại cụm động từ theo giới từ:

  • up:
    • wake up: thức dậy – “I wake up at 7am every day.”
    • give up: từ bỏ – “He gave up his dream of becoming a pilot.”
    • look up: tra cứu (từ điển) – “I need to look up this word.”
    • dress up: ăn mặc đẹp – “She dressed up for the party.”
    • show up: xuất hiện – “He didn’t show up for the meeting.”
  • down:
    • break down: hỏng hóc, suy sụp – “My car broke down on the highway.” / “He broke down in tears.”
    • calm down: bình tĩnh – “Calm down! Everything will be alright.”
    • write down: viết xuống – “Please write down your name and address.”
    • slow down: chậm lại – “You need to slow down when driving in the rain.”
    • let down: làm thất vọng – “I don’t want to let down my parents.”
  • on:
    • go on: tiếp tục – “Please go on with your story.”
    • put on: mặc (quần áo) – “Put on your coat, it’s cold outside.”
    • get on: lên (xe) – “Get on the bus quickly!”
    • try on: thử (quần áo) – “Can I try on this dress?”
    • count on: tin tưởng – “You can count on me.”
  • off:
    • take off: cởi (quần áo), cất cánh (máy bay) – “Take off your shoes before entering the house.” / “The plane took off an hour late.”
    • turn off: tắt – “Turn off the TV when you’re not watching it.”
    • get off: xuống (xe) – “Get off the train at the next station.”
    • put off: trì hoãn – “Don’t put off until tomorrow what you can do today.”
    • show off: khoe khoang – “He likes to show off his new car.”
  • in:
    • check in: làm thủ tục (khách sạn, sân bay) – “We need to check in at the hotel before 6pm.”
    • give in: nhượng bộ – “She finally gave in and let him go to the party.”
    • break in: đột nhập – “Someone broke in to my house last night.”
    • fill in: điền vào – “Please fill in this application form.”
    • drop in: ghé thăm – “Feel free to drop in anytime.”
  • out:
    • find out: tìm ra – “I need to find out what time the movie starts.”
    • go out: đi ra ngoài – “Let’s go out for dinner tonight.”
    • work out: tập thể dục, tìm ra giải pháp – “I work out at the gym three times a week.” / “We need to work out a solution to this problem.”
    • run out: hết – “We’ve run out of milk.”
    • check out: kiểm tra, trả phòng – “Check out that new restaurant!” / “We need to check out of the hotel by 11am.”

>>Xem thêm: Tổng hợp động từ bất quy tắc đầy đủ và chuẩn xác nhất

IV. Danh sách cụm động từ thông dụng

image 115

1. Du lịch:

  • check in: làm thủ tục nhận phòng – “We checked in to our hotel and went to explore the city.”
  • take off: cất cánh – “The plane took off smoothly and we were on our way to Paris.”
  • get off: xuống (máy bay, xe bus) – “We got off the bus at the wrong stop and got lost.”
  • look around: nhìn xung quanh – “We looked around the market for souvenirs.”
  • set off: khởi hành – “We set off on our journey early in the morning.”

2. Học tập:

  • look up: tra cứu (từ điển) – “I looked up the word in the dictionary but couldn’t find it.”
  • write down: ghi chép – “The teacher said to write down the important points.”
  • figure out: hiểu ra – “I finally figured out how to solve the math problem.”
  • catch up: bắt kịp – “I missed a few classes so I need to catch up on the lessons.”
  • go over: ôn tập – “Let’s go over the vocabulary before the test.”

3. Công việc:

  • carry out: thực hiện – “The company carried out a survey to find out what customers think.”
  • set up: thành lập – “They set up a new business selling handmade jewelry.”
  • take over: tiếp quản – “The new manager will take over next month.”
  • deal with: giải quyết – “I have to deal with a lot of customer complaints.”
  • get along with: hòa đồng với – “She gets along with her coworkers very well.”

4. Tình cảm:

  • fall in love: yêu – “They fell in love at first sight.”
  • break up: chia tay – “They decided to break up after a long argument.”
  • get over: vượt qua (nỗi buồn) – “It took her a long time to get over the breakup.”
  • look after: chăm sóc – “He looked after his sick grandmother.”
  • grow up: lớn lên – “We grew up together in the same neighborhood.”

5. Gia đình & bạn bè:

  • get together: tụ họp – “We get together for dinner every Sunday.”
  • grow up: lớn lên – “They grew up together and have been friends for years.”
  • bring up: nuôi dưỡng – “She was brought up by her grandparents.”
  • get along with: hòa thuận – “I get along with my siblings most of the time.”
  • look up to: ngưỡng mộ – “I look up to my older brother.”

6. Mua sắm & Tiền bạc:

  • pay for: trả tiền – “I need to pay for these groceries.”
  • save up: tiết kiệm – “She’s saving up for a new car.”
  • run out of: hết – “We’ve run out of coffee.”
  • look for: tìm kiếm – “I’m looking for a new dress for the party.”
  • try on: thử đồ – “Can I try on this shirt?”

V. Bài tập cụm động từ

Bài tập cụm động từ

Bài tập 1: Điền từ

  1. Don’t forget to ____ (turn off) the lights before you leave.
  2. I need to ____ (look up) this word in the dictionary.
  3. She ____ (gave up) smoking last year.
  4. The plane will ____ (take off) in 30 minutes.
  5. He ____ (gets along with) his colleagues very well.

Đáp án:

  1. turn off
  2. look up
  3. gave up
  4. take off
  5. gets along with

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. I need to ____ my new shoes. (put on/take off)
  2. The car ____ on the way to the airport. (broke down/turned off)
  3. She ____ her boyfriend last week. (broke up with/got along with)
  4. We need to ____ this problem immediately. (deal with/look after)
  5. I can’t ____ what he is saying. (figure out/write down)

Đáp án:

  1. put on
  2. broke down
  3. broke up with
  4. deal with
  5. figure out

Bài tập 3: Viết câu

Hãy viết câu hoàn chỉnh sử dụng các cụm động từ sau:

  1. look after
  2. give up
  3. find out
  4. go on
  5. turn off

Ví dụ đáp án:

  1. I need to look after my little sister this afternoon.
  2. He decided to give up his dream of becoming a singer.
  3. We need to find out what time the train leaves.
  4. The show must go on!
  5. Please turn off the TV when you’re finished watching it.

Bài tập 4: Ghép cặp

Ghép các cụm động từ ở cột A với nghĩa tương ứng ở cột B:

Cột A

  1. look up to
  2. run into
  3. put up with
  4. take after
  5. get rid of

Cột B

a. giống ai đó b. tình cờ gặp ai đó c. loại bỏ cái gì đó d. chịu đựng cái gì đó e. ngưỡng mộ ai đó

Đáp án:

1 – e, 2 – b, 3 – d, 4 – a, 5 – c

Bài tập 5: Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

  1. up / early / I / wake / every day.
  2. the party / for / She / dressed up.
  3. the lights / Turn off / before / leaving.
  4. with / He / his friends / got along / well.
  5. the problem / We / figure out / need to.

Đáp án:

  1. I wake up early every day.
  2. She dressed up for the party.
  3. Turn off the lights before leaving.
  4. He got along with his friends well.
  5. We need to figure out the problem.

Bài tập 6: Điền giới từ

Hoàn thành các câu sau bằng cách điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. I need to look ____ this word in the dictionary.
  2. She takes ____ her mother in many ways.
  3. They put ____ their wedding until next year.
  4. He ran ____ his old friend at the supermarket.
  5. We need to come ____ with a solution to this problem.

Đáp án:

  1. up
  2. after
  3. off
  4. into
  5. up

VI. Mẹo học cụm động từ hiệu quả

Mẹo học cụm động từ hiệu quả
  • Học theo chủ đề: Hãy học cụm động từ theo các chủ đề quen thuộc như gia đình, du lịch, học tập, công việc… Cách này giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Sử dụng hình ảnh, âm thanh: Kết hợp hình ảnh và âm thanh là cách học hiệu quả. Bạn có thể vẽ hình minh họa cho từng cụm động từ, hoặc sử dụng flashcards với hình ảnh. Ngoài ra, bạn có thể nghe các bài hát, xem phim, hoặc nghe người bản xứ nói chuyện để làm quen với cách phát âm và sử dụng cụm động từ.
  • Luyện tập thường xuyên: “Practice makes perfect!” Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách làm bài tập, viết câu, đặt câu hỏi với cụm động từ. Bạn cũng có thể áp dụng chúng vào giao tiếp hàng ngày, hoặc viết nhật ký bằng tiếng Anh.
  • Ứng dụng vào ngữ cảnh giao tiếp: Cố gắng sử dụng cụm động từ trong các tình huống giao tiếp thực tế. Bạn có thể tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, trò chuyện với bạn bè nước ngoài, hoặc tự tạo ra các đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm động từ.
  • Tạo sổ tay cụm động từ: Ghi chép lại các cụm động từ mới học vào một cuốn sổ, kèm theo nghĩa, ví dụ và hình ảnh minh họa. Thường xuyên ôn tập lại sổ tay này để ghi nhớ từ mới.
  • Sử dụng từ điển cụm động từ: Có nhiều từ điển chuyên về cụm động từ, cung cấp đầy đủ thông tin về nghĩa, cách dùng và ví dụ. Bạn có thể tham khảo các từ điển online như Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary, Macmillan Dictionary…

Lời kết:

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm động từ và cách sử dụng chúng. Hãy kiên trì luyện tập, áp dụng các phương pháp học tập phù hợp, và đừng ngại mắc lỗi. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x