Mục lục

Cách Dùng Both…And và Both Of: Hướng Dẫn Chi Tiết + Ví Dụ Dễ Hiểu

Chào các bạn đang miệt mài trên con đường chinh phục tiếng Anh! Net English hiểu rằng, ngữ pháp tiếng Anh đôi khi thật “khó nhằn”, đặc biệt là với những cấu trúc trông có vẻ giống nhau nhưng cách dùng lại khác biệt. Một trong những cặp đôi dễ gây bối rối nhất chính là “both…and” và “both of”. Bạn đã bao giờ tự hỏi khi nào thì dùng “both…and”, khi nào lại phải là “both of”? Hay bạn thường xuyên bị sửa lỗi khi đặt chúng vào câu? Đừng lo lắng, bạn không hề đơn độc! Rất nhiều người Việt học tiếng Anh cũng gặp phải thử thách tương tự.

Việc sử dụng chính xác “both…and” và “both of” không chỉ giúp câu văn của bạn đúng ngữ pháp mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và khả năng diễn đạt tự nhiên như người bản xứ. Nó giúp bạn nhấn mạnh ý tưởng, kết nối thông tin một cách mạch lạc và tránh những hiểu lầm không đáng có. Trong bài viết này, Net English sẽ cùng bạn “bóc tách” từng lớp ý nghĩa, công thức và cách dùng của hai cấu trúc này một cách chi tiết nhất. Chúng tôi sẽ cung cấp những giải thích cặn kẽ, dễ hiểu, kèm theo vô số ví dụ thực tế trong giao tiếp hàng ngày để bạn có thể hình dung và áp dụng ngay lập tức. Hãy cùng khám phá từ định nghĩa cơ bản, công thức chuẩn, ví dụ minh họa song ngữ, so sánh trực tiếp, đến những lỗi sai thường gặp và bài tập thực hành nhé!

(Image: Một hình ảnh vui nhộn thể hiện sự bối rối khi chọn giữa “both…and” và “both of”)

Both…And và Both Of là gì? Tổng quan về chức năng

Trước khi đi sâu vào từng cấu trúc, chúng ta hãy cùng có cái nhìn tổng quan về “both…and” và “both of”. Cả hai đều được dùng để nói về “hai” đối tượng, sự vật, hoặc hành động. Tuy nhiên, vai trò và cách chúng hoạt động trong câu lại hoàn toàn khác nhau. Hiểu được bản chất này là chìa khóa để bạn sử dụng chúng một cách chính xác.

“Both…and” hoạt động như một cặp liên từ, dùng để nối hai thành phần ngữ pháp tương đương nhau trong câu. Nó nhấn mạnh rằng cả hai yếu tố được nối đều đúng hoặc đều xảy ra. Trong khi đó, “both of” lại là một cụm từ chỉ định (determiner phrase), thường đứng trước danh từ hoặc đại từ số nhiều đã xác định để chỉ “cả hai trong số” một nhóm cụ thể nào đó.

Nói một cách đơn giản, hãy nghĩ “both…and” là cầu nối giữa hai thứ song song, còn “both of” là cách để bạn chỉ đích danh “cả hai” trong một nhóm đã biết. Khi nào nên dùng cầu nối, khi nào cần chỉ đích danh? Chúng ta sẽ làm rõ ngay sau đây.

(Image: Box định nghĩa nổi bật tóm tắt chức năng cơ bản của Both…And và Both Of)

Định nghĩa cơ bản & vai trò trong câu

Để hiểu rõ hơn, hãy cùng đi vào định nghĩa chi tiết và vai trò ngữ pháp cụ thể của từng cấu trúc:

Both…And: Liên từ tương quan (Correlative Conjunction)

“Both…and” thuộc nhóm liên từ tương quan (giống như either…or, neither…nor, not only…but also). Chức năng chính của nó là kết nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng ngữ pháp và cấu trúc tương đương nhau trong câu (gọi là cấu trúc song song – parallel structure). Nó mang ý nghĩa “vừa…vừa…”, “cà…lẫn…”. Khi sử dụng “both…and”, bạn đang khẳng định rằng cả hai yếu tố được kết nối đều có vai trò như nhau hoặc cùng thực hiện một hành động nào đó.

  • Ví dụ 1: She is both intelligent and hardworking. (Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.) -> Nối hai tính từ (intelligent, hardworking).
  • Ví dụ 2: He enjoys both reading books and watching movies. (Anh ấy thích cả đọc sách lẫn xem phim.) -> Nối hai danh động từ (reading books, watching movies).

Both Of: Cụm từ chỉ định (Determiner Phrase)

“Both of” là một cụm từ hoạt động như một từ hạn định (determiner), dùng để chỉ “cả hai” trong một nhóm gồm hai người hoặc vật đã được xác định cụ thể. Nó luôn đi trước một danh từ số nhiều hoặc đại từ số nhiều có tính xác định (thường có các từ hạn định khác đi kèm như the, these, those, my, his, her, their, us, them…). Vai trò của “both of” là xác định rõ ràng đối tượng đang được nói đến là “cả hai” thành viên của một cặp cụ thể.

  • Ví dụ 1: Both of the students passed the exam. (Cả hai học sinh [đó] đều đã đậu kỳ thi.) -> Đi trước danh từ số nhiều có xác định (“the students”).
  • Ví dụ 2: I invited both of them to my party. (Tôi đã mời cả hai người họ đến bữa tiệc của tôi.) -> Đi trước đại từ tân ngữ số nhiều (“them”).

(Image: Bảng định nghĩa hai cột so sánh “Both…And” và “Both Of” về loại từ và vai trò ngữ pháp)

Tóm lại:

  • Both…and: Nối hai yếu tố tương đương, nhấn mạnh sự kết hợp đồng thời. Là một phần của cấu trúc câu lớn hơn.
  • Both of: Đóng vai trò như một cụm danh từ hoặc từ hạn định, chỉ định “cả hai” trong một nhóm xác định. Thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Phân biệt bản chất giữa hai cấu trúc

Sự khác biệt cốt lõi giữa “both…and” và “both of” nằm ở bản chất ngữ pháp và cách chúng tương tác với các thành phần khác trong câu. Hãy cùng phân tích sâu hơn:

1. Nhấn mạnh sự kết hợp (Both…and) vs. Nhấn mạnh sự bao gồm (Both of):

  • Both…and: Tập trung vào việc hai yếu tố được liệt kê xảy ra song song hoặc cùng có một đặc điểm nào đó. Nó tạo ra sự cân bằng và đối xứng.
    • Ví dụ: The movie was both thrilling and emotional. (Bộ phim vừa hồi hộp vừa cảm động.) -> Nhấn mạnh phim có cả hai đặc tính này.
  • Both of: Tập trung vào việc chọn ra “cả hai” thành viên từ một nhóm cụ thể đã được xác định. Nó nhấn mạnh sự bao gồm toàn bộ (hai) thành viên của nhóm đó.
    • Ví dụ: Both of my parents are teachers. (Cả hai bố mẹ tôi đều là giáo viên.) -> Nhấn mạnh rằng trong nhóm “bố mẹ tôi” (2 người), cả hai người đều là giáo viên.

2. Cách sử dụng với các loại từ:

  • Both…and: Có thể nối hầu hết các loại từ và cụm từ, miễn là chúng tương đương về mặt ngữ pháp (danh từ với danh từ, động từ với động từ, tính từ với tính từ, trạng từ với trạng từ, cụm giới từ với cụm giới từ…).
  • Both of: Chỉ đi với danh từ số nhiều hoặc đại từ số nhiều đã được xác định (bằng the, these, those, my, your, his, her, its, our, their, us, them). Nó không thể đứng trước tính từ, động từ hay trạng từ.

3. Vị trí trong câu:

  • Both…and: “Both” thường đứng ngay trước yếu tố đầu tiên được nối. Cấu trúc này có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu tùy thuộc vào thành phần nó kết nối (chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ…).
  • Both of: Cụm “both of + danh từ/đại từ” thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu. “Both of” luôn đứng đầu cụm từ này.

4. Liên hệ với tiếng Việt:

  • Both…and: Tương đương với cấu trúc “cả…và…”, “vừa…vừa…”. Ví dụ: “Cả Nam và Lan đều đi học.” (Both Nam and Lan go to school.)
  • Both of: Tương đương với “cả hai…”, “cả hai người/cái…”. Ví dụ: “Cả hai cuốn sách này đều hay.” (Both of these books are good.) hoặc đôi khi chỉ cần “Cả hai đều…” khi đối tượng đã rõ ràng (“Both of them are good.”).

(Image: Biểu đồ Venn so sánh điểm giống và khác nhau giữa Both…And và Both Of về chức năng, cấu trúc, đối tượng đi kèm)

Hiểu rõ những điểm khác biệt này sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng chúng tự tin hơn. “Both…and” dùng để tạo cặp, còn “both of” dùng để chọn cặp.

Công thức chuẩn cho từng cấu trúc

Nắm vững công thức chuẩn là bước cực kỳ quan trọng để sử dụng đúng “both…and” và “both of”. Việc áp dụng công thức không chỉ giúp bạn xây dựng câu chính xác về mặt ngữ pháp mà còn giúp tránh những lỗi sai phổ biến mà nhiều người học hay mắc phải. Hãy coi công thức như những bản đồ chỉ đường, giúp bạn đi đúng hướng khi diễn đạt ý tưởng của mình. Net English sẽ cung cấp các công thức rõ ràng, dễ nhớ kèm theo mẹo nhỏ để bạn có thể ghi nhớ và vận dụng một cách hiệu quả nhất. Bây giờ, hãy cùng đi vào chi tiết từng công thức nhé!

(Image: Sơ đồ tư duy đơn giản thể hiện tầm quan trọng của việc nắm vững công thức Both…And và Both Of)

Cách dùng Both…And: Công thức 3 bước

Sử dụng “both…and” thực ra khá đơn giản nếu bạn tuân theo nguyên tắc song song (parallel structure) và công thức cơ bản. Dưới đây là 3 bước giúp bạn áp dụng cấu trúc này một cách chuẩn xác:

Bước 1: Xác định hai yếu tố song song cần nối

Trước tiên, bạn cần xác định rõ hai đối tượng, hành động, đặc điểm, hoặc ý tưởng mà bạn muốn nhấn mạnh là cùng tồn tại hoặc cùng xảy ra. Quan trọng nhất là hai yếu tố này phải tương đương về mặt ngữ pháp (cùng là danh từ, cùng là động từ nguyên thể, cùng là tính từ, v.v.).

Bước 2: Đặt “Both” trước yếu tố đầu tiên

Từ “both” sẽ đứng ngay trước từ hoặc cụm từ đầu tiên trong cặp yếu tố song song mà bạn đã xác định ở Bước 1.

Bước 3: Đặt “And” trước yếu tố thứ hai

Từ “and” sẽ đứng ngay trước từ hoặc cụm từ thứ hai trong cặp yếu tố song song đó.

Công thức tổng quát:

Both + [Yếu tố A] + and + [Yếu tố B]

Trong đó: [Yếu tố A] và [Yếu tố B] phải có cùng dạng ngữ pháp.

Các biến thể cấu trúc theo loại từ:

(Image: Bảng công thức chi tiết cho từng loại từ đi với Both…And)

Loại từ/Cụm từ được nốiCông thứcVí dụDịch nghĩa
Danh từ (Nouns)Both + Noun + and + NounShe likes both cats and dogs.Cô ấy thích cả mèo lẫn chó.
Đại từ (Pronouns)Both + Pronoun + and + Pronoun (ít phổ biến, thường dùng với tân ngữ)The prize belongs to both him and her.Giải thưởng thuộc về cả anh ấy và cô ấy.
Tính từ (Adjectives)Both + Adj + and + AdjThe weather was both cold and rainy.Thời tiết vừa lạnh vừa mưa.
Động từ (Verbs)Subject + both + Verb + and + Verb… (cùng thì, dạng)He both sings and dances beautifully.Anh ấy vừa hát hay vừa nhảy đẹp.
Trạng từ (Adverbs)Verb + both + Adv + and + AdvShe speaks English both fluently and accurately.Cô ấy nói tiếng Anh vừa lưu loát vừa chính xác.
Cụm giới từ (Prepositional Phrases)both + Prepositional Phrase + and + Prepositional PhraseYou can find the information both on the website and in the brochure.Bạn có thể tìm thông tin cả trên trang web lẫn trong tờ rơi.
Danh động từ (Gerunds)both + Gerund + and + GerundI enjoy both swimming and hiking.Tôi thích cả bơi lội và đi bộ đường dài.
Động từ nguyên mẫu có To (To-infinitives)both + to Verb + and + to VerbHe promised both to call and to write regularly.Anh ấy đã hứa cả việc sẽ gọi điện và viết thư thường xuyên.

Lưu ý quan trọng về cấu trúc song song (Parallel Structure): Đây là quy tắc vàng khi dùng “both…and”. Hai thành phần được nối bởi “both…and” phải hoàn toàn tương đồng về mặt cấu trúc ngữ pháp. Nếu bạn nối một danh từ với một động từ, hoặc một tính từ với một cụm giới từ, câu của bạn sẽ sai ngữ pháp và nghe rất lủng củng.

  • Sai: She likes both swimming and to hike. (Nối Gerund với To-infinitive)
  • Đúng: She likes both swimming and hiking. (Nối Gerund với Gerund)
  • Đúng: She likes both to swim and to hike. (Nối To-infinitive với To-infinitive)

Quy tắc vàng khi sử dụng Both Of

Khác với “both…and”, cấu trúc “both of” có những quy tắc chặt chẽ hơn mà bạn cần tuân thủ. Nắm vững những quy tắc này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai cơ bản nhưng lại rất phổ biến.

Công thức chuẩn:

Both of + Từ hạn định (Determiner) + Danh từ số nhiều (Plural Noun)

Hoặc:

Both of + Đại từ tân ngữ số nhiều (Plural Object Pronoun)

Quy tắc vàng cần nhớ:

  • Bắt buộc có Từ hạn định (Determiner): Đây là điểm mấu chốt và cũng là nơi nhiều người hay mắc lỗi nhất. Khi “both of” đứng trước danh từ số nhiều, danh từ đó *phải* được xác định bằng một từ hạn định. Các từ hạn định thường gặp bao gồm:
    • Mạo từ xác định: the

    • Đại từ chỉ định: these, those

    • Tính từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their
  • Danh từ phải là số nhiều (Plural Noun): Vì “both” chỉ “cả hai”, danh từ đi sau “both of” luôn phải ở dạng số nhiều.
  • Dùng với Đại từ tân ngữ số nhiều (Plural Object Pronouns): Khi muốn nói “cả hai chúng tôi/các bạn/họ”, bạn dùng “both of” với các đại từ tân ngữ số nhiều: us, you, them. Lưu ý: Không dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ (we, they) sau “both of”.
    • Đúng: Both of us agree. (Cả hai chúng tôi đều đồng ý.)
    • Sai: Both of we agree.
    • Đúng: I know both of them. (Tôi biết cả hai người họ.)
    • Sai: I know both of they.
  • Có thể lược bỏ “of” khi không có đại từ: Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là khi danh từ đi kèm với từ hạn định (the, these, those, sở hữu), bạn có thể lược bỏ “of” mà không làm thay đổi nghĩa. Tuy nhiên, “both of” thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút. Khi đi với đại từ (us, them, you), *không* được lược bỏ “of”.
    • Both of the books are interesting. = Both the books are interesting. (Cả hai cuốn sách đó đều thú vị.)
    • Both of my friends came. = Both my friends came. (Cả hai người bạn của tôi đã đến.)
    • Both of us want to go. (Không thể nói: Both us want to go.)

Bảng so sánh Đúng/Sai và phân tích lỗi thường gặp:

(Image: Bảng so sánh các câu dùng Both Of đúng và sai, kèm giải thích lỗi)

Câu Sai (Thường gặp)Lỗi saiCâu ĐúngGiải thích
Both of students are smart.Thiếu từ hạn định trước “students”.Both of the/these/my students are smart.Danh từ “students” cần được xác định (những học sinh nào?).
I bought both of books.Thiếu từ hạn định trước “books”.I bought both of the/these books. / I bought both books.Cần xác định “những cuốn sách nào” hoặc có thể lược bỏ “of” nếu không cần nhấn mạnh.
Both of teacher is kind.Danh từ sau “both of” phải là số nhiều. Động từ cũng phải chia số nhiều.Both of the teachers are kind.“Both” chỉ hai người, nên danh từ và động từ phải ở số nhiều.
Both they wanted to leave.Sau “both” không thể là đại từ chủ ngữ khi không có “of”. Nếu dùng “of”, phải là đại từ tân ngữ.Both of them wanted to leave. / They both wanted to leave.Dùng “both of + đại từ tân ngữ” hoặc đặt “both” sau đại từ chủ ngữ.

Nắm chắc quy tắc về từ hạn định và đại từ là chìa khóa để bạn chinh phục cấu trúc “both of” một cách dễ dàng!

Bộ ví dụ song ngữ Anh-Việt minh họa

Lý thuyết suông thì thật khó nhớ phải không nào? Cách tốt nhất để thực sự hiểu và sử dụng thành thạo “both…and” và “both of” chính là thông qua các ví dụ thực tế. Trong phần này, Net English sẽ cung cấp cho bạn một bộ sưu tập các ví dụ song ngữ Anh-Việt đa dạng, đặt trong những ngữ cảnh giao tiếp quen thuộc hàng ngày. Qua đó, bạn sẽ thấy rõ cách các cấu trúc này được vận dụng một cách tự nhiên trong học tập, công việc, du lịch, mua sắm hay chuyện trò gia đình. Hãy chú ý đến cách chúng kết nối ý tưởng và nhấn mạnh thông tin trong từng câu nhé. Sẵn sàng khám phá chưa?

10+ ví dụ Both…And theo ngữ cảnh thực tế

Cấu trúc “both…and” cực kỳ hữu dụng để diễn đạt sự song hành. Dưới đây là các ví dụ minh họa cách dùng “both…and” trong nhiều tình huống khác nhau:

(Image: Bảng ví dụ 2 cột Anh-Việt cho Both…And, có thể kèm hình ảnh minh họa nhỏ cho mỗi ngữ cảnh)

Ngữ cảnhCâu tiếng AnhDịch nghĩa tiếng ViệtGhi chú cách dùng
Học tậpTo succeed in this course, you need both dedication and consistent effort.Để thành công trong khóa học này, bạn cần cả sự tận tâm lẫn nỗ lực không ngừng.Nối hai danh từ (dedication, effort).
Công việcThe project requires us both to work overtime and to collaborate closely with other teams.Dự án yêu cầu chúng ta vừa phải làm thêm giờ vừa phải hợp tác chặt chẽ với các đội khác.Nối hai động từ nguyên mẫu có ‘to’ (to work, to collaborate). “Both” đứng sau chủ ngữ “us”.
Du lịchWe visited both Paris and Rome on our European trip.Chúng tôi đã thăm cả Paris và Rome trong chuyến đi châu Âu.Nối hai danh từ riêng chỉ địa điểm (Paris, Rome).
Mua sắmThis dress is available in both small and medium sizes.Chiếc váy này có sẵn cả size nhỏ và size vừa.Nối hai tính từ (small, medium).
Sở thíchMy brother is interested in both playing the guitar and composing music.Anh trai tôi quan tâm đến cả việc chơi guitar và sáng tác nhạc.Nối hai danh động từ (playing, composing).
Đặc điểmThe presentation was both informative and engaging.Bài thuyết trình vừa cung cấp nhiều thông tin vừa hấp dẫn.Nối hai tính từ (informative, engaging).
Hành độngShe both speaks Spanish fluently and understands French quite well.Cô ấy vừa nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát vừa hiểu tiếng Pháp khá tốt.“Both” đứng sau chủ ngữ, trước cặp động từ (speaks, understands). Lưu ý: cấu trúc này ít trang trọng hơn “She speaks both Spanish and French”. Cách thông dụng hơn là: She speaks Spanish fluently and also understands French quite well. Hoặc nhấn mạnh hơn: Not only does she speak Spanish fluently, but she also understands French quite well. Tuy nhiên, cấu trúc “Subject + both + Verb + and + Verb” vẫn đúng ngữ pháp.
Địa điểm/Thời gianThe meeting can be held both in the morning and in the afternoon.Cuộc họp có thể được tổ chức cả vào buổi sáng lẫn buổi chiều.Nối hai cụm giới từ chỉ thời gian (in the morning, in the afternoon).
Đầu câu (Nhấn mạnh)Both the teacher and the students were excited about the field trip.Cả giáo viên và học sinh đều hào hứng về chuyến đi thực tế.“Both…and” nối hai chủ ngữ, động từ theo sau chia ở số nhiều.
Cảm xúcHe felt both happy and relieved after passing the exam.Anh ấy cảm thấy vừa vui mừng vừa nhẹ nhõm sau khi đậu kỳ thi.Nối hai tính từ (happy, relieved).
Kỹ năngThe job requires you to be proficient both verbally and in writing.Công việc yêu cầu bạn phải thành thạo cả về nói lẫn viết.Nối hai trạng từ/cụm trạng từ (verbally, in writing). Cấu trúc song song được đảm bảo.

Như bạn thấy, “both…and” là một công cụ linh hoạt để kết nối các ý tưởng tương đồng, giúp câu văn trở nên phong phú và chặt chẽ hơn.

Tình huống áp dụng Both Of trong hội thoại

“Both of” thường xuất hiện trong giao tiếp khi chúng ta muốn đề cập đến hai người hoặc vật cụ thể đã được nhắc đến hoặc cả người nói và người nghe đều biết rõ. Dưới đây là một số đoạn hội thoại mẫu:

(Image: Các đoạn hội thoại ngắn được trình bày sinh động, có thể dùng ảnh đại diện nhân vật)

Tình huống 1: Tại nhà hàng

A: Which main course did you and Sarah order? (Bạn và Sarah đã gọi món chính nào vậy?)

B: We couldn’t decide, so both of us ordered the grilled salmon. It looked delicious! (Tụi mình không quyết định được, nên cả hai đứa đều gọi món cá hồi nướng. Nhìn ngon lắm!)

A: Good choice! I heard both of their signature dishes, the salmon and the steak, are excellent. (Lựa chọn hay đó! Mình nghe nói cả hai món đặc trưng của họ, cá hồi và bít tết, đều tuyệt vời.)

Phân tích: “Both of us” đề cập đến “bạn và Sarah”. “Both of their signature dishes” đề cập đến hai món cụ thể đã được nêu tên hoặc hàm ý (cá hồi và bít tết).

Tình huống 2: Trong lớp học

Teacher: Have you finished the assignments I gave you yesterday? (Các em đã làm xong bài tập cô giao hôm qua chưa?)

Student: Yes, Ms. Davis. I found both of them quite challenging, especially the essay. (Dạ rồi ạ, cô Davis. Em thấy cả hai bài đều khá khó, đặc biệt là bài luận.)

Teacher: I know. But both of those exercises are crucial for understanding the topic. (Cô biết. Nhưng cả hai bài tập đó đều rất quan trọng để hiểu chủ đề.)

Phân tích: “Both of them” thay thế cho “the assignments” (ngầm hiểu là có hai bài). “Both of those exercises” chỉ rõ hai bài tập cụ thể đã được đề cập.

Tình huống 3: Nói về bạn bè

A: How are Linh and Mai doing? I haven’t seen them for ages. (Linh và Mai dạo này thế nào? Lâu lắm rồi mình không gặp họ.)

B: They’re doing great! Both of them just got promoted at work. (Họ khỏe lắm! Cả hai đứa vừa được thăng chức ở chỗ làm.)

A: Wow, that’s fantastic news for both of my dear friends! (Ồ, đó là tin tuyệt vời cho cả hai người bạn thân của mình!)

Phân tích: “Both of them” thay thế cho “Linh và Mai”. “Both of my dear friends” chỉ rõ hai người bạn cụ thể của người nói A.

Tình huống 4: Mua sắm giày

Customer: I like these two pairs of shoes, the black ones and the brown ones. Which ones do you think look better? (Tôi thích hai đôi giày này, đôi màu đen và đôi màu nâu. Bạn nghĩ đôi nào trông đẹp hơn?)

Shop Assistant: Honestly, both of these pairs suit you very well. You can’t go wrong with either. (Thật lòng mà nói, cả hai đôi này đều rất hợp với bạn. Bạn chọn đôi nào cũng không sai đâu.)

Customer: Hmm, maybe I’ll just get both of them! (Hmm, có lẽ tôi sẽ lấy cả hai đôi luôn!)

Phân tích: “Both of these pairs” chỉ hai đôi giày cụ thể đang được xem xét. “Both of them” thay thế cho “these two pairs”.

Tình huống 5: Tại văn phòng

Manager: Did you manage to talk to John and Emily about the report deadline? (Anh đã nói chuyện được với John và Emily về hạn chót báo cáo chưa?)

Employee: Yes, I spoke with both of them this morning. They assured me it will be ready on time. (Rồi ạ, tôi đã nói chuyện với cả hai người họ sáng nay. Họ đảm bảo với tôi là báo cáo sẽ sẵn sàng đúng hạn.)

Manager: Good. I need input from both of their departments for the final review. (Tốt. Tôi cần thông tin đầu vào từ cả hai phòng ban của họ cho việc xem xét cuối cùng.)

Phân tích: “Both of them” thay thế cho “John và Emily”. “Both of their departments” chỉ hai phòng ban cụ thể của John và Emily.

Qua các ví dụ hội thoại này, bạn có thể thấy “both of” giúp cuộc trò chuyện trở nên rõ ràng và tự nhiên khi đề cập đến hai đối tượng cụ thể đã được xác định.

So sánh trực tiếp Both…And vs Both Of

Đến đây, chắc hẳn bạn đã có cái nhìn khá rõ về từng cấu trúc. Tuy nhiên, để thực sự làm chủ chúng, việc đặt “both…and” và “both of” lên bàn cân so sánh trực tiếp là vô cùng cần thiết. Việc hiểu rõ sự khác biệt và tương đồng giữa chúng sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác trong từng tình huống giao tiếp cụ thể. Khi nào thì chỉ có một lựa chọn duy nhất? Khi nào có thể dùng thay thế? Phần so sánh này sẽ giúp bạn trả lời những câu hỏi đó và củng cố kiến thức đã học, đồng thời tạo nền tảng để nhận biết và sửa lỗi thường gặp ở phần sau.

(Image: Hình ảnh hai mũi tên đối đầu nhau, một bên là “Both…And”, một bên là “Both Of”, tượng trưng cho sự so sánh.)

Bảng đối chiếu 5 tiêu chí quan trọng

Để dễ hình dung sự khác biệt, chúng ta hãy cùng so sánh “both…and” và “both of” dựa trên 5 tiêu chí quan trọng sau:

Tiêu chíBoth…AndBoth Of
1. Chức năng ngữ phápLiên từ tương quan (Correlative Conjunction) – Nối các thành phần tương đương.Cụm từ chỉ định (Determiner Phrase) – Hoạt động như một từ hạn định hoặc cụm danh từ, chỉ “cả hai” trong một nhóm xác định.
2. Cấu trúc câuBoth + [Yếu tố A] + and + [Yếu tố B]. Yếu tố A và B phải có cấu trúc song song (parallel).Both of + [Determiner] + [Plural Noun] / Both of + [Plural Object Pronoun].
3. Đối tượng đi kèmNối hai danh từ, tính từ, động từ, trạng từ, cụm giới từ, mệnh đề… có cùng dạng thức.Đi trước danh từ số nhiều có xác định (the, my, these…) hoặc đại từ tân ngữ số nhiều (us, you, them).
4. Vị trí trong câuLinh hoạt, tùy thuộc vào vị trí của các thành phần được nối. “Both” đứng trước yếu tố đầu, “and” đứng trước yếu tố sau.Thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ. Cụm “both of…” đứng đầu nhóm từ nó bổ nghĩa.
5. Mức độ trang trọng & Khả năng thay thếPhổ biến trong cả văn viết và văn nói, mọi mức độ trang trọng.Phổ biến, có thể hơi trang trọng hơn cấu trúc “Both + [Determiner] + [Noun]” (khi “of” bị lược bỏ). Không thể thay thế trực tiếp cho “both…and” vì chức năng khác nhau. Tuy nhiên, ý nghĩa “cả hai” có thể được diễn đạt bằng cách khác nhau.

Ví dụ minh họa sự khác biệt:

  • Chức năng nối (Both…and): I like both tea and coffee. (Tôi thích cả trà và cà phê.) -> Nối 2 danh từ làm tân ngữ.
  • Chức năng chỉ định (Both of): Both of my parents drink tea. (Cả hai bố mẹ tôi đều uống trà.) -> Chỉ “cả hai” trong nhóm “bố mẹ tôi”, làm chủ ngữ.

Trường hợp “gần giống” nhưng khác bản chất:

Đôi khi bạn có thể diễn đạt cùng một ý tưởng bằng cả hai cách, nhưng cấu trúc ngữ pháp hoàn toàn khác nhau:

  • Sử dụng “Both…and” nối chủ ngữ: Both John and Mary passed the test. (Cả John và Mary đều đậu bài kiểm tra.)
  • Sử dụng “Both of” làm chủ ngữ: Both of them passed the test. (Cả hai người họ đều đậu bài kiểm tra.) -> Ở đây “them” thay thế cho “John and Mary”.

Mẹo ghi nhớ:

  • “Both…AND” -> Nhớ chữ AND -> dùng để nối (kết nối).
  • “Both OF…” -> Nhớ chữ OF -> thường đi với một nhóm (of a group).

Tình huống nên dùng cấu trúc nào?

Việc lựa chọn giữa “both…and” và “both of” phụ thuộc vào điều bạn muốn diễn đạt và cấu trúc câu bạn đang xây dựng. Dưới đây là một số tình huống cụ thể và gợi ý cấu trúc phù hợp:

1. Khi muốn nối hai từ/cụm từ có chức năng ngữ pháp giống nhau (danh từ, tính từ, động từ, v.v.):

  • Dùng: Both…and
  • Lý do: Đây là chức năng chính của liên từ tương quan “both…and”.
  • Ví dụ: The city is famous for both its history and its modern architecture. (Thành phố nổi tiếng vì cả lịch sử lẫn kiến trúc hiện đại của nó.)

2. Khi muốn nói về “cả hai” trong một nhóm gồm hai người/vật cụ thể đã xác định (có “the”, “these”, “my”, v.v.):

  • Dùng: Both of + determiner + plural noun (hoặc có thể lược bỏ “of” thành Both + determiner + plural noun)
  • Lý do: “Both of” dùng để chỉ định thành viên trong một nhóm xác định.
  • Ví dụ: Both of the candidates were highly qualified. (Cả hai ứng viên đều có trình độ cao.) / Both the candidates were highly qualified.

3. Khi muốn nói “cả hai chúng tôi/các bạn/họ”:

  • Dùng: Both of us/you/them
  • Lý do: Đây là cấu trúc cố định khi dùng với đại từ tân ngữ số nhiều.
  • Ví dụ: The manager wants to speak to both of us. (Quản lý muốn nói chuyện với cả hai chúng tôi.)

4. Khi muốn nhấn mạnh cả hai chủ ngữ cùng thực hiện hành động:

  • Dùng: Both + Noun/Pronoun + and + Noun/Pronoun + Verb (plural)
  • Lý do: “Both…and” kết nối hai chủ ngữ.
  • Ví dụ: Both my brother and my sister live abroad. (Cả anh trai và chị gái tôi đều sống ở nước ngoài.)

5. Khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ thực hiện cả hai hành động:

  • Dùng: Subject + both + Verb + and + Verb… (Ít trang trọng, cần đảm bảo cấu trúc song song) HOẶC dùng cách diễn đạt khác (e.g., Subject + Verb + both…and…)
  • Lý do: “Both…and” có thể nối động từ, nhưng vị trí “both” cần cẩn thận.
  • Ví dụ: She can both sing and play the piano. (Cô ấy có thể vừa hát vừa chơi piano.) -> Phổ biến hơn: She can play both the piano and the guitar. (nối danh từ) hoặc She not only sings but also plays the piano.

6. Khi muốn nói “cả hai” một cách chung chung (không chỉ một nhóm cụ thể nào):

  • Dùng: Both + Plural Noun (Không có “of”, không có từ hạn định)
  • Lý do: “Both” có thể đứng một mình như một từ hạn định trước danh từ số nhiều.
  • Ví dụ: Both options seem attractive. (Cả hai lựa chọn đều có vẻ hấp dẫn.)
  • So sánh: Both of the options you gave me seem attractive. (Cả hai lựa chọn mà bạn đưa cho tôi đều có vẻ hấp dẫn.) -> “the options” là nhóm cụ thể.

Việc xem xét kỹ ngữ cảnh và ý định diễn đạt sẽ giúp bạn chọn đúng cấu trúc. Hãy tự hỏi: “Mình đang muốn nối hai thứ song song (dùng both…and) hay đang muốn chỉ ra cả hai thành viên của một nhóm cụ thể (dùng both of)?”

Top 5 lỗi kinh điển người Việt thường mắc

Hiểu lý thuyết là một chuyện, nhưng áp dụng vào thực tế lại là chuyện khác. Người Việt học tiếng Anh thường mắc một số lỗi sai cố hữu khi sử dụng “both…and” và “both of”, phần lớn là do ảnh hưởng từ cách diễn đạt trong tiếng Việt hoặc chưa nắm vững quy tắc ngữ pháp. Nhận diện được những lỗi này là bước đầu tiên để khắc phục chúng. Net English đã tổng hợp 5 lỗi sai phổ biến nhất để giúp bạn “né” chúng trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh. Việc sửa những lỗi này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn đáng kể đấy!

erorr

Sai về vị trí từ trong câu

Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất, đặc biệt với cấu trúc “both…and”. Người học thường đặt “both” không đúng vị trí, làm cho câu trở nên lủng củng và sai ngữ pháp.

Lỗi thường gặp: Đặt “both” sai vị trí so với các thành phần được nối, vi phạm nguyên tắc cấu trúc song song.

Nguyên nhân:
* Ảnh hưởng từ tiếng Việt: Trong tiếng Việt, từ “cả” hoặc “đều” có thể đứng ở nhiều vị trí linh hoạt hơn.
* Chưa hiểu rõ quy tắc “both” phải đứng ngay trước yếu tố đầu tiên được nối trong cặp “both…and”.

Bảng so sánh Đúng/Sai và Giải thích:

Câu SaiGiải thích lỗiCâu ĐúngPhân tích cách sửa
She both is beautiful and intelligent.“Both” đặt sai vị trí. Cần nối hai tính từ “beautiful” và “intelligent”. “Both” phải đứng trước tính từ đầu tiên.She is both beautiful and intelligent.“Both” đứng sau động từ “is” và ngay trước tính từ “beautiful”.
He likes both reading and to watch movies.Vi phạm cấu trúc song song. Nối danh động từ (reading) với động từ nguyên mẫu có to (to watch).He likes both reading and watching movies.
HOẶC
He likes both to read and to watch movies.
Cần đảm bảo hai yếu tố được nối cùng dạng (cùng là Gerund hoặc cùng là To-infinitive).
They visited both Paris and went to Rome.Vi phạm cấu trúc song song. Nối danh từ (Paris) với một cụm động từ (went to Rome).They visited both Paris and Rome.
HOẶC
They both visited Paris and went to Rome. (Cách này ít tự nhiên hơn)
Cách 1: Nối hai danh từ (Paris, Rome). Cách 2: Nối hai động từ (visited, went), “both” đứng sau chủ ngữ.
I want both to learn English and Spanish.“Both” đặt sai vị trí. Cần nối hai danh từ “English” và “Spanish”.I want to learn both English and Spanish.“Both” đứng sau động từ “learn” và ngay trước danh từ “English”.

Mẹo sửa lỗi: Luôn tự hỏi: “Both…and đang nối hai cái gì?”. Xác định rõ hai yếu tố đó và đảm bảo “both” đứng ngay trước yếu tố đầu tiên, “and” đứng ngay trước yếu tố thứ hai, đồng thời kiểm tra xem hai yếu tố đó có cùng dạng ngữ pháp hay không.

Nhầm lẫn khi dùng từ hạn định

Lỗi này thường xảy ra với cấu trúc “both of”. Nhiều người học quên mất quy tắc vàng: phải có từ hạn định (determiner) đi kèm danh từ số nhiều sau “both of”.

Lỗi thường gặp: Dùng “both of + danh từ số nhiều” mà không có từ hạn định (the, these, those, my, his, her, etc.) đi kèm.

Nguyên nhân:
* Tiếng Việt không có khái niệm mạo từ hay từ hạn định tương đương một cách chặt chẽ như tiếng Anh. Ví dụ, nói “cả hai cuốn sách” là đủ, không nhất thiết phải là “cả hai *những* cuốn sách *đó*”.
* Chưa phân biệt rõ khi nào dùng “both + Noun” (không cần “of”) và khi nào bắt buộc phải có “of + determiner + Noun”.

Bảng so sánh Đúng/Sai và Giải thích:

Câu SaiGiải thích lỗiCâu ĐúngPhân tích cách sửa
Both of cars are expensive.Thiếu từ hạn định trước “cars”. Không rõ đang nói về “hai chiếc xe nào”.Both of the/these/my cars are expensive.Cần thêm từ hạn định (the, these, my, etc.) để xác định rõ “cars” nào đang được nói đến.
He invited both of friends to the party.Thiếu từ hạn định trước “friends”.He invited both of his/our/those friends to the party.Cần xác định rõ “những người bạn nào” (của anh ấy, của chúng tôi, những người bạn đó…).
Both of choices seem good.Thiếu từ hạn định trước “choices”.Both of the/your choices seem good.
HOẶC (nếu nói chung chung)
Both choices seem good.
Nếu nói về các lựa chọn cụ thể (ví dụ: những lựa chọn bạn đưa ra), cần từ hạn định. Nếu nói chung chung, có thể dùng “Both + Noun” (không có “of”).

Phân biệt “Both books” và “Both of the books”:

  • Both books are new. (Cả hai cuốn sách đều mới.) -> Cách nói chung chung hơn, hoặc khi đối tượng đã rõ ràng trong ngữ cảnh nhưng không cần nhấn mạnh sự xác định bằng “the”. “Both” ở đây đóng vai trò như một từ hạn định.
  • Both of the books are new. (Cả hai cuốn sách [đó] đều mới.) -> Nhấn mạnh rằng đang nói về hai cuốn sách cụ thể đã được xác định (ví dụ: hai cuốn sách đang cầm trên tay, hoặc hai cuốn vừa được nhắc đến). Bắt buộc phải có “the”.

Các bước kiểm tra để tránh lỗi:
1. Kiểm tra xem bạn đang dùng “both of” với danh từ hay đại từ.
2. Nếu là danh từ, hãy tự hỏi: “Danh từ này đã được xác định cụ thể chưa?”.
3. Nếu có (người nghe/đọc biết bạn đang nói về cái nào), hãy thêm từ hạn định thích hợp (the, these, those, my, your, etc.) vào giữa “both of” và danh từ số nhiều.
4. Nếu dùng với đại từ, đảm bảo đó là đại từ tân ngữ số nhiều (us, you, them).

Tránh được hai lỗi kinh điển này sẽ giúp bạn tiến bộ vượt bậc trong việc sử dụng “both…and” và “both of”!

Hiểu rõ lý thuyết nhưng vẫn lo lắng về lỗi sai?

Hãy kiểm tra trình độ ngữ pháp của bạn ngay bây giờ với bài thi thử MIỄN PHÍ độc quyền từ Net English để biết chính xác điểm mạnh, điểm yếu của mình.

THI THỬ MIỄN PHÍ NGAY!

Phần Bổ Sung

Boolean Questions (Câu hỏi Đúng/Sai):

  • Câu hỏi 1: Có được dùng Both Of mà không cần từ hạn định không?

    Trả lời: Không (trong hầu hết các trường hợp với danh từ).
    Giải thích ngắn: Khi “both of” đi với danh từ, danh từ đó phải là số nhiều và *bắt buộc* phải có một từ hạn định (như the, these, my, his…) đi trước để xác định rõ đang nói về hai đối tượng cụ thể nào trong một nhóm. Ví dụ: “Both of the students” (Cả hai học sinh đó), chứ không nói “Both of students“. Trường hợp ngoại lệ là khi dùng với đại từ tân ngữ số nhiều (us, you, them) thì không cần thêm từ hạn định nào khác (ví dụ: “Both of us”).


  • Câu hỏi 2: Both…And dùng được cho tính từ không?

    Trả lời: Có.
    Giải thích ngắn: “Both…and” có thể dùng để nối hai tính từ có chức năng tương đương trong câu, tuân thủ nguyên tắc cấu trúc song song. Ví dụ: “The movie was both exciting and funny.” (Bộ phim vừa thú vị vừa hài hước).


Definitional Questions (Câu hỏi Định nghĩa):

  • Câu hỏi 1: Từ hạn định là gì? Giải thích qua ví dụ.

    Định nghĩa: Từ hạn định (Determiner) là những từ đứng trước danh từ (hoặc cụm danh từ) để giới thiệu, xác định hoặc chỉ số lượng của danh từ đó. Chúng giúp làm rõ danh từ đang nói đến là ai, cái gì, bao nhiêu, hay của ai.


    Phân loại và Ví dụ:


    • Mạo từ (Articles): a, an, the (Ví dụ: a cat, the book)

    • Đại từ chỉ định (Demonstratives): this, that, these, those (Ví dụ: this house, those apples)

    • Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives): my, your, his, her, its, our, their (Ví dụ: my car, her idea)

    • Từ chỉ số lượng (Quantifiers): some, any, many, much, few, little, several, all, both, each, every… (Ví dụ: some milk, many people, both chairs)

    • Số đếm (Cardinal Numbers): one, two, three… (Ví dụ: two dogs)

    • Số thứ tự (Ordinal Numbers): first, second, third… (Ví dụ: the first day)

    Trong cấu trúc “Both of + Determiner + Noun”, các determiner thường gặp là the, these, those, my, your, his, her, its, our, their.

  • Câu hỏi 2: Parallel structure (cấu trúc song song) định nghĩa thế nào?

    Định nghĩa: Cấu trúc song song (Parallel Structure hoặc Parallelism) là một quy tắc ngữ pháp yêu cầu các yếu tố trong câu có cùng chức năng hoặc được nối với nhau bằng các liên từ (như and, or, but, và đặc biệt là các liên từ tương quan như both…and, either…or, not only…but also) phải có cùng dạng thức ngữ pháp.


    Tầm quan trọng với Both…and: Khi sử dụng “both…and”, hai thành phần được nối (Yếu tố A và Yếu tố B trong công thức “Both + A + and + B”) phải song song về mặt cấu trúc. Nếu A là danh từ, B cũng phải là danh từ. Nếu A là động từ nguyên mẫu, B cũng phải là động từ nguyên mẫu. Nếu A là cụm giới từ, B cũng phải là cụm giới từ.


    Ví dụ:


    • Đúng (Tính từ // Tính từ): The cat is both fluffy and playful.

    • Sai (Tính từ // Cụm danh từ): The cat is both fluffy and a playful animal.

    • Đúng (Gerund // Gerund): He enjoys both reading and writing.

    • Sai (Gerund // To-infinitive): He enjoys both reading and to write.

    Việc tuân thủ cấu trúc song song giúp câu văn mạch lạc, cân đối và dễ hiểu hơn.

Grouping Questions (Câu hỏi Phân loại/Nhóm):

  • Câu hỏi 1: Nhóm 5 động từ thường đi với Both…And để nối hành động.

    Giải thích: Cấu trúc “Subject + both + Verb + and + Verb” có thể dùng để chỉ chủ ngữ thực hiện cả hai hành động, mặc dù đôi khi có những cách diễn đạt khác tự nhiên hơn. Dưới đây là 5 ví dụ với các động từ thông dụng:


    1. Speak: She can both speak English fluently and write it accurately. (Cô ấy có thể vừa nói tiếng Anh lưu loát vừa viết chính xác.)

    2. Work: He needs to both work harder and manage his time better. (Anh ấy cần vừa phải làm việc chăm chỉ hơn vừa phải quản lý thời gian tốt hơn.)

    3. Play: The children both played games and sang songs at the party. (Bọn trẻ vừa chơi trò chơi vừa hát hò ở bữa tiệc.)

    4. Read: I decided to both read the book and watch the movie adaptation. (Tôi đã quyết định vừa đọc sách vừa xem phim chuyển thể.)

    5. Help: They both helped with the cooking and cleaned up afterwards. (Họ vừa giúp nấu ăn vừa dọn dẹp sau đó.)

    Lưu ý: Đảm bảo hai động từ có cùng thì và dạng thức.

  • Câu hỏi 2: Các cụm từ chỉ số lượng kết hợp với Both Of.

    Giải thích: “Both of” bản thân nó đã là một cụm từ chỉ số lượng (chỉ 2). Nó thường kết hợp với các từ hạn định để chỉ rõ hai đối tượng cụ thể trong một nhóm lớn hơn hoặc một cặp xác định.


    Các từ/cụm từ thường đi kèm và làm rõ nghĩa cho Both Of:


    • Both of the + Noun (plural): Chỉ cả hai đối tượng xác định trong một nhóm. (Ví dụ: Both of the apples are red.)

    • Both of these/those + Noun (plural): Chỉ cả hai đối tượng ở gần/xa người nói. (Ví dụ: Both of these chairs are broken.)

    • Both of + Possessive Adjective (my, your, his…) + Noun (plural): Chỉ cả hai đối tượng thuộc sở hữu của ai đó. (Ví dụ: Both of my sisters are doctors.)

    • Both of + Object Pronoun (us, you, them): Chỉ cả hai người/vật là chúng tôi/các bạn/họ. (Ví dụ: Both of them agreed.)


    “Both of” không trực tiếp kết hợp với các từ chỉ số lượng khác như “many”, “few”, “several” vì bản thân nó đã cố định số lượng là “hai”.

Comparative Questions (Câu hỏi So sánh):

  • Câu hỏi 1: Both Of khác gì All Of?

    So sánh chi tiết


    Tiêu chíBoth OfAll OfNgữ nghĩaChỉ chính xác hai (2) người/vật trong một nhóm xác định.Chỉ tất cả (3 người/vật trở lên) trong một nhóm xác định.Số lượngLuôn là 2.Luôn là 3 hoặc nhiều hơn.Danh từ theo sauLuôn là danh từ số nhiều (hoặc đại từ tân ngữ số nhiều).Đi với danh từ số nhiều (chỉ đối tượng đếm được) hoặc danh từ không đếm được (chỉ vật không đếm được).Động từ theo sauĐộng từ luôn chia ở số nhiều.Động từ chia số nhiều (nếu danh từ số nhiều) hoặc số ít (nếu danh từ không đếm được).Ví dụBoth of the students passed. (Có 2 học sinh, cả 2 đều đậu).All of the students passed. (Có 3+ học sinh, tất cả đều đậu).
    All of the water is gone. (Tất cả nước đã hết – danh từ không đếm được, động từ số ít).

    Điểm cốt lõi: “Both of” chỉ dùng cho nhóm có 2 thành viên, “All of” dùng cho nhóm có 3 thành viên trở lên.

  • Câu hỏi 2: Khi nào dùng Both thay vì Either/Neither?

    Phân tích bối cảnh:


    • Dùng Both / Both…and / Both of: Khi bạn muốn nói về CẢ HAI lựa chọn/đối tượng đều đúng, đều xảy ra, hoặc đều được chọn. Mang nghĩa khẳng định cho cả hai.
      • Ví dụ: I like both tea and coffee. (Tôi thích cả hai).Ví dụ: Both of the options are good. (Cả hai lựa chọn đều tốt).

    • Dùng Either / Either…or: Khi bạn muốn nói về MỘT TRONG HAI lựa chọn/đối tượng (không quan trọng là cái nào, hoặc cho người nghe/đọc tự chọn). Hoặc dùng trong câu phủ định với nghĩa “cũng không” (khi đi với not…either).
      • Ví dụ: You can choose either the red shirt or the blue shirt. (Bạn có thể chọn một trong hai).Ví dụ: Would you like tea or coffee? – Either is fine. (Một trong hai đều được).Ví dụ: I don’t like tea, and I don’t like coffee either. (Tôi không thích trà, và cũng không thích cà phê).

    • Dùng Neither / Neither…nor: Khi bạn muốn nói về KHÔNG CÓ CÁI NÀO TRONG HAI lựa chọn/đối tượng là đúng, xảy ra, hoặc được chọn. Mang nghĩa phủ định cho cả hai.
      • Ví dụ: Neither John nor Mary came to the party. (Cả John và Mary đều không đến).Ví dụ: Which one do you want? – Neither. I don’t like them. (Không cái nào cả. Tôi không thích chúng).

    Tóm tắt: Both = Cả hai (+). Either = Một trong hai (?). Neither = Không cái nào (-).


Phần Thực Hành

Bài tập tình huống có đáp án chi tiết

Lý thuyết đã nắm vững, ví dụ đã tham khảo, bây giờ là lúc kiểm tra xem bạn đã thực sự “thấm” kiến thức về “both…and” và “both of” chưa nhé! Phần bài tập này được thiết kế với các tình huống đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn củng cố và áp dụng những gì đã học. Đừng ngại thử sức! Hãy làm bài tập trước khi xem đáp án và phần giải thích chi tiết của Net English để đánh giá đúng khả năng của mình. Chúc bạn làm bài tốt!

homework

Điền khuyết (10 câu cơ bản)

Điền vào chỗ trống bằng “both”, “both…and”, hoặc “both of” sao cho phù hợp.

  1. She speaks ______ English ______ French fluently.
  2. ______ the twins look exactly alike.
  3. You can have ______ the cake ______ the ice cream, but not both. (Lưu ý: câu này dùng cấu trúc khác) –> Chỉnh lại câu để dùng Both: You can have ______ the cake ______ the ice cream.
  4. ______ my parents are retired now.
  5. He is interested in ______ playing chess ______ reading books.
  6. ______ them were absent yesterday.
  7. This restaurant serves ______ Asian ______ European food.
  8. I need to buy ______ these shirts. They look great.
  9. ______ the solutions you proposed are viable.
  10. Would you like tea or coffee? – ______ is fine, thank you. (Lưu ý: câu này dùng từ khác) –> Chỉnh lại câu để dùng Both: Which shirt do you prefer, the red or the blue? – I like ______ them.

Đáp án và Giải thích:

  1. She speaks both English and French fluently. (Nối hai danh từ “English” và “French” làm tân ngữ cho động từ “speaks”.)
  2. Both of the twins look exactly alike. (Chỉ “cả hai” trong nhóm “the twins” – cặp song sinh xác định. Có thể dùng “Both the twins…” nhưng “Both of…” phổ biến hơn.)
  3. You can have both the cake and the ice cream. (Nối hai danh từ “the cake” và “the ice cream” làm tân ngữ.)
  4. Both of my parents are retired now. (Chỉ “cả hai” trong nhóm “my parents” – bố mẹ tôi xác định. Có thể dùng “Both my parents…”.)
  5. He is interested in both playing chess and reading books. (Nối hai danh động từ “playing chess” và “reading books”.)
  6. Both of them were absent yesterday. (Dùng với đại từ tân ngữ số nhiều “them”.)
  7. This restaurant serves both Asian and European food. (Nối hai tính từ “Asian” và “European” bổ nghĩa cho “food”.)
  8. I need to buy both of these shirts. They look great. (Chỉ “cả hai” trong nhóm “these shirts” – những cái áo sơ mi này. Có thể dùng “Both these shirts…”.)
  9. Both of the solutions you proposed are viable. (Chỉ “cả hai” trong nhóm “the solutions you proposed” – những giải pháp bạn đề xuất, đã xác định. Có thể dùng “Both the solutions…”.)
  10. Which shirt do you prefer, the red or the blue? – I like both of them. (Dùng với đại từ tân ngữ số nhiều “them” thay thế cho “the red and the blue shirt”.)

Sửa lỗi sai nâng cao (5 câu)

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau đây liên quan đến cách dùng “both…and” hoặc “both of”.

  1. He enjoys both to ski and snowboarding in the winter.
  2. Both of children need love and attention.
  3. The company offers both a competitive salary and has good benefits.
  4. I talked to both they about the plan.
  5. Both students didn’t pass the final exam.

Đáp án và Giải thích chi tiết:

  1. Lỗi: Vi phạm cấu trúc song song (to ski – to-infinitive // snowboarding – gerund).
    Sửa: He enjoys both skiing and snowboarding in the winter. (Hoặc: He enjoys both to ski and to snowboard…, nhưng dạng gerund tự nhiên hơn sau “enjoy”).
    Giải thích: Phải nối hai yếu tố cùng dạng ngữ pháp (cùng là Gerund hoặc cùng là To-infinitive).
  2. Lỗi: Thiếu từ hạn định trước danh từ “children” sau “both of”.
    Sửa: Both of the/these/his/her… children need love and attention. (Hoặc nếu nói chung chung: Both children need love and attention – không dùng “of”).
    Giải thích: “Both of” yêu cầu danh từ theo sau phải được xác định bằng một từ hạn định. Nếu muốn nói chung chung, dùng “Both + Noun”.
  3. Lỗi: Vi phạm cấu trúc song song. Nối một cụm danh từ (“a competitive salary”) với một mệnh đề (“has good benefits”).
    Sửa: The company offers both a competitive salary and good benefits.
    Giải thích: Phải nối hai yếu tố tương đương. Ở đây cần nối hai cụm danh từ làm tân ngữ cho “offers”.
  4. Lỗi: Dùng sai đại từ sau “both of”. “They” là đại từ chủ ngữ, cần dùng đại từ tân ngữ.
    Sửa: I talked to both of them about the plan.
    Giải thích: Sau giới từ “to” và sau “both of” phải là đại từ tân ngữ (us, you, them).
  5. Lỗi: Cấu trúc phủ định với “both” thường không dùng “not” trực tiếp như vậy. Cách diễn đạt này không tự nhiên và có thể gây hiểu nhầm (có thể hiểu là một người đậu, một người không). Để diễn đạt ý “cả hai đều không”, nên dùng “Neither”.
    Sửa: Neither (of the) student(s) passed the final exam. (Nếu có 2 học sinh). Hoặc: The students didn’t pass the final exam. (Nói chung, không nhấn mạnh cả hai). Nếu muốn giữ “both” thì câu sẽ khác: Not both students passed the final exam (nghĩa là chỉ một người hoặc không ai cả – không rõ ràng). Cách tốt nhất để nói “cả hai đều không” là dùng “Neither”.
    Giải thích: “Neither…nor” hoặc “Neither (of)…” là cách chuẩn để phủ định cả hai đối tượng. Dùng “both…not” thường không chính xác hoặc không rõ nghĩa.

Viết lại câu với Both…And/Both Of

Viết lại các câu sau đây, sử dụng “both…and” hoặc “both of” sao cho nghĩa không đổi hoặc nhấn mạnh ý “cả hai”.

  1. John likes pizza. Mary likes pizza too. (Dùng Both…and)
  2. This blue car is expensive. That red car is also expensive. (Dùng Both of)
  3. She can sing well. She can also dance beautifully. (Dùng Both…and)
  4. My two brothers work in the same company. (Dùng Both of)
  5. He bought apples. He also bought oranges. (Dùng Both…and)
  6. These two books belong to me. (Dùng Both of)
  7. The hotel has a pool. It also has a gym. (Dùng Both…and)

Đáp án gợi ý:

  1. Both John and Mary like pizza.
  2. Both of these/the cars are expensive. (Hoặc: Both these/the cars are expensive.)
  3. She can both sing well and dance beautifully. (Hoặc: She is good at both singing and dancing.)
  4. Both of my brothers work in the same company. (Hoặc: Both my brothers work in the same company.)
  5. He bought both apples and oranges.
  6. Both of these books belong to me. (Hoặc: Both these books belong to me.)
  7. The hotel has both a pool and a gym.

Hy vọng qua các bài tập này, bạn đã tự tin hơn rất nhiều khi sử dụng “both…and” và “both of”. Hãy tiếp tục luyện tập trong các tình huống giao tiếp thực tế để biến kiến thức thành kỹ năng của riêng mình nhé!

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x