Mục lục

Cấu Trúc Make: Cách Dùng Đầy Đủ, Phân Biệt & Bài Tập

Cấu Trúc Make: Cách Dùng Đầy Đủ, Phân Biệt & Bài Tập
Cấu Trúc Make: Cách Dùng Đầy Đủ, Phân Biệt & Bài Tập

Toàn bộ cấu trúc Make trong tiếng Anh – Giải nghĩa và cách dùng chi tiết

Ê, bạn đã bao giờ tự hỏi “Make” trong tiếng Anh “biến hóa” như thế nào chưa? Từ việc sai khiến ai đó làm gì, đến chuyện “hô biến” cái này thành cái kia, “Make” đúng là một động từ “đa-zi-năng” phải không nào? Đừng lo, bài viết này sẽ cùng bạn “mổ xẻ” tất tần tật về “Make”, đảm bảo bạn sẽ “nắm trọn” trong lòng bàn tay! (Image: Một người đang cầm một mảnh ghép có chữ “Make”)

Make + sb + do sth (Sai khiến ai đó làm gì)

Cấu trúc này có nghĩa là “sai khiến”, “bắt” ai đó làm gì. Nghe có vẻ “quyền lực” nhỉ? Ví dụ nhé:

  • My mom made me clean my room. (Mẹ bắt tôi dọn phòng.)
  • The teacher made us do a lot of homework. (Giáo viên bắt chúng tôi làm rất nhiều bài tập về nhà.)

Nhớ nhé, sau “make” là tân ngữ (đối tượng bị tác động), rồi đến động từ nguyên thể không “to” (do).

Make + sb + to V (Bắt buộc ai đó làm gì)

Cấu trúc này cũng mang nghĩa “bắt buộc” ai đó làm gì, nhưng thường mang tính ép buộc mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, cấu trúc này không phổ biến bằng “Make sb do sth” và thường được thay thế bằng “Force sb to V” trong văn phong hiện đại.

  • The robbers made the bank teller to open the safe. (Những tên cướp đã bắt nhân viên ngân hàng mở két sắt.)

Tuy nhiên, trong văn phong hiện đại, người ta thường dùng “Force sb to V” hơn. Ví dụ trên có thể viết lại là: “The robbers forced the bank teller to open the safe.”

Be made + to V (Bị bắt buộc làm gì)

Đây là thể bị động của cấu trúc “Make sb do sth”. Nhớ là phải có “to” trước động từ nhé! Bạn có thấy sự khác biệt chưa?

  • I was made to clean my room by my mom. (Tôi bị mẹ bắt dọn phòng.)
  • We were made to do a lot of homework by the teacher. (Chúng tôi bị giáo viên bắt làm rất nhiều bài tập về nhà.)

Make + sb/sth + adj (Làm cho ai/cái gì như thế nào)

Cấu trúc này diễn tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên như thế nào. Dễ hiểu mà, phải không?

  • The sad news made her cry. (Tin buồn làm cô ấy khóc.)
  • This spicy food makes me thirsty. (Đồ ăn cay này làm tôi khát nước.)
  • Your jokes always make me happy. (Những câu chuyện đùa của bạn luôn làm tôi vui.)

Make + sb/sth + N (Làm cho ai/cái gì trở thành…)

Cấu trúc này dùng để diễn tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở thành một cái gì đó khác. Nghe có vẻ “ảo diệu” nhỉ?

  • They made him the team leader. (Họ cử anh ấy làm trưởng nhóm.)
  • The experience made her a stronger person. (Trải nghiệm đó đã khiến cô ấy trở thành một người mạnh mẽ hơn.)
  • Hard work can make you a successful person. (Làm việc chăm chỉ có thể giúp bạn trở thành người thành công.)

Make + O + V-ing/P2 (Làm cho ai đó đang làm gì/được làm gì)

Cấu trúc này ít gặp hơn, nhưng bạn cũng nên biết. Nó diễn tả việc khiến cho ai đó đang làm gì đó, hoặc được làm gì đó.

  • He made me waiting for hours. (Anh ta bắt tôi đợi hàng giờ.)
  • The movie made us all laughing. (Bộ phim khiến tất cả chúng tôi cười.)
  • She made the car repaired. (Cô ấy đã mang xe đi sửa.)

Make it possible/impossible + to V/for sb to V (Làm cho việc gì đó có thể/không thể xảy ra)

Cấu trúc này dùng để diễn tả việc làm cho một việc gì đó trở nên khả thi hoặc bất khả thi. “It” ở đây là chủ ngữ giả, còn “to V” hoặc “for sb to V” mới là chủ ngữ thật sự.

  • The new technology makes it possible to communicate with people all over the world. (Công nghệ mới giúp cho việc giao tiếp với mọi người trên khắp thế giới trở nên khả thi.)
  • The heavy rain made it impossible for us to go camping. (Mưa lớn khiến chúng tôi không thể đi cắm trại.)
  • His help made it possible for me to finish the project on time. (Sự giúp đỡ của anh ấy đã giúp tôi hoàn thành dự án đúng hạn.)

Make + O + giới từ (Đi với các giới từ: from, of, with, in, out of…)

“Make” còn có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau, tạo ra những cụm từ với ý nghĩa riêng biệt. Cùng khám phá nhé!

  • Make from: Được làm từ (nhấn mạnh nguyên liệu thô)
    • This table is made from wood. (Cái bàn này được làm từ gỗ.)
  • Make of: Được làm bằng (nhấn mạnh chất liệu)
    • The house is made of bricks. (Ngôi nhà được làm bằng gạch.)
  • Make with: Được làm với (nhấn mạnh công cụ, thành phần)
    • This cake is made with love. (Chiếc bánh này được làm bằng tình yêu thương.)
  • Make in: Được sản xuất tại
    • This product is made in Vietnam. (Sản phẩm này được sản xuất tại Việt Nam.)
  • Make out of: Được làm từ (nhấn mạnh sự biến đổi)
    • She made a beautiful dress out of old curtains. (Cô ấy đã làm một chiếc váy tuyệt đẹp từ những chiếc rèm cửa cũ.)

Phân biệt Make và Do – Khi nào dùng Make, khi nào dùng Do?

Bạn có hay nhầm lẫn giữa “Make” và “Do” không? Hai từ này đều có nghĩa là “làm”, nhưng cách dùng lại khác nhau đấy. Cùng “soi” kỹ hơn nhé! (Image: Hai mũi tên chỉ về hai hướng, một bên là “Make”, một bên là “Do”)

Bảng so sánh cách dùng Make và Do

 MakeDo
Ý nghĩaTạo ra, sản xuất, xây dựng, thực hiện hành động mang tính sáng tạoThực hiện hành động, công việc, nhiệm vụ chung chung
Ví dụMake a cake, make a decision, make a planDo homework, do the dishes, do a favor

Các trường hợp thường dùng với Make

  • Tạo ra, sản xuất: make a cake, make coffee, make a dress
  • Gây ra phản ứng: make someone laugh, make someone cry
  • Thực hiện hành động: make a decision, make a mistake, make an effort
  • Kiếm tiền: make money, make a profit
  • Sắp xếp, chuẩn bị: make a plan, make an appointment

Các trường hợp thường dùng với Do

  • Công việc, nhiệm vụ: do homework, do the dishes, do the laundry
  • Hoạt động chung chung: do something, do anything, do nothing
  • Hành động thay thế cho động từ khác: do a favor (giúp đỡ), do one’s best (cố gắng hết sức)

Các cụm động từ (Phrasal verbs) thông dụng với Make

“Make” khi kết hợp với các tiểu từ (particles) sẽ tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) với ý nghĩa hoàn toàn mới. Cùng “bỏ túi” một số cụm động từ thông dụng nhé! (Video: Một đoạn phim hoạt hình ngắn giải thích về các cụm động từ với “Make”)

Make up (Trang điểm, bịa chuyện, làm hòa, chiếm %…)

Cụm từ “Make up” có nhiều nghĩa lắm đấy, tùy vào ngữ cảnh mà “biến hóa” cho phù hợp nhé!

  • She made up her face before the party. (Cô ấy trang điểm trước khi dự tiệc.)
  • He made up a story about being late. (Anh ấy bịa ra một câu chuyện về việc đi trễ.)
  • They argued yesterday, but they made up this morning. (Họ đã cãi nhau ngày hôm qua, nhưng họ đã làm hòa vào sáng nay.)
  • Women make up 50% of the workforce. (Phụ nữ chiếm 50% lực lượng lao động.)

Make up for (Bù đắp cho)

Cụm từ này có nghĩa là “bù đắp” cho một thiếu sót, lỗi lầm nào đó.

  • I’ll make up for the time I lost. (Tôi sẽ bù đắp cho khoảng thời gian tôi đã mất.)
  • He tried to make up for his mistake by apologizing. (Anh ấy đã cố gắng bù đắp cho lỗi lầm của mình bằng cách xin lỗi.)

Make out (Nhận ra, hiểu, phân biệt)

Cụm từ này có nghĩa là “nhận ra”, “hiểu” hoặc “phân biệt” một cái gì đó, thường là trong điều kiện khó khăn.

  • I couldn’t make out what he was saying. (Tôi không thể hiểu anh ấy đang nói gì.)
  • Can you make out the words on this sign? (Bạn có thể đọc được những chữ trên biển báo này không?)

Make off with (Ăn trộm, cuỗm đi)

Cụm từ này có nghĩa là “ăn trộm” và “cao chạy xa bay” với món đồ đó.

  • The thief made off with the stolen jewelry. (Tên trộm đã cuỗm đi số trang sức bị đánh cắp.)

Make over (Thay đổi, cải thiện)

Cụm từ này có nghĩa là “thay đổi”, “cải thiện” ngoại hình hoặc diện mạo của một cái gì đó.

  • She decided to make over her wardrobe. (Cô ấy quyết định thay đổi tủ quần áo của mình.)
  • They made over the old house into a beautiful restaurant. (Họ đã biến ngôi nhà cũ thành một nhà hàng tuyệt đẹp.)

Make into (Biến cái gì thành cái gì)

Cụm từ này có nghĩa là “biến đổi” cái gì đó thành một cái gì đó khác.

  • She made the old fabric into a beautiful dress. (Cô ấy đã biến tấm vải cũ thành một chiếc váy tuyệt đẹp.)

Make of (Hiểu, nghĩ về…)

Cụm từ này có nghĩa là “hiểu” hoặc “nghĩ” về một cái gì đó theo một cách nào đó.

  • What do you make of his behavior? (Bạn nghĩ gì về hành vi của anh ta?)
  • I don’t know what to make of this situation. (Tôi không biết phải hiểu tình huống này như thế nào.)

Các cụm từ (Collocations) thông dụng với Make

Ngoài các cụm động từ, “Make” còn thường đi kèm với một số danh từ nhất định để tạo thành các cụm từ (collocations) thông dụng. Học thuộc các cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn đấy! (Image: Một bảng tổng hợp các cụm từ thông dụng với “Make”)

Make a decision (Đưa ra quyết định)

Đây là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là “đưa ra quyết định”.

  • It’s time to make a decision about our future. (Đã đến lúc đưa ra quyết định về tương lai của chúng ta.)

Make an effort (Nỗ lực)

Cụm từ này có nghĩa là “cố gắng”, “nỗ lực” làm một việc gì đó.

  • You need to make an effort to improve your English. (Bạn cần nỗ lực để cải thiện tiếng Anh của mình.)

Make a mistake (Phạm lỗi)

Ai mà chẳng có lúc mắc sai lầm, phải không? Cụm từ này có nghĩa là “phạm lỗi”.

  • Don’t be afraid to make a mistake. (Đừng sợ mắc lỗi.)

Make a difference (Tạo ra sự khác biệt)

Cụm từ này có nghĩa là “tạo ra sự khác biệt”, “tạo ra ảnh hưởng tích cực”.

  • Even small actions can make a difference. (Ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt.)

Make a profit/loss (Tạo ra lợi nhuận/thua lỗ)

Trong kinh doanh, cụm từ này được sử dụng rất thường xuyên. “Make a profit” là “tạo ra lợi nhuận”, còn “make a loss” là “thua lỗ”.

  • The company made a huge profit last year. (Công ty đã tạo ra lợi nhuận khổng lồ vào năm ngoái.)
  • Unfortunately, the business made a loss this quarter. (Thật không may, doanh nghiệp đã thua lỗ trong quý này.)

Make a suggestion (Đưa ra đề nghị)

Cụm từ này có nghĩa là “đưa ra đề nghị”, “gợi ý”.

  • Can I make a suggestion? (Tôi có thể đưa ra một đề nghị không?)

Make an appointment (Đặt lịch hẹn)

Khi cần hẹn gặp bác sĩ, nha sĩ hay làm tóc, bạn sẽ cần dùng đến cụm từ này: “đặt lịch hẹn”.

  • I need to make an appointment with the doctor. (Tôi cần đặt lịch hẹn với bác sĩ.)

Make a plan (Lên kế hoạch)

Trước khi làm một việc gì đó, chúng ta thường phải “lên kế hoạch”, phải không nào?

  • Let’s make a plan for our vacation. (Hãy lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của chúng ta.)

Make a promise (Hứa hẹn)

Cụm từ này có nghĩa là “hứa hẹn”. Nhưng nhớ là “hứa” thì phải “giữ lời” đấy nhé!

  • He made a promise to help me. (Anh ấy đã hứa sẽ giúp tôi.)

Make a phone call (Gọi điện thoại)

Đây là một cụm từ rất đơn giản, có nghĩa là “gọi điện thoại”.

  • I need to make a phone call to my mom. (Tôi cần gọi điện thoại cho mẹ tôi.)

Bạn đã nắm được cách phân biệt Make và Do rồi đấy! Nhưng để thực sự “thành thục” và tự tin sử dụng chúng trong giao tiếp, bạn cần luyện tập với phương pháp đúng đắn. Tại sao không thử sức với bài kiểm tra trình độ miễn phí để biết mình đang ở level nào?

Làm bài thi thử miễn phí

⏱️ Chỉ mất 15 phút – Nhận đánh giá chi tiết ngay

Bài tập vận dụng cấu trúc Make

Giờ thì cùng “thực chiến” với một số bài tập để xem bạn đã “nắm” được bao nhiêu phần trăm kiến thức rồi nhé!

homework

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. She made me _____ the dishes.
    • A. to wash
    • B. wash
    • C. washing
  2. The teacher made us _____ a lot of homework.
    • A. to do
    • B. do
    • C. doing
  3. This song always makes me _____.
    • A. to happy
    • B. happily
    • C. happy
  4. They made him _____ the president of the company.
    • A. to be
    • B. be
    • C. being
  5. The bad weather made it impossible _____ to the beach.
    • A. for us to go
    • B. us to go
    • C. we go

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. This dress is made _____ silk.
  2. He made a lot of money _____ his new business.
  3. She made _____ a story to explain why she was late.
  4. I can’t make _____ what he’s saying. It’s too noisy.
  5. They made the old house _____ a beautiful cafe.

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Make

  1. My mom forced me to tidy my room. -> ______________________________
  2. The experience changed her into a more confident person. -> ______________________________
  3. Because of the rain, we couldn’t go out. -> ______________________________
  4. She was compelled to work overtime. -> ______________________________
  5. He was obliged to pay the fine. -> ______________________________

Kết luận

Vậy là chúng ta đã cùng nhau “khám phá” tất tần tật về cấu trúc “Make” trong tiếng Anh rồi đấy! Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng của động từ “đa-zi-năng” này. Đừng quên luyện tập thường xuyên để “nâng level” tiếng Anh của mình nhé! “Practice makes perfect” mà, phải không? Chúc bạn học tốt và “bye bye”! (Image: Một người đang vẫy tay chào tạm biệt)

A stylish thank you card paired with purple flowers, a gift box, and pen on a marble surface.

 

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x