Mục lục

As Far As Là Gì? Cách Dùng & Phân Biệt Đầy Đủ Nhất





As Far As Là Gì? Giải Nghĩa Chi Tiết và Cách Dùng Đầy Đủ Nhất


As Far As Là Gì? Giải Nghĩa Chi Tiết

Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ “as far as” trong tiếng Anh chưa? Nghe có vẻ đơn giản, nhưng thực tế, “as far as” lại ẩn chứa nhiều cách dùng thú vị và đôi khi khiến người học bối rối. Đừng lo, bài viết này sẽ “mổ xẻ” tất tần tật về “as far as”, giúp bạn hiểu rõ như lòng bàn tay và sử dụng thành thạo như người bản xứ!

Định nghĩa “as far as” trong tiếng Anh

“As far as” là một cụm giới từ, thường được dịch sang tiếng Việt là “theo như”, “xa đến”, “về phần”, “đến mức độ”. Nó được sử dụng để giới hạn phạm vi của một thông tin, một hành động, hoặc một quan điểm. Nghe có vẻ hơi trừu tượng nhỉ? Đừng vội nản, hãy xem các ví dụ bên dưới để hiểu rõ hơn nhé!

(Image: Một người đang nhìn về phía xa xăm, minh họa cho cụm từ “as far as”)

Các trường hợp sử dụng phổ biến của “as far as”

Cụm từ “as far as” được dùng trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là một số trường hợp phổ biến nhất:

  • Giới hạn phạm vi thông tin: As far as I know, the meeting is still on. (Theo như tôi biết, cuộc họp vẫn diễn ra.)
  • Chỉ khoảng cách: We walked as far as the river. (Chúng tôi đi bộ đến tận bờ sông.)
  • Nói về mức độ: I’ll help you as far as I can. (Tôi sẽ giúp bạn trong khả năng của mình.)

Cách Dùng Cấu Trúc As Far As Trong Tiếng Anh

Giờ thì bạn đã hiểu sơ qua về “as far as” rồi đấy! Tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào từng cách dùng cụ thể, kèm theo ví dụ minh họa “siêu dễ hiểu” để bạn “nạp” kiến thức một cách nhanh chóng.

As far as + S + V: Theo như ai đó biết

Đây là cách dùng phổ biến nhất của “as far as”. Nó được sử dụng để diễn đạt rằng thông tin mà bạn đưa ra dựa trên những gì bạn biết, nhưng có thể không đầy đủ hoặc chính xác tuyệt đối. Kiểu như “theo như tôi hóng hớt được” ấy!

  • As far as I know, he’s still living in London. (Theo như tôi biết, anh ấy vẫn sống ở London.)
  • As far as she can remember, the keys were on the table. (Theo như cô ấy nhớ, chìa khóa ở trên bàn.)
  • As far as we’re concerned, the project is finished. (Theo như chúng tôi thấy, dự án đã hoàn thành.)

(Video: Một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cấu trúc “As far as I know”)

As far as + địa điểm: Xa đến, đi đến

Khi “as far as” đi kèm với một địa điểm, nó mang nghĩa là “xa đến”, “đi đến tận nơi nào đó”.

  • We drove as far as the border. (Chúng tôi lái xe đến tận biên giới.)
  • The train goes as far as Nha Trang. (Chuyến tàu này đi đến tận Nha Trang.)
  • They walked as far as the old oak tree. (Họ đi bộ đến tận cây sồi già.)

As far as + khoảng cách: Xa đến mức nào

Tương tự như địa điểm, “as far as” cũng có thể được dùng để chỉ khoảng cách.

  • Can you see as far as that mountain? (Bạn có thể nhìn xa đến ngọn núi đó không?)
  • I can only throw the ball as far as 20 meters. (Tôi chỉ có thể ném bóng xa 20 mét.)

As far as + something + to be concerned: Xét về, bàn về, nói về mặt

Cấu trúc này được dùng để giới hạn phạm vi của một vấn đề, một khía cạnh nào đó. Nó tương đương với “regarding” hoặc “concerning” trong tiếng Anh.

  • As far as salary is concerned, the job is quite good. (Xét về mức lương, công việc này khá tốt.)
  • As far as the weather is concerned, it’s been a terrible week. (Xét về thời tiết, đây là một tuần tồi tệ.)
  • As far as I’m concerned, you can do whatever you want. (Về phần tôi, bạn muốn làm gì cũng được.)

(Image: Hai người đang thảo luận về một vấn đề, minh họa cho cụm từ “As far as something is concerned”)

As far as it goes: Ở một mức độ nào đó

Cụm từ này thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó, nhưng chỉ ở một mức độ nhất định, không hoàn toàn. Nó giống như kiểu “ừ thì cũng tạm được”, “cũng đúng, nhưng mà…” ấy!

  • His explanation is true as far as it goes, but it doesn’t tell the whole story. (Lời giải thích của anh ấy đúng ở một mức độ nào đó, nhưng nó không nói lên toàn bộ câu chuyện.)
  • The food was good as far as it went, but there wasn’t enough of it. (Thức ăn ngon ở một mức độ nào đó, nhưng không đủ.)

Các Cụm Từ Liên Quan Và Tương Đồng Với As Far As

Trong tiếng Anh, có rất nhiều cụm từ “na ná” nhau, dễ gây nhầm lẫn. “As far as” cũng không ngoại lệ. Dưới đây là một số cụm từ liên quan và cách phân biệt chúng với “as far as”. Cẩn thận kẻo nhầm nhé!

Phân biệt As far as với As long as

As long as có nghĩa là “miễn là”, “với điều kiện là”. Nó được dùng để diễn tả một điều kiện cần thiết cho một hành động hoặc sự việc nào đó.

  • As far as I know, he’s coming to the party. (Theo như tôi biết, anh ấy sẽ đến bữa tiệc.)
  • As long as you study hard, you’ll pass the exam. (Miễn là bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)

Rõ ràng là hai cụm từ này khác nhau hoàn toàn về nghĩa, đúng không nào? “As far as” là “theo như”, còn “as long as” là “miễn là”.

Phân biệt As far as với As soon as

As soon as có nghĩa là “ngay khi”. Nó được dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác.

  • I’ll call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.)
  • As far as I’m concerned, we can start the meeting now. (Về phần tôi, chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.)

Phân biệt As far as với As well as

As well as có nghĩa là “cũng như”, “và”. Nó được dùng để bổ sung thêm thông tin.

  • She speaks English as well as French. (Cô ấy nói tiếng Anh cũng như tiếng Pháp.)
  • As far as I know, he speaks English, but I’m not sure about French. (Theo như tôi biết, anh ấy nói tiếng Anh, nhưng tôi không chắc về tiếng Pháp.)

Các cụm từ đồng nghĩa với As far as: Insofar as, To the extent that, To the degree that

Ngoài “as far as”, bạn cũng có thể sử dụng các cụm từ sau để diễn đạt ý tương tự:

  • Insofar as: Cũng mang nghĩa “theo như”, “ở một mức độ nào đó”, nhưng trang trọng hơn “as far as”.
  • To the extent that: Cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng trong văn viết hơn là văn nói.
  • To the degree that: Nhấn mạnh hơn vào mức độ của sự việc.
  • Insofar as I am aware, no decision has been made. (Theo như tôi biết, chưa có quyết định nào được đưa ra.)
  • The findings of the research are valid to the extent that they reflect the views of the sample group. (Kết quả nghiên cứu có giá trị ở mức độ chúng phản ánh quan điểm của nhóm mẫu.)
  • He was involved in the project, to the degree that he attended some meetings. (Anh ấy có tham gia vào dự án, ở mức độ là anh ấy đã tham dự một số cuộc họp.)

Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc As Far As

Học đi đôi với hành! Giờ là lúc bạn “xắn tay áo” lên và thực hành những gì đã học. Hãy thử sức với các bài tập dưới đây nhé!

Bài tập trắc nghiệm

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

  1. _____ I know, the museum is closed on Mondays.
    • A. As long as
    • B. As far as
    • C. As soon as
  2. We can walk _____ the river, and then we’ll turn back.
    • A. as well as
    • B. as soon as
    • C. as far as
  3. _____ the cost is concerned, the project is over budget.
    • A. As far as
    • B. As long as
    • C. As soon as
  4. I’ll help you _____ I can.
    • A. as soon as
    • B. as far as
    • C. as well as
  5. _____ you finish your homework, you can go out and play.
    • A. As far as
    • B. As long as
    • C. As well as

(Image: Một bảng câu hỏi trắc nghiệm, minh họa cho phần bài tập)

Bài tập dịch Việt – Anh

Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc “as far as”:

  1. Theo như tôi được biết, cuộc họp đã bị hoãn lại.
  2. Họ đã đi bộ đến tận chân núi.
  3. Xét về chất lượng, sản phẩm này khá tốt.
  4. Tôi sẽ ủng hộ bạn trong khả năng của mình.
  5. Theo như cô ấy nhớ, cô ấy đã để quên chìa khóa ở nhà.

Mở Rộng Kiến Thức – Các Cấu Trúc “As…As” Khác

Ngoài “as far as”, trong tiếng Anh còn có rất nhiều cấu trúc “as…as” khác cũng thú vị không kém. Cùng “điểm danh” một số cấu trúc phổ biến nhé!

As early as

“As early as” có nghĩa là “ngay từ”, “sớm nhất là”. Nó được dùng để nhấn mạnh một thời điểm sớm hơn so với dự kiến.

  • As early as the 18th century, people were using electricity. (Ngay từ thế kỷ 18, con người đã sử dụng điện.)
  • We need to start the project as early as next week. (Chúng ta cần bắt đầu dự án sớm nhất là vào tuần tới.)

As good as

“As good as” có hai nghĩa chính:

  • Gần như, coi như: The matter is as good as settled. (Vấn đề coi như đã được giải quyết.)
  • Tốt như, ngang bằng: This copy is as good as the original. (Bản sao này tốt như bản gốc.)

As much as

“As much as” cũng có hai nghĩa chính:

  • Nhiều như, bằng: He earns as much as his brother. (Anh ấy kiếm được nhiều tiền như anh trai mình.)
  • Mặc dù: As much as I’d like to help you, I’m afraid I can’t. (Mặc dù tôi rất muốn giúp bạn, nhưng tôi e rằng tôi không thể.)

(Video: Một video tổng hợp các cấu trúc “as…as” trong tiếng Anh)

Vậy là chúng ta đã cùng nhau “chu du” qua thế giới của “as far as” và các cấu trúc “as…as” khác rồi đấy! Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng của chúng. Đừng quên luyện tập thường xuyên để “nâng trình” tiếng Anh của mình nhé! Chúc bạn học tốt và “chinh phục” tiếng Anh thành công!


0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x