Xin chào các bạn yêu thích tiếng Anh! Trong hành trình chinh phục ngôn ngữ này, chúng ta thường gặp những từ vựng tưởng chừng đơn giản nhưng lại ẩn chứa nhiều cách dùng đa dạng. “admit” chính là một trường hợp điển hình như vậy. Về cơ bản, “admit” là một động từ, nhưng nó không chỉ mang một nghĩa duy nhất. Phổ biến nhất, “admit” có nghĩa là thừa nhận một điều gì đó là đúng, thường là một lỗi lầm, một sự thật không mấy dễ chịu. Bên cạnh đó, nó còn có nghĩa là cho phép ai đó vào một nơi nào đó hoặc chấp nhận ai đó vào một tổ chức, trường học.
Vậy tại sao chúng ta cần “đào sâu” về “admit”? Bởi vì việc sử dụng sai cấu trúc hoặc nhầm lẫn ý nghĩa của “admit” không chỉ khiến câu nói của bạn thiếu tự nhiên mà còn có thể dẫn đến hiểu lầm, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp quan trọng hay các kỳ thi như IELTS. Bài viết này của Net English sẽ giúp bạn “bóc tách” từng lớp nghĩa, phân tích cặn kẽ các cấu trúc đi kèm với “admit” và cách ứng dụng chúng một cách chính xác, hiệu quả. Mục tiêu là giúp bạn tự tin sử dụng “admit” trong mọi ngữ cảnh.
Để hình dung ban đầu, hãy xem qua hai cách dùng khác nhau này:
- Thừa nhận: Anh ấy nói, “Tôi đã làm vỡ cái bình.” → He admitted breaking the vase. (Anh ấy thừa nhận đã làm vỡ cái bình.)
- Cho phép vào: Bảo vệ đã cho anh ấy vào tòa nhà. → The guard admitted him into the building.
Bạn thấy đấy, cùng một từ “admit” nhưng cách dùng và ý nghĩa lại khác nhau. Chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết ngay sau đây!
Phân Tích Chi Tiết Cấu Trúc “Admit”
“Admit” khá “linh hoạt” khi có thể kết hợp với nhiều dạng từ khác nhau như V-ing, danh từ, mệnh đề, hoặc đi kèm với tân ngữ chỉ người/vật. Mỗi cấu trúc lại thể hiện một sắc thái nghĩa hoặc cách dùng riêng. Hãy cùng “mổ xẻ” từng cấu trúc nhé!
Admit + V-ing (Thừa nhận đã làm gì)
Đây là một trong những cấu trúc phổ biến nhất khi “admit” mang nghĩa “thừa nhận”. Nó diễn tả việc ai đó công nhận hoặc chấp nhận rằng họ đã thực hiện một hành động nào đó, thường là một hành động sai trái hoặc không mong muốn.
- Công thức: S + admit + (to) + V-ing
- S: Chủ ngữ
- admit: Động từ thừa nhận (chia theo thì)
- (to): Giới từ “to” có thể có hoặc không, nhưng khá phổ biến, đặc biệt trong văn nói. Việc thêm “to” không làm thay đổi nghĩa cơ bản.
- V-ing: Danh động từ (Gerund), chỉ hành động được thừa nhận.
- Ví dụ:
- She admitted stealing the money from the cash register. (Cô ấy thừa nhận đã lấy trộm tiền từ máy tính tiền.)
- He finally admitted to breaking the window. (Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận đã làm vỡ cửa sổ.)
- They admitted making a mistake in the calculation. (Họ thừa nhận đã phạm sai lầm trong phép tính.)
- I must admit to feeling a bit nervous before the presentation. (Tôi phải thừa nhận là cảm thấy hơi lo lắng trước bài thuyết trình.)
- Giải thích: Cấu trúc này tập trung vào việc thừa nhận chính *hành động* đã xảy ra. Khi bạn muốn nói ai đó thú nhận việc họ đã *làm* gì, đây là cấu trúc phù hợp. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, lời thú nhận cá nhân, hoặc trong các bối cảnh không quá trang trọng. Việc sử dụng “to” trước V-ing có thể làm câu văn nghe tự nhiên hơn trong một số trường hợp.

Admit + Danh Từ (Thừa nhận điều gì)
Thay vì thừa nhận một hành động (V-ing), cấu trúc này dùng để thừa nhận một *sự việc*, một *khái niệm*, một *danh từ* cụ thể nào đó, chẳng hạn như lỗi lầm, trách nhiệm, sự thật…
- Công thức: S + admit + (to) + Noun
- S: Chủ ngữ
- admit: Động từ thừa nhận (chia theo thì)
- (to): Giới từ “to” ít phổ biến hơn so với cấu trúc “admit + V-ing”, thường chỉ xuất hiện trong một số cụm từ cố định hoặc khi danh từ mang tính trừu tượng cao (ví dụ: admit to the crime).
- Noun: Danh từ, chỉ sự việc/khái niệm được thừa nhận.
- Ví dụ:
- The politician reluctantly admitted defeat after the election results. (Chính trị gia miễn cưỡng thừa nhận thất bại sau kết quả bầu cử.)
- The company admitted liability for the environmental damage. (Công ty thừa nhận trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại môi trường.)
- He refused to admit his mistake. (Anh ta từ chối thừa nhận sai lầm của mình.)
- You need to admit the truth to yourself first. (Bạn cần thừa nhận sự thật với chính mình trước tiên.)
- She finally admitted her feelings for him. (Cuối cùng cô ấy cũng thừa nhận tình cảm của mình dành cho anh ấy.)
- Giải thích: Cấu trúc này phù hợp khi đối tượng được thừa nhận là một danh từ cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hơn một chút so với “admit + V-ing”, ví dụ như trong các thông báo chính thức, báo cáo công việc, hoặc các tình huống pháp lý. Hãy chú ý sự khác biệt: “admit making a mistake” (thừa nhận hành động phạm lỗi) vs “admit the mistake” (thừa nhận bản thân lỗi lầm đó).
Admit + Mệnh Đề (Thừa nhận rằng…)
Khi muốn thừa nhận một tình huống, một sự thật phức tạp hơn mà cần diễn đạt bằng cả một mệnh đề (có chủ ngữ và vị ngữ riêng), chúng ta sử dụng cấu trúc này.
- Công thức: S + admit + (that) + S + V
- S: Chủ ngữ chính
- admit: Động từ thừa nhận (chia theo thì)
- (that): Từ nối “that” có thể có hoặc không, thường được lược bỏ trong văn nói thân mật.
- S + V: Mệnh đề phụ, diễn tả điều được thừa nhận. Động từ (V) trong mệnh đề này thường tuân theo quy tắc lùi thì nếu động từ “admit” ở quá khứ (tương tự câu tường thuật).
- Ví dụ:
- He admitted (that) he had forgotten about the appointment. (Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy đã quên cuộc hẹn.) – Động từ “had forgotten” đã lùi thì từ “forgot” hoặc “have forgotten”.
- She admitted (that) she didn’t know the answer. (Cô ấy thừa nhận rằng cô ấy không biết câu trả lời.)
- The report admitted (that) safety procedures were not followed. (Báo cáo thừa nhận rằng các quy trình an toàn đã không được tuân thủ.)
- I have to admit (that) the film was better than I expected. (Tôi phải thừa nhận rằng bộ phim hay hơn tôi mong đợi.)
- Giải thích: Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn cần diễn đạt một ý thừa nhận phức tạp, một sự thật đầy đủ hơn là chỉ một hành động hay một danh từ đơn lẻ. Nó rất phổ biến trong cả văn viết và văn nói, từ các cuộc hội thoại thông thường đến các bài phát biểu, báo cáo. Lưu ý quy tắc lùi thì khi “admit” ở quá khứ nhé!
Admit + Người/Vật (Cho phép vào/Chấp nhận)
Khác hẳn với ba cấu trúc trên mang nghĩa “thừa nhận”, cấu trúc này của “admit” lại mang nghĩa “cho phép ai đó hoặc cái gì đó đi vào một nơi” hoặc “chấp nhận ai đó vào một tổ chức, bệnh viện, trường học”.
- Công thức: S + admit + sb/sth + to/into + place/organization
- S: Chủ ngữ (người/tổ chức cho phép vào)
- admit: Động từ cho phép vào (chia theo thì)
- sb/sth: Tân ngữ chỉ người hoặc vật được cho vào
- to/into: Giới từ chỉ sự di chuyển vào trong
- place/organization: Nơi chốn hoặc tổ chức (bệnh viện, trường học, câu lạc bộ, rạp hát…)
- Ví dụ:
- The nurse admitted the patient to the ward. (Y tá đã cho bệnh nhân vào khu bệnh.)
- He was admitted to one of the top universities. (Anh ấy đã được nhận vào một trong những trường đại học hàng đầu.)
- Only members are admitted into this club after 10 PM. (Chỉ thành viên mới được vào câu lạc bộ này sau 10 giờ tối.)
- The stadium can admit up to 50,000 spectators. (Sân vận động có thể chứa tới 50.000 khán giả.) – Ở đây tân ngữ và giới từ được ngầm hiểu.
- They refused to admit him. (Họ từ chối cho anh ta vào.)
- Giải thích: Đây là một nét nghĩa hoàn toàn khác của “admit”, không liên quan đến việc thú nhận lỗi lầm. Ngữ cảnh sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng. Khi thấy “admit” đi kèm với tân ngữ chỉ người/vật và giới từ “to/into” cùng một địa điểm/tổ chức, rất có thể nó đang mang nghĩa “cho vào” hoặc “nhận vào”. Cấu trúc này thường được dùng trong các thông báo, quy định, hoặc khi nói về việc nhập viện, nhập học.
Phân Biệt “Admit” và “Confess”
Trong nhóm từ mang nghĩa “thừa nhận”, “admit” và “confess” là hai “anh em” dễ gây nhầm lẫn nhất. Mặc dù đều có nghĩa là công nhận một điều gì đó là đúng, đặc biệt là điều sai trái, nhưng sắc thái và ngữ cảnh sử dụng của chúng lại có sự khác biệt đáng kể. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn dùng từ tinh tế và chính xác hơn.
“Admit” thường mang sắc thái trung tính hơn, đôi khi là một sự thừa nhận miễn cưỡng hoặc chỉ đơn giản là công nhận một sự thật nào đó mà không nhất thiết phải quá nghiêm trọng. Nó có thể dùng cho nhiều loại lỗi lầm, từ nhỏ nhặt đến lớn hơn.
Trong khi đó, “confess” thường mang hàm ý mạnh mẽ hơn, trang trọng hơn và thường liên quan đến việc thú nhận những lỗi lầm, tội lỗi nghiêm trọng, bí mật thầm kín, hoặc những điều vi phạm pháp luật, đạo đức. “Confess” thường đi kèm với cảm giác tội lỗi, hối hận và mong muốn được giải tỏa. Nó hay xuất hiện trong bối cảnh pháp lý (thú tội với cảnh sát) hoặc tôn giáo (xưng tội).
Hãy xem bảng so sánh chi tiết dưới đây:
| Tiêu chí | Admit | Confess |
|---|---|---|
| Mức độ nghiêm trọng | Thường dùng cho lỗi lầm, sai sót thông thường, hoặc sự thật không mấy dễ chịu (không nhất thiết phải nghiêm trọng). Có thể là thừa nhận miễn cưỡng. | Thường dùng cho tội lỗi, lỗi lầm nghiêm trọng, bí mật thầm kín, vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Thường đi kèm cảm giác tội lỗi, hối hận. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, công việc, thừa nhận sai sót nhỏ, hoặc công nhận một sự thật. | Thường dùng trong bối cảnh pháp lý (thú tội), tôn giáo (xưng tội), hoặc khi tiết lộ bí mật cá nhân sâu kín, nghiêm trọng. |
| Sắc thái | Trung tính hơn, có thể là miễn cưỡng công nhận. | Mạnh mẽ hơn, trang trọng hơn, thường hàm ý sự tự nguyện tiết lộ điều sai trái. |
| Cấu trúc phổ biến | admit + V-ing admit + Noun admit + that clause | confess + to + Noun/V-ing confess + that clause confess + Noun (ít phổ biến hơn admit) |
| Ví dụ | – He admitted making a mistake. – She admitted she was tired. – I admit this is difficult. | – He confessed to the crime. – She confessed that she had lied under oath. – The priest heard his confession. |
Như vậy, khi bạn làm đổ cà phê và thừa nhận, hãy dùng “admit”. Nhưng nếu ai đó thú nhận một tội ác với cảnh sát, “confess” sẽ là lựa chọn phù hợp hơn. Việc lựa chọn đúng từ không chỉ thể hiện sự hiểu biết về ngôn ngữ mà còn giúp truyền đạt đúng sắc thái mong muốn.
Lỗi Thường Gặp & Cách Khắc Phục
Dù đã hiểu các cấu trúc, chúng ta vẫn có thể mắc lỗi khi sử dụng “admit”. Nhận diện sớm những lỗi này sẽ giúp bạn tránh “mất điểm” trong giao tiếp và các bài thi.
- Lỗi 1: Dùng sai dạng động từ sau “admit” (Dùng V-inf thay vì V-ing)
- Ví dụ sai: He admitted steal the documents.
- Ví dụ sai: She admitted to steal the documents.
- Sửa đúng: He admitted stealing the documents. / He admitted to stealing the documents.
- Khắc phục: Luôn nhớ rằng khi “admit” mang nghĩa thừa nhận một hành động, động từ theo sau phải ở dạng V-ing (Gerund), có thể có giới từ “to” hoặc không. Tuyệt đối không dùng động từ nguyên mẫu (V-inf) hoặc nguyên mẫu có “to” (to V-inf).
- Lỗi 2: Dùng sai giới từ hoặc thiếu giới từ cần thiết
- Ví dụ sai (Nghĩa “cho vào”): The key admits you the house.
- Sửa đúng: The key admits you to/into the house.
- Ví dụ sai (Nghĩa “thừa nhận”): He admitted about his mistake.
- Sửa đúng: He admitted his mistake. / He admitted to making a mistake.
- Khắc phục: Ghi nhớ giới từ đi kèm trong từng cấu trúc. Với nghĩa “cho vào”, dùng “to” hoặc “into”. Với nghĩa “thừa nhận + V-ing”, có thể dùng “to” hoặc không. Với nghĩa “thừa nhận + Noun”, thường không có giới từ, trừ một số trường hợp đặc biệt. Tránh dùng các giới từ không phù hợp như “about”.
- Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa “admit” và “confess”
- Ví dụ sai (Lỗi nhỏ): He confessed being late for the meeting. (Dùng “confess” cho lỗi nhỏ là hơi quá)
- Sửa đúng: He admitted being late for the meeting.
- Ví dụ sai (Tội nghiêm trọng): The suspect admitted the murder. (Có thể dùng “admit” nhưng “confess” mạnh mẽ và phù hợp hơn trong bối cảnh pháp lý)
- Sửa đúng (phù hợp hơn): The suspect confessed to the murder.
- Khắc phục: Xem lại bảng so sánh ở phần 3. Đánh giá mức độ nghiêm trọng và ngữ cảnh của sự việc được thừa nhận để chọn từ phù hợp. “Admit” dùng cho các lỗi thông thường, “confess” dùng cho tội lỗi, bí mật nghiêm trọng hơn.
- Lỗi 4: Lược bỏ tân ngữ không cần thiết (Nghĩa “cho vào”)
- Ví dụ sai: He was admitted. (Thiếu thông tin: được nhận vào đâu?)
- Sửa đúng: He was admitted to the hospital. / He was admitted to Yale University.
- Khắc phục: Khi dùng “admit” với nghĩa “cho vào/nhận vào”, đặc biệt ở dạng bị động, cần nêu rõ nơi chốn hoặc tổ chức mà người/vật được nhận vào (trừ khi ngữ cảnh đã quá rõ ràng).
Lời khuyên chung: Cách tốt nhất để tránh lỗi là luyện tập thường xuyên, đọc nhiều tài liệu tiếng Anh chuẩn, và chú ý cách người bản xứ sử dụng “admit” trong các ngữ cảnh khác nhau. Đừng ngại kiểm tra lại từ điển hoặc các nguồn ngữ pháp đáng tin cậy khi bạn không chắc chắn!
Ứng Dụng Thực Tế
Nắm vững lý thuyết là một chuyện, vận dụng vào thực tế lại là chuyện khác. “Admit” là một từ rất hữu ích trong nhiều tình huống, từ các kỳ thi học thuật đến giao tiếp công việc hàng ngày.
Trong IELTS Speaking/Writing
Trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là phần Speaking và Writing, việc sử dụng từ vựng một cách chính xác và đa dạng là rất quan trọng để đạt điểm cao. “Admit” và dạng trạng từ của nó “admittedly” có thể giúp bạn thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.
- Thể hiện sự nhượng bộ hoặc công nhận một điểm yếu/khó khăn: Sử dụng trạng từ “Admittedly” ở đầu câu là một cách hay để công nhận một khía cạnh tiêu cực hoặc một khó khăn trước khi đưa ra luận điểm chính của bạn. Điều này cho thấy khả năng nhìn nhận vấn đề đa chiều.
- Ví dụ Speaking Part 3: “Admittedly, implementing such a policy might be costly for the government initially, but the long-term benefits for public health are undeniable.” (Phải thừa nhận rằng, việc thực thi chính sách như vậy ban đầu có thể tốn kém cho chính phủ, nhưng lợi ích lâu dài cho sức khỏe cộng đồng là không thể phủ nhận.)
- Ví dụ Writing Task 2: “Admittedly, tourism can bring some negative impacts like pollution. However, I believe its economic contributions often outweigh the drawbacks if managed properly.” (Phải thừa nhận rằng, du lịch có thể mang lại một số tác động tiêu cực như ô nhiễm. Tuy nhiên, tôi tin rằng những đóng góp kinh tế của nó thường lớn hơn những hạn chế nếu được quản lý đúng cách.)
- Thừa nhận một quan điểm đối lập (trước khi phản bác):
- Ví dụ Writing Task 2: “Some people argue that online learning isolates students. I admit that lack of face-to-face interaction can be a challenge, but virtual collaboration tools are constantly improving.” (Một số người cho rằng học trực tuyến cô lập sinh viên. Tôi thừa nhận rằng việc thiếu tương tác trực tiếp có thể là một thách thức, nhưng các công cụ cộng tác ảo đang không ngừng cải thiện.)
- Kể về một trải nghiệm cá nhân (thừa nhận sai lầm/cảm xúc):
- Ví dụ Speaking Part 2 (Describe a time you made a mistake): “I had to admit making a serious error in the report. It was embarrassing, but it taught me to double-check everything carefully.” (Tôi đã phải thừa nhận đã phạm một lỗi nghiêm trọng trong báo cáo. Điều đó thật xấu hổ, nhưng nó dạy tôi phải kiểm tra lại mọi thứ cẩn thận.)
Sử dụng “admit” và “admittedly” một cách hợp lý sẽ giúp bài nói/viết của bạn trở nên mạch lạc, logic và thể hiện được vốn từ vựng phong phú hơn.
Trong Email Công Việc
Trong môi trường công sở, việc giao tiếp rõ ràng và chuyên nghiệp là rất quan trọng. “Admit” có thể được sử dụng trong email để thừa nhận một vấn đề, một sai sót một cách thẳng thắn nhưng vẫn giữ được sự chuyên nghiệp.
- Thừa nhận lỗi hoặc sự chậm trễ:
- Ví dụ: “Dear [Client Name], We sincerely apologize for the delay in shipment. We admit that this was due to an unexpected issue in our warehouse.” (Kính gửi [Tên khách hàng], Chúng tôi thành thật xin lỗi về sự chậm trễ trong việc giao hàng. Chúng tôi thừa nhận rằng điều này là do một vấn đề không mong muốn tại kho hàng của chúng tôi.)
- Ví dụ: “Following up on our conversation, I must admit my oversight in not including the latest figures in the previous draft. The revised version is attached.” (Tiếp nối cuộc trao đổi của chúng ta, tôi phải thừa nhận sự sơ suất của mình khi không bao gồm các số liệu mới nhất trong bản nháp trước. Phiên bản sửa đổi đã được đính kèm.)
- Thừa nhận một khó khăn hoặc giới hạn:
- Ví dụ: “While we understand your request, we must admit that meeting the new deadline will be challenging given our current workload. However, we will do our best.” (Mặc dù chúng tôi hiểu yêu cầu của bạn, chúng tôi phải thừa nhận rằng việc đáp ứng thời hạn mới sẽ là một thách thức với khối lượng công việc hiện tại của chúng tôi. Tuy nhiên, chúng tôi sẽ cố gắng hết sức.)
- Công nhận thông tin từ người khác:
- Ví dụ: “Thank you for pointing out the discrepancy. We admit the error in the invoice and will issue a corrected one immediately.” (Cảm ơn bạn đã chỉ ra sự khác biệt. Chúng tôi thừa nhận lỗi trên hóa đơn và sẽ phát hành hóa đơn sửa đổi ngay lập tức.)
Sử dụng “admit” trong email công việc cho thấy sự trung thực và trách nhiệm. Tuy nhiên, hãy cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng nhận email để sử dụng một cách phù hợp, tránh việc thừa nhận lỗi một cách không cần thiết hoặc đổ lỗi hoàn toàn cho bản thân/công ty nếu không đúng sự thật.
Bài Tập Thực Hành
Lý thuyết đã nắm vững, giờ là lúc “xắn tay áo lên” thực hành thôi! Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn củng cố kiến thức về cách dùng “admit”.

Bài Tập Cơ Bản
Yêu cầu: Hoàn thành các câu sau bằng cách chuyển đổi ý từ câu gốc hoặc điền dạng đúng của từ, sử dụng cấu trúc với “admit”.
- “Yes, I broke the vase,” Tom said.
→ Tom admitted ________ the vase. - The security guard allowed the visitors into the museum.
→ The security guard admitted the visitors ________ the museum. - “It’s true, I didn’t finish my homework,” Mary said.
→ Mary admitted that she ________ her homework. - They finally accepted the fact that they had lost.
→ They finally admitted ________. - “Okay, I ate the last piece of cake,” my brother said.
→ My brother admitted ________ the last piece of cake. (Dùng V-ing) - She was accepted by the university after a tough interview.
→ She was admitted ________ the university. - “I made a mistake on the report,” the employee said.
→ The employee admitted ________ a mistake on the report. - You have to accept the truth, even if it’s hard.
→ You have to admit ________. - “We copied the answers during the test,” the students said.
→ The students admitted ________ the answers during the test. - The hospital took in the patient immediately.
→ The hospital admitted the patient ________.
Xem đáp án ở cuối bài nhé!
Bài Tập Nâng Cao (IELTS)
Yêu cầu: Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 100-150 từ) kể về một lần bạn phải thừa nhận một sai lầm mình đã gây ra (Describe a time you had to admit a mistake you made). Cố gắng sử dụng ít nhất một cấu trúc “admit + V-ing” và một cấu trúc “admit that + S + V”.
Gợi ý:
- Bắt đầu bằng việc giới thiệu tình huống và sai lầm bạn đã mắc phải.
- Mô tả cảm giác của bạn khi nhận ra sai lầm và quyết định thừa nhận.
- Sử dụng cấu trúc “admit + V-ing” để nói về hành động sai lầm bạn thừa nhận. (Ví dụ: I had to admit making a wrong calculation…)
- Sử dụng cấu trúc “admit that + S + V” để diễn đạt sự thật hoặc hậu quả bạn đã thừa nhận. (Ví dụ: I admitted that my carelessness had caused the problem…)
- Kết thúc bằng bài học kinh nghiệm rút ra từ lần thừa nhận đó.
Bài tập này không chỉ giúp bạn ôn luyện cấu trúc “admit” mà còn rèn luyện kỹ năng viết kể chuyện, một kỹ năng quan trọng trong IELTS Speaking Part 2 và đôi khi cả Writing.
Tài Nguyên Hỗ Trợ
Để hiểu sâu hơn và có thêm tài liệu tham khảo, Net English gợi ý một số nguồn tài nguyên hữu ích:
- Từ điển và trang ngữ pháp uy tín: Luôn tham khảo các từ điển đáng tin cậy như Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary hoặc các trang web ngữ pháp uy tín để kiểm tra nghĩa và cách dùng chính xác của từ.Hoặc trang web luyện tiếng anh miễn phí của NET.
Việc kết hợp học lý thuyết với thực hành qua bài tập và tham khảo các nguồn tài liệu đa dạng sẽ giúp bạn nhanh chóng làm chủ cách dùng của “admit”.
Kết Luận
Qua bài viết chi tiết này, Net English hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về động từ “admit” trong tiếng Anh. Chúng ta đã cùng nhau khám phá hai nét nghĩa chính của “admit”: thừa nhận và cho phép vào/chấp nhận, đồng thời phân tích kỹ lưỡng các cấu trúc đi kèm phổ biến: admit + V-ing, admit + Danh từ, và admit + Mệnh đề. Đặc biệt, việc phân biệt rõ ràng giữa “admit” và “confess” dựa trên mức độ nghiêm trọng và ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn dùng từ một cách tinh tế hơn.
Nhớ rằng, việc mắc lỗi là một phần tự nhiên của quá trình học ngôn ngữ. Điều quan trọng là nhận ra lỗi sai và học cách khắc phục chúng. Đừng quên vận dụng những kiến thức này vào thực tế, dù là trong các bài thi như IELTS hay trong giao tiếp công việc hàng ngày. Hãy tích cực luyện tập qua các bài tập và tài liệu được gợi ý. Chúc bạn tự tin sử dụng “admit” và ngày càng tiến bộ trên con đường chinh phục tiếng Anh!
FAQs
- Câu hỏi 1: Cấu trúc “admit” có thể dùng trong tình huống nào? Trả lời: “Admit” rất linh hoạt. Bạn có thể dùng nó khi:
- Thừa nhận một lỗi lầm, sai sót (admit making a mistake, admit a mistake).
- Công nhận một sự thật, dù không dễ chịu (admit that something is true).
- Thú nhận đã làm một việc gì đó (admit doing something).
- Nói về việc cho phép ai/cái gì vào một nơi (admit someone/something to/into a place).
- Nói về việc được nhận vào một tổ chức, trường học, bệnh viện (be admitted to a university/hospital).
- Sử dụng dạng trạng từ “admittedly” để thể hiện sự nhượng bộ trong lập luận.
- Câu hỏi 2: Làm thế nào để phân biệt “admit” và “confess”? Trả lời: Cách chính để phân biệt là dựa vào mức độ nghiêm trọng và ngữ cảnh:
- Admit: Thường dùng cho lỗi thông thường, sự thật không mấy dễ chịu, có thể là thừa nhận miễn cưỡng, ngữ cảnh đa dạng (hàng ngày, công việc).
- Confess: Thường dùng cho tội lỗi, lỗi lầm nghiêm trọng, bí mật sâu kín, vi phạm pháp luật/đạo đức, thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo, mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Câu hỏi 3: Khi dùng “admit” để tường thuật, có phải luôn lùi thì không? Trả lời: Có, khi “admit” đóng vai trò là động từ tường thuật ở thì quá khứ và theo sau là một mệnh đề (admit that S + V), thì động từ (V) trong mệnh đề đó thường phải lùi một thì so với câu trực tiếp, tuân theo quy tắc chung của câu tường thuật. Ví dụ: He said, “I made a mistake.” → He admitted that he had made a mistake.
- Câu hỏi 4: Khi nào sử dụng “admit” với danh từ và khi nào với V-ing? Trả lời:
- Dùng admit + V-ing khi bạn muốn nhấn mạnh việc thừa nhận đã thực hiện một *hành động* cụ thể. Ví dụ: She admitted leaving the door unlocked.
- Dùng admit + Noun khi bạn muốn thừa nhận một *sự việc*, một *khái niệm*, một *danh từ* cụ thể. Ví dụ: She admitted her mistake / the truth / defeat.
Đáp án Bài tập cơ bản:
- breaking
- into/to
- hadn’t finished
- defeat / (that) they had lost
- (to) eating
- to
- (to) making
- the truth
- (to) copying
- immediately / to the hospital (cần thêm nơi chốn cho rõ nghĩa)


