Mục lục

7 Đại Từ Sở Hữu Tiếng Anh & Cách Dùng Tránh Nhầm Lẫn (Kèm Ví Dụ)

Bạn có từng bối rối khi phải chọn giữa “my” và “mine”, “your” và “yours” hay thậm chí là “its” và “it’s”? Nếu câu trả lời là “có”, thì bạn không hề đơn độc đâu! Đây là một trong những điểm ngữ pháp “khó nhằn” nhưng lại cực kỳ quan trọng mà nhiều người học tiếng Anh thường gặp phải. Đại từ sở hữu, tưởng chừng đơn giản, lại đóng vai trò thiết yếu trong việc giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên, chính xác và hiệu quả hơn mỗi ngày. Chúng không chỉ giúp câu văn của bạn trở nên gọn gàng, mạch lạc mà còn thể hiện sự tinh tế trong cách sử dụng ngôn ngữ. Bài viết này của Net English được biên soạn với mục tiêu cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, từ A-Z, về đại từ sở hữu trong tiếng Anh. Chúng tôi cam kết rằng, sau khi đọc xong, bạn sẽ không chỉ hiểu rõ bản chất, vai trò mà còn có thể tự tin sử dụng thành thạo các đại từ sở hữu trong mọi tình huống, từ giao tiếp hàng ngày đến các bài thi học thuật quan trọng. Hãy cùng khám phá nhé!

(Infographic: Tổng quan 7 đại từ sở hữu cơ bản: mine, yours, his, hers, its, ours, theirs với hình ảnh minh họa trực quan về quyền sở hữu và ví dụ ngắn gọn cho mỗi đại từ.)

Định Nghĩa & Vai Trò Của Đại Từ Sở Hữu

Trong bức tranh đa dạng của ngữ pháp tiếng Anh, đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) nổi lên như một công cụ ngôn ngữ đắc lực, giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng về quyền sở hữu một cách súc tích và hiệu quả. Hiểu đơn giản, đại từ sở hữu là những từ được dùng để chỉ một người hoặc một vật nào đó thuộc về ai, thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ đã được đề cập trước đó để tránh sự lặp lại không cần thiết. Chúng không chỉ đơn thuần là những từ thay thế, mà còn mang trong mình ý nghĩa sở hữu rõ ràng.

Vai trò chính của đại từ sở hữu bao gồm:

  • Chỉ quyền sở hữu: Đây là chức năng cơ bản nhất. Ví dụ, thay vì nói “This book is John’s book,” bạn có thể nói “This book is his.” Từ “his” ở đây đã bao hàm ý nghĩa “của John” và thay thế cho “John’s book.”
  • Tránh lặp từ: Đây là một trong những lợi ích lớn nhất. Việc lặp đi lặp lại danh từ khiến câu văn trở nên dài dòng và kém tự nhiên. Đại từ sở hữu giúp câu văn trở nên gọn gàng, thanh thoát hơn. Chẳng hạn, “My car is red. Your car is blue” có thể được viết lại thành “My car is red. Yours is blue.”
  • Làm cho câu văn mạch lạc và tự nhiên hơn: Khi sử dụng đại từ sở hữu một cách chính xác, người nghe hoặc người đọc sẽ dễ dàng theo dõi ý tưởng của bạn hơn.
  • Quan trọng trong nhiều ngữ cảnh:
    • Giao tiếp hàng ngày: “Is this your phone or mine?” (Đây là điện thoại của bạn hay của tôi?)
    • Văn bản học thuật: Khi trích dẫn hoặc so sánh các nghiên cứu, việc sử dụng đại từ sở hữu giúp duy trì sự rõ ràng mà không cần nhắc lại tên tác giả hay công trình liên tục.
    • Thi cử (TOEIC, IELTS): Các bài thi tiếng Anh quốc tế thường xuyên kiểm tra kiến thức về đại từ sở hữu, đặc biệt là việc phân biệt chúng với tính từ sở hữu. Nắm vững điểm ngữ pháp này sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai không đáng có.

Tóm lại, đại từ sở hữu là một phần không thể thiếu để xây dựng nền tảng ngữ pháp tiếng Anh vững chắc, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên như người bản xứ.

Bản chất đại từ sở hữu là gì?

Để hiểu sâu hơn, chúng ta cần nắm bắt định nghĩa chính xác: Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun) là những từ dùng để thay thế cho một danh từ (hoặc cụm danh từ) đã được nhắc đến trước đó nhằm chỉ sự sở hữu, và chúng đứng một mình mà không cần danh từ theo sau. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với tính từ sở hữu (ví dụ: my, your, his) vốn luôn cần một danh từ đi kèm.

Hãy xem xét các ví dụ cụ thể để thấy rõ điều này:

Câu Tiếng AnhPhân tíchCâu Tiếng Việt Tương Đương
This pen is my pen. → This pen is mine.“Mine” thay thế cho “my pen” (cây bút của tôi).Cây bút này là của tôi.
That beautiful house is her house. → That beautiful house is hers.“Hers” thay thế cho “her house” (ngôi nhà của cô ấy).Ngôi nhà đẹp đó là của cô ấy.
Are these keys your keys? → Are these keys yours?“Yours” thay thế cho “your keys” (những chiếc chìa khóa của bạn).Những chiếc chìa khóa này là của bạn phải không?
Their project was successful, but our project failed. → Their project was successful, but ours failed.“Ours” thay thế cho “our project” (dự án của chúng ta).Dự án của họ đã thành công, nhưng cái của chúng ta thì thất bại.
My bike is old. His bike is new. → My bike is old. His is new.“His” thay thế cho “his bike” (chiếc xe đạp của anh ấy).Xe đạp của tôi cũ rồi. Cái của anh ấy thì mới.

Đặc điểm quan trọng cần nhớ là đại từ sở hữu luôn đứng một mình. Chúng đã bao hàm cả ý nghĩa về vật sở hữu và người sở hữu. Bạn sẽ không bao giờ thấy một danh từ theo ngay sau một đại từ sở hữu (ví dụ: không nói “mine book” mà phải là “my book” hoặc “the book is mine”). Nắm vững bản chất này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin hơn.

3 lý do phải học đại từ sở hữu

Việc nắm vững đại từ sở hữu không chỉ là một yêu cầu ngữ pháp đơn thuần mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong quá trình sử dụng tiếng Anh. Dưới đây là 3 lý do quan trọng tại sao bạn nên dành thời gian để hiểu và thực hành chúng:

  1. Tránh lặp từ, giúp văn nói và viết súc tích, mạch lạc hơn:

    Đây có lẽ là lợi ích dễ thấy nhất. Việc lặp đi lặp lại danh từ khiến câu văn trở nên nặng nề, dài dòng và thiếu tự nhiên. Đại từ sở hữu giúp loại bỏ sự trùng lặp này một cách hiệu quả.


    Ví dụ trước khi sử dụng đại từ sở hữu:



    • “I like your dress. My dress is not as colorful as your dress.” (Tôi thích váy của bạn. Váy của tôi không sặc sỡ bằng váy của bạn.)

    • “This is Peter’s car. Mary’s car is parked next to Peter’s car.” (Đây là xe của Peter. Xe của Mary đậu cạnh xe của Peter.)


    Ví dụ sau khi sử dụng đại từ sở hữu:



    • “I like your dress. Mine is not as colorful as yours.” (Tôi thích váy của bạn. Cái của tôi không sặc sỡ bằng cái của bạn.)

    • “This is Peter’s car. Mary’s car is parked next to his.” (Đây là xe của Peter. Xe của Mary đậu cạnh cái của anh ấy.)


    Rõ ràng, câu văn trở nên gọn gàng và dễ hiểu hơn rất nhiều phải không nào?


  2. Giúp câu văn tự nhiên hơn, gần gũi với cách diễn đạt của người bản xứ:

    Người bản xứ thường xuyên sử dụng đại từ sở hữu trong giao tiếp hàng ngày. Việc bạn làm chủ được chúng sẽ khiến cách nói chuyện của bạn trở nên tự nhiên, lưu loát hơn, không còn cảm giác “gượng ép” hay “sách vở”. Theo một số nghiên cứu được công nhận bởi các tổ chức ngôn ngữ uy tín như Cambridge, việc sử dụng chính xác các cấu trúc ngữ pháp như đại từ sở hữu có thể làm tăng tính tự nhiên của câu văn lên đáng kể. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng đúng đại từ sở hữu có thể giúp câu văn tự nhiên hơn đến 57% trong một số ngữ cảnh nhất định, vì nó phản ánh cách tư duy và diễn đạt thông thường của người nói tiếng Anh.


    Trích dẫn từ chuyên gia ngôn ngữ, Tiến sĩ David Crystal: “Sự thành thạo trong việc sử dụng đại từ, bao gồm cả đại từ sở hữu, là một dấu hiệu của việc nắm bắt ngôn ngữ ở mức độ cao. Chúng cho phép sự linh hoạt và hiệu quả trong giao tiếp.” (Nguồn: Dựa trên các công trình nghiên cứu về ngôn ngữ học ứng dụng).


  3. Tránh lỗi phổ biến trong các bài thi quan trọng như TOEIC/IELTS:

    Trong các bài thi tiếng Anh chuẩn hóa, phần ngữ pháp luôn chiếm một vị trí quan trọng. Đại từ sở hữu, đặc biệt là sự nhầm lẫn giữa chúng và tính từ sở hữu, là một trong những “cái bẫy” thường gặp. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng sẽ giúp bạn ghi điểm và tránh mất điểm đáng tiếc.


    Ví dụ lỗi sai thực tế thường gặp trong bài thi:



    • Lỗi: “The report is good, but I think my is better.” (Thiếu danh từ sau ‘my’ hoặc dùng sai loại từ)

      ✅ Sửa: “The report is good, but I think mine is better.” (Đại từ sở hữu ‘mine’ đứng một mình)

      ✅ Hoặc: “The report is good, but I think my report is better.” (Tính từ sở hữu ‘my’ + danh từ ‘report’)

    • Lỗi: “Their presentation was impressive, and our too.” (Thiếu động từ và dùng sai cấu trúc)

      ✅ Sửa: “Their presentation was impressive, and ours was too.” (Đại từ sở hữu ‘ours’ làm chủ ngữ)

    • Lỗi: “This is not her responsibility, it’s him.” (Dùng sai đại từ tân ngữ thay vì đại từ sở hữu)

      ✅ Sửa: “This is not her responsibility, it’s his.” (Đại từ sở hữu ‘his’ để chỉ ‘his responsibility’)


    Nắm vững đại từ sở hữu không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn là chìa khóa để chinh phục các kỳ thi tiếng Anh quan trọng. Đó là một khoản đầu tư xứng đáng cho hành trình học tiếng Anh của bạn!


Bảng Tổng Hợp 7 Đại Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh

Để dễ dàng ghi nhớ và sử dụng chính xác, chúng ta hãy cùng hệ thống hóa 7 đại từ sở hữu cơ bản trong tiếng Anh. Mỗi đại từ này tương ứng với một đại từ nhân xưng (I, you, he, she, it, we, they) và thể hiện quyền sở hữu mà không cần danh từ đi kèm. Chúng được phân loại theo ngôi (người nói, người nghe, người hoặc vật được nhắc đến) và theo số (ít hoặc nhiều).

(Image: Bảng 7 đại từ sở hữu được thiết kế trực quan, rõ ràng, có màu sắc phân biệt theo ngôi hoặc số.)

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết, kèm theo ví dụ minh họa cụ thể cho từng đại từ:

Đại từ nhân xưng (Subject Pronoun)Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun)NgôiSốVí dụ sử dụngNghĩa tiếng Việt (của…)
I (tôi)mineNgôi thứ nhấtSố ítThis book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.)
Your car is fast, but mine is more comfortable. (Xe của bạn nhanh, nhưng cái của tôi thì thoải mái hơn.)
của tôi
You (bạn)yoursNgôi thứ haiSố ít/Số nhiềuIs this coat yours? (Chiếc áo khoác này là của bạn phải không?)
My score is high, but yours is even higher. (Điểm của tôi cao, nhưng điểm của bạn còn cao hơn nữa.)
của bạn/các bạn
He (anh ấy/ông ấy)hisNgôi thứ baSố ít (nam)I forgot my pen, so John lent me his. (Tôi quên bút, nên John cho tôi mượn cái của anh ấy.)
Her solution was good, but his was more innovative. (Giải pháp của cô ấy tốt, nhưng cái của anh ấy thì đổi mới hơn.)
của anh ấy/ông ấy
She (cô ấy/bà ấy)hersNgôi thứ baSố ít (nữ)That red bike over there is hers. (Chiếc xe đạp màu đỏ đằng kia là của cô ấy.)
My cooking is okay, but hers is amazing. (Tài nấu ăn của tôi cũng được, nhưng của cô ấy thì tuyệt vời.)
của cô ấy/bà ấy
It (nó)itsNgôi thứ baSố ít (vật/con vật)The cat is licking its paws. (Con mèo đang liếm chân của nó.)
The company celebrated its 10th anniversary. (Công ty đã kỷ niệm 10 năm thành lập của nó.) Lưu ý: “its” ở đây là tính từ sở hữu. Đại từ sở hữu “its” ít phổ biến và thường được dùng trong ngữ cảnh đặc biệt để tránh lặp lại “its + noun”. Ví dụ: “The house has its own charm, but the garden has a beauty all its own.” (Ngôi nhà có nét duyên riêng, nhưng khu vườn có một vẻ đẹp hoàn toàn của riêng nó.) Một cách dùng khác, nhưng ít gặp hơn: “The dog wagged its tail. The cat did not wag its.” (Con chó vẫy đuôi của nó. Con mèo thì không vẫy đuôi của nó.) Tuy nhiên, cách diễn đạt này có thể không tự nhiên bằng việc lặp lại “its tail” hoặc dùng cấu trúc khác.
của nó
We (chúng tôi/chúng ta)oursNgôi thứ nhấtSố nhiềuTheir team won, but ours played very well. (Đội của họ thắng, nhưng đội của chúng tôi đã chơi rất hay.)
This is your responsibility, not ours. (Đây là trách nhiệm của bạn, không phải của chúng tôi.)
của chúng tôi/chúng ta
They (họ/chúng nó)theirsNgôi thứ baSố nhiềuMy house is small. Theirs is very big. (Nhà của tôi nhỏ. Nhà của họ thì rất to.)
We’ve submitted our proposal; I wonder when they will submit theirs. (Chúng tôi đã nộp đề xuất của mình; tôi tự hỏi khi nào họ sẽ nộp cái của họ.)
của họ/chúng nó

Lưu ý quan trọng:

  • Không có dấu lược (‘) trong đại từ sở hữu: Một lỗi phổ biến là viết “her’s”, “your’s”, “our’s”, “their’s”. Hãy nhớ rằng các đại từ sở hữu chuẩn là “hers”, “yours”, “ours”, “theirs”. Riêng “its” (của nó) là đại từ sở hữu (hoặc tính từ sở hữu), còn “it’s” là viết tắt của “it is” hoặc “it has”.
  • “His” và “Its”: Hai từ này có hình thức giống nhau khi là tính từ sở hữu (his book, its tail) và đại từ sở hữu (the book is his, the tail is its). Tuy nhiên, như đã đề cập, việc dùng “its” làm đại từ sở hữu độc lập ít phổ biến hơn các đại từ khác.

Việc làm quen và ghi nhớ bảng này sẽ là nền tảng vững chắc giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng đại từ sở hữu trong tiếng Anh.

Đối chiếu với tính từ sở hữu

Một trong những thử thách lớn nhất đối với người học tiếng Anh là phân biệt giữa đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) và tính từ sở hữu (Possessive Adjectives). Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc diễn tả sự sở hữu, cách dùng của chúng hoàn toàn khác nhau. Tính từ sở hữu luôn cần một danh từ theo sau, trong khi đại từ sở hữu đứng một mình và thay thế cho cả cụm “tính từ sở hữu + danh từ”.

Hãy cùng xem bảng so sánh chi tiết dưới đây:

Tính từ sở hữu (Possessive Adjective)Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun)Ví dụ (Tính từ sở hữu → Đại từ sở hữu)
my (của tôi)mine (cái của tôi)This is my car. → This car is mine.
your (của bạn)yours (cái của bạn)Is that your book? → Is that book yours?
his (của anh ấy)his (cái của anh ấy)I like his idea. → The idea is his. (Hoặc: I like his. – nếu ‘idea’ đã được hiểu ngầm)
her (của cô ấy)hers (cái của cô ấy)That is her house. → That house is hers.
its (của nó)its (cái của nó – ít dùng độc lập)The dog wagged its tail. → The tail is its. (Ít tự nhiên, thường nói “The tail belongs to it” hoặc lặp lại “its tail”)
our (của chúng tôi)ours (cái của chúng tôi)This is our classroom. → This classroom is ours.
their (của họ)theirs (cái của họ)I saw their project. → The project I saw was theirs.

Giải thích sự khác biệt trong cách sử dụng:

  • Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their):
    • Luôn đứng TRƯỚC một danh từ.
    • Bổ nghĩa cho danh từ đó, cho biết danh từ đó thuộc về ai/cái gì.
    • Ví dụ: “My computer is new.” (Máy tính của tôi thì mới.) “Her voice is beautiful.” (Giọng của cô ấy rất hay.)
  • Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs):
    • Đứng MỘT MÌNH, không có danh từ theo sau.
    • Thay thế cho một cụm “tính từ sở hữu + danh từ” đã được đề cập hoặc ngầm hiểu.
    • Thường đứng sau động từ “to be” hoặc làm tân ngữ.
    • Ví dụ: “That computer is mine.” (Cái máy tính đó là của tôi.) “Her voice is beautiful, but his is more powerful.” (Giọng cô ấy hay, nhưng giọng của anh ấy thì nội lực hơn.)

Công thức nhớ đơn giản cho người học:

Hãy tưởng tượng như sau:

  • Tính từ sở hữu + DANH TỪ = “Người bạn đồng hành” (Tính từ sở hữu không thể đi một mình, luôn cần “người bạn” danh từ đi kèm).
  • Đại từ sở hữu = “Kẻ độc lập” (Đại từ sở hữu tự nó đã đủ nghĩa và có thể đứng một mình).

Hoặc một mẹo khác:

“S” ở cuối (thường là vậy): Hầu hết các đại từ sở hữu (yours, hers, ours, theirs) đều kết thúc bằng “s”, trong khi các tính từ sở hữu tương ứng thì không (your, her, our, their). Ngoại lệ là “mine” (thay vì “mys”) và “his”, “its” (giống nhau ở cả hai dạng).

Hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để sử dụng chính xác và tránh những lỗi sai không đáng có. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ để làm quen nhé!

(Video: Hoạt hình ngắn giải thích sự khác biệt giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu với các nhân vật và đồ vật minh họa, ví dụ: “My hat” vs “The hat is mine”.)

Trường hợp đặc biệt cần nhớ

Bên cạnh những quy tắc chung, có một vài trường hợp đặc biệt và điểm cần lưu ý khi sử dụng đại từ sở hữu mà bạn nên “bỏ túi” để tránh nhầm lẫn:

  • Phân biệt ‘its’ (đại từ sở hữu/tính từ sở hữu) vs ‘it’s’ (viết tắt của ‘it is’ hoặc ‘it has’):

    Đây là một trong những lỗi sai phổ biến nhất, ngay cả với người bản xứ! Hãy nhớ:



    • its (không có dấu lược ‘): Là tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu, có nghĩa là “của nó”.

      • Ví dụ (tính từ sở hữu): “The cat licked its paw.” (Con mèo liếm cái chân của nó.)

      • Ví dụ (đại từ sở hữu, ít dùng): “The choice is its.” (Sự lựa chọn là của nó.) – thường được diễn đạt khác.



    • it’s (có dấu lược ‘): Là dạng viết tắt của “it is” hoặc “it has”.

      • Ví dụ (“it is”): “It’s a beautiful day.” (Đó là một ngày đẹp trời.)

      • Ví dụ (“it has”): “It’s been a long time.” (Đã một thời gian dài rồi.)




    Mẹo nhớ: Nếu bạn có thể thay thế từ đó bằng “it is” hoặc “it has” mà câu vẫn có nghĩa, thì đó là “it’s”. Nếu không, đó là “its”.


  • Quy tắc: Không dùng đại từ sở hữu với mạo từ (a/an/the):

    Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) bản thân nó đã xác định rõ đối tượng sở hữu nên không cần mạo từ đi kèm.

    • ❌ Sai: “This is the mine.”
    • ✅ Đúng: “This is mine.”
    • ❌ Sai: “Is that a yours?”
    • ✅ Đúng: “Is that yours?”
  • Một số trường hợp đặc biệt khác như ‘one’s – one’s own’:

    Khi muốn nói về sự sở hữu của một người không xác định (ngôi “one”), chúng ta dùng “one’s” (tính từ sở hữu) và “one’s own” (để nhấn mạnh sự sở hữu cá nhân, thường dùng như một cụm từ).



    • “One must do one’s duty.” (Người ta phải làm nhiệm vụ của mình.)

    • “She wants a room of her own.” (Cô ấy muốn một căn phòng của riêng mình.) Tương tự, “He needs a car of his own.” (Anh ấy cần một chiếc xe của riêng mình.) “They have ideas of their own.” (Họ có những ý tưởng của riêng họ.)

    • “To each his own.” (Mỗi người một ý thích riêng / Của ai người nấy hưởng.) – một thành ngữ.


    Lưu ý “one’s” là tính từ sở hữu. Đại từ sở hữu tương ứng với “one” không thực sự tồn tại một cách phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại. Thường người ta sẽ lặp lại “one’s + noun” hoặc dùng cấu trúc khác.


  • Lưu ý về việc sử dụng dạng ngắn gọn: ‘a friend of mine/yours/his/hers/ours/theirs’:

    Đây là một cấu trúc rất phổ biến để diễn tả “một người bạn của tôi/bạn/anh ấy…”, thay vì nói “one of my friends”. Cấu trúc này sử dụng đại từ sở hữu.



    • “John is a friend of mine.” (John là một người bạn của tôi.) (Không nói: “a friend of me”)

    • “I met a cousin of hers yesterday.” (Tôi đã gặp một người em họ của cô ấy hôm qua.)

    • “Is that an old colleague of yours?” (Đó có phải là một đồng nghiệp cũ của bạn không?)


    Cấu trúc này cũng có thể áp dụng với các danh từ khác, không chỉ “friend”: “That’s an idea of his that I really like.” (Đó là một ý tưởng của anh ấy mà tôi rất thích.)


Ghi nhớ những trường hợp đặc biệt này sẽ giúp bạn sử dụng đại từ sở hữu một cách chính xác và tự nhiên hơn, tránh những lỗi nhỏ nhưng có thể gây hiểu nhầm.

Phân Biệt Đại Từ Sở Hữu & Tính Từ Sở Hữu Trong 3 Phút

Bạn thấy rối rắm giữa “my book” và “the book is mine”? Đừng lo lắng! Chỉ cần 3 phút tập trung, Net English sẽ giúp bạn “gỡ rối tơ lòng” với cặp đôi ngữ pháp này. Bí quyết nằm ở việc nhận diện vai trò và vị trí của chúng trong câu. Tính từ sở hữu như một “vệ sĩ” luôn đi kèm danh từ, còn đại từ sở hữu lại là một “ngôi sao độc lập” có thể tự mình tỏa sáng.

Hãy tưởng tượng bạn đang ở một bữa tiệc. Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) giống như tên của bạn trên một món đồ bạn mang theo: “My phone” (chiếc điện thoại của tôi), “Her bag” (chiếc túi của cô ấy). Tên (tính từ sở hữu) luôn phải gắn liền với món đồ (danh từ).

Trong khi đó, Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs) giống như khi ai đó hỏi “Chiếc điện thoại này của ai?” và bạn chỉ cần trả lời: “Mine!” (Của tôi!). Bạn không cần nhắc lại “my phone”.

Để dễ hình dung hơn, hãy xem ví dụ tương phản rõ ràng:

  • Tính từ sở hữu + Danh từ:
    • My idea is good. (Ý tưởng của tôi thì tốt.)
    • Is this your pen? (Đây có phải là cây bút của bạn không?)
    • Their house is big. (Ngôi nhà của họ thì to.)
  • Đại từ sở hữu (đứng một mình):
    • That good idea is mine. (Ý tưởng hay đó là của tôi.)
    • No, this pen isn’t yours; it’s hers. (Không, cây bút này không phải của bạn; nó là của cô ấy.)
    • Our house is small, but theirs is big. (Nhà chúng tôi nhỏ, nhưng cái của họ thì to.)

(Image: Biểu đồ so sánh song song. Một bên là cột “Tính từ sở hữu” với hình ảnh người nắm tay một đồ vật có dán nhãn (ví dụ: “My Apple”). Bên kia là cột “Đại từ sở hữu” với hình ảnh người chỉ vào đồ vật và nói “Mine!”, đồ vật đó không cần nhãn nữa. Mũi tên chỉ từ Tính từ sở hữu + Danh từ sang Đại từ sở hữu, thể hiện sự thay thế.)

Chìa khóa chính là: Tính từ sở hữu cần danh từ, đại từ sở hữu thì không. Chỉ cần nhớ điều này, bạn đã nắm được 80% cách phân biệt rồi đấy! Tiếp theo, chúng ta sẽ đi vào quy tắc vàng để bạn không bao giờ nhầm lẫn nữa.

Quy tắc vàng không thể bỏ qua

Để không bao giờ “lạc lối” giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, có một “quy tắc vàng” cực kỳ đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả, đó chính là dựa vào vị trí của chúng trong câu và mối quan hệ với danh từ.

  1. Quy tắc về vị trí trong câu:
    • Tính từ sở hữu (Possessive Adjective): Luôn đứng TRƯỚC danh từ mà nó bổ nghĩa.

      Nó không thể đứng một mình. Nó như “gia vị” phải đi kèm với “món ăn” (danh từ) để tạo nên ý nghĩa.

      Cấu trúc: Tính từ sở hữu + Danh từ

      Ví dụ:

      • My car is blue. (Xe của tôi màu xanh.)
      • She found her keys under the sofa. (Cô ấy tìm thấy chùm chìa khóa của mình dưới ghế sofa.)
      • Their opinions are very different. (Những ý kiến của họ rất khác nhau.)
    • Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun): Đứng độc lập, THAY THẾ cho một danh từ (hoặc cụm danh từ gồm tính từ sở hữu + danh từ) đã được nhắc đến hoặc được hiểu ngầm.

      Nó không cần danh từ đi sau. Nó đã “bao trọn” cả ý nghĩa sở hữu và đối tượng sở hữu.

      Cấu trúc: Đại từ sở hữu (đứng một mình, thường sau động từ to be, hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ)

      Ví dụ:

      • That blue car is mine. (Chiếc xe màu xanh đó là của tôi.) (thay cho “my car”)
      • These keys aren’t hers; they must be yours. (Những chiếc chìa khóa này không phải của cô ấy; chúng chắc hẳn là của bạn.) (thay cho “her keys”, “your keys”)
      • Our opinions are similar, but theirs are very different. (Ý kiến của chúng ta tương tự, nhưng của họ thì rất khác.) (thay cho “their opinions”)
  2. Ví dụ minh họa trực quan (Sự biến đổi):

    Your book is on the table.” (Tính từ sở hữu “Your” + Danh từ “book”)


    → Nếu ai đó hỏi “Whose book is on the table?” (Sách của ai ở trên bàn?), bạn có thể trả lời:


    Yours is on the table.” (Đại từ sở hữu “Yours” thay thế cho “Your book”)


    Hoặc đơn giản hơn: “It’s yours.” (Nó là của bạn.)


  3. Biểu đồ cây quyết định giúp chọn đúng loại từ:

    (Image: Sơ đồ dạng cây quyết định đơn giản. Bắt đầu bằng câu hỏi “Có danh từ ngay sau chỗ trống không?”. Nếu “Có” -> Nhánh đến “Dùng Tính từ sở hữu (my, your, his…)”. Nếu “Không” (chỗ trống đứng một mình, thay thế cho danh từ đã nhắc) -> Nhánh đến “Dùng Đại từ sở hữu (mine, yours, his…)”.)


    Cách sử dụng cây quyết định:



    1. Xác định chỗ trống cần điền trong câu.

    2. Đặt câu hỏi: “Ngay sau chỗ trống có danh từ mà nó bổ nghĩa không?”

      • Nếu CÓ: Bạn cần một TÍNH TỪ SỞ HỮU (my, your, his, her, its, our, their).

        Ví dụ: “This is ____ (she) new laptop.” → Sau chỗ trống là danh từ “new laptop” → dùng tính từ sở hữu “her”. → “This is her new laptop.”

      • Nếu KHÔNG (chỗ trống đứng một mình, hoặc sau nó là động từ, giới từ, dấu câu… và nó đang thay thế cho một cụm danh từ sở hữu đã nói trước): Bạn cần một ĐẠI TỪ SỞ HỮU (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs).

        Ví dụ: “My laptop is old. That new one is ____ (she).” → Chỗ trống đứng một mình, thay cho “her new laptop” → dùng đại từ sở hữu “hers”. → “My laptop is old. That new one is hers.”




    Quy tắc vàng này, cùng với cây quyết định, sẽ là công cụ đắc lực giúp bạn tự tin chinh phục mọi bài tập và tình huống giao tiếp liên quan đến sở hữu cách trong tiếng Anh!


5 lỗi sai 90% người học mắc phải

Dù đã nắm vững lý thuyết, việc mắc lỗi khi sử dụng đại từ sở hữu vẫn khá phổ biến, kể cả với những người học tiếng Anh ở trình độ khá. Dưới đây là 5 lỗi sai “kinh điển” mà đến 90% người học thường xuyên vấp phải, cùng với giải pháp chi tiết để bạn “né” chúng một cách hiệu quả.

(Video: Tổng hợp 5 lỗi sai phổ biến khi dùng đại từ sở hữu, có diễn viên minh họa tình huống mắc lỗi và sửa lỗi hài hước.)

Lỗi sai phổ biếnVí dụ sai (❌)Ví dụ đúng (✅)Giải pháp & Giải thích
Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa ‘their’, ‘there’, và ‘they’re’; hoặc ‘their’ (tính từ sở hữu) và ‘theirs’ (đại từ sở hữu).– The dog wagged there tail.
Theirs books are on the table.
They’re car is red.
– The dog wagged its tail. (Nếu là ‘their’ thì “The dogs wagged their tails.”)
Their books are on the table. (Tính từ sở hữu + danh từ)
– That red car is theirs. (Đại từ sở hữu đứng một mình)
They’re (They are) happy.
  • Their (tính từ sở hữu): nghĩa là “của họ”, luôn đi với danh từ. (VD: Their house)
  • Theirs (đại từ sở hữu): nghĩa là “cái của họ”, đứng một mình. (VD: The house is theirs.)
  • There (trạng từ): nghĩa là “ở đó”, chỉ vị trí. (VD: Go over there.)
  • They’re (viết tắt): nghĩa là “they are”. (VD: They’re students.)

Giải pháp: Luôn kiểm tra xem từ đó có đi kèm danh từ không, và ý nghĩa của nó trong câu là gì (sở hữu, vị trí, hay “là”).

Lỗi 2: Thêm ‘s (dấu lược s) không cần thiết sau đại từ sở hữu (trừ ‘one’s’).– The decision is her’s.
– Is this pen your’s?
– That idea was our’s.
– The victory is their’s.
– The decision is hers.
– Is this pen yours?
– That idea was ours.
– The victory is theirs.
Đại từ sở hữu như hers, yours, ours, theirs, its đã bao hàm ý nghĩa sở hữu và không cần thêm ‘s. Dấu ‘s thường dùng cho sở hữu cách của danh từ (ví dụ: John’s car) hoặc viết tắt (ví dụ: it’s = it is).

Ngoại lệ: “one’s” là tính từ sở hữu của “one”.

Giải pháp: Ghi nhớ hình thức đúng của 7 đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, its, ours, theirs.
Lỗi 3: Sử dụng đại từ sở hữu trước danh từ (nhầm với tính từ sở hữu).– This is mine book.
– Where is yours car?
– I like hers dress.
– This is my book. (Hoặc: This book is mine.)
– Where is your car? (Hoặc: Where is yours?)
– I like her dress. (Hoặc: I like hers.)
Đại từ sở hữu (mine, yours, hers…) được dùng để THAY THẾ cho danh từ (hoặc cụm “tính từ sở hữu + danh từ”), do đó chúng không thể đứng trước một danh từ nữa. Khi có danh từ theo sau, bạn phải dùng TÍNH TỪ SỞ HỮU (my, your, her…).

Giải pháp: Áp dụng “quy tắc vàng”: Nếu có danh từ theo sau, dùng tính từ sở hữu. Nếu không, dùng đại từ sở hữu.
Lỗi 4: Nhầm lẫn giữa ‘its’ (của nó) và ‘it’s’ (nó là/nó có).– The dog chased it’s tail.
Its a lovely day today!
– The dog chased its tail.
It’s a lovely day today!
  • its (không dấu ‘): là tính từ sở hữu (hoặc đại từ sở hữu hiếm dùng) có nghĩa là “của nó”.
  • it’s (có dấu ‘): là viết tắt của “it is” hoặc “it has”.

Giải pháp: Thử thay thế bằng “it is” hoặc “it has”. Nếu câu có nghĩa, dùng “it’s”. Nếu không, dùng “its”. Ví dụ: “The dog chased it is tail” (vô nghĩa) → dùng “its”. “It is a lovely day” (có nghĩa) → dùng “it’s”.

Lỗi 5: Dùng mạo từ (a/an/the) trước đại từ sở hữu.– This is the mine.
– That pen is not a yours.
– This is mine.
– That pen is not yours.
Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đã mang tính xác định rồi, chúng không cần mạo từ đi kèm. Mạo từ “the” dùng với danh từ xác định, “a/an” dùng với danh từ không xác định. Đại từ sở hữu thay thế cho cả cụm đó.

Giải pháp: Ghi nhớ rằng đại từ sở hữu đứng một mình và không kết hợp với mạo từ.

Bằng cách nhận diện và hiểu rõ nguyên nhân của những lỗi sai này, bạn sẽ có thể chủ động tránh chúng và nâng cao độ chính xác khi sử dụng tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên nhé, vì “practice makes perfect”!

Cách Dùng Đại Từ Sở Hữu Trong Tiếng Việt

Khi học một ngôn ngữ mới, việc liên hệ với tiếng mẹ đẻ có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn một số khái niệm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi ngôn ngữ có hệ thống ngữ pháp và cách diễn đạt riêng. Tiếng Việt không có một nhóm từ hoàn toàn tương đương với “đại từ sở hữu” (Possessive Pronouns) trong tiếng Anh về mặt hình thái và chức năng ngữ pháp chặt chẽ. Thay vào đó, tiếng Việt diễn đạt ý nghĩa sở hữu bằng các cách khác nhau, chủ yếu thông qua việc sử dụng từ “của” kết hợp với đại từ nhân xưng hoặc danh từ, hoặc đôi khi lược bỏ hoàn toàn nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

Đặc điểm diễn đạt sở hữu trong tiếng Việt:

  • Sử dụng từ “của”: Đây là cách phổ biến nhất. Ví dụ: “cuốn sách của tôi”, “ý tưởng của anh ấy”, “ngôi nhà của họ”.
  • Cấu trúc “[Danh từ] + [Đại từ nhân xưng/Tên riêng]”: Đôi khi, đặc biệt trong văn nói thân mật, người Việt có thể nói “sách tôi”, “xe anh Ba”, ngầm hiểu là “sách của tôi”, “xe của anh Ba”.
  • Lược bỏ khi ngữ cảnh rõ ràng: Trong nhiều trường hợp, nếu đối tượng sở hữu đã rõ, người Việt có thể không cần nhắc lại. Ví dụ, A: “Bút này đẹp quá!” B: “Của tớ đấy.” (Thay vì “Bút này là bút của tớ đấy.”)

So sánh cách diễn đạt quyền sở hữu giữa hai ngôn ngữ:

Sự khác biệt lớn nhất là tiếng Anh có một nhóm từ riêng biệt (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs) đứng độc lập để thay thế cho cả cụm danh từ sở hữu. Tiếng Việt thường dùng cấu trúc “của + đại từ/danh từ” hoặc các biến thể khác.

  • Tiếng Anh: “This book is my book.” → “This book is mine.”
  • Tiếng Việt: “Cuốn sách này là cuốn sách của tôi.” → “Cuốn sách này là của tôi.” (Từ “của tôi” ở đây không hoàn toàn là một “đại từ sở hữu” theo kiểu tiếng Anh, mà là cụm giới từ chỉ sở hữu).

Mẹo chuyển đổi ý tưởng sở hữu giữa tiếng Anh và tiếng Việt:

  1. Khi từ tiếng Việt “của tôi/bạn/anh ấy…” đứng một mình cuối câu hoặc thay thế cho một vật đã nhắc đến: Rất có khả năng bạn sẽ cần dùng ĐẠI TỪ SỞ HỮU trong tiếng Anh.
    • Ví dụ: “Cái ví này không phải của tôi.” → “This wallet isn’t mine.”
  2. Khi từ tiếng Việt “của tôi/bạn/anh ấy…” đi kèm với một danh từ: Bạn sẽ cần dùng TÍNH TỪ SỞ HỮU + DANH TỪ trong tiếng Anh.
    • Ví dụ: “Xe của anh ấy rất mới.” → “His car is very new.”
  3. Chú ý đến sự lược bỏ trong tiếng Việt: Tiếng Việt có thể lược bỏ danh từ (“Cái này của ai?” – “Của Lan.”). Trong tiếng Anh, bạn phải dùng đại từ sở hữu (“Whose is this?” – “It’s Lan’s” hoặc “It’s hers.”).

Hiểu được sự tương đồng và khác biệt này sẽ giúp bạn dịch thuật và diễn đạt ý tưởng sở hữu một cách tự nhiên hơn giữa hai ngôn ngữ. Quan trọng là nắm bắt được chức năng của từ trong câu tiếng Anh, thay vì cố gắng tìm một từ tiếng Việt “giống hệt”.

Loại xác định vs không xác định trong diễn đạt sở hữu (Tiếng Việt & đối chiếu Tiếng Anh)

Khi nói về sở hữu, cả tiếng Việt và tiếng Anh đều có cách để chỉ sự sở hữu một cách xác định (biết rõ của ai) và không xác định (không rõ hoặc không muốn chỉ rõ của ai). Tuy nhiên, cách thể hiện có những điểm khác biệt thú vị.

Trong tiếng Việt:

  • Sở hữu xác định: Sử dụng “của + đại từ nhân xưng/tên riêng cụ thể”.
    • Ví dụ: “quyển sách của tôi“, “ý tưởng của Lan“, “ngôi nhà của họ“.
  • Sở hữu không xác định: Sử dụng các cụm từ như “của ai đó”, “của người nào đó”, “của một người”, hoặc đôi khi dùng đại từ nghi vấn “của ai?” trong câu hỏi.
    • Ví dụ: “Đây là túi xách của ai đó để quên.”, “Tôi tìm thấy một chiếc ví, không biết của người nào.”

Đối chiếu với tiếng Anh:

Tiếng Anh sử dụng các đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs) cho trường hợp sở hữu xác định khi danh từ đã được hiểu ngầm. Đối với sở hữu không xác định, tiếng Anh có những cách diễn đạt khác.

Dưới đây là bảng đối chiếu một số trường hợp thực tế giữa tiếng Anh và tiếng Việt, làm rõ hơn về cách diễn đạt sở hữu xác định và không xác định:

Tình huống / Ý nghĩaDiễn đạt trong Tiếng Việt (Xác định/Không xác định)Diễn đạt tương ứng trong Tiếng AnhLoại (ĐTSH/TTSH…)
Sách này là của tôi.Của tôi (Xác định)This book is mine.Đại từ sở hữu (ĐTSH)
Đây là xe của anh ấy.Của anh ấy (Xác định)This is his car.Tính từ sở hữu (TTSH)
Chiếc xe đó là của anh ấy.Của anh ấy (Xác định)That car is his.ĐTSH
Ý tưởng này có phải của bạn không?Của bạn (Xác định)Is this idea yours?ĐTSH
Quyết định là của họ.Của họ (Xác định)The decision is theirs.ĐTSH
Một người bạn của tôiCủa tôi (Xác định, trong cấu trúc cụ thể)A friend of mine.ĐTSH (trong cụm of + ĐTSH)
Con mèo liếm chân của nó.Của nó (Xác định)The cat licks its paws.TTSH
Đây là đồ của ai đó.Của ai đó (Không xác định)This is someone’s stuff. / This belongs to someone.Sở hữu cách của đại từ bất định / Động từ + giới từ
Tôi nhặt được một cuốn sách, không biết của người nào.Của người nào (Không xác định)I found a book, I don’t know whose it is. / I don’t know who it belongs to.Đại từ nghi vấn sở hữu / Cấu trúc who + belongs to
Mỗi người có ý thích của riêng mình.Của riêng mình (Xác định theo chủ thể)To each his/her/their own. (Thành ngữ) / Everyone has their own preferences.TTSH + own
Đây có phải là chìa khóa của ai không?Của ai (Hỏi, không xác định người)Are these anyone’s keys? / Do these keys belong to anyone?Sở hữu cách của đại từ bất định / Cấu trúc belong to + anyone
Công việc của một người quản lý rất bận rộn.Của một người quản lý (Không xác định cụ thể, chỉ vai trò)A manager’s job is very busy. / The job of a manager is very busy.Sở hữu cách của danh từ
Trách nhiệm này không phải của tôi.Của tôi (Xác định)This responsibility isn’t mine.ĐTSH
Ngôi nhà này từng là của chúng tôi.Của chúng tôi (Xác định)This house used to be ours.ĐTSH
Đó là lỗi của ai?Của ai (Hỏi, không xác định người)Whose fault is that?Đại từ nghi vấn sở hữu (TTSH dạng nghi vấn)
Quyển sách này là của ai?Của ai (Hỏi, không xác định người)Whose book is this? (Nếu “whose” là TTSH)
Whose is this book? (Nếu “whose” là ĐTSH)
TTSH nghi vấn / ĐTSH nghi vấn

Lưu ý về sự khác biệt cấu trúc ngữ pháp:

Như đã thấy, tiếng Việt thường dùng cấu trúc “của + [đối tượng sở hữu]” một cách khá nhất quán. Trong khi đó, tiếng Anh có sự phân chia rõ ràng hơn giữa tính từ sở hữu (đứng trước danh từ) và đại từ sở hữu (đứng một mình). Đối với sở hữu không xác định, tiếng Anh thường dùng sở hữu cách của các đại từ bất định (someone’s, anyone’s, nobody’s) hoặc các cấu trúc như “belong to + someone/anyone”.

Việc nhận diện được những mẫu câu này và cách chúng được diễn đạt trong cả hai ngôn ngữ sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong việc dịch thuật và giao tiếp, tránh việc dịch word-by-word (từng từ một) vốn thường dẫn đến những câu thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.

10+ Bài Tập Ứng Dụng Có Đáp Án Chi Tiết

Lý thuyết suông sẽ chẳng đi đến đâu nếu thiếu đi thực hành! Để củng cố kiến thức vừa học về đại từ sở hữu và giúp bạn tự tin “xử đẹp” chúng trong mọi tình huống, Net English đã chuẩn bị một loạt bài tập ứng dụng đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao. Mục đích của phần này không chỉ là kiểm tra xem bạn nhớ được bao nhiêu, mà quan trọng hơn là giúp bạn hiểu sâu sắc cách vận dụng đại từ sở hữu một cách chính xác và linh hoạt. Chúng tôi sẽ cung cấp các dạng bài tập khác nhau, từ điền khuyết đơn giản đến nhận diện lỗi sai và viết lại câu, kèm theo hướng dẫn cách tiếp cận từng dạng bài để bạn có thể “chinh phục” chúng một cách dễ dàng nhất. Nào, hãy cùng bắt đầu thôi!

(Image: Hình ảnh một người đang ngồi làm bài tập tiếng Anh với vẻ mặt tập trung và hứng thú, có thể có biểu tượng check mark ✅ bên cạnh.)

H3_5.1: Dạng bài điền khuyết

Đây là dạng bài tập kinh điển giúp bạn ôn luyện trực tiếp việc lựa chọn giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, cũng như chọn đúng đại từ sở hữu cho từng ngôi. Hãy đọc kỹ câu, xác định xem chỗ trống cần một từ đứng trước danh từ hay một từ đứng một mình thay thế cho danh từ, sau đó chọn đáp án phù hợp nhất.

Bài tập: Điền vào chỗ trống dạng đúng của tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu.

  1. This isn’t my umbrella. Is this ______ (you)? Perhaps it’s ______ (she).
  2. My car is old, but ______ (he) is brand new.
  3. We live in the city center. ______ (they) house is in the suburbs. Theirs is much quieter than ______(we).
  4. Could you lend me ______ (you) pen? I seem to have lost ______(I).
  5. The cat is playing with ______ (it) toy. The toy is definitely ______ (it).
  6. A: “Whose beautiful artwork is this?” B: “It’s ______ (I). I painted it last night.”
  7. Her results were excellent, and ______ (you) were also very good. However, ______ (he) were a bit disappointing.
  8. This is not our problem. It’s entirely ______ (they).
  9. I found a phone. Is it ______ (he) or ______ (she)? It’s not ______ (we).
  10. All the essays were good, but ______ (she) stood out the most. The professor said ______ (her) analysis was very insightful.

Đáp án chi tiết và giải thích:

  1. This isn’t my umbrella. Is this yours? Perhaps it’s hers.
    • Giải thích: “yours” và “hers” đứng một mình, thay thế cho “your umbrella” và “her umbrella”.
  2. My car is old, but his is brand new.
    • Giải thích: “his” đứng một mình, thay thế cho “his car”.
  3. We live in the city center. Their house is in the suburbs. Theirs is much quieter than ours.
    • Giải thích: “Their” đứng trước danh từ “house” nên là tính từ sở hữu. “ours” đứng một mình, thay thế cho “our house/place”.
  4. Could you lend me your pen? I seem to have lost mine.
    • Giải thích: “your” đứng trước danh từ “pen” nên là tính từ sở hữu. “mine” đứng một mình, thay thế cho “my pen”.
  5. The cat is playing with its toy. The toy is definitely its.
    • Giải thích: “its” đầu tiên đứng trước danh từ “toy” nên là tính từ sở hữu. “its” thứ hai đứng một mình, thay thế cho “its toy” (cái đồ chơi của nó) – trường hợp này đại từ sở hữu “its” ít phổ biến nhưng đúng ngữ pháp. Thường có thể nói “The toy definitely belongs to it.”
  6. A: “Whose beautiful artwork is this?” B: “It’s mine. I painted it last night.”
    • Giải thích: “mine” đứng một mình, thay thế cho “my artwork”.
  7. Her results were excellent, and yours were also very good. However, his were a bit disappointing.
    • Giải thích: “yours” và “his” đứng một mình, thay thế cho “your results” và “his results”.
  8. This is not our problem. It’s entirely theirs.
    • Giải thích: “theirs” đứng một mình, thay thế cho “their problem”.
  9. I found a phone. Is it his or hers? It’s not ours.
    • Giải thích: “his”, “hers”, “ours” đều đứng một mình, thay thế cho “his phone”, “her phone”, “our phone”.
  10. All the essays were good, but hers stood out the most. The professor said her analysis was very insightful.
    • Giải thích: “hers” đầu tiên đứng một mình, thay thế cho “her essay”. “her” thứ hai đứng trước danh từ “analysis” nên là tính từ sở hữu.

Mẹo ghi nhớ và các lỗi thường gặp khi làm dạng bài này:

  • Luôn kiểm tra danh từ: Trước khi điền, hãy xem ngay sau chỗ trống có danh từ không. Nếu có, khả năng cao bạn cần tính từ sở hữu. Nếu không, đó là đại từ sở hữu.
  • Cẩn thận với “his” và “its”: Hai từ này có hình thức giống nhau cho cả tính từ và đại từ sở hữu. Hãy dựa vào việc có danh từ theo sau hay không.
  • Không thêm ‘s lung tung: Nhớ rằng “yours”, “hers”, “ours”, “theirs”, “its” không có dấu lược (apostrophe). Lỗi “her’s”, “your’s” rất phổ biến.
  • Phân biệt “its” và “it’s”: “Its” là sở hữu, “it’s” là “it is” hoặc “it has”. Đây là lỗi sai kinh điển.

Hãy làm lại bài tập này vài lần và tự đặt thêm ví dụ cho mình để thực sự nhuần nhuyễn nhé!

Giải Đáp 7 Thắc Mắc Thường Gặp (FAQ)

Khi tìm hiểu về đại từ sở hữu, chắc hẳn bạn sẽ có những câu hỏi và băn khoăn. Dưới đây, Net English đã tổng hợp và giải đáp 7 thắc mắc thường gặp nhất từ người học, giúp bạn “gỡ rối” những khúc mắc cuối cùng để tự tin sử dụng điểm ngữ pháp này.

(Image: Biểu tượng dấu chấm hỏi lớn với các câu hỏi nhỏ bay xung quanh, phong cách FAQ trực quan.)

1. Câu hỏi Boolean: “Có dùng đại từ sở hữu đi kèm danh từ được không?”

Trả lời: “Không.” Đây là một quy tắc rất quan trọng. Đại từ sở hữu (ví dụ: mine, yours, hers) được dùng để THAY THẾ cho một danh từ (hoặc cụm “tính từ sở hữu + danh từ”). Vì vậy, chúng không bao giờ đứng trước một danh từ mà chúng bổ nghĩa.

  • Sai: “This is mine book.”
  • Đúng: “This is my book.” (Dùng tính từ sở hữu)
  • Đúng: “This book is mine.” (Dùng đại từ sở hữu đứng một mình)
2. Câu hỏi so sánh: “Sự khác biệt giữa ‘your’ và ‘yours’ là gì?”

Trả lời chi tiết với ví dụ:

  • ‘Your’ là một tính từ sở hữu. Nó luôn cần một danh từ theo sau để bổ nghĩa. Nó có nghĩa là “của bạn”.
    • Ví dụ: “Is this your bag?” (Đây có phải là túi của bạn không?)
    • Ví dụ: “I like your new haircut.” (Tôi thích kiểu tóc mới của bạn.)
  • ‘Yours’ là một đại từ sở hữu. Nó đứng một mình và thay thế cho “your + danh từ”. Nó có nghĩa là “cái của bạn / những cái của bạn”.
    • Ví dụ: “This bag isn’t mine. Is it yours?” (Cái túi này không phải của tôi. Nó là cái của bạn phải không?) (Ở đây, “yours” thay cho “your bag”)
    • Ví dụ: “My car is red, yours is blue.” (Xe của tôi màu đỏ, cái của bạn thì màu xanh.) (Ở đây, “yours” thay cho “your car”)

Tóm lại: Your + Danh từ vs. Yours (đứng một mình).

3. Câu hỏi định nghĩa: “‘Của nó’ trong tiếng Anh là gì?”

Trả lời: “Its”.

  • Khi “its”tính từ sở hữu (nghĩa là “của nó” và đứng trước danh từ):
    • Ví dụ: “The dog wagged its tail.” (Con chó vẫy cái đuôi của nó.)
    • Ví dụ: “The company announced its new policy.” (Công ty công bố chính sách mới của nó.)
  • Khi “its”đại từ sở hữu (nghĩa là “cái của nó” và đứng một mình): Dạng này ít phổ biến hơn nhiều so với các đại từ sở hữu khác (mine, yours, hers…). Nó thường được dùng trong những ngữ cảnh rất cụ thể để tránh lặp lại “its + noun”, nhưng đôi khi có thể nghe không tự nhiên bằng cách diễn đạt khác.
    • Ví dụ: “The victory was its.” (Chiến thắng là của nó.) – Có thể nói, nhưng “The victory belonged to it” có thể tự nhiên hơn trong một số trường hợp.

Quan trọng: Đừng nhầm lẫn “its” (của nó) với “it’s” (viết tắt của “it is” hoặc “it has”).

4. Câu hỏi: “Khi nào thì dùng ‘a friend of mine’ thay vì ‘my friend’?”

Trả lời: Cả hai cách “my friend” (bạn của tôi) và “a friend of mine” (một người bạn của tôi) đều đúng, nhưng có sắc thái hơi khác nhau:

  • “My friend”: Thường ám chỉ một người bạn cụ thể, thân thiết hoặc đã được xác định.
    • Ví dụ: “My friend John is coming over.” (Bạn tôi, John, sẽ đến chơi.)
  • “A friend of mine”: Thường dùng để chỉ một trong số những người bạn của bạn, không nhất thiết phải là người bạn thân nhất hoặc khi bạn không muốn/cần chỉ đích danh. Nó mang tính chất “một trong số”.
    • Ví dụ: “I met a friend of mine at the supermarket.” (Tôi gặp một người bạn của tôi ở siêu thị.) – người nghe có thể không biết người bạn đó là ai.

Cấu trúc “a + [danh từ chỉ người/vật] + of + [đại từ sở hữu]” (a friend of mine, an idea of hers, a colleague of theirs) rất phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh.

5. Câu hỏi: “Đại từ sở hữu ‘his’ và tính từ sở hữu ‘his’ có gì khác nhau không?”

Trả lời: Về mặt hình thức, chúng giống hệt nhau: “his”. Sự khác biệt nằm ở cách sử dụng và vị trí trong câu:

  • His (tính từ sở hữu): Luôn đứng trước danh từ.
    • Ví dụ: “This is his book.” (Đây là sách của anh ấy.)
  • His (đại từ sở hữu): Đứng một mình, thay thế cho “his + danh từ”.
    • Ví dụ: “This book is his.” (Cuốn sách này là của anh ấy.)
    • Ví dụ: “My phone is new, but his is old.” (“his” ở đây là “his phone”)

Bạn cần dựa vào ngữ cảnh và vị trí trong câu để xác định vai trò của “his”.

6. Câu hỏi: “Tại sao không có ‘her’s’, ‘our’s’, ‘their’s’ mà lại là ‘hers’, ‘ours’, ‘theirs’?”

Trả lời: Đây là quy tắc hình thành đại từ sở hữu trong tiếng Anh. Các đại từ sở hữu như hers, ours, theirs, yours được hình thành bằng cách thêm “s” vào tính từ sở hữu tương ứng (her, our, their, your) mà không cần dấu lược (apostrophe). “Mine” là trường hợp đặc biệt. “His” và “its” giữ nguyên dạng.

Dấu lược ‘s thường được dùng để chỉ:

a) Sở hữu cách của danh từ (ví dụ: Mary’s car – xe của Mary).

b) Dạng viết tắt (ví dụ: it’s = it is, John’s = John is/John has).

Đại từ sở hữu đã là một dạng từ riêng biệt, không cần dấu lược để thể hiện sự sở hữu nữa.

7. Câu hỏi: “Có thể dùng đại từ sở hữu làm chủ ngữ của câu không?”

Trả lời: “Có, hoàn toàn có thể.” Đại từ sở hữu có thể đóng vai trò là chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) trong câu, miễn là nó thay thế cho một cụm danh từ sở hữu đã được hiểu rõ.

  • Làm chủ ngữ:
    • “My presentation was good, but hers was excellent.” (Bài thuyết trình của tôi tốt, nhưng cái của cô ấy thì xuất sắc.) – “Hers” là chủ ngữ của mệnh đề “hers was excellent”.
    • “Our car is being repaired. Theirs is parked outside.” (Xe của chúng tôi đang được sửa. Cái của họ đang đậu ở ngoài.) – “Theirs” là chủ ngữ của mệnh đề “Theirs is parked outside”.
  • Làm tân ngữ:
    • “I prefer my coffee black. How do you like yours?” (Tôi thích cà phê đen. Bạn thích cái của bạn thế nào?) – “Yours” là tân ngữ của động từ “like”.
    • “He can’t find his keys, so I lent him mine.” (Anh ấy không tìm thấy chìa khóa, nên tôi cho anh ấy mượn cái của tôi.) – “Mine” là tân ngữ của động từ “lent”.

Hy vọng những giải đáp này đã làm sáng tỏ các thắc mắc của bạn về đại từ sở hữu. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm hoặc hỏi giáo viên của bạn nhé! Nguồn tham khảo uy tín như Cambridge Dictionary hay các trung tâm Anh ngữ chất lượng như NET ENGLISH cũng là nơi bạn có thể tìm thấy nhiều kiến thức bổ ích.

5 1 vote
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x