Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng gặp những tình huống muốn diễn tả việc “nhờ ai đó làm gì cho mình” hoặc “khiến cho một việc gì đó được hoàn thành”. Lúc này, cấu trúc “Have/Get Something Done” chính là chìa khóa vàng giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những cấu trúc ngữ pháp gây khá nhiều “đau đầu” cho người học Việt Nam, bởi sự khác biệt trong cách diễn đạt so với tiếng Việt và sự đa dạng trong cách dùng giữa “have” và “get”. Đôi khi bạn tự hỏi: “Khi nào dùng have?”, “Khi nào dùng get?”, “Vị trí trạng từ đặt ở đâu mới đúng?”, “Làm sao để không nhầm lẫn với các cấu trúc khác?”.
Đừng lo lắng! Bài viết này của Net English sẽ là cẩm nang toàn diện, giải đáp mọi thắc mắc của bạn về cấu trúc “Have/Get Something Done”. Chúng tôi sẽ cùng bạn đi từ những khái niệm cơ bản nhất, phân tích chi tiết công thức, khám phá các biến thể ngữ cảnh, so sánh sự khác biệt giữa “have” và “get”, chỉ ra những lỗi sai thường gặp và cung cấp bài tập thực hành có đáp án chi tiết. Sau khi đọc xong bài viết này, bạn sẽ tự tin sử dụng cấu trúc này một cách thành thạo trong mọi tình huống giao tiếp và học thuật. Hãy cùng bắt đầu hành trình làm chủ “Have/Get Something Done” ngay bây giờ nhé!
Tổng Quan Về Cấu Trúc Causative Have/Get
Định nghĩa: Diễn tả quy trình ủy thác hành động (Kèm infographic)
Nói một cách dễ hiểu nhất, cấu trúc “Have/Get Something Done” thuộc nhóm cấu trúc Causative Form (Thể sai khiến/nhờ vả). Nó được sử dụng khi chủ ngữ (Subject) không trực tiếp thực hiện hành động, mà sắp xếp, yêu cầu, hoặc trải qua việc một người khác thực hiện hành động đó lên một đối tượng (Object). Tưởng tượng bạn là “sếp”, bạn không tự tay làm mọi việc mà “giao việc” cho người khác làm cho mình – đó chính là bản chất của cấu trúc này.
Cấu trúc này mang hai sắc thái nghĩa chính:
- Nhờ vả/Thuê mướn có chủ đích: Bạn chủ động muốn một dịch vụ hoặc công việc nào đó được thực hiện. Ví dụ: bạn muốn cắt tóc, sửa xe, hay dọn dẹp nhà cửa.
- Trải qua một sự việc (thường là không mong muốn): Bạn không chủ động gây ra hành động, mà là đối tượng chịu tác động của nó, thường là những việc tiêu cực như bị mất trộm, bị hỏng đồ.
Dù là chủ động hay bị động chịu đựng, điểm chung là chủ ngữ không phải người trực tiếp thực hiện hành động được mô tả bởi động từ chính (ở dạng V3). Người thực hiện hành động thường không được nhắc đến hoặc không quan trọng bằng kết quả của hành động đó.
Ví dụ song ngữ về tính ủy thác:
- Tiếng Việt: Tôi đã đi sửa xe máy hôm qua. (Ngầm hiểu là tôi mang xe đến tiệm và thợ sửa xe đã sửa nó cho tôi).
- Tiếng Anh: I had my motorbike repaired yesterday. / I got my motorbike repaired yesterday.
- Tiếng Việt: Cô ấy vừa bị mất ví. (Ngầm hiểu là ai đó đã lấy trộm ví của cô ấy).
- Tiếng Anh: She just had her wallet stolen. / She just got her wallet stolen.
Bản chất ngữ pháp: Dạng bị động đặc biệt của causative verbs
Về mặt ngữ pháp, “Have/Get Something Done” có thể xem là một dạng bị động đặc biệt. Nó khác với câu bị động thông thường (Passive Voice) ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc chủ ngữ là người gây ra hoặc trải qua hành động được thực hiện bởi người khác, chứ không chỉ đơn thuần là đối tượng nhận hành động.
Hãy xem bảng so sánh sau để thấy rõ sự khác biệt:
| Loại câu | Ví dụ | Ngữ nghĩa | Ai thực hiện hành động? | Vai trò của chủ ngữ |
|---|---|---|---|---|
| Bị động thường (Passive Voice) | The car was washed. (Chiếc xe đã được rửa.) | Chỉ tập trung vào hành động xảy ra với đối tượng. | Không rõ hoặc không quan trọng. | Đối tượng trực tiếp nhận hành động. |
| Causative Have/Get Something Done | I had the car washed. / I got the car washed. (Tôi đã mang xe đi rửa / Tôi đã khiến chiếc xe được rửa.) | Nhấn mạnh việc chủ ngữ sắp xếp/trải qua việc hành động được thực hiện. | Một người khác (ví dụ: nhân viên tiệm rửa xe). | Người yêu cầu/sắp xếp/trải qua hành động. |
Như vậy, điểm cốt lõi là ở cấu trúc causative, chủ ngữ “I” là người khởi xướng (cho việc rửa xe) hoặc là người trải nghiệm kết quả, trong khi ở câu bị động thường, chủ ngữ “The car” chỉ đơn thuần là vật bị tác động.
Cấu trúc này có 3 chức năng cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh:
- Diễn tả việc thuê/nhờ người khác làm gì (thường là dịch vụ).
- Diễn tả một điều gì đó (thường là không may) xảy ra với ai đó hoặc tài sản của họ.
- Diễn tả việc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn hoặc quan trọng (thường dùng với “get”).
Phân tích từng thành phần trong công thức S + have/get + O + V3
Để sử dụng thành thạo, chúng ta cần hiểu rõ vai trò của từng “mảnh ghép” trong công thức S + have/get + O + V3:
(Bảng phân tích: Vai trò từng thành phần trong công thức S + have/get + O + V3)
| Thành phần | Vai trò | Giải thích chi tiết | Ví dụ (Màu sắc chỉ để minh họa vai trò) |
|---|---|---|---|
| S (Subject) | Chủ ngữ | Người yêu cầu, sắp xếp, hoặc chịu tác động của hành động. Đây là người trải nghiệm kết quả cuối cùng. | I had my hair cut. (Tôi là người muốn cắt tóc) |
| have/get | Động từ causative | Là động từ chính của câu, thể hiện ý nghĩa “nhờ vả”, “khiến cho”, hoặc “trải qua”. Động từ này sẽ được chia theo thì của câu. | I had my hair cut. / She gets her groceries delivered. |
| O (Object) | Tân ngữ (Đối tượng) | Là người hoặc vật trực tiếp nhận tác động của hành động (V3). | I had my hair cut. (Đối tượng bị tác động là mái tóc) |
| V3 (Past Participle) | Quá khứ phân từ | Là động từ mô tả hành động được thực hiện bởi người khác (không phải chủ ngữ) lên tân ngữ (Object). Nó luôn ở dạng quá khứ phân từ (V3/Ved). | I had my hair cut. (Hành động được thực hiện là cắt) |
5 ví dụ phân tích chi tiết:
- She is having her house painted.
- S: She (Cô ấy)
- Have/Get: is having (Đang có – thì hiện tại tiếp diễn)
- O: her house (Ngôi nhà của cô ấy)
- V3: painted (Được sơn)
- Nghĩa: Cô ấy đang thuê người sơn nhà.
- We got our photos taken professionally.
- S: We (Chúng tôi)
- Have/Get: got (Đã có – thì quá khứ đơn)
- O: our photos (Những bức ảnh của chúng tôi)
- V3: taken (Được chụp)
- Nghĩa: Chúng tôi đã thuê nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp chụp ảnh.
- He had his passport stolen last week.
- S: He (Anh ấy)
- Have/Get: had (Đã bị – thì quá khứ đơn)
- O: his passport (Hộ chiếu của anh ấy)
- V3: stolen (Bị lấy cắp)
- Nghĩa: Anh ấy đã bị mất cắp hộ chiếu tuần trước.
- They will have the documents translated by tomorrow.
- S: They (Họ)
- Have/Get: will have (Sẽ có – thì tương lai đơn)
- O: the documents (Các tài liệu)
- V3: translated (Được dịch)
- Nghĩa: Họ sẽ nhờ người dịch xong các tài liệu trước ngày mai.
- I need to get this suit cleaned before the wedding.
- S: I (Tôi)
- Have/Get: need to get (Cần phải có – động từ khuyết thiếu + get)
- O: this suit (Bộ vest này)
- V3: cleaned (Được giặt)
- Nghĩa: Tôi cần mang bộ vest này đi giặt trước đám cưới.
Công Thức Vàng Và Biến Thể Thực Tế
Công thức chuẩn cho mọi tình huống (Kèm bảng phân tích chi tiết)
Nắm vững công thức gốc là nền tảng, nhưng để sử dụng linh hoạt, bạn cần biết cách biến đổi nó theo các thì và thể (khẳng định, phủ định, nghi vấn).
| Thì (Tense) | Thể (Form) | Công thức với HAVE | Công thức với GET | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn (Present Simple) | Khẳng định (+) | S + have/has + O + V3 | S + get/gets + O + V3 | She has her eyes checked every year. (Cô ấy đi khám mắt mỗi năm.) / I often get my car washed here. (Tôi thường mang xe đến rửa ở đây.) |
| Phủ định (-) | S + don’t/doesn’t + have + O + V3 | S + don’t/doesn’t + get + O + V3 | He doesn’t have his meals cooked; he cooks himself. (Anh ấy không nhờ người nấu ăn; anh ấy tự nấu.) / We don’t get our newspapers delivered anymore. (Chúng tôi không đặt báo giao tận nhà nữa.) | |
| Nghi vấn (?) | Do/Does + S + have + O + V3? | Do/Does + S + get + O + V3? | Do you have your hair dyed regularly? (Bạn có thường xuyên nhuộm tóc không?) / Does she get her shopping done online? (Cô ấy có mua sắm trực tuyến không?) | |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | Khẳng định (+) | S + had + O + V3 | S + got + O + V3 | They had their roof repaired last month. (Họ đã sửa mái nhà tháng trước.) / I got my watch fixed yesterday. (Tôi đã sửa đồng hồ hôm qua.) |
| Phủ định (-) | S + didn’t + have + O + V3 | S + didn’t + get + O + V3 | She didn’t have her photo taken at the party. (Cô ấy đã không chụp ảnh ở bữa tiệc.) / We didn’t get the invitations printed in time. (Chúng tôi đã không kịp in thiệp mời.) | |
| Nghi vấn (?) | Did + S + have + O + V3? | Did + S + get + O + V3? | Did you have your computer checked? (Bạn đã mang máy tính đi kiểm tra chưa?) / Did they get their luggage transferred? (Họ đã được chuyển hành lý chưa?) | |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Khẳng định (+) | S + have/has + had + O + V3 | S + have/has + got + O + V3 | I‘ve had my wisdom teeth removed. (Tôi đã nhổ răng khôn rồi.) / She has got her dress made for the event. (Cô ấy đã đặt may váy cho sự kiện rồi.) |
| Phủ định (-) | S + haven’t/hasn’t + had + O + V3 | S + haven’t/hasn’t + got + O + V3 | We haven’t had the air conditioner installed yet. (Chúng tôi vẫn chưa lắp máy lạnh.) / He hasn’t got his results sent to him. (Anh ấy vẫn chưa nhận được kết quả gửi đến.) | |
| Nghi vấn (?) | Have/Has + S + had + O + V3? | Have/Has + S + got + O + V3? | Have you had your application approved? (Đơn của bạn đã được duyệt chưa?) / Has she got her visa renewed? (Cô ấy đã gia hạn visa chưa?) | |
| Tương lai đơn (Future Simple) | Khẳng định (+) | S + will + have + O + V3 | S + will + get + O + V3 | You will have your package delivered tomorrow. (Bạn sẽ nhận được gói hàng vào ngày mai.) / I‘ll get my car serviced next week. (Tôi sẽ bảo dưỡng xe vào tuần tới.) |
| Phủ định (-) | S + won’t + have + O + V3 | S + won’t + get + O + V3 | They won’t have the report finished by Friday. (Họ sẽ không hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.) / She won’t get her hair done before the trip. (Cô ấy sẽ không làm tóc trước chuyến đi.) | |
| Nghi vấn (?) | Will + S + have + O + V3? | Will + S + get + O + V3? | Will you have the catering arranged? (Bạn sẽ sắp xếp dịch vụ ăn uống chứ?) / Will he get his suit dry-cleaned? (Anh ấy sẽ mang bộ vest đi giặt khô chứ?) |
Lưu ý: Với các động từ khuyết thiếu (modal verbs: can, could, should, must, may, might…), công thức là: S + modal verb + have/get + O + V3. Ví dụ: You should have your eyes tested. (Bạn nên đi kiểm tra mắt.) / We must get this problem solved immediately. (Chúng ta phải giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)
3 biến thể ngữ cảnh: Dịch vụ – Tai nạn – Sự kiện đặc biệt
Cấu trúc Have/Get Something Done phát huy tác dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là 3 tình huống phổ biến nhất:
- Dịch vụ (Services): Đây là cách dùng phổ biến nhất, khi bạn chủ động trả tiền hoặc nhờ ai đó thực hiện một dịch vụ cho bạn. Bạn muốn kết quả công việc được hoàn thành mà không cần tự tay làm.
- Ví dụ 1 (Salon tóc): I need to get my hair cut before the interview. My favorite salon is near Hoan Kiem Lake. (Tôi cần đi cắt tóc trước buổi phỏng vấn. Tiệm tóc yêu thích của tôi ở gần Hồ Gươm.)
- Ví dụ 2 (Sửa chữa nhà cửa): We’re having our apartment repainted next weekend. Hopefully, the landlord agrees with the color. (Chúng tôi sẽ sơn lại căn hộ vào cuối tuần tới. Hi vọng chủ nhà đồng ý với màu sơn.)
- Ví dụ 3 (Giặt là): Can I have this suit dry-cleaned by tomorrow afternoon? I have an important meeting. (Tôi có thể giặt khô bộ vest này trước chiều mai được không? Tôi có một cuộc họp quan trọng.)
- Tai nạn/Sự cố (Accidents/Unfortunate Events): Dùng để mô tả những điều không may xảy ra với bạn hoặc tài sản của bạn, do tác động từ bên ngoài mà bạn không mong muốn.
- Ví dụ 1 (Mất trộm): My sister had her phone stolen on the bus in Ho Chi Minh City. She was really upset. (Chị tôi bị mất trộm điện thoại trên xe buýt ở TP. Hồ Chí Minh. Chị ấy rất buồn.)
- Ví dụ 2 (Hỏng đồ): Oh no! I think I got my camera lens scratched during the trip to Ha Long Bay. (Ôi không! Tôi nghĩ mình đã làm xước ống kính máy ảnh trong chuyến đi Hạ Long.)
- Ví dụ 3 (Tai nạn nhỏ): He had his arm broken while playing football last Sunday. (Anh ấy bị gãy tay khi chơi đá bóng Chủ Nhật tuần trước.)
- Sự kiện đặc biệt/Thủ tục chính thức (Special Events/Formal Procedures): Dùng khi nói về việc sắp xếp, tổ chức các sự kiện quan trọng hoặc hoàn thành các thủ tục cần thiết, thường mang tính nghi thức hoặc chính thức.
- Ví dụ 1 (Hôn lễ): They are having their wedding photos taken in Da Lat next month. (Họ sẽ chụp ảnh cưới ở Đà Lạt vào tháng tới.)
- Ví dụ 2 (Khám sức khỏe): All employees must have a medical check-up done annually. (Tất cả nhân viên phải đi khám sức khỏe định kỳ hàng năm.)
- Ví dụ 3 (Làm giấy tờ): We finally got our passports renewed after waiting for weeks. (Cuối cùng chúng tôi cũng gia hạn được hộ chiếu sau nhiều tuần chờ đợi.)
Cách thêm trạng từ chỉ thời gian/địa điểm vào câu
Việc thêm trạng từ (adverbs) vào câu “Have/Get Something Done” đôi khi gây bối rối về vị trí. Quy tắc chung là trạng từ chỉ thời gian và địa điểm thường được đặt ở cuối câu. Tuy nhiên, trạng từ chỉ tần suất (frequency adverbs) lại có vị trí khác.
| Loại trạng từ | Vị trí phổ biến | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trạng từ chỉ Thời gian (Time Adverbs) | Cuối câu (phổ biến nhất) hoặc đầu câu (để nhấn mạnh) | I had my car washed yesterday. / Yesterday, I had my car washed. |
| Trạng từ chỉ Địa điểm (Place Adverbs) | Cuối câu, thường đứng trước trạng từ chỉ thời gian nếu cả hai cùng xuất hiện. | She gets her hair done at that salon. / He had his wallet stolen at the station yesterday. |
| Trạng từ chỉ Tần suất (Frequency Adverbs – always, usually, often, sometimes, never…) | Thường đứng trước động từ ‘have’/’get’ (nếu chúng là động từ chính) hoặc sau trợ động từ/động từ ‘to be’. | I usually get my groceries delivered. / She has never had her fortune told. / Do you often have your computer checked? |
5 ví dụ sai và cách sửa đúng khi thêm trạng từ:
- Sai: I had yesterday my car washed.
- Sửa: I had my car washed yesterday. (Trạng từ thời gian cuối câu)
- Sai: She gets her nails done usually at the mall.
- Sửa: She usually gets her nails done at the mall. (Trạng từ tần suất trước ‘get’)
- Sai: We will have the report finished by tomorrow quickly.
- Sửa: We will have the report finished quickly by tomorrow. (Trạng từ cách thức ‘quickly’ thường đứng trước trạng từ thời gian/địa điểm ở cuối câu) / We will quickly have the report finished by tomorrow. (Cũng có thể đứng trước ‘have’)
- Sai: He had stolen his bike last night. (Nhầm lẫn cấu trúc, trạng từ đặt sai)
- Sửa: He had his bike stolen last night. (Cấu trúc đúng + trạng từ thời gian cuối câu)
- Sai: Do you have checked your eyes recently? (Sai cấu trúc nghi vấn và vị trí trạng từ)
- Sửa: Have you had your eyes checked recently? / Did you have your eyes checked recently? (Cấu trúc đúng + trạng từ thời gian cuối câu)
Lưu ý đặc biệt về trạng từ tần suất: Vị trí của chúng khá giống với trong các câu thông thường. Hãy nhớ quy tắc: sau ‘to be’, sau trợ động từ đầu tiên, và trước động từ thường (khi không có trợ động từ).
Bí Kíp Phân Biệt Have vs Get Trong Từng Hoàn Cảnh
So sánh trực tiếp qua 5 tiêu chí: Formality – Agency – Result Focus
Mặc dù “have” và “get” thường có thể dùng thay thế cho nhau trong cấu trúc này, chúng vẫn có những sắc thái khác biệt tinh tế. Việc lựa chọn từ nào phụ thuộc vào ngữ cảnh, mức độ trang trọng và ý bạn muốn nhấn mạnh.
(Bảng so sánh chi tiết: Have vs Get qua 5 tiêu chí)
| Tiêu chí | HAVE Something Done | GET Something Done | Ví dụ đối chiếu |
|---|---|---|---|
| 1. Mức độ trang trọng (Formality) | Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, tình huống lịch sự, trang nghiêm. | Ít trang trọng hơn, phổ biến trong văn nói, giao tiếp hàng ngày, thân mật. | – Formal: The company has its accounts audited annually. (Công ty kiểm toán tài khoản hàng năm.) – Informal: I need to get my phone screen fixed. (Tôi cần sửa màn hình điện thoại.) |
| 2. Quyền chủ động/Sự sắp xếp (Agency/Arrangement) | Thường ngụ ý người nói có quyền kiểm soát, sắp xếp dịch vụ một cách rõ ràng, hoặc là người chịu trách nhiệm. | Có thể ngụ ý người nói cần nỗ lực, thuyết phục để việc gì đó được thực hiện, hoặc chỉ đơn giản là hoàn thành công việc. | – Have: I had the caterers prepare food for 50 people. (Tôi đã thuê dịch vụ chuẩn bị đồ ăn cho 50 người – hàm ý tôi sắp xếp việc đó.) – Get: It took ages, but I finally got my visa approved! (Mất cả thế kỷ, nhưng cuối cùng tôi cũng xin được visa! – hàm ý nỗ lực.) |
| 3. Tập trung vào kết quả (Result Focus) | Thường tập trung vào hành động hoặc quá trình được thực hiện. | Thường nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng, việc hoàn thành công việc. | – Have: I’m having my car serviced this afternoon. (Tôi đang bảo dưỡng xe chiều nay – nhấn mạnh hành động.) – Get: Did you manage to get the report printed? (Bạn đã in được báo cáo chưa? – nhấn mạnh kết quả.) |
| 4. Tính tự nguyện/Ý muốn (Volition) | Thường dùng cho cả tình huống chủ động nhờ vả và tình huống bị động (tai nạn) mà không phân biệt rõ. | Trong các tình huống tiêu cực (tai nạn), “get” đôi khi có thể ngụ ý sự bất ngờ hoặc trách nhiệm của người nói một cách tinh tế hơn (dù không cố ý). Trong tình huống chủ động, “get” có thể nhấn mạnh việc người nói tự mình làm cho xong việc (dù là nhờ người khác). | – Have (accident): He had his wallet stolen. (Anh ấy bị mất ví.) – Get (accident): He got his wallet stolen. (Anh ấy bị mất ví – có thể hơi nhấn mạnh sự việc xảy ra với anh ấy). – Get (effort): I need to get this room tidied up before guests arrive. (Tôi cần dọn dẹp phòng này trước khi khách đến – nhấn mạnh việc phải hoàn thành). |
| 5. Ngữ cảnh (Context) | Phù hợp hơn trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức (y tế, pháp lý, kinh doanh). | Phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày, khi kể chuyện, phàn nàn, hoặc diễn tả sự hoàn thành nhiệm vụ. | – Have: You should have your blood pressure checked regularly by a doctor. (Bạn nên đi khám huyết áp định kỳ bởi bác sĩ.) – Get: I finally got my messy garage cleaned out! (Cuối cùng tôi cũng dọn xong cái gara bừa bộn!) |
(Sơ đồ nhiệt: Mức độ phù hợp của Have/Get trong các tình huống – Ví dụ: Have: Trang trọng (Cao), Đời thường (Trung bình), Tai nạn (Cao). Get: Trang trọng (Thấp), Đời thường (Cao), Tai nạn (Cao), Phàn nàn (Cao), Nỗ lực (Cao))
Tình huống bắt buộc dùng HAVE (Văn bản pháp lý, y tế)
Mặc dù “get” rất linh hoạt, có những trường hợp trang trọng hoặc mang tính quy định mà việc sử dụng “have” là lựa chọn ưu tiên, thậm chí là bắt buộc để đảm bảo tính chính xác và nghiêm túc:
- Văn bản pháp lý/Hợp đồng (Legal Documents/Contracts): Ngôn ngữ pháp lý đòi hỏi sự chính xác và trang trọng tuyệt đối. “Have” phù hợp hơn trong các điều khoản, quy định.
- Ví dụ: The tenant shall have the property inspected by a certified professional before the lease expires. (Người thuê nhà phải cho chuyên gia có chứng nhận kiểm tra tài sản trước khi hợp đồng thuê hết hạn.) -> Dùng “get” ở đây sẽ làm giảm tính trang trọng, nghiêm túc của văn bản.
- Ngữ cảnh y tế/Khám bệnh (Medical Context): Khi nói về các thủ thuật, xét nghiệm y tế do bác sĩ hoặc chuyên gia thực hiện, “have” thường được ưa chuộng hơn vì tính trang trọng và thể hiện quy trình chuẩn.
- Ví dụ: Patients are required to have their temperature taken upon arrival. (Bệnh nhân được yêu cầu đo nhiệt độ khi đến.) / I need to have an X-ray done on my wrist. (Tôi cần đi chụp X-quang cổ tay.) -> “Get” cũng có thể dùng trong giao tiếp thông thường, nhưng “have” phổ biến hơn trong các thông báo, quy định y tế.
- Nghi thức trang trọng (Formal Ceremonies/Procedures): Trong các sự kiện, nghi lễ mang tính hình thức cao.
- Ví dụ: The graduating students will have their photos taken with the dean. (Sinh viên tốt nghiệp sẽ được chụp ảnh cùng trưởng khoa.)
- Quy trình hành chính/Kinh doanh (Administrative/Business Procedures): Khi đề cập đến các quy trình, thủ tục theo quy định của tổ chức.
- Ví dụ: All new employees must have their fingerprints registered. (Tất cả nhân viên mới phải đăng ký dấu vân tay.) / We need to have this proposal approved by the board. (Chúng ta cần đề xuất này được hội đồng quản trị phê duyệt.)
Lý do chính không dùng “get” trong các trường hợp này là vì “get” mang sắc thái thân mật, đời thường hơn, đôi khi ám chỉ sự nỗ lực hoặc tính không chắc chắn, điều này không phù hợp với tính chất nghiêm túc, rõ ràng và mang tính quy định của các ngữ cảnh trên.
Ngữ cảnh ưu tiên GET (Hội thoại đời thường, phàn nàn)
“Get” tỏa sáng trong giao tiếp hàng ngày và những tình huống cần thể hiện cảm xúc hoặc sự nỗ lực:
- Hội thoại đời thường (Everyday Conversation): “Get” là lựa chọn tự nhiên và phổ biến nhất khi nói về các dịch vụ thông thường hoặc công việc cần làm.
- Ví dụ: I need to get my car washed this weekend. (Tôi cần rửa xe cuối tuần này.) / Did you get your hair cut? It looks nice! (Bạn mới cắt tóc à? Đẹp đấy!)
- Khi phàn nàn/Than phiền (Complaining): “Get” thường được dùng khi bạn muốn bày tỏ sự khó chịu về một dịch vụ tồi tệ hoặc một sự cố không mong muốn. Nó mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn “have”.
- Ví dụ: I can’t believe I got the wrong order delivered again! (Không thể tin được tôi lại bị giao nhầm đơn hàng nữa!) / We got our flight cancelled at the last minute. (Chúng tôi bị hủy chuyến vào phút chót.)
- Diễn tả sự bất ngờ (Expressing Surprise): Thường dùng trong các tình huống không lường trước, đặc biệt là những việc không may.
- Ví dụ: He got his bike stolen right in front of the cafe! (Anh ấy bị mất xe đạp ngay trước quán cà phê!)
- Nhấn mạnh nỗ lực đạt được kết quả (Emphasizing Effort): Khi bạn muốn nói rằng mình đã phải cố gắng, xoay sở để hoàn thành việc gì đó (dù là nhờ người khác làm).
- Ví dụ: After hours on the phone, I finally got my internet connection fixed. (Sau nhiều giờ gọi điện thoại, cuối cùng tôi cũng sửa được kết nối internet.)
(Đoạn hội thoại mẫu: Sử dụng GET trong giao tiếp đời thường)
An: Hey Binh, what happened to your phone? The screen’s cracked!
Binh: Oh, don’t ask! I dropped it yesterday and got the screen cracked. So annoying!
An: Oh no! Are you going to get it repaired?
Binh: Yeah, I need to get it fixed ASAP. I found a shop that can do it quickly. Hopefully, I can get it done this afternoon.
An: Good luck! By the way, did you get your assignment finished?
Binh: Almost! Just need to get the final section proofread.
Trong đoạn hội thoại này, “get” được sử dụng tự nhiên để nói về sự cố (got the screen cracked), dịch vụ sửa chữa (get it repaired/fixed), và việc hoàn thành nhiệm vụ (get it done / get the final section proofread). Cách dùng “get” làm cho cuộc trò chuyện trở nên gần gũi và thể hiện rõ cảm xúc (sự khó chịu, sự cần thiết phải hoàn thành).
Ứng Dụng Thực Tế Trong 12 Tình Huống ‘Hot’
Lý thuyết là vậy, giờ hãy xem cấu trúc này được vận dụng linh hoạt thế nào trong các tình huống giao tiếp quen thuộc nhé!
Giao tiếp tại spa/salon: ‘I want to have my nails done’
Đi làm đẹp là nhu cầu thiết yếu, và cấu trúc have/get something done cực kỳ hữu dụng ở đây.
(Đoạn hội thoại: Tại tiệm làm đẹp)
Receptionist: Good morning! Welcome to Serene Spa. How can I help you?
Customer (Khách hàng): Good morning. I’d like to have my nails done, please. Do you have any availability now?
Receptionist: Let me check… Yes, we do. What service would you like? Just a manicure?
Customer: I’d like to get a gel manicure done. And maybe have my eyebrows shaped too, if possible?
Receptionist: Certainly. We can do both. For the gel manicure, what color would you like? And for the eyebrows, just shaping or tinting as well?
Customer: Just shaping is fine. For the nails, I’ll choose the color when I’m inside. Oh, and how long does it take to get everything done?
Receptionist: It should take about an hour and a half in total. Please have a seat, and our technician will be with you shortly.
Customer: Great, thank you. I also wanted to ask, do you offer services to have hair styled for events?
Receptionist: Yes, we do! You can book an appointment to get your hair styled by our professional hairstylists.
(Từ vựng hữu ích: Chủ đề Spa/Salon)
- have/get my hair cut/styled/dyed/washed: cắt/tạo kiểu/nhuộm/gội đầu
- have/get my nails done/painted/manicured/pedicured: làm móng/sơn móng/chăm sóc móng tay/chân
- have/get a facial done: làm mặt, chăm sóc da mặt
- have/get my eyebrows shaped/tinted/threaded: tỉa/nhuộm/xe chỉ lông mày
- have/get a massage done: được mát-xa
- get something waxed: tẩy lông bằng sáp
Bối cảnh địa phương: Dù ở Hà Nội hay Sài Gòn, cấu trúc này đều được dùng tương tự khi đến các tiệm làm đẹp. Tuy nhiên, ở những tiệm nhỏ, bình dân, bạn có thể nghe cách nói trực tiếp hơn (“Làm móng cho chị”, “Cắt tóc cho em”), nhưng khi muốn giao tiếp bằng tiếng Anh một cách chuẩn mực, “have/get something done” là lựa chọn tốt nhất.
Khiếu nại dịch vụ: ‘I got my order messed up!’
Khi dịch vụ không như ý, “get something done” (thường là với kết quả tiêu cực) là cách hiệu quả để bày tỏ sự không hài lòng.
(Đoạn hội thoại: Khiếu nại dịch vụ nhà hàng)
Customer (Khách hàng): Excuse me, waiter?
Waiter: Yes, madam. Is everything alright?
Customer: Not really. I’m afraid I got my order messed up. I ordered the grilled chicken, but this looks like fried fish.
Waiter: Oh, I’m terribly sorry about that! Let me check your order slip. You are absolutely right. My apologies. I must have gotten the orders mixed up.
Customer: Well, it’s quite inconvenient as my friend has already started her meal. Can you please get the correct dish prepared as quickly as possible?
Waiter: Of course, madam. I will prioritize your order immediately. Again, I apologize for the mistake. Would you like anything while you wait?
Customer: No, thank you. Just please make sure I get the right food served soon.
Waiter: Absolutely. I’ll make sure it’s corrected right away.
(Bảng cụm từ hữu ích: Khiếu nại với Get Something Done)
| Cụm từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| get my order messed up / mixed up | Bị nhận sai món / Bị lẫn lộn đơn hàng |
| get the wrong item delivered | Bị giao sai hàng |
| get overcharged | Bị tính tiền quá giá |
| get my booking cancelled | Bị hủy đặt chỗ |
| get my complaint ignored | Bị phớt lờ khiếu nại |
| get something damaged / broken | Bị làm hỏng / vỡ cái gì đó |
Lưu ý văn hóa giao tiếp khi khiếu nại: Dù sử dụng “get” để thể hiện sự khó chịu, hãy cố gắng giữ thái độ lịch sự và tập trung vào giải pháp. Bắt đầu bằng “Excuse me”, “I’m afraid…”, “Could you please…?”. Tránh đổ lỗi trực tiếp hoặc tỏ ra quá gay gắt, đặc biệt là trong văn hóa dịch vụ ở nhiều nước nói tiếng Anh, sự lịch sự thường giúp giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.
Kể về tai nạn: ‘He had his phone stolen at the park’
Khi kể lại những sự kiện không may, cả “have” và “get” đều được dùng, thường mang nghĩa bị động, chịu đựng.
(Đoạn văn kể chuyện)
My trip to Nha Trang last month was amazing, but one unfortunate thing happened. My friend, Linh, had her bag snatched while we were walking along the beach road in the evening. It happened so fast! One moment she was carrying it, the next it was gone. Luckily, her passport and most of her money were in the hotel safe, but she had her phone stolen and some cash. We spent hours at the police station trying to report it, but honestly, it felt like we just got the report filed without much hope. It really put a damper on the rest of the day. Later, another tourist told us he got his camera broken when someone bumped into him near the market. It seems like petty theft is quite common there, unfortunately. We learned our lesson to be more careful.
(Bảng từ vựng liên quan: Tai nạn, mất mát)
| Cụm từ với Have/Get Something Done | Ý nghĩa |
|---|---|
| have/get my wallet/phone/bag stolen/snatched | Bị mất/giật ví/điện thoại/túi xách |
| have/get my car/bike damaged/scratched | Bị làm hỏng/xước xe ô tô/xe đạp |
| have/get my window/door broken | Bị làm vỡ cửa sổ/cửa ra vào |
| have/get my arm/leg broken | Bị gãy tay/chân |
| have/get my flight cancelled/delayed | Bị hủy/hoãn chuyến bay |
| have/get my pocket picked | Bị móc túi |
Cách diễn đạt cảm xúc: Khi kể về tai nạn, người ta thường dùng các tính từ như *upset, angry, frustrated, shocked, scared, annoyed*… kèm theo câu chuyện. Ví dụ: “She was so upset after she had her phone stolen.”
Sự khác biệt Have vs Get: Trong bối cảnh tai nạn, sự khác biệt giữa “have” và “get” rất nhỏ. Cả hai đều diễn tả sự việc xảy ra với chủ ngữ. “Get” có thể mang sắc thái bất ngờ hoặc không may mắn mạnh hơn một chút, nhưng về cơ bản chúng có thể thay thế cho nhau. Ví dụ: “He had his leg broken” và “He got his leg broken” đều có nghĩa là “Anh ấy bị gãy chân”.
Lỗi Sai ‘Chết Người’ Và Cách Khắc Phục
Cấu trúc này tuy hữu dụng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn. Dưới đây là những lỗi sai phổ biến nhất mà người học Việt Nam thường mắc phải.
Nhầm lẫn với cấu trúc chủ động (Phân tích bằng sơ đồ tư duy)
Đây là lỗi sai kinh điển! Nhiều bạn nhầm lẫn giữa cấu trúc bị động “Have/Get Something Done” (nhờ/bị ai làm gì) với các cấu trúc chủ động causative khác như “Have Someone Do Something” (bảo/yêu cầu ai làm gì) và “Get Someone To Do Something” (thuyết phục/nhờ ai làm gì).
(Sơ đồ tư duy: So sánh Have/Get Something Done và Have/Get Someone Do/To Do Something)
- Nhánh 1: Bị động Causative (Focus vào kết quả/đối tượng)
- Have Something Done (S + have + O(vật) + V3)
- Ý nghĩa: Nhờ/thuê/bị ai đó làm gì cho vật đó.
- Ví dụ: I had my car washed. (Tôi nhờ người rửa xe.)
- Get Something Done (S + get + O(vật) + V3)
- Ý nghĩa: Tương tự ‘have’, nhưng thân mật hơn/nhấn mạnh kết quả/nỗ lực.
- Ví dụ: I need to get my car washed. (Tôi cần mang xe đi rửa.)
- Have Something Done (S + have + O(vật) + V3)
- Nhánh 2: Chủ động Causative (Focus vào người thực hiện)
- Have Someone Do Something (S + have + O(người) + V-inf)
- Ý nghĩa: Yêu cầu/bảo ai đó làm gì (thường có quyền hạn).
- Ví dụ: The manager had his assistant type the letter. (Quản lý đã bảo trợ lý đánh máy lá thư.)
- Get Someone To Do Something (S + get + O(người) + To V-inf)
- Ý nghĩa: Thuyết phục/nhờ vả/khiến ai đó làm gì.
- Ví dụ: She got her brother to help her with homework. (Cô ấy đã nhờ anh trai giúp làm bài tập.)
- Make Someone Do Something (S + make + O(người) + V-inf)
- Ý nghĩa: Bắt buộc ai đó làm gì.
- Ví dụ: The teacher made the students stay after class. (Giáo viên bắt học sinh ở lại sau giờ học.)
- Let Someone Do Something (S + let + O(người) + V-inf)
- Ý nghĩa: Cho phép ai đó làm gì.
- Ví dụ: My parents let me stay out late tonight. (Bố mẹ cho phép tôi về muộn tối nay.)
- Have Someone Do Something (S + have + O(người) + V-inf)
(Bảng đối chiếu: Causative bị động vs. Causative chủ động)
| Cấu trúc | Công thức | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Have Something Done (Bị động) | S + have + Object (vật/việc) + V3 | Nhờ/thuê/bị ai đó thực hiện hành động lên vật/việc. | I had my hair cut. (Tôi đi cắt tóc – thợ cắt) |
| Have Someone Do (Chủ động) | S + have + Object (người) + V-inf | Yêu cầu/sai bảo ai đó làm gì. | I had the hairdresser cut my hair. (Tôi bảo thợ cắt tóc cắt tóc cho tôi) |
| Get Something Done (Bị động) | S + get + Object (vật/việc) + V3 | Tương tự ‘Have sth done’, thân mật hơn. | I need to get my hair cut. (Tôi cần đi cắt tóc) |
| Get Someone To Do (Chủ động) | S + get + Object (người) + To V-inf | Thuyết phục/nhờ vả ai đó làm gì. | I got my friend to cut my hair. (Tôi nhờ bạn tôi cắt tóc cho tôi – có thể phải thuyết phục) |
5 cặp ví dụ thể hiện sự khác biệt về nghĩa:
- Bị động: I had the report printed. (Tôi đã nhờ in báo cáo.)
- Chủ động: I had my secretary print the report. (Tôi đã bảo thư ký in báo cáo.)
- Bị động: She got her car fixed. (Cô ấy đã mang xe đi sửa.)
- Chủ động: She got a mechanic to fix her car. (Cô ấy đã nhờ được một thợ máy sửa xe.)
- Bị động: We had our house painted. (Chúng tôi đã thuê sơn nhà.)
- Chủ động: We had the painters paint our house. (Chúng tôi đã thuê thợ sơn sơn nhà.)
- Bị động: He needs to get his tooth checked. (Anh ấy cần đi khám răng.)
- Chủ động: He needs to get a dentist to check his tooth. (Anh ấy cần nhờ một nha sĩ khám răng.)
- Bị động: They had their luggage transferred to the hotel. (Họ được chuyển hành lý đến khách sạn.)
- Chủ động: They had the porter transfer their luggage to the hotel. (Họ đã nhờ nhân viên khuân vác chuyển hành lý đến khách sạn.)
Lỗi phổ biến của người Việt là áp dụng cấu trúc chủ động khi muốn diễn tả ý bị động và ngược lại, hoặc dùng sai dạng động từ (V-inf/To V-inf thay vì V3). Hãy luôn nhớ: **Khi tập trung vào vật/việc được tác động bởi người khác, dùng V3.**
Sai vị trí trạng từ: ‘I had quickly my car washed’ → Cách sửa
Như đã đề cập ở phần trước, đặt trạng từ sai vị trí là một lỗi khá phổ biến, làm câu văn thiếu tự nhiên.
(Bảng lỗi sai phổ biến: Vị trí trạng từ)
| Câu sai | Lỗi sai | Câu sửa đúng | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| I had quickly my car washed. | Trạng từ cách thức (quickly) đặt sai vị trí. | I quickly had my car washed. / I had my car washed quickly. | Trạng từ cách thức thường đứng trước ‘have/get’ hoặc cuối câu. |
| She gets always her hair done here. | Trạng từ tần suất (always) đặt sai vị trí. | She always gets her hair done here. | Trạng từ tần suất đứng trước ‘get’. |
| We must have checked the documents carefully. | Sai cấu trúc và vị trí trạng từ. | We must have the documents checked carefully. | Trạng từ cách thức (carefully) cuối câu. |
| Did you have yesterday your bike repaired? | Trạng từ thời gian (yesterday) đặt sai vị trí trong câu hỏi. | Did you have your bike repaired yesterday? | Trạng từ thời gian cuối câu. |
| They had at the airport their luggage lost. | Trạng từ nơi chốn (at the airport) đặt sai vị trí. | They had their luggage lost at the airport. | Trạng từ nơi chốn cuối câu. |
| I want to get done this report by 5 PM. | Trật tự từ sai (‘done’ đặt sai). | I want to get this report done by 5 PM. | Công thức là get + O + V3. |
| He has often his car serviced at that garage. | Vị trí trạng từ tần suất đúng. | He often has his car serviced at that garage. | Trạng từ tần suất đứng trước ‘has’. |
| I had my hair cut beautifully yesterday. | Trạng từ cách thức (beautifully) đặt đúng vị trí. | I had my hair beautifully cut yesterday. (Cũng chấp nhận được, nhấn mạnh vào hành động cắt đẹp) | Trạng từ cách thức có thể đứng trước V3 hoặc cuối câu. |
Quy tắc vàng cần nhớ:
- Trạng từ chỉ thời gian/địa điểm: Thường ở cuối câu.
- Trạng từ chỉ tần suất: Thường đứng ngay trước ‘have’/’get’ (hoặc sau trợ động từ nếu có).
- Trạng từ chỉ cách thức: Có thể đứng trước V3 hoặc cuối câu (phổ biến hơn).
Lỗi dùng V-ing thay vì V3: Hiểu lầm phổ biến của người Việt
Một lỗi sai khác bắt nguồn từ việc nhầm lẫn cấu trúc “Have/Get Something Done” (V3) với các cấu trúc khác cũng dùng “have” nhưng đi với V-ing, ví dụ như “have someone doing something” (ai đó đang làm gì cho mình – thường là hành động đang diễn ra) hoặc đơn giản là nhầm lẫn dạng của động từ.
Lý do người Việt hay nhầm lẫn có thể do ảnh hưởng từ các thì tiếp diễn (dùng V-ing) hoặc chưa nắm vững dạng quá khứ phân từ (V3) của động từ, đặc biệt là các động từ bất quy tắc.
(Bảng so sánh: Have Something Done vs. Cấu trúc dùng V-ing)
| Cấu trúc | Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Have Something Done | S + have + O + V3 | Nhờ/thuê/bị ai làm gì (nhấn mạnh kết quả hoàn thành hoặc sự việc đã xảy ra). | I had my car washed. (Xe đã được rửa xong). |
| Have Someone Doing Something (Ít phổ biến hơn) | S + have + O(người) + V-ing | Diễn tả ai đó đang làm gì cho mình tại một thời điểm cụ thể (thường gây phiền hoặc ấn tượng). | I won’t have you talking to me like that! (Tôi không chấp nhận anh nói chuyện với tôi kiểu đó!). / The comedian had the audience laughing throughout the show. (Diễn viên hài làm khán giả cười suốt buổi diễn). |
| Have Something Happening (Ít phổ biến) | S + have + O(vật/việc) + V-ing | Trải nghiệm điều gì đó đang diễn ra (thường không kiểm soát được). | We had a strange man following us yesterday. (Chúng tôi bị một người đàn ông lạ mặt theo dõi hôm qua). |
Rõ ràng, ý nghĩa và cấu trúc của “Have Something Done” (V3) khác biệt hoàn toàn với các cấu trúc dùng V-ing. Lỗi sai xảy ra khi người học áp dụng V-ing vào cấu trúc bị động causative.
5 ví dụ câu sai dùng V-ing và cách sửa đúng:
- Sai: I need to have my hair cutting.
- Sửa: I need to have my hair cut. (Cut – V3)
- Sai: She got her photo taking by a professional.
- Sửa: She got her photo taken by a professional. (Taken – V3)
- Sai: We had the house painting last week.
- Sửa: We had the house painted last week. (Painted – V3)
- Sai: Did you get your car repairing?
- Sửa: Did you get your car repaired? (Repaired – V3)
- Sai: He had his wallet stealing on the train.
- Sửa: He had his wallet stolen on the train. (Stolen – V3)
Mẹo ghi nhớ: Hãy luôn tự hỏi “Hành động này (V3) được thực hiện *lên* đối tượng (O) bởi một người khác?”. Nếu đúng, bạn cần dùng V3 (quá khứ phân từ). Học thuộc bảng động từ bất quy tắc là cực kỳ quan trọng để tránh lỗi này.
Bài Tập Tương Tác Có Đáp Án Chi Tiết

Cách tốt nhất để làm chủ ngữ pháp là thực hành. Hãy thử sức với các bài tập dưới đây!
Bài tập 1: Điền từ vào đoạn hội thoại thực tế
Hoàn thành các đoạn hội thoại sau bằng cách điền dạng đúng của ‘have’ hoặc ‘get’ và động từ trong ngoặc.
Hội thoại 1: Tại nhà hàng
A: This table is a bit dirty. Could we _______ it _______ (clean), please?
B: Of course. I’ll _______ someone _______ (wipe) it down for you right away.
A: Thank you. Also, I think I _______ my order _______ (take) incorrectly earlier. I ordered soup, not salad.
B: I do apologize. Let me _______ that _______ (correct) for you immediately.
Hội thoại 2: Tại công sở
C: Hi Lan, _______ you _______ the monthly report _______ (finish) yet?
D: Not yet, I’m still waiting to _______ the final sales figures _______ (send) to me from the HCMC branch.
C: Ah, okay. Remember the boss wants to _______ it _______ (review) by tomorrow morning.
D: I know, I know! I’ll try to _______ them _______ (send) the figures faster.
Hội thoại 3: Tại tiệm sửa xe
E: Hello, I need to _______ my motorbike _______ (service).
F: Okay, sir. What seems to be the problem?
E: The engine sounds strange, and I think I need to _______ the brakes _______ (check).
F: No problem. We can take a look. You can _______ it _______ (pick up) tomorrow afternoon.
Đáp án và Giải thích:
- Hội thoại 1:
- A: …Could we have/get it cleaned, please? (Yêu cầu dịch vụ làm sạch bàn – have/get something done)
- B: …I’ll have someone wipe it down… (Bảo ai đó làm gì – have someone do sth – cấu trúc chủ động)
- A: …I think I had/got my order taken incorrectly… (Nghĩ rằng đơn hàng của mình bị ghi sai – have/get something done – bị động)
- B: …Let me have/get that corrected… (Để tôi cho sửa lại điều đó – have/get something done)
- Hội thoại 2:
- C: …Have you had/got the monthly report finished yet? (Hỏi xem báo cáo đã được hoàn thành chưa – have/get something done)
- D: …waiting to have/get the final sales figures sent… (Chờ số liệu được gửi đến – have/get something done)
- C: …wants to have it reviewed… (Sếp muốn báo cáo được xem xét – have something done – thường dùng ‘have’ trong ngữ cảnh công việc trang trọng hơn)
- D: …try to get them to send the figures faster. (Cố gắng thuyết phục họ gửi số liệu nhanh hơn – get someone to do sth – cấu trúc chủ động)
- Hội thoại 3:
- E: …need to have/get my motorbike serviced. (Cần bảo dưỡng xe – have/get something done)
- E: …need to have/get the brakes checked. (Cần kiểm tra phanh – have/get something done)
- F: …You can have/get it picked up tomorrow afternoon. (Bạn có thể đến lấy xe vào chiều mai – ở đây có thể hiểu là xe sẽ *sẵn sàng để được bạn lấy đi*, hoặc bạn *nhờ người lấy* – have/get something done vẫn phù hợp. Hoặc đơn giản là “You can pick it up…”)
Bài tập 2: Phát hiện lỗi sai trong email công việc
Tìm và sửa 8 lỗi sai liên quan đến cấu trúc have/get something done và các cấu trúc causative khác trong email dưới đây.
Subject: Updates on Project Alpha
Dear Team,
Just a quick update on Project Alpha.
First, I had the design mockups finishing yesterday. (1) They look great. Please review them by end of day.
Second, we need to get the user survey sending out by Friday. (2) Can someone take responsibility for this? Maybe we can get Marketing send it? (3)
Third, I met with the client this morning. They want to have some changes making to the homepage layout. (4) They specifically asked to have removed the sidebar. (5) I told them we would look into it. We should have our developers to assess the feasibility soon. (6)
Also, remember that we need get the final budget approved by next Monday. (7) I will try to have Mr. Smith signing the approval form tomorrow. (8)
Let me know if you have any questions.
Best regards,
John
Đáp án và Giải thích:
- Lỗi: finishing -> Sửa: finished (Cấu trúc: have something V3)
- Lỗi: sending -> Sửa: sent (Cấu trúc: get something V3)
- Lỗi: send -> Sửa: to send (Cấu trúc: get someone TO DO something)
- Lỗi: making -> Sửa: made (Cấu trúc: have something V3)
- Lỗi: have removed the sidebar -> Sửa: have the sidebar removed (Cấu trúc: have + Object + V3)
- Lỗi: to assess -> Sửa: assess (Cấu trúc: have someone DO something)
- Lỗi: need get -> Sửa: need to get (Thiếu ‘to’ sau ‘need’) và cần cấu trúc đúng: need to get the final budget approved (Cấu trúc: get something V3)
- Lỗi: signing -> Sửa: sign (Cấu trúc: have someone DO something)
Phiên bản email đúng hoàn chỉnh:
Subject: Updates on Project Alpha
Dear Team,
Just a quick update on Project Alpha.
First, I had the design mockups finished yesterday. They look great. Please review them by end of day.
Second, we need to get the user survey sent out by Friday. Can someone take responsibility for this? Maybe we can get Marketing to send it?
Third, I met with the client this morning. They want to have some changes made to the homepage layout. They specifically asked to have the sidebar removed. I told them we would look into it. We should have our developers assess the feasibility soon.
Also, remember that we need to get the final budget approved by next Monday. I will try to have Mr. Smith sign the approval form tomorrow.
Let me know if you have any questions.
Best regards,
John
FAQs
Boolean Questions:
Có thể dùng ‘get’ thay cho ‘have’ trong mọi trường hợp? → Có/Không + Giải thích
Trả lời: Không.
Giải thích: Mặc dù “get” rất linh hoạt và thường có thể thay thế “have” trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là văn nói, nhưng có những trường hợp “have” là lựa chọn ưu tiên hoặc duy nhất phù hợp. Đó là các ngữ cảnh đòi hỏi sự trang trọng cao như:
- Văn bản pháp lý, hợp đồng: Ngôn ngữ cần sự chính xác, trang trọng.
- Quy định, thông báo chính thức (y tế, hành chính): Thể hiện tính nghiêm túc, quy chuẩn.
- Nghi thức trang trọng: Phù hợp với không khí sự kiện.
Trong những tình huống này, “get” có thể làm giảm tính trang trọng hoặc nghe có vẻ quá thân mật, không phù hợp. Ví dụ, nói “You must get your ID card checked” nghe kém trang trọng hơn “You must have your ID card checked” trong một quy định an ninh.
Động từ sau tân ngữ luôn ở dạng V3? → Đúng/Sai + Ví dụ phản biện
Trả lời: Đúng (Đối với cấu trúc Have/Get SOMETHING Done).
Giải thích: Trong cấu trúc cụ thể mà chúng ta đang bàn luận (S + have/get + Object + Verb), khi Object là vật hoặc việc bị tác động (something), thì động từ theo sau *luôn luôn* ở dạng Quá khứ Phân từ (V3/Ved). Đây là bản chất bị động của cấu trúc này.
Ví dụ phản biện (cho thấy các cấu trúc khác KHÔNG dùng V3): Tuy nhiên, điều quan trọng là không nhầm lẫn với các cấu trúc causative *chủ động* khác cũng bắt đầu bằng “have” hoặc “get”:
- Have someone DO something: Dùng động từ nguyên thể không ‘to’ (V-inf).
- Ví dụ: I had the mechanic check the engine. (Không phải *checked*)
- Get someone TO DO something: Dùng động từ nguyên thể có ‘to’ (To V-inf).
- Ví dụ: I got my friend to help me. (Không phải *helped*)
Vì vậy, câu trả lời là “Đúng” chỉ khi áp dụng cho cấu trúc “Have/Get + TÂN NGỮ CHỈ VẬT/VIỆC + Động từ”.
Definitional Questions:
‘Causative Form’ là gì? → Giải thích bằng analogy
Giải thích: “Causative Form” (Thể sai khiến/nhờ vả) là các cấu trúc ngữ pháp được sử dụng khi chủ ngữ không trực tiếp thực hiện hành động, mà thay vào đó, họ gây ra, *sắp xếp*, *yêu cầu*, *thuyết phục*, *cho phép* hoặc *bắt buộc* người khác thực hiện hành động đó.
Analogy (Phép so sánh): Hãy tưởng tượng bạn là một đạo diễn phim. Bạn không tự mình diễn xuất, quay phim, hay dựng cảnh. Thay vào đó, bạn *chỉ đạo* (cause) diễn viên diễn xuất, *yêu cầu* (cause) quay phim ghi hình, *sắp xếp* (cause) đội ngũ dựng cảnh. Bạn là người “gây ra” các hành động đó xảy ra, dù không trực tiếp làm. Tương tự, Causative Form trong ngữ pháp là cách bạn diễn tả việc “đạo diễn” hoặc “ủy quyền” cho một hành động được thực hiện bởi người khác.
Ví dụ về các Causative Verbs khác: Ngoài “have” và “get” (trong cả cấu trúc chủ động và bị động), các động từ causative phổ biến khác bao gồm:
-
- Make: Bắt buộc (She made her son clean his room.)
- Let: Cho phép (He let his daughter borrow the car.)
- Help: Giúp đỡ (Could you help me carry this bag?)
- Force: Bắt buộc(The police forced the suspect to surrender.
Cấu trúc “Have/Get Something Done” là một dạng *bị động* của thể causative, tập trung vào đối tượng nhận hành động.
V3 trong ngữ pháp tiếng Anh được hiểu thế nào?
Giải thích: V3 là cách gọi tắt của “Past Participle” – Quá khứ Phân từ. Đây là một trong ba dạng chính của động từ trong tiếng Anh (V1: Nguyên thể, V2: Quá khứ đơn, V3: Quá khứ phân từ).
Cách hình thành:
- Động từ có quy tắc: Thêm đuôi “-ed” vào động từ nguyên thể (giống dạng V2). Ví dụ: work -> worked -> worked, clean -> cleaned -> cleaned.
- Động từ bất quy tắc: Có dạng riêng, cần học thuộc. Ví dụ: go -> went -> gone, eat -> ate -> eaten, cut -> cut -> cut, build -> built -> built.
(Bảng ví dụ V3)
| V1 (Infinitive) | V2 (Past Simple) | V3 (Past Participle) |
|---|---|---|
| clean | cleaned | cleaned |
| paint | painted | painted |
| do | did | done |
| make | made | made |
| take | took | taken |
| steal | stole | stolen |
| cut | cut | cut |
Các trường hợp sử dụng V3 khác: Ngoài cấu trúc “Have/Get Something Done”, V3 còn được dùng trong:
- Các thì hoàn thành (Perfect Tenses): Present Perfect (have/has + V3), Past Perfect (had + V3), Future Perfect (will have + V3).
- Thể bị động (Passive Voice): be + V3.
- Dùng như tính từ: Ví dụ: a broken chair (cái ghế bị gãy), written instructions (hướng dẫn bằng văn bản).
Mối liên hệ giữa V3 trong causative và passive voice: Cả hai đều mang nghĩa bị động – đối tượng chịu tác động của hành động.
Comparative Questions:
So sánh ‘have something done’ vs ‘make someone do something’
(Bảng so sánh: ‘have something done’ vs ‘make someone do something’)
| Tiêu chí | Have Something Done | Make Someone Do Something |
|---|---|---|
| Cấu trúc | S + have + O(vật) + V3 | S + make + O(người) + V-inf |
| Loại Causative | Bị động (Passive Causative) | Chủ động (Active Causative) |
| Focus | Đối tượng/Kết quả hành động | Người bị tác động/Hành động bị ép buộc |
| Ý nghĩa | Nhờ/thuê/sắp xếp/trải qua việc gì được làm bởi người khác. | Bắt buộc/Khiến ai đó làm gì (thường trái ý muốn họ). |
| Mức độ ép buộc | Không có (nếu là dịch vụ) hoặc Bị động chịu đựng (nếu là tai nạn). | Cao, mang tính bắt buộc. |
| Ví dụ | I had my car washed. (Tôi mang xe đi rửa.) | My mom made me wash the car. (Mẹ bắt tôi rửa xe.) |
| Ví dụ khác | She had her report reviewed by her boss. (Cô ấy nhờ sếp xem xét báo cáo.) | The boss made her review the report again. (Sếp bắt cô ấy xem lại báo cáo lần nữa.) |
Lưu ý khi dịch: Tiếng Việt đôi khi dùng “bắt” hoặc “làm cho” cho cả hai, cần dựa vào ngữ cảnh để chọn cấu trúc tiếng Anh phù hợp. Nếu là thuê dịch vụ, dùng “have something done”. Nếu là ép buộc ai làm, dùng “make someone do”.
Phân biệt ‘get something done’ với ‘get someone to do something’
(Bảng so sánh: ‘get something done’ vs ‘get someone to do something’)
| Tiêu chí | Get Something Done | Get Someone To Do Something |
|---|---|---|
| Cấu trúc | S + get + O(vật) + V3 | S + get + O(người) + To V-inf |
| Loại Causative | Bị động (Passive Causative) | Chủ động (Active Causative) |
| Focus | Đối tượng/Kết quả hành động/Sự hoàn thành. | Người thực hiện/Hành động được thuyết phục/nhờ vả. |
| Ý nghĩa | Nhờ/thuê/xoay sở để việc gì được làm xong; trải qua việc gì xảy ra. (Tương tự ‘have sth done’, thân mật hơn). | Thuyết phục/Nhờ vả/Khiến ai đó làm gì (thường cần sự nỗ lực). |
| Người thực hiện | Người khác (không xác định hoặc không quan trọng). | Người được đề cập (O – người). |
| Ví dụ tình huống | – I need to get my haircut done. (Tôi cần đi cắt tóc.) – We finally got the project finished. (Chúng tôi cuối cùng đã hoàn thành dự án.) | – I need to get my brother to cut my hair. (Tôi cần nhờ anh trai cắt tóc.) – We finally got the team to finish the project. (Chúng tôi cuối cùng đã thuyết phục được đội hoàn thành dự án.) |
Mẹo phân biệt: Hãy nhìn vào tân ngữ ngay sau “get”. Nếu là vật/việc (something), động từ theo sau sẽ là V3. Nếu là người (someone), động từ theo sau sẽ là To V-inf.


