Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để chỉ đường cho ai đó bằng tiếng Anh một cách chính xác chưa? Giới từ chỉ hướng như “to”, “from”, “into” và “out of” chính là chìa khóa đấy! Ví dụ, khi bạn muốn nói với ai đó đi đến siêu thị, bạn sẽ dùng “go to the supermarket”. Hoặc khi bạn muốn ai đó lấy một cái bút ra khỏi hộp, bạn sẽ nói “take the pen out of the box”.
Nghe có vẻ đơn giản, nhưng việc sử dụng đúng các giới từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá cách sử dụng chi tiết của từng giới từ chỉ hướng và một số mẹo nhỏ để tránh nhầm lẫn nhé!

>>Xem thêm: Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh: “In, On, At”
Giới thiệu về giới từ chỉ hướng trong tiếng Anh
Giới từ chỉ hướng (Prepositions of Movement) giống như những “tấm biển chỉ đường” trong ngôn ngữ, giúp chúng ta xác định hướng đi, điểm đến, và cách thức di chuyển của người, vật hoặc sự việc.
Tại sao việc nắm vững giới từ chỉ hướng lại quan trọng?
- Diễn đạt chính xác: Sử dụng đúng giới từ giúp bạn mô tả chuyển động một cách rõ ràng, tránh gây hiểu lầm hoặc mơ hồ về hướng đi.
- Giao tiếp hiệu quả: Khi bạn nói “I’m going to the library” (Tôi đang đi đến thư viện), người nghe sẽ hiểu ngay hướng di chuyển của bạn.
- Nâng cao khả năng diễn đạt: Giới từ chỉ hướng giúp bạn làm giàu vốn từ vựng và diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng và phong phú hơn.
Cách sử dụng “To” để chỉ hướng

“To” đúng là một giới từ chỉ hướng phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ đích đến của một chuyển động. Tuy nhiên, đừng nhầm lẫn “to” với “towards” nhé! “Towards” chỉ hướng chung chung, còn “to” chỉ đích đến cụ thể.
Để hiểu rõ hơn về cách dùng “to” chỉ hướng, chúng ta có thể xem xét một số trường hợp sau:
1. Di chuyển đến một địa điểm:
- “I walk to school every day.” (Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.)
- “They drove to the beach for their vacation.” (Họ lái xe đến bãi biển cho kỳ nghỉ của mình.)
- “The plane is flying to Paris.” (Máy bay đang bay đến Paris.)
2. Hướng về một đối tượng:
- “She pointed to the tallest building in the city.” (Cô ấy chỉ vào tòa nhà cao nhất trong thành phố.)
- “He threw the ball to his dog.” (Anh ta ném quả bóng cho con chó của mình.)
- “Turn to the left at the traffic lights.” (Rẽ trái ở đèn giao thông.)
3. Vươn tới một mục tiêu:
- “She’s working hard to achieve her dreams.” (Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ của mình.)
- “The company is committed to providing excellent customer service.” (Công ty cam kết cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.)
- “We’re all striving to make the world a better place.” (Tất cả chúng ta đều đang phấn đấu để làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn.)
Lưu ý:
- “To” thường đi kèm với động từ chỉ sự di chuyển như “go”, “walk”, “run”, “drive”, “fly”,…
- “To” cũng có thể được dùng với các động từ khác như “point”, “throw”, “give”, “send”,… để chỉ hướng của hành động.
Các lưu ý quan trọng khi sử dụng “To”
- “To” thường đi kèm với động từ chỉ sự di chuyển: go to, come to, travel to, move to, walk to, run to, etc.
- “To” cũng có thể được dùng để chỉ mục đích: Ví dụ: “I’m studying English to improve my communication skills.” (Tôi đang học tiếng Anh để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.)
Cách sử dụng “From” để chỉ xuất phát điểm

“From” đúng là “người bạn đồng hành” không thể thiếu của “to”, đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ rõ nguồn gốc, điểm xuất phát của một chuyển động hoặc một sự việc. Giống như khi bạn kể một câu chuyện, bạn cần phải cho người nghe biết câu chuyện bắt đầu từ đâu, “from” chính là từ giúp bạn làm điều đó trong tiếng Anh.
1. Chỉ nơi chốn xuất phát:
- “She comes from a small town in the mountains.” (Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ trên núi.)
- “The train departs from platform 5.” (Tàu khởi hành từ sân ga số 5.)
- “This letter is from my grandmother.” (Lá thư này là từ bà của tôi.)
2. Chỉ thời gian bắt đầu:
- “The meeting will be held from 2 PM to 4 PM.” (Cuộc họp sẽ được tổ chức từ 2 giờ chiều đến 4 giờ chiều.)
- “The museum is open from Tuesday to Sunday.” (Bảo tàng mở cửa từ thứ Ba đến Chủ nhật.)
- “I’ve been working here from 2010.” (Tôi đã làm việc ở đây từ năm 2010.)
3. Chỉ nguồn gốc, nguyên nhân:
- “I learned a lot from my teacher.” (Tôi đã học được rất nhiều từ giáo viên của mình.)
- “This recipe is from my mother’s cookbook.” (Công thức này lấy từ sách dạy nấu ăn của mẹ tôi.)
- “He suffers from a rare disease.” (Anh ấy mắc một căn bệnh hiếm gặp.)
Lưu ý:
- “From” thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển như “come”, “depart”, “arrive”,… hoặc các động từ chỉ nguồn gốc, nhận thức như “receive”, “hear”, “learn”,…
- Khi “from” được dùng để chỉ khoảng cách, nó thường kết hợp với “to” để tạo thành cụm từ “from… to…”.
Cách sử dụng “Into” để chỉ sự chuyển động vào trong một không gian

Giới từ “into” trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả sự di chuyển vào bên trong một không gian, một trạng thái hoặc một tình huống. Nó giống như một “cánh cửa” dẫn chúng ta từ bên ngoài vào bên trong.
1. Di chuyển vào không gian khép kín:
- “The children ran into the house to escape the rain.” (Bọn trẻ chạy vào nhà để trốn mưa.)
- “He put the letter into the envelope.” (Anh ta bỏ lá thư vào phong bì.)
- “The car crashed into a tree.” (Chiếc xe đâm vào một cái cây.)
2. Thay đổi trạng thái, hình dạng:
- “The caterpillar transformed into a butterfly.” (Con sâu bướm biến thành bướm.)
- “Water freezes into ice.” (Nước đóng băng thành đá.)
- “She translated the book into English.” (Cô ấy dịch cuốn sách sang tiếng Anh.)
3. Tham gia vào một hoạt động, tình huống:
- “They got into an argument.” (Họ đã cãi nhau.)
- “He’s really into sports.” (Anh ấy thực sự thích thể thao.)
- “The company is investing into new technology.” (Công ty đang đầu tư vào công nghệ mới.)
Lưu ý:
- “Into” thường đi kèm với động từ chỉ sự di chuyển như “go”, “come”, “walk”, “run”, “jump”, “put”,…
- “Into” nhấn mạnh sự thay đổi từ bên ngoài vào bên trong, từ trạng thái này sang trạng thái khác.
- Trong một số trường hợp, “in” có thể được dùng thay thế cho “into”, đặc biệt là với các động từ “go”, “get”, “put”,… Ví dụ: “She got in the car.” (Cô ấy lên xe.)
Cách sử dụng “Out of” để chỉ sự di chuyển ra ngoài
Nếu “into” là cánh cửa đưa ta vào một không gian, thì “out of” chính là cánh cửa để ta bước ra khỏi không gian đó. Nó thể hiện sự di chuyển từ trong ra ngoài, thoát khỏi một giới hạn nào đó.
Hãy cùng khám phá cách “out of” giúp chúng ta “thoát ra” và mở rộng tầm nhìn trong tiếng Anh nhé!
1. Rời khỏi không gian ba chiều:
- “She ran out of the burning building.” (Cô ấy chạy ra khỏi tòa nhà đang cháy.)
- “He climbed out of the swimming pool.” (Anh ấy leo ra khỏi bể bơi.)
- “Take your hands out of your pockets!” (Lấy tay ra khỏi túi quần!)
2. Thoát khỏi trạng thái, tình huống:
- “He finally got out of debt.” (Cuối cùng anh ấy cũng thoát khỏi nợ nần.)
- “She helped him out of trouble.” (Cô ấy đã giúp anh ta thoát khỏi rắc rối.)
- “I’m trying to get out of this meeting.” (Tôi đang cố gắng rời khỏi cuộc họp này.)
3. Chỉ sự thiếu hụt, cạn kiệt:
- “We’re out of coffee.” (Chúng ta hết cà phê rồi.)
- “The car ran out of gas.” (Xe hết xăng.)
- “He’s out of ideas.” (Anh ấy hết ý tưởng rồi.)
4. Chỉ nguyên nhân, lý do:
- “She did it out of love.” (Cô ấy làm điều đó vì tình yêu.)
- “He acted out of fear.” (Anh ta hành động vì sợ hãi.)
- “I’m saying this out of concern for you.” (Tôi nói điều này vì lo lắng cho bạn.)
Lưu ý:
- “Out of” thường đi kèm với động từ chỉ sự di chuyển như “go”, “come”, “walk”, “run”, “climb”, “take”,…
- “Out of” nhấn mạnh sự thay đổi từ bên trong ra bên ngoài, từ trạng thái bị giới hạn sang trạng thái tự do hơn.
Cách sử dụng “Through” để chỉ sự di chuyển xuyên qua
“Through” giống như một “đường hầm” mà chúng ta đi xuyên qua, từ điểm đầu này đến điểm cuối kia của một không gian, một vật thể, hoặc thậm chí là một trải nghiệm. Hãy cùng khám phá xem “through” có thể dẫn dắt chúng ta “xuyên qua” những điều gì nhé!

1. Xuyên qua không gian vật lý:
- “The river flows through the city.” (Con sông chảy qua thành phố.)
- “Walk through the park and you’ll see the museum.” (Đi bộ qua công viên và bạn sẽ thấy bảo tàng.)
- “The bullet went straight through the wall.” (Viên đạn xuyên thẳng qua bức tường.)
2. Xuyên qua vật thể:
- “He threaded the needle through the fabric.” (Anh ta luồn kim qua vải.)
- “The light shone through the stained glass window.” (Ánh sáng chiếu qua cửa sổ kính màu.)
- “Look through the telescope to see the stars.” (Nhìn qua kính viễn vọng để thấy các vì sao.)
3. Trải qua thử thách, khó khăn:
- “She went through a lot of pain after the accident.” (Cô ấy đã trải qua rất nhiều đau đớn sau vụ tai nạn.)
- “We’re going through a difficult period.” (Chúng ta đang trải qua một giai đoạn khó khăn.)
- “He managed to get through the exam.” (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.)
4. Hoàn thành, kết thúc:
- “I’m almost through with my work.” (Tôi gần hoàn thành công việc của mình rồi.)
- “He read the book through in one night.” (Anh ấy đọc xong cuốn sách trong một đêm.)
- “Let’s go through the plan one more time.” (Hãy xem lại kế hoạch một lần nữa.)
Lưu ý:
- “Through” thường đi kèm với động từ chỉ sự di chuyển như “go”, “walk”, “drive”, “fly”, “flow”,…
- “Through” nhấn mạnh sự di chuyển liên tục từ đầu này sang đầu kia của một không gian hoặc vật thể.
- “Through” cũng có thể được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc trải qua một khoảng thời gian, một sự kiện, hoặc một quá trình.
Phân biệt các giới từ chỉ hướng “To,” “From,” “Into,” “Out of,” và “Through”
| Giới từ | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| To | Đến, tới | – Chỉ đích đến của chuyển động. – Hướng về một đối tượng. – Vươn tới một mục tiêu. | – I go to school by bus. (Tôi đi đến trường bằng xe buýt.) – He gave the book to me. (Anh ấy đưa cuốn sách cho tôi.) – She is committed to her work. (Cô ấy tận tâm với công việc của mình.) |
| From | Từ | – Chỉ nơi chốn xuất phát. – Chỉ thời gian bắt đầu. – Chỉ nguồn gốc, nguyên nhân. | – She comes from Vietnam. (Cô ấy đến từ Việt Nam.) – The store is open from 9 AM to 5 PM. (Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.) – I received a letter from my friend. (Tôi nhận được một lá thư từ bạn tôi.) |
| Into | Vào trong | – Di chuyển vào không gian khép kín. – Thay đổi trạng thái, hình dạng. – Tham gia vào hoạt động, tình huống. | – The cat jumped into the box. (Con mèo nhảy vào trong hộp.) – The water turned into ice. (Nước biến thành đá.) – He got into an argument with his friend. (Anh ấy đã cãi nhau với bạn mình.) |
| Out of | Ra khỏi | – Rời khỏi không gian ba chiều. – Thoát khỏi trạng thái, tình huống. – Chỉ sự thiếu hụt, cạn kiệt. – Chỉ nguyên nhân, lý do. | – He walked out of the room. (Anh ấy bước ra khỏi phòng.) – She got out of trouble. (Cô ấy thoát khỏi rắc rối.) – We are out of milk. (Chúng ta hết sữa rồi.) – She did it out of kindness. (Cô ấy làm điều đó vì lòng tốt.) |
| Through | Xuyên qua | – Xuyên qua không gian vật lý. – Xuyên qua vật thể. – Trải qua thử thách, khó khăn. – Hoàn thành, kết thúc. | – The train went through the tunnel. (Tàu hỏa đi qua đường hầm.) – He looked through the window. (Anh ấy nhìn qua cửa sổ.) – She went through a difficult time. (Cô ấy đã trải qua một thời gian khó khăn.) – I read the book through in one day. (Tôi đọc xong cuốn sách trong một ngày.) |
Phân biết các giới từ chỉ hướng “To,” “From,” “Into,” “Out of,” và “Through”
Mẹo ghi nhớ:
- To: Hình dung mũi tên chỉ hướng “đến” một địa điểm.
- From: Liên tưởng đến điểm “khởi đầu” của một hành trình.
- Into: Tưởng tượng bạn đang “bước vào” một căn phòng.
- Out of: Nghĩ đến việc “thoát ra” khỏi một không gian kín.
- Through: Hình dung bạn đang “đi xuyên qua” một đường hầm.
>> Xem thêm: Top 60 Giới từ tiếng Anh thông dụng nhất
Bài tập thực hành về giới từ chỉ hướng
Bài tập giới từ chỉ hướng – Trắc nghiệm
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. The cat jumped _______ the table to reach the fish.
a) into b) onto c) at d) in
2. She walked _______ the bridge to get to the other side of the river.
a) through b) across c) over d) above
3. The train went _______ the tunnel at high speed.
a) across b) over c) through d) onto
4. He took the book _______ the shelf and started reading.
a) out of b) from c) off d) down
5. They drove _______ the forest to reach the campsite.
a) across b) over c) through d) into
6. The bird flew _______ the cage and escaped.
a) out of b) from c) off d) through
7. She put the letter _______ the envelope and sealed it.
a) into b) onto c) in d) at
8.He climbed _______ the ladder to reach the roof.
a) up b) onto c) on d) in
9. The ball rolled _______ the hill and into the lake.
a) down b) from c) off d) out of
10. He looked _______ the window to see who was knocking.
a) through b) at c) into d) out of
11. The children ran _______ the playground, laughing and playing.
a) around b) through c) across d) over
12. She pointed _______ the map to show him where they were.
Đáp án:
- The cat jumped (b) onto the table to reach the fish.
- onto: di chuyển lên một bề mặt. Con mèo nhảy lên bề mặt của cái bàn.
- She walked (b) across the bridge to get to the other side of the river.
- across: di chuyển từ bên này sang bên kia của một bề mặt hoặc không gian. Cô ấy đi bộ qua cây cầu.
- The train went (c) through the tunnel at high speed.
- through: di chuyển xuyên qua một không gian kín, từ đầu này đến đầu kia. Con tàu đi xuyên qua đường hầm.
- He took the book (a) out of the shelf and started reading.
- out of: di chuyển ra khỏi một không gian kín. Anh ấy lấy cuốn sách ra khỏi kệ.
- They drove (c) through the forest to reach the campsite.
- through: di chuyển xuyên qua một không gian, trong trường hợp này là rừng. Họ lái xe xuyên qua khu rừng.
- The bird flew (a) out of the cage and escaped.
- out of: di chuyển ra khỏi không gian kín. Con chim bay ra khỏi lồng.
- She put the letter (a) into the envelope and sealed it.
- into: di chuyển vào bên trong một không gian kín. Cô ấy đặt lá thư vào trong phong bì.
- He climbed (a) up the ladder to reach the roof.
- up: di chuyển lên cao. Anh ấy leo lên cái thang.
- The ball rolled (a) down the hill and into the lake.
- down: di chuyển xuống thấp. Quả bóng lăn xuống ngọn đồi.
- He looked (a) through the window to see who was knocking.
- through: nhìn xuyên qua một vật thể trong suốt. Anh ấy nhìn qua cửa sổ.
- The children ran (a) around the playground, laughing and playing.
- around: di chuyển xung quanh. Bọn trẻ chạy quanh sân chơi.
- She pointed (a) to the map to show him where they were.
- to: chỉ hướng về một đối tượng. Cô ấy chỉ vào bản đồ.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. He walked _______ the room and greeted everyone.
a) into b) in c) to d) through
2. The plane flew _______ the clouds on its way to London.
a) over b) through c) across d) above
3. She took the pen _______ her bag and started writing.
a) out of b) from c) off d) down
4. The car drove _______ the bridge to cross the river.
a) across b) over c) through d) onto
5. He jumped _______ the swimming pool and started to swim.
a) into b) in c) to d) onto
6. She poured the milk _______ the glass.
a) into b) onto c) in d) at
7. He climbed _______ the mountain to reach the summit.
a) up b) onto c) on d) in
8. The children went _______ the slide at the park.
a) down b) from c) off d) out of
9. He looked _______ the telescope to see the stars.
a) through b) at c) into d) out of
10. The ship sailed _______ the ocean on its voyage.
a) on b) across c) through d) over
11. She put the flowers _______ the vase.
a) in b) into c) to d) at
12. He pointed _______ the board and explained the lesson.
a) at b) to c) on d) in
Đáp án:
- He walked (a) into the room and greeted everyone.
- into: di chuyển vào bên trong một không gian. Anh ấy bước vào trong phòng.
- The plane flew (a) over the clouds on its way to London.
- over: bay phía trên một vật thể. Máy bay bay phía trên những đám mây.
- She took the pen (a) out of her bag and started writing.
- out of: lấy ra khỏi một vật chứa. Cô ấy lấy bút ra khỏi túi xách.
- The car drove (b) over the bridge to cross the river.
- over: di chuyển qua một vật thể, thường có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng. Chiếc xe lái qua cây cầu.
- He jumped (a) into the swimming pool and started to swim.
- into: nhảy vào bên trong một không gian chứa nước. Anh ấy nhảy vào trong bể bơi.
- She poured the milk (a) into the glass.
- into: đổ vào bên trong một vật chứa. Cô ấy đổ sữa vào trong cốc.
- He climbed (a) up the mountain to reach the summit.
- up: leo lên một nơi cao. Anh ấy leo lên núi.
- The children went (a) down the slide at the park.
- down: trượt xuống một bề mặt dốc. Bọn trẻ trượt xuống cầu trượt.
- He looked (a) through the telescope to see the stars.
- through: nhìn xuyên qua một vật thể để thấy vật khác. Anh ấy nhìn qua kính viễn vọng.
- The ship sailed (a) on the ocean on its voyage.
- on: di chuyển trên bề mặt. Con tàu di chuyển trên đại dương.
- She put the flowers (b) into the vase.
- into: đặt vào bên trong một vật chứa. Cô ấy cắm hoa vào trong bình.
- He pointed (a) at the board and explained the lesson.
- at: chỉ vào một đối tượng cụ thể. Anh ấy chỉ vào bảng.
Bài 3: ĐIền vào chỗ trống các giới từ chỉ hướng phù hợp
- The dog ran _______ the house to chase the squirrel.
- She walked _______ the street to get to the bus stop.
- The train went _______ the tunnel and emerged on the other side.
- He took the apple _______ the tree and ate it.
- They drove _______ the desert to reach the oasis.
- The bird flew _______ the window and into the room.
- She put the coins _______ the piggy bank.
- He climbed _______ the stairs to reach the second floor.
- The ball rolled _______ the table and onto the floor.
- He looked _______ the microscope to examine the cells.
- The children walked _______ the forest, enjoying the scenery.
- She pointed _______ the picture and asked him if he recognized the person.
Đáp án:
- The dog ran out of the house to chase the squirrel.
- out of: Di chuyển ra khỏi một không gian kín. Con chó chạy ra khỏi nhà.
- She walked across the street to get to the bus stop.
- across: Di chuyển từ bên này sang bên kia của một bề mặt. Cô ấy đi bộ qua đường.
- The train went through the tunnel and emerged on the other side.
- through: Di chuyển xuyên qua một không gian, từ đầu này sang đầu kia. Con tàu đi xuyên qua đường hầm.
- He took the apple off the tree and ate it.
- off: Lấy ra khỏi, tách ra khỏi một vật gì đó. Anh ta lấy quả táo khỏi cây.
- They drove across the desert to reach the oasis.
- across: Di chuyển qua một vùng đất rộng lớn. Họ lái xe qua sa mạc.
- The bird flew through the window and into the room.
- through: Bay xuyên qua một vật thể. Con chim bay xuyên qua cửa sổ.
- She put the coins into the piggy bank.
- into: Đặt vào bên trong một vật chứa. Cô ấy bỏ tiền xu vào trong con heo đất.
- He climbed up the stairs to reach the second floor.
- up: Di chuyển lên cao. Anh ấy leo lên cầu thang.
- The ball rolled off the table and onto the floor.
- off: Rơi khỏi, lăn khỏi một bề mặt. Quả bóng lăn khỏi bàn.
- He looked through the microscope to examine the cells.
- through: Nhìn xuyên qua một vật thể, thường là trong suốt hoặc có ống để nhìn. Anh ấy nhìn qua kính hiển vi.
- The children walked through the forest, enjoying the scenery.
- through: Đi bộ xuyên qua một không gian. Bọn trẻ đi bộ xuyên qua khu rừng.
- She pointed at the picture and asked him if he recognized the person.
- at: Chỉ vào một đối tượng cụ thể. Cô ấy chỉ vào bức tranh.
>>Xem thêm: 10 Lỗi giới từ thường gặp trong tiếng Anh
Kết luận và mẹo ghi nhớ về giới từ chỉ hướng
Giới từ chỉ hướng đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt chuyển động và phương hướng. Nắm vững cách sử dụng “to”, “from”, “into”, “out of”, “through” sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Mẹo ghi nhớ:
- Liên tưởng hình ảnh và ngữ cảnh để ghi nhớ cách dùng của từng giới từ.
- Thường xuyên luyện tập bằng cách làm bài tập, viết câu, và giao tiếp.
- Tạo flashcards hoặc sơ đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức.
Hy vọng bài viết này đã trang bị cho bạn những kiến thức thật chất lượn vè giới từ chỉ hướng trong Tiếng Anh!

