Mục lục

Phân biệt các động từ khuyết thiếu Must, Have to, Should và Ought to

Phân biệt các động từ khuyết thiếu Must, Have to, Should và Ought to
Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng: Must, Have to, Should và Ought to

Bạn muốn sử dụng thành thạo các động từ khuyết thiếu must, have to, should và ought to trong tiếng Anh? Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng cách dùng của chúng để diễn đạt khả năng, sự bắt buộc, lời khuyên và bổn phận. Kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành để bạn nắm chắc kiến thức ngữ pháp quan trọng này.

1. Động từ “must”:

Phân biệt các động từ khuyết thiếu Must, Have to, Should và Ought to
image 174
  • Diễn tả một nghĩa vụ mạnh mẽ, thường đến từ bên trong:
    • Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước khi đi ngủ. (I must finish this report before I go to bed.)
    • Chúng ta phải tôn trọng luật pháp. (We must respect the law.)
    • Cô ấy phải ăn kiêng để giảm cân. (She must go on a diet to lose weight.)
  • Diễn tả một quy tắc hoặc luật lệ:
    • Bạn phải mua vé trước khi vào rạp chiếu phim. (You must buy a ticket before entering the cinema.)
    • Tất cả học sinh phải mặc đồng phục. (All students must wear uniforms.)
    • Xe ô tô phải dừng lại trước vạch dừng. (Cars must stop at the stop line.)

>>Xem thêm: Khái niệm và phân loại động từ khuyết thiếu

2. Động từ “have to”:

 Động từ "have to":
  • Diễn tả một nghĩa vụ đến từ bên ngoài, như một quy định hoặc yêu cầu:
    • Tôi phải đi làm vào ngày mai vì có cuộc họp quan trọng. (I have to go to work tomorrow because there’s an important meeting.)
    • Anh ấy phải nộp báo cáo vào cuối tuần này. (He has to submit the report by the end of this week.)
    • Chúng tôi phải làm bài tập về nhà trước khi đi chơi. (We have to do our homework before going out.)
  • Có thể được sử dụng với nhiều thì khác nhau:
    • Hôm qua, tôi phải làm việc đến khuya. (Yesterday, I had to work late.)
    • Tuần sau, cô ấy phải đi công tác. (Next week, she has to go on a business trip.)

>>Xem thêm: Dùng động từ khuyết thiếu để diễn tả khả năng

3. Động từ “should” và “ought to”:

image 176
  • Diễn tả lời khuyên hoặc gợi ý:
    • Bạn nên đi khám sức khỏe định kỳ. (You should have a regular health check-up.)
    • Chúng ta nên bảo vệ môi trường. (We should protect the environment.)
    • Anh ấy nên xin lỗi cô ấy vì đã làm cô ấy buồn. (He ought to apologize to her for upsetting her.)
  • Ought to thường mang nghĩa trang trọng hơn should:
    • Bạn nên đọc sách nhiều hơn. (You should read more books.)
    • Chúng ta nên giúp đỡ người nghèo. (We ought to help the poor.)

>>Xem thêm: Dùng động từ khuyết thiếu để diễn tả sự đề nghị và lời khuyên

4. So sánh các động từ khuyết thiếu “should”, “must”, “ought to”, “have to”:

Đặc điểmShouldOught toHave toMust
Ý nghĩaNênNên (trang trọng hơn should)Phải (do hoàn cảnh bên ngoài)Phải (do ý muốn chủ quan)
Mức độ bắt buộcYếuYếuTrung bìnhMạnh
Nguồn gốc nghĩa vụLời khuyên, gợi ýLời khuyên, bổn phậnQuy định, luật lệ, hoàn cảnhBản thân người nói
Ví dụYou should study harder. (Bạn nên học hành chăm chỉ hơn.)You ought to visit your grandparents more often. (Bạn nên thăm ông bà thường xuyên hơn.)I have to wear a uniform to school. (Tôi phải mặc đồng phục đến trường.)I must finish this report today. (Tôi phải hoàn thành báo cáo này hôm nay.)
Hình thức phủ địnhShould not/ shouldn’tOught not to/ oughtn’t toDon’t have toMust not/ mustn’t
Câu hỏiShould I…?Should I…? (Ought I…? ít phổ biến)Do I have to…?Must I…?
Lưu ý– Thường dùng cho lời khuyên, gợi ý. <br> – Có thể dùng để diễn tả sự mong đợi.– Ít phổ biến hơn should. <br> – Mang tính chất trang trọng hơn should.– Diễn tả sự cần thiết phải làm điều gì đó do yếu tố bên ngoài. <br> – Có thể dùng để nói về luật lệ, quy định.– Diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ từ phía người nói. <br> – Không dùng ở dạng quá khứ.

Bảng so sánh “should”, “ought to”, “have to”, “must”

5. Ví dụ trong các tình huống cụ thể:

  • Trong trường học:
    • Học sinh phải làm bài tập về nhà. (Students must do their homework.)
    • Bạn nên lắng nghe thầy cô giảng bài. (You should listen to the teacher.)
    • Chúng ta không nên nói chuyện trong giờ học. (We shouldn’t talk during class.)
  • Trong công việc:
    • Nhân viên phải đến công ty đúng giờ. (Employees must be punctual.)
    • Bạn nên hoàn thành công việc đúng hạn. (You should finish your work on time.)
    • Chúng ta không nên tiết lộ thông tin mật. (We shouldn’t disclose confidential information.)
  • Trong cuộc sống hàng ngày:
    • Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông. (We must obey traffic laws.)
    • Bạn nên ăn uống lành mạnh. (You should eat healthily.)
    • Chúng ta nên tập thể dục thường xuyên. (We should exercise regularly.)

5. Bài tập thực hành nâng cao:

Bài tập 1: Hoàn thành câu với must, have to, should hoặc ought to

  1. It’s getting late. I _______ go home now.
  2. You _______ see that new movie. It’s fantastic!
  3. She _______ be more careful with her money.
  4. We _______ respect the environment and recycle more.
  5. They _______ wear a helmet when riding a bicycle.
  6. You _______ tell the truth. It’s important to be honest.
  7. He _______ study harder if he wants to pass the exam.
  8. I _______ get some sleep. I’m exhausted.
  9. We _______ arrive at the airport two hours before our flight.
  10. You _______ try that new ice cream flavor. It’s delicious!

Đáp án Bài tập 1:

  1. have to
  2. should/ ought to
  3. should/ ought to
  4. should/ ought to
  5. should/ ought to/ must/ have to (tùy thuộc vào luật giao thông ở nơi bạn sống)
  6. must
  7. should/ ought to
  8. must/ have to
  9. have to
  10. should/ ought to

Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. It is necessary for you to wear a uniform at work. (must)
  2. It is a good idea for you to drink more water. (should)
  3. It is not necessary for you to bring a gift. (have to)
  4. It is important for them to be quiet during the exam. (must)
  5. It is advisable for her to apologize for her behavior. (ought to)

Đáp án Bài tập 2:

  1. You must wear a uniform at work.
  2. You should drink more water.
  3. You don’t have to bring a gift.
  4. They must be quiet during the exam.
  5. She ought to apologize for her behavior.

Bài tập 3: Chọn từ thích hợp để hoàn thành đoạn văn

“My doctor told me I (1) _____ lose some weight. He said I (2) _____ eat healthier food and exercise more. I know he’s right. I (3) _____ really try to follow his advice. I (4) _____ start by eating more fruits and vegetables. I also (5) _____ join a gym or start going for walks every day.”

a) must b) have to c) should d) ought to

Đáp án Bài tập 3:

  1. should/ ought to
  2. should/ ought to
  3. should/ ought to
  4. should/ ought to
  5. should/ ought to/ could

Bài tập nâng cao:

  • Viết một đoạn văn ngắn về một quy định ở công ty của bạn, sử dụng ít nhất 3 động từ khuyết thiếu.
  • Tưởng tượng bạn là một giáo viên, hãy đưa ra 5 lời khuyên cho học sinh của bạn bằng cách sử dụng “should” hoặc “ought to”.
  • Tìm kiếm các bài hát hoặc đoạn phim có sử dụng động từ khuyết thiếu và phân tích cách sử dụng của chúng.

6. Mẹo nhỏ:

  • Luyện tập thường xuyên: Càng luyện tập nhiều, bạn sẽ càng thành thạo hơn.
  • Đọc sách, báo: Chú ý đến cách người bản xứ sử dụng các động từ khuyết thiếu.
  • Xem phim, nghe nhạc: Lắng nghe các cuộc hội thoại để làm quen với ngữ điệu và cách sử dụng.
  • Tìm một người bạn cùng học: Cùng nhau luyện tập và sửa lỗi cho nhau.

Với những kiến thức và bài tập trên, tôi tin rằng bạn sẽ nắm vững cách sử dụng các động từ khuyết thiếu diễn tả sự bắt buộc một cách tự tin. Hãy bắt đầu học ngay hôm nay nhé!

5 1 vote
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x