Giới thiệu về động từ khuyết thiếu diễn tả khả năng
Trong tiếng Anh, chúng ta thường sử dụng các động từ khuyết thiếu như can, could, be able to để diễn tả khả năng của một người hoặc một vật. Mỗi động từ này có những sắc thái khác nhau và được sử dụng trong những ngữ cảnh nhất định.
>>Xem thêm: Khái niệm và phân loại động từ khuyết thiếu
Động từ “can”

“Can” là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, với nhiều cách sử dụng linh hoạt. Hãy cùng khám phá tất cả các công dụng của “can” nhé!
1. Diễn tả khả năng:
- Khả năng hiện tại: “Can” được dùng để diễn tả khả năng làm điều gì đó ở thời điểm hiện tại.
- Ví dụ:
- I can swim. (Tôi biết bơi.)
- She can play the piano. (Cô ấy biết chơi piano.)
- He can speak three languages. (Anh ấy có thể nói ba thứ tiếng.)
- Ví dụ:
- Khả năng chung: “Can” cũng có thể diễn tả khả năng chung, không bị giới hạn bởi thời gian cụ thể.
- Ví dụ:
- Birds can fly. (Chim có thể bay.)
- People can learn new things. (Con người có thể học những điều mới.)
- Ví dụ:
2. Diễn tả yêu cầu hoặc đề nghị:
- Yêu cầu lịch sự: “Can” được sử dụng để đưa ra yêu cầu một cách lịch sự.
- Ví dụ:
- Can you open the window, please? (Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?)
- Can I have a glass of water? (Cho tôi xin một ly nước được không?)
- Ví dụ:
- Đề nghị giúp đỡ: “Can” cũng có thể được dùng để đề nghị giúp đỡ ai đó.
- Ví dụ:
- Can I help you with your bags? (Tôi có thể giúp bạn xách túi được không?)
- Can I do anything for you? (Tôi có thể làm gì đó cho bạn không?)
- Ví dụ:
3. Diễn tả sự cho phép:
- Cho phép ai đó làm gì: “Can” được sử dụng để cho phép ai đó làm điều gì đó.
- Ví dụ:
- You can go to the party. (Con có thể đi dự tiệc.)
- You can borrow my book. (Bạn có thể mượn sách của tôi.)
- Ví dụ:
- Cho phép trong một tình huống cụ thể: “Can” cũng có thể được dùng để diễn tả sự cho phép trong một tình huống cụ thể.
- Ví dụ:
- You can use my phone if you need to. (Bạn có thể dùng điện thoại của tôi nếu cần.)
- You can park your car here. (Bạn có thể đậu xe ở đây.)
- Ví dụ:
>>Xem thêm: Dùng động từ khuyết thiếu để diễn tả sự cho phép
Động từ “could”
1.“Could” -Diễn tả quá khứ:
- Diễn tả khả năng đã có trong quá khứ:
- Ví dụ: I could play the guitar when I was younger. (Tôi có thể chơi guitar khi còn trẻ.)
2. “Could” – Thể hiện sự lịch sự:
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự hơn “can”:
- Ví dụ: Could you please open the door for me? (Bạn có thể vui lòng mở cửa giúp tôi được không?)
3. “Could” – Tiềm ẩn bất ngờ:
- Diễn tả khả năng tiềm ẩn trong tương lai, thường đi kèm điều kiện:
- Ví dụ: If I had more time, I could learn a new language. (Nếu có nhiều thời gian hơn, tôi có thể học một ngôn ngữ mới.)
4. “Could” – Diễn tả suy đoán:
- Diễn tả sự không chắc chắn, suy đoán:
- Ví dụ: It could rain later today. (Hôm nay trời có thể mưa.)
>>Xem thêm: Dùng động từ khuyết thiếu để diễn tả sự bắt buộc
Cấu trúc “be able to”

“Be able to” có thể thay thế cho “can” và “could” trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi bạn muốn diễn đạt khả năng trong một hoàn cảnh cụ thể hoặc khả năng đạt được mục tiêu.
1. Diễn tả khả năng trong một hoàn cảnh cụ thể:
- Khả năng biến hóa theo tình huống: “Be able to” được sử dụng để diễn tả khả năng làm điều gì đó trong một hoàn cảnh hoặc thời điểm cụ thể, thường là trong quá khứ hoặc tương lai.
- Ví dụ:
- I was able to finish the report on time despite the tight deadline. (Tôi đã có thể hoàn thành báo cáo đúng hạn mặc dù thời hạn rất gấp gáp.)
- She wasn’t able to attend the meeting because she had a doctor’s appointment. (Cô ấy đã không thể tham dự cuộc họp vì cô ấy có hẹn với bác sĩ.)
- Ví dụ:
2. Diễn tả khả năng đạt được mục tiêu:
- Khả năng “vượt chướng ngại vật”: “Be able to” diễn tả khả năng đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, thường nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc vượt qua khó khăn.
- Ví dụ:
- I was able to overcome my fear of public speaking. (Tôi đã có thể vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)
- He was able to graduate from university with honors. (Anh ấy đã có thể tốt nghiệp đại học với bằng danh dự.)
- Ví dụ:
3. “Be able to” vs. “Can/Could”:
- “Can/Could”: “Can” và “could” thường được dùng để diễn tả khả năng chung hoặc khả năng trong quá khứ một cách đơn giản.
- “Be able to” : “Be able to” được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh khả năng trong một hoàn cảnh cụ thể, khả năng đạt được mục tiêu hoặc sự nỗ lực để đạt được khả năng đó.
Ví dụ:
- I can speak French. (Tôi có thể nói tiếng Pháp.)
- I was able to speak French fluently after living in Paris for a year. (Tôi đã có thể nói tiếng Pháp lưu loát sau khi sống ở Paris một năm.)
>>Xem thêm: Dùng động từ khuyết thiếu để diễn tả sự dự đoán
Sự khác biệt giữa can, could và be able to
| Động từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| can | Khả năng hiện tại, yêu cầu, cho phép | I can swim. |
| could | Khả năng quá khứ, yêu cầu lịch sự, khả năng tiềm ẩn | When I was young, I could run fast. |
| be able to | Khả năng trong một hoàn cảnh cụ thể, khả năng đạt được mục tiêu | I will be able to finish this project. |
Bài tập thực hành
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Chọn “can”, “could” hoặc “be able to” (ở dạng thích hợp) để hoàn thành các câu sau:
- _______ you ride a bike when you were five years old?
- I _______ finish my homework last night because I was feeling unwell.
- She _______ speak three languages fluently.
- _______ I borrow your pen for a moment?
- Despite the traffic jam, they _______ arrive at the airport on time.
- If I had more free time, I _______ learn to play the guitar.
- He _______ swim across the lake, even though it was very cold.
- _______ you please pass me the salt?
- When I was younger, I _______ climb that mountain without any difficulty.
- We _______ go to the concert tonight because all the tickets are sold out.
Đáp án:
- Could
- wasn’t able to
- can
- Could/Can
- were able to
- could/would be able to
- was able to
- Could/Can
- could
- can’t
Bài 2: Điền vào chỗ trống
Hoàn thành các câu sau với “can”, “could” hoặc “be able to” (ở dạng thích hợp):
- _______ you help me move this furniture?
- He _______ speak English fluently when he was living in London.
- I _______ see the movie last night because I had to work late.
- If I had studied harder, I _______ have passed the exam.
- She _______ play the violin beautifully.
- _______ I use your computer for a few minutes?
- They _______ finish the project on time despite the difficulties.
- When I was a child, I _______ run very fast.
- He _______ come to the meeting because he was sick.
- We _______ solve the problem after working on it for hours.
Đáp án:
- Can/Could
- could
- wasn’t able to
- would have been able to
- can
- Could/Can
- were able to
- could
- couldn’t/wasn’t able to
- were able to
Bài 3: Viết lại câu
Viết lại các câu sau sử dụng “can”, “could” hoặc “be able to” (ở dạng thích hợp):
- It is possible for him to fix the car.
- I didn’t have the ability to speak English when I was young.
- She managed to get a promotion last year.
- Would it be possible for you to lend me some money?
- They will have the opportunity to travel to Japan next summer.
Đáp án:
- He can fix the car.
- I couldn’t speak English when I was young.
- She was able to get a promotion last year.
- Could you lend me some money?
- They will be able to travel to Japan next summer.
Mẹo học hiệu quả
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) như “can”, “could”, “should”, “must”… là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, nhưng cũng là một thử thách đối với nhiều người học. Việc chỉ “học thuộc lòng” công thức không đủ để bạn sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác. Vậy bí quyết nằm ở đâu?

1. Luyện tập thường xuyên:
- “Thực hành” là chìa khóa: Càng luyện tập nhiều, bạn càng quen thuộc với cách sử dụng động từ khuyết thiếu trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Đa dạng bài tập: Hãy thử sức với nhiều dạng bài tập khác nhau, từ điền từ, chọn đáp án, viết lại câu, đến sáng tác đoạn văn…
2. Tìm hiểu ngữ cảnh:
- Ngữ cảnh quyết định tất cả: Mỗi động từ khuyết thiếu mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Phân tích kỹ: Trước khi lựa chọn động từ khuyết thiếu, hãy phân tích kỹ ngữ cảnh của câu, xác định mục đích giao tiếp (yêu cầu, đề nghị, cho phép, khả năng…).
3. Sử dụng flashcards:
- “Thần dược” ghi nhớ: Flashcards là công cụ hữu ích giúp bạn ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp hiệu quả.
- Tự tạo flashcards: Viết động từ khuyết thiếu lên một mặt của thẻ, và nghĩa, cách dùng, ví dụ lên mặt còn lại.
- Ôn tập thường xuyên: Sử dụng flashcards để ôn tập thường xuyên, giúp kiến thức “vào đầu” nhanh chóng.
4. Xem phim, nghe nhạc:
- Học mà chơi: Tiếp xúc với tiếng Anh tự nhiên thông qua phim ảnh, âm nhạc là cách học thú vị và hiệu quả.
- Chú ý cách dùng: Quan sát cách người bản xứ sử dụng động từ khuyết thiếu trong các tình huống giao tiếp thực tế.
5. Tham gia các diễn đàn:
- Học hỏi kinh nghiệm: Bạn có thể học hỏi từ những người giỏi hơn, nhận phản hồi và sửa lỗi sai.
- “Cọ xát” thực tế: Trao đổi với người khác trên các diễn đàn tiếng Anh là cách tuyệt vời để thực hành sử dụng động từ khuyết thiếu.
Lưu ý:
- Can và be able to thường có thể thay thế cho nhau trong câu khẳng định ở hiện tại và tương lai. Tuy nhiên, be able to thường được sử dụng trong những trường hợp trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh khả năng đạt được một mục tiêu cụ thể.
- Could là quá khứ của can nhưng cũng có thể được sử dụng để diễn tả một yêu cầu lịch sự hoặc một khả năng tiềm ẩn.
Với những kiến thức và bài tập trên, hy vọng bạn sẽ nắm vững cách sử dụng động từ khuyết thiếu diễn tả khả năng một cách hiệu quả.


