Mục lục

Seem To V hay Ving? Cách Dùng Cấu Trúc Seem Đầy Đủ Nhất

Sau “Seem” là “to V” hay “Ving”?

Chắc hẳn bạn đã từng bối rối khi gặp động từ “seem” trong tiếng Anh, tự hỏi liệu sau nó phải là “to V” hay “Ving” mới đúng? Đừng lo, bài viết này sẽ là “cứu cánh” cho bạn, giúp bạn “xóa tan” mọi khúc mắc về “seem” và tự tin sử dụng cấu trúc này như một “chuyên gia” ngôn ngữ.

“Seem” + to V: Cấu trúc và cách dùng

Câu trả lời chính xác cho câu hỏi “Sau seem là to V hay Ving?” là “to V” nhé! Cấu trúc “seem + to V” được dùng để diễn tả một điều gì đó có vẻ, dường như là như thế nào đó, dựa trên cảm nhận, quan sát hoặc thông tin mà bạn có được.

(Image: Một người đang nhìn vào gương và có vẻ bối rối)

Ví dụ nè:

  • She seems to be happy. (Cô ấy có vẻ hạnh phúc.)
  • He seems to know the answer. (Anh ấy có vẻ biết câu trả lời.)
  • They seem to have finished the project. (Họ có vẻ đã hoàn thành dự án.)

Bạn thấy đó, sau “seem” luôn là “to V”, đơn giản vậy thôi! Nhưng khoan, tiếng Anh luôn “ẩn chứa” những điều thú vị, hãy cùng khám phá tiếp nhé!

Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý khi dùng “Seem to V”

Đúng là “seem” thường đi với “to V”, nhưng đôi khi bạn sẽ gặp một số trường hợp “lạ” hơn một chút. Đừng “hoang mang” nhé, đây là lúc chúng ta “nâng cấp” kiến thức nè!

  • Seem to be + Ving: Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra có vẻ như thế nào đó. Ví dụ: He seems to be enjoying the party. (Anh ấy có vẻ đang tận hưởng bữa tiệc.)
  • Seem to have + V3/ed: Dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ có vẻ như thế nào đó. Ví dụ: She seems to have forgotten my birthday. (Cô ấy có vẻ đã quên sinh nhật của tôi.)

Nhớ kỹ hai trường hợp này để “ghi điểm” trong mắt người khác nhé! “Trông bạn có vẻ” thông thạo tiếng Anh lắm đấy!

“Seem” là gì? – Định nghĩa và từ loại

Trước khi “đi sâu” vào các cấu trúc “seem”, hãy cùng “ôn lại” một chút về định nghĩa và từ loại của nó nhé. “Seem” có nghĩa là “có vẻ”, “dường như”, “trông như”.

(Image: Từ điển định nghĩa từ “seem”)

“Seem” – động từ nối (linking verb)

“Seem” là một động từ nối (linking verb). Linking verb là những động từ không diễn tả hành động mà dùng để nối chủ ngữ với một tính từ, danh từ hoặc cụm từ để mô tả trạng thái, bản chất của chủ ngữ. Một số linking verb phổ biến khác bao gồm: be, become, feel, look, sound, taste, smell…

Vì “seem” là linking verb nên nó không thể đứng một mình mà cần đi kèm với một từ/cụm từ khác để hoàn thiện ý nghĩa. “Trông bạn có vẻ” cần thêm thông tin đấy!

Các cấu trúc “Seem” thông dụng trong tiếng Anh

Giờ thì “bắt tay” vào “mổ xẻ” các cấu trúc “seem” thông dụng nhé! Bạn sẽ thấy “seem” “biến hóa” đa dạng lắm đấy!

S + seem + adj

Đây là cấu trúc cơ bản nhất, dùng để diễn tả ai đó/cái gì đó có vẻ như thế nào. “Dễ như ăn kẹo” luôn!

  • She seems tired. (Cô ấy có vẻ mệt mỏi.)
  • The weather seems nice today. (Thời tiết hôm nay có vẻ đẹp.)
  • This problem seems difficult. (Vấn đề này có vẻ khó khăn.)

S + seem + to be + Noun/Noun Phrase

Cấu trúc này dùng để diễn tả ai đó/cái gì đó có vẻ là… “Xịn sò” hơn một chút rồi đấy!

  • He seems to be a good doctor. (Anh ấy có vẻ là một bác sĩ giỏi.)
  • They seem to be close friends. (Họ có vẻ là bạn thân.)
  • This seems to be a good opportunity. (Đây có vẻ là một cơ hội tốt.)

It + seems/seemed + that + clause

Cấu trúc này dùng để diễn tả một sự việc, hiện tượng nào đó có vẻ là như vậy. “Nghe có vẻ” hơi phức tạp nhưng thực ra rất dễ hiểu!

  • It seems that she is not coming. (Có vẻ như cô ấy sẽ không đến.)
  • It seemed that they had already left. (Có vẻ như họ đã rời đi rồi.)
  • It seems that he has a lot of money. (Có vẻ như anh ấy có rất nhiều tiền.)

It seems + as if/as though + clause

Cấu trúc này cũng tương tự như cấu trúc trên, nhưng “as if/as though” mang sắc thái giả định, không chắc chắn hơn. “Cứ như là” trong phim vậy!

  • It seems as if it might rain. (Có vẻ như trời sắp mưa.)
  • It seems as though he is lying. (Có vẻ như anh ta đang nói dối.)
  • It seemed as if she had seen a ghost. (Trông như thể cô ấy đã nhìn thấy ma.)

There + seem(s)/seemed + to be + Noun/Noun phrase

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự tồn tại của một sự vật, hiện tượng nào đó có vẻ là như vậy. “Nghe có vẻ” hơi “hàn lâm” nhưng rất hữu ích đấy!

  • There seems to be a problem with the computer. (Có vẻ như có vấn đề với máy tính.)
  • There seemed to be a misunderstanding. (Có vẻ như đã có sự hiểu lầm.)
  • There seems to be a lot of traffic today. (Có vẻ như hôm nay giao thông đông đúc.)

S + seem + like + Noun/Noun phrase

Cấu trúc này dùng để so sánh, ví von ai đó/cái gì đó giống như… “Thú vị” đấy chứ?

  • He seems like a nice guy. (Anh ấy có vẻ là một chàng trai tốt.)
  • This seems like a good idea. (Điều này có vẻ là một ý kiến hay.)
  • She seems like she is in trouble. (Cô ấy có vẻ như đang gặp rắc rối.)

Cấu trúc phủ định với “Seem”

“Seem” đã “biến hóa” rồi, giờ làm sao để “phủ định” nó đây? Đơn giản thôi, có hai cách:

Phủ định trực tiếp động từ “seem”

Bạn chỉ cần thêm “not” sau “seem” hoặc sử dụng trợ động từ “do/does/did” + “not” + “seem”. “Dễ ẹc” luôn!

  • She does not seem happy. ( = She seems not to be happy) (Cô ấy có vẻ không vui.)
  • They did not seem to understand. ( = They seemed not to understand) (Họ có vẻ không hiểu.)

Phủ định ở mệnh đề/cụm từ theo sau

Cách này “tinh tế” hơn, bạn phủ định ở mệnh đề/cụm từ theo sau “seem”.

  • He seems not to be interested. (Anh ấy có vẻ không hứng thú.)
  • It seems that she is not coming. (Có vẻ như cô ấy sẽ không đến.)

(Video: Hướng dẫn cách dùng cấu trúc phủ định với “seem”)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc “Seem”

“Nắm chắc” các lưu ý sau đây để sử dụng “seem” “chuẩn không cần chỉnh” nhé!

Không chia “Seem” ở các thì tiếp diễn

Vì “seem” là động từ chỉ trạng thái, cảm nhận nên bạn không được chia “seem” ở các thì tiếp diễn (ví dụ: is seeming, are seeming, was seeming…). “Nghe có vẻ” sai sai đúng không?

Sai: She is seeming tired.

Đúng: She seems tired.

Phân biệt “Seem” với “Look” và “Appear”

“Seem”, “look” và “appear” đều có nghĩa là “có vẻ”, “dường như” nhưng có một số khác biệt nhỏ trong cách dùng. Cùng “soi” nhé!

  • Look: Thường dùng để diễn tả vẻ bề ngoài, dựa trên quan sát bằng mắt.
  • Appear: Mang nghĩa trang trọng hơn “seem” và “look”, thường dùng trong văn viết.
  • Seem: Diễn tả cảm nhận, đánh giá chủ quan, không chỉ dựa trên vẻ bề ngoài.

(Image: Bảng so sánh “seem”, “look” và “appear”)

Ví dụ:

  • She looks tired. (Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi – dựa trên quan sát vẻ bề ngoài.)
  • She appears to be a qualified candidate. (Cô ấy có vẻ là một ứng viên đủ tiêu chuẩn – mang nghĩa trang trọng.)
  • She seems unhappy. (Cô ấy có vẻ không vui – dựa trên cảm nhận, không chỉ là vẻ bề ngoài.)

“Seem” và sắc thái nghĩa

“Seem” thường mang sắc thái trung lập, nhưng tùy vào ngữ cảnh và cách diễn đạt, nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực. “Tinh ý” một chút nhé!

  • He seems to be a good person. (Anh ấy có vẻ là người tốt – sắc thái tích cực.)
  • It seems that he is hiding something. (Có vẻ như anh ta đang giấu giếm điều gì đó – sắc thái tiêu cực.)

Bài tập vận dụng cấu trúc “Seem”

“Học” đi đôi với “hành” mới “giỏi” được! Cùng “luyện tập” với các bài tập sau đây nhé!

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. She _____ to be enjoying the party.
    • A. seems
    • B. is seeming
    • C. seem
  2. It _____ that they have already left.
    • A. seems
    • B. is seeming
    • C. seem
  3. He _____ like a reliable person.
    • A. seems
    • B. is seeming
    • C. seem
  4. There _____ to be a mistake in the report.
    • A. seems
    • B. is seeming
    • C. seem
  5. They _____ to have finished the work.
    • A. seem
    • B. are seeming
    • C. seems

Đáp án: 1. A, 2. A, 3. A, 4. A, 5. A

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc “Seem”

  1. It is likely that she will be late. -> ____________________________________
  2. He is apparently a very talented musician. -> ____________________________________
  3. There is a possibility of rain tomorrow. -> ____________________________________
  4. I think he is angry. -> ____________________________________
  5. The situation is apparently under control. -> ____________________________________

Đáp án gợi ý:

  1. It seems that she will be late.
  2. He seems to be a very talented musician.
  3. There seems to be a possibility of rain tomorrow.
  4. He seems to be angry.
  5. The situation seems to be under control.

Bài tập 3: Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. She seems _______ (forget) my name.
  2. It seems as if he _______ (lie) to us.
  3. They seem _______ (enjoy) the concert last night.
  4. He seems _______ (be) a very kind person.
  5. There seems _______ (be) a problem with the internet connection.

Đáp án:

  1. to have forgotten
  2. is lying/was lying
  3. to have enjoyed
  4. to be
  5. to be

Kết luận

Vậy là bạn đã “nắm trọn” bí kíp về cấu trúc “seem” rồi đấy! Giờ thì bạn đã biết sau “seem” là “to V” hay “Ving” rồi đúng không? Hy vọng bài viết này đã giúp bạn “gỡ rối” và tự tin hơn khi sử dụng “seem”. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để “nâng tầm” tiếng Anh của mình nhé! “Có vẻ như” bạn đã sẵn sàng “chinh phục” mọi thử thách tiếng Anh rồi đấy! Chúc bạn học tốt!

(Image: Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài học về cấu trúc “seem”)

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x