Chào bạn, những chiến binh đang trên con đường chinh phục tiếng Anh! Đã bao giờ bạn cảm thấy bối rối khi muốn diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai nhưng lại không biết hoặc không muốn nhấn mạnh ai là người thực hiện? Ví dụ, khi bạn muốn nói “Báo cáo sẽ được gửi vào ngày mai” thay vì “Sếp tôi sẽ gửi báo cáo vào ngày mai”? Đó chính là lúc câu bị động thì tương lai đơn (Future Simple Passive) phát huy sức mạnh. Đây là một cấu trúc ngữ pháp không chỉ quan trọng trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC mà còn cực kỳ hữu dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường công sở hay các tình huống trang trọng.
Trong bài viết này, Net English sẽ cùng bạn “mổ xẻ” toàn bộ bí kíp về câu bị động thì tương lai đơn. Chúng ta sẽ đi từ khái niệm cơ bản, công thức “kim cương”, cách chuyển đổi từ câu chủ động sang bị động một cách chuẩn xác, đến những ví dụ thực tế sinh động và bài tập thực hành giúp bạn “phản xạ” nhanh nhạy. Hơn thế nữa, bài viết còn hé lộ những “bí mật” ít người biết về cấu trúc thay thế và cách xử lý các tình huống “khó nhằn”. Cam kết sau khi đọc xong, bạn không chỉ hiểu sâu mà còn có thể tự tin áp dụng cấu trúc này vào thực tế. Nào, chúng ta cùng bắt đầu hành trình khám phá nhé!
Khái Niệm & Bản Chất Câu Bị Động Thì Tương Lai Đơn
Trước khi đi sâu vào “vũ trụ” của câu bị động thì tương lai đơn, hãy cùng làm quen với khái niệm “câu bị động” (Passive Voice) nói chung. Hiểu đơn giản, câu bị động được sử dụng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng bị tác động bởi hành động đó, thay vì người (hoặc vật) thực hiện hành động. Hãy tưởng tượng bạn là một thám tử đang điều tra hiện trường, điều bạn quan tâm nhất là “cái gì đã bị lấy đi” (What was stolen?) chứ không phải ngay lập tức biết “ai đã lấy nó” (Who stole it?).
Trong bức tranh lớn của ngữ pháp tiếng Anh, câu bị động xuất hiện ở hầu hết các thì. Và hôm nay, chúng ta tập trung vào thì tương lai đơn. Câu bị động thì tương lai đơn (Future Simple Passive) dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ được thực hiện hoặc xảy ra đối với chủ ngữ trong tương lai. Bản chất của việc chuyển đổi từ câu chủ động (Active Voice) sang câu bị động ở thì này nằm ở việc “đảo vai” cho chủ ngữ và tân ngữ, đồng thời biến đổi động từ theo một công thức cố định mà chúng ta sẽ khám phá ngay sau đây. Việc này giúp thay đổi trọng tâm của câu, làm cho thông tin được truyền đạt một cách khách quan hơn, hoặc đơn giản là vì người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không xác định.
Định nghĩa: Vì sao cần sử dụng dạng bị động trong tương lai?
Vậy, câu bị động thì tương lai đơn là gì? Đó là cấu trúc ngữ pháp được dùng để nói về một hành động sẽ tác động lên chủ ngữ của câu trong tương lai, sử dụng cấu trúc “will be + V3 (past participle)”. Nghe có vẻ hơi “hàn lâm” nhỉ? Đừng lo, hãy xem xét các tình huống cụ thể mà bạn chắc chắn sẽ “gật gù” công nhận sự hữu ích của nó:
- Khi không biết hoặc không muốn đề cập đến người thực hiện hành động: Đây là lý do phổ biến nhất. Ví dụ: “The invitations will be sent next week.” (Thiệp mời sẽ được gửi vào tuần tới). Ai gửi? Có thể là thư ký, một dịch vụ, hoặc một nhóm người – điều đó không quan trọng bằng việc thiệp mời sẽ được gửi đi.
- Khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng bị tác động: Trong nhiều trường hợp, bản thân hành động hoặc kết quả của nó mới là thông tin chính. Ví dụ: “A new bridge will be built across the river.” (Một cây cầu mới sẽ được xây bắc qua sông). Trọng tâm ở đây là cây cầu mới và việc nó được xây dựng, chứ không phải công ty xây dựng nào sẽ thực hiện.
- Khi muốn tạo giọng văn trang trọng, khách quan (thường dùng trong văn bản học thuật, tin tức, thông báo): Câu bị động giúp loại bỏ yếu tố cá nhân, làm cho thông tin trở nên chính thức hơn. Ví dụ: “All applications will be reviewed carefully.” (Tất cả hồ sơ ứng tuyển sẽ được xem xét cẩn thận) – nghe chuyên nghiệp hơn là “We will review all applications carefully.”
- Khi người thực hiện hành động là hiển nhiên hoặc không cần thiết phải nhắc lại: Ví dụ: “Your package will be delivered tomorrow.” (Kiện hàng của bạn sẽ được giao vào ngày mai). Ai giao? Đương nhiên là người giao hàng rồi!
Những ví dụ này cho thấy câu bị động thì tương lai đơn không hề xa vời mà hiện diện ngay trong cuộc sống hàng ngày, từ email công việc (“Your request will be processed soon.”) đến thông báo ở sân bay (“Flight VN123 will be delayed.”).
Sự khác biệt cốt lõi giữa chủ động và bị động (Kèm sơ đồ tương tác)
Để hiểu rõ hơn về bản chất, chúng ta hãy đặt câu chủ động và bị động của thì tương lai đơn lên “bàn cân” so sánh. Sự khác biệt chính nằm ở cấu trúc câu và cách nhấn mạnh thông tin.
So sánh cấu trúc:
Sự chuyển đổi vị trí: Như bạn thấy, tân ngữ (O) của câu chủ động “nhảy” lên làm chủ ngữ (S) của câu bị động. Ngược lại, chủ ngữ (S) của câu chủ động có thể trở thành tác nhân (agent) đứng sau giới từ “by” trong câu bị động, hoặc bị lược bỏ nếu không quan trọng.
| Yếu tố | Câu Chủ Động (Active Voice) | Câu Bị Động (Passive Voice) |
|---|---|---|
| Cấu trúc cơ bản | S + will + V (nguyên thể) + O | S (tân ngữ cũ) + will be + V3 (Past Participle) + (by + O (chủ ngữ cũ)) |
| Ví dụ | My company will launch a new product next month. | A new product will be launched (by my company) next month. |
| Chủ ngữ (S) | Người/Vật thực hiện hành động (My company) | Người/Vật nhận tác động của hành động (A new product) |
| Động từ (V) | will + V_inf (will launch) | will be + V3 (will be launched) |
| Tân ngữ (O) / Tác nhân (Agent) | Người/Vật nhận tác động (a new product) | (Optional) Người/Vật thực hiện hành động, đứng sau “by” (by my company) |
| Trọng tâm | Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động (My company) | Nhấn mạnh đối tượng bị tác động hoặc bản thân hành động (A new product, việc launched) |
Sự thay đổi hình thái động từ: Đây là điểm mấu chốt! Động từ chính trong câu chủ động (V_inf) được chuyển thành dạng “be + V3” trong câu bị động. Với thì tương lai đơn, “be” sẽ đi cùng “will”, tạo thành cụm “will be + V3”. Việc ghi nhớ dạng V3 (quá khứ phân từ) của các động từ là cực kỳ quan trọng.
Công Thức Kim Cương: Xây Dựng Câu Chuẩn 100%
Nắm vững công thức chính là chìa khóa vàng để bạn sử dụng thành thạo câu bị động thì tương lai đơn. Giống như việc xây nhà cần bản thiết kế chuẩn, việc đặt câu đúng ngữ pháp cũng cần tuân theo những công thức “kim cương”. Đừng lo lắng nếu bạn thấy có nhiều biến thể, thực chất chúng đều xoay quanh một cấu trúc gốc rất dễ nhớ. Việc nhớ chính xác công thức không chỉ giúp bạn viết đúng, nói chuẩn mà còn tạo nền tảng vững chắc để hiểu các cấu trúc phức tạp hơn. Hãy tưởng tượng bạn cần thông báo về một sự kiện sắp tới trong công ty, hay đặt một yêu cầu dịch vụ, việc dùng đúng công thức bị động sẽ thể hiện sự chuyên nghiệp và rõ ràng.
Phần này sẽ cung cấp cho bạn bộ công thức đầy đủ, từ dạng khẳng định, phủ định đến nghi vấn, kèm theo đó là những ví dụ minh họa cụ thể giúp bạn dễ dàng hình dung và áp dụng vào các tình huống thực tế.
Cấu trúc gốc: S + will be + V3 (Kèm infographic 3D)
Đây chính là công thức nền tảng, là “trái tim” của câu bị động thì tương lai đơn. Hãy ghi nhớ thật kỹ cấu trúc này:

Trong đó:
- S (Subject): Chủ ngữ của câu bị động, đây chính là đối tượng nhận hành động (vốn là tân ngữ trong câu chủ động).
- will be: Trợ động từ “will” kết hợp với động từ “be” ở dạng nguyên thể. Đây là dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn ở dạng bị động.
- V3 (Past Participle): Quá khứ phân từ của động từ chính. Đây là thành phần không thể thiếu và bạn cần nắm vững dạng V3 của các động từ thông dụng (cả có quy tắc và bất quy tắc). Ví dụ: written, built, sent, cleaned, chosen…
- (by O): Phần này không bắt buộc. “O” (Object/Agent) là chủ ngữ của câu chủ động, được đặt sau giới từ “by” để chỉ rõ người hoặc vật thực hiện hành động. Thường được lược bỏ nếu không cần thiết hoặc không rõ.
Ví dụ minh họa:
- Câu chủ động: They will build a new hospital here. (Họ sẽ xây một bệnh viện mới ở đây.)
→ Câu bị động: A new hospital will be built here. (Một bệnh viện mới sẽ được xây ở đây.) – Lược bỏ “by them” vì không quan trọng. - Câu chủ động: The manager will announce the decision tomorrow. (Quản lý sẽ thông báo quyết định vào ngày mai.)
→ Câu bị động: The decision will be announced by the manager tomorrow. (Quyết định sẽ được thông báo bởi quản lý vào ngày mai.) – Giữ lại “by the manager” để rõ người thông báo. - Câu chủ động: Someone will clean the office tonight. (Ai đó sẽ dọn dẹp văn phòng tối nay.)
→ Câu bị động: The office will be cleaned tonight. (Văn phòng sẽ được dọn dẹp tối nay.) – “Someone” là đại từ bất định, không cần nhắc đến. - Câu chủ động: We will discuss this issue at the next meeting. (Chúng tôi sẽ thảo luận vấn đề này trong cuộc họp tới.)
→ Câu bị động: This issue will be discussed at the next meeting. (Vấn đề này sẽ được thảo luận trong cuộc họp tới.) - Câu chủ động: The company will provide training for new employees. (Công ty sẽ cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.)
→ Câu bị động: Training will be provided for new employees (by the company). (Việc đào tạo sẽ được cung cấp cho nhân viên mới (bởi công ty).)
Biến thể phủ định/nghi vấn: Cách dùng ‘won’t be’ và ‘Will…be…?’
Sau khi nắm vững cấu trúc khẳng định, việc chuyển sang dạng phủ định và nghi vấn khá đơn giản. Bạn chỉ cần thao tác với trợ động từ “will”.
1. Câu phủ định:
Để phủ nhận một hành động sẽ không được thực hiện trong tương lai, chúng ta thêm “not” sau “will”. Dạng viết tắt thường dùng là “won’t”.

Ví dụ:
- The meeting won’t be canceled. (Cuộc họp sẽ không bị hủy.)
- This car won’t be repaired until next week. (Chiếc xe này sẽ không được sửa cho đến tuần sau.)
- The results will not be published before Friday. (Kết quả sẽ không được công bố trước thứ Sáu.)
2. Câu nghi vấn (Yes/No Question):
Để đặt câu hỏi xác nhận (có/không) về một hành động sẽ được thực hiện, chúng ta đảo “will” lên trước chủ ngữ.

Ví dụ:
- Will the report be finished by tomorrow? (Báo cáo sẽ được hoàn thành trước ngày mai chứ?)
→ Yes, it will. / No, it won’t. - Will the guests be picked up at the airport? (Khách sẽ được đón tại sân bay chứ?)
→ Yes, they will. / No, they won’t. - Will this information be kept confidential? (Thông tin này sẽ được giữ bí mật chứ?)
→ Yes, it will. / No, it won’t.
3. Câu hỏi Wh- (Wh- Question):
Để hỏi thông tin chi tiết (ai, cái gì, khi nào, ở đâu…), chúng ta đặt từ hỏi Wh- (What, When, Where, Who, Why, How) lên đầu câu hỏi Yes/No.
Wh-word + will + S + be + V3 + (by O)?
Ví dụ:
- When will the package be delivered? (Khi nào kiện hàng sẽ được giao?)
- Where will the new office be located? (Văn phòng mới sẽ được đặt ở đâu?)
- How will this problem be solved? (Vấn đề này sẽ được giải quyết như thế nào?)
- By whom will the decision be made? (Quyết định sẽ được đưa ra bởi ai?) – *Lưu ý: “By whom” dùng khi muốn hỏi về tác nhân.*
Bảng so sánh nhanh:
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will be + V3 | The contract will be signed tomorrow. |
| Phủ định | S + won’t be + V3 | The contract won’t be signed tomorrow. |
| Nghi vấn Yes/No | Will + S + be + V3? | Will the contract be signed tomorrow? |
| Nghi vấn Wh- | Wh- + will + S + be + V3? | When will the contract be signed? |
Bí mật ít người biết: Dùng ‘be going to be + V3’ thay thế (VD thực tế từ IELTS)
Ngoài cấu trúc “will be + V3”, chúng ta còn có một “người anh em” khác cũng diễn tả hành động bị động trong tương lai, đó là “be going to be + V3”. Mặc dù cả hai đều chỉ tương lai, nhưng chúng có sắc thái ý nghĩa hơi khác nhau, giống như sự khác biệt giữa “will + V” và “be going to + V” ở thể chủ động.
Cấu trúc:

Sự khác biệt về ngữ nghĩa:
- will be + V3: Thường dùng để diễn tả một dự đoán về tương lai, một quyết định đưa ra tại thời điểm nói, hoặc một sự thật hiển nhiên sẽ xảy ra. Mang tính chất khách quan, hoặc ít chắc chắn hơn về kế hoạch.
- Ví dụ: Don’t worry, your luggage will be found. (Đừng lo, hành lý của bạn sẽ được tìm thấy thôi – mang tính trấn an, dự đoán).
- Ví dụ: The results will be announced next week. (Kết quả sẽ được thông báo tuần tới – thông báo chung).
- be going to be + V3: Thường dùng để diễn tả một kế hoạch, một dự định đã có từ trước, hoặc một điều gì đó sắp xảy ra dựa trên dấu hiệu ở hiện tại. Mang tính chủ động, chắc chắn hơn về kế hoạch.
- Ví dụ: Look at those dark clouds! The picnic is going to be canceled. (Nhìn những đám mây đen kia kìa! Buổi picnic sắp sửa bị hủy rồi – dự đoán dựa trên bằng chứng).
- Ví dụ: A new policy is going to be implemented next month. (Một chính sách mới sẽ được thực thi vào tháng tới – kế hoạch đã định).
Ví dụ thực tế từ IELTS:
Trong IELTS Writing Task 1, khi mô tả một biểu đồ thể hiện dự báo hoặc kế hoạch trong tương lai, cả hai cấu trúc này đều có thể được sử dụng. Tuy nhiên, việc lựa chọn cấu trúc nào phụ thuộc vào mức độ chắc chắn mà bạn muốn thể hiện.
- “It is predicted that the number of electric cars sold will be increased significantly by 2030.” (Người ta dự đoán rằng số lượng xe điện bán ra sẽ được tăng đáng kể vào năm 2030.) – Dùng “will be increased” thể hiện một dự đoán chung.
- “Based on current trends, a new recycling plant is going to be built in the city center next year.” (Dựa trên xu hướng hiện tại, một nhà máy tái chế mới sẽ được xây dựng ở trung tâm thành phố vào năm tới.) – Dùng “is going to be built” nhấn mạnh vào kế hoạch hoặc dự định dựa trên cơ sở hiện tại.
Lựa chọn cấu trúc phù hợp: Hãy cân nhắc ngữ cảnh! Nếu bạn nói về một dự đoán, một lời hứa, một quyết định tức thời hoặc một sự kiện tương lai không nằm trong kế hoạch cụ thể, hãy dùng “will be + V3”. Nếu bạn nói về một kế hoạch đã định, một dự định chắc chắn, hoặc một kết quả tương lai có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại, “be going to be + V3” sẽ phù hợp hơn. Đôi khi, sự khác biệt rất nhỏ và cả hai đều chấp nhận được, nhưng hiểu rõ sắc thái sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn.
Thuật Toán Chuyển Đổi Từ Chủ Động Sang Bị Động
Việc chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động ở thì tương lai đơn không hề phức tạp nếu bạn nắm vững “thuật toán” hay quy trình các bước. Giống như giải một bài toán, việc tuân thủ đúng trình tự sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai không đáng có và đảm bảo câu chuyển đổi luôn chính xác về mặt ngữ pháp và ý nghĩa. Nhiều người học thường gặp khó khăn ở bước xác định đúng tân ngữ hoặc chia sai dạng V3 của động từ. Phần này sẽ cung cấp cho bạn một quy trình 5 bước rõ ràng, dễ nhớ, giúp bạn tự tin “biến hóa” mọi câu chủ động tương lai đơn thành dạng bị động một cách mượt mà.
Quy trình 5 bước không thể bỏ qua (Demo với câu phức)
Hãy cùng thực hiện quy trình chuyển đổi qua 5 bước đơn giản sau đây. Chúng ta sẽ lấy một câu phức làm ví dụ để thấy rõ hơn cách áp dụng:
Câu chủ động gốc (Active): “The government will implement new regulations to control pollution before the end of the year.” (Chính phủ sẽ thực thi các quy định mới để kiểm soát ô nhiễm trước cuối năm nay.)
Bước 1: Xác định Tân ngữ (Object) trong câu chủ động
- Tân ngữ là đối tượng nhận tác động trực tiếp của động từ. Trong câu trên, động từ là “implement” (thực thi). Cái gì sẽ được thực thi? → “new regulations” (các quy định mới).
- Vậy, tân ngữ là: new regulations.
Bước 2: Chuyển Tân ngữ thành Chủ ngữ (Subject) của câu bị động
- Đưa tân ngữ vừa xác định lên đầu câu để làm chủ ngữ mới.
- Chủ ngữ mới: New regulations…
Bước 3: Giữ nguyên thì (Tương lai đơn), thay đổi cấu trúc động từ thành “will be + V3”
- Xác định động từ chính trong câu chủ động: “implement”.
- Tìm dạng V3 (Past Participle) của động từ: implement → implemented.
- Áp dụng công thức bị động tương lai đơn: will be implemented.
- Ghép vào sau chủ ngữ mới: New regulations will be implemented…
Bước 4: Chuyển Chủ ngữ của câu chủ động thành “by + agent” (nếu cần)
- Chủ ngữ của câu chủ động là “The government”.
- Nếu muốn chỉ rõ ai thực hiện hành động, thêm “by the government” vào cuối câu (hoặc trước cụm chỉ thời gian/nơi chốn). Trong trường hợp này, việc chỉ rõ “chính phủ” có thể cần thiết tùy ngữ cảnh.
- Câu tạm thời: New regulations will be implemented by the government…
- Lưu ý: Nếu chủ ngữ câu chủ động là các đại từ không xác định (someone, people, they…) hoặc không quan trọng, có thể bỏ qua bước này.
Bước 5: Điều chỉnh các thành phần khác trong câu cho phù hợp
- Các thành phần còn lại như cụm từ chỉ mục đích (“to control pollution”), cụm từ chỉ thời gian (“before the end of the year”) thường được giữ nguyên vị trí hoặc đặt ở cuối câu.
- Ghép tất cả lại: New regulations will be implemented (by the government) to control pollution before the end of the year.
Kết quả cuối cùng (Passive): “New regulations will be implemented (by the government) to control pollution before the end of the year.” (Các quy định mới sẽ được thực thi (bởi chính phủ) để kiểm soát ô nhiễm trước cuối năm nay.)
Như bạn thấy, dù câu có phức tạp hơn với các cụm từ bổ nghĩa, quy trình 5 bước này vẫn giúp bạn chuyển đổi một cách hệ thống và chính xác.
Xử lý tình huống ‘ma trận’ – Câu có 2 tân ngữ (VD: give, send, offer)
Một tình huống khá thú vị (và đôi khi gây “xoắn não”) là khi câu chủ động ở thì tương lai đơn chứa các động từ có thể có hai tân ngữ: một tân ngữ gián tiếp (Indirect Object – IO, thường là người nhận) và một tân ngữ trực tiếp (Direct Object – DO, thường là vật được trao đi). Các động từ phổ biến thuộc nhóm này là: give, send, offer, show, teach, tell, lend, promise, sell, write…
Khi gặp loại câu này, bạn có đến hai cách để chuyển sang câu bị động!
Hãy xem ví dụ với động từ “give”:
Câu chủ động: My boss will give me (IO) a promotion (DO) next month. (Sếp tôi sẽ cho tôi thăng chức vào tháng tới.)
Cách 1: Lấy Tân ngữ Gián tiếp (IO) làm Chủ ngữ
- IO (me) → Chủ ngữ bị động (I)
- Động từ → will be + V3 (will be given)
- Giữ nguyên DO (a promotion)
- Câu bị động: I will be given a promotion (by my boss) next month. (Tôi sẽ được trao thăng chức (bởi sếp tôi) vào tháng tới.)
- Cách này thường phổ biến hơn khi IO là người.
Cách 2: Lấy Tân ngữ Trực tiếp (DO) làm Chủ ngữ
- DO (a promotion) → Chủ ngữ bị động (A promotion)
- Động từ → will be + V3 (will be given)
- Thêm giới từ (thường là “to” hoặc “for”) trước IO (me). Với “give”, dùng “to”. → to me
- Câu bị động: A promotion will be given to me (by my boss) next month. (Việc thăng chức sẽ được trao cho tôi (bởi sếp tôi) vào tháng tới.)
- Cách này nhấn mạnh vào vật hoặc sự việc được trao đi.
Bảng ví dụ với các động từ khác:
| Động từ | Câu chủ động | Bị động (IO làm S) | Bị động (DO làm S) |
|---|---|---|---|
| send | They will send us (IO) the details (DO) later. | We will be sent the details later. | The details will be sent to us later. |
| offer | The company will offer him (IO) a job (DO). | He will be offered a job (by the company). | A job will be offered to him (by the company). |
| show | The guide will show the tourists (IO) the map (DO). | The tourists will be shown the map (by the guide). | The map will be shown to the tourists (by the guide). |
| teach | Mr. Smith will teach the students (IO) English grammar (DO). | The students will be taught English grammar (by Mr. Smith). | English grammar will be taught to the students (by Mr. Smith). |
Việc lựa chọn cách chuyển đổi nào phụ thuộc vào điều bạn muốn nhấn mạnh trong câu. Cả hai cách đều đúng ngữ pháp, nhưng hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong diễn đạt.
Các Ví Dụ Đa Ngữ Cảnh
Lý thuyết suông thì dễ quên, nhưng học qua ví dụ thực tế thì “thấm” lâu hơn nhiều, đúng không nào? Để giúp bạn hình dung rõ nhất cách câu bị động thì tương lai đơn được vận dụng trong đời sống, Net English đã chuẩn bị một “bộ sưu tập” các tình huống đa dạng. Việc xem xét cách cấu trúc này được sử dụng trong những ngữ cảnh cụ thể như công sở hay du lịch sẽ giúp bạn không chỉ nhớ công thức mà còn cảm nhận được sắc thái ý nghĩa và lý do tại sao người bản xứ lại chọn dùng bị động thay vì chủ động trong những trường hợp đó. Hãy chuẩn bị sẵn sàng để thấy ngữ pháp không hề khô khan mà rất sống động nhé!
Tình huống công sở: ‘The report will be submitted by 5 PM’ → Báo cáo sẽ được nộp trước 17h
Môi trường công sở là nơi câu bị động thì tương lai đơn được sử dụng rất thường xuyên để tạo sự chuyên nghiệp, khách quan và đôi khi là để giảm nhẹ trách nhiệm cá nhân hoặc tập trung vào công việc cần hoàn thành.
Đoạn hội thoại mẫu:
Anna (Manager): Good morning, team. Just a few updates for today. First, the client meeting originally scheduled for tomorrow has been postponed. The new date will be confirmed by the end of the day. (Chào buổi sáng cả nhóm. Có một vài cập nhật cho hôm nay. Đầu tiên, cuộc họp với khách hàng dự kiến vào ngày mai đã bị hoãn. Ngày mới sẽ được xác nhận vào cuối ngày hôm nay.)
(Lý do dùng bị động: Chưa rõ ai sẽ xác nhận ngày cuối cùng, hoặc không quan trọng bằng việc ngày đó sẽ được xác nhận.)
Ben (Team Member): Okay, Anna. What about the quarterly report? (Vâng, Anna. Còn báo cáo quý thì sao ạ?)
Anna: Ah yes. The final draft will be needed by Friday morning at the latest. All relevant data will be sent to you by HR later this morning. Please ensure the report is submitted to me by 5 PM on Thursday. (À đúng rồi. Bản nháp cuối cùng sẽ được cần đến chậm nhất là sáng thứ Sáu. Tất cả dữ liệu liên quan sẽ được gửi cho các bạn bởi bộ phận Nhân sự vào cuối buổi sáng nay. Vui lòng đảm bảo báo cáo được nộp cho tôi trước 17h thứ Năm.)
(Lý do dùng bị động: “will be needed” – nhấn mạnh yêu cầu về báo cáo; “will be sent” – tập trung vào việc dữ liệu sẽ được gửi, người gửi (HR) chỉ là thông tin phụ; “will be submitted” – nhấn mạnh hành động nộp báo cáo đúng hạn, thay vì nói “You must submit…”)
Chloe (Team Member): Got it. Will the presentation slides be prepared by the design team? (Đã rõ ạ. Slide thuyết trình sẽ được chuẩn bị bởi đội thiết kế chứ ạ?)
(Lý do dùng bị động: Hỏi xác nhận về việc ai chịu trách nhiệm chuẩn bị slide, tập trung vào “slide” và hành động “prepare”.)
Anna: Yes, they confirmed that the slides will be finished by Wednesday afternoon. Any questions will be addressed in our follow-up meeting. (Đúng vậy, họ đã xác nhận rằng slide sẽ được hoàn thành vào chiều thứ Tư. Mọi câu hỏi sẽ được giải đáp trong cuộc họp tiếp theo của chúng ta.)
(Lý do dùng bị động: “will be finished” – thông báo về trạng thái hoàn thành của slide; “will be addressed” – cách nói trang trọng, khách quan về việc giải đáp thắc mắc.)
Phân tích: Trong môi trường công sở, việc dùng câu bị động giúp thông báo trở nên rõ ràng, tập trung vào công việc, deadline và kết quả cần đạt được. Nó cũng tạo ra một giọng điệu chuyên nghiệp và đôi khi lịch sự hơn so với việc dùng câu chủ động trực tiếp.
Giao tiếp du lịch: ‘Your room will be cleaned immediately’ → Phòng của quý khách sẽ được dọn ngay
Trong ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch và khách sạn, câu bị động tương lai đơn thường được sử dụng để thể hiện sự chuyên nghiệp, lịch sự và tập trung vào dịch vụ cung cấp cho khách hàng.
Đoạn hội thoại mẫu:
Guest: Excuse me, I just checked in, but my room hasn’t been cleaned yet. (Xin lỗi, tôi vừa nhận phòng, nhưng phòng tôi vẫn chưa được dọn.)
Receptionist: I do apologize for the inconvenience, sir. Your room will be cleaned immediately. Please wait in our lobby for a few minutes, and refreshments will be offered to you. (Tôi thành thật xin lỗi về sự bất tiện này, thưa ông. Phòng của quý khách sẽ được dọn dẹp ngay lập tức. Xin vui lòng đợi ở sảnh của chúng tôi trong vài phút, và đồ uống giải khát sẽ được mời đến quý khách.)
(Lý do dùng bị động: “will be cleaned” – tập trung vào hành động khắc phục sự cố cho khách, thể hiện sự nhanh chóng; “will be offered” – cách nói lịch sự mời khách dùng đồ uống, thay vì “We will offer…”)
Guest: Thank you. Also, I booked a tour for tomorrow. When will the details be confirmed? (Cảm ơn. À, tôi có đặt một tour cho ngày mai. Khi nào chi tiết sẽ được xác nhận ạ?)
Receptionist: The tour confirmation and itinerary will be sent to your email address by this evening. Your pick-up time will also be included in the confirmation. (Xác nhận tour và lịch trình sẽ được gửi đến địa chỉ email của quý khách trước tối nay. Giờ đón của quý khách cũng sẽ được bao gồm trong xác nhận.)
(Lý do dùng bị động: “will be sent”, “will also be included” – tập trung vào thông tin sẽ được cung cấp cho khách, không cần nhấn mạnh ai là người gửi hay thêm vào.)
Guest: Great. One last thing, will our luggage be taken to the room once it’s ready? (Tuyệt vời. Một điều cuối, hành lý của chúng tôi sẽ được mang lên phòng khi phòng sẵn sàng chứ?)
Receptionist: Absolutely, sir. Your luggage will be delivered to your room by our bell staff as soon as it has been cleaned and inspected. (Chắc chắn rồi ạ. Hành lý của quý khách sẽ được chuyển đến phòng bởi nhân viên hành lý của chúng tôi ngay khi phòng được dọn dẹp và kiểm tra xong.)
(Lý do dùng bị động: “will be taken”, “will be delivered” – nhấn mạnh dịch vụ sẽ được thực hiện cho khách, thể hiện sự chu đáo.)
Phân tích: Trong giao tiếp với khách hàng, câu bị động giúp nhân viên thể hiện sự tập trung vào nhu cầu và trải nghiệm của khách. Cách nói này tạo cảm giác dịch vụ được thực hiện “vì khách hàng”, nghe chuyên nghiệp và lịch sự hơn.
Phòng Thí Nghiệm Ngữ Pháp
Lý thuyết và ví dụ là nền tảng, nhưng “trăm hay không bằng tay quen”. Đã đến lúc chúng ta bước vào “phòng thí nghiệm ngữ pháp” để trực tiếp thực hành những gì vừa học. Đừng ngại thử sức nhé, bởi vì chỉ qua luyện tập, bạn mới thực sự biến kiến thức thành kỹ năng của riêng mình. Phần này sẽ cung cấp các bài tập từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn kiểm tra mức độ hiểu bài và rèn luyện khả năng phản xạ nhanh với cấu trúc câu bị động thì tương lai đơn. Hãy coi đây là cơ hội để “thử lửa” và củng cố sự tự tin của bạn!
(Liên kết tương tác: Có thể là nút bấm hoặc hình ảnh dẫn đến phần bài tập bên dưới)
Bài tập phản xạ nhanh: Chuyển 10 câu chủ động → bị động

Sẵn sàng cho thử thách tốc độ chưa? Dưới đây là 10 câu chủ động ở thì tương lai đơn. Nhiệm vụ của bạn là chuyển chúng sang dạng bị động trong thời gian nhanh nhất có thể. Hãy bật đồng hồ bấm giờ và xem bạn mất bao lâu nhé!
(Timer online: Nhúng một công cụ đếm thời gian đơn giản hoặc gợi ý người dùng tự bấm giờ)
Bài tập: Chuyển các câu sau sang thể bị động (Future Simple Passive). Lưu ý lược bỏ tác nhân (by agent) khi không cần thiết.
- They will build a new school in this area next year.
- Someone will steal your bike if you leave it unlocked.
- The company will launch the new software update soon.
- The chef will prepare a special meal for the VIP guests.
- People will speak English at the conference.
- We will not announce the winners until tomorrow.
- Will the organizers provide free water bottles?
- The storm will probably damage the coastal towns.
- My parents will sell their old car.
- Shakespeare wrote Hamlet. (Câu này dùng để kiểm tra việc xác định động từ cần chuyển – chỉ chuyển câu tương lai!) => Câu này không ở thì tương lai, không chuyển. Mục đích kiểm tra sự chú ý. Chuyển câu này: They will translate the book into Vietnamese.
— (Sau khi làm xong) —
Đáp án và Giải thích:
- A new school will be built in this area next year. (Tân ngữ “a new school” thành chủ ngữ, động từ “build” -> “will be built”. Lược bỏ “by them”.)
- Your bike will be stolen if you leave it unlocked. (Tân ngữ “your bike” thành chủ ngữ, “steal” -> “will be stolen”. Lược bỏ “by someone”.)
- The new software update will be launched soon (by the company). (Tân ngữ “the new software update” thành chủ ngữ, “launch” -> “will be launched”. “by the company” có thể giữ hoặc bỏ.)
- A special meal will be prepared for the VIP guests (by the chef). (Tân ngữ “a special meal” thành chủ ngữ, “prepare” -> “will be prepared”. “by the chef” có thể giữ hoặc bỏ tùy ý nhấn mạnh.)
- English will be spoken at the conference. (Tân ngữ “English” thành chủ ngữ, “speak” -> “will be spoken”. Lược bỏ “by people”.)
- The winners will not be announced until tomorrow. / The winners won’t be announced until tomorrow. (Câu phủ định. Tân ngữ “the winners” thành chủ ngữ, “announce” -> “won’t be announced”. Lược bỏ “by us”.)
- Will free water bottles be provided (by the organizers)? (Câu nghi vấn Yes/No. Đảo “Will” lên trước chủ ngữ mới “free water bottles”, “provide” -> “be provided”. “by the organizers” có thể giữ hoặc bỏ.)
- The coastal towns will probably be damaged by the storm. (Tân ngữ “the coastal towns” thành chủ ngữ, “damage” -> “will be damaged”. Trạng từ “probably” đứng sau “will”. Giữ lại “by the storm” vì nó là tác nhân quan trọng.)
- Their old car will be sold (by my parents). (Tân ngữ “their old car” thành chủ ngữ, “sell” -> “will be sold”. “by my parents” có thể giữ hoặc bỏ.)
- The book will be translated into Vietnamese. (Tân ngữ “the book” thành chủ ngữ, “translate” -> “will be translated”. Lược bỏ “by them”.)
Phân tích lỗi thường gặp:
* Quên dạng V3 của động từ (ví dụ: write -> written, speak -> spoken, build -> built).
* Chia sai động từ “be” (phải là “will be”, không phải “will is” hay “will are”).
* Đặt sai vị trí của trạng từ (ví dụ: “probably” thường đứng sau “will”).
* Không chuyển tân ngữ thành chủ ngữ đúng cách.
* Sử dụng “by agent” một cách không cần thiết (với someone, people…).
Thử thách TOEIC: Nhận diện lỗi sai trong hợp đồng quốc tế
Trong các bài thi chuẩn hóa như TOEIC, đặc biệt là phần Reading, bạn thường gặp các văn bản thương mại, hợp đồng, email. Khả năng nhận diện lỗi ngữ pháp, bao gồm cả lỗi sai về câu bị động, là rất quan trọng. Hãy thử sức với đoạn trích từ một hợp đồng giả định sau đây và tìm ra các lỗi liên quan đến câu bị động thì tương lai đơn.
Đoạn văn bản (có lỗi):
“Article 5: Delivery and Payment
5.1 The Goods specified in Appendix A will delivered to the Buyer’s warehouse within 30 days of signing this Agreement. Shipping costs is going be paid by the Seller.
5.2 An official invoice will be issue by the Seller upon shipment. Payment will be make by the Buyer via bank transfer within 15 days of receiving the invoice.
5.3 Any delays in delivery caused by Force Majeure will notified to the Buyer immediately. The delivery schedule will adjusted accordingly by mutual agreement.”
Yêu cầu: Tìm và sửa các lỗi sai về cấu trúc câu bị động thì tương lai đơn trong đoạn văn trên.
— (Sau khi tìm lỗi) —
Giải thích lỗi sai và cách sửa:
- Lỗi: “…will delivered…”
* Phân tích: Thiếu “be” trong cấu trúc bị động tương lai đơn (will be + V3). “Deliver” là động từ chính, dạng V3 là “delivered”.
* Sửa: “…will be delivered…” - Lỗi: “…is going be paid…”
* Phân tích: Sai cấu trúc bị động với “be going to”. Phải là “am/is/are + going + to be + V3”. Ở đây thiếu “to” sau “going”. Động từ “pay”, V3 là “paid”. Chủ ngữ là “Shipping costs” (số nhiều) nên phải dùng “are”.
* Sửa: “…are going to be paid…” (Hoặc có thể dùng: “…will be paid…”) - Lỗi: “…will be issue…”
* Phân tích: Thiếu dạng V3 của động từ “issue”. Dạng V3 là “issued”.
* Sửa: “…will be issued…” - Lỗi: “…will be make…”
* Phân tích: Thiếu dạng V3 của động từ “make”. Dạng V3 là “made”.
* Sửa: “…will be made…” - Lỗi: “…will notified…”
* Phân tích: Thiếu “be” và V3. Động từ “notify”, V3 là “notified”.
* Sửa: “…will be notified…” - Lỗi: “…will adjusted…”
* Phân tích: Thiếu “be”. Động từ “adjust”, V3 là “adjusted”.
* Sửa: “…will be adjusted…”
Đoạn văn bản đã sửa lỗi:
“Article 5: Delivery and Payment
5.1 The Goods specified in Appendix A will be delivered to the Buyer’s warehouse within 30 days of signing this Agreement. Shipping costs are going to be paid (hoặc will be paid) by the Seller.
5.2 An official invoice will be issued by the Seller upon shipment. Payment will be made by the Buyer via bank transfer within 15 days of receiving the invoice.
5.3 Any delays in delivery caused by Force Majeure will be notified to the Buyer immediately. The delivery schedule will be adjusted accordingly by mutual agreement.”
Liên hệ với TOEIC: Các dạng bài trong TOEIC Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion) thường kiểm tra kiến thức ngữ pháp, bao gồm việc chọn dạng đúng của động từ trong câu bị động, hoặc nhận diện cấu trúc bị động sai. Việc luyện tập nhận diện lỗi như thế này giúp bạn làm quen với các bẫy thường gặp và cải thiện điểm số.
FAQs
- Câu hỏi: Câu bị động thì tương lai đơn có dùng được với mọi động từ không?
Trả lời ngắn gọn: Không.
Giải thích: Câu bị động chỉ được hình thành với ngoại động từ (transitive verbs) – là những động từ cần có tân ngữ đi theo để hoàn thành ý nghĩa (ví dụ: build, send, eat, write, clean…). Các nội động từ (intransitive verbs) – là những động từ không cần tân ngữ, tự nó đã đủ nghĩa (ví dụ: arrive, die, sleep, happen, rain…) – không thể được dùng ở dạng bị động. Bạn không thể nói “The accident will be happened” hay “It will be rained“. - Câu hỏi: ‘Will be being + V3’ có phải là cấu trúc hợp lệ không?
Trả lời ngắn gọn: Sai hoàn toàn.
Giải thích: Tiếng Anh không có cấu trúc bị động cho thì Tương lai Tiếp diễn (Future Continuous Passive). Cấu trúc “will be being + V3” là không đúng ngữ pháp. Nếu muốn diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai và nhấn mạnh tính bị động, người ta thường dùng thì tương lai đơn bị động hoặc diễn đạt theo cách khác. Ví dụ, thay vì nghĩ đến một cấu trúc sai như “The house will be being painted at 10 AM tomorrow“, bạn nên nói “The house painting will be in progress at 10 AM tomorrow” hoặc đơn giản là “The house will be painted tomorrow”. - Câu hỏi: V3 là gì?
Trả lời: V3 là ký hiệu thường dùng để chỉ dạng Quá khứ phân từ (Past Participle) của động từ. Đây là một trong ba dạng chính của động từ (Nguyên thể – Quá khứ đơn – Quá khứ phân từ, ví dụ: go – went – gone; write – wrote – written; speak – spoke – spoken; work – worked – worked). Quá khứ phân từ được sử dụng để hình thành các thì hoàn thành (Present Perfect, Past Perfect, Future Perfect) và tất cả các thể bị động. Với động từ có quy tắc, V3 giống V2 (thêm -ed). Với động từ bất quy tắc, V3 có dạng riêng và cần phải học thuộc. (Tham khảo: Bảng động từ bất quy tắc thông dụng). - Câu hỏi: ‘By agent’ (ví dụ: by John, by the company) có bắt buộc trong câu bị động tương lai đơn không?
Trả lời: Không bắt buộc.
Giải thích: Cụm “by + agent” chỉ nên được sử dụng khi việc biết ai hoặc cái gì thực hiện hành động là quan trọng hoặc cần thiết để làm rõ nghĩa. Nó thường được lược bỏ trong các trường hợp sau:- Khi tác nhân không rõ (someone, people). Ví dụ: My wallet will be returned soon. (Không cần “by someone”)Khi tác nhân không quan trọng. Ví dụ: The streets will be cleaned tonight. (Không cần “by the workers”)Khi tác nhân là hiển nhiên. Ví dụ: The suspect will be arrested. (Hiển nhiên là “by the police”)Khi muốn tập trung hoàn toàn vào hành động hoặc đối tượng bị tác động. Ví dụ: A cure for the disease will be found one day.
Chỉ giữ lại “by + agent” khi thông tin về tác nhân là mới, quan trọng hoặc cần nhấn mạnh. Ví dụ: This masterpiece will be painted by a famous artist.
- Câu hỏi: Nhóm động từ nào thường xuất hiện trong bị động tương lai đơn, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc, hành chính?
Trả lời: Rất nhiều động từ có thể dùng, nhưng một số nhóm phổ biến gồm:- Hành động giao/nhận/gửi: deliver (giao), send (gửi), submit (nộp), issue (phát hành), provide (cung cấp), distribute (phân phát). VD: Documents will be delivered tomorrow.
- Hành động thông báo/công bố: announce (thông báo), inform (thông báo), confirm (xác nhận), publish (công bố), release (phát hành). VD: The results will be announced next week.
- Hành động phê duyệt/quyết định/hoàn thành: approve (phê duyệt), reject (từ chối), decide (quyết định), finalize (hoàn tất), complete (hoàn thành), sign (ký). VD: The plan will be approved soon.
- Hành động tổ chức/thực hiện: organize (tổ chức), hold (tổ chức), conduct (tiến hành), implement (thực thi), perform (thực hiện). VD: The meeting will be held online.
- Hành động sửa chữa/xây dựng/thay đổi: repair (sửa chữa), build (xây dựng), renovate (cải tạo), change (thay đổi), update (cập nhật), modify (điều chỉnh). VD: The system will be updated tonight.
- Câu hỏi: Liệt kê 5 trường hợp thường dùng (hoặc bắt buộc dùng) bị động trong văn bản hành chính, thông báo chính thức?
Trả lời:- Thông báo quy định, chính sách mới: Nhấn mạnh vào bản thân quy định. VD: New safety regulations will be implemented effective immediately. (Quy định an toàn mới sẽ được thực thi hiệu lực ngay lập tức.)
- Mô tả quy trình, thủ tục: Tập trung vào các bước cần thực hiện, không phải người thực hiện. VD: Applications will be processed within 5 working days. (Đơn đăng ký sẽ được xử lý trong vòng 5 ngày làm việc.)
- Đưa ra yêu cầu hoặc hướng dẫn chung: Tạo tính khách quan, mệnh lệnh nhẹ nhàng. VD: All reports must be submitted by the deadline. (Tất cả báo cáo phải được nộp trước hạn chót.) -> Dùng must be V3 thay vì will be V3 để chỉ sự bắt buộc. Nếu là thông báo tương lai đơn thuần: All reports will be collected on Friday.
- Báo cáo kết quả, sự kiện đã được lên kế hoạch: Giữ giọng văn trang trọng, chính thức. VD: The annual conference will be held in Hanoi next year. (Hội nghị thường niên sẽ được tổ chức tại Hà Nội vào năm tới.)
- Khi muốn tránh chỉ đích danh người chịu trách nhiệm (đôi khi): Làm giảm tính cá nhân. VD: Some changes will be made to the current procedure. (Một vài thay đổi sẽ được thực hiện đối với quy trình hiện tại.) – Thay vì nói “We will make some changes…”.
- Câu hỏi: Phân biệt sắc thái giữa ‘will be done’ vs ‘is going to be done’.
Trả lời: Sự khác biệt chính nằm ở yếu tố kế hoạch và mức độ chắc chắn dựa trên hiện tại.- ‘will be done’: Thường mang tính thông báo khách quan về một sự việc trong tương lai hoặc một dự đoán. Nó không nhất thiết hàm ý một kế hoạch đã được chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước. Ví dụ: “The repairs will be done sometime next week” (Việc sửa chữa sẽ được thực hiện vào lúc nào đó tuần tới – nghe giống một dự định hoặc thông báo chung).
- ‘is going to be done’: Thường nhấn mạnh rằng đã có một kế hoạch, một dự định cụ thể từ trước, hoặc có dấu hiệu ở hiện tại cho thấy hành động đó sắp xảy ra. Ví dụ: “The repairs are going to be done tomorrow morning; I’ve already scheduled the technician.” (Việc sửa chữa sẽ được thực hiện vào sáng mai; tôi đã đặt lịch với kỹ thuật viên rồi – nhấn mạnh kế hoạch đã có). Hoặc “Look at the preparations! A big party is going to be held here tonight.” (Nhìn sự chuẩn bị kìa! Một bữa tiệc lớn sắp sửa được tổ chức ở đây tối nay – dự đoán dựa trên bằng chứng).
Việc lựa chọn phụ thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh tính kế hoạch, dự định hay chỉ đơn thuần thông báo/dự đoán về tương lai.
Hy vọng rằng qua bài viết chi tiết này của Net English, bạn đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về câu bị động thì tương lai đơn. Từ công thức, cách chuyển đổi, ví dụ thực tế đến bài tập thực hành, chúng tôi mong muốn cung cấp cho bạn đầy đủ công cụ để tự tin sử dụng cấu trúc ngữ pháp quan trọng này. Hãy nhớ rằng, luyện tập thường xuyên chính là chìa khóa để thành thạo bất kỳ kỹ năng nào. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!



