Trong bài thi IELTS, topic money là một trong những chủ đề ‘kinh điển’ thường xuyên xuất hiện ở cả 4 kỹ năng. Để bứt phá band điểm, việc sở hữu vốn từ vựng chuyên sâu về topic money là điều bắt buộc. Bài viết này Net English sẽ cung cấp bộ công cụ toàn diện giúp bạn làm chủ topic money và tự tin ghi điểm tuyệt đối trước giám khảo.
- Học từ vựng nâng cao để gây ấn tượng với giám khảo.
- Nắm vững collocations để diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.
- Áp dụng ngay vào các câu hỏi mẫu Speaking & Writing.
- Tự tin chinh phục band điểm IELTS mục tiêu.

Khi bắt đầu topic money, bạn nên kết hợp với một lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu để đạt hiệu quả cao nhất
Hệ Thống Từ Vựng IELTS Topic Money Theo Chức Năng
Để không bị ‘ngợp’ khi học topic money, Net English đã hệ thống hóa từ vựng theo từng nhóm chức năng. Cách tiếp cận này giúp bạn nắm vững kiến thức về topic money một cách khoa học, từ quản lý tài chính cá nhân đến các hành vi tiêu dùng hiện đại.
Các Thuật Ngữ Quản Lý Tài Chính Trong Topic Money
Đây là những viên gạch nền tảng giúp bạn xây dựng nên những câu trả lời và bài viết sắc bén về tài chính cá nhân. Nắm vững chúng sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp và rõ ràng.
- Disposable income (Thu nhập khả dụng): Số tiền còn lại sau khi đã trừ đi thuế và các khoản chi tiêu cố định.
Ví dụ: After paying for rent and bills, my disposable income is quite limited, so I have to budget carefully for other expenses.
- Fixed expenditure (Chi tiêu cố định): Các khoản chi không thay đổi hàng tháng như tiền thuê nhà, hóa đơn điện nước.
Ví dụ: My fixed expenditures, such as rent and insurance, take up about 60% of my monthly salary.
- Emergency fund (Quỹ khẩn cấp): Một khoản tiền tiết kiệm dành riêng cho những tình huống bất ngờ như mất việc hoặc chi phí y tế.
Ví dụ: Financial advisors often recommend having an emergency fund that can cover at least three to six months of living expenses.
Budget (Ngân sách): Kế hoạch chi tiêu dựa trên thu nhập và chi phí dự kiến.
Ví dụ: I created a detailed budget to track my spending and ensure I don’t live beyond my means.
Financial planning (Hoạch định tài chính): Quá trình quản lý tài chính để đạt được các mục tiêu trong cuộc sống.
Ví dụ: Effective financial planning is crucial for long-term goals like buying a house or retiring comfortably.
- Interest rate (Lãi suất): Tỷ lệ phần trăm của khoản vay được tính cho người vay, hoặc tỷ lệ phần trăm được trả cho người gửi tiền tiết kiệm.
Ví dụ: The central bank decided to raise the interest rate to combat inflation.
- Investment (Sự đầu tư): Hành động bỏ tiền vào một cái gì đó với hy vọng thu được lợi nhuận trong tương lai.
Ví dụ: Investing in stocks and bonds can be a good way to grow your wealth, but it comes with risks.
- Assets (Tài sản): Bất cứ thứ gì có giá trị mà một cá nhân hoặc công ty sở hữu.
Ví dụ: His assets include a house, a car, and a significant portfolio of investments.
- Liabilities (Nợ phải trả): Các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính mà một cá nhân hoặc công ty phải trả.
Ví dụ: Before approving the loan, the bank carefully reviewed his assets and liabilities.
- Cash flow (Dòng tiền): Sự chuyển động của tiền vào và ra khỏi tài khoản của một cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ: A positive cash flow is essential for a business to remain solvent and sustainable.
Việc nắm vững topic money là một phần quan trọng trong hệ thống từ vựng IELTS theo chủ đề mà Net English đã biên soạn.
Từ Vựng Hành Vi Người Tiêu Dùng Chủ Đề Topic Money
Trong IELTS Speaking, bạn thường xuyên nhận được câu hỏi về thói quen mua sắm. Sử dụng những từ vựng này sẽ giúp câu trả lời của bạn trở nên sinh động, chi tiết và “rất đời”. (Image: Một người đang phân vân giữa hai sản phẩm trong siêu thị, minh họa cho hành vi tiêu dùng.)
- Impulse buying (Mua sắm tùy hứng): Mua một món đồ không có kế hoạch trước, thường do cảm xúc nhất thời.
Ví dụ: Supermarkets place candies and magazines near the checkout counter to encourage impulse buying.
- Frugal spending (Chi tiêu tiết kiệm/tằn tiện): Cẩn thận khi tiêu tiền, chỉ mua những thứ thật sự cần thiết.
Ví dụ: By practicing frugal spending, she was able to save enough money for a down payment on a car.
- Retail therapy (Liệu pháp mua sắm): Hành động mua sắm để cải thiện tâm trạng hoặc giảm căng thẳng.
Ví dụ: Whenever I feel stressed, I sometimes indulge in a bit of retail therapy, though I try not to overdo it.
- Window shopping (Đi xem hàng): Dành thời gian xem hàng trong các cửa hiệu mà không có ý định mua.
Ví dụ: We spent the afternoon just window shopping at the new mall; I didn’t buy anything.
- Binge shopping (Mua sắm vô độ): Mua sắm rất nhiều thứ trong một khoảng thời gian ngắn, thường là một cách để đối phó với cảm xúc.
Ví dụ: After receiving his bonus, he went on a binge shopping spree and bought a lot of designer clothes.
- Shopaholic (Người nghiện mua sắm): Người không thể kiểm soát được ham muốn mua sắm của mình.
Ví dụ: A true shopaholic often buys things they don’t need and may get into financial trouble.
- Consumer behavior (Hành vi người tiêu dùng): Lĩnh vực nghiên cứu về cách mọi người đưa ra quyết định mua hàng.
Ví dụ: Marketers closely study consumer behavior to create more effective advertising campaigns.
- Bargain hunting (Săn hàng giảm giá): Tích cực tìm kiếm các sản phẩm có giá tốt nhất, thường là hàng giảm giá.
Ví dụ: My mom is an expert at bargain hunting; she always knows where to find the best deals.
25+ Collocations Vàng Cho IELTS Topic Money
Nếu chỉ dùng từ đơn lẻ, bạn khó có thể đạt band 7.0+. Chìa khóa nằm ở việc sử dụng Collocations trong topic money. Việc kết hợp từ vựng tự nhiên khi nói về topic money sẽ giúp bài thi của bạn trở nên lưu loát và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
Nhóm từ kết hợp về thói quen mua sắm
Dưới đây là bảng tổng hợp các collocation phổ biến nhất để bạn miêu tả thói quen shopping của mình một cách sành điệu.
| Collocation | Ví dụ ứng dụng trong IELTS |
|---|---|
| Curb impulsive spending (Hạn chế chi tiêu bốc đồng) | To save more money, I’m trying to curb my impulsive spending by always making a shopping list before I go to the store. |
| Hunt for bargains (Săn hàng giảm giá) | I love the thrill of hunting for bargains during the sales season; it feels like a victory when I find a high-quality item at a low price. |
| Compare prices (So sánh giá cả) | Before buying any electronic gadget, I always compare prices online to ensure I get the best deal. |
| Make a purchase (Thực hiện việc mua hàng) | After much consideration, I decided to make the purchase. The laptop was expensive but worth it. |
| Shop around (Khảo giá) | My advice is to shop around at different stores before you decide where to buy your new phone. |
| Splash out on (Vung tiền vào cái gì) | For my birthday, I decided to splash out on a luxury watch I’d been wanting for ages. |
| Retail outlet (Cửa hàng bán lẻ) | The city center is full of various retail outlets, from high-end boutiques to large department stores. |
| Value for money (Đáng đồng tiền bát gạo) | This restaurant offers excellent value for money; the food is delicious and the prices are very reasonable. |
| Shop till you drop (Mua sắm thỏa thích) | When my friends and I go to the mall, we often shop till we drop, returning home exhausted but happy. |
| Follow a shopping list (Tuân thủ danh sách mua sắm) | I find that if I don’t follow a shopping list, I end up buying a lot of unnecessary items. |

Để thuộc lòng bộ collocations trong topic money, hãy áp dụng ngay những cách học từ vựng IELTS hiệu quả nhất.
Nhóm từ kết hợp quản lý tài chính trong topic money
Để thảo luận về các vấn đề tài chính một cách mạch lạc, bạn không thể bỏ qua những cụm từ này. Chúng sẽ giúp bạn thể hiện ý tưởng về tiết kiệm, nợ nần và sự ổn định tài chính một cách chính xác.
- Live within one’s means (Sống trong giới hạn tài chính cho phép): Chi tiêu không vượt quá số tiền bạn kiếm được.
Ví dụ: A key to financial health is to learn how to live within your means and avoid unnecessary debt.
- Get into debt (Rơi vào nợ nần): Bắt đầu nợ tiền.
Ví dụ: Many young people get into debt because they are not taught how to manage their money effectively.
- Pay off a debt (Trả hết nợ): Hoàn trả toàn bộ số tiền đã vay.
Ví dụ: It took him five years to pay off his student loan debt, but he felt a huge sense of relief afterwards.
- Save for a rainy day (Tiết kiệm cho những ngày khó khăn): Để dành tiền cho những trường hợp khẩn cấp hoặc không lường trước được.
Ví dụ: My parents always taught me the importance of saving for a rainy day.
- Put money aside (Để dành tiền): Tiết kiệm tiền thường xuyên.
Ví dụ: Every month, I put some money aside to save for my future travel plans.
- Manage finances (Quản lý tài chính): Kiểm soát và tổ chức tiền bạc của bạn.
Ví dụ: Using a budgeting app has really helped me to manage my finances more efficiently.
- Stick to a budget (Tuân thủ ngân sách): Chi tiêu theo kế hoạch đã đề ra.
Ví dụ: It can be difficult to stick to a budget, especially when there are sales and temptations everywhere.
- Financial stability (Sự ổn định tài chính): Tình trạng tài chính an toàn, không phải lo lắng về tiền bạc.
Ví dụ: Owning a home and having a stable job are often seen as indicators of financial stability.
- Clear a debt (Xóa nợ): Trả hết một khoản nợ.
Ví dụ: His main goal for this year is to clear his credit card debt completely.
- Tighten one’s belt (Thắt lưng buộc bụng): Cắt giảm chi tiêu.
Ví dụ: When the company announced layoffs, many employees had to tighten their belts.
BẠN MUỐN BIẾT BAND ĐIỂM LEXICAL RESOURCE CỦA MÌNH?
Kiểm tra ngay khả năng sử dụng từ vựng topic money qua bài thi thử miễn phí!
ĐĂNG KÝ TEST SPEAKING & WRITING MIỄN PHÍLỗi sai “chết người” & Cách khắc phục trong ILETS Topic Money
“Biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe” – câu này khá đúng trong việc học từ vựng. Dùng sai một từ không chỉ khiến bạn mất điểm mà còn có thể làm giám khảo hiểu sai hoàn toàn ý bạn muốn nói. Đặc biệt, người Việt chúng ta thường có những lỗi sai “kinh điển” khi dịch word-for-word từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Đừng lo, Net English đã tổng hợp những lỗi này và sẽ chỉ cho bạn cách “né” chúng một cách hiệu quả nhất. Hãy cùng xem bạn có đang mắc phải lỗi nào không nhé!
Nhầm lẫn ngữ nghĩa trong topic money
Một số từ có vẻ giống nhau nhưng lại mang sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt. Dùng sai trong bài thi IELTS có thể là một “thảm họa” về điểm số. Cùng phân tích các cặp từ dễ gây lú nhất nhé.
- Frugal vs. Stingy:
- Frugal (tiết kiệm, tằn tiện): Mang nghĩa tích cực. Người `frugal` chi tiêu cẩn thận, thông minh, tránh lãng phí.
- Stingy (keo kiệt, bủn xỉn): Mang nghĩa tiêu cực. Người `stingy` không muốn tiêu tiền, ngay cả cho những thứ cần thiết, và thường bị người khác xem là ích kỷ.
- Ví dụ: Being frugal helps you save for the future. (Đúng) / My boss is so stingy he won’t even pay for coffee for the team. (Đúng)
- Economical vs. Cheap:
- Economical (tiết kiệm, kinh tế): Dùng để mô tả một sản phẩm hoặc dịch vụ giúp bạn tiết kiệm tiền trong dài hạn vì nó hiệu quả và không tốn nhiều chi phí vận hành. Vd: `an economical car` (xe tiết kiệm xăng).
- Cheap (rẻ tiền): Thường mang hai nghĩa: giá thấp (trung tính) hoặc chất lượng thấp (tiêu cực). Vd: `a cheap T-shirt` có thể chỉ là áo rẻ, hoặc là áo chất lượng tồi.
- Ví dụ: Buying a more economical car will save us money on fuel. (Đúng) / I bought a cheap watch, and it broke within a week. (Đúng, mang nghĩa tiêu cực)
- Borrow vs. Lend:
- Trong topic money, lỗi nhầm lẫn giữa Borrow và Lend là cực kỳ phổ biến đối với người Việt. Để dùng đúng topic money, hãy nhớ: bạn Borrow from (mượn vào) và Lend to (cho mượn ra). Nắm chắc quy tắc này sẽ giúp bạn ghi điểm Lexical Resource một cách chính xác.
- Lend (cho ai đó vay, mượn): You `lend` something `to` someone.
- Ví dụ: Could I borrow a pen from you? (Đúng) / My brother agreed to lend me his car for the weekend. (Đúng)
- Cost vs. Price:
- Price (giá bán): Số tiền bạn phải trả để mua một thứ gì đó. Nó được niêm yết bởi người bán.
- Cost (chi phí): Tổng số tiền bỏ ra để sản xuất hoặc sở hữu một thứ gì đó, bao gồm cả các chi phí liên quan. Nó cũng có thể được dùng như động từ.
- Ví dụ: The price of this book is $20. (Đúng) / How much does this shirt cost? (Đúng) / The total cost of the project was much higher than we expected. (Đúng)

Bên cạnh từ vựng về topic money, bạn cần nắm chắc ngữ pháp IELTS quan trọng để không bị mất điểm Lexical Resource.
Sai collocation phổ biến cho topic money
Đây là những lỗi mà rất nhiều người học tiếng Anh mắc phải do thói quen dịch trực tiếp từ tiếng mẹ đẻ. Hãy ghi nhớ những cách diễn đạt đúng để tránh mất điểm đáng tiếc.
- ❌ Cách nói sai: make a loan
✅ Cách nói đúng: take out a loan (đi vay) hoặc get a loan (nhận được khoản vay)
Giải thích: “Make” không đi với “loan” trong ngữ cảnh này.
- ❌ Cách nói sai: save money on taxes
✅ Cách nói đúng: reduce your tax liability (giảm nghĩa vụ thuế) hoặc get tax deductions (nhận các khoản khấu trừ thuế)
Giải thích: “Save money on taxes” không phải là cụm từ chuyên ngành và tự nhiên.
- ❌ Cách nói sai: do shopping
✅ Cách nói đúng: go shopping
Giải thích: Đây là một collocation cố định. “Go shopping” là đi mua sắm (thường là quần áo, giải trí), còn “do the shopping” là đi mua đồ tạp hóa, nhu yếu phẩm hàng ngày.
- ❌ Cách nói sai: pay money for something
✅ Cách nói đúng: spend money on something
Giải thích: “Pay for something” thì đúng, nhưng “pay money for something” thì lại thừa và không tự nhiên. “Spend money on” là cách diễn đạt phổ biến hơn.
- ❌ Cách nói sai: cheap price
✅ Cách nói đúng: low price
Giải thích: Chúng ta dùng “low” hoặc “high” để miêu tả “price”, chứ không dùng “cheap” hay “expensive”.
- ❌ Cách nói sai: make economy
✅ Cách nói đúng: save money hoặc economize
Giải thích: “Make economy” là một cách dịch word-for-word từ một số ngôn ngữ khác, không đúng trong tiếng Anh.
Cách Áp Dụng Từ Vựng Topic Money Vào Bài Thi IELTS
Học từ vựng mà không biết cách áp dụng thì cũng giống như có vũ khí mà không biết cách dùng vậy. Phần quan trọng nhất chính là đây! Net English sẽ chỉ cho bạn cách “tung chiêu” với những từ vựng và collocations đã học vào các phần thi IELTS Speaking và Writing. Việc vận dụng từ vựng nâng cao một cách tự nhiên và chính xác sẽ là yếu tố quyết định giúp bạn bứt phá band điểm, gây ấn tượng mạnh với giám khảo về khả năng ngôn ngữ của mình. Hãy xem cách biến những từ ngữ này thành điểm số thực tế nhé!
Speaking Part 1 Topic Money – Câu hỏi thực tế + Trả lời mẫu
Phần này sẽ mô phỏng một cuộc đối thoại thực tế trong phòng thi. Hãy chú ý cách các từ vựng được lồng ghép một cách tự nhiên vào câu trả lời. (Image: Một giám khảo IELTS đang trò chuyện thân thiện với thí sinh.)
Question 1: Do you like shopping?
Answer: Well, I wouldn’t call myself a shopaholic, but I do enjoy it from time to time. For me, it’s less about the actual buying and more about the experience. I quite enjoy window shopping with my friends at the weekend. However, I’m quite a frugal person, so I always try to hunt for bargains and only splash out on something if it offers good value for money.
Phân tích: Câu trả lời sử dụng đa dạng từ vựng (shopaholic, window shopping, frugal, hunt for bargains, splash out on, value for money) để thể hiện nhiều khía cạnh của thói quen mua sắm, thay vì chỉ nói “Yes, I like shopping”.
Question 2: How do you save money?
Answer: I try to be disciplined with my finances. The most important thing for me is to live within my means. I’ve set up a monthly budget, which helps me track my fixed expenditures and control my disposable income. I also make it a habit to put some money aside each month to build up an emergency fund. It’s crucial for long-term financial stability.
Phân tích: Câu trả lời thể hiện sự hiểu biết về quản lý tài chính cá nhân bằng cách sử dụng các thuật ngữ chính xác (live within my means, budget, fixed expenditures, disposable income, put money aside, emergency fund, financial stability).
Question 3: Do you prefer shopping online or in-store?
Answer: It really depends. I love the convenience of online shopping because I can easily compare prices from different websites. However, it also increases the temptation of impulse buying. On the other hand, visiting physical retail outlets allows me to see and feel the products, which is particularly important for clothes and electronics.
Phân tích: Thí sinh đưa ra một câu trả lời cân bằng, so sánh hai hình thức mua sắm và sử dụng các từ vựng phù hợp (compare prices, impulse buying, retail outlets) để làm rõ luận điểm.
Writing Task 2 Topic Money – Cấu trúc bài luận mẫu
Với Writing Task 2, việc sử dụng từ vựng chuyên ngành và các collocation học thuật sẽ giúp bài viết của bạn trở nên thuyết phục và đạt điểm cao hơn.
Đề bài mẫu:
In many countries, consumerism is becoming more and more prevalent, with many people striving to buy more goods. Is this a positive or negative development?
Outline bài luận mẫu (Band 7.5+):
- Introduction:
- Giới thiệu hiện tượng gia tăng của chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism).
- Sử dụng các từ như `unprecedented levels`, `materialistic society`.
- Thesis Statement: Khẳng định rằng mặc dù có một vài lợi ích bề nổi, đây chủ yếu là một xu hướng tiêu cực.
- Body Paragraph 1 (Mặt tích cực – được đề cập ngắn gọn):
- Topic sentence: Thừa nhận rằng chi tiêu của người tiêu dùng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
- Supporting ideas: Tạo việc làm, khuyến khích sự đổi mới trong sản phẩm.
- Sử dụng từ vựng: `economic growth`, `stimulate the economy`, `job creation`.
- Body Paragraph 2 (Mặt tiêu cực thứ nhất – Ảnh hưởng tài chính cá nhân):
- Topic sentence: Chủ nghĩa tiêu dùng khuyến khích các thói quen tài chính không lành mạnh.
- Supporting ideas: Con người dễ get into debt do impulse buying và áp lực xã hội. Nhiều người không live within their means, dẫn đến thiếu financial stability.
- Ví dụ: Việc sử dụng thẻ tín dụng tràn lan dẫn đến nợ nần chồng chất.
- Body Paragraph 3 (Mặt tiêu cực thứ hai – Ảnh hưởng môi trường):
- Topic sentence: Việc sản xuất và tiêu thụ hàng hóa quá mức gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường.
- Supporting ideas: Khai thác tài nguyên, ô nhiễm từ nhà máy, vấn đề rác thải từ các sản phẩm dùng một lần.
- Sử dụng từ vựng: `environmental degradation`, `depletion of natural resources`, `throwaway culture`.
- Conclusion:
- Tóm tắt lại các điểm chính.
- Khẳng định lại quan điểm rằng tác động tiêu cực của chủ nghĩa tiêu dùng lớn hơn nhiều so với lợi ích.
- Đưa ra gợi ý: Cần có sự thay đổi trong consumer behavior, hướng tới lối sống bền vững hơn.
Đoạn văn mẫu (Body Paragraph 2):
On an individual level, the relentless promotion of consumerism fosters unhealthy financial habits. Modern advertising often encourages impulse buying and creates a culture where people feel pressured to own the latest products to maintain social status. Consequently, many individuals fail to live within their means and subsequently get into debt. The easy availability of credit cards exacerbates this problem, leading people to accumulate substantial liabilities without a clear plan to pay them off. This lack of prudent financial planning can result in significant stress and a chronic lack of financial stability, trapping people in a cycle of earning and spending without building long-term wealth.
Phân tích: Đoạn văn trên đã sử dụng một loạt từ vựng và collocations đã học một cách hiệu quả để xây dựng một lập luận chặt chẽ, mạch lạc và có chiều sâu.
Tài nguyên mở rộng cho Topic Money
Học là một quá trình, và việc ôn tập thường xuyên là không thể thiếu. Để giúp bạn củng cố kiến thức vừa học, Net English đã chuẩn bị một số tài nguyên bổ sung cực kỳ hữu ích. Hãy tận dụng bộ câu hỏi ôn tập và checklist dưới đây để kiểm tra lại kiến thức và đảm bảo bạn đã sẵn sàng “chiến đấu” với chủ đề Money trong kỳ thi IELTS!
Bộ câu hỏi ôn tập trọng tâm

Hãy thử trả lời những câu hỏi này để xem bạn đã nắm vững từ vựng đến đâu nhé.
- (Definitional) What is the difference between ‘disposable income’ and ‘gross income’?
Trả lời ngắn: Gross income is the total income before any deductions, while disposable income is the money left after paying taxes and mandatory charges.
- (Comparative) Is being ‘frugal’ the same as being ‘stingy’? Why or why not?
Trả lời ngắn: No, ‘frugal’ is positive, implying careful spending, while ‘stingy’ is negative, implying an unwillingness to spend money at all.
- (Boolean) If you ‘splash out on’ a new phone, are you ‘tightening your belt’?
Trả lời ngắn: No, these are opposite actions. ‘Splashing out’ is spending a lot, while ‘tightening your belt’ is spending less.
- (Definitional) What does it mean to have an ’emergency fund’?
Trả lời ngắn: It means having a separate savings account with enough money to cover unexpected expenses or a loss of income for several months.
- (Comparative) Explain the difference between ‘borrowing’ and ‘lending’.
Trả lời ngắn: You borrow from someone (receiving), and you lend to someone (giving).
- (Definitional) What kind of shopping behavior is ‘bargain hunting’?
Trả lời ngắn: It’s the act of actively searching for products at the lowest possible prices, often during sales or at discount stores.
Sau khi đã nạp đủ kiến thức về topic money, hãy tham gia thi thử IELTS online để đánh giá trình độ thực tế của mình.
BẠN MUỐN BIẾT BAND ĐIỂM LEXICAL RESOURCE CỦA MÌNH?
Kiểm tra ngay khả năng sử dụng từ vựng topic money qua bài thi thử miễn phí!
ĐĂNG KÝ TEST SPEAKING & WRITING MIỄN PHÍChecklist kiểm tra nhanh
Sử dụng danh sách này để tự đánh giá. Hãy đánh dấu vào những mục bạn đã tự tin. Nếu chưa, hãy quay lại phần tương ứng trong bài viết để ôn tập nhé!
- [ ] Tôi có thể phân biệt và sử dụng đúng các cặp từ: frugal/stingy, economical/cheap, borrow/lend.
- [ ] Tôi hiểu sự khác biệt giữa ‘cost’ và ‘price’.
- [ ] Tôi biết cách sử dụng ít nhất 5 collocation về thói quen mua sắm (ví dụ: hunt for bargains, shop around).
- [ ] Tôi có thể dùng ít nhất 5 collocation về quản lý tài chính (ví dụ: live within my means, save for a rainy day).
- [ ] Tôi biết lỗi sai của ‘cheap price’ và cách sửa lại đúng là ‘low price’.
- [ ] Tôi hiểu ‘disposable income’ không phải là toàn bộ lương của mình.
- [ ] Tôi có thể giải thích tầm quan trọng của ‘financial planning’ và ’emergency fund’.
- [ ] Tôi có thể đưa ra một câu trả lời mẫu cho câu hỏi Speaking về thói quen mua sắm, sử dụng ít nhất 3 từ vựng nâng cao.
- [ ] Tôi biết cách dùng các từ như ‘consumerism’, ‘financial stability’ trong một bài Writing Task 2.
- [ ] Tôi cam kết sẽ không ‘do shopping’ mà sẽ ‘go shopping’ từ bây giờ!
Hy vọng trọn bộ hướng dẫn về topic money từ Net English đã giúp bạn giải tỏa nỗi lo về vốn từ vựng. Hãy nhớ rằng việc thực hành thường xuyên với topic money mới là yếu tố quyết định sự thành công. Đừng quên áp dụng bộ từ vựng topic money này vào bài thi thử để thấy ngay sự khác biệt nhé!


