Chào các tín đồ thời trang đang trên con đường chinh phục IELTS! Chủ đề “Thời trang” (Fashion) không chỉ là sở thích mà còn là một “mảnh đất màu mỡ” để bạn thể hiện vốn từ vựng và khả năng ngôn ngữ trong bài thi IELTS, đặc biệt là Speaking và Writing. Bạn có bao giờ cảm thấy “bí từ” khi muốn diễn tả một bộ trang phục “chất lừ” hay một phong cách thời trang “độc đáo”? Đừng lo, Net English ở đây để giúp bạn “update” tủ từ vựng của mình! Bài viết này sẽ cung cấp hơn 55 từ vựng và cụm từ “đắt giá” thuộc chủ đề Thời Trang, giúp bạn không chỉ giao tiếp tự nhiên mà còn nhắm thẳng tới band 7.0+. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá từ những items cơ bản đến các thuật ngữ chuyên ngành, kèm theo ví dụ thực tế và chiến thuật áp dụng “ngon ơ”. Sẵn sàng “lên đồ” cho một buổi học từ vựng thật phong cách chưa nào?
1. Từ vựng nền tảng về trang phục & chất liệu
Để “xây dựng” được những câu trả lời và bài viết ấn tượng về thời trang, việc nắm vững từ vựng nền tảng về các loại trang phục và chất liệu là bước đi đầu tiên và vô cùng quan trọng. Giống như việc chọn đúng “item” cho từng “occasion”, việc sử dụng chính xác tên gọi các loại quần áo hay đặc tính của vải vóc sẽ giúp bạn ghi điểm Lexical Resource một cách thuyết phục. Phần này sẽ trang bị cho bạn những “viên gạch” cơ bản nhưng cực kỳ thiết yếu, giúp bạn tự tin miêu tả mọi thứ, từ chiếc áo thun đơn giản đến bộ suit lịch lãm. Hãy cùng Net English khám phá nhé!
1.1 Phân loại trang phục IELTS
Trong IELTS, bạn có thể gặp các câu hỏi liên quan đến trang phục hàng ngày, trang phục công sở, hay thậm chí là trang phục cho những dịp đặc biệt. Việc phân loại và gọi tên chính xác chúng sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng. Dưới đây là một số nhóm trang phục phổ biến mà bạn cần “bỏ túi”:
Casual Wear (Trang phục thường ngày): Đây là những item thoải mái, tiện dụng mà chúng ta diện hàng ngày.
| Từ vựng (Vocabulary) | Nghĩa (Meaning) | Ví dụ câu (Example Sentence) |
|---|---|---|
| T-shirt | Áo thun | I usually wear a T-shirt and jeans when I hang out with friends. |
| Jeans | Quần bò | A good pair of jeans is a staple in my wardrobe. |
| Sweater / Jumper | Áo len | I need a warm sweater for the cold weather. |
| Hoodie | Áo có mũ trùm đầu | He often wears a hoodie when he goes jogging. |
| Shorts | Quần đùi | Shorts are perfect for a hot summer day. |
| Sneakers / Trainers | Giày thể thao | I prefer wearing sneakers for comfort and style. |
| Leggings | Quần ôm | Many people wear leggings for exercise or as casual wear. |
Ví dụ trong IELTS Speaking: “When asked about my typical daily attire, I’d say I mostly opt for casual wear. You’ll often find me in a comfortable T-shirt and a pair of well-worn jeans, perhaps with a hoodie if it’s a bit chilly.”
Formal Wear / Business Attire (Trang phục trang trọng / Công sở): Những bộ cánh này thường được yêu cầu trong môi trường làm việc chuyên nghiệp hoặc các sự kiện quan trọng.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Suit | Bộ com-lê | He wore an impeccably tailored suit to the business meeting. |
| Blouse | Áo sơ mi nữ | She paired a silk blouse with a pencil skirt for work. |
| Dress shirt | Áo sơ mi nam (trang trọng) | A crisp white dress shirt is essential for formal occasions. |
| Trousers / Slacks | Quần tây | He prefers wearing dark-coloured trousers to the office. |
| Skirt | Chân váy | Many women choose to wear a knee-length skirt in professional settings. |
| Blazer | Áo khoác kiểu vét | A navy blazer can smarten up any outfit. |
| Tie | Cà vạt | He always wears a tie that matches his suit. |
Ví dụ trong IELTS Speaking: “For my job, business attire is mandatory. So, on weekdays, I usually wear a dress shirt and trousers, and sometimes a blazer if I have an important presentation.”
Outerwear (Trang phục khoác ngoài): Giúp giữ ấm và hoàn thiện phong cách.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Coat | Áo khoác dài | A wool coat is necessary during the winter months. |
| Jacket | Áo khoác ngắn | I always bring a light jacket in case the weather changes. |
| Trench coat | Áo măng tô | The trench coat is a classic and timeless piece of outerwear. |
| Raincoat | Áo mưa | Don’t forget your raincoat; it looks like it’s going to pour. |
| Scarf | Khăn choàng | She wrapped a colourful scarf around her neck. |
1.2 Hệ thống từ vựng chất liệu vải
Hiểu biết về chất liệu vải không chỉ giúp bạn chọn đồ “chuẩn gu” mà còn giúp mô tả trang phục một cách chi tiết và “chuyên nghiệp” hơn trong IELTS. Bạn có biết sự khác biệt giữa “cotton” và “polyester” không? Hay tại sao một số loại vải lại “breathable” hơn những loại khác?
Chất liệu tự nhiên (Natural Fabrics):
| Từ vựng | Nghĩa | Đặc tính & Collocations | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Cotton | Vải bông | Soft, breathable, versatile; pure cotton, organic cotton, cotton blend | Cotton T-shirts are my go-to in summer because they are so breathable. |
| Linen | Vải lanh | Lightweight, absorbent, prone to wrinkling; cool linen, linen trousers | Linen shirts are perfect for hot climates as they keep you cool. |
| Silk | Lụa | Smooth, luxurious, delicate; pure silk, silk scarf, silk blouse | She wore a beautiful dress made of a hundred percent silk. |
| Wool | Len | Warm, insulating, can be itchy; lambswool sweater, merino wool, wool coat | A thick wool sweater is essential for surviving a harsh winter. |
| Leather | Da thuộc | Durable, stylish, can be expensive; genuine leather, leather jacket, leather boots | My favourite leather jacket has become softer with age. |
Chất liệu tổng hợp (Synthetic Fabrics):
| Từ vựng | Nghĩa | Đặc tính & Collocations | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Polyester | Vải Polyester | Durable, wrinkle-resistant, not very breathable; polyester blend, polyester lining | Many sportswear items are made from polyester because it’s quick-drying. |
| Nylon | Vải Ni-lông | Strong, elastic, water-resistant; nylon stockings, nylon jacket | Nylon is often used for outerwear due to its water-resistant properties. |
| Spandex / Lycra | Vải Spandex (co giãn) | Very stretchy, retains shape; spandex leggings, Lycra swimwear | Activewear often contains spandex to allow for a full range of motion. |
| Rayon | Vải Rayon (tơ nhân tạo) | Soft, absorbent, drapes well, can shrink; rayon dress, rayon blend | Rayon has a similar feel to silk but is generally more affordable. |
Tính từ mô tả đặc tính chất liệu:
- Breathable: Thoáng khí (e.g., “Cotton is a very breathable fabric.”)
- Moisture-wicking: Thấm hút ẩm (e.g., “This sports T-shirt is made from moisture-wicking material.”)
- Durable: Bền (e.g., “Denim is known for being a highly durable fabric.”)
- Lightweight: Nhẹ (e.g., “Linen is a lightweight choice for summer clothing.”)
- Wrinkle-resistant: Chống nhăn (e.g., “I prefer polyester trousers because they are wrinkle-resistant.”)
- Stretchy: Co giãn (e.g., “These jeans are quite stretchy, making them very comfortable.”)
Câu hỏi IELTS liên quan: “What kind of clothes do you prefer to wear?” Bạn có thể trả lời: “I generally prefer clothes made from natural fabrics like cotton or linen, especially during warmer months, because they are more breathable and feel comfortable against my skin. For instance, a lightweight linen shirt is my top choice for a summer outing.”
2. Từ vựng mô tả phong cách thời trang

Nói về thời trang mà chỉ dừng lại ở tên gọi quần áo thì thật là “thiếu muối” phải không nào? Để thực sự “bùng nổ” trong phần Speaking hay “thăng hoa” trong bài Writing, bạn cần có khả năng mô tả các phong cách thời trang một cách sành điệu và tinh tế. Việc này không chỉ cho thấy vốn từ vựng phong phú mà còn phản ánh sự quan sát và hiểu biết của bạn về thế giới thời trang. Thay vì nói “Her style is good”, một câu “She has a very chic and sophisticated minimalist style” chắc chắn sẽ “ăn điểm” hơn nhiều. Phần này sẽ giúp bạn “nâng cấp” khả năng miêu tả phong cách, từ những xu hướng toàn cầu đến các tính từ “sang-xịn-mịn” để đạt band 7.0+.
Công thức trả lời về phong cách cá nhân: “Personally, I gravitate towards a [tính từ mô tả phong cách] style, such as [tên phong cách cụ thể], because [lý do]. I particularly like incorporating [items/chi tiết đặc trưng] into my outfits, for example, [ví dụ].”
2.1 Xu hướng thời trang toàn cầu
Thế giới thời trang luôn vận động với vô vàn xu hướng. Nắm bắt một vài phong cách nổi bật sẽ giúp bạn có thêm ý tưởng cho câu trả lời của mình.
- Minimalist Style (Phong cách tối giản):
- Đặc điểm: Đơn giản, ít chi tiết, tập trung vào form dáng và chất liệu. Màu sắc trung tính (trắng, đen, xám, beige).
- Từ vựng đặc trưng: Clean lines, neutral palette, understated elegance, timeless pieces, decluttered.
- Xu hướng 2024: “Quiet luxury” – sự sang trọng thầm lặng, tập trung vào chất lượng và sự tinh tế thay vì logo phô trương.
- Ví dụ IELTS Speaking Part 1: “I’d say my personal style leans towards minimalist. I prefer clean lines and a neutral palette because I believe in understated elegance. For instance, a well-fitted white shirt and black trousers are timeless pieces I often wear.”
- Vintage Style (Phong cách cổ điển/hoài cổ):
- Đặc điểm: Lấy cảm hứng từ các thập niên trước (e.g., 50s, 70s, 90s). Sử dụng các items hoặc phom dáng đặc trưng của thời kỳ đó.
- Từ vựng đặc trưng: Retro, throwback, classic silhouettes, second-hand, thrifted, nostalgic.
- Xu hướng 2024: Sự trở lại của Y2K fashion (thời trang những năm 2000) và 90s grunge.
- Ví dụ IELTS Speaking Part 1: “I’m quite fond of vintage style. I love browsing thrift stores for unique, retro pieces that have a nostalgic feel. For example, I recently found a fantastic 70s-inspired floral dress.”
- Bohemian Style (Phong cách du mục):
- Đặc điểm: Tự do, phóng khoáng, gần gũi thiên nhiên. Họa tiết dân tộc, tua rua, chất liệu tự nhiên.
- Từ vựng đặc trưng: Free-spirited, earthy tones, flowy fabrics, embroidery, tassels, layered.
- Xu hướng 2024: “Cottagecore” với các yếu tố lãng mạn, đồng quê vẫn có sức ảnh hưởng.
- Ví dụ IELTS Speaking Part 1: “Sometimes I like to dress in a bohemian style, especially during summer festivals. I enjoy wearing flowy fabrics with intricate embroidery and perhaps some layered necklaces to achieve that free-spirited look.”
- Streetwear Style (Phong cách đường phố):
- Đặc điểm: Thoải mái, cá tính, ảnh hưởng từ văn hóa hip-hop, skateboarding. Áo hoodie, sneakers, mũ lưỡi trai, graphic tees.
- Từ vựng đặc trưng: Urban, edgy, oversized, graphic prints, sneakers, casual-cool.
- Xu hướng 2024: Sự kết hợp giữa streetwear và high fashion, “athleisure” (thời trang thể thao ứng dụng) vẫn mạnh mẽ.
- Ví dụ IELTS Speaking Part 1: “My go-to style for weekends is definitely streetwear. I love the comfort of oversized hoodies and unique sneakers. It’s all about that urban, casual-cool vibe for me.”
- Athleisure Style (Phong cách thời trang thể thao ứng dụng):
- Đặc điểm: Kết hợp trang phục thể thao (activewear) vào trang phục hàng ngày. Thoải mái, năng động và thời trang.
- Từ vựng đặc trưng: Sporty chic, comfortable, functional, versatile, leggings, track pants, performance wear.
- Xu hướng 2024: Tiếp tục là xu hướng chủ đạo, với nhiều thiết kế tinh tế hơn, dễ dàng phối hợp.
- Ví dụ IELTS Speaking Part 1: “I’ve really embraced the athleisure style lately. It’s so practical to wear comfortable items like leggings and stylish trainers that are functional for a quick workout but also look good for running errands.”
2.2 Tính từ band 7.0+ miêu tả trang phục
Để miêu tả trang phục không chỉ đúng mà còn “hay”, việc sử dụng các tính từ đa dạng và có sắc thái là vô cùng quan trọng. Thay vì chỉ dùng “nice” hay “beautiful”, hãy thử những lựa chọn “đắt giá” hơn nhé!
Phân loại tính từ:
| Nhóm | Từ thông thường | Từ Band 7.0+ | Ví dụ câu sử dụng từ Band 7.0+ |
|---|---|---|---|
| Kiểu dáng & Thiết kế (Style & Design) | Nice, good | Elegant, chic, sophisticated | She wore an elegant black dress to the gala, looking very sophisticated. |
| Fashionable | Trendy, stylish, voguish, fashion-forward | Her outfit was incredibly stylish and definitely fashion-forward. | |
| Old | Vintage, retro, classic, timeless | He prefers classic suits that have a timeless appeal. | |
| Màu sắc & Họa tiết (Colour & Pattern) | Bright | Vibrant, vivid, bold | The skirt featured a vibrant floral pattern that caught everyone’s eye. |
| Simple pattern | Subtle pattern, delicate print, understated design | The tie had a subtle pattern that added a touch of sophistication. | |
| Tổng thể & Cảm nhận (Overall Impression) | Beautiful | Exquisite, stunning, gorgeous, breathtaking | The bride’s gown was absolutely exquisite, a truly breathtaking creation. |
| Comfortable | Snug, cosy, well-fitted | The cashmere sweater felt incredibly snug and cosy on a cold day. | |
| Well-made | Impeccably tailored, high-quality, well-constructed | He invested in an impeccably tailored suit for important occasions. |
Gợi ý kết hợp: “She always looks effortlessly chic in her understated yet sophisticated outfits, often choosing timeless pieces made from high-quality fabrics.” (Cô ấy luôn trông sang trọng một cách dễ dàng trong những bộ trang phục tinh tế nhưng kín đáo, thường chọn những món đồ vượt thời gian làm từ vải chất lượng cao.)
3. Collocations & thành ngữ chủ đề fashion
Muốn “nói tiếng Anh như Tây” và ghi điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource? Vậy thì bạn không thể bỏ qua collocations (cụm từ kết hợp) và idioms (thành ngữ) chủ đề thời trang! Sử dụng chúng một cách tự nhiên sẽ làm cho bài nói và bài viết của bạn trở nên sinh động, giàu hình ảnh và “chất” hơn hẳn. Tuy nhiên, hãy nhớ “vui thôi đừng vui quá” – lạm dụng idioms có thể khiến bài của bạn thiếu tự nhiên. Mục tiêu là sử dụng chúng đúng lúc, đúng chỗ để “wow” giám khảo!
3.1 Cụm động từ (Phrasal Verbs & Collocations) band điểm cao
Những cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong các cuộc trò chuyện và bài viết về thời trang.
| Cụm từ (Collocation/Phrasal Verb) | Cách dùng & Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| To dress up / To get dressed up | Ăn mặc lịch sự, trang trọng hơn bình thường (cho một dịp đặc biệt). | We decided to get dressed up for the anniversary dinner at that fancy restaurant. |
| To dress down | Ăn mặc thoải mái, ít trang trọng hơn. | On Fridays, employees are allowed to dress down at our office. |
| To try on (clothes) | Thử (quần áo). | I always try on clothes before buying them to make sure they fit perfectly. |
| To pick out (an outfit) | Chọn (một bộ trang phục). | It took her ages to pick out the perfect outfit for the party. |
| To throw on (clothes) | Mặc vội (quần áo) một cách nhanh chóng, không suy nghĩ nhiều. | I was running late, so I just threw on a T-shirt and jeans. |
| To keep up with (the latest fashion/trends) | Bắt kịp (xu hướng thời trang mới nhất). | It can be expensive to keep up with all the latest fashion trends. |
| To be in vogue / To come into vogue | Thịnh hành, trở nên thịnh hành. | Skinny jeans were in vogue for many years, but wider leg styles have now come into vogue. |
| To make a fashion statement | Tạo ra một tuyên ngôn thời trang (mặc đồ để thể hiện cá tính hoặc quan điểm). | She loves wearing bold colours and unusual designs to make a fashion statement. |
| To have an eye for fashion | Có con mắt thẩm mỹ về thời trang. | My sister really has an eye for fashion; she always knows what looks good. |
| To set a trend | Tạo ra một xu hướng mới. | Celebrities often set trends that their fans quickly follow. |
Mẫu câu sử dụng trong IELTS Speaking Part 3 (thảo luận xu hướng): “When discussing how fashion trends emerge, it’s clear that social media influencers often set trends these days. They pick out unique items, and if many people start wearing them, that style can quickly come into vogue. However, for an average person, constantly trying to keep up with these fleeting trends can be quite demanding and unsustainable.”
3.2 Thành ngữ ứng dụng IELTS
Thành ngữ giúp ngôn ngữ của bạn thêm màu sắc, nhưng hãy cẩn thận chọn những thành ngữ phù hợp với ngữ cảnh IELTS, tránh những cụm quá “lóng” hoặc sáo rỗng.
- Dressed to kill:
- Nghĩa: Ăn mặc cực kỳ lộng lẫy, ấn tượng, thu hút mọi ánh nhìn (thường dùng cho nữ giới).
- Ngữ cảnh: Dịp trang trọng, tiệc tùng.
- Ví dụ: “She arrived at the premiere dressed to kill in a stunning red gown.”
- To fit like a glove:
- Nghĩa: Vừa vặn một cách hoàn hảo.
- Ngữ cảnh: Mô tả quần áo, giày dép.
- Ví dụ: “I was so pleased with the new suit; it fit like a glove.”
- (To be) all the rage:
- Nghĩa: Rất thịnh hành, là mốt vào một thời điểm cụ thể.
- Ngữ cảnh: Nói về xu hướng.
- Ví dụ: “Platform sneakers were all the rage a couple of years ago.”
- Hand-me-downs:
- Nghĩa: Quần áo cũ được truyền lại từ anh chị em hoặc người thân lớn hơn.
- Ngữ cảnh: Nói về quần áo thời thơ ấu, tính tiết kiệm.
- Ví dụ: “As the youngest child, I often wore hand-me-downs from my older brother.”
- To be dressed to the nines:
- Nghĩa: Ăn mặc rất trang trọng, lịch sự, chỉn chu đến từng chi tiết.
- Ngữ cảnh: Sự kiện quan trọng, đám cưới.
- Ví dụ: “Everyone at the wedding was dressed to the nines.”
- Fashion victim:
- Nghĩa: Nạn nhân thời trang (người mù quáng chạy theo mốt mà không quan tâm có hợp với mình không).
- Ngữ cảnh: Phê bình việc chạy theo xu hướng một cách thái quá.
- Ví dụ: “Some people become fashion victims, buying every new trend without considering their personal style.”
Cảnh báo: Tránh dùng những idioms quá informal như “looking sharp” nếu không chắc chắn về độ trang trọng của ngữ cảnh. Khi nghi ngờ, hãy chọn cách diễn đạt an toàn hơn.
4. Thuật ngữ chuyên ngành thời trang

Khi thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc kinh tế liên quan đến thời trang trong Writing Task 2 (ví dụ: tác động của “fast fashion”, tầm quan trọng của “sustainable fashion”, hoặc vai trò của thời trang trong việc thể hiện “personal identity”), việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành một cách chính xác sẽ giúp bạn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và nâng tầm bài viết. Đây không chỉ là những từ “cho oai” mà còn là công cụ để bạn phân tích vấn đề một cách chuyên nghiệp, từ đó dễ dàng chạm đến band điểm cao hơn. Cùng Net English khám phá những thuật ngữ này nhé!
4.1 Hệ thống từ vựng sản xuất
Ngành công nghiệp thời trang có những mô hình sản xuất rất khác biệt, và hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn.
| Khái niệm | Giải thích ngắn gọn | Ví dụ áp dụng trong Writing Task 2 |
|---|---|---|
| Fast Fashion (Thời trang nhanh) | Mô hình sản xuất và kinh doanh quần áo giá rẻ, hợp mốt, được sản xuất và tiêu thụ nhanh chóng. Thường đi kèm với vấn đề về chất lượng thấp và tác động tiêu cực đến môi trường, điều kiện lao động. | “The rise of fast fashion has led to increased textile waste and often relies on exploitative labour practices in developing countries, posing significant ethical and environmental dilemmas.” |
| Slow Fashion (Thời trang chậm) | Phong trào đối lập với fast fashion, tập trung vào chất lượng, độ bền, sản xuất có đạo đức và bền vững. Khuyến khích tiêu dùng có ý thức. | “Conversely, the principles of slow fashion advocate for more mindful consumption, encouraging consumers to invest in high-quality, timeless pieces from brands committed to sustainable and ethical production.” |
| Sustainable Fashion / Ethical Fashion (Thời trang bền vững / Thời trang có đạo đức) | Thời trang được thiết kế, sản xuất, phân phối và sử dụng theo cách thân thiện với môi trường và có trách nhiệm với xã hội. Bao gồm việc sử dụng vật liệu tái chế, hữu cơ, giảm thiểu chất thải, đảm bảo điều kiện làm việc công bằng. | “Governments and consumers alike are increasingly recognizing the importance of promoting sustainable fashion to mitigate the detrimental environmental impact of the textile industry.” |
| Circular Economy (in fashion) (Kinh tế tuần hoàn trong thời trang) | Mô hình nhằm giảm thiểu chất thải và tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên bằng cách giữ cho sản phẩm và vật liệu được sử dụng càng lâu càng tốt thông qua tái sử dụng, sửa chữa, tái chế. | “Implementing a circular economy model within the fashion sector, focusing on recycling and upcycling garments, is crucial for reducing landfill waste.” |
| Upcycling | Tái chế nâng cấp (biến đồ cũ/phế liệu thành sản phẩm mới có giá trị cao hơn). | “Upcycling old clothes into new, fashionable items is an innovative way to promote sustainability in fashion.” |
| Textile Waste | Chất thải dệt may. | “One of the major criticisms of the fast fashion industry is the enormous amount of textile waste it generates annually.” |
Liên hệ xu hướng IELTS: Các chủ đề về “sustainability” (tính bền vững) và “environmental impact” (tác động môi trường) đang ngày càng phổ biến trong IELTS Writing Task 2.
4.2 Từ vựng sự kiện thời trang
Hiểu biết về các loại sự kiện thời trang cũng có thể hữu ích khi bạn cần nói hoặc viết về chủ đề văn hóa, giải trí, hoặc ngành công nghiệp sáng tạo.
- Fashion Week (Tuần lễ thời trang):
- Giải thích: Sự kiện diễn ra khoảng 2 lần/năm ở các kinh đô thời trang (New York, London, Milan, Paris), nơi các nhà thiết kế trình làng bộ sưu tập mới.
- Thuật ngữ liên quan: Runway show, collection (bộ sưu tập), designer (nhà thiết kế), model (người mẫu), front row (hàng ghế đầu – dành cho khách VIP).
- Ví dụ câu: “Attending a major Fashion Week, like Paris Fashion Week, offers a glimpse into upcoming trends and the artistry of renowned designers.”
- Haute Couture (Thời trang cao cấp):
- Giải thích: Trang phục được thiết kế riêng, làm thủ công tinh xảo với chất liệu cao cấp, số lượng giới hạn. Đắt đỏ và mang tính nghệ thuật cao.
- Thuật ngữ liên quan: Bespoke (may đo riêng), atelier (xưởng may), craftsmanship (tay nghề thủ công).
- Ví dụ câu: “Haute couture represents the pinnacle of fashion design, showcasing exquisite craftsmanship and innovative concepts.”
- Ready-to-wear / Prêt-à-porter (Thời trang ứng dụng):
- Giải thích: Quần áo được sản xuất hàng loạt theo size tiêu chuẩn, bán trong cửa hàng, trái ngược với haute couture.
- Thuật ngữ liên quan: Off-the-rack (có sẵn, không cần đặt may), mass-produced (sản xuất hàng loạt).
- Ví dụ câu: “Most people purchase ready-to-wear clothing from high-street brands due to its accessibility and affordability.”
- Trade Show / Fashion Expo (Triển lãm thương mại / Hội chợ thời trang):
- Giải thích: Sự kiện nơi các thương hiệu, nhà sản xuất trưng bày sản phẩm cho các nhà bán lẻ, người mua tiềm năng.
- Thuật ngữ liên quan: Buyer (người mua hàng), retailer (nhà bán lẻ), wholesaler (nhà bán buôn), networking.
- Ví dụ câu: “Fashion trade shows are crucial for designers to connect with potential buyers and expand their market reach.”
Cách lồng ghép: Khi nói về ảnh hưởng của văn hóa đại chúng, bạn có thể đề cập: “Fashion Weeks and the styles showcased by celebrities often dictate global fashion trends, significantly impacting what young people choose to wear.”
5. Ứng dụng thực tế trong bài thi IELTS
Biết nhiều từ vựng là một chuyện, nhưng sử dụng chúng sao cho “chuẩn” và “chất” trong bài thi IELTS lại là một nghệ thuật! Giám khảo không chỉ đếm số lượng từ bạn dùng mà còn đánh giá độ chính xác, sự đa dạng, khả năng sử dụng collocations và các cụm từ ít phổ biến hơn (less common lexical items) một cách tự nhiên. Để đạt band 7.0+ cho tiêu chí Lexical Resource, bạn cần thể hiện sự linh hoạt trong việc lựa chọn từ ngữ, tránh lặp từ nhàm chán và sử dụng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh. Phần này sẽ cung cấp cho bạn những chiến lược cụ thể để “biến hóa” vốn từ thời trang của mình thành điểm số ấn tượng trong cả Speaking và Writing.
Mẹo nhỏ: Đừng cố nhồi nhét tất cả từ mới học vào một câu. Hãy ưu tiên sự tự nhiên và chính xác. Một từ “đắt” dùng đúng chỗ còn hơn nhiều từ “lạ” dùng sai ngữ cảnh.
5.1 Chiến lược cho Speaking Part 1/3
Trong Speaking Part 1, câu hỏi thường xoay quanh sở thích cá nhân, thói quen hàng ngày. Part 3 sẽ đi sâu hơn vào các vấn đề xã hội, xu hướng liên quan đến thời trang.
Câu hỏi phổ biến về thời trang và mẫu câu trả lời Band 7.0+:
- Câu hỏi: What kind of clothes do you usually wear?
Trả lời mẫu: “Well, on a day-to-day basis, I tend to opt for casual and comfortable attire. You’ll often find me in a pair of well-fitted jeans and a simple T-shirt or a cosy sweater, depending on the weather. I prioritize comfort, but I also like my clothes to be somewhat stylish. For instance, I might pair my casual outfit with some trendy sneakers to add a bit of personality. However, if there’s a special occasion, I do enjoy dressing up and putting on something more elegant.”
Phân tích: Sử dụng đa dạng từ vựng (casual, comfortable attire, well-fitted, cosy sweater, stylish, trendy sneakers, dressing up, elegant). Cấu trúc câu đa dạng, có sự liên kết ý.
- Câu hỏi: Do you think fashion is important? (Part 3)
Trả lời mẫu: “Yes, I believe fashion plays a multifaceted role in society. Beyond its aesthetic appeal, it’s a powerful form of self-expression and can significantly impact one’s confidence. Moreover, the fashion industry is a major global economic driver, providing employment for millions. However, it’s also crucial to consider the less glamorous side, such as the environmental impact of fast fashion and the pressure to keep up with fleeting trends. So, while important, I think a more conscious and sustainable approach to fashion is becoming increasingly vital.”
Phân tích: Sử dụng từ vựng học thuật (multifaceted role, aesthetic appeal, self-expression, economic driver, fast fashion, fleeting trends, conscious and sustainable approach, vital). Lập luận có chiều sâu, đưa ra nhiều khía cạnh.
- Câu hỏi: How has fashion changed in your country over the last few decades? (Part 3)
Trả lời mẫu: “That’s an interesting question. Over the past few decades, fashion in my country has undergone a significant transformation. Previously, traditional garments were more prevalent in daily life. However, with globalization and increased exposure to international media, Western styles have become much more mainstream, especially among the younger generation. We’ve seen a surge in demand for fast fashion brands and a greater emphasis on individual style. That said, there’s also a growing movement to revive and modernize traditional attire, blending it with contemporary designs, which I find quite fascinating. So, it’s a mix of embracing global trends while also appreciating our cultural heritage.”
Phân tích: Sử dụng từ vựng mô tả sự thay đổi (significant transformation, prevalent, mainstream, surge in demand, contemporary designs, cultural heritage). So sánh quá khứ và hiện tại.
Công thức STAR (Situation-Task-Action-Result) cho câu trả lời dài (thường áp dụng cho Part 2, nhưng có thể linh hoạt cho Part 3): Mặc dù không trực tiếp áp dụng cho các câu hỏi thảo luận chung, việc cấu trúc ý tưởng rõ ràng (Vấn đề – Ảnh hưởng – Giải pháp/Ví dụ – Kết luận) cũng tương tự.
5.2 Viết luận Task 2 về thời trang
Chủ đề thời trang trong Writing Task 2 thường liên quan đến tác động xã hội, kinh tế, môi trường hoặc vai trò của nó trong việc thể hiện cá tính.
Đề bài Task 2 ví dụ:
- “Some people think that fashion is an unnecessary extravagance, while others believe it is an important form of self-expression. Discuss both views and give your own opinion.”
- “The fast fashion industry has a negative impact on the environment. What are the causes of this? What solutions can be implemented?”
Mẫu đoạn văn (cho đề 1 – mặt “important form of self-expression”) sử dụng từ vựng nâng cao:
“On the other hand, the assertion that fashion serves as a crucial conduit for self-expression and identity formation holds considerable merit. Clothing choices often transcend mere functionality, acting as a visual language through which individuals can convey their personality, cultural affiliations, or even socio-political stances. For instance, subcultures frequently utilize distinctive sartorial codes to signal group identity and differentiate themselves from mainstream societal norms. Furthermore, the act of selecting and styling garments can be a deeply personal and creative endeavor, empowering individuals to curate their public persona and boost their self-esteem. In this light, fashion is not simply about superficial adornment but rather a meaningful medium for articulating individuality in an increasingly homogenized world.”
Phân tích từ vựng và cấu trúc:
- Từ vựng nâng cao: Crucial conduit, self-expression, identity formation, transcend mere functionality, visual language, cultural affiliations, socio-political stances, distinctive sartorial codes, mainstream societal norms, creative endeavor, curate their public persona, superficial adornment, articulating individuality, homogenized world.
- Cấu trúc: Câu phức, sử dụng từ nối hiệu quả (On the other hand, For instance, Furthermore, In this light). Phát triển ý logic.
Công thức viết body paragraph sử dụng từ vựng thời trang:
- Topic Sentence: Nêu ý chính của đoạn (e.g., “One of the primary arguments supporting fashion’s significance is its role in individual expression.”)
- Explanation: Giải thích rõ hơn ý chính, có thể dùng định nghĩa hoặc phân tích. (e.g., “This means that clothing choices are not arbitrary but are often deliberate reflections of one’s personality or beliefs.”)
- Example/Evidence: Đưa ra ví dụ cụ thể hoặc bằng chứng. (e.g., “For example, an individual might choose to wear vintage clothing to express a love for history and sustainability, or adopt a minimalist style to convey a preference for simplicity and functionality.”)
- Concluding/Linking Sentence (Optional): Tóm tắt lại ý hoặc chuyển sang ý tiếp theo. (e.g., “Thus, fashion becomes a powerful tool for non-verbal communication.”)
6. Lỗi thường gặp & bí quyết ghi điểm
Hành trình chinh phục từ vựng IELTS chủ đề thời trang không phải lúc nào cũng “trải hoa hồng”. Nhiều bạn thí sinh Việt Nam, dù rất cố gắng, vẫn mắc phải những lỗi không đáng có, làm ảnh hưởng đến điểm số Lexical Resource. Nhưng đừng lo, “biết địch biết ta, trăm trận trăm thắng”! Phần này sẽ giúp bạn “soi” những lỗi sai phổ biến, đồng thời trang bị những bí quyết “nhỏ mà có võ” để học từ vựng hiệu quả, nhớ lâu và quan trọng nhất là “ghi điểm” với giám khảo. Cùng Net English “bắt bệnh” và tìm “thuốc chữa” nhé!
6.1 Sai lầm từ vựng nghiêm trọng
Đây là những lỗi mà giám khảo rất dễ “nhíu mày” khi chấm bài. Hãy cẩn thận nhé!
| Lỗi sai phổ biến | Câu sai ví dụ | Nguyên nhân gây lỗi (thường do ảnh hưởng tiếng Việt) | Cách sửa đúng / Từ/Cấu trúc đúng | Câu sửa lại ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Dùng “clothes” (luôn ở số nhiều) với mạo từ “a” hoặc số ít. | *I bought a new clothes yesterday. | Tiếng Việt “một bộ quần áo”. | A piece of clothing / An item of clothing / Some new clothes / An outfit | I bought a new item of clothing yesterday. / I bought some new clothes yesterday. |
| Nhầm lẫn “fashion” (thời trang nói chung – không đếm được) và “a fashion” (một mốt nhất thời – ít dùng). | *She is interested in a fashion. | Muốn diễn đạt “một xu hướng thời trang”. | Fashion (chung) / A fashion trend / The latest fashions (số nhiều) | She is interested in fashion. / She follows the latest fashion trends. |
| Dùng “wear” cho phụ kiện như kính, mũ, trang sức (đúng) nhưng đôi khi nhầm với “put on”. | *He wears his hat quickly. (Nghe không tự nhiên bằng “puts on”) | “Wear” là trạng thái đang mặc. “Put on” là hành động mặc vào. | To wear (trạng thái) / To put on (hành động) | He puts on his hat quickly before leaving. (Anh ấy đang đội mũ: He is wearing a hat.) |
| Dịch word-for-word: “hợp thời trang” -> “suitable fashion”. | *This style is very suitable fashion. | Dịch trực tiếp. | Fashionable / Stylish / Trendy / In style / In vogue | This style is very fashionable / in style. |
| Sử dụng “style” và “stylish” không chính xác. | *Her clothes are very style. | “Style” là danh từ, “stylish” là tính từ. | To have style / To be stylish | Her clothes are very stylish. / She has great style. |
| Nói “quần” là “a jean” (sai) thay vì “jeans” (luôn số nhiều) hoặc “a pair of jeans”. | *I need a new jean. | Tiếng Việt “một cái quần jean”. | Jeans / A pair of jeans | I need a new pair of jeans. / I need new jeans. |
6.2 Cách tăng band điểm nhanh
Ngoài việc tránh lỗi, đây là một vài “chiêu” giúp bạn nâng band Lexical Resource:
- Đa dạng hóa từ đồng nghĩa (Paraphrasing):
- Thay vì: “I like fashionable clothes.” (lặp lại “fashionable”)
- Hãy thử: “I have a penchant for trendy outfits, and I always try to keep my wardrobe up-to-date with the latest voguish items. Being stylish is important to me.” (Sử dụng penchant for, trendy, up-to-date, voguish, stylish).
- Sử dụng “Less Common Lexical Items” (LCLI):
- Đó là những từ vựng ít phổ biến hơn nhưng chính xác và học thuật.
- Ví dụ: Thay vì “very old clothes” -> “vintage attire” hoặc “garments from a bygone era“. Thay vì “clothes that show your personality” -> “attire that is an extension of one’s persona“.
- Kết hợp tính từ một cách hiệu quả:
- Ví dụ: “She wore a stunning, floor-length, crimson silk gown.” (Kết hợp tính từ chỉ cảm nhận, độ dài, màu sắc, chất liệu).
- Dùng collocations và idioms một cách tự nhiên (đã đề cập ở mục 3):
- Nhưng nhớ là “less is more” nếu không chắc chắn.
- Thể hiện sự hiểu biết về sắc thái nghĩa (Nuance):
- Ví dụ, phân biệt giữa “cheap” (rẻ, thường mang nghĩa tiêu cực về chất lượng) và “affordable” (giá cả phải chăng, dễ mua). “While fast fashion offers affordable clothing, its quality is often perceived as cheap and not durable.”
- Sử dụng từ vựng chủ đề một cách linh hoạt ở các phần khác nhau:
- Ví dụ, từ vựng về “sustainable fashion” có thể dùng trong Speaking Part 3 khi thảo luận về môi trường, hoặc trong Writing Task 2 về giải pháp cho vấn đề tiêu dùng.
- Tạo “Wow Factor” bằng một vài từ “đắt giá” đúng chỗ:
- Không cần cả bài toàn từ khó, chỉ cần một vài điểm nhấn thông minh. Ví dụ, dùng “sartorial choices” thay cho “clothing choices” một lần trong bài Writing có thể gây ấn tượng.
Nội dung bổ trợ: Các câu hỏi thường gặp (Q&A)

Boolean (Câu hỏi Đúng/Sai – Có/Không):
- Hỏi: Có nên sử dụng thật nhiều từ chuyên ngành thời trang trong bài Speaking không?
Đáp: Không hẳn. Ưu tiên sự tự nhiên và trôi chảy. Chỉ sử dụng thuật ngữ chuyên ngành khi bạn thực sự hiểu và nó phù hợp với ngữ cảnh câu hỏi. Lạm dụng có thể khiến bạn nghe như đang “trả bài”. Giám khảo đánh giá cao việc sử dụng từ vựng chính xác và đa dạng trong phạm vi chủ đề quen thuộc hơn là cố gắng nhồi nhét thuật ngữ.
- Hỏi: Việc lặp lại một từ vựng hay có bị trừ điểm không?
Đáp: Có. Lặp từ là một trong những yếu tố khiến điểm Lexical Resource của bạn không cao. Cố gắng sử dụng từ đồng nghĩa hoặc diễn đạt lại ý bằng cấu trúc khác (paraphrasing) để thể hiện sự linh hoạt về ngôn ngữ.
- Hỏi: “Outfit” và “clothes” có thể dùng thay thế nhau hoàn toàn không?
Đáp: Không hoàn toàn. “Clothes” là danh từ chung chỉ quần áo. “An outfit” là một bộ quần áo cụ thể được phối hợp với nhau cho một dịp nào đó. Ví dụ: “I need to buy some new clothes for winter.” (Tôi cần mua một ít quần áo mới cho mùa đông). “She spent an hour choosing the perfect outfit for the party.” (Cô ấy dành một tiếng để chọn bộ đồ hoàn hảo cho bữa tiệc).
Định nghĩa (Definition Questions):
- Hỏi: “Capsule wardrobe” nghĩa là gì?
Đáp: “Capsule wardrobe” (tủ đồ con nhộng) là một bộ sưu tập gồm một số ít các item quần áo thiết yếu, linh hoạt và có thể phối hợp với nhau theo nhiều cách khác nhau. Mục tiêu là tạo ra nhiều bộ trang phục từ một số lượng hạn chế các món đồ, thường là những món đồ cơ bản, chất lượng tốt và vượt thời gian (timeless pieces).
- Hỏi: “Avant-garde fashion” là gì?
Đáp: “Avant-garde fashion” (thời trang tiên phong/đột phá) là những thiết kế mang tính thử nghiệm cao, sáng tạo, phá vỡ các quy tắc và chuẩn mực thông thường. Chúng thường không mang tính ứng dụng cao trong đời thường mà更 nghiêng về tính nghệ thuật và trình diễn ý tưởng mới lạ.
Nhóm từ (Word Group Questions):
- Hỏi: Kể tên một số từ vựng thuộc nhóm “footwear” (giày dép)?
Đáp: Một số từ vựng thuộc nhóm “footwear” bao gồm: sneakers/trainers (giày thể thao), boots (bốt), sandals (dép xăng-đan), heels (giày cao gót), flats (giày bệt), loafers (giày lười), flip-flops (dép tông), slippers (dép đi trong nhà).
- Hỏi: Những tính từ nào có thể dùng để mô tả một bộ trang phục “không hợp mốt”?
Đáp: Để mô tả một bộ trang phục không hợp mốt, bạn có thể dùng các tính từ như: outdated, old-fashioned, out of style, unfashionable, passé. Ví dụ: “His flared trousers looked rather outdated.”
So sánh (Comparison Questions):
- Hỏi: Phân biệt “vintage” và “retro”?
Đáp: “Vintage” thường dùng để chỉ những món đồ thực sự cũ, được sản xuất trong một thời kỳ trước đó (thường là ít nhất 20-30 năm tuổi trở lên) và vẫn giữ được giá trị. Ví dụ: a vintage Chanel bag from the 1980s. “Retro” (viết tắt của retrospective) dùng để chỉ những món đồ mới được sản xuất nhưng lấy cảm hứng hoặc bắt chước phong cách của một thời kỳ trong quá khứ. Ví dụ: a retro-style dress designed to look like it’s from the 1950s. Tóm lại, vintage là đồ cũ “xịn”, retro là đồ mới làm theo kiểu cũ.
- Hỏi: Sự khác biệt giữa “chic” và “elegant” là gì?
Đáp: Cả hai từ đều mang nghĩa tích cực về phong cách, nhưng có chút khác biệt. “Chic” (/ʃiːk/) thường mô tả sự sành điệu, hợp thời trang một cách thông minh và tinh tế, thường gắn với sự đơn giản và tự tin. “Elegant” (/ˈel.ə.ɡənt/) nhấn mạnh sự thanh lịch, duyên dáng, trang nhã, thường có phần trang trọng hơn và mang vẻ đẹp cổ điển, lịch sự. Một người có thể “chic” trong trang phục hàng ngày, trong khi “elegant” thường được dùng cho những dịp đặc biệt hơn hoặc phong thái tự nhiên. Ví dụ: “She has a chic Parisian style.” (Cô ấy có phong cách Paris sành điệu). “The princess looked elegant in her evening gown.” (Nàng công chúa trông thật thanh lịch trong bộ đầm dạ hội).
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau “dạo” một vòng quanh thế giới từ vựng IELTS chủ đề Thời Trang rồi đó! Net English hy vọng rằng với “bí kíp” này, bạn sẽ không còn e ngại khi gặp phải chủ đề này trong phòng thi nữa. Hãy nhớ rằng, việc học từ vựng là một quá trình, cần sự kiên trì và luyện tập thường xuyên. Đừng quên áp dụng những từ ngữ và cấu trúc này vào bài nói và bài viết của mình để chúng trở nên thật tự nhiên nhé. Chúc các bạn “lên đồ” kiến thức thành công và “cán đích” band điểm IELTS mơ ước!



