Mục lục

5 Bước Làm Map Labelling IELTS Listening Không Mất Điểm

Chào các bạn sĩ tử IELTS! Trong hành trình chinh phục IELTS Listening, dạng bài Map Labelling (Dán nhãn bản đồ) chắc hẳn đã không ít lần khiến bạn “toát mồ hôi hột”, phải không nào? Thường xuất hiện ở Section 2, dạng bài này tưởng chừng đơn giản nhưng lại ẩn chứa nhiều “cạm bẫy”, khiến không ít thí sinh mất điểm đáng tiếc. Đừng lo lắng, Net English ở đây để đồng hành cùng bạn!

Bài viết này sẽ là “kim chỉ nam” chi tiết, cung cấp cho bạn mọi thứ cần biết về Map Labelling: từ định nghĩa, các dạng bản đồ thường gặp, quy trình 5 bước làm bài “chuẩn không cần chỉnh”, kho từ vựng “sống còn”, những lỗi sai “chết người” cần tránh, đến bài tập thực chiến kèm giải thích cặn kẽ. Hãy cùng Net English giải mã và chinh phục dạng bài “khó nhằn” này nhé!

(Image: Hình ảnh tổng quan về dạng bài Map Labelling trong IELTS Listening)

Phần 1: Bí Quyết Chinh Phục Dạng Bài Map Labelling IELTS Listening

Trước khi đi vào chiến thuật cụ thể, chúng ta cần hiểu rõ “kẻ thù” của mình. Map Labelling là gì và tại sao nó lại khiến nhiều bạn học e dè đến vậy?

Map Labelling Là Gì? Đặc Điểm Nhận Dạng

Map Labelling là một dạng câu hỏi trong bài thi IELTS Listening, yêu cầu thí sinh nghe một đoạn độc thoại (monologue) hoặc đôi khi là hội thoại (dialogue) mô tả một địa điểm, khu vực hoặc tòa nhà, sau đó điền tên các địa điểm cụ thể vào những vị trí trống được đánh số hoặc chữ cái trên một bản đồ hoặc sơ đồ (plan) cho sẵn.

  • Vị trí thường gặp: Dạng bài này chủ yếu xuất hiện ở Section 2 của bài thi Listening. Section 2 thường là một bài độc thoại về một chủ đề quen thuộc hàng ngày (ví dụ: giới thiệu về một thư viện, công viên, khu du lịch, sự kiện cộng đồng).
  • Cấu trúc câu hỏi: Bạn sẽ thấy một bản đồ (map) hoặc sơ đồ mặt bằng (plan) với một số vị trí được đánh dấu (ví dụ: 14, 15, 16,… hoặc A, B, C,…). Bên cạnh đó là một danh sách các địa điểm (ví dụ: Cafe, Main Hall, Toilets, Gift Shop…). Nhiệm vụ của bạn là nối đúng tên địa điểm với vị trí tương ứng trên bản đồ dựa vào thông tin nghe được.
  • Yếu tố chính:
    • Bản đồ/Sơ đồ (Map/Plan): Thường thể hiện bố cục của một khu vực cụ thể (trong nhà hoặc ngoài trời).
    • Vị trí cần điền (Gaps): Các ô trống được đánh số hoặc chữ cái cần bạn xác định tên.
    • Danh sách đáp án (List of Options): Một danh sách các tên địa điểm, đôi khi số lượng đáp án sẽ nhiều hơn số vị trí cần điền để tăng độ khó.
    • Bài nghe (Audio): Người nói sẽ mô tả đường đi hoặc vị trí của các địa điểm được liệt kê.

(Image: Ví dụ câu hỏi Map Labelling điển hình từ đề thi Cambridge IELTS)

Nắm vững đặc điểm này giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi gặp dạng bài này trong phòng thi thật.

3 Dạng Bản Đồ Thường Gặp: Khuôn Viên Trường, Khu Du Lịch, Cơ Sở Vật Chất

Mặc dù có nhiều loại bản đồ khác nhau, kinh nghiệm cho thấy có 3 dạng chính thường xuyên xuất hiện trong các đề thi IELTS gần đây (2022-2024):

  1. Bản đồ Khuôn viên trường/Trung tâm học thuật (Campus/Academic Center Map):


    • Đặc điểm: Mô tả bố cục của một trường đại học, thư viện, trung tâm hội nghị. Thường có các tòa nhà chức năng (Lecture Theatre, Library, Student Union, Administration Block), các khu vực ngoài trời (Car Park, Gardens, Sports Centre), và đường đi nội bộ.

    • Từ vựng đặc trưng: main entrance, reception desk, lecture hall, seminar room, laboratory, common room, canteen, bookshop, accommodation block, path, walkway.

    • Cách tiếp cận: Chú ý đến các tòa nhà lớn, lối vào chính, các con đường kết nối. Người nói thường bắt đầu từ một điểm cố định (ví dụ: lối vào) và dẫn dắt đi qua các địa điểm khác.

    (Image: Minh họa bản đồ Khuôn viên trường đại học trong IELTS)

  2. Bản đồ Khu du lịch/Giải trí (Tourist/Recreational Area Map):


    • Đặc điểm: Mô tả một công viên, khu bảo tồn thiên nhiên, bảo tàng, khu nghỉ dưỡng, lễ hội. Thường có các điểm tham quan (viewpoint, waterfall, historical site), khu vực tiện ích (cafe, toilets, information center, gift shop), và các lối đi (trail, path, footbridge).

    • Từ vựng đặc trưng: information desk, ticket office, souvenir shop, picnic area, refreshments stall, exhibition area, main attraction, nature trail, bridge, car park, entrance gate.

    • Cách tiếp cận: Xác định các điểm tham quan chính, khu vực tiện ích và các con đường mòn. Người nói có thể mô tả một tour tham quan theo trình tự nhất định.

    (Image: Minh họa bản đồ Khu du lịch công viên quốc gia trong IELTS)

  3. Bản đồ Cơ sở vật chất/Tòa nhà (Building Layout/Floor Plan):


    • Đặc điểm: Mô tả chi tiết bên trong một tòa nhà như thư viện, trung tâm thể thao, siêu thị, văn phòng. Thường thể hiện các phòng, khu vực chức năng, lối đi, cầu thang, thang máy.

    • Từ vựng đặc trưng: ground floor, first floor, basement, lift/elevator, stairs, corridor, main hall, specific departments (e.g., Fiction section, Reference area), meeting room, office, counter.

    • Cách tiếp cận: Chú ý đến các tầng (nếu có), cầu thang/thang máy, lối đi chính và các phòng/khu vực đặc biệt. Người nói thường mô tả vị trí tương đối của các phòng (“bên cạnh”, “đối diện”, “cuối hành lang”).

    (Image: Minh họa bản đồ Cơ sở vật chất bên trong một thư viện)

Theo thống kê từ các đề thi gần đây, dạng bản đồ Khuôn viên trường và Khu du lịch xuất hiện với tần suất khá tương đồng, trong khi dạng Cơ sở vật chất bên trong tòa nhà có phần ít phổ biến hơn nhưng vẫn cần được ôn luyện kỹ càng.

Quy Tắc Phân Bổ Điểm: Tại Sao Dễ Mất Điểm Nhất Section 2?

Nhiều bạn thắc mắc tại sao Map Labelling, dù chỉ là điền từ vào bản đồ, lại là “nỗi ám ảnh” và thường khiến thí sinh mất điểm nhiều nhất ở Section 2. Có vài lý do chính:

  • Tốc độ nói tự nhiên: Người nói trong Section 2 thường nói với tốc độ khá nhanh và tự nhiên, đôi khi sử dụng giọng địa phương (accent) đa dạng, gây khó khăn cho việc nghe hiểu chi tiết chỉ đường.
  • Thông tin liên tục: Các chỉ dẫn vị trí thường được đưa ra liên tiếp, không có nhiều khoảng nghỉ, đòi hỏi khả năng tập trung cao độ và xử lý thông tin nhanh chóng. Bạn vừa phải nghe, vừa phải nhìn bản đồ, vừa phải đối chiếu danh sách đáp án – một áp lực không nhỏ!
  • Sử dụng từ đồng nghĩa và diễn đạt lại (Paraphrasing): Đây là “bẫy” kinh điển của IELTS. Người nói hiếm khi dùng chính xác từ ngữ trong danh sách đáp án hoặc trên bản đồ. Thay vào đó, họ sẽ dùng từ đồng nghĩa hoặc mô tả lại vị trí bằng cách khác (ví dụ: thay vì nói “Library”, họ có thể nói “the place where you borrow books”).
  • Thông tin gây nhiễu (Distractors): Người nói có thể đề cập đến một địa điểm nhưng sau đó lại sửa lại (“Oh, wait, the cafe isn’t there, it’s actually further down…”) hoặc mô tả những địa điểm không có trong danh sách cần điền để làm bạn phân tâm.
  • Yêu cầu đa kỹ năng: Dạng bài này đòi hỏi bạn phải kết hợp nhiều kỹ năng cùng lúc: nghe hiểu chỉ dẫn, định hướng không gian trên bản đồ, đọc và xử lý danh sách đáp án, và quản lý thời gian hiệu quả.
  • Tâm lý chủ quan: Một số bạn thấy bản đồ có vẻ đơn giản và chủ quan, không chuẩn bị kỹ các bước làm bài, dẫn đến việc bị rối khi bài nghe bắt đầu.

(Sơ đồ: Minh họa các yếu tố gây khó khăn trong Map Labelling – Tốc độ nói, Paraphrasing, Distractors, Đa kỹ năng)

Hiểu rõ những khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược đối phó hiệu quả. Đừng quá lo lắng, phần tiếp theo sẽ cung cấp cho bạn quy trình 5 bước chi tiết để “hóa giải” dạng bài này.

5 Bước Làm Bài Từ A-Z Kèm Minh Họa

Để chinh phục Map Labelling, việc áp dụng một quy trình làm bài có hệ thống là cực kỳ quan trọng. Nó giúp bạn không bị rối, tận dụng tối đa thời gian chuẩn bị ít ỏi và bắt kịp thông tin trong bài nghe. Dưới đây là quy trình 5 bước đã được nhiều học viên tại Net English áp dụng thành công và đạt điểm cao:

(Image: Sơ đồ tóm tắt quy trình 5 bước làm bài Map Labelling)

Bước 1: Phân Tích Bố Cục Bản Đồ Trong 10 Giây (Xác Định Compass/Entrance)

Trước khi bài nghe bắt đầu, bạn sẽ có một khoảng thời gian ngắn (thường khoảng 30 giây) để đọc đề bài và chuẩn bị. Hãy tận dụng 10 giây đầu tiên để “quét” nhanh bản đồ và nắm bắt các yếu tố cốt lõi:

  • Tìm La Bàn (Compass): Nếu có la bàn (thường là hình mũi tên chỉ hướng Bắc – N), hãy khoanh tròn nó lại. Đây là công cụ cực kỳ hữu ích để xác định hướng (North, South, East, West, Northeast, Southwest, etc.). Nếu không có la bàn, hãy tự định hướng dựa vào các yếu tố khác (ví dụ: lối vào thường ở phía Nam hoặc phía dưới bản đồ).
  • Xác định Lối Vào (Entrance/Starting Point): Tìm xem lối vào chính (Main Entrance) hoặc điểm bắt đầu được đề cập trong phần giới thiệu (nếu có) nằm ở đâu. Đây thường là điểm xuất phát của người nói. Đánh dấu nó thật nổi bật.
  • Nhận diện các Điểm Mốc Cố Định (Fixed Landmarks): Tìm những địa điểm đã có tên sẵn trên bản đồ (ví dụ: Main Road, River, Reception, Cafe đã được ghi tên). Đây là những “mỏ neo” giúp bạn định vị các địa điểm cần điền. Gạch chân hoặc khoanh tròn chúng lại.
  • Quan sát Bố cục Tổng thể: Nhìn nhanh cách sắp xếp các khu vực, đường đi, hình dạng tòa nhà. Có con đường nào chạy xuyên suốt không? Có khu vực nào đặc biệt (góc, trung tâm) không?

Mục tiêu của bước này là tạo ra một “bản đồ tinh thần” nhanh chóng, giúp bạn không bị lạc khi nghe chỉ dẫn.

(Image: Minh họa cách đánh dấu Compass, Entrance và Landmarks trên bản đồ trong 10 giây)

Bước 2: Đánh Dấu Từ Khóa Định Hướng (Ví Dụ: Northwest, Behind the…)

Sau khi nắm được bố cục, hãy dành thời gian còn lại để đọc lướt danh sách các địa điểm cần điền (nếu có) và quan trọng hơn là dự đoán các từ/cụm từ chỉ hướng và vị trí mà người nói có thể sử dụng. Gạch chân hoặc đánh dấu những từ khóa quan trọng ngay trên bản đồ hoặc bên cạnh các số/chữ cái cần điền.

Hãy tập trung vào các loại từ khóa sau:

  • Chỉ hướng (Directions): North, South, East, West, Northeast, Southwest, Northwest, Southeast, straight ahead, turn left/right, go past, cross…
  • Chỉ vị trí tương đối (Prepositions of Place): next to, opposite, behind, in front of, beside, near, close to, between, beyond, above, below, on the corner of, at the end of (the corridor), along (the path), surrounding…
  • Mô tả khu vực (Area Description): in the corner, in the centre/middle, on the left/right-hand side, the far side, the main area, the section…

Ví dụ: Nếu bạn thấy vị trí số 15 nằm ở góc trên bên trái bản đồ, hãy ghi chú nhanh “NW corner” (góc Tây Bắc) bên cạnh số 15. Nếu vị trí 16 nằm ngay sau tòa nhà A, ghi “behind A”. Việc này giúp bạn chuẩn bị tinh thần và dễ dàng nhận ra thông tin liên quan khi nghe.

Bảng từ khóa định hướng thường gặp:**

(Table: Bảng liệt kê khoảng 15-20 từ khóa định hướng quan trọng kèm giải thích ngắn gọn)

(Image: Ví dụ cách gạch chân/đánh dấu từ khóa định hướng dự đoán trên bản đồ và danh sách câu hỏi)

Bước 3: Nghe Bắt Cặp Từ Đồng Nghĩa (Audio: ‘Adjacent to’ = Đề Thi: ‘Next to’)

Đây là kỹ năng then chốt. Như đã đề cập, người nói thường không dùng lại y hệt từ ngữ trên bản đồ hay trong danh sách đáp án. Họ sẽ sử dụng từ đồng nghĩa (synonyms) hoặc diễn đạt lại (paraphrasing). Nhiệm vụ của bạn là “bắt sóng” được những cặp từ/cụm từ tương đương này.

Ví dụ:

  • Trên bản đồ ghi “Cafe”, người nói có thể nói “the place where you can get coffee and snacks” hoặc “the refreshments area”.
  • Trên bản đồ ghi “next to”, người nói có thể dùng “adjacent to”, “beside”, “by the side of”.
  • Trên bản đồ ghi “in front of”, người nói có thể dùng “facing”, “overlooking”.
  • Trên bản đồ ghi “path”, người nói có thể dùng “walkway”, “track”, “footpath”.

Hãy luyện tập tai của bạn để nhận diện nhanh chóng các cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý nghĩa. Cách tốt nhất là học các cặp từ đồng nghĩa thường gặp và luyện nghe nhiều bài Map Labelling khác nhau.

Bảng các cặp từ đồng nghĩa/paraphrase thường gặp:**

(Table: Bảng liệt kê khoảng 20 cặp từ đồng nghĩa/cách diễn đạt lại phổ biến trong Map Labelling)

(Audio: Bài tập nghe ngắn yêu cầu xác định từ đồng nghĩa được sử dụng cho một vị trí cụ thể)
(Script: Phân tích transcript của bài tập trên, chỉ ra cách từ đồng nghĩa được dùng)

Khi nghe, hãy lắng nghe cẩn thận các từ chỉ vị trí và mô tả địa điểm, đừng chỉ chăm chăm chờ nghe đúng từ trong danh sách đáp án.

Bước 4: Loại Trừ Đáp Án Nhiễu Bằng Dấu Hiệu Thời Gian (Used to be…/Will be…)

Một “bẫy” phổ biến khác là thông tin gây nhiễu liên quan đến thời gian. Người nói có thể đề cập đến một địa điểm nhưng lại nói về vị trí cũ của nó trong quá khứ hoặc kế hoạch di dời/xây dựng trong tương lai. Những thông tin này không phải là vị trí hiện tại cần điền.

Hãy chú ý đến các dấu hiệu thời gian sau:

  • Quá khứ (Past): used to be, was previously located, in the past, formerly, it was moved from…

    Ví dụ: “The library used to be next to the main hall, but we moved it last year.” (Thông tin “next to the main hall” là sai, bạn cần nghe xem vị trí mới ở đâu).
  • Tương lai (Future): will be, is planned to be, we’re going to build, the future site of, is currently under construction…

    Ví dụ: “The new sports centre will be built behind the student accommodation.” (Đây là kế hoạch, không phải vị trí hiện tại cần điền, trừ khi câu hỏi yêu cầu vị trí tương lai).
  • Sửa đổi thông tin (Correction): Oh, actually…, Sorry, I meant…, No, wait…, Actually, it’s…

    Ví dụ: “Go past the bookshop… Oh, actually, the bookshop is further down, you need to turn left *before* it.” (Thông tin đầu tiên bị sửa lại).

Khi nghe thấy các dấu hiệu này, hãy cảnh giác. Thông tin đi kèm thường là đáp án nhiễu, dùng để đánh lừa những thí sinh không nghe kỹ. Hãy tập trung vào thông tin mô tả vị trí hiện tại.

(Script: Phân tích một đoạn transcript từ đề thi thật, highlight các dấu hiệu thời gian và cách chúng được dùng để gây nhiễu)

Ví dụ phân tích script:

“Okay, so as you come in the main entrance, you’ll see the reception desk directly in front of you. To the left, there used to be a small coffee shop, but now that area (highlight)is the student common room (14). The coffee shop (highlight)is actually now located further down the main corridor, (highlight)opposite the library (15).”

Trong ví dụ này, “used to be a small coffee shop” là thông tin nhiễu về quá khứ. Vị trí (14) là “student common room”. Vị trí (15) của “coffee shop” hiện tại là “opposite the library”.

Bước 5: Kiểm Tra Logic Vị Trí (Đảm Bảo Các Điểm Không Chồng Chéo)

Sau khi bài nghe kết thúc và bạn đã điền (hoặc tạm điền) các đáp án, hãy dành 30 giây cuối cùng (trong thời gian kiểm tra đáp án của section) để kiểm tra lại tính logic của các vị trí bạn đã chọn.

  • Kiểm tra sự hợp lý về không gian: Nhìn lại tổng thể bản đồ. Các vị trí bạn điền có hợp lý không? Ví dụ, bạn không thể đặt “Swimming Pool” vào một căn phòng nhỏ xíu được đánh dấu là “Office”. Hoặc không thể có hai địa điểm lớn chiếm cùng một không gian.
  • Đối chiếu với các điểm mốc: Các vị trí bạn điền có phù hợp với mô tả tương quan với các điểm mốc cố định không? (Ví dụ: Nếu bạn điền A là “Cafe” và B là “Library”, và A được mô tả là “next to B”, hãy kiểm tra xem trên bản đồ A và B có thực sự cạnh nhau không).
  • Kiểm tra sự chồng chéo: Đảm bảo bạn không vô tình điền cùng một đáp án cho hai vị trí khác nhau (trừ khi đề bài đặc biệt cho phép). Và quan trọng hơn, đảm bảo các vị trí không mâu thuẫn với nhau về mặt không gian (ví dụ: không thể vừa “behind the stage” vừa “in front of the main entrance” cho cùng một địa điểm).
  • Rà soát nhanh đáp án: Đọc lại các đáp án bạn đã viết. Có từ nào viết sai chính tả không? (Sai chính tả cũng bị trừ điểm).

Bước kiểm tra cuối cùng này giúp bạn phát hiện những lỗi sai sót hoặc mâu thuẫn mà bạn có thể đã bỏ qua trong lúc nghe vội vàng. Đừng bỏ qua nó!

(Sơ đồ: Minh họa một ví dụ về lỗi logic vị trí – ví dụ điền “Car Park” vào một tòa nhà nhỏ, hoặc hai vị trí mô tả mâu thuẫn nhau)

Tuân thủ nghiêm ngặt 5 bước này sẽ giúp bạn tiếp cận dạng bài Map Labelling một cách bài bản, tự tin và giảm thiểu tối đa sai sót.

Từ Vựng Sống Còn Trả Lời Đúng 100% Câu Hỏi

Như đã nhấn mạnh, từ vựng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chinh phục Map Labelling. Không chỉ là biết nghĩa của các địa điểm (library, cafe,…), mà bạn cần phải nắm vững các từ/cụm từ dùng để chỉ hướng đi và mô tả vị trí tương đối. Thiếu vốn từ này, dù bạn nghe rõ đến đâu cũng khó lòng xác định đúng vị trí.

Phần này sẽ cung cấp cho bạn kho từ vựng “sống còn”, được chia thành hai nhóm chính, kèm theo giải thích và minh họa để bạn dễ hình dung và ghi nhớ.

Nhóm Từ Chỉ Hướng Đi: Zigzag Through, Cut Across, Head Straight (Kèm Hình Ảnh Minh Họa)

Đây là những động từ và cụm động từ mô tả hành động di chuyển từ điểm này đến điểm khác. Việc hiểu chính xác ý nghĩa của chúng là chìa khóa để theo dõi lộ trình mà người nói đang mô tả.

(Table: Bảng liệt kê khoảng 30 từ/cụm từ chỉ hướng đi phổ biến, chia theo nhóm chức năng (đi thẳng, rẽ, đi qua, đi vòng…) kèm giải thích và ví dụ)

(Image: Minh họa cho các từ khóa đặc biệt như ‘Zigzag through’, ‘Cut across’, ‘Bear left/right’)

Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn:

  • Walk through vs. Walk across: “Walk through” thường ám chỉ đi xuyên qua một không gian có giới hạn (through the park, through the building), trong khi “walk across” thường là đi từ bên này sang bên kia của một bề mặt phẳng hoặc chướng ngại vật (across the road, across the bridge, across the field).
  • Go past vs. Go beyond: “Go past” nghĩa là đi ngang qua một điểm. “Go beyond” nghĩa là đi vượt qua điểm đó một khoảng cách nữa.

(Bài tập mini: Nối các cụm từ chỉ hướng đi với hình ảnh minh họa tương ứng)

Cụm Từ Mô Tả Vị Trí Tương Đối: At the Far End vs. In the Vicinity – Phân Biệt Chi Tiết

Nhóm từ này giúp xác định vị trí của một địa điểm so với các địa điểm khác hoặc trong một khu vực chung. Hiểu sai một giới từ hoặc cụm từ chỉ vị trí có thể dẫn bạn đến một đáp án hoàn toàn khác.

(Table: Bảng liệt kê khoảng 25 cụm từ mô tả vị trí tương đối, sắp xếp theo chức năng (cạnh bên, đối diện, bên trong, bên ngoài, ở góc…) kèm giải thích chi tiết và ví dụ)

Phân biệt chi tiết các cụm từ dễ nhầm lẫn:

  • At the far end vs. At the end of: Cả hai đều chỉ vị trí cuối cùng, nhưng “at the far end” thường nhấn mạnh khoảng cách xa hơn hoặc vị trí đối diện với điểm bắt đầu/lối vào. “At the end of” có thể chỉ đơn giản là điểm kết thúc của một con đường hoặc hành lang.
  • In the vicinity vs. Near/Close to: “In the vicinity” mang nghĩa một khu vực rộng hơn, “ở vùng lân cận”, trong khi “near/close to” thường ám chỉ khoảng cách gần hơn, sát hơn.
  • Opposite vs. In front of: “Opposite” luôn hàm ý có một khoảng không gian (như đường đi, căn phòng) ngăn cách giữa hai đối tượng. “In front of” có thể chỉ đơn giản là ở phía trước, không nhất thiết phải đối diện qua một không gian.

(Bài tập áp dụng: Đọc các câu mô tả vị trí và xác định vị trí tương đối của vật A so với vật B trên một bản đồ đơn giản)

Việc nắm vững và sử dụng chính xác hai nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin “đọc vị” mọi chỉ dẫn trong bài nghe Map Labelling.

Lỗi Sai ‘Chết Người’ & Cách Phòng Tránh

Ngay cả những thí sinh khá tiếng Anh cũng có thể mắc phải những lỗi sai không đáng có trong phần Map Labelling. Nhận diện và hiểu rõ những lỗi này là cách tốt nhất để phòng tránh chúng.

Case Study: Hiểu Sai Từ ‘Opposite’ Thành ‘Behind’ – Mất 3 Câu Liên Tiếp

Đây là một câu chuyện “đau thương” nhưng rất thực tế của một bạn học viên (chúng ta hãy gọi bạn ấy là An). Trong bài thi thử, An gặp một bản đồ khu trung tâm thương mại. Bài nghe mô tả vị trí của ba cửa hàng liên tiếp:

“… Now, for those looking for sportswear, ‘Active Life’ (14) is directly opposite the Food Court. Next to ‘Active Life’, you’ll find the ‘Book Nook’ (15). And finally, the ‘Gadget Zone’ (16) is just behind the ‘Book Nook’…”

Trên bản đồ, Food Court nằm ở trung tâm. An nghe được “opposite the Food Court” nhưng lại nhầm lẫn, cho rằng “opposite” nghĩa là “phía sau” (behind) theo hướng nhìn của mình từ lối vào. Thế là An điền sai vị trí (14) ‘Active Life’.

Vì vị trí (15) ‘Book Nook’ được mô tả là “Next to ‘Active Life'”, nên khi đã xác định sai (14), An tiếp tục đặt (15) sai theo. Cuối cùng, vị trí (16) ‘Gadget Zone’ được mô tả là “behind the ‘Book Nook'”. Do (15) đã sai, nên (16) cũng sai nốt. Chỉ vì hiểu sai một từ “opposite”, An đã mất điểm cả 3 câu liên tiếp!

(Image: Minh họa bản đồ và vị trí sai lệch của An so với đáp án đúng)

Phân tích lỗi sai:

  • Hiểu sai từ khóa vị trí: Lỗi cơ bản nhất là nhầm lẫn ý nghĩa của các giới từ chỉ vị trí, đặc biệt là những cặp từ có vẻ tương đồng hoặc dễ gây nhầm lẫn như ‘opposite’/’behind’, ‘in front of’/’facing’.
  • Hiệu ứng domino: Trong Map Labelling, vị trí của các địa điểm thường được mô tả liên quan đến nhau (“next to A”, “behind B”). Do đó, một lỗi sai ở câu đầu tiên rất dễ kéo theo các lỗi sai ở những câu tiếp theo.
  • Thiếu kiểm tra logic: Nếu An dành chút thời gian cuối giờ để kiểm tra lại, có thể An sẽ nhận ra sự bất hợp lý khi đặt cửa hàng sportswear ở vị trí đó so với Food Court.

Cách phòng tránh:

  • Học kỹ từ vựng vị trí: Đảm bảo bạn hiểu chính xác nghĩa và cách dùng của các giới từ, trạng từ chỉ nơi chốn. Sử dụng flashcards, hình ảnh minh họa để ghi nhớ.
  • Tập trung cao độ: Nghe kỹ từng chỉ dẫn, đừng vội vàng kết luận.
  • Xác định điểm tham chiếu rõ ràng: Luôn bám sát vào các điểm mốc cố định trên bản đồ (Food Court trong ví dụ này) để định vị.
  • Kiểm tra chéo: Nếu có thể, hãy kiểm tra xem mô tả vị trí có khớp với các địa điểm xung quanh khác không.
  • Đừng để lỗi sai đầu tiên ảnh hưởng: Nếu bạn không chắc chắn về một câu, hãy tạm đánh dấu và tiếp tục tập trung vào các câu sau. Quay lại kiểm tra sau nếu còn thời gian.

(Script: Phân tích chi tiết đoạn script trên, nhấn mạnh từ ‘opposite’ và ‘behind’ và cách chúng xác định vị trí đúng)

Bẫy Ngữ Pháp: Danh Từ Số Ít/Nhiều (‘The stairs’ vs ‘The stair’)

Một lỗi tưởng chừng nhỏ nhưng có thể khiến bạn mất điểm là nhầm lẫn giữa dạng số ít và số nhiều của danh từ chỉ địa điểm, đặc biệt khi chúng có cách phát âm gần giống nhau hoặc khi bạn không nghe rõ âm cuối “s”.

Ví dụ:

  • Stairs (cầu thang bộ – nhiều bậc) vs. Stair (một bậc thang): Người nói có thể chỉ “the top of the stairs” (đỉnh cầu thang bộ) hoặc “the bottom stair” (bậc thang cuối cùng). Nghe nhầm có thể khiến bạn xác định sai tầng hoặc vị trí cụ thể.
  • Woods (khu rừng) vs. Wood (gỗ): Trong ngữ cảnh bản đồ, “the woods” chỉ khu vực có nhiều cây cối.
  • Gardens (khu vườn – thường rộng) vs. Garden (một khu vườn nhỏ): “The Botanical Gardens” khác với “a small garden patch”.
  • Offices (nhiều văn phòng) vs. Office (một văn phòng): “The main offices” (khu văn phòng chính) khác với “the manager’s office” (văn phòng của quản lý).

(Table: Bảng so sánh các cặp danh từ số ít/nhiều dễ gây nhầm lẫn trong Map Labelling kèm ý nghĩa và ví dụ)

Cách phòng tránh:

  • Luyện nghe âm cuối /s/, /z/: Đây là kỹ năng nghe cơ bản nhưng rất quan trọng.
  • Chú ý đến mạo từ và từ hạn định: “The stairs” (cụ thể) khác với “a stair”. “These offices” khác với “that office”.
  • Dựa vào ngữ cảnh: Ngữ cảnh chung của bản đồ và bài nói sẽ giúp bạn xác định xem người nói đang đề cập đến một đối tượng đơn lẻ hay một tập hợp/khu vực. Ví dụ, nếu bản đồ là khuôn viên trường lớn, “library” có thể là một tòa nhà lớn, trong khi “office” có thể chỉ một phòng nhỏ bên trong.
  • Ghi chú nhanh: Nếu không chắc chắn, hãy ghi chú nhanh cả dạng số ít/nhiều (vd: stair/s?) và kiểm tra lại sau.

Việc chú ý đến những chi tiết ngữ pháp nhỏ này có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong điểm số của bạn.

Bài Tập Thực Chiến Kèm Giải Thích Đáp Án

Lý thuyết suông sẽ không hiệu quả nếu thiếu thực hành. Bây giờ, hãy cùng Net English áp dụng những gì đã học vào các bài tập mô phỏng đề thi thật. Việc luyện tập với các dạng đề khác nhau và tự mình phân tích đáp án là cách tốt nhất để củng cố kỹ năng.

Mẫu Đề IDP 2024: Phân Tích Script Audio & Bản Đồ Tương Tác

Chúng ta sẽ cùng thực hành với một bài tập Map Labelling được mô phỏng theo format đề thi IDP gần đây. Bài tập này bao gồm một bản đồ khu vực lễ hội và bạn cần điền tên các khu vực chức năng vào vị trí A-G.

(Bài tập tương tác: Bản đồ Lễ hội Âm nhạc Mùa Hè với các vị trí A-G cần điền. Danh sách các địa điểm: Main Stage, Food Stalls, Craft Market, Children’s Area, First Aid Post, Toilets, Camping Zone)

(Link: File âm thanh bài tập Lễ hội Âm nhạc Mùa Hè – Giọng đọc mô tả các vị trí)

Hướng dẫn làm bài:

  1. Áp dụng Bước 1: Phân tích nhanh bản đồ (Tìm lối vào – Entrance, các điểm mốc đã có như River, Main Path, Information Tent).
  2. Áp dụng Bước 2: Dự đoán từ khóa vị trí cho các khu vực A-G (Ví dụ: A gần Entrance, B bên phải Main Path, G ở góc xa…).
  3. Nghe file âm thanh và áp dụng Bước 3 & 4: Nghe kỹ chỉ dẫn, chú ý từ đồng nghĩa và thông tin gây nhiễu. Điền đáp án vào các vị trí A-G.
  4. Áp dụng Bước 5: Kiểm tra lại logic vị trí và chính tả.

Script và Phân tích đáp án chi tiết:

(Script: Transcript đầy đủ của bài nghe Lễ hội Âm nhạc, với các từ khóa quan trọng và thông tin liên quan đến đáp án được highlight)

“(Giọng nói hướng dẫn viên) Welcome everyone to the Summer Music Festival! Let me quickly guide you through the site layout. As you come through the main Entrance, the first thing you’ll see on your immediate left is the First Aid Post (Đáp án C) – hopefully you won’t need it, but it’s good to know where it is. Directly opposite the First Aid Post, on your right as you enter, is where you’ll find the Toilets (Đáp án A).

Now, follow the Main Path heading towards the river. About halfway down, on the right-hand side of the path, we’ve set up the Children’s Area (Đáp án B), with lots of fun activities for the little ones. It’s right next to the big oak tree, you can’t miss it.

If you continue straight on along the Main Path until you almost reach the river bank, look to your left. In that large open space is our Main Stage (Đáp án F), where all the headline acts will be performing.

Now, let’s talk about food! If you’re standing facing the Main Stage, turn around and walk back slightly. The area behind the seating zone, still on the left side of the Main Path as you walk back towards the entrance, is where we have all the Food Stalls (Đáp án E). Lots of delicious options there!

Okay, two more areas. If you go back towards the entrance and take the smaller path that branches off to the right, just past the Toilets, you’ll find the Craft Market (Đáp án D). It’s tucked away in that quieter corner. Some great handmade souvenirs there.

Finally, for those of you camping with us, the official Camping Zone (Đáp án G) is located at the far end of the site, beyond the Main Stage, right next to the river. It offers the best views! Enjoy the festival!”

Giải thích đáp án:

  • A – Toilets: Mô tả là “opposite the First Aid Post, on your right as you enter”. Rất rõ ràng.
  • B – Children’s Area: “right-hand side of the path”, “halfway down”, “next to the big oak tree”. Các chi tiết này khớp với vị trí B.
  • C – First Aid Post: “immediate left” ngay sau khi qua “Entrance”. Vị trí C là hợp lý nhất.
  • D – Craft Market: “smaller path branching off to the right”, “past the Toilets”. Mô tả này chỉ đến khu vực D.
  • E – Food Stalls: “behind the seating zone (trước Main Stage)”, “left side of the Main Path” khi đi ngược lại lối vào. Vị trí E khớp.
  • F – Main Stage: “left” khi đi gần đến bờ sông (“river bank”). Vị trí F là không gian mở lớn bên trái đường chính, gần sông.
  • G – Camping Zone: “far end of the site”, “beyond the Main Stage”, “next to the river”. Đây là mô tả chính xác cho vị trí G ở góc xa nhất, cạnh sông.

Lý do dễ sai: Thí sinh có thể bị rối bởi các hướng (“left”, “right”) thay đổi tùy thuộc vào hướng di chuyển của người nói, hoặc nhầm lẫn giữa các vị trí tương đối (“behind”, “opposite”, “next to”). Việc không xác định rõ điểm bắt đầu và hướng đi sẽ dễ dẫn đến sai sót.

Luyện Tập Nâng Cao: Dạng Bản Đồ 3D Không Có Compass

Để thử thách bản thân hơn nữa, hãy cùng xem xét một dạng bản đồ đang có xu hướng xuất hiện nhiều hơn: bản đồ phối cảnh 3D (thường là một tòa nhà hoặc khu phức hợp) và đôi khi không có la bàn chỉ hướng (compass).

(Bài tập: Hình ảnh bản đồ 3D của một trung tâm mua sắm hiện đại, không có la bàn, với các vị trí 1-5 cần điền. Danh sách địa điểm: Escalators, Food Court, Cinema Entrance, Department Store, Information Desk)

Thách thức:

  • Thiếu la bàn: Bạn không thể dựa vào hướng Bắc-Nam-Đông-Tây truyền thống.
  • Góc nhìn 3D: Cần hình dung không gian ba chiều, phân biệt các tầng (nếu có), và các vị trí “phía trên”, “phía dưới”, “bên trong”, “bên ngoài” một cách trực quan hơn.

Chiến thuật khi không có Compass:

  • Xác định điểm tham chiếu chính: Tìm lối vào chính (Main Entrance), các cấu trúc lớn dễ nhận biết (đài phun nước, khu vực trung tâm, cầu thang cuốn).
  • Dựa vào hướng đi của người nói: Chú ý các cụm từ như “as you walk in”, “on your left/right”, “go up/down”, “at the top/bottom of”. Hướng trái/phải sẽ phụ thuộc vào hướng di chuyển tưởng tượng của bạn theo lời người nói.
  • Sử dụng các điểm mốc tương đối: Dựa vào vị trí của các cửa hàng/khu vực đã biết hoặc vừa được xác định để định vị các điểm tiếp theo (“it’s next to X”, “it’s opposite Y”).
  • Phân biệt các tầng (Levels/Floors): Nếu bản đồ có nhiều tầng, hãy chú ý các từ như “ground floor”, “first floor”, “go up/down the escalator/stairs/lift”.

(Hướng dẫn giải: Phân tích cách xác định vị trí 1-5 trên bản đồ 3D dựa vào các điểm tham chiếu, hướng đi và vị trí tương đối trong một bài nghe giả định. Ví dụ: “As you enter through the main doors, the Information Desk (1) is immediately on your right. Walk straight ahead towards the large central fountain. The main Escalators (2) going up are just beyond the fountain…”)

Dạng bài này đòi hỏi khả năng hình dung không gian tốt hơn, nhưng với chiến thuật phù hợp và luyện tập, bạn hoàn toàn có thể làm chủ được nó.

Phần 2: Nội Dung Bổ Trợ

Để giúp bạn chuẩn bị toàn diện nhất, Net English cung cấp thêm một số thông tin hữu ích và tài nguyên luyện tập.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Dưới đây là giải đáp cho một số thắc mắc phổ biến mà học viên thường gặp khi ôn luyện dạng bài Map Labelling.

Boolean: Có Được Viết Tắt Đáp Án Trong Map Labelling? → KHÔNG, Phải Viết Đủ Từ

Câu hỏi: Em thấy một số địa điểm tên khá dài (ví dụ: Information Desk, Student Common Room), liệu em có được viết tắt (Info Desk, SCR) trong phiếu trả lời không?

Trả lời: Câu trả lời dứt khoát là KHÔNG. Quy định chấm thi IELTS rất nghiêm ngặt về việc này. Bạn phải viết đầy đủ và chính xác từ/cụm từ được yêu cầu hoặc được nghe thấy làm đáp án.

  • Lý do: Việc viết tắt có thể dẫn đến sự không rõ ràng hoặc sai lệch ý nghĩa. Giám khảo cần đảm bảo bạn đã nghe và hiểu đúng tên gọi đầy đủ của địa điểm.
  • Ví dụ về viết tắt bị đánh sai:
    • Viết “Lib” thay vì “Library” → Sai.
    • Viết “Info Desk” thay vì “Information Desk” → Sai.
    • Viết “Car Pk” thay vì “Car Park” → Sai.
  • Ngoại lệ (hiếm): Trừ khi trong bài nghe, người nói sử dụng dạng viết tắt đó một cách rõ ràng và nhất quán như một tên gọi chính thức (điều này rất hiếm khi xảy ra). An toàn nhất là luôn viết đầy đủ.
  • Lưu ý chính tả: Viết đủ từ nhưng sai chính tả cũng sẽ bị trừ điểm. Hãy cẩn thận!

Vì vậy, hãy tập thói quen viết đầy đủ và chính xác đáp án trong quá trình luyện tập.

Định Nghĩa: ‘Plan Map’ và ‘Layout Map’ Khác Nhau Thế Nào?

Câu hỏi: Em nghe nói có ‘Plan Map’ và ‘Layout Map’, chúng khác nhau ra sao?

Trả lời: Về cơ bản, trong ngữ cảnh IELTS Listening, hai thuật ngữ này thường được sử dụng khá tương đồng để chỉ sơ đồ mặt bằng của một tòa nhà hoặc một khu vực giới hạn. Tuy nhiên, có thể phân biệt một chút như sau:

Đặc điểm Plan Map (Sơ đồ Mặt bằng) Layout Map (Sơ đồ Bố trí)
Phạm vi Thường là mặt bằng của một tầng trong tòa nhà (floor plan), hoặc một khu vực nhỏ được quy hoạch rõ ràng (site plan). Có thể rộng hơn, bao gồm cả bố trí tổng thể của một khu vực lớn hơn với nhiều yếu tố (khuôn viên, công viên).
Chi tiết Tập trung vào hình dạng, kích thước, vị trí các phòng, tường, cửa ra vào, đồ đạc cố định bên trong. Tập trung vào sự sắp xếp, bố cục chung của các khu vực, các tòa nhà, đường đi, cảnh quan. Ít chi tiết bên trong hơn.
Góc nhìn Thường là nhìn từ trên xuống (top-down view) một cách nghiêm ngặt, giống bản vẽ kỹ thuật. Có thể linh hoạt hơn, đôi khi có yếu tố phối cảnh nhẹ để dễ hình dung bố cục tổng thể.
Ví dụ IELTS Sơ đồ tầng 1 thư viện, sơ đồ phòng triển lãm. Sơ đồ khuôn viên trường, sơ đồ công viên giải trí.

(Image: Ví dụ về một Floor Plan Map chi tiết)
(Image: Ví dụ về một Layout Map của công viên)

Chiến thuật tiếp cận:

  • Plan Map: Cần chú ý nhiều hơn đến các chi tiết nhỏ bên trong, tên các phòng cụ thể, vị trí cửa ra vào, hành lang. Các giới từ như “inside”, “outside”, “through”, “at the end of the corridor” rất quan trọng.
  • Layout Map: Cần nắm bắt bố cục tổng thể, các khu vực lớn, đường đi chính, mối quan hệ giữa các tòa nhà/khu vực. Các từ chỉ hướng và vị trí tương đối (“north”, “south”, “between”, “behind”) thường được sử dụng nhiều.

Tuy nhiên, sự khác biệt này không quá lớn và kỹ năng làm bài cốt lõi vẫn giống nhau. Quan trọng là bạn đọc kỹ bản đồ/sơ đồ được cho và áp dụng quy trình 5 bước.

So Sánh: Map Labelling vs Diagram Labelling – Cách Xử Lý Khác Biệt

Câu hỏi: Map Labelling và Diagram Labelling có giống nhau không ạ?

Trả lời: Mặc dù cả hai đều yêu cầu điền từ vào chỗ trống trên hình ảnh dựa vào bài nghe, chúng có những điểm khác biệt quan trọng về bản chất và cách xử lý:

(Table: Bảng so sánh hai cột Map Labelling và Diagram Labelling)

Tiêu chí Map Labelling (Dán nhãn Bản đồ/Sơ đồ) Diagram Labelling (Dán nhãn Sơ đồ Quy trình/Cấu tạo)
Đối tượng Bản đồ địa lý, sơ đồ mặt bằng (địa điểm). Sơ đồ mô tả quy trình, cấu tạo của máy móc, hiện tượng tự nhiên, vòng đời sinh vật.
Loại thông tin Chỉ dẫn đường đi, mô tả vị trí không gian. Mô tả các bước trong quy trình, các bộ phận của một vật thể, các giai đoạn phát triển.
Từ vựng chính Chỉ hướng (turn left), vị trí (next to, opposite), địa danh (library, cafe). Chỉ thứ tự (first, then, finally), chức năng (used for, consists of), bộ phận (lever, engine, root, stem), hành động (heat, mix, grow).
Trình tự Thường theo lộ trình di chuyển của người nói, có thể không theo thứ tự câu hỏi trên bản đồ. Thường theo trình tự các bước của quy trình hoặc cấu tạo từ ngoài vào trong/từ trên xuống dưới, **thường** tương ứng với thứ tự câu hỏi.
Kỹ năng cần Định hướng không gian, theo dõi chỉ dẫn, nhận diện từ đồng nghĩa vị trí. Theo dõi trình tự logic, hiểu mối quan hệ nhân quả/chức năng, nhận diện từ đồng nghĩa kỹ thuật/quy trình.
Độ khó (TB) Có thể khó do tốc độ, từ đồng nghĩa, thông tin nhiễu về vị trí. Có thể khó do từ vựng chuyên ngành, quy trình phức tạp.
Vị trí thường gặp Section 2. Section 2, 3 hoặc 4 (thường Section 4 nếu phức tạp).

Cách xử lý khác biệt:

  • Map Labelling: Tập trung vào việc xác định điểm bắt đầu, theo dõi hướng đi, và hình dung vị trí tương đối trong không gian.
  • Diagram Labelling: Tập trung vào việc nắm bắt trình tự các bước hoặc cấu trúc các bộ phận. Chú ý đến các động từ mô tả hành động/chức năng và danh từ chỉ bộ phận/giai đoạn. Thường thì câu trả lời sẽ xuất hiện theo đúng thứ tự của các số trên sơ đồ.

Việc nhận diện đúng dạng bài giúp bạn áp dụng đúng chiến thuật và chuẩn bị tâm lý phù hợp.

Tài Nguyên Miễn Phí

Để hỗ trợ tối đa cho việc luyện tập của bạn, Net English đã tổng hợp một số tài nguyên miễn phí chất lượng giúp bạn mài giũa kỹ năng làm bài Map Labelling.

Danh Sách 15 Website Luyện Map Labelling Cập Nhật Format Mới Nhất

Dưới đây là danh sách các website uy tín cung cấp bài tập Map Labelling miễn phí, được cập nhật theo format đề thi IELTS mới nhất:

  1. IELTS Online Tests (ieltsonlinetests.com): Nguồn đề thi thử đồ sộ, bao gồm nhiều bài Map Labelling ở các Section Listening khác nhau. Giao diện mô phỏng thi thật.
  2. IELTS Liz (ieltsliz.com): Trang web của cô Liz cung cấp nhiều bài học, mẹo và bài tập miễn phí cho cả 4 kỹ năng, bao gồm cả Map Labelling với giải thích chi tiết.
  3. Mini-IELTS (mini-ielts.com): Tập trung vào các bài test ngắn theo từng dạng bài, rất tiện lợi để luyện tập Map Labelling riêng lẻ.
  4. IELTS Exam (ielts-exam.net): Cung cấp nhiều bài thực hành Listening theo từng section và dạng bài, có đáp án và script.
  5. IELTS Buddy (ieltsbuddy.com): Có các bài học chiến lược và bài tập thực hành cho Map Labelling, kèm theo phân tích từ vựng.
  6. Take IELTS (British Council): Trang web chính thức của BC đôi khi có các bài thi thử miễn phí hoặc tài liệu luyện tập.
  7. IELTS IDP (ielts.idp.com): Tương tự BC, IDP cũng cung cấp tài liệu và bài thi thử chính thức.
  8. IELTS Mentor (ielts-mentor.com): Cung cấp nhiều bài mẫu Listening đa dạng, bao gồm cả Map Labelling.
  9. YouTube – Kênh luyện thi IELTS: Nhiều kênh YouTube uy tín (vd: E2 IELTS, IELTS Advantage,…) đăng tải các bài giảng và bài luyện nghe Map Labelling có giải thích. (Video: Tìm kiếm “IELTS Listening Map Labelling Practice” trên YouTube)
  10. IELTS Up (ielts-up.com): Cung cấp các bài test và công cụ chấm điểm hữu ích.
  11. EngVid (engvid.com): Mặc dù không chuyên về IELTS, nhiều bài học về giới từ chỉ vị trí và nghe hiểu có thể hữu ích.
  12. Cambridge English Write & Improve + Speak & Improve (tài nguyên liên quan): Mặc dù tập trung vào Writing và Speaking, việc làm quen với nền tảng của Cambridge có thể hữu ích.
  13. ESOL Courses (esolcourses.com): Cung cấp các bài tập tiếng Anh tổng quát, bao gồm cả luyện nghe mô tả vị trí.
  14. Exam English (examenglish.com): Có các bài test trình độ tiếng Anh, bao gồm phần nghe với các dạng bài tương tự IELTS.
  15. Breaking News English (breakingnewsenglish.com): Luyện nghe qua tin tức, đôi khi có bài liên quan đến mô tả địa điểm, giúp tăng cường từ vựng và kỹ năng nghe tổng quát.

Hãy dành thời gian khám phá và lựa chọn những trang web phù hợp nhất với phong cách học của bạn.

Checklist 20 Từ Vựng Bắt Buộc Thuộc Lòng Trước Khi Thi

Dưới đây là checklist 20 từ/cụm từ cực kỳ quan trọng mà bạn nên thuộc lòng trước khi bước vào phòng thi. Việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi đối mặt với Map Labelling.

  • [ ] **Opposite / Across from:** Đối diện (qua đường/phòng) – The bank is opposite the station.
  • [ ] **Next to / Adjacent to / Beside:** Ngay bên cạnh, liền kề – The library is next to the cafe.
  • [ ] **Behind / At the back of:** Phía sau – The car park is behind the main building.
  • [ ] **In front of:** Phía trước – There’s a statue in front of the museum entrance.
  • [ ] **Between:** Ở giữa (hai vật) – The shop is between the post office and the bank.
  • [ ] **On/At the corner:** Ở góc (phố/phòng) – The hotel is on the corner of High Street.
  • [ ] **At the end of:** Ở cuối (con đường/hành lang) – The manager’s office is at the end of the corridor.
  • [ ] **Go straight ahead / Continue straight on:** Đi thẳng – Go straight ahead until you see the river.
  • [ ] **Turn left / Turn right:** Rẽ trái / Rẽ phải – Turn right at the traffic lights.
  • [ ] **Go past:** Đi ngang qua – Go past the library and the school is on your left.
  • [ ] **Cross (the road/bridge):** Băng qua – You need to cross the bridge to reach the island.
  • [ ] **Entrance / Gate:** Lối vào / Cổng – The main entrance is on the south side.
  • [ ] **Exit:** Lối ra – The emergency exit is clearly marked.
  • [ ] **Path / Walkway / Trail:** Lối đi bộ, đường mòn – Follow the path through the woods.
  • [ ] **North / South / East / West:** Bắc / Nam / Đông / Tây (và các hướng kết hợp NE, SW,…) – The mountains are to the north.
  • [ ] **Ground floor / First floor / Basement:** Tầng trệt / Tầng một / Tầng hầm – The reception is on the ground floor.
  • [ ] **Stairs / Lift (UK) / Elevator (US):** Cầu thang bộ / Thang máy – Take the lift to the third floor.
  • [ ] **Corridor / Hallway:** Hành lang – Walk along the main corridor.
  • [ ] **Junction / Intersection:** Giao lộ, ngã ba/tư – Turn left at the next junction.
  • [ ] **Surrounding / In the vicinity:** Xung quanh / Vùng lân cận – There are many cafes surrounding the square.

Gợi ý ghi nhớ:

  • Tạo flashcards với từ/cụm từ ở một mặt và hình ảnh minh họa hoặc câu ví dụ ở mặt kia.
  • Vẽ các bản đồ đơn giản và tự mô tả vị trí bằng các từ này.
  • Nghe lại các bài Map Labelling đã làm và chú ý cách các từ này được sử dụng.

(Bài tập mini: Tự kiểm tra bằng cách che cột tiếng Việt/Ví dụ và cố gắng nhớ lại nghĩa/cách dùng)

Việc chinh phục dạng bài Map Labelling trong IELTS Listening không hề bất khả thi nếu bạn có phương pháp đúng đắn, sự chuẩn bị kỹ lưỡng về từ vựng và chiến thuật làm bài, cùng với việc luyện tập thường xuyên. Hy vọng rằng bài viết chi tiết này của Net English đã cung cấp cho bạn những kiến thức và công cụ cần thiết để tự tin đối mặt và “ẵm trọn” điểm số ở dạng bài này. Chúc các bạn ôn luyện hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x