Get Round To Là Gì? Định Nghĩa và Cách Dùng Chính Xác
Bạn đã bao giờ rơi vào tình trạng “bận rộn” đến mức chẳng thể hoàn thành những việc mình mong muốn? “Get round to” chính là cụm từ tiếng Anh hoàn hảo để diễn tả tình huống này. Nghe thì có vẻ đơn giản, nhưng liệu bạn đã thực sự hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng “get round to” một cách chuẩn xác nhất? Đừng lo, bài viết này sẽ “giải mã” tất tần tật về cụm từ thú vị này, giúp bạn tự tin sử dụng trong giao tiếp và nâng tầm vốn tiếng Anh của mình.
Định nghĩa Get Round To
“Get round to” là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là tìm được thời gian để làm một việc gì đó sau khi đã trì hoãn. Thường thì việc này đã nằm trong danh sách những việc cần làm từ lâu, nhưng vì lý do nào đó, bạn vẫn chưa thể thực hiện được.
(Image: Một người đang nhìn vào danh sách dài các công việc cần làm với vẻ mặt mệt mỏi)
Ví dụ, bạn muốn dọn dẹp nhà cửa, học một ngôn ngữ mới, hay bắt đầu tập thể dục, nhưng công việc, học tập, và những lo toan cuộc sống cứ cuốn bạn đi, khiến bạn mãi chưa thể “get round to” những dự định đó. Nghe quen thuộc quá phải không nào?
Ví dụ minh họa cách dùng Get Round To trong câu
Để hiểu rõ hơn, hãy cùng “mổ xẻ” một số ví dụ thực tế nhé:
- I finally got round to cleaning my room after weeks of procrastination. (Cuối cùng tôi cũng đã dọn dẹp phòng của mình sau nhiều tuần trì hoãn.)
- She hopes to get round to writing her novel someday. (Cô ấy hy vọng một ngày nào đó sẽ viết xong cuốn tiểu thuyết của mình.)
- He never seems to get round to doing his taxes until the last minute. (Anh ấy dường như không bao giờ làm xong việc khai thuế cho đến phút cuối cùng.)
- Have you gotten round to booking the flight tickets yet? (Bạn đã đặt vé máy bay chưa?)
- I haven’t gotten round to replying to his email yet. I’ve been so busy. (Tôi vẫn chưa trả lời email của anh ấy. Tôi quá bận.)
Qua những ví dụ trên, bạn có thể thấy “get round to” thường đi kèm với những công việc, dự định mà chúng ta muốn làm nhưng chưa thể thực hiện ngay lập tức.
Cấu Trúc và Cách Dùng Cụm Từ Get Round To
Giờ thì bạn đã nắm được ý nghĩa của “get round to” rồi, nhưng sử dụng sao cho đúng ngữ pháp đây? Cùng khám phá cấu trúc và những lưu ý quan trọng khi dùng cụm từ này nhé!
Cấu trúc với Get Round To + V-ing
Cấu trúc chính xác của cụm từ này là: Get round to + V-ing
Đúng vậy, bạn không nhầm đâu! Sau “get round to” phải là một động từ thêm “-ing” (danh động từ – gerund). Đây là điểm ngữ pháp quan trọng mà bạn cần “khắc cốt ghi tâm”.
Ví dụ:
- I need to get round to cleaning the garage. (Tôi cần phải dọn dẹp nhà để xe.)
- He finally got round to fixing the leaky faucet. (Cuối cùng anh ấy cũng đã sửa cái vòi nước bị rò rỉ.)
- She hopes to get round to learning Spanish next year. (Cô ấy hy vọng sẽ học tiếng Tây Ban Nha vào năm tới.)
Lưu ý khi sử dụng Get Round To
Khi sử dụng “get round to”, bạn cần lưu ý một số điểm sau:
- Thì của động từ “get”: “Get” có thể được chia ở các thì khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu. Ví dụ: “I got round to…”, “I will get round to…”, “I haven’t gotten round to…”.
- “Get round to” thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (informal): Trong những tình huống trang trọng hơn, bạn có thể thay thế bằng “find the time to do something” hoặc “manage to do something”.
- “Get round to” mang hàm ý trì hoãn: Khi sử dụng cụm từ này, người nghe sẽ hiểu rằng bạn đã trì hoãn việc đó trong một khoảng thời gian nhất định.
(Image: Lịch nhắc nhở với nhiều công việc bị trì hoãn)
Nắm vững những lưu ý này sẽ giúp bạn sử dụng “get round to” một cách tự tin và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Phân Biệt Get Round To Với Get Down To và Get Off
Trong tiếng Anh, có rất nhiều cụm động từ với “get” dễ gây nhầm lẫn. “Get round to”, “get down to” và “get off” là ba trong số đó. Vậy làm thế nào để phân biệt chúng? Hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây!
Get Round To: Tìm thời gian để làm việc gì đó sau khi trì hoãn
Như đã phân tích ở trên, “get round to” nghĩa là tìm được thời gian để làm một việc gì đó sau khi đã trì hoãn. Nó nhấn mạnh vào việc bạn đã “delay” việc đó trong một khoảng thời gian.
Ví dụ: I finally got round to calling my grandmother after putting it off for weeks. (Cuối cùng tôi cũng đã gọi điện cho bà sau khi trì hoãn nhiều tuần.)
Get Down To: Bắt đầu nghiêm túc làm việc gì
“Get down to” có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc, tập trung. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn bắt tay vào một công việc quan trọng, đòi hỏi sự nỗ lực và chú ý cao độ.
Ví dụ:
- It’s time to get down to business and finish this project. (Đã đến lúc bắt tay vào việc và hoàn thành dự án này.)
- After the break, we need to get down to studying for the exam. (Sau giờ nghỉ, chúng ta cần bắt đầu nghiêm túc học cho kỳ thi.)
(Video: Một người đang tập trung cao độ làm việc)
Get Off: Rời khỏi phương tiện di chuyển, kết thúc công việc
“Get off” có hai nghĩa chính:
- Rời khỏi phương tiện di chuyển: Ví dụ: I get off the bus at the next stop. (Tôi xuống xe buýt ở trạm tiếp theo.)
- Kết thúc công việc: Ví dụ: What time do you get off work today? (Mấy giờ hôm nay bạn tan làm?)
Như vậy, “get off” hoàn toàn khác biệt so với “get round to” và “get down to”.
Tóm lại, để phân biệt ba cụm từ này, bạn chỉ cần nhớ:
- Get round to: Tìm thời gian làm việc gì sau khi trì hoãn.
- Get down to: Bắt đầu nghiêm túc làm việc gì.
- Get off: Rời khỏi phương tiện, kết thúc công việc.
Các Cụm Từ/Cấu Trúc Đồng Nghĩa Với Get Round To
Để “biến hóa” cách diễn đạt và tránh lặp từ, bạn có thể sử dụng các cụm từ/cấu trúc đồng nghĩa với “get round to”. Dưới đây là một số gợi ý:
Find the time to do something
Đây là cụm từ phổ biến nhất và có thể thay thế “get round to” trong hầu hết các trường hợp. Nó mang nghĩa đơn giản là “tìm được thời gian để làm việc gì đó”.
Ví dụ: I need to find the time to visit my parents this weekend. (Tôi cần tìm thời gian để về thăm bố mẹ vào cuối tuần này.)
Manage to do something
“Manage to do something” có nghĩa là “xoay sở để làm được việc gì đó”, thường là trong tình huống khó khăn hoặc thiếu thời gian. Cụm từ này cũng có thể thay thế cho “get round to” trong một số trường hợp.
Ví dụ: I finally managed to finish reading that book. (Cuối cùng tôi cũng đã đọc xong cuốn sách đó.)
Get around to doing something
Thực ra, “get around to doing something” chính là một cách nói khác của “get round to doing something”. Hai cụm từ này có ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn giống nhau. Bạn có thể dùng thay thế lẫn nhau để tránh nhàm chán.
Ví dụ: I’ll get around to fixing that broken chair eventually. (Cuối cùng tôi cũng sẽ sửa cái ghế bị hỏng đó.)
(Image: Một người đang suy nghĩ và lựa chọn giữa các cách diễn đạt khác nhau)
Mở Rộng: Các Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) Thường Gặp Với “Get”
“Get” là một động từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh và có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) với ý nghĩa đa dạng. Hãy cùng khám phá một số phrasal verbs thông dụng với “get” nhé!
Get up: Thức dậy
Đây có lẽ là phrasal verb với “get” mà bạn sử dụng nhiều nhất mỗi ngày. “Get up” đơn giản là “thức dậy” sau khi ngủ.
Ví dụ: I usually get up at 6 am. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
Get over: Vượt qua, hồi phục
“Get over” có hai nghĩa chính:
- Vượt qua một khó khăn, thử thách: Ví dụ: It took her a long time to get over the breakup. (Cô ấy mất một thời gian dài để vượt qua cuộc chia tay.)
- Hồi phục sau khi bị ốm: Ví dụ: He’s finally getting over the flu. (Cuối cùng anh ấy cũng đã khỏi cúm.)
Get along with: Hòa thuận với ai đó
“Get along with someone” có nghĩa là có mối quan hệ tốt đẹp, hòa thuận với ai đó.
Ví dụ: I get along with my colleagues very well. (Tôi rất hòa thuận với các đồng nghiệp của mình.)
Get away: Đi nghỉ, trốn thoát
“Get away” cũng có hai nghĩa chính:
- Đi nghỉ, đi du lịch: Ví dụ: We’re hoping to get away for a few days next month. (Chúng tôi hy vọng sẽ đi nghỉ vài ngày vào tháng tới.)
- Trốn thoát: Ví dụ: The thief managed to get away before the police arrived. (Tên trộm đã trốn thoát trước khi cảnh sát đến.)
Get back: Trở về
“Get back” có nghĩa là “trở về” một địa điểm nào đó.
Ví dụ: What time did you get back from the party last night? (Tối qua mấy giờ bạn về từ bữa tiệc?)
(Video: Tổng hợp các cụm động từ phổ biến với “Get”)
Bài Tập Vận Dụng Get Round To
Học đi đôi với hành! Hãy cùng củng cố kiến thức vừa học qua hai bài tập vận dụng dưới đây nhé!
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- I really need to get round to _______ my emails. (answer/ answering/ to answer)
- He finally got round to _______ his driving test. (take/ taking/ to take)
- She’s hoping to get round to _______ a new hobby soon. (start/ starting/ to start)
- Have you gotten round to _______ that book I lent you? (read/ reading/ to read)
- I keep meaning to get round to _______ the garden, but I never have time. (tidy/ tidying/ to tidy)
Đáp án:
- answering
- taking
- starting
- reading
- tidying
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng Get Round To
Viết lại các câu sau, sử dụng “get round to”:
- I need to find the time to clean the windows.
- She finally managed to write the report.
- He intends to learn how to play the guitar someday.
- I haven’t had time to call my aunt yet.
- They eventually booked their holiday.
Đáp án gợi ý:
- I need to get round to cleaning the windows.
- She finally got round to writing the report.
- He intends to get round to learning how to play the guitar someday.
- I haven’t gotten round to calling my aunt yet.
- They eventually got round to booking their holiday.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ “tất tần tật” về “get round to” – từ định nghĩa, cách dùng, cấu trúc, cho đến cách phân biệt với các cụm từ tương tự. Đừng quên áp dụng những kiến thức vừa học vào thực tế để “nâng cấp” trình độ tiếng Anh của mình nhé! Chúc bạn thành công!


