Mục lục

Động Từ Đi Với Giới Từ Trong Tiếng Anh: Học Nhanh, Nhớ Lâu

Động Từ Đi Với Giới Từ Trong Tiếng Anh: Học Nhanh, Nhớ Lâu

Cụm động từ (phrasal verbs) luôn là một thử thách “khó nhằn” đối với người học tiếng Anh, kể cả những bạn đã có nền tảng ngữ pháp vững chắc. Sự kết hợp đa dạng giữa động từ và giới từ tạo ra vô số cụm động từ với ý nghĩa khác nhau, khiến người học dễ “rối như tơ vò”. Nhưng đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giúp bạn “giải mã” bí ẩn của cụm động từ, trang bị cho bạn những “vũ khí” lợi hại để ghi nhớ và sử dụng chúng một cách tự tin và chính xác.

Giới thiệu về động từ kết hợp với giới từ trong Tiếng Anh

Cụm động từ (phrasal verbs) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai giới từ (ví dụ: look after, give up, put up with). Chúng ta thường gặp cụm động từ trong văn nói và văn viết tiếng Anh hàng ngày, từ những cuộc trò chuyện đơn giản đến những tác phẩm văn học kinh điển.

Các động từ phổ biến đi kèm giới từ trong Tiếng Anh

Hãy cùng khám phá một số cụm động từ “quốc dân” thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh nhé!

Các động từ phổ biến đi kèm giới từ trong Tiếng Anh

1. Động từ + about:

  • talk about: nói về (They talked about their plans for the future.)
  • think about: nghĩ về (I’m thinking about buying a new car.)
  • worry about: lo lắng về (She worries about her children.)
  • care about: quan tâm về (He cares about the environment.)
  • hear about: nghe về (I heard about the accident on the news.)
  • complain about: phàn nàn về (He complained about the food.)
  • dream about/of: mơ về (I dreamt about flying last night.)
  • forget about: quên về (I forgot about our meeting.)
  • know about: biết về (I don’t know anything about that.)
  • read about: đọc về (I read about it in the newspaper.)

2. Động từ + to:

  • listen to: nghe (Listen to the music.)
  • talk to: nói chuyện với (I need to talk to you.)
  • go to: đi đến (I’m going to the store.)
  • belong to: thuộc về (That book belongs to me.)
  • happen to: xảy ra với (What happened to you?)
  • reply to: trả lời (Please reply to my email.)
  • write to: viết thư cho (I wrote to my friend.)
  • get to: đến (How do I get to the library?)
  • look forward to: mong đợi (I’m looking forward to the weekend.)
  • object to: phản đối (I object to that idea.)

3. Động từ + for:

  • look for: tìm kiếm (I’m looking for my keys.)
  • wait for: chờ đợi (I’m waiting for the bus.)
  • ask for: hỏi xin (He asked for a raise.)
  • pay for: trả tiền cho (I paid for the meal.)
  • apply for: nộp đơn xin (She applied for a job.)
  • search for: tìm kiếm (They searched for the missing child.)
  • prepare for: chuẩn bị cho (I need to prepare for the exam.)
  • apologize for: xin lỗi về (He apologized for his mistake.)
  • care for: chăm sóc (She cares for her elderly parents.)
  • hope for: hy vọng về (I hope for the best.)

4. Động từ + at:

  • look at: nhìn vào (Look at the picture.)
  • laugh at: cười nhạo (Don’t laugh at me.)
  • smile at: cười với (She smiled at me.)
  • stare at: nhìn chằm chằm (He stared at the stranger.)
  • aim at: nhắm vào (He aimed the gun at the target.)
  • arrive at: đến (We arrived at the airport.)
  • glance at: liếc nhìn (She glanced at her watch.)
  • point at: chỉ vào (He pointed at the map.)
  • shout at: la mắng (She shouted at the dog.)
  • wonder at: kinh ngạc về (I wonder at her talent.)

5. Động từ + on:

  • depend on: phụ thuộc vào (I depend on my family.)
  • rely on: dựa vào (You can rely on me.)
  • focus on: tập trung vào (Focus on your work.)
  • insist on: khăng khăng (He insisted on paying.)
  • concentrate on: tập trung vào (I need to concentrate on my studies.)
  • comment on: bình luận về (He commented on the situation.)
  • congratulate on: chúc mừng về (I congratulated him on his success.)
  • decide on: quyết định về (We need to decide on a plan.)
  • plan on: dự định (I plan on going to the party.)
  • work on: làm việc về (I’m working on a new project.)

6. Động từ + in:

  • believe in: tin vào (I believe in you.)
  • succeed in: thành công trong (She succeeded in her career.)
  • participate in: tham gia vào (I participated in the competition.)
  • specialize in: chuyên về (He specializes in marketing.)
  • result in: dẫn đến (The accident resulted in several injuries.)
  • live in: sống ở (I live in Vietnam.)
  • arrive in: đến (They arrived in London.)
  • interest in: quan tâm đến (I’m interested in learning English.)

7. Động từ + of:

  • think of: nghĩ về (What do you think of this idea?)
  • dream of: mơ về (I dream of traveling the world.)
  • approve of: tán thành (I approve of your decision.)
  • consist of: bao gồm (The team consists of ten players.)
  • die of: chết vì (He died of cancer.)
  • accuse of: buộc tội (He was accused of theft.)
  • remind of: gợi nhớ về (That song reminds me of my childhood.)
  • smell of: có mùi (The room smells of flowers.)
  • taste of: có vị (The soup tastes of chicken.)
  • tire of: chán (I’m tired of this job.)

8. Động từ + with:

  • agree with: đồng ý với (I agree with you.)
  • argue with: tranh luận với (Don’t argue with me.)
  • deal with: giải quyết (I can deal with that problem.)
  • help with: giúp đỡ với (Can you help me with this?)
  • interfere with: can thiệp vào (Don’t interfere with my work.)
  • provide with: cung cấp (They provided us with food and water.)
  • begin with: bắt đầu với (Let’s begin with the basics.)
  • coincide with: trùng với (The meeting coincides with my birthday.)
  • collide with: va chạm với (The car collided with a tree.)
  • cope with: đối phó với (She can cope with the stress.)

Một số động từ kết hợp với nhiều giới từ khác nhau

1. Look:

Ồ, một sơ đồ thú vị về động từ “look” đấy! Mình sẽ giúp bạn phân tích nó nhé. Dưới đây là danh sách các cụm động từ với “look” kèm theo nghĩa và ví dụ minh họa:

Động từ kết hợp với nhiều giới từ khác nhau
  • look ahead: nghĩ về những gì sẽ xảy ra trong tương lai và lập kế hoạch (It’s important to look ahead and plan for your retirement. / Looking ahead, we expect the economy to improve.)
  • look back: nghĩ về những gì đã xảy ra trong quá khứ (When I look back on my childhood, I have many fond memories. / It’s important to look back and learn from your mistakes.)
  • look for: cố gắng tìm kiếm thứ gì đó (I’m looking for my keys. Have you seen them? / She’s looking for a new job.)
  • look forward to: cảm thấy vui vẻ và hào hứng về điều gì đó sắp xảy ra (I’m looking forward to the weekend. / We’re looking forward to seeing you again.)
  • look in: ghé thăm ai đó hoặc một nơi nào đó trong một thời gian ngắn (I’ll look in on my grandmother on my way home. / Could you look in on the children and make sure they’re okay?)
  • look into: điều tra, xem xét kỹ lưỡng (We’re looking into the possibility of opening a new store. / The police are looking into the cause of the accident.)
  • look on: quan sát điều gì đó mà không tham gia (We looked on in horror as the building collapsed. / He just looked on while the others did all the work.)
  • look out: cẩn thận, coi chừng (Look out! There’s a car coming! / Look out for pickpockets in the crowded market.)
  • look out for: chăm sóc, bảo vệ ai đó (He always looks out for his younger brother. / I’m looking out for a new car.)
  • look over: kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng (Could you look over my essay and tell me what you think? / The doctor looked over the patient carefully.)
  • look round: quay lại nhìn thứ gì đó phía sau bạn (She looked round to see who was calling her name.)
  • look through: đọc lướt qua thứ gì đó (I looked through the magazine quickly. / He looked through the documents but couldn’t find the information he needed.)
  • look to: dựa vào, trông cậy vào ai đó hoặc điều gì đó (We look to our leaders for guidance. / They looked to the future with hope.)
  • look up: tra cứu thông tin trong sách, bản đồ hoặc thời gian biểu (I need to look up the meaning of this word. / Can you look up the train times?)
  • look up to: ngưỡng mộ ai đó (I look up to my older sister. / He looks up to his father.)

2. Talk:

Động từ kết hợp với nhiều giới từ khác nhau
  • talk to: nói chuyện với (I need to talk to you.)
  • talk about: nói về (They talked about their plans for the future.)
  • talk with: trao đổi với (I talked with my teacher about my grades.)
  • talk over: thảo luận (We need to talk over this problem.)

3. Go:

Động từ kết hợp với nhiều giới từ khác nhau
  • go after: đuổi theo, cố gắng để đạt được (The police went after the thief. / He’s going after his dream of becoming a doctor.)
  • go ahead: tiến hành, tiếp tục (Go ahead and start without me. / May I go ahead and submit the report?)
  • go along with: đồng ý với (I’ll go along with your plan.)
  • go away: rời đi, biến mất (Go away and leave me alone. / The pain will eventually go away.)
  • go back: quay trở lại (I need to go back home. / This tradition goes back centuries.)
  • go by: trôi qua (Time goes by so quickly. / He let the opportunity go by.)
  • go down: giảm, đi xuống (The price of gas went down. / The sun is going down.)
  • go for: chọn, cố gắng giành được (I think I’ll go for the steak. / She’s going for the gold medal.)
  • go in for: tham gia, thích (She doesn’t go in for sports. / I really go in for spicy food.)
  • go into: thảo luận chi tiết, điều tra (Let’s not go into that now. / The police are going into the matter.)
  • go off: nổ, reo, hỏng (The bomb went off. / The alarm went off at 6:00 AM. / The milk has gone off.)
  • go on: tiếp tục (Please go on with your story. / What’s going on here?)
  • go out: đi ra ngoài, tắt (Let’s go out for dinner. / The lights went out.)
  • go over: kiểm tra, xem xét (Let’s go over the plan again. / The teacher went over the homework.)
  • go through: trải qua, kiểm tra kỹ lưỡng (He’s going through a difficult time. / I need to go through these documents.)
  • go up: tăng, đi lên (The price of gas went up. / We’re going up the mountain.)

4. Get:

Động từ kết hợp với nhiều giới từ khác nhau
  • get across: giải thích rõ ràng (I tried to get my point across, but she didn’t understand.)
  • get along/on with: hòa hợp với (I get along well with my sister.)
  • get around: đi lại (It’s easy to get around the city by bus.)
  • get away: trốn thoát, đi nghỉ (We’re hoping to get away for a few days next month.)
  • get away with: thoát tội (He thought he could get away with cheating on the test.)
  • get back: trở về (When did you get back from your trip?)
  • get back to: trả lời, liên lạc lại (I’ll get back to you later with the information.)
  • get by: xoay xở, đối phó (I can get by with a little help from my friends.)
  • get down: đi xuống, ghi chép (Please get down from the table.)
  • get down to: bắt đầu nghiêm túc làm việc (Let’s get down to business.)
  • get in: vào trong (Get in the car, we’re leaving!)
  • get into: tham gia vào, dính líu vào (He got into trouble with the police.)
  • get off: xuống xe, rời khỏi (Get off the train at the next station.)
  • get on: lên xe (I got on the bus at the corner.)
  • get out: ra ngoài (Get out of my house!)
  • get out of: trốn tránh, thoát khỏi (I tried to get out of going to the party.)
  • get over: vượt qua (She’s getting over her illness.)
  • get through: hoàn thành, vượt qua (I need to get through this work.)
  • get to: đến (How do I get to the library?)
  • get together: gặp gỡ (Let’s get together for dinner soon.)
  • get up: thức dậy (I get up at 7:00 every morning.)

5. Agree:

Động từ kết hợp với nhiều giới từ khác nhau
  • agree with: đồng ý với (I agree with you.)
  • agree to: đồng ý làm gì (I agreed to help him.)
  • agree on: thống nhất về (We agreed on a price.)
  • agree about: đồng ý với ai đó về một chủ đề cụ thể nào đó(We agree about most things.)

Cách ghi nhớ các cụm động từ dễ nhầm lẫn

Ghi nhớ cụm động từ quả thực là một “cuộc chiến” không hề dễ dàng! Nhưng đừng nản lòng, hãy áp dụng những chiến thuật sau để “thu phục” chúng nhé!

So sánh các cụm động từ có nghĩa tương tự nhưng khác cách dùng

Nhiều cụm động từ tuy có nghĩa tương tự nhau nhưng lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Việc so sánh và phân biệt chúng sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn.

Ví dụ:

Cả “look after” và “take care of” đều mang nghĩa “chăm sóc”. Tuy nhiên, “look after” thường được dùng khi chăm sóc người hoặc vật trong một khoảng thời gian ngắn, còn “take care of” mang nghĩa bao quát hơn, có thể là chăm sóc lâu dài hoặc giải quyết một vấn đề.

  • “Can you look after my plants while I’m on vacation?” (Bạn có thể chăm sóc cây cối của tôi khi tôi đi nghỉ không?)
  • “She takes care of her elderly parents.” (Cô ấy chăm sóc cha mẹ già của mình.)

Mẹo ghi nhớ các cụm động từ thông qua các tình huống thực tế

Học cụm động từ thông qua các tình huống thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và áp dụng hiệu quả hơn.

Ví dụ:

  • Khi bạn đang đợi bạn bè ở quán cà phê, hãy nghĩ đến cụm động từ “wait for” (chờ đợi).
  • Khi bạn đang chăm sóc em bé, hãy liên tưởng đến cụm động từ “look after” (chăm sóc).
  • Khi bạn đang tranh luận với ai đó về một vấn đề, hãy nhớ đến cụm động từ “agree with” (đồng ý với).

💡 Bạn có muốn kiểm tra trình độ tiếng Anh hiện tại của mình?

Phrasal verbs chỉ là một phần nhỏ trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Hãy tham gia bài thi thử miễn phí để biết chính xác năng lực của bạn và nhận lộ trình học phù hợp!

🎯 Thi thử miễn phí ngay

Các lỗi phổ biến khi sử dụng động từ đi kèm giới từ

Dưới đây là một số “cạm bẫy” thường gặp khi sử dụng cụm động từ:

  • Sử dụng sai giới từ: Ví dụ, thay vì nói “look after”, lại nói “look for” (tìm kiếm).
  • Tách động từ và giới từ không đúng cách: Một số cụm động từ có thể tách rời, một số thì không. Ví dụ, “look after” không thể tách rời, nhưng “put on” (mặc vào) có thể tách rời (“put your coat on”).
  • Dùng cụm động từ không phù hợp với ngữ cảnh: Mỗi cụm động từ có sắc thái ý nghĩa riêng,cần lựa chọn cẩn thận để phù hợp với văn cảnh.

Ví dụ:

  • Sai: “I’m looking forward for meeting you.”
  • Đúng: “I’m looking forward to meeting you.” (Tôi rất mong được gặp bạn.)
  • Sai: “She put the book in the table.”
  • Đúng: “She put the book on the table.” (Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn.)

Để tránh những lỗi này, bạn cần:

  • Tra cứu kỹ càng nghĩa và cách dùng của từng cụm động từ.
  • Luyện tập thường xuyên qua việc đọc, viết và nói tiếng Anh.
  • Tham khảo các nguồn tài liệu uy tín về ngữ pháp và cụm động từ.

Bài tập thực hành về động từ đi kèm giới từ

image 127

Hãy thử sức với bài tập nhỏ sau đây để kiểm tra kiến thức của bạn nhé!

Bài tập 1: Chọn giới từ đúng

Hãy chọn giới từ phù hợp để hoàn thành các câu sau:

  1. He suffers ______ a rare disease. (from / with / of)
  2. She’s afraid ______ spiders. (of / for / about)
  3. I’m not familiar ______ that author. (with / to / on)
  4. He was accused ______ stealing the money. (of / for / with)
  5. I don’t approve ______ smoking. (of / with / to)
  6. She’s responsible ______ looking after the children. (for / with / to)
  7. He succeeded ______ winning the race. (in / on / at)
  8. I’m worried ______ my exam results. (about / for / with)
  9. She’s excited ______ going on vacation. (about / for / with)
  10. He’s addicted ______ gambling. (to / with / on)

Đáp án Bài tập 1:

  1. from
  2. of
  3. with
  4. of
  5. of
  6. for
  7. in
  8. about
  9. about
  10. to

Bài tập 2: Điền giới từ

Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:

  1. I’m not sure ______ the answer.
  2. She’s always complaining ______ something.
  3. He’s very good ______ math.
  4. I’m looking forward ______ the weekend.
  5. He’s jealous ______ his brother’s success.
  6. She’s passionate ______ her work.
  7. I’m tired ______ hearing about his problems.
  8. He’s famous ______ his paintings.
  9. She’s proud ______ her achievements.
  10. He’s interested ______ history.

Đáp án Bài tập 2:

  1. of
  2. about
  3. at
  4. to
  5. of
  6. about
  7. of
  8. for
  9. of
  10. in

Bài tập 3: Viết câu

Sử dụng các động từ và giới từ đã cho để viết thành câu hoàn chỉnh:

  1. (believe / in) She _________________________ ghosts.
  2. (participate / in) I _________________________ the discussion.
  3. (apologize / to) You should _________________________ her for your mistake.
  4. (think / of) What do you _________________________ the new movie?
  5. (blame / for) Don’t _________________________ me for your problems.

Đáp án Bài tập 3:

  1. She believes in ghosts.
  2. I participated in the discussion.
  3. You should apologize to her for your mistake.
  4. What do you think of the new movie?
  5. Don’t blame me for your problems.

Bài tập 4: Điền giới từ

  1. I’m not sure ______ the answer.
  2. She’s always complaining ______ something.
  3. He’s very good ______ math.
  4. I’m looking forward ______ the weekend.
  5. He’s jealous ______ his brother’s success.

Đáp án:

  1. of 2. about 3. at 4. to 5. of

Kết luận và mẹo để học tốt cụm động từ trong Tiếng Anh

Cụm động từ là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, việc ghi nhớ và sử dụng chúng đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập phù hợp.

Một số mẹo hữu ích:

  • Học theo chủ đề: Ví dụ, học các cụm động từ liên quan đến du lịch, ẩm thực, công việc,…
  • Sử dụng flashcards: Ghi cụm động từ lên một mặt của thẻ, ghi nghĩa và ví dụ lên mặt còn lại.
  • Luyện tập với bạn bè: Thực hành sử dụng cụm động từ trong các cuộc trò chuyện.
  • Xem phim và nghe nhạc: Chú ý đến cách người bản xứ sử dụng cụm động từ.
  • Đọc sách báo: Gạch chân các cụm động từ mới và tra cứu nghĩa.

Hãy kiên trì luyện tập, bạn sẽ thấy việc chinh phục cụm động từ không còn là “nỗi ám ảnh” nữa! Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!

>> Xem thêm giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh tại đây!!!

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x