Bạn đã bao giờ nghe người bản xứ nói “He’s on cloud nine after winning the lottery” mà không hiểu họ đang nói gì? Hay bạn muốn diễn đạt cảm xúc “bất ngờ” bằng tiếng Anh một cách “chất” hơn là chỉ nói “surprised”?
Chìa khóa nằm ở việc nắm vững thành ngữ tiếng Anh (idioms), đặc biệt là những thành ngữ chứa giới từ. Hãy cùng Net English khám phá thế giới đầy màu sắc của những cụm từ này và “nâng tầm” trình độ giao tiếp của bạn nhé!
Giới thiệu về thành ngữ Tiếng Anh có chứa giới từ

Thành ngữ là những cụm từ có nghĩa bóng, không thể hiểu theo nghĩa đen của từng từ. Giới từ thường xuất hiện trong thành ngữ và góp phần tạo nên những ý nghĩa độc đáo, “khó đỡ” mà chỉ có người bản xứ mới hiểu hết được.
Tầm quan trọng của thành ngữ trong giao tiếp Tiếng Anh
- Tăng tính tự nhiên và sinh động: Sử dụng thành ngữ giúp lời nói của bạn trở nên “mượt mà”, gần gũi và ấn tượng hơn.
- Thể hiện sự am hiểu văn hóa: Nắm bắt thành ngữ chứng tỏ bạn đã “thấm nhuần” văn hóa và tư duy của người bản xứ.
- Nâng cao hiệu quả giao tiếp: Thành ngữ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn, súc tích và dễ hiểu.
Cách giới từ tạo nên ý nghĩa độc đáo trong thành ngữ
Giới từ kết hợp với các từ khác tạo nên những hình ảnh ẩn dụ, liên tưởng thú vị, khiến thành ngữ trở nên “đắt giá” và “gây nghiện”.
Ví dụ:
- “in hot water” (gặp rắc rối): Hình dung ra cảnh “ngồi trong nước nóng” thật khó chịu, cũng giống như khi bạn gặp phải rắc rối vậy.
- “on the ball” (nhanh nhẹn, tháo vát): Giống như một cầu thủ luôn “bám sát trái bóng”, người “on the ball” luôn chủ động và nắm bắt tình hình tốt.
Danh sách các thành ngữ Tiếng Anh Thông dụng có chứa giới từ

Thành ngữ với giới từ “in”
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in the nick of time | vừa kịp lúc | I arrived at the airport in the nick of time before my flight took off. |
| in hot water | gặp rắc rối | He’s in hot water with his boss after losing the important contract. |
| in the blink of an eye | trong nháy mắt | The accident happened in the blink of an eye. |
| in a nutshell | tóm lại | In a nutshell, the movie was about a young boy who found a magical sword. |
| in the long run | về lâu dài | Investing in education will benefit you in the long run. |
Thành ngữ với giới từ “on”
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| on cloud nine | vui sướng, hạnh phúc | She was on cloud nine after getting engaged to her boyfriend. |
| on the ball | nhanh nhẹn, tháo vát | He’s always on the ball and knows what’s going on in the company. |
| on thin ice | trong tình thế nguy hiểm | You’re on thin ice with your teacher after skipping class again. |
| on the fence | lưỡng lự, chưa quyết định | I’m still on the fence about whether to go to the party or not. |
| on top of the world | cực kỳ hạnh phúc, thành công | After winning the championship, she felt on top of the world. |
Thành ngữ với giới từ “at”
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| at the drop of a hat | ngay lập tức | He’s always ready to help at the drop of a hat. |
| at all costs | bằng mọi giá | We need to finish this project on time at all costs. |
| at first glance | thoạt nhìn | At first glance, the painting looked like a masterpiece. |
| at a loss for words | không biết nói gì | I was at a loss for words when I heard the news. |
| at the end of the day | cuối cùng thì | At the end of the day, the most important thing is to be happy. |
Thành ngữ với giới từ “under”
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| under the weather | cảm thấy không khỏe | I’m feeling a bit under the weather today. |
| under pressure | chịu áp lực | He’s under a lot of pressure to finish the project on time. |
| under the table | bí mật, bất hợp pháp | They paid him under the table to avoid taxes. |
| under control | được kiểm soát | The situation is now under control. |
| under the impression | có cảm tưởng rằng | I was under the impression that you were coming to the party. |
Thành ngữ với giới từ “by”
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| by the book | làm đúng quy tắc | He always does things by the book. |
| by accident | tình cờ | I met her by accident at the supermarket. |
| by heart | thuộc lòng | She knows all the poems by heart. |
| by the skin of your teeth | suýt soát | I passed the exam by the skin of my teeth. |
| by and large | nhìn chung | By and large, the project was a success. |
Thành ngữ với giới từ “out”
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| out of the blue | bất ngờ | He called me out of the blue after years of no contact. |
| out of order | hỏng | The vending machine is out of order. |
| out of the question | không thể được | Going to the concert tonight is out of the question, I have too much work to do. |
| out of this world | tuyệt vời | The food at that restaurant was out of this world. |
| out of your mind | điên rồ | Are you out of your mind? You can’t jump off that cliff! |
Cách ghi nhớ và sử dụng thành ngữ chứa giới từ hiệu quả

Học thành ngữ giống như “thu thập kho báu”, hãy áp dụng những “bí kíp” sau để “săn” được nhiều thành ngữ “xịn sò” nhé!
Kỹ thuật liên tưởng hình ảnh và câu chuyện
- Tạo hình ảnh: “Vẽ” trong đầu những hình ảnh hài hước, “bá đạo” liên quan đến thành ngữ. Ví dụ, với “on cloud nine”, hãy tưởng tượng bạn đang “bay lơ lửng trên chín tầng mây” vì sung sướng.
- Xây dựng câu chuyện: Sáng tác những câu chuyện ngắn với các thành ngữ, càng “kỳ quái” càng dễ nhớ.
Sử dụng thành ngữ trong hội thoại hàng ngày
- “Thả thính” thành ngữ: Cố gắng “nhét” thành ngữ vào các cuộc trò chuyện với bạn bè, đồng nghiệp…
- Tự tin “bung lụa”: Đừng ngại ngùng khi sử dụng thành ngữ, sai thì sửa, “dần dần rồi sẽ quen”.
- Ghi âm lại: Ghi âm lại các đoạn hội thoại của bạn để kiểm tra cách sử dụng thành ngữ.
Thực hành thông qua ví dụ và tình huống thực tế
- Đọc sách, báo, xem phim: Chú ý đến cách người bản xứ sử dụng thành ngữ trong ngữ cảnh.
- Tìm kiếm ví dụ online: Tham khảo các website, diễn đàn tiếng Anh để “bỏ túi” thêm nhiều thành ngữ hay ho.
- Tự tạo tình huống: Đặt ra các tình huống giả định và luyện tập sử dụng thành ngữ.
Những lưu ý khi sử dụng thành ngữ chứa giới từ trong giao tiếp

Để tránh trở thành “người ngoài hành tinh” trong mắt người bản xứ, hãy ghi nhớ những lưu ý sau khi sử dụng thành ngữ nhé!
Tránh lạm dụng thành ngữ
Dùng thành ngữ “quá liều” có thể khiến lời nói của bạn trở nên “sến súa”, “khoa trương” và khó hiểu. Hãy sử dụng một cách “điều độ” và “tinh tế” để tạo điểm nhấn cho câu nói.
Hiểu rõ ngữ cảnh trước khi sử dụng thành ngữ
Mỗi thành ngữ có ngữ cảnh sử dụng riêng. “Nhét” thành ngữ không đúng chỗ có thể gây ra hiểu lầm “tai hại”. Hãy tìm hiểu kỹ nghĩa và cách dùng của thành ngữ trước khi “tung chiêu”.
Phân biệt giữa thành ngữ trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ
1. Khác biệt về từ vựng:
- “Take a rain check” (Anh Mỹ) = “Take a backseat” (Anh Anh):
- Nghĩa: Hẹn lại lần sau.
- Ví dụ:
- (Anh Mỹ) “Sorry, I can’t make it to dinner tonight. Can I take a rain check?”
- (Anh Anh) “I’m too tired to go out tonight. I think I’ll take a backseat.”
- “Hit the sack” (Anh Mỹ) = “Hit the hay” (Anh Anh):
- Nghĩa: Đi ngủ.
- Ví dụ:
- (Anh Mỹ) “I’m exhausted. I’m going to hit the sack.”
- (Anh Anh) “It’s late. I’m off to hit the hay.”
- “A drop in the bucket” (Anh Mỹ) = “A drop in the ocean” (Anh Anh):
- Nghĩa: Như muối bỏ biển, quá nhỏ bé không đáng kể.
- Ví dụ:
- (Anh Mỹ) “My donation is just a drop in the bucket, but I hope it helps.”
- (Anh Anh) “His efforts to save the company were a drop in the ocean.”
2. Khác biệt về hình ảnh:
- “Knock on wood” (Anh Mỹ) = “Touch wood” (Anh Anh):
- Nghĩa: Chạm vào gỗ để cầu may.
- Giải thích: Ở Anh, người ta thường “chạm” vào gỗ, trong khi ở Mỹ, người ta “gõ” vào gỗ.
- “Sweep something under the rug” (Anh Mỹ) = “Sweep something under the carpet” (Anh Anh):
- Nghĩa: Che giấu điều gì đó.
- Giải thích: Người Mỹ dùng “rug” (thảm nhỏ), còn người Anh dùng “carpet” (thảm trải sàn).
3. Thành ngữ chỉ được sử dụng ở một nước:
“Bob’s your uncle” (Anh Anh): Mọi thứ đã xong, dễ như ăn cháo. (This idiom is not commonly used in American English.)
“Shoot the breeze” (Anh Mỹ): Trò chuyện phiếm. (This idiom is not commonly used in British English.)
Tài liệu và Nguồn Tham khảo để Học Thành ngữ Tiếng Anh
- Từ điển Cambridge: Tìm kiếm thành ngữ bằng cách gõ từ khóa vào ô tìm kiếm
- Oxford Learner’s Dictionaries: Chọn mục “Idioms” để tra cứu thành ngữ
Các Ứng dụng và Trang web Hỗ trợ Ghi nhớ Thành ngữ
- Memrise: Học thành ngữ qua flashcards và trò chơi
- Quizlet: Tạo flashcards và bài tập trắc nghiệm về thành ngữ
- Babbel: Học thành ngữ trong ngữ cảnh giao tiếp thực tế
Thành ngữ là “gia vị” không thể thiếu để “món ăn” tiếng Anh của bạn thêm phần hấp dẫn. Hãy “vào bếp” và “chế biến” những câu nói “ngon lành” với thành ngữ ngay hôm nay nhé!
>>Xem thêm: Top 60 Giới Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất



