Mục lục

Cách Dùng Was Và Were Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Trong 15 Phút

Cách Dùng Was Và Were Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Trong 15 Phút
Cách Dùng Was Và Were Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Trong 15 Phút

Chào các bạn đang trên hành trình chinh phục tiếng Anh! Hẳn là không ít lần bạn bối rối trước cặp đôi “was” và “were” đúng không nào? Sao lúc thì “I was”, lúc lại “If I were”? Sao “you” một người mà vẫn phải dùng “were”? Đừng lo lắng, Net English ở đây để gỡ rối tơ lòng cho bạn! Trong bài viết siêu chi tiết này, chúng ta sẽ cùng nhau mổ xẻ tường tận mọi ngóc ngách về cách dùng was và were, từ lý thuyết cơ bản đến các tình huống “hack não”, đảm bảo sau khi đọc xong, bạn sẽ tự tin sử dụng chúng như người bản xứ luôn nhé. Let’s get started!

I. Bí Quyết Phân Biệt Was/Were Chuẩn Ngữ Pháp

Muốn dùng đúng, trước hết phải hiểu rõ bản chất. Was và were chính là “hình hài” quá khứ của động từ “to be” – một trong những động từ quyền lực và cơ bản nhất trong tiếng Anh. Nắm vững phần này là bạn đã có nền tảng vững chắc rồi đấy!

1. Hiểu bản chất động từ “to be” quá khứ

Động từ “to be” (thì, là, ở) có lẽ là người bạn đồng hành đầu tiên của bất kỳ ai học tiếng Anh. Nó có mặt ở khắp mọi nơi, từ giới thiệu bản thân (“I am a student”) đến mô tả trạng thái (“She is happy”). Khi chúng ta muốn kể về chuyện đã xảy ra trong quá khứ, “to be” sẽ biến hình thành “was” hoặc “were”.

Việc chọn “was” hay “were” phụ thuộc hoàn toàn vào chủ ngữ (Subject) của câu. Quy tắc chia động từ này cực kỳ quan trọng, giống như việc bạn phải biết dùng đúng đại từ nhân xưng trong tiếng Việt vậy. Hãy ghi nhớ bảng chia “thần thánh” sau:

(Image: Bảng chia động từ to be ở thì quá khứ đơn rõ ràng)

Chủ ngữ (Subject)Động từ “to be” quá khứVí dụ
I (Tôi)wasI was tired yesterday. (Hôm qua tôi đã mệt.)
He (Anh ấy) / She (Cô ấy) / It (Nó)wasHe was late for the meeting. (Anh ấy đã trễ họp.) / She was a famous singer. (Cô ấy đã từng là một ca sĩ nổi tiếng.) / It was cold last night. (Tối qua trời đã lạnh.)
Danh từ số ít (Singular Noun)wasThe cat was sleeping on the sofa. (Con mèo đã ngủ trên ghế sofa.) / My teacher was very kind. (Giáo viên của tôi đã rất tốt bụng.)
You (Bạn – số ít/nhiều)wereYou were right! (Bạn đã đúng!) / You guys were amazing! (Các bạn thật tuyệt vời!)
We (Chúng tôi/Chúng ta)wereWe were students at that time. (Lúc đó chúng tôi là sinh viên.)
They (Họ/Chúng nó)wereThey were happy with the result. (Họ đã vui với kết quả.)
Danh từ số nhiều (Plural Noun)wereThe books were on the table. (Những quyển sách đã ở trên bàn.) / My parents were proud of me. (Ba mẹ tôi đã tự hào về tôi.)

Một điểm thú vị nữa là “was” và “were” có thể đóng **hai vai trò** trong câu:

  • Động từ chính (Main Verb): Khi nó đứng một mình và mang ý nghĩa “thì, là, ở” trong quá khứ. Ví dụ: She was ill. (Cô ấy đã bị ốm.)
  • Trợ động từ (Auxiliary Verb): Khi nó kết hợp với một động từ khác (thường là V-ing) để tạo thành thì quá khứ tiếp diễn hoặc thể bị động. Ví dụ: He was watching TV. (Anh ấy đang xem TV – quá khứ tiếp diễn). The cake was eaten. (Cái bánh đã bị ăn – bị động).

Hiểu rõ nguyên tắc chia theo chủ ngữ và vai trò kép này là chìa khóa vàng để bạn không bao giờ nhầm lẫn “was” và “were” nữa. Cứ nhớ: Số ít (trừ You) đi với WAS, số nhiều và YOU đi với WERE. Đơn giản phải không nào?

2. 5 Tình Huống Bắt Buộc Dùng “Was”

Giờ thì đi sâu vào các trường hợp cụ thể nhé. Có 5 tình huống mà bạn chắc chắn phải dùng “was”, không thể nào là “were” được. Nắm vững 5 quy tắc này là bạn đã xử lý được phần lớn các câu dùng “was” rồi đấy!

  1. Chủ ngữ là Ngôi thứ nhất số ít (I): Đây là trường hợp cơ bản nhất. Khi bạn kể về bản thân mình trong quá khứ, hãy luôn dùng “was”.


    • Ví dụ 1: I was at the library this morning. (Sáng nay tôi đã ở thư viện.)

    • Ví dụ 2: I was thinking about you yesterday. (Hôm qua tôi đã nghĩ về bạn.)

    • Ví dụ 3: When I was a child, I loved cartoons. (Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi rất thích phim hoạt hình.)

    Mẹo nhớ kiểu Việt Nam: “Tôi” (I) là duy nhất, là số 1, nên đi với “was” (nghe hơi giống “quá” – quá khứ của một người duy nhất).


    Tương phản Was vs Were:
    – Đúng: I was happy. (Tôi đã vui.)
    – Sai: I were happy.
    – Đúng: We were happy. (Chúng tôi đã vui.)


  2. Chủ ngữ là Ngôi thứ ba số ít (He, She, It): Khi nói về một người đàn ông, một người phụ nữ, hoặc một vật/sự việc nào đó (số ít), bạn phải dùng “was”.


    • Ví dụ 1: He was my best friend in high school. (Anh ấy đã là bạn thân nhất của tôi hồi cấp 3.)

    • Ví dụ 2: She was cooking dinner when I arrived. (Cô ấy đang nấu bữa tối khi tôi đến.)

    • Ví dụ 3: It was raining heavily all day. (Trời đã mưa rất to cả ngày.)

    Mẹo nhớ: He, She, It đều chỉ một đối tượng duy nhất, giống như “I”, nên cũng dùng “was”.


    Tương phản Was vs Were:
    – Đúng: He was tired. (Anh ấy đã mệt.)
    – Sai: He were tired.
    – Đúng: They were tired. (Họ đã mệt.)


  3. Chủ ngữ là Danh từ số ít (Singular Noun): Bất kỳ danh từ nào chỉ một người, một vật, một khái niệm… đều đi với “was”.


    • Ví dụ 1: The dog was barking loudly last night. (Con chó đã sủa rất to đêm qua.)

    • Ví dụ 2: My phone was dead because I forgot to charge it. (Điện thoại của tôi đã hết pin vì tôi quên sạc.)

    • Ví dụ 3: The information was very helpful. (Thông tin đó đã rất hữu ích.) (Lưu ý: information là danh từ không đếm được, luôn chia số ít).

    Mẹo nhớ: Cứ thấy danh từ chỉ 1 cái/người/việc thì auto dùng “was”.


    Tương phản Was vs Were:
    – Đúng: The car was new. (Chiếc xe ô tô đó đã mới.)
    – Sai: The car were new.
    – Đúng: The cars were new. (Những chiếc xe ô tô đó đã mới.)


  4. Chủ ngữ là Danh từ không đếm được (Uncountable Noun): Các danh từ như water, sugar, information, advice, furniture, money… luôn được coi là số ít và đi với “was”.


    • Ví dụ 1: The water was too cold to swim. (Nước đã quá lạnh để bơi.)

    • Ví dụ 2: There was too much sugar in my coffee. (Đã có quá nhiều đường trong cà phê của tôi.)

    • Ví dụ 3: The advice he gave me was priceless. (Lời khuyên anh ấy cho tôi đã là vô giá.)

    Mẹo nhớ: Không đếm được = coi như một khối = số ít = dùng “was”.


    Tương phản Was vs Were:
    – Đúng: The furniture was expensive. (Đồ nội thất đó đã đắt tiền.)
    – Sai: The furniture were expensive.
    – (Không có dạng số nhiều của furniture, nếu muốn nói nhiều món đồ, phải dùng cách khác, ví dụ: The pieces of furniture were expensive.)


  5. Chủ ngữ là Đại từ bất định số ít (Indefinite Pronouns – Singular): Các từ như everyone, everybody, someone, somebody, anyone, anybody, no one, nobody, everything, something, anything, nothing, each, either, neither… luôn đi với “was”. Nghe thì có vẻ “everyone” là nhiều người, nhưng ngữ pháp tiếng Anh quy định chúng là số ít nhé!


    • Ví dụ 1: Everybody was excited about the party. (Mọi người đã rất hào hứng về bữa tiệc.)

    • Ví dụ 2: Something was wrong with the machine. (Có cái gì đó đã trục trặc với cái máy.)

    • Ví dụ 3: Nothing was achieved without effort. (Không có gì đạt được mà không cần nỗ lực.)

    Mẹo nhớ: Cứ thấy mấy từ kết thúc bằng -body, -one, -thing là thường chia số ít, dùng “was”.


    Tương phản Was vs Were:
    – Đúng: Someone was knocking at the door. (Ai đó đã đang gõ cửa.)
    – Sai: Someone were knocking at the door.
    – (Không có ví dụ tương phản trực tiếp vì các đại từ này luôn là số ít)

3. 4 Trường Hợp Không Thể Thiếu “Were”

Ngược lại với “was”, có những tình huống mà “were” là lựa chọn duy nhất, dù chủ ngữ có vẻ là số ít. Đây là những điểm ngữ pháp nâng cao hơn một chút, đặc biệt là câu điều kiện loại 2, nhưng đừng lo, Net English sẽ giải thích thật dễ hiểu.

  1. Chủ ngữ là Ngôi thứ hai (You): Đây là quy tắc bất di bất dịch. Dù “you” ám chỉ một người hay nhiều người, nó luôn luôn đi với “were” trong thì quá khứ. Đây là lỗi mà người Việt mình hay mắc nhất đó!


    • Ví dụ 1: You were late this morning. (Sáng nay bạn đã đi trễ.) – Chỉ 1 người.Ví dụ 2: You were all very helpful, thank you! (Tất cả các bạn đã rất giúp ích, cảm ơn!) – Chỉ nhiều người.Ví dụ 3: Were you at home last night? (Tối qua bạn có ở nhà không?) – Câu hỏi.

    Câu ghi nhớ: “You” dù ít dù nhiều, vẫn “were” là đủ!


    So sánh ngữ pháp Việt – Anh: Tiếng Việt mình phân biệt rõ “bạn” (1 người) và “các bạn” (nhiều người). Tiếng Anh thì “you” dùng cho cả hai, và động từ đi kèm luôn là dạng số nhiều (“were” trong quá khứ, “are” trong hiện tại).


  2. Chủ ngữ là Ngôi thứ nhất số nhiều (We) và Ngôi thứ ba số nhiều (They): Quy tắc cơ bản, tương tự như “are” ở hiện tại.


    • Ví dụ 1: We were good friends for years. (Chúng tôi đã là bạn tốt trong nhiều năm.)Ví dụ 2: They were playing football in the park. (Họ đã đang chơi bóng đá trong công viên.)Ví dụ 3: Were they invited to the wedding? (Họ có được mời đến đám cưới không?)

    Câu ghi nhớ: Chúng ta (We), bọn họ (They), số nhiều đây, “were” liền tay!


  3. Chủ ngữ là Danh từ số nhiều (Plural Noun): Bất kỳ danh từ nào chỉ từ hai người/vật/sự việc trở lên đều đi với “were”.


    • Ví dụ 1: The children were laughing happily. (Lũ trẻ đã đang cười rất vui vẻ.)Ví dụ 2: Many people were affected by the storm. (Nhiều người đã bị ảnh hưởng bởi cơn bão.)Ví dụ 3: His ideas were quite innovative. (Những ý tưởng của anh ấy đã khá sáng tạo.)

    Câu ghi nhớ: Danh từ thêm “s”, thêm “es”, hoặc dạng bất quy tắc số nhiều (children, people, men, women…) -> dùng “were”.


  4. Câu Điều Kiện Loại 2 (Type 2 Conditional) và Câu Ước Trái Hiện Tại (Present Wish) – Thể Giả Định (Subjunctive Mood): Đây là trường hợp đặc biệt nhất và cũng “khó nhằn” nhất. Trong những câu diễn tả một điều không có thật ở hiện tại, hoặc một giả định, một mong ước, chúng ta dùng “were” cho tất cả các ngôi, kể cả I, He, She, It. Đây được gọi là thể giả định (subjunctive mood).


    • Ví dụ 1 (Điều kiện loại 2): If I were you, I wouldn’t do that. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm vậy đâu.) -> Thực tế tôi không phải là bạn.Ví dụ 2 (Điều kiện loại 2): If he were taller, he could join the basketball team. (Nếu anh ấy cao hơn, anh ấy đã có thể tham gia đội bóng rổ.) -> Thực tế anh ấy không cao như vậy.Ví dụ 3 (Câu ước): I wish she were here now. (Tôi ước gì cô ấy ở đây bây giờ.) -> Thực tế cô ấy không ở đây.Ví dụ 4 (Câu ước): He wishes it were Sunday today. (Anh ấy ước hôm nay là Chủ Nhật.) -> Thực tế hôm nay không phải Chủ Nhật.

    Câu ghi nhớ: Ước muốn, giả định (If…, Wish…) -> Were cho tất cả!


    So sánh ngữ pháp Việt – Anh: Tiếng Việt không có sự thay đổi động từ rõ rệt như vậy trong câu giả định. Chúng ta thường dùng từ “nếu”, “giá như”, “ước gì” và giữ nguyên động từ. Đây là điểm khác biệt lớn cần lưu ý.


    Lưu ý nhỏ: Trong văn nói thân mật (informal speaking), đôi khi bạn có thể nghe người bản xứ dùng “If I was…” hoặc “If he was…”. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng và ngữ pháp chuẩn, “were” là lựa chọn chính xác và được ưu tiên cho thể giả định.

(Video: Giải thích sự khác biệt giữa “If I was” và “If I were” với ví dụ sinh động)

II. Bẫy Ngữ Pháp “Was/Were” Người Việt Hay Mắc

Học ngữ pháp mà không biết lỗi sai thường gặp thì thật là thiếu sót! Người Việt mình khi học tiếng Anh hay có những nhầm lẫn “kinh điển” với was/were. Cùng Net English điểm mặt chỉ tên và tìm cách khắc phục nhé!

1. Nhầm Lẫn Khi Dùng Với “You”

“You was” có lẽ là một trong những lỗi sai phổ biến nhất. Tại sao vậy? Vì trong tiếng Việt, “bạn” thường chỉ một người. Tư duy này vô tình “áp” sang tiếng Anh, khiến chúng ta nghĩ “you” (1 người) thì phải đi với “was” (số ít). Nhưng không hề! Như đã nhấn mạnh ở phần I, “You” luôn đi với “were”, bất kể là nói với một người hay nhiều người.

Hãy xem bảng so sánh Đúng/Sai này để khắc cốt ghi tâm:

Câu sai thường gặp (Lỗi!)Câu đúng (Chuẩn!)Giải thích
You was very kind to me.You were very kind to me.“You” luôn đi với “were”.
Was you sick yesterday?Were you sick yesterday?Câu hỏi với “You” cũng dùng “were”.
I thought you was going to call.I thought you were going to call.Dù trong mệnh đề phụ, “you” vẫn đi với “were”.
You wasn’t at the party.You weren’t (were not) at the party.Dạng phủ định của “you were” là “you weren’t”.
Tell me where you was last night.Tell me where you were last night.Trong câu hỏi gián tiếp, “you” vẫn đi với “were”.

Cách ghi nhớ dễ dàng: Hãy tạo một “phản xạ có điều kiện”. Cứ thấy “You” là não tự động nhảy số sang “were” (quá khứ) hoặc “are” (hiện tại), không cần quan tâm số lượng. Lặp đi lặp lại các câu ví dụ đúng cũng là cách hiệu quả.

2. Lỗi Câu Giả Định Với “I/He/She”

Đây là cái bẫy thứ hai, liên quan đến “Subjunctive Mood” (Thể giả định) mà chúng ta đã nói ở trên. Nhiều bạn vẫn quen với việc chia “I/He/She/It” với “was”, nên khi gặp câu điều kiện loại 2 hoặc câu ước, các bạn theo thói quen dùng “was” thay vì “were”.

Nhắc lại quy tắc vàng: Trong câu giả định (diễn tả điều không có thật ở hiện tại, mong ước, lời khuyên…), dùng “were” cho TẤT CẢ các chủ ngữ.

Hãy xem các ví dụ phổ biến theo cấu trúc Nếu/Thì (If…) và Ước (Wish…):

  • If I were… (Nếu tôi là…)
    • If I were rich, I would travel the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.) -> Thực tế tôi không giàu.
    • If I were you, I would apologize. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi.) -> Tôi không phải là bạn.
    • If I were a bird, I could fly. (Nếu tôi là một con chim, tôi có thể bay.) -> Tôi không phải là chim.
  • If he/she/it were… (Nếu anh ấy/cô ấy/nó là…)
    • If he were here, he would know what to do. (Nếu anh ấy ở đây, anh ấy sẽ biết phải làm gì.) -> Anh ấy không ở đây.
    • If she were more careful, she wouldn’t make mistakes. (Nếu cô ấy cẩn thận hơn, cô ấy sẽ không mắc lỗi.) -> Cô ấy không cẩn thận.
    • If it were not raining, we could go out. (Nếu trời không mưa, chúng ta có thể ra ngoài.) -> Trời đang mưa.
  • I wish I/he/she/it were… (Tôi ước tôi/anh ấy/cô ấy/nó là/ở…)
    • I wish I were taller. (Tôi ước tôi cao hơn.) -> Tôi không cao như mong muốn.
    • She wishes her boyfriend were more romantic. (Cô ấy ước bạn trai cô ấy lãng mạn hơn.) -> Anh ta không lãng mạn.
    • We wish it were Friday today. (Chúng tôi ước hôm nay là thứ Sáu.) -> Hôm nay không phải thứ Sáu.
  • As if / As though + S + were… (Như thể là…)
    • He talks as if he were the boss. (Anh ta nói chuyện như thể anh ta là sếp vậy.) -> Anh ta không phải là sếp.
    • She looked at me as though she were angry. (Cô ấy nhìn tôi như thể cô ấy đang tức giận.) -> Có thể cô ấy không thực sự tức giận.

So sánh với tiếng Việt: Như đã nói, tiếng Việt không thay đổi động từ trong các câu này. Sự khác biệt này đòi hỏi bạn phải luyện tập để hình thành thói quen mới khi dùng tiếng Anh. Hãy nhớ công thức: If/Wish/As if + S + were… cho những điều không có thật.

NET ENGLISH 1
Sơ đồ cây phân nhánh: Khi nào dùng “was”, khi nào dùng “were” trong câu điều kiện và câu ước

3. Sai Cấu Trúc “There was/were”

Cấu trúc “There + to be” dùng để diễn tả sự tồn tại của cái gì đó ở đâu đó (Có…). Trong quá khứ, chúng ta dùng “There was” hoặc “There were”. Lỗi sai phổ biến ở đây là nhiều bạn nhìn vào chữ “There” và mặc định chia theo nó, hoặc nhầm lẫn khi danh từ đứng sau ở số ít hay số nhiều.

Quy tắc đúng là: Việc chọn “was” hay “were” trong cấu trúc này phụ thuộc vào **danh từ đứng ngay sau nó**. Nếu danh từ đó là số ít hoặc không đếm được, dùng “There was”. Nếu danh từ đó là số nhiều, dùng “There were”.

Xem bảng so sánh này để rõ hơn:

Danh từ theo sauCấu trúc đúngVí dụCâu sai thường gặp
Số ít (a cat, one book, an apple)There was + N (số ít)There was a cat on the roof. (Đã có một con mèo trên mái nhà.)There were a cat…
Không đếm được (water, information, traffic)There was + N (không đếm được)There was a lot of traffic this morning. (Sáng nay đã có rất nhiều xe cộ.) / There was no information available. (Đã không có thông tin nào.)There were a lot of traffic…
Số nhiều (cats, two books, many apples)There were + N (số nhiều)There were many people at the concert. (Đã có nhiều người ở buổi hòa nhạc.) / There were three mistakes in your report. (Đã có ba lỗi trong báo cáo của bạn.)There was many people… / There was three mistakes…

Cách kiểm tra nhanh: Trước khi quyết định dùng “was” hay “were” sau “There”, hãy liếc ngay sang danh từ kế tiếp. Nó là một hay nhiều? Đếm được hay không? Xác định xong là chọn được “was” hay “were” ngay!

Lưu ý với danh sách: Khi liệt kê nhiều danh từ, động từ sẽ chia theo danh từ đầu tiên trong danh sách.

  • There was a book, a pen, and a notebook on the desk. (Chia theo “a book” – số ít)
  • There were two pens, a ruler, and some paper on the desk. (Chia theo “two pens” – số nhiều)

III. Cẩm Nang Ứng Dụng Trong Mọi Ngữ Cảnh

Hiểu lý thuyết và lỗi sai rồi, giờ là lúc xem “was” và “were” tung hoành trong các cấu trúc ngữ pháp và tình huống giao tiếp thực tế như thế nào nhé!

1. Trong 12 Thì Tiếng Anh

Bạn có biết “was” và “were” chỉ xuất hiện trong một số thì nhất định của tiếng Anh không? Chính xác là chúng chỉ có mặt trong các thì liên quan đến **quá khứ**.

  • Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple): Đây là “sân nhà” của was/were khi chúng đóng vai trò là động từ chính, diễn tả trạng thái, tính chất, vị trí… trong quá khứ.
    • Ví dụ: She was happy. / They were at school.
  • Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous): Was/were đóng vai trò là trợ động từ, kết hợp với V-ing (Hiện tại phân từ) để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Công thức: S + was/were + V-ing.
    • Ví dụ: I was studying when she called. / They were playing games all afternoon.

Các thì khác thì sao? Các thì hiện tại (Simple Present, Present Continuous, Present Perfect…), tương lai (Simple Future, Future Continuous…) hay quá khứ hoàn thành (Past Perfect) KHÔNG sử dụng “was” hay “were” làm trợ động từ chính của thì đó (trừ trường hợp bị động sẽ nói ở phần sau).

Dưới đây là bảng tổng hợp ngắn gọn sự hiện diện của was/were trong 12 thì (với vai trò trợ động từ hoặc động từ chính của thì):

Thì (Tense)Có dùng Was/Were?Ví dụ (nếu có)
Hiện tại (Present)
Hiện tại đơnKhông (dùng am/is/are)I am / He is / They are
Hiện tại tiếp diễnKhông (dùng am/is/are + V-ing)I am working / She is reading
Hiện tại hoàn thànhKhông (dùng have/has + V3)I have finished / He has gone
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnKhông (dùng have/has + been + V-ing)They have been waiting
Quá khứ (Past)
Quá khứ đơnCó (làm động từ chính)I was / They were
Quá khứ tiếp diễnCó (làm trợ động từ)I was working / They were playing
Quá khứ hoàn thànhKhông (dùng had + V3)She had left
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnKhông (dùng had + been + V-ing)He had been sleeping
Tương lai (Future)
Tương lai đơnKhông (dùng will + V / be going to + V)I will go / She is going to study
Tương lai tiếp diễnKhông (dùng will be + V-ing)They will be travelling
Tương lai hoàn thànhKhông (dùng will have + V3)We will have arrived
Tương lai hoàn thành tiếp diễnKhông (dùng will have been + V-ing)You will have been working

Mẹo ghi nhớ: Thấy “was” hoặc “were” thì chắc chắn câu đó đang nói về **quá khứ**. Cụ thể là quá khứ đơn (nếu nó đứng một mình) hoặc quá khứ tiếp diễn (nếu theo sau là V-ing).

2. Trong Câu Bị Động (Passive Voice)

Đây là một địa hạt quan trọng khác của was/were. Trong câu bị động ở thì quá khứ đơn, “was” và “were” được dùng làm trợ động từ, kết hợp với **Quá khứ phân từ (V3/V-ed)**.

Công thức chuẩn của câu bị động thì quá khứ đơn:

BANNER WEBSITE 14

Việc chọn “was” hay “were” vẫn tuân theo quy tắc chủ ngữ: số ít dùng “was”, số nhiều và “you” dùng “were”.

Hãy xem cách chuyển đổi từ câu chủ động sang bị động:

  • Chủ động: Someone stole my bike yesterday. (Ai đó đã lấy trộm xe đạp của tôi hôm qua.)
    • -> Bị động: My bike was stolen yesterday. (Xe đạp của tôi đã bị lấy trộm hôm qua.) – Chủ ngữ “My bike” số ít -> dùng “was”.
  • Chủ động: They built these houses last year. (Họ đã xây những ngôi nhà này năm ngoái.)
    • -> Bị động: These houses were built last year. (Những ngôi nhà này đã được xây vào năm ngoái.) – Chủ ngữ “These houses” số nhiều -> dùng “were”.
  • Chủ động: The teacher praised him for his hard work. (Giáo viên đã khen ngợi anh ấy vì sự chăm chỉ.)
    • -> Bị động: He was praised by the teacher for his hard work. (Anh ấy đã được giáo viên khen ngợi vì sự chăm chỉ.) – Chủ ngữ “He” số ít -> dùng “was”.
  • Chủ động: Did they invite you? (Họ có mời bạn không?)
    • -> Bị động: Were you invited? (Bạn có được mời không?) – Chủ ngữ “You” -> dùng “were”.

Lỗi phổ biến:
* Nhầm lẫn giữa “was/were + V-ing” (quá khứ tiếp diễn) và “was/were + V3” (bị động quá khứ đơn). Ví dụ: sai “The book was reading”, đúng là “The book was read” (Quyển sách đã được đọc).
* Chia sai “was/were” với chủ ngữ của câu bị động. Ví dụ: sai “The results was announced”, đúng là “The results were announced”.

Từ vựng thường dùng trong câu bị động với was/were: built, made, written, spoken, seen, broken, stolen, invited, told, given, found, lost, caught, taught…

3. Trong Văn Nói Hàng Ngày (Everyday Spoken English)

Trong giao tiếp đời thường, “was” và “were” xuất hiện rất nhiều, không chỉ trong các cấu trúc ngữ pháp cứng nhắc mà còn trong các cụm từ, thành ngữ và cả dạng rút gọn nữa.

  • Các cụm từ/thành ngữ phổ biến:
    • I was wondering if…: Cách nói lịch sự khi muốn nhờ vả hoặc hỏi xin điều gì đó. (Tôi đã tự hỏi liệu…)
      • Ví dụ: I was wondering if you could help me?
    • Was/Were born: Được sinh ra.
      • Ví dụ: I was born in Hanoi. / Where were you born?
    • Was/Were supposed to: Lẽ ra phải làm gì (nhưng đã không làm).
      • Ví dụ: He was supposed to be here an hour ago. (Lẽ ra anh ấy phải ở đây một tiếng trước rồi.)
    • If I were in your shoes…: Tương tự “If I were you…” (Nếu tôi ở vào hoàn cảnh của bạn…)
    • …was/were the days: Dùng để hoài niệm về quá khứ tươi đẹp. (Đó là những ngày tháng…)
      • Ví dụ: Ah, high school… those were the days!
  • Rút gọn trong giao tiếp (Contractions): Mặc dù không phổ biến như ‘s (is/has) hay ‘re (are), nhưng đôi khi bạn có thể nghe thấy:
    • wasn’t = was not
    • weren’t = were not
    • Trong văn nói cực kỳ thân mật hoặc tiếng địa phương, đôi khi có thể nghe “I’s” (I was) hoặc “we’re” (we were – dễ nhầm với we are), nhưng **không nên** bắt chước nếu bạn chưa thực sự thành thạo và hiểu rõ ngữ cảnh. Tốt nhất là dùng “wasn’t” và “weren’t”.
  • Mẫu câu giao tiếp hàng ngày:
    • Hỏi thăm: How was your day? / How was the movie?
    • Kể chuyện: Yesterday, I was so tired. We were at the beach all day.
    • Hỏi thông tin: Were you at the meeting? / What was the problem?
    • Thể hiện sự ngạc nhiên: I thought you were joking!
  • Tình huống thực tế: Tưởng tượng bạn đang kể cho bạn bè nghe về kỳ nghỉ hè năm ngoái:

    “It was amazing! We were in Da Nang for a week. The hotel was right on the beach. The kids were swimming all day. I was a bit worried about the weather before we went, but it was sunny almost every day. You weren’t there, were you? You should have come!”


    -> Bạn thấy không? “Was” và “were” được sử dụng liên tục một cách tự nhiên để miêu tả các sự kiện, trạng thái trong quá khứ.

IV. Bài Tập Thực Chiến Cấp Độ 0-100

Lý thuyết suông thì dễ quên, phải thực hành mới nhớ lâu! Cùng Net English làm vài bài tập để kiểm tra xem bạn đã thực sự làm chủ was/were chưa nhé!

1. Trắc Nghiệm Tương Tác (Chọn Was hay Were)

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau. Đừng chỉ chọn, hãy nghĩ xem TẠI SAO bạn lại chọn đáp án đó nhé!

  1. My brother and I ______ playing games last night.
    • A. wasB. were

    Đáp án: B. were (Giải thích: Chủ ngữ “My brother and I” là số nhiều.)

  2. There ______ a lot of people waiting outside.
    • A. wasB. were

    Đáp án: B. were (Giải thích: Dùng “There were” vì danh từ theo sau “a lot of people” là số nhiều.)

  3. She asked me where ______ you yesterday.
    • A. wasB. were

    Đáp án: B. were (Giải thích: Chủ ngữ là “you” luôn đi với “were”, kể cả trong câu hỏi gián tiếp.)

  4. If he ______ more careful, this wouldn’t have happened. (Câu điều kiện loại 3 – quá khứ) – Lưu ý: Câu này kiểm tra kiến thức khác, không phải was/were. Đúng ra nên là câu điều kiện loại 2. Sửa thành câu điều kiện loại 2.
  5. If he ______ more careful, he wouldn’t make so many mistakes. (Câu điều kiện loại 2)
    • A. wasB. were

    Đáp án: B. were (Giải thích: Câu điều kiện loại 2, diễn tả giả định trái với hiện tại, dùng “were” cho tất cả các ngôi.)

  6. Nobody ______ at home when I called.
    • A. wasB. were

    Đáp án: A. was (Giải thích: Đại từ bất định “Nobody” luôn chia số ít.)

  7. The news on TV last night ______ very shocking.
    • A. wasB. were

    Đáp án: A. was (Giải thích: “News” là danh từ không đếm được, luôn chia số ít.)

  8. ______ the children happy with their presents?
    • A. WasB. Were

    Đáp án: B. Were (Giải thích: Chủ ngữ “the children” là danh từ số nhiều.)

  9. I wish I ______ on holiday right now.
    • A. wasB. were

    Đáp án: B. were (Giải thích: Câu ước trái với hiện tại, dùng “were”.)

  10. Each student ______ given a different task.
    • A. wasB. were

    Đáp án: A. was (Giải thích: “Each student” – mỗi học sinh, chỉ số ít.)

  11. Where ______ you born?
    • A. wasB. were

    Đáp án: B. were (Giải thích: Câu hỏi với “You” luôn dùng “were”.)

homework

2. Phân Tích Lỗi Sai Kinh Điển

Dưới đây là những câu sai mà học viên Net English hay gặp phải. Cùng xem lỗi ở đâu và sửa lại cho đúng nhé!

Câu saiPhân tích lỗiCâu đúng
You was right about him.Chủ ngữ “You” phải đi với “were”.You were right about him.
If I was rich, I’d buy a yacht.Câu điều kiện loại 2 (giả định) phải dùng “were” với mọi chủ ngữ.If I were rich, I’d buy a yacht.
There was three cars parked outside.Danh từ “three cars” (số nhiều) theo sau “There” nên phải dùng “were”.There were three cars parked outside.
The police was called immediately.“Police” trong tiếng Anh thường được coi là danh từ số nhiều.The police were called immediately.
Me and my friends was at the cinema.Chủ ngữ “Me and my friends” (số nhiều) phải đi với “were”. (Lưu ý: Chủ ngữ đúng là “My friends and I”).My friends and I were at the cinema.
She wish she was taller.Câu ước trái hiện tại phải dùng “were”.She wishes she were taller.
Everything were ready for the party.Đại từ bất định “Everything” chia số ít, phải dùng “was”.Everything was ready for the party.
The informations was useful.“Information” là danh từ không đếm được, chia số ít, dùng “was”. (Lưu ý: Information không có dạng số nhiều “informations”).The information was useful.

Cách tránh lỗi: Luôn kiểm tra chủ ngữ (là ai/cái gì? số ít hay nhiều?) trước khi chọn was/were. Đặc biệt chú ý đến các trường hợp đặc biệt như “You”, câu giả định, “There was/were”, danh từ không đếm được, đại từ bất định.

3. Tình Huống Thực Tế

Hãy thử đặt mình vào các tình huống sau và điền was/were thích hợp vào chỗ trống nhé.

  1. Kể về ngày hôm qua:

    “Yesterday ______ a long day. I woke up early because there ______ an important meeting at 9. My boss ______ not happy because some reports ______ missing. Luckily, my colleagues and I ______ able to find them just in time. After work, I ______ too tired to cook, so I ordered pizza. How ______ your day?”


    Đáp án: was, was, was, were, were, was, was

  2. Nói về một kỷ niệm thời thơ ấu:

    “When I ______ a child, my family lived in the countryside. Our house ______ small but cozy. There ______ a big garden where my siblings and I ______ playing all day. My favorite tree ______ an old mango tree. The mangoes ______ delicious! Those ______ happy times.”


    Đáp án: was, was, was, were, was, were, were

  3. Tưởng tượng trúng số:

    “If I ______ suddenly rich, I think my life would change a lot. Maybe the first thing I’d do ______ to buy a new house for my parents. They ______ always dreaming of a house by the sea. If my friends ______ in trouble, I would help them too. Wow, I wish it ______ true!”


    Đáp án: were, was, were, were, were (Lưu ý: “the first thing I’d do **was** to buy…” là một cấu trúc nhấn mạnh, có thể chấp nhận được, nhưng “…**would be** to buy…” phổ biến hơn. Tuy nhiên, trong bối cảnh đang học was/were, dùng “was” ở đây cũng nhấn mạnh được sự việc cụ thể trong quá khứ giả định đó.)

  4. Tại đồn cảnh sát báo mất đồ:

    Officer: “So, can you tell me what happened?”
    You: “Yes. I ______ at the park this afternoon. There ______ quite a few people around. My bag ______ on the bench next to me. I turned away for a moment, and when I looked back, it ______ gone.”
    Officer: “______ there any valuable items in the bag?”
    You: “Yes, my phone and wallet ______ inside.”


    Đáp án: was, were, was, was, Were, were

  5. Nhận xét về một bộ phim:

    Friend A: “Hey, did you see the new superhero movie?”
    Friend B: “Yeah, I saw it last night.”
    Friend A: “How ______ it?”
    Friend B: “Hmm, it ______ okay. The special effects ______ incredible, but the story ______ a bit predictable. Some actors ______ great, but others ______ quite stiff. ______ you thinking of watching it?”


    Đáp án: was, was, were, was, were, were, Were

FAQs

Để củng cố kiến thức, hãy cùng xem qua một vài điểm bổ trợ quan trọng khác nhé.

1. Câu Hỏi Đúng/Sai (True/False)

Hãy xác định xem các câu sau đây là Đúng (True) hay Sai (False) về mặt ngữ pháp.

  1. Câu “They was happy with the gift.” là đúng. (False – Phải là “They were…”)
  2. Chúng ta dùng “were” với tất cả các chủ ngữ trong câu điều kiện loại 2. (True)
  3. Câu “There was many books on the table.” là đúng. (False – Phải là “There were…”)
  4. “You” luôn đi với “were” trong thì quá khứ, dù chỉ một người. (True)
  5. Từ “information” đi với “were” vì nó có nghĩa là nhiều thông tin. (False – Information là danh từ không đếm được, luôn đi với “was”.)
  6. Câu “I wish he was here” là cách dùng phổ biến trong văn nói thân mật, nhưng “I wish he were here” chuẩn ngữ pháp hơn. (True)

2. Định Nghĩa

  • Was/Were: Là dạng quá khứ đơn của động từ “to be”. “Was” dùng cho chủ ngữ số ít (I, He, She, It, danh từ số ít/không đếm được). “Were” dùng cho chủ ngữ số nhiều (We, They, danh từ số nhiều) và chủ ngữ “You”.
  • Subjunctive Mood (Thể giả định): Một dạng động từ đặc biệt dùng để diễn tả những điều không có thật, giả định, mong ước, yêu cầu, đề nghị… Trong thì quá khứ giả định (dùng cho câu điều kiện loại 2, câu ước trái hiện tại), động từ “to be” luôn là “were” cho tất cả các ngôi. Ví dụ: If I were a millionaire…
  • Past Simple (Thì Quá khứ đơn): Dùng để diễn tả hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Was/Were là động từ chính trong thì này khi nói về trạng thái, tính chất.
  • Past Continuous (Thì Quá khứ tiếp diễn): Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Was/Were là trợ động từ trong thì này (was/were + V-ing).

3. So Sánh (Anh – Việt)

Sự khác biệt chính khi dùng was/were so với tiếng Việt:

Điểm khác biệtTiếng Anh (Was/Were)Tiếng Việt (Tương đương)
Chia động từ theo chủ ngữBắt buộc phải chia (I was, They were)Thường không chia động từ theo chủ ngữ (Tôi đã mệt, Họ đã mệt – “đã” không đổi)
Đại từ “You”Luôn dùng “were” (You were…)Phân biệt “Bạn” (1 người) và “Các bạn” (nhiều người), động từ không đổi.
Thể giả định (Subjunctive)Dùng “were” cho mọi ngôi (If I were…)Dùng từ “nếu”, “giá như” và giữ nguyên động từ (Nếu tôi …)

Hiểu những khác biệt này giúp người Việt tránh được lỗi dịch word-by-word và tư duy đúng theo ngữ pháp tiếng Anh.

4. Nhóm Từ Liên Quan

Các từ và cụm từ thường đi kèm hoặc liên quan đến was/were:

  • Trạng từ chỉ thời gian quá khứ: yesterday, last night/week/month/year, ago (two days ago), in 2010, at that time…
  • Động từ V-ing (trong quá khứ tiếp diễn): I was reading, they were playing
  • Động từ V3/V-ed (trong câu bị động): it was built, they were invited
  • Cụm từ cố định: was/were born, was/were supposed to, I was wondering if, if I were you…
  • Từ nối: when, while (thường dùng với quá khứ tiếp diễn: I was sleeping when you called. / While they were eating, the phone rang.)

Học các từ/cụm từ này theo nhóm sẽ giúp bạn sử dụng was/were trong câu một cách tự nhiên và chính xác hơn.


Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua một hành trình khá dài và chi tiết về cách dùng “was” và “were”. Net English hy vọng rằng với những giải thích cặn kẽ, ví dụ minh họa, mẹo ghi nhớ và bài tập thực hành trong bài viết này, bạn đã hoàn toàn tự tin để phân biệt và sử dụng cặp đôi động từ “to be” quá khứ này một cách chuẩn xác nhất.

Hãy nhớ rằng, học ngữ pháp không chỉ là thuộc lòng quy tắc, mà quan trọng hơn là hiểu bản chất và luyện tập thường xuyên. Đừng ngại mắc lỗi, vì đó là một phần của quá trình học. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới nhé. Net English luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn!

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x