Want to V hay Ving? Nắm Vững Cấu Trúc và Cách Dùng Động Từ “Want”
Giới Thiệu: “Want” là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng việc sử dụng chính xác “want to V” hay “want Ving” thường gây nhầm lẫn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, cách dùng và các cấu trúc liên quan đến “want”, từ đó tự tin sử dụng trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
Sau Want Là To V: Cấu Trúc Chính Xác Của Động Từ “Want”
Chắc hẳn nhiều bạn từng tự hỏi: “Ủa, ‘want’ xong rồi cộng với ‘to V’ hay là ‘Ving’ ta?”. Câu trả lời chính xác là: Sau “want” phải là “to V” nhé! Nghe có vẻ đơn giản, nhưng đôi khi trong lúc “bí” từ, chúng ta lại quên mất quy tắc cơ bản này.
Want + to V: Diễn tả mong muốn, dự định làm gì
Đây là cấu trúc phổ biến nhất với “want”, dùng để diễn tả mong muốn, ước muốn, hoặc dự định làm một việc gì đó trong tương lai.
- I want to travel to Japan next year. (Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản vào năm tới.)
- She wants to learn how to play the piano. (Cô ấy muốn học chơi đàn piano.)
- He wants to become a doctor. (Anh ấy muốn trở thành bác sĩ.)
- They want to buy a new house. (Họ muốn mua một ngôi nhà mới.)
- We want to start a business together. (Chúng tôi muốn cùng nhau khởi nghiệp.)
(Image: Một người đang mơ mộng về tương lai, tay cầm vali, mắt hướng về phía xa xăm)
Như ví dụ trên, bạn có thể thấy “want to V” diễn tả rất rõ ràng mong muốn của chủ ngữ. Đừng nhầm lẫn với “want Ving” nha, cấu trúc này là sai hoàn toàn đó!
Các Cấu Trúc Phổ Biến Với “Want”
Ngoài cấu trúc “want to V” đã “nằm lòng” ở trên, “want” còn “biến hóa” với nhiều cấu trúc khác nhau, mỗi cấu trúc mang một sắc thái nghĩa riêng biệt. Cùng “bỏ túi” ngay nào!
Want + to V: Muốn làm gì
Như đã phân tích kỹ càng ở phần trên, cấu trúc này dùng để diễn tả mong muốn, dự định thực hiện một hành động nào đó.
- I want to eat something spicy. (Tôi muốn ăn món gì đó cay.)
- Do you want to go to the cinema with me tonight? (Bạn có muốn đi xem phim với tôi tối nay không?)
- She wants to quit her job and travel the world. (Cô ấy muốn nghỉ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Want + Noun/Pronoun: Muốn cái gì
Khi bạn muốn sở hữu một vật gì đó, hay đơn giản là muốn “có” một thứ gì đó, hãy sử dụng cấu trúc “want + Noun/Pronoun”.
- I want a new phone. (Tôi muốn một chiếc điện thoại mới.)
- She wants that dress. (Cô ấy muốn chiếc váy đó.)
- He wants it now. (Anh ấy muốn nó ngay bây giờ.)
- They want more money. (Họ muốn nhiều tiền hơn.)
- We just want peace. (Chúng tôi chỉ muốn hòa bình.)
(Image: Một cô gái đang ngắm nghía chiếc váy trong cửa hàng, ánh mắt đầy khao khát)
Want + somebody + to V: Muốn ai làm gì
Cấu trúc này dùng khi bạn muốn ai đó thực hiện một hành động nào đó cho bạn, hoặc đơn giản là mong muốn họ làm một việc gì đó.
- I want you to help me with this project. (Tôi muốn bạn giúp tôi dự án này.)
- She wants him to apologize. (Cô ấy muốn anh ta xin lỗi.)
- He wants his children to study hard. (Anh ấy muốn con mình học hành chăm chỉ.)
- They want us to come to their party. (Họ muốn chúng tôi đến dự tiệc của họ.)
- The teacher wants the students to be quiet. (Giáo viên muốn học sinh trật tự.)
Cách Sử Dụng Đa Dạng Của “Want”
“Want” không chỉ đơn thuần là “muốn” đâu nha, nó còn “biến hình” với nhiều cách sử dụng thú vị khác nữa. Cùng khám phá xem “want” còn có những “bí mật” gì nhé!
Diễn tả mong muốn, khao khát
Đây là cách dùng cơ bản và phổ biến nhất của “want”, thể hiện mong muốn, ước ao, thậm chí là khao khát mãnh liệt về một điều gì đó.
- I want to be successful in my career. (Tôi muốn thành công trong sự nghiệp.)
- She wants to find true love. (Cô ấy muốn tìm thấy tình yêu đích thực.)
- He desperately wants to see his family again. (Anh ấy khao khát được gặp lại gia đình.)
Thể hiện sự cần thiết
Đôi khi, “want” được dùng để diễn tả sự cần thiết, tương tự như “need”. Tuy nhiên, “want” thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn “need”.
- This room wants painting. (Căn phòng này cần được sơn lại.) – Lưu ý: Cấu trúc này mang nghĩa bị động.
- You want to be careful with that knife. (Bạn cần phải cẩn thận với con dao đó.)
- I think you want to see a doctor. (Tôi nghĩ bạn cần đi khám bác sĩ.)
Đưa ra lời đề nghị, lời khuyên
“Want” cũng có thể được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc lời khuyên một cách lịch sự, nhẹ nhàng.
- You might want to try this new restaurant. (Bạn có thể muốn thử nhà hàng mới này.)
- Do you want to join us for dinner? (Bạn có muốn ăn tối cùng chúng tôi không?)
- If you’re tired, you might want to take a break. (Nếu bạn mệt, bạn có thể muốn nghỉ ngơi một chút.)
(Video: Một nhóm bạn đang thảo luận về kế hoạch đi chơi, một người đề nghị: “Do you want to go to the beach this weekend?”)
Sử dụng “want” với “wh-question”
“Want” thường xuyên đi kèm với các từ để hỏi “wh-” như “what”, “where”, “when”, “why”, “who”, “how” để hỏi về mong muốn của ai đó.
- What do you want to do today? (Hôm nay bạn muốn làm gì?)
- Where do you want to go on vacation? (Bạn muốn đi nghỉ ở đâu?)
- When do you want to meet? (Bạn muốn gặp nhau khi nào?)
- Why do you want to learn English? (Tại sao bạn muốn học tiếng Anh?)
- Who do you want to invite to the party? (Bạn muốn mời ai đến bữa tiệc?)
- How much money do you want to save? (Bạn muốn tiết kiệm bao nhiêu tiền?)
Sử dụng “want” với “if”
Khi kết hợp với “if”, “want” thường được dùng trong câu điều kiện loại 1, diễn tả mong muốn trong một tình huống giả định.
- If you want to pass the exam, you need to study hard. (Nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi, bạn cần phải học chăm chỉ.)
- If she wants to lose weight, she should exercise regularly. (Nếu cô ấy muốn giảm cân, cô ấy nên tập thể dục thường xuyên.)
- If we want to arrive on time, we should leave now. (Nếu chúng ta muốn đến đúng giờ, chúng ta nên đi ngay bây giờ.)
Sử dụng “want” trong thì tiếp diễn (ít phổ biến)
Mặc dù “want” thường không được dùng trong các thì tiếp diễn, nhưng đôi khi bạn vẫn có thể bắt gặp trường hợp này, thường là để nhấn mạnh sự mong muốn, thường là sự không hài lòng, bực bội tại thời điểm nói.
- I’m wanting to talk to the manager right now! (Tôi đang muốn nói chuyện với quản lý ngay bây giờ!) – Thể hiện sự bực bội, muốn gặp quản lý ngay lập tức.
- He’s always wanting to borrow money. (Anh ta lúc nào cũng muốn mượn tiền.) – Thể hiện sự khó chịu với thói quen mượn tiền của người khác.
Tuy nhiên, hãy nhớ rằng cách dùng này không phổ biến và nên hạn chế sử dụng, chỉ dùng khi bạn thực sự muốn nhấn mạnh cảm xúc.
Phân Biệt “Want” Với Các Từ Đồng Nghĩa
Trong tiếng Anh, có nhiều từ cũng mang nghĩa “muốn”, nhưng mỗi từ lại có sắc thái và cách dùng riêng. Cùng “soi” xem “want” khác gì với “would like”, “desire”, và “wish” nhé!
So sánh “want” với “would like”
“Would like” cũng có nghĩa là “muốn”, nhưng nó lịch sự và trang trọng hơn “want”. “Would like” thường được dùng trong các tình huống giao tiếp lịch sự, như khi gọi món trong nhà hàng, yêu cầu sự giúp đỡ, hoặc đưa ra lời mời.
- I want a cup of coffee. (Tôi muốn một tách cà phê.) – Nghe hơi trực tiếp, ít lịch sự.
- I would like a cup of coffee, please. (Tôi muốn một tách cà phê, làm ơn.) – Lịch sự, trang trọng hơn.
- Do you want to come to my party? (Bạn có muốn đến bữa tiệc của tôi không?) – Lời mời thân mật.
- Would you like to come to my party? (Bạn có muốn đến bữa tiệc của tôi không?) – Lời mời lịch sự, trang trọng hơn.
(Image: Hai người đang nói chuyện trong một quán cà phê, một người nói “I would like a latte, please”, người kia gật đầu và ghi order)
So sánh “want” với “desire”
“Desire” cũng có nghĩa là “muốn”, nhưng nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn “want” rất nhiều. “Desire” thường diễn tả sự khao khát mãnh liệt, đam mê, hoặc ham muốn về một điều gì đó, thường là về mặt tình cảm, thể xác hoặc những thứ trừu tượng.
- I want to be rich. (Tôi muốn giàu có.) – Mong muốn thông thường.
- He desires power and fame. (Anh ta khao khát quyền lực và danh tiếng.) – Khao khát mãnh liệt, tham vọng lớn.
- She desires him intensely. (Cô ấy khao khát anh ta mãnh liệt.) – Thể hiện ham muốn về mặt tình cảm, thể xác.
So sánh “want” với “wish”
“Wish” cũng có nghĩa là “ước muốn”, nhưng nó thường được dùng để diễn tả những mong muốn khó có thể xảy ra, hoặc không thể xảy ra ở hiện tại. “Wish” thường đi kèm với các cấu trúc giả định.
- I want to go to the beach this weekend. (Tôi muốn đi biển cuối tuần này.) – Hoàn toàn có thể xảy ra.
- I wish I could fly. (Tôi ước mình có thể bay.) – Không thể xảy ra.
- I wish I were rich. (Tôi ước mình giàu có.) – Có thể xảy ra nhưng khó, hoặc đang thể hiện sự không hài lòng với hiện tại.
- She wishes she had studied harder for the exam. (Cô ấy ước mình đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.) – Việc đã xảy ra trong quá khứ, không thể thay đổi.
Các Cụm Từ (Phrases) Thường Gặp Với “Want”
Ngoài các cấu trúc và cách dùng đa dạng, “want” còn thường xuyên xuất hiện trong các cụm từ (phrases) thông dụng. Cùng “bỏ túi” ngay những cụm từ này để “nâng cấp” vốn tiếng Anh của bạn nhé!
- want for nothing: không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ
- She may be rich, but she still wants for nothing. (Cô ấy có thể giàu có, nhưng cô ấy vẫn không thiếu thứ gì.)
- want something badly: rất muốn điều gì đó
- He wanted that promotion badly. (Anh ấy rất muốn được thăng chức.)
- want in (on something): muốn tham gia vào việc gì đó
- When they heard about the plan, everyone wanted in. (Khi họ nghe về kế hoạch, mọi người đều muốn tham gia.)
- want out (of something): muốn rút khỏi việc gì đó
- She’s tired of her job and wants out. (Cô ấy chán công việc của mình và muốn nghỉ việc.)
- if you want my opinion: nếu bạn muốn nghe ý kiến của tôi
- If you want my opinion, I think you should apologize to her. (Nếu bạn muốn nghe ý kiến của tôi, tôi nghĩ bạn nên xin lỗi cô ấy.)
- for want of a better word/term/phrase: vì không tìm được từ/cụm từ nào hay hơn để diễn đạt
- He was, for want of a better word, obsessed with her. (Anh ta, vì không tìm được từ nào hay hơn, bị ám ảnh bởi cô ấy.)
Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc “Want”
Nào, giờ là lúc “thực chiến” với những kiến thức vừa học được. Hãy thử sức với các bài tập dưới đây để xem bạn đã “nắm trọn” bí kíp sử dụng “want” chưa nhé!
Bài tập trắc nghiệm
- What _____ to eat for dinner?
- (A) you want
- (B) do you want
- (C) are you wanting
- She _____ to become a famous singer.
- (A) wants
- (B) is wanting
- (C) want
- I _____ you to be happy.
- (A) want
- (B) am wanting
- (C) wanting
- They _____ a bigger house.
- (A) want
- (B) are wanting
- (C) to want
- He _____ to learn how to swim.
- (A) wants
- (B) is wanting
- (C) want
- If you _____ to succeed, you need to work hard.
- (A) want
- (B) are wanting
- (C) will want
- I _____ a new car, but I can’t afford it.
- (A) want
- (B) am wanting
- (C) wanting
- She _____ him to help her with the housework.
- (A) wants
- (B) is wanting
- (C) want
- What do you _____ for your birthday?
- (A) want
- (B) are wanting
- (C) to want
- He _____ to go to the party, but he has to work.
- (A) wants
- (B) is wanting
- (C) want
Bài tập viết lại câu
- I desire to travel the world. (Rewrite using “want”)
- She has a need for a new laptop. (Rewrite using “want”)
- My desire is for you to be successful. (Rewrite using “want”)
- They have a need to move to a bigger city. (Rewrite using “want”)
- His desire is to become a pilot. (Rewrite using “want”)
Bài tập điền từ
- I _____ to thank you for your help.
- What do you _____ to do after graduation?
- She _____ her children to have a good education.
- They _____ to buy a house in the countryside.
- He _____ a new job that pays more.
- If you _____ to improve your English, you should practice every day.
- We _____ to go on holiday to somewhere exotic.
- She _____ him to be more responsible.
- Do you _____ to come with us to the concert?
- He _____ to find a cure for cancer.
Đáp Án Chi Tiết Cho Bài Tập Vận Dụng
Cùng check xem đáp án của bạn có “chuẩn” không nhé!
Bài tập trắc nghiệm
- (B) do you want
- (A) wants
- (A) want
- (A) want
- (A) wants
- (A) want
- (A) want
- (A) wants
- (A) want
- (A) wants
Bài tập viết lại câu
- I want to travel the world.
- She wants a new laptop.
- I want you to be successful.
- They want to move to a bigger city.
- He wants to become a pilot.
Bài tập điền từ
- want
- want
- wants
- want
- wants
- want
- want
- wants
- want
- wants
(Image: Một người đang giơ ngón tay cái lên, mặt rạng rỡ, thể hiện sự hài lòng với kết quả)
Kết Luận
Vậy là chúng ta đã cùng nhau “giải mã” tất tần tật về “want to V” và “want Ving” rồi. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã “nằm lòng” được cấu trúc chính xác “want + to V”, cũng như “bỏ túi” thêm nhiều cấu trúc và cách dùng hay ho với “want”. Đừng quên rằng “want” không chỉ đơn giản là “muốn” mà còn có thể “biến hóa” linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng “want” một cách tự tin và chính xác nhé! “Practice makes perfect” mà, đúng không nào? Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!


