Mục lục

Up To Now Là Gì? Cách Dùng “Up To Now” Chuẩn Nhất





\”Up to now\” là gì? Giải nghĩa chi tiết và cách dùng trong tiếng Anh


“Up to now” là gì? Giải nghĩa chi tiết và chính xác nhất

Bạn có bao giờ thắc mắc “Up to now” nghĩa là gì, dùng như thế nào cho chuẩn không? Nghe thì có vẻ đơn giản, nhưng cụm từ này lại ẩn chứa nhiều điều thú vị đấy! Cùng “bóc mẽ” tất tần tật về “Up to now” trong bài viết này nhé!

Định nghĩa “Up to now”

“Up to now” dịch sang tiếng Việt có nghĩa là “cho đến bây giờ”, “cho đến hiện tại”, “tính đến thời điểm này”. Nó được dùng để diễn tả một hành động, sự việc bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Nghe có vẻ hơi “xoắn não” nhỉ? Đừng lo, lát nữa sẽ có ví dụ minh họa ngay!

(Image: Một người đang nhìn đồng hồ, thể hiện ý nghĩa “cho đến bây giờ”)

Phiên âm và cách phát âm

Phiên âm của “Up to now” là /ʌp tuː naʊ/. Để phát âm chuẩn, bạn hãy chú ý:

  • “Up”: /ʌp/ – âm “u” ngắn, bật hơi nhẹ.
  • “to”: /tuː/ – âm “u” dài, tròn môi.
  • “now”: /naʊ/ – âm “aʊ” đọc như “ao” trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm “u”.

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của “Up to now” qua các video hướng dẫn phát âm trên YouTube. (Video: Hướng dẫn phát âm “Up to now”)

Ví dụ minh họa cụ thể

Để hiểu rõ hơn, hãy xem qua một số ví dụ sau đây:

  • Up to now, I have lived in Hanoi for 10 years. (Cho đến bây giờ, tôi đã sống ở Hà Nội được 10 năm.)
  • Up to now, she hasn’t finished her homework. (Cho đến hiện tại, cô ấy vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.)
  • Up to now, we have received no complaints from customers. (Cho đến nay, chúng tôi chưa nhận được bất kỳ khiếu nại nào từ khách hàng.)

Thấy dễ hiểu hơn chưa nào? “Up to now” thường đi kèm với các hành động, sự việc đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.

“Up to now” dùng trong thì nào? Cách sử dụng trong các thì tiếng Anh

Đây là phần quan trọng nè! “Up to now” thường “kết bạn” với hai thì trong tiếng Anh, đó là thì hiện tại hoàn thànhthì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cùng “mổ xẻ” cách dùng của “Up to now” trong hai thì này nhé!

“Up to now” và thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. “Up to now” thường được dùng trong thì này để nhấn mạnh khoảng thời gian “từ đó đến nay”.

Công thức: S + have/has + V3/ed + … + up to now.

Ví dụ:

  • Up to now, I have read three books this month. (Cho đến bây giờ, tôi đã đọc được ba cuốn sách trong tháng này.)
  • She has learned a lot of new words up to now. (Cô ấy đã học được rất nhiều từ mới cho đến bây giờ.)

“Up to now” và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại. “Up to now” cũng có thể “song hành” cùng thì này để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.

Công thức: S + have/has + been + V-ing + … + up to now.

Ví dụ:

  • Up to now, he has been working on this project for five hours. (Cho đến bây giờ, anh ấy đã làm việc với dự án này được năm tiếng đồng hồ rồi.)
  • They have been waiting for the bus up to now. (Họ đã đợi xe buýt cho đến tận bây giờ.)

Phân biệt cách dùng “Up to now” trong hai thì trên

Điểm khác biệt chính là thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh vào kết quả của hành động, còn thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh vào quá trình, tính liên tục của hành động. Đôi khi, “Up to now” có thể dùng được trong cả hai thì mà không làm thay đổi nhiều về nghĩa.

Ví dụ:

  • Up to now, I have written ten pages of the report. (Hiện tại hoàn thành – nhấn mạnh kết quả: đã viết được 10 trang)
  • Up to now, I have been writing the report for three hours. (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn – nhấn mạnh quá trình: đã viết liên tục trong 3 tiếng)

Vị trí của “Up to now” trong câu

“Up to now” khá “dễ tính” trong việc chọn vị trí đứng trong câu. Nó có thể đứng đầu câu, cuối câu, hoặc thậm chí là giữa câu (nhưng trường hợp này ít gặp hơn).

“Up to now” đứng đầu câu

Đây là vị trí phổ biến nhất của “Up to now”. Khi đứng đầu câu, nó thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Ví dụ:

  • Up to now, we haven’t had any problems with the new system. (Cho đến nay, chúng tôi chưa gặp bất kỳ vấn đề gì với hệ thống mới.)

“Up to now” đứng cuối câu

“Up to now” cũng có thể “tung tăng” ở cuối câu mà không làm thay đổi nghĩa của câu.

Ví dụ:

  • I haven’t seen him up to now. (Tôi vẫn chưa gặp anh ấy cho đến bây giờ.)

“Up to now” đứng giữa câu (ít gặp)

Trường hợp này ít phổ biến hơn, nhưng “Up to now” vẫn có thể đứng giữa câu, thường là sau chủ ngữ và trước động từ.

Ví dụ:

  • He, up to now, has refused to cooperate. (Anh ta, cho đến nay, vẫn từ chối hợp tác.)

(Image: Sơ đồ minh họa vị trí của “Up to now” trong câu)

Từ đồng nghĩa và cụm từ thay thế cho “Up to now”

Tiếng Anh phong phú lắm, ngoài “Up to now” ra, bạn còn có thể dùng nhiều từ/cụm từ khác có nghĩa tương tự. Cùng “điểm danh” một số “anh em họ hàng” của “Up to now” nhé!

So far

“So far” có nghĩa là “cho đến nay”, “cho đến bây giờ”, và cách dùng tương tự như “Up to now”.

Ví dụ:

  • So far, we have raised $5,000 for the charity. (Cho đến nay, chúng tôi đã quyên góp được 5.000 đô la cho tổ chức từ thiện.)

Until now

“Until now” cũng mang nghĩa “cho đến bây giờ”, nhưng thường mang hàm ý một sự thay đổi sắp xảy ra.

Ví dụ:

  • Until now, I’ve always been afraid of public speaking, but I’m going to try to overcome it. (Cho đến bây giờ, tôi luôn sợ nói trước đám đông, nhưng tôi sẽ cố gắng vượt qua nó.)

Hitherto

“Hitherto” là một từ mang tính trang trọng hơn, có nghĩa là “cho đến nay”.

Ví dụ:

  • Hitherto, the research has been focused on theoretical aspects. (Cho đến nay, nghiên cứu vẫn tập trung vào các khía cạnh lý thuyết.)

Heretofore

“Heretofore” cũng là một từ trang trọng, đồng nghĩa với “hitherto” và “up to now”.

Ví dụ:

  • The technology, heretofore unavailable, is now within our reach. (Công nghệ mà trước đây không có, giờ đây đã nằm trong tầm tay của chúng ta.)

As yet

“As yet” có nghĩa là “cho đến nay”, thường được dùng trong câu phủ định.

Ví dụ:

  • As yet, we have not received a response. (Cho đến nay, chúng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi.)

Thus far

“Thus far” cũng có nghĩa tương tự “so far” và “up to now”.

Ví dụ:

  • Thus far, the journey has been smooth. (Cho đến nay, cuộc hành trình vẫn suôn sẻ.)

(Image: Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với “Up to now”)

Phân biệt “Up to now” với “Until now” và “So far”

Tuy “Up to now”, “Until now” và “So far” đều có nghĩa là “cho đến bây giờ”, nhưng giữa chúng vẫn có những điểm khác biệt nhỏ. Cùng “soi” kỹ hơn nhé!

So sánh về mặt ngữ nghĩa

  • Up to now: Nhấn mạnh khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại, thường không hàm ý về sự thay đổi trong tương lai.
  • Until now: Cũng có nghĩa “cho đến bây giờ”, nhưng thường gợi ý rằng một tình huống, trạng thái nào đó có thể sẽ thay đổi trong tương lai gần.
  • So far: Nghĩa tương tự “Up to now”, tập trung vào khoảng thời gian đã qua cho đến hiện tại.

So sánh về mặt ngữ pháp

  • Cả ba cụm từ đều có thể đứng đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu.
  • “Up to now” và “So far” thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
  • “Until now” cũng có thể dùng với hai thì trên, nhưng đôi khi cũng đi kèm với các thì khác để diễn tả sự thay đổi.

Ví dụ minh họa để phân biệt

  • Up to now, I have been happy with my job. (Cho đến bây giờ, tôi vẫn hài lòng với công việc của mình. – Không hàm ý sẽ thay đổi.)
  • Until now, I have been happy with my job, but I’m starting to feel restless. (Cho đến bây giờ, tôi vẫn hài lòng với công việc của mình, nhưng tôi bắt đầu cảm thấy bồn chồn. – Gợi ý có thể sẽ thay đổi.)
  • So far, I have been happy with my job. (Cho đến nay, tôi vẫn hài lòng với công việc của mình. – Tương tự “Up to now”.)

(Video: Video giải thích sự khác biệt giữa “Up to now”, “Until now” và “So far”)

Bài tập vận dụng “Up to now” (kèm đáp án chi tiết)

Giờ thì “thực chiến” thôi nào! Hãy thử sức với các bài tập dưới đây để “nâng level” sử dụng “Up to now” nhé!

Bài tập trắc nghiệm

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

  1. ______, I have never traveled abroad.
    • A. Until now
    • B. Up to now
    • C. So far
    • D. B and C are correct
  2. She ______ on this project for three days ______.
    • A. has worked/ up to now
    • B. has been working/ up to now
    • C. worked/ until now
    • D. is working/ so far
  3. ______, we have received no complaints.
    • A. Until now
    • B. Up to now
    • C. So far
    • D. B and C are correct
  4. He, ______, has been reluctant to admit his mistake.
    • A. until now
    • B. up to now
    • C. so far
    • D. All are correct
  5. ______, I thought I knew everything, but then I met her.
    • A. Up to now
    • B. Until now
    • C. So far
    • D. A and B are correct

Đáp án:

  1. D
  2. B
  3. D
  4. B
  5. B

Bài tập viết lại câu

Viết lại các câu sau, sử dụng “Up to now” sao cho nghĩa không thay đổi:

  1. So far, I haven’t had any problems with my new phone.
  2. Hitherto, the company has been very successful.
  3. I have lived in this city for five years. (use “Up to now”)
  4. She has been learning English since she was a child. (use “Up to now”)
  5. We haven’t received any information yet.

Đáp án:

  1. Up to now, I haven’t had any problems with my new phone.
  2. Up to now, the company has been very successful.
  3. Up to now, I have lived in this city for five years.
  4. Up to now, she has been learning English since she was a child.
  5. Up to now, we haven’t received any information.

Bài tập dịch Anh – Việt, Việt – Anh

Dịch các câu sau sang tiếng Anh hoặc tiếng Việt:

  1. Cho đến nay, tôi đã tiết kiệm được 10 triệu đồng.
  2. Up to now, he has been working as a teacher.
  3. Cho đến bây giờ, cô ấy vẫn chưa gọi điện cho tôi.
  4. Up to now, we have visited three countries in Europe.
  5. Họ đã làm việc chăm chỉ cho đến hiện tại.

Đáp án:

  1. Up to now, I have saved 10 million VND.
  2. Cho đến nay, anh ấy đã làm giáo viên.
  3. She hasn’t called me up to now.
  4. Cho đến nay, chúng tôi đã đến thăm ba quốc gia ở châu Âu.
  5. They have been working hard up to now.

Vậy là bạn đã “nắm trọn” bí kíp về “Up to now” rồi đấy! Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ này và tự tin sử dụng trong giao tiếp cũng như trong các bài thi tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để “lên trình” tiếng Anh mỗi ngày nhé!


0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x