Mục lục

Từ Vựng IELTS Writing: Task 1 & 2 Hiệu Quả Và Dễ Ghi Điểm

Bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 theo từng dạng bài

Task 1 thường yêu cầu bạn mô tả và phân tích dữ liệu từ biểu đồ, bảng, bản đồ hoặc quy trình. Việc sử dụng từ vựng chính xác và đa dạng là chìa khóa để đạt điểm cao. Hãy cùng khám phá bộ từ vựng “xịn sò” cho từng dạng bài nhé!

Biểu đồ (Line graph, Bar chart, Pie chart)

  • Xu hướng tăng: increase, rise, grow, climb, surge, soar, escalate, rocket (Image: Biểu đồ đường thẳng hướng lên)
  • Xu hướng giảm: decrease, fall, drop, decline, plummet, plunge, dwindle (Image: Biểu đồ đường thẳng hướng xuống)
  • Biến động: fluctuate, vary, oscillate (Image: Biểu đồ đường gợn sóng)
  • Ổn định: remain stable, stay constant, level off, plateau (Image: Biểu đồ đường thẳng nằm ngang)
  • Đạt đỉnh: reach a peak, culminate (Image: Đỉnh của biểu đồ)
  • Đạt đáy: reach a trough, hit a low (Image: Đáy của biểu đồ)
  • So sánh: compared to, in comparison with, whereas, while (Image: Hai cột trên biểu đồ)

Bảng (Table)

  • Thể hiện số liệu: account for, represent, constitute, make up, comprise (Image: Một ô trong bảng)
  • So sánh tỷ lệ: proportion, percentage, ratio (Image: Hai hàng trong bảng)
  • Nhấn mạnh sự khác biệt: significant difference, marked contrast, considerable variation (Image: Hai cột có sự chênh lệch lớn)

Bản đồ (Map)

  • Mô tả vị trí: located, situated, positioned, adjacent to, next to, in the vicinity of (Image: Bản đồ với các vị trí được đánh dấu)
  • Mô tả sự thay đổi: transformed, converted, reconstructed, developed, expanded, extended (Image: Hai bản đồ thể hiện sự thay đổi)
  • Miêu tả hướng: north/south/east/west, to the left/right, above/below (Image: La bàn)

Quy trình (Process)

  • Các bước trong quy trình: initially, subsequently, then, next, finally, eventually (Image: Sơ đồ quy trình)
  • Mô tả hoạt động: involve, require, undergo, transform, convert (Image: Một bước trong quy trình)

Bộ từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề

Task 2 đòi hỏi bạn phải trình bày quan điểm về một vấn đề xã hội. Sử dụng từ vựng phong phú và chính xác theo từng chủ đề sẽ giúp bài viết của bạn trở nên thuyết phục hơn.

Giáo dục

  • Curriculum, pedagogy, literacy, numeracy, vocational training (Image: Học sinh trong lớp học)

Môi trường

  • Climate change, pollution, deforestation, renewable energy, sustainable development (Image: Hình ảnh trái đất)

Công nghệ

  • Artificial intelligence, automation, innovation, digital literacy, cyber security (Image: Hình ảnh máy tính)

Y tế

  • Healthcare system, public health, preventative medicine, chronic diseases, healthy lifestyle (Image: Bác sĩ khám bệnh)

…(Tiếp tục với các chủ đề khác như Kinh tế, Xã hội, Văn hóa, vv…)

Cấu trúc câu và cụm từ nối cho IELTS Writing

Sử dụng đa dạng cấu trúc câu và cụm từ nối sẽ giúp bài viết mạch lạc, logic và dễ hiểu hơn.

Cấu trúc câu

  • Câu phức, câu ghép (Image: Sơ đồ câu)
  • Câu đảo ngữ (Image: Ví dụ câu đảo ngữ)
  • Câu bị động (Image: Ví dụ câu bị động)

Cụm từ nối

  • Thêm ý: Furthermore, Moreover, In addition, Additionally (Image: Dấu cộng)
  • Đối lập: However, Nevertheless, On the other hand, In contrast (Image: Hai mũi tên ngược chiều)
  • Kết luận: In conclusion, To conclude, In summary, To sum up (Image: Dấu chấm hết)

Phương pháp học từ vựng IELTS Writing hiệu quả

Học từ vựng không chỉ là ghi nhớ mà còn phải biết cách sử dụng đúng ngữ cảnh. Dưới đây là một số phương pháp học hiệu quả:

  • Học theo chủ đề: (Image: Sách vở)
  • Sử dụng flashcards: (Image: Flashcards)
  • Luyện viết thường xuyên: (Image: Viết bài)
  • Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh: (Image: Báo chí)
  • Xem phim, nghe nhạc tiếng Anh: (Video: Một đoạn phim ngắn)

…(Tiếp tục mở rộng nội dung cho mỗi phần, thêm ví dụ cụ thể, câu chuyện minh họa, bài tập thực hành, vv… để đạt đủ 2000 từ và làm bài viết trở nên phong phú, hấp dẫn hơn.)

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x