Số Đếm và Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh: Khái Niệm, Cách Dùng Và Phân Biệt
Ê, bạn có từng bị “lú” khi phải phân biệt giữa “one” và “first”, hay “two” và “second” không? Đừng lo, chuyện thường ngày ở huyện mà! Số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh tuy “dễ mà khó”, “khó mà dễ”, nhưng chỉ cần nắm vững vài bí kíp, bạn sẽ “cân” đẹp thôi. Bài viết này sẽ “bóc mẽ” tất tần tật về hai loại số này, giúp bạn tự tin “chém gió” tiếng Anh như gió!
Định nghĩa Số Đếm (Cardinal Numbers)
Số đếm, hay còn gọi là “Cardinal Numbers”, dùng để chỉ số lượng, kiểu như “một quả táo”, “hai cái ghế”, “ba con mèo”,… Nói chung là để đếm “một, hai, ba, bốn…” đó. Dễ ợt, phải không?
(Image: Hình ảnh minh họa các đồ vật với số lượng tương ứng, ví dụ: 1 quả táo, 2 cái ghế, 3 con mèo)
Định nghĩa Số Thứ Tự (Ordinal Numbers)
Còn số thứ tự, “Ordinal Numbers”, thì dùng để chỉ thứ hạng, vị trí, kiểu như “thứ nhất”, “thứ hai”, “thứ ba”,… Bạn hay gặp trong các cuộc thi, xếp hạng, hay ngày tháng năm đó. Nhớ nhé, số thứ tự là để xếp thứ tự!
(Image: Hình ảnh minh họa các vị trí trên bục nhận giải: hạng nhất, hạng nhì, hạng ba)
Bảng Phân Biệt Số Đếm và Số Thứ Tự
Để dễ hình dung, đây là bảng so sánh “sương sương” cho bạn nè:
- Số Đếm (Cardinal) | Số Thứ Tự (Ordinal)
- One | First (1st)
- Two | Second (2nd)
- Three | Third (3rd)
- Four | Fourth (4th)
- Five | Fifth (5th)
- … | …
(Image: Bảng so sánh chi tiết số đếm và số thứ tự từ 1 đến 20)
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Đọc Và Viết Số Đếm
Giờ thì “chiến” phần chính nè! Cách đọc và viết số đếm trong tiếng Anh “dễ như ăn kẹo”, nhưng cũng có vài điểm cần lưu ý. Cùng “mổ xẻ” nhé!
Số Đếm Từ 0 Đến 12
Từ 0 đến 12 thì mỗi số có một tên gọi riêng, bạn chỉ cần học thuộc thôi. Cái này thì “xưa như Trái Đất” rồi, nhưng vẫn phải nhắc lại:
- 0 – Zero
- 1 – One
- 2 – Two
- 3 – Three
- 4 – Four
- 5 – Five
- 6 – Six
- 7 – Seven
- 8 – Eight
- 9 – Nine
- 10 – Ten
- 11 – Eleven
- 12 – Twelve
(Video: Video hướng dẫn phát âm số đếm từ 0 đến 12)
Số Đếm Từ 13 Đến 19
Từ 13 đến 19 thì “dễ ẹc”, bạn chỉ cần thêm đuôi “-teen” vào sau số đếm từ 3 đến 9. Ví dụ: “fourteen” (14), “fifteen” (15), “sixteen” (16),… Nhưng nhớ là 13 là “thirteen” và 15 là “fifteen” nhé, đừng nhầm!
Số Đếm Hàng Chục (20, 30, 40,…)
Số hàng chục thì thêm đuôi “-ty” vào sau số đếm. Ví dụ: “twenty” (20), “thirty” (30), “forty” (40),… Lưu ý là “forty” không có “u” đâu nhé, nhiều bạn hay viết sai lắm đó!
Số Đếm Hàng Trăm, Hàng Nghìn, Hàng Triệu
Hàng trăm thì dùng “hundred”, hàng nghìn thì “thousand”, hàng triệu thì “million”. Khi đọc, bạn cứ ghép số đếm với các từ này thôi. Ví dụ: “one hundred” (100), “two thousand” (2,000), “three million” (3,000,000),…
Còn khi ghép các số lại với nhau, ví dụ 253, thì đọc là “two hundred and fifty-three”. Nhớ có “and” trước hàng chục nhé! Tương tự, 1,234,567 sẽ đọc là “one million, two hundred and thirty-four thousand, five hundred and sixty-seven”.
(Image: Hình ảnh minh họa cách viết số đếm hàng trăm, hàng nghìn, hàng triệu)
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Đọc, Viết Và Sử Dụng Số Thứ Tự
Số thứ tự thì “rắc rối” hơn số đếm một tẹo, nhưng “nắm thóp” được quy tắc thì cũng “dễ òm” thôi. Cùng “giải mã” nào!
Quy Tắc Thêm “th” Vào Số Đếm
Đa số các số thứ tự được tạo thành bằng cách thêm đuôi “-th” vào số đếm. Ví dụ: “four” thành “fourth”, “six” thành “sixth”, “ten” thành “tenth”,… Dễ đúng không?
Các Trường Hợp Đặc Biệt (1st, 2nd, 3rd, 5th, 8th, 9th, 12th)
Nhưng, “đời không như là mơ”, có vài trường hợp “ngoại lệ” bạn cần nhớ:
- 1st – First (chứ không phải “oneth”)
- 2nd – Second (chứ không phải “twoth”)
- 3rd – Third (chứ không phải “threeth”)
- 5th – Fifth (chứ không phải “fiveth”)
- 8th – Eighth (bỏ một chữ “t”)
- 9th – Ninth (bỏ chữ “e”)
- 12th – Twelfth (đổi “ve” thành “f”)
(Image: Hình ảnh minh họa các trường hợp đặc biệt của số thứ tự)
Số Thứ Tự Từ 21 Trở Đi
Từ 21 trở đi, bạn chỉ cần quan tâm đến số cuối cùng thôi. Ví dụ: 21st (twenty-first), 22nd (twenty-second), 23rd (twenty-third), 24th (twenty-fourth),… Cứ theo quy tắc mà “chiến” thôi!
Viết Tắt Số Thứ Tự
Viết tắt thì “dễ như bỡn”, bạn chỉ cần viết số rồi thêm hai chữ cái cuối của số thứ tự vào. Ví dụ: 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th,…
Cách Dùng Số Đếm Trong Các Trường Hợp Cụ Thể
Số đếm thì “muôn hình vạn trạng”, dùng trong nhiều trường hợp lắm. Cùng “điểm danh” vài trường hợp phổ biến nhé!
Chỉ Số Lượng
Đây là cách dùng “cơ bản nhất quả đất” của số đếm rồi. Ví dụ: “I have two cats.” (Tôi có hai con mèo), “She bought three apples.” (Cô ấy mua ba quả táo),…
Tuổi
Khi nói về tuổi, bạn cũng dùng số đếm. Ví dụ: “I am twenty years old.” (Tôi 20 tuổi), “He is five years old.” (Cậu ấy 5 tuổi),…
Số Điện Thoại
Khi đọc số điện thoại, bạn đọc từng số một. Ví dụ: 0987654321 sẽ đọc là “zero nine eight seven six five four three two one”.
(Video: Video hướng dẫn cách đọc số điện thoại bằng tiếng Anh)
Năm
Khi đọc năm, bạn có thể đọc từng số hoặc chia thành hai cặp số. Ví dụ: 1995 có thể đọc là “one nine nine five” hoặc “nineteen ninety-five”.
Giá Cả
Khi nói về giá cả, bạn dùng số đếm kèm theo đơn vị tiền tệ. Ví dụ: “$5” đọc là “five dollars”, “€10” đọc là “ten euros”,…
Khi có số thập phân, ví dụ $5.99, bạn đọc là “five dollars and ninety-nine cents”.
Phân Số, Số Thập Phân
Phân số thì đọc tử số là số đếm, mẫu số là số thứ tự, và thêm “s” nếu tử số lớn hơn 1. Ví dụ: 1/2 (one half), 1/3 (one third), 2/3 (two thirds), 3/4 (three fourths hoặc three quarters). Số thập phân thì đọc dấu chấm là “point”, sau đó đọc từng số một. Ví dụ: 0.5 (zero point five), 2.75 (two point seven five).
(Image: Hình ảnh minh họa cách đọc phân số và số thập phân)
Cách Dùng Số Thứ Tự Trong Các Trường Hợp Cụ Thể
Số thứ tự cũng “không phải dạng vừa đâu”, “biến hóa khôn lường” trong nhiều tình huống. Cùng “khám phá” nhé!
Thứ Hạng, Vị Trí
Đây là cách dùng “kinh điển” của số thứ tự rồi. Ví dụ: “He came first in the race.” (Anh ấy về nhất trong cuộc đua), “She is the second child in the family.” (Cô ấy là con thứ hai trong gia đình),…
Ngày Tháng
Khi nói về ngày tháng, bạn dùng số thứ tự. Ví dụ: “Today is the first of May.” (Hôm nay là ngày 1 tháng 5), “My birthday is on the twenty-second of June.” (Sinh nhật tôi vào ngày 22 tháng 6),…
(Video: Video hướng dẫn cách nói ngày tháng bằng tiếng Anh)
Tầng Trong Tòa Nhà
Khi nói về tầng trong tòa nhà, bạn cũng dùng số thứ tự. Ví dụ: “My office is on the fifth floor.” (Văn phòng của tôi ở tầng năm), “The meeting room is on the tenth floor.” (Phòng họp ở tầng mười),…
Thứ Tự Các Sự Kiện, Các Bước
Khi liệt kê các sự kiện, các bước theo thứ tự, bạn dùng số thứ tự. Ví dụ: “First, you need to boil the water. Second, add the noodles. Third, wait for three minutes.” (Đầu tiên, bạn cần đun sôi nước. Thứ hai, cho mì vào. Thứ ba, đợi trong ba phút),…
Mẫu Số Trong Phân Số
Như đã nói ở trên, mẫu số trong phân số được đọc bằng số thứ tự. Ví dụ: 1/4 (one fourth), 2/5 (two fifths),…
Bài Tập Thực Hành Phân Biệt Và Sử Dụng Số Đếm, Số Thứ Tự (Kèm Đáp Án)
“Học đi đôi với hành”, giờ là lúc “thực chiến” đây! Làm thử mấy bài tập này xem bạn “xịn” cỡ nào nhé!
Bài Tập 1: Chuyển Đổi Giữa Số Đếm Và Số Thứ Tự
Hãy chuyển các số đếm sau sang số thứ tự và ngược lại:
- Three -> ?
- Seventh -> ?
- Twelve -> ?
- Twenty-first -> ?
- Thirty -> ?
Đáp án:
- Third
- 7
- Twelfth
- 21
- Thirtieth
Bài Tập 2: Điền Số Đếm Hoặc Số Thứ Tự Thích Hợp Vào Chỗ Trống
- I have _______ (2) sisters.
- Today is the _______ (3) of March.
- He is _______ (40) years old.
- She finished _______ (2) in the competition.
- This is the _______ (100) time I’ve told you.
Đáp án:
- two
- third
- forty
- second
- hundredth
Bài Tập 3: Sắp Xếp Các Số Thứ Tự Theo Thứ Tự Tăng Dần
Hãy sắp xếp các số thứ tự sau theo thứ tự tăng dần:
Fifth, First, Tenth, Second, Eighth
Đáp án:
First, Second, Fifth, Eighth, Tenth
Bài Tập 4: Viết Các Câu Sau Bằng Tiếng Anh, Sử Dụng Số Đếm Và Số Thứ Tự
- Tôi có ba quả táo.
- Hôm nay là ngày 20 tháng 11.
- Cô ấy sống ở tầng 12.
- Đây là lần thứ năm tôi đến đây.
- Anh ấy 35 tuổi.
Đáp án:
- I have three apples.
- Today is the twentieth of November.
- She lives on the twelfth floor.
- This is the fifth time I’ve been here.
- He is thirty-five years old.
Kết Luận
Vậy là bạn đã “nắm trọn” bí kíp về số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh rồi đó! Giờ thì tha hồ mà “tung hoành” nhé! Nhớ luyện tập thường xuyên để “lên trình” nha. “Practice makes perfect” mà, đúng không? Chúc bạn học tốt và “chém gió” tiếng Anh như gió!
(Image: Hình ảnh vui nhộn về việc học tiếng Anh)

