Put off là gì? Định nghĩa và cách dùng chi tiết
Ê, bạn đã bao giờ rơi vào tình trạng “nước đến chân mới nhảy” chưa? Kiểu như deadline dí sát đít rồi mà vẫn ung dung ngồi lướt Facebook ấy. Đó chính là “put off” đó! Nghe quen quen phải không? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” tất tần tật về cụm từ “put off” này, xem nó có “bí mật” gì thú vị nhé!
Put off: Trì hoãn, hoãn lại một việc gì đó
Đầu tiên, “put off” thường được dùng với nghĩa là trì hoãn, hoãn lại một việc gì đó. Ví dụ, bạn định dọn dẹp nhà cửa vào cuối tuần, nhưng lại “lười” quá, thế là bạn “put it off” đến tuần sau. Dễ hiểu phải không nào?
(Image: Một người đang nằm dài trên ghế sofa, xung quanh là đống đồ đạc bừa bộn)
Ví dụ:
- I keep putting off going to the dentist. (Tôi cứ trì hoãn việc đi nha sĩ mãi.)
- She put off the meeting until next week. (Cô ấy đã hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
Put off someone: Làm ai đó mất hứng, khó chịu
Không chỉ dừng lại ở việc trì hoãn, “put off” còn có thể khiến ai đó “tụt mood”, mất hứng, thậm chí là khó chịu nữa đấy. Giống như kiểu bạn đang hào hứng kể chuyện, mà người kia cứ bấm điện thoại, không thèm quan tâm ấy. Cảm giác “bị bơ” thật là “khó ở” phải không?
(Image: Một người đang nói chuyện hăng say, nhưng người kia lại tỏ ra chán nản và không tập trung)
Ví dụ:
- His rude comments really put me off. (Những bình luận thô lỗ của anh ta thực sự khiến tôi khó chịu.)
- The smell of durian put her off her food. (Mùi sầu riêng khiến cô ấy mất hứng ăn uống.)
Put off something: Ngừng thích, ngừng quan tâm đến điều gì đó
Ngoài ra, “put off” còn diễn tả việc bạn “chán ngấy”, không còn hứng thú với điều gì đó nữa. Ví dụ, bạn từng rất thích chơi game, nhưng sau một thời gian, bạn cảm thấy “nhàm chán” và “put it off” luôn.
(Video: Một người từng rất đam mê chơi game, nhưng sau đó lại cảm thấy chán nản và bỏ chơi)
Ví dụ:
- I used to love spicy food, but I’ve been put off it lately. (Tôi từng rất thích đồ ăn cay, nhưng gần đây tôi lại không thích nữa.)
- The bad experience put me off traveling alone. (Trải nghiệm tồi tệ đó khiến tôi không còn muốn đi du lịch một mình nữa.)
Cấu trúc và cách dùng Put off trong câu
Giờ thì chúng ta sẽ đi sâu hơn vào “công thức” sử dụng “put off” nhé. Bạn đã sẵn sàng “lên trình” tiếng Anh chưa?
Put off + V-ing: Trì hoãn làm việc gì
Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi bạn muốn nói về việc trì hoãn làm gì đó. Nhớ là động từ theo sau “put off” phải ở dạng V-ing nhé!
Ví dụ:
- Don’t put off studying until the night before the exam. (Đừng trì hoãn việc học cho đến đêm trước kỳ thi.)
- He put off doing his homework until the last minute. (Anh ấy đã trì hoãn làm bài tập về nhà cho đến phút cuối cùng.)
Put off + something: Trì hoãn một sự kiện, lịch trình
Khi muốn trì hoãn một sự kiện hay lịch trình cụ thể, bạn có thể dùng “put off” + something.
Ví dụ:
- They had to put off the wedding due to the pandemic. (Họ đã phải hoãn đám cưới do đại dịch.)
- The company put off the product launch until next year. (Công ty đã hoãn việc ra mắt sản phẩm cho đến năm sau.)
Put somebody off (something): Làm ai đó mất hứng/ không thích điều gì đó
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó bị làm cho mất hứng hoặc không thích điều gì đó.
Ví dụ:
- The long queue put me off going to the concert. (Hàng dài người xếp hàng khiến tôi mất hứng đi xem buổi hòa nhạc.)
- Don’t let the bad weather put you off going for a walk. (Đừng để thời tiết xấu khiến bạn mất hứng đi dạo.)
Ví dụ cụ thể cho từng trường hợp sử dụng
Để bạn dễ hình dung hơn, dưới đây là một số ví dụ cụ thể cho từng trường hợp sử dụng “put off”:
(Image: Bảng so sánh các cách dùng Put off kèm ví dụ minh họa)
- Trì hoãn làm việc gì: I’ve been putting off writing this report for weeks. (Tôi đã trì hoãn việc viết báo cáo này trong nhiều tuần.)
- Trì hoãn sự kiện: The meeting has been put off until further notice. (Cuộc họp đã bị hoãn cho đến khi có thông báo mới.)
- Làm ai đó mất hứng: The negative reviews put me off watching that movie. (Những đánh giá tiêu cực khiến tôi mất hứng xem bộ phim đó.)
- Ngừng thích điều gì: I used to enjoy going to parties, but I’ve been put off them since I had kids. (Tôi từng thích đi dự tiệc, nhưng tôi đã không còn thích nữa kể từ khi có con.)
Phân biệt Put off với Delay và Postpone
Nhiều bạn hay nhầm lẫn “put off” với “delay” và “postpone” lắm đấy. Cả ba đều mang nghĩa là trì hoãn, nhưng “khác biệt” ở đâu? Cùng “soi” kỹ nhé!
Giống nhau: Cùng mang nghĩa trì hoãn
Điểm giống nhau dễ thấy nhất là cả “put off”, “delay” và “postpone” đều mang nghĩa là trì hoãn, làm cho một việc gì đó xảy ra muộn hơn dự định.
Khác nhau: Delay – Trì hoãn trong thời gian ngắn, Postpone – Trì hoãn đến một thời điểm xác định trong tương lai, Put off – Trì hoãn chung, không nhất thiết có thời gian cụ thể
Đây mới là phần “hay ho” nè! “Delay” thường chỉ sự trì hoãn trong một khoảng thời gian ngắn, thường là do những lý do bất ngờ, ngoài ý muốn. “Postpone” thì lại là hoãn đến một thời điểm cụ thể trong tương lai, thường là có kế hoạch rõ ràng. Còn “put off” thì “bao quát” hơn, có thể là trì hoãn chung chung, không nhất thiết phải có thời gian cụ thể.
(Video: Hoạt hình giải thích sự khác biệt giữa Put off, Delay và Postpone)
Bảng so sánh chi tiết kèm ví dụ minh họa
Để bạn dễ “phân biệt” hơn, mình đã “tổng hợp” lại thành bảng so sánh dưới đây:
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Put off | Trì hoãn chung, không nhất thiết có thời gian cụ thể | I’ve been putting off my doctor’s appointment. (Tôi đã trì hoãn cuộc hẹn với bác sĩ.) |
| Delay | Trì hoãn trong thời gian ngắn, thường do lý do bất ngờ | The flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.) |
| Postpone | Trì hoãn đến một thời điểm xác định trong tương lai | The match was postponed until next Saturday. (Trận đấu đã bị hoãn đến thứ Bảy tuần sau.) |
Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Put off
Học thêm từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn “nâng cấp” vốn từ vựng và “biến hóa” linh hoạt hơn trong giao tiếp đấy. Cùng “bỏ túi” một số từ hay ho nhé!
Từ/cụm từ đồng nghĩa: Delay, Postpone, Adjourn, Defer, Suspend, Hold off
Ngoài “delay” và “postpone” đã “điểm danh” ở trên, bạn có thể dùng “adjourn” (tạm dừng một cuộc họp), “defer” (hoãn lại, thường là để thể hiện sự tôn trọng), “suspend” (tạm đình chỉ), “hold off” (trì hoãn, chờ đợi) để thay thế cho “put off” trong một số trường hợp.
(Image: Danh sách các từ đồng nghĩa với Put off)
Ví dụ:
- The court case was adjourned until the following week. (Phiên tòa đã bị hoãn lại cho đến tuần sau.)
- We will defer our decision until we have more information. (Chúng tôi sẽ hoãn quyết định cho đến khi có thêm thông tin.)
- The project was suspended due to lack of funding. (Dự án đã bị tạm đình chỉ do thiếu kinh phí.)
- Let’s hold off making a decision until we’ve heard from everyone. (Hãy trì hoãn việc đưa ra quyết định cho đến khi chúng ta nghe ý kiến từ mọi người.)
Từ/cụm từ trái nghĩa: Continue, Advance, Expedite, Hasten
Trái ngược với “trì hoãn” là “tiếp tục”, “tiến hành”, “đẩy nhanh”, phải không nào? Bạn có thể dùng “continue” (tiếp tục), “advance” (tiến hành, thúc đẩy), “expedite” (đẩy nhanh tiến độ), “hasten” (thúc giục) để diễn tả ý trái ngược với “put off”.
(Image: Danh sách các từ trái nghĩa với Put off)
Ví dụ:
- Despite the difficulties, they decided to continue with the project. (Bất chấp khó khăn, họ quyết định tiếp tục dự án.)
- We need to advance the meeting to an earlier date. (Chúng ta cần dời cuộc họp lên sớm hơn.)
- Please expedite the delivery of the goods. (Vui lòng đẩy nhanh tiến độ giao hàng.)
- We must hasten to find a solution. (Chúng ta phải nhanh chóng tìm ra giải pháp.)
Những lỗi thường gặp khi sử dụng Put off và cách khắc phục
Dù “put off” khá phổ biến, nhưng nhiều người vẫn hay mắc lỗi khi sử dụng lắm đấy. Cùng “điểm mặt” một số lỗi sai thường gặp và “bỏ túi” cách “né” lỗi nhé!
Nhầm lẫn Put off với các cụm từ có nghĩa tương tự
Như đã phân tích ở trên, “put off” có nghĩa khác biệt so với “delay” và “postpone”. Hãy nhớ kỹ sự khác nhau này để tránh dùng sai nhé!
Sử dụng Put off không đúng ngữ cảnh
“Put off” thường mang hàm ý hơi tiêu cực một chút, kiểu như bạn “lười biếng” hay “ngại” làm việc gì đó. Vì vậy, hãy cẩn thận khi sử dụng “put off” trong những tình huống trang trọng nhé!
Lỗi ngữ pháp khi sử dụng Put off
Một lỗi sai “kinh điển” là quên chia động từ ở dạng V-ing sau “put off”. Nhớ kỹ “công thức” “put off + V-ing” để không bị “mất điểm” nhé!
Các ví dụ minh hoạ lỗi sai và cách sửa
Dưới đây là một số ví dụ minh họa lỗi sai và cách sửa:
- Sai: I put off to do my homework. (Tôi trì hoãn làm bài tập về nhà.)
- Đúng: I put off doing my homework.
- Sai: The meeting was put off because the boss was busy. (Cuộc họp bị trì hoãn vì sếp bận.) – Trong trường hợp này, nên dùng “postponed” vì có lý do cụ thể và thời gian hoãn có thể xác định được.
- Đúng: The meeting was postponed because the boss was busy.
Bài tập vận dụng Put off
“Học đi đôi với hành” – Giờ là lúc bạn “thực chiến” với những bài tập “xịn sò” dưới đây. Xem bạn đã “nắm chắc” kiến thức đến đâu rồi nhé!
Bài tập trắc nghiệm
- What does “put off” mean?
- A. To start something
- B. To delay or postpone something
- C. To finish something quickly
- D. To enjoy something
- Which sentence is grammatically correct?
- A. She put off to go to the doctor.
- B. He put off go to the doctor.
- C. They put off going to the doctor.
- D. We put off to going to the doctor.
- What is the difference between “put off” and “delay”?
- A. “Put off” means to cancel, “delay” means to postpone.
- B. “Delay” is used for short postponements, “put off” is more general.
- C. There is no difference.
- D. “Put off” is used for formal situations, “delay” is informal.
- Which of the following is a synonym for “put off”?
- A. Expedite
- B. Continue
- C. Postpone
- D. Advance
- Which of the following is an antonym for “put off”?
- A. Delay
- B. Adjourn
- C. Hasten
- D. Suspend
Bài tập điền từ
Điền từ thích hợp (“put off”, “delay”, “postpone”) vào chỗ trống:
- The train was __________ for 30 minutes due to a technical problem.
- I always __________ doing my taxes until the last minute.
- They had to __________ their trip to Japan because of the typhoon.
- Don’t __________ visiting your grandmother any longer.
- The flight was __________ because of the fog.
Bài tập viết lại câu
Viết lại các câu sau, sử dụng “put off”:
- I need to do the laundry, but I’ll do it later.
- She decided to delay her wedding until next year.
- The smell of the garbage made him lose his appetite.
- He didn’t want to go to the party because of the loud music.
- I used to like watching horror movies, but I don’t anymore.
Kết luận
Vậy là chúng ta đã cùng nhau “khám phá” tất tần tật về “put off” rồi đấy! Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về định nghĩa, cách dùng, cũng như cách phân biệt “put off” với “delay” và “postpone”. Đừng quên “ôn luyện” thường xuyên với các bài tập vận dụng để “nâng trình” tiếng Anh nhé! Chúc bạn học tốt và “bye bye” tình trạng “nước đến chân mới nhảy”!
(Image: Hình ảnh một người đang vui vẻ hoàn thành công việc đúng hạn)

