Việc phân biệt will và going to thường là nỗi ám ảnh với nhiều người học tiếng Anh. Bạn đã bao giờ nhầm lẫn khi nói về dự định cuối tuần hay một lời hứa tức thời chưa? Những sai sót nhỏ trong cách dùng will và going to có thể khiến người nghe hiểu sai ý định của bạn. Trong bài viết này, NET English sẽ giúp bạn nắm vững mọi quy tắc để sử dụng thành thạo bộ đôi này như người bản xứ.
Bên cạnh việc nắm vững các thì, bạn nên củng cố nền tảng ngữ pháp tiếng Anh cơ bản để tự tin hơn trong giao tiếp.
1. Tổng Quan Về Cách Diễn Đạt Tương Lai Trong Tiếng Anh
Để hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cảnh, bạn có thể xem lại bài viết về các thì trong tiếng Anh trước khi đi sâu vào tương lai.
Trước khi đi sâu vào “trận chiến” giữa Will và Going To, hãy cùng nhìn bức tranh lớn hơn về cách người bản xứ nói về tương lai nhé. Tiếng Anh khá thú vị ở chỗ có nhiều “công cụ” để diễn đạt những sự việc chưa xảy ra, chứ không chỉ có một cách duy nhất. Bạn có thể đã nghe qua:
- Thì Hiện tại đơn (Present Simple): Dùng cho lịch trình, thời gian biểu cố định (Ví dụ: The train leaves at 7 AM tomorrow morning.)
- Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Dùng cho kế hoạch cá nhân đã được sắp xếp chắc chắn, thường có thời gian cụ thể (Ví dụ: I am meeting John after work tonight.)
- Will + V-nguyên thể: Một trong hai “nhân vật chính” của chúng ta hôm nay.
- Be going to + V-nguyên thể: “Đối thủ” đáng gờm của Will.
- Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai (Ví dụ: This time next week, I will be lying on the beach.)
- Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai (Ví dụ: By 2025, I will have graduated from university.)
Wow, nhiều cách quá phải không? Nhưng đừng hoảng sợ! Trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giao tiếp thông thường, Will và Going To là hai cấu trúc được sử dụng thường xuyên nhất để nói về các dự định, kế hoạch, dự đoán hay lời hứa trong tương lai. Việc nắm vững và phân biệt rõ ràng hai cấu trúc này là cực kỳ quan trọng. Tại sao ư?
- Tránh hiểu lầm: Như ví dụ đầu bài, dùng sai có thể khiến người nghe hiểu sai về mức độ chắc chắn của kế hoạch hay thời điểm bạn ra quyết định.
- Giao tiếp tự nhiên hơn: Sử dụng đúng ngữ cảnh giúp bạn nói tiếng Anh trôi chảy và giống người bản xứ hơn.
- Thể hiện đúng ý định: Bạn muốn đưa ra một lời hứa chắc chắn hay chỉ là một dự đoán thoáng qua? Will và Going To giúp bạn làm điều đó.
Nhiều bạn học viên tại Net English chia sẻ rằng, ban đầu họ khá bối rối vì trong tiếng Việt, chúng ta thường chỉ dùng từ “sẽ” cho hầu hết các trường hợp nói về tương lai. Chính sự khác biệt về tư duy ngôn ngữ này đôi khi gây khó khăn. Nhưng tin mình đi, chỉ cần hiểu rõ bản chất và luyện tập một chút, bạn sẽ thấy việc phân biệt Will và Going To không hề khó như bạn nghĩ. Hãy coi bài viết này như chiếc chìa khóa giúp bạn mở cánh cửa chinh phục ngữ pháp tương lai nhé!
2. Bảng Phân Biệt Cách Dùng Will Và Going To Chi Tiết
Để dễ hình dung sự khác biệt cốt lõi, Net English đã tổng hợp một bảng so sánh chi tiết giữa Will và Going To dựa trên các tiêu chí quan trọng. Hãy xem qua bảng này trước khi chúng ta đi vào phân tích sâu hơn từng cấu trúc nhé!

| Tiêu Chí So Sánh | WILL (+ V nguyên thể) | BE GOING TO (+ V nguyên thể) |
|---|---|---|
| Thời điểm quyết định (Decision Time) ⏱️ | Quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói (Spontaneous decision). Chưa có dự tính trước đó. (Decision made at the moment of speaking) | Quyết định/Kế hoạch đã được lên từ trước thời điểm nói (Prior plan/Intention). (Decision/Plan made before the moment of speaking) |
| Bằng chứng/Cơ sở (Evidence/Basis) 🔍 | Dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân, niềm tin, kinh nghiệm chung chung, thường không có bằng chứng hiện tại rõ ràng. (Prediction based on personal opinion, belief, general experience – often no clear present evidence) | Dự đoán dựa trên dấu hiệu, bằng chứng rõ ràng ở hiện tại mà bạn có thể nhìn thấy, nghe thấy. (Prediction based on clear present signs/evidence that you can see/hear) |
| Mức độ chắc chắn (Certainty) 🤔 | Có thể diễn tả sự không chắc chắn (khi dự đoán) hoặc sự chắc chắn (khi hứa hẹn, quyết định tức thì). Ngữ cảnh quyết định. (Can express uncertainty (predictions) or certainty (promises, spontaneous decisions). Context is key.) | Thường diễn tả mức độ chắc chắn cao hơn vì đã có kế hoạch hoặc bằng chứng. (Usually expresses a higher degree of certainty due to prior planning or evidence.) |
| Chức năng chính (Main Functions) 🎯 |
|
|
| Ví dụ Minh Họa (Examples) 💡 | A: “The phone is ringing.” (Điện thoại reo kìa.) B: “Okay, I’ll get it.” (Ok, để tôi nghe.) – Quyết định tức thì “Don’t worry, I will help you with your homework.” (Đừng lo, tớ sẽ giúp cậu làm bài tập.) – Lời hứa/Đề nghị “I think it will rain tomorrow.” (Tôi nghĩ mai trời sẽ mưa.) – Dự đoán cá nhân | “We are going to visit Ha Long Bay next summer.” (Chúng tôi sẽ đi thăm Vịnh Hạ Long hè tới.) – Kế hoạch đã có
“Look at those dark clouds! It‘s going to rain soon.” (Nhìn mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi.) – Dự đoán có căn cứ “She studied hard, so she‘s going to pass the exam.” (Cô ấy học chăm chỉ, nên cô ấy sẽ thi đỗ thôi.) – Dự đoán có cơ sở |
| Biểu đạt cảm xúc (Expressing Emotion) 😊😠 | Thường dùng trong các câu thể hiện sự sẵn lòng, quyết tâm tức thời hoặc lời đe dọa. (Often used to show willingness, immediate determination, or threats.) | Ít mang màu sắc cảm xúc tức thời hơn, chủ yếu tập trung vào kế hoạch, dự định. (Less about immediate emotion, more focus on plans/intentions.) |
| Cách dùng trong hội thoại (Use in Conversation) 🗣️ | Phổ biến trong các phản ứng nhanh, đề nghị giúp đỡ, đưa ra lời hứa tại chỗ. Dạng rút gọn ‘ll rất hay gặp. (Common for quick responses, offers, on-the-spot promises. Contraction ‘ll is very frequent.) | Phổ biến khi nói về kế hoạch cuối tuần, kỳ nghỉ, dự định tương lai đã suy nghĩ. Dạng “gonna” rất phổ biến trong văn nói thân mật. (Common when discussing weekend/holiday plans, future intentions already thought about. “Gonna” is very common in informal speech.) |
Ghi chú nhanh:
- Màu Xanh Dương (Will): Liên tưởng đến sự linh hoạt, quyết định nhanh chóng như bầu trời xanh thay đổi.
- Màu Xanh Lá (Going to): Liên tưởng đến sự chuẩn bị, kế hoạch “nảy mầm” từ trước như cây cỏ.

Bảng so sánh này cung cấp cái nhìn tổng quan nhất. Bây giờ, hãy cùng NET English “zoom” vào từng cấu trúc để hiểu cặn kẽ hơn nhé!
3. Cấu Trúc Và Cách Dùng Will Và Going To Trong Tiếng Anh
Sau khi có cái nhìn tổng quan, giờ là lúc chúng ta đi sâu vào “nội thất” của từng cấu trúc. Hiểu rõ cách dùng và sắc thái của Will và Going To sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách tinh tế và chính xác.
3.1. Cách Dùng “Will”
Cấu trúc ngữ pháp: Khá đơn giản, bạn chỉ cần nhớ: S + will + V (nguyên thể không “to”). Dạng phủ định là will not (viết tắt là won’t). Dạng nghi vấn: Will + S + V?
Điểm đặc biệt là “will” không thay đổi theo chủ ngữ (I will, you will, she will, they will…). Dạng rút gọn ‘ll (ví dụ: I’ll, she’ll) cực kỳ phổ biến trong văn nói và văn viết thân mật.
Phát âm: Chú ý phát âm /wɪl/ rõ ràng, đặc biệt là âm /l/ cuối. Nhiều bạn Việt Nam hay bỏ quên âm này. Khi dùng dạng rút gọn ‘ll, nó thường nghe giống như /əl/ hoặc chỉ là âm /l/ nối vào từ đứng trước.
Để tìm hiểu kỹ hơn về cấu trúc và dấu hiệu nhận biết, hãy xem bài viết chuyên sâu về thì Tương lai đơn (Future Simple).
Vậy, khi nào chúng ta cần gọi tên “Will”?

a. Quyết định tức thì (Spontaneous Decisions)
Đây là trường hợp dùng “will” phổ biến và đặc trưng nhất. Nó diễn tả một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không hề có sự chuẩn bị hay suy tính từ trước. Hãy tưởng tượng, có một tác nhân bên ngoài (ai đó nói gì, có chuyện gì xảy ra…) khiến bạn nảy ra ý định và quyết định làm gì đó ngay lập tức.
- Ví dụ 1:
A: “Oh no, I left my wallet at home!” (Ôi không, tớ để quên ví ở nhà rồi!)
B: “Don’t worry, I’ll lend you some money.” (Đừng lo, tớ sẽ cho cậu vay ít tiền.)
(Giải thích: Người B không hề có kế hoạch cho người A vay tiền trước đó. Quyết định này nảy sinh ngay khi nghe A nói quên ví.) - Ví dụ 2:
(Trong quán cà phê) Waiter: “What would you like to drink?” (Quý khách muốn dùng gì ạ?)
Customer: “Hmm, I’ll have an iced coffee, please.” (Hmm, cho tôi một ly cà phê đá.)
(Giải thích: Khách hàng đưa ra quyết định chọn đồ uống ngay tại thời điểm người phục vụ hỏi.) - Ví dụ 3:
A: “It’s really hot in here.” (Trong này nóng thật đấy.)
B: “You’re right. I’ll open the window.” (Cậu nói đúng. Để tớ mở cửa sổ.)
(Giải thích: B quyết định mở cửa sổ ngay sau khi nghe A nói nóng.)
Ghi chú phụ: Yếu tố tâm lý ở đây là sự phản ứng nhanh chóng với tình huống hiện tại. Hành động dùng “will” thường mang tính tự phát.
b. Lời hứa / Đề nghị / Đe dọa (Promises / Offers / Threats)
“Will” còn là công cụ đắc lực để diễn đạt sự cam kết, đưa ra lời hứa, đề nghị giúp đỡ ai đó hoặc thậm chí là cảnh báo, đe dọa.
- Lời hứa (Promise):
“I promise I won’t tell anyone your secret.” (Tớ hứa sẽ không nói bí mật của cậu cho ai đâu.)
“We’ll always remember this trip.” (Chúng ta sẽ luôn nhớ chuyến đi này.) - Đề nghị giúp đỡ (Offer):
“That bag looks heavy. I’ll help you carry it.” (Cái túi đó trông nặng quá. Để tớ xách giúp cậu.)
“Shall I close the door?” / “I’ll close the door if you like.” (Tôi đóng cửa nhé?) – “Shall I/we…?” cũng là cách phổ biến để đề nghị. - Lời đe dọa/Cảnh báo (Threat/Warning):
“If you do that again, I’ll tell mom!” (Nếu con còn làm thế nữa, mẹ sẽ mách mẹ!)
“Stop talking or I’ll send you out.” (Trật tự đi không tôi đuổi ra ngoài bây giờ!)
Ghi chú phụ: Khi dùng “will” trong các trường hợp này, ngữ điệu đóng vai trò quan trọng để thể hiện đúng ý nghĩa (chân thành khi hứa/đề nghị, nghiêm khắc khi đe dọa).
c. Dự đoán không có căn cứ rõ ràng (Predictions based on opinion/belief)
Khi bạn muốn đưa ra một dự đoán về tương lai dựa trên suy nghĩ, cảm nhận, niềm tin cá nhân hoặc kinh nghiệm chung chung, chứ không phải dựa vào dấu hiệu cụ thể ở hiện tại, hãy dùng “will”. Những dự đoán này thường đi kèm với các động từ/trạng từ chỉ sự phỏng đoán như think, believe, hope, expect, probably, perhaps, maybe, surely.
- Ví dụ 1:
“I think Vietnam will win the match tonight.” (Tôi nghĩ Việt Nam sẽ thắng trận tối nay.) – Đây là hy vọng, nhận định cá nhân, không có bằng chứng chắc chắn. - Ví dụ 2:
“Don’t invest all your money in that. You‘ll probably lose it.” (Đừng đầu tư hết tiền vào đó. Cậu có thể sẽ mất trắng đấy.) – Dự đoán dựa trên kinh nghiệm hoặc cảm giác rủi ro. - Ví dụ 3:
“People will travel to Mars in the future.” (Con người sẽ du hành tới Sao Hỏa trong tương lai.) – Dự đoán về một tương lai xa, dựa trên niềm tin vào sự phát triển công nghệ.
Ghi chú phụ: Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn với “going to” dùng cho dự đoán. Hãy nhớ, “will” là khi bạn “nghĩ” nó sẽ xảy ra, còn “going to” là khi bạn “thấy” dấu hiệu nó sắp xảy ra.
3.2. Cách Dùng “Be Going To”
Cấu trúc ngữ pháp: Phức tạp hơn “will” một chút: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể không “to”). Dạng phủ định: thêm “not” sau “be” (am not, is not/isn’t, are not/aren’t). Dạng nghi vấn: đảo “be” lên trước chủ ngữ (Am I…?, Is she…?, Are they…?).
Phát âm: Phát âm chuẩn là /ˈɡoʊ.ɪŋ tə/. Trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ, người bản xứ thường rút gọn thành “gonna” /ˈɡʌnə/ hoặc /ˈɡənə/. Ví dụ: “I’m gonna go” thay vì “I’m going to go”. Lưu ý, “gonna” chỉ dùng trong văn nói hoặc văn viết rất thân mật, không nên dùng trong văn viết học thuật, trang trọng.
Vậy, khi nào “Be Going To” lên ngôi?
a. Kế hoạch, dự định đã có từ trước (Prior Plans and Intentions)
Đây là cách dùng cốt lõi của “be going to”. Nó diễn tả một kế hoạch, một ý định mà bạn đã quyết định và suy nghĩ về nó từ trước thời điểm nói. Hành động này không phải là bộc phát mà đã có sự chuẩn bị hoặc cân nhắc.
- Ví dụ 1:
A: “What are you doing this weekend?” (Cuối tuần này cậu làm gì?)
B: “My family and I are going to visit my grandparents in the countryside.” (Gia đình tớ sẽ về quê thăm ông bà.)
(Giải thích: Đây là một kế hoạch đã được lên từ trước, không phải quyết định tức thì.) - Ví dụ 2:
“She has bought the paint. She‘s going to redecorate her room.” (Cô ấy đã mua sơn rồi. Cô ấy định trang trí lại phòng của mình.)
(Giải thích: Việc mua sơn cho thấy đã có kế hoạch từ trước.) - Ví dụ 3:
“We saved enough money, so we‘re going to buy a new car next month.” (Chúng tôi tiết kiệm đủ tiền rồi, nên chúng tôi sẽ mua xe mới vào tháng tới.)
(Giải thích: Việc tiết kiệm tiền là bước chuẩn bị cho kế hoạch mua xe.)
Ghi chú phụ: Các từ chỉ thời gian cụ thể trong tương lai gần như tonight, tomorrow, next week, next summer thường xuất hiện cùng “be going to” để nói về kế hoạch.
b. Dự đoán có cơ sở, bằng chứng ở hiện tại (Predictions based on present evidence)
Nếu như “will” dự đoán dựa trên cảm tính, thì “be going to” dự đoán dựa trên những gì bạn nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận được ở hiện tại. Có một dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.
- Ví dụ 1:
“Look at those black clouds! It‘s definitely going to rain.” (Nhìn mây đen kìa! Trời chắc chắn sắp mưa rồi.)
(Giải thích: Bằng chứng là những đám mây đen kịt trên bầu trời.) - Ví dụ 2:
“Be careful! That box is very heavy, you‘re going to drop it!” (Cẩn thận! Cái hộp đó nặng lắm, cậu sắp làm rơi nó bây giờ!)
(Giải thích: Dấu hiệu là thấy người kia đang chật vật với cái hộp nặng.) - Ví dụ 3:
“He hasn’t studied at all. He‘s going to fail the exam.” (Nó chẳng học gì cả. Nó sắp trượt kỳ thi rồi.)
(Giải thích: Bằng chứng là việc không học bài dẫn đến dự đoán kết quả thi.) - Ví dụ 4:
“The company lost a lot of money last year. I think they‘re going to close down some branches.” (Công ty thua lỗ nhiều năm ngoái. Tôi nghĩ họ sắp đóng cửa một số chi nhánh.)
(Giải thích: Bằng chứng là tình hình tài chính yếu kém.) - Bên cạnh ví dụ về mây đen, will và going to còn được phân biệt rõ qua các bằng chứng số liệu. Ví dụ: ‘The company’s sales have dropped for 3 months. They are going to cut the budget.’ (Doanh số giảm 3 tháng là bằng chứng rõ ràng cho dự đoán cắt giảm ngân sách sắp tới).
Ghi chú phụ: Sự khác biệt này rất quan trọng. Cùng một tình huống, nếu bạn chỉ “nghĩ” trời sẽ mưa (không có dấu hiệu rõ), bạn dùng “will”. Nhưng nếu bạn “thấy” mây đen, sấm chớp, bạn dùng “going to”.
BẠN MUỐN DÙNG WILL VÀ GOING TO NHƯ NGƯỜI BẢN XỨ?
Đăng ký thi thử ngay để được chuyên gia Net English sửa lỗi ngữ pháp và phát âm miễn phí!
THI THỬ & NHẬN LỘ TRÌNH MIỄN PHÍ4. Mẹo Phân Biệt Will Và Going To Trong Các Tình Huống Thực Tế
Okay, lý thuyết là vậy, nhưng thực tế đôi khi vẫn “lắt léo” khiến chúng ta bối rối. Phần này sẽ tập trung vào những tình huống “nhạy cảm” và cách gỡ rối chúng.
4.1. Khi Nào Dùng “Will” Thay Vì “Going To”? (Quyết Định Tức Thì Là Vua!)
Điểm mấu chốt nhất, “quy tắc vàng” để phân biệt trong nhiều trường hợp chính là THỜI ĐIỂM RA QUYẾT ĐỊNH.
- Nếu quyết định được đưa ra NGAY LÚC NÓI (on-the-spot decision) => Dùng WILL.
- Nếu quyết định/kế hoạch đã có TRƯỚC KHI NÓI (prior plan) => Dùng GOING TO.
Hãy xem các ví dụ đối chiếu sau để thấy rõ sự khác biệt:
Tình huống 1: Nói về việc đi du lịch
- Dùng WILL:
A: “This summer holiday sounds boring. I don’t have any plans yet.” (Kỳ nghỉ hè này có vẻ chán. Tớ chưa có kế hoạch gì cả.)
B: “Really? Maybe we should go somewhere! How about Da Lat? Yeah, that sounds great! Okay, we’ll go to Da Lat!” (Thật á? Hay là chúng mình đi đâu đó đi! Đà Lạt thì sao? Ừ, nghe hay đấy! Ok, chúng mình sẽ đi Đà Lạt!)
(Giải thích: Quyết định đi Đà Lạt được đưa ra NGAY trong cuộc hội thoại, là một ý tưởng bột phát.) - Dùng GOING TO:
A: “What are you doing this summer holiday?” (Kỳ nghỉ hè này cậu làm gì?)
B: “Oh, we’ve already booked the tickets and hotel. We’re going to go to Da Lat for a week.” (Ồ, bọn tớ đặt vé máy bay và khách sạn rồi. Bọn tớ sẽ đi Đà Lạt một tuần.)
(Giải thích: Kế hoạch đi Đà Lạt đã được quyết định và chuẩn bị từ TRƯỚC.)
Tình huống 2: Đề nghị giúp đỡ
- Dùng WILL:
A: (Đang loay hoay với đống tài liệu) “Oh, these files are so messy.” (Ôi, đống tài liệu này lộn xộn quá.)
B: “Don’t worry, I’ll help you sort them out.” (Đừng lo, để tớ giúp cậu sắp xếp chúng.)
(Giải thích: Lời đề nghị giúp đỡ được đưa ra tức thì khi thấy A gặp khó khăn.) - *Lưu ý: Trường hợp này thường không dùng “going to” để đề nghị giúp đỡ tức thì. Nói “I am going to help you” nghe giống như bạn đã có kế hoạch từ trước và giờ mới thông báo, hơi kỳ lạ trong ngữ cảnh này.
Khái niệm “BEFORE vs AFTER” thời điểm quyết định:
- BEFORE speaking (đã quyết định trước khi nói) => GOING TO
- AFTER speaking starts / AT THE MOMENT of speaking (quyết định ngay lúc nói) => WILL
Tình huống hội thoại ngắn minh họa quyết định tức thì (WILL):
(Điện thoại reo)
Lan: “Ai gọi giờ này nhỉ?”
Hùng: “Để xem nào… Số lạ. Thôi kệ đi.”
Lan: “Nhỡ có việc gấp thì sao?”
Hùng: “Ừ nhỉ… Okay, I’ll answer it.” (Ừ nhỉ… Thôi được, để tớ nghe.)
(Hùng quyết định nghe máy ngay tại thời điểm đó.)
4.2. Trường Hợp Bắt Buộc Dùng “Going To” (Kế Hoạch & Bằng Chứng Lên Tiếng)
Ngược lại với “will”, có những tình huống mà “going to” là lựa chọn gần như bắt buộc vì nó thể hiện rõ ý định đã có kế hoạch hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
Dấu hiệu nhận biết cần dùng “Going To”:
- Kế hoạch/Dự định đã có từ trước: Thường đi kèm bằng chứng về sự chuẩn bị (đã mua vé, đã đặt phòng, đã thảo luận…).
- Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại: Có dấu hiệu rõ ràng mà bạn có thể chỉ ra (mây đen, xe chạy ẩu, ai đó trông mệt mỏi…).
- Sử dụng các từ chỉ thời gian cụ thể cho kế hoạch: “I’m going to start my new job next Monday.”
Các tình huống “Will” không thể thay thế “Going To”:
1. Diễn tả kế hoạch đã quyết định:
- Đúng: “We have decided. We are going to move to Ho Chi Minh City next year.” (Chúng tôi đã quyết định rồi. Chúng tôi sẽ chuyển vào TP.HCM năm tới.)
- Sai/Kỳ lạ: “We have decided. We will move to Ho Chi Minh City next year.” (Câu này nghe như quyết định vừa mới được đưa ra ngay lúc nói, mâu thuẫn với “We have decided”.)
2. Dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng:
- Đúng: “My goodness! Look at the sky! It‘s going to rain cats and dogs!” (Trời ơi! Nhìn trời kìa! Sắp mưa to lắm đấy!)
- Sai/Kém tự nhiên: “My goodness! Look at the sky! It will rain cats and dogs!” (Nghe không tự nhiên bằng vì đã có bằng chứng rất rõ ràng là mây đen và sấm sét.)
- Đúng: “He’s so far ahead! He‘s going to win the race!” (Anh ấy bỏ xa quá! Anh ấy sắp thắng cuộc đua rồi!)
- Sai/Kém tự nhiên: “He’s so far ahead! He will win the race!” (Mặc dù về mặt ngữ nghĩa kết quả có thể đúng, nhưng “going to” thể hiện rõ hơn sự chắc chắn dựa trên tình hình hiện tại.)
Nhấn mạnh sự khác biệt về ngữ nghĩa khi dùng sai:
Hãy xem câu: “She is pregnant. She is going to have a baby.” (Cô ấy đang mang thai. Cô ấy sắp sinh em bé.) – Đây là dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng (việc mang thai).
Nếu bạn nói: “She is pregnant. She will have a baby.” – Câu này không sai hoàn toàn về ngữ pháp, nhưng nó làm giảm đi tính chắc chắn dựa trên bằng chứng hiện tại, nghe giống một lời khẳng định chung chung hơn là một kết luận từ tình trạng thực tế.
Ví dụ về kế hoạch đã quyết định với bằng chứng cụ thể:
- “I’ve already bought the train tickets. I‘m going to visit my aunt in Nha Trang this weekend.” (Tôi mua vé tàu rồi. Tôi sẽ đi thăm dì ở Nha Trang cuối tuần này.) – Bằng chứng: đã mua vé.
- “They announced their engagement last week. They‘re going to get married in June.” (Họ công bố đính hôn tuần trước. Họ sẽ kết hôn vào tháng Sáu.) – Bằng chứng: thông báo đính hôn.
5. Bài Tập Phân Biệt Will Và Going To Có Đáp Án Chi Tiết
Lý thuyết suông thì dễ quên, phải thực hành mới nhớ lâu được! Net English đã chuẩn bị một vài bài tập nhỏ để bạn kiểm tra xem mình đã nắm vững cách dùng Will và Going To chưa nhé.
5.1. Điền Khuyết (Fill in the Blanks)
Hướng dẫn: Chọn “will” hoặc dạng đúng của “be going to” để điền vào chỗ trống. Hãy đọc kỹ ngữ cảnh của mỗi câu nhé!
- A: “Why did you buy so much food?”
B: “Because I ______ (cook) a big dinner for my friends tonight.”
(Ngữ cảnh: Người B đã mua thức ăn – hành động chuẩn bị cho kế hoạch) - A: “Oh, I’ve got a headache.”
B: “Really? Wait here, I ______ (get) you an aspirin.”
(Ngữ cảnh: Người B đề nghị giúp đỡ ngay khi nghe A nói đau đầu) - “Experts predict that the world population ______ (increase) significantly in the next 50 years.”
(Ngữ cảnh: Dự đoán dựa trên ý kiến, nghiên cứu chung, không có bằng chứng tức thời) - “Look at that little boy! He’s climbing onto the wall. He ______ (fall)!”
(Ngữ cảnh: Nhìn thấy dấu hiệu nguy hiểm hiện tại) - A: “I can’t decide what to wear to the party.”
B: “Don’t worry. I ______ (help) you choose something nice.”
(Ngữ cảnh: Đề nghị giúp đỡ tức thì) - “My sister has been practicing the piano for months. She ______ (participate) in the competition next week.”
(Ngữ cảnh: Kế hoạch đã có sự chuẩn bị từ trước – luyện tập) - A: “The coffee machine is broken.”
B: “Oh dear. Okay, I ______ (make) some tea instead.”
(Ngữ cảnh: Quyết định thay thế tức thì khi biết máy hỏng) - “I’ve saved up enough money, so I ______ (buy) a motorbike next month.”
(Ngữ cảnh: Kế hoạch đã có sự chuẩn bị – tiết kiệm tiền) - “Watch out! The traffic light is red. You ______ (cause) an accident!”
(Ngữ cảnh: Cảnh báo dựa trên tình huống nguy hiểm hiện tại) - “Perhaps humans ______ (live) on other planets someday.”
(Ngữ cảnh: Dự đoán xa vời, không chắc chắn, dựa trên suy nghĩ)
—
Đáp Án và Giải Thích Chi Tiết:
- am going to cook – Người B đã mua thức ăn, cho thấy đây là một kế hoạch đã có từ trước (prior plan).
- will get (‘ll get) – Đây là một đề nghị giúp đỡ được đưa ra ngay tại thời điểm nói (spontaneous offer).
- will increase – Đây là một dự đoán chung về tương lai dựa trên ý kiến chuyên gia, không phải dựa trên bằng chứng hiện tại rõ ràng (prediction based on opinion).
- is going to fall – Có bằng chứng hiện tại (nhìn thấy cậu bé đang trèo) cho thấy nguy cơ sắp xảy ra (prediction based on present evidence).
- will help (‘ll help) – Lời đề nghị giúp đỡ tức thì (spontaneous offer).
- is going to participate – Việc luyện tập cho thấy đây là một kế hoạch đã được chuẩn bị (prior plan/intention).
- will make (‘ll make) – Quyết định làm trà được đưa ra ngay khi biết máy pha cà phê hỏng (spontaneous decision).
- am going to buy – Việc tiết kiệm tiền là sự chuẩn bị cho kế hoạch mua xe (prior plan/intention).
- are going to cause – Cảnh báo dựa trên tình huống nguy hiểm đang diễn ra (prediction based on present evidence).
- will live – Dự đoán về tương lai xa, mang tính phỏng đoán, không chắc chắn, có từ “perhaps” (prediction based on speculation/opinion).
Lỗi thường gặp của người Việt:
- Dùng “will” cho mọi kế hoạch, kể cả kế hoạch đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Dùng “will” cho các dự đoán có bằng chứng rõ ràng (như thấy mây đen mà vẫn nói “It will rain”).
- Quên chia động từ “to be” (am/is/are) khi dùng “going to”.
Gợi ý để nhớ:
- Will = ⚡ (Tia chớp – Quyết định/Ý tưởng lóe lên tức thì)
- Going to = 🗓️ / 👀 (Lịch/Mắt – Kế hoạch đã lên / Dấu hiệu nhìn thấy)
5.2. Chọn Đáp Án Đúng (Multiple Choice)
Hướng dẫn: Chọn đáp án phù hợp nhất với ngữ cảnh được đưa ra.
- A: “I’m thirsty.”
B: “Oh, wait. ______ you a glass of water.”
a) I’m going to get
b) I’ll get
c) I get - “We’ve decided on our next holiday destination. We ______ to Japan!”
a) will go
b) are going to go
c) go - “Look at the time! We ______ late for the meeting!”
a) will be
b) are
c) are going to be - A: “Would you like tea or coffee?”
B: “______ coffee, please.”
a) I’m going to have
b) I’ll have
c) I have - “My brother studied medicine for six years. He ______ a doctor soon.”
a) will become
b) is going to become
c) becomes - “I think the weather ______ nice this weekend, but I’m not sure.”
a) will be
b) is going to be
c) is - A: “The phone’s ringing!”
B: “Okay, ______ it!”
a) I’m going to answer
b) I answer
c) I’ll answer - “Sarah is saving money because she ______ a new laptop.”
a) will buy
b) buys
c) is going to buy - “Don’t lift that box, it looks really heavy. You ______ hurt yourself.”
a) will
b) are going to
c) are - “Promise me you ______ tell anyone about this.”
a) aren’t going to
b) won’t
c) don’t
Sau khi hoàn thành bài tập, bạn có thể tham gia thi thử IELTS online để đánh giá toàn diện các kỹ năng ngữ pháp của mình.
—
Đáp Án và Giải Thích Chi Tiết:
- b) I’ll get – Đề nghị giúp đỡ tức thì khi nghe A nói khát nước.
- b) are going to go – “We’ve decided” cho thấy đây là kế hoạch đã có từ trước.
- c) are going to be – Nhìn vào thời gian (bằng chứng hiện tại) và nhận ra nguy cơ bị trễ.
- b) I’ll have – Quyết định chọn đồ uống ngay tại thời điểm được hỏi.
- b) is going to become – Việc học y khoa 6 năm là cơ sở vững chắc cho dự đoán anh ấy sắp trở thành bác sĩ.
- a) will be – “I think” và “I’m not sure” cho thấy đây là dự đoán cá nhân, không chắc chắn.
- c) I’ll answer – Quyết định nghe điện thoại tức thì khi nó reo.
- c) is going to buy – Việc tiết kiệm tiền là bằng chứng cho kế hoạch mua laptop.
- b) are going to – Cảnh báo dựa trên bằng chứng hiện tại (hộp trông nặng) về nguy cơ bị đau.
- b) won’t – Dùng “will not” (won’t) cho lời hứa.

Phân tích tình huống cả hai đều có thể đúng (nhưng khác nghĩa):
Đôi khi, cả “will” và “going to” đều có thể dùng trong cùng một câu, nhưng mang sắc thái nghĩa khác nhau.
Ví dụ: “I think I ______ (be) sick tomorrow.”
- “I think I will be sick tomorrow.” -> Chỉ là cảm giác, suy nghĩ, phỏng đoán cá nhân, có thể không có triệu chứng gì hiện tại.
- “I think I am going to be sick tomorrow.” -> Có thể người nói đang cảm thấy các triệu chứng ban đầu (đau họng, mệt mỏi…) – có bằng chứng hiện tại.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý người nói muốn nhấn mạnh điều gì: sự phỏng đoán đơn thuần (will) hay dấu hiệu hiện tại (going to).
6. Lưu Ý Khi Sử Dụng Will Và Going To Cho Người Việt
Việc nắm vững quy tắc phát âm tiếng Anh chuẩn sẽ giúp bạn đọc nối âm ‘ll’ và ‘gonna’ tự nhiên như người bản xứ.
Hiểu rõ tâm lý và những khó khăn thường gặp của người Việt khi học tiếng Anh, NET English xin chia sẻ một số mẹo “bỏ túi” giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng Will và Going To:
Cẩn thận với phát âm “Will” và “Going to”:
- Will /wɪl/: Đừng quên âm /l/ cuối. Tập đọc các câu như “I will help you” nhiều lần, chú ý bật âm /l/. Dạng rút gọn /l/ trong “I’ll”, “She’ll” cũng cần luyện tập để nối âm tự nhiên.
- Going to /ˈɡoʊ.ɪŋ tə/: Tránh đọc thành “going tu” /’goʊɪŋ tu:/. Âm cuối là /tə/ (âm schwa /ə/). Khi dùng “gonna” /ˈɡʌnə/, hãy nhớ nó chỉ dùng trong văn nói thân mật. Đừng lạm dụng “gonna” trong các tình huống trang trọng.
Thoát khỏi tư duy dịch “Word-for-Word” từ Tiếng Việt:Tiếng Việt dùng “sẽ” cho hầu hết các tình huống tương lai. Đừng cố gắng dịch trực tiếp. Hãy tập trung vào ngữ cảnh và ý định của người nói:
- Nghĩ đến việc làm gì đó NGAY BÂY GIỜ? => Dùng WILL. (Ví dụ: Trời mưa? Tôi sẽ lấy ô.)
- Đã có kế hoạch/dự định từ TRƯỚC? => Dùng GOING TO. (Ví dụ: Cuối tuần này tôi sẽ về quê – kế hoạch đã có).
- Thấy dấu hiệu gì đó sắp xảy ra? => Dùng GOING TO. (Ví dụ: Mây đen? Trời sắp mưa rồi.)
- Chỉ là suy nghĩ, phỏng đoán cá nhân? => Dùng WILL. (Ví dụ: Tôi nghĩ đội tuyển sẽ thắng.)
Ví dụ đối chiếu Sai/Đúng và cách sửa:
- Sai: (Bạn thấy bạn mình chuẩn bị đồ đi picnic và hỏi) *What will you do this Sunday?*
Đúng: What are you going to do this Sunday? (Vì bạn thấy dấu hiệu chuẩn bị, hỏi về kế hoạch đã có). - Sai: (Bạn thấy trời đầy mây đen) *I think it will rain.*
Đúng/Tự nhiên hơn: Look at the clouds! It‘s going to rain. (Vì có bằng chứng rõ ràng). - Sai: (Bạn quyết định mua vé xem phim ngay lúc nói chuyện với bạn) *I am going to buy the tickets now.*
Đúng: Okay, I’ll buy the tickets now. (Vì là quyết định tức thì).
Quy tắc nhớ trực quan siêu dễ:
- WILL = NOW! ⚡ (Quyết định/Đề nghị/Hứa hẹn ngay bây giờ!)
- GOING TO = PLAN / EVIDENCE! 🗓️👀 (Kế hoạch từ trước / Bằng chứng nhìn thấy!)
Liên hệ với ngữ cảnh văn hóa Việt Nam:
Hãy thử áp dụng vào các tình huống quen thuộc:
- Nói về kế hoạch Tết: “Gia đình tôi sẽ (are going to) về quê ăn Tết.” (Kế hoạch thường có từ trước).
- Bạn bè rủ đi trà đá đột xuất: A: “Đi trà đá không?” B: “Ok, tao sẽ đi (I’ll go)!” (Quyết định tức thì).
- Thấy bạn mình ôn thi vất vả: “Cậu ấy học ghê quá, chắc chắn cậu ấy sẽ (is going to) đỗ thôi.” (Dự đoán có cơ sở).
- Hứa với bố mẹ: “Con sẽ (will) cố gắng học hành chăm chỉ hơn.” (Lời hứa).
7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Dưới đây là một số câu hỏi mà Net English thường nhận được từ các bạn học viên về Will và Going To. Chúng mình đã tổng hợp và giải đáp chi tiết:
- 1. Có thể dùng “Will” thay cho “Going to” khi nói về kế hoạch đã định trước không?
-
Trả lời: Thường là KHÔNG NÊN. Mặc dù người nghe có thể vẫn hiểu ý bạn trong một số ngữ cảnh không trang trọng, việc dùng “will” cho một kế hoạch đã có từ trước (ví dụ: “I will visit my parents next weekend” – khi bạn đã sắp xếp xong xuôi) nghe không tự nhiên và có thể gây nhầm lẫn rằng bạn vừa mới quyết định điều đó. “Going to” (“I am going to visit my parents next weekend”) thể hiện rõ ràng hơn rằng đây là một dự định đã được lên kế hoạch.
Liên kết: Xem lại Mục 4.1 và 4.2 để hiểu rõ hơn về sự khác biệt dựa trên thời điểm quyết định.
- 2. “Will” và “Going to” khác nhau thế nào khi cùng dùng để dự đoán tương lai?
-
Trả lời: Sự khác biệt chính nằm ở CƠ SỞ của dự đoán:
- Will: Dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân, niềm tin, kinh nghiệm hoặc phỏng đoán chung chung, thường không có bằng chứng cụ thể ở hiện tại. Thường đi kèm “I think”, “probably”, “maybe”. (Ví dụ: “I think it will be sunny tomorrow.”)
- Going to: Dự đoán dựa trên bằng chứng, dấu hiệu rõ ràng mà bạn có thể quan sát được ở hiện tại. Mức độ chắc chắn thường cao hơn. (Ví dụ: “The sky is clear now. It’s going to be a beautiful day.”)
Liên kết: Xem lại Mục 3.1.c và 3.2.b để so sánh chi tiết hai cách dùng này.
- 3. “Spontaneous decision” (Quyết định tức thì) nghĩa là gì?
-
Trả lời: “Spontaneous decision” là một quyết định được đưa ra ngay lập tức, tại thời điểm nói, thường là để phản ứng lại một tình huống hoặc thông tin vừa mới xảy ra. Bạn không hề có ý định hay kế hoạch làm việc đó trước khi nói. Đây chính là “lãnh địa” của WILL.
Ví dụ: Điện thoại reo -> Bạn quyết định nghe máy ngay -> “I’ll get it.”
Liên kết: Xem lại Mục 3.1.a để hiểu rõ hơn về cách dùng này của “Will”.
- 4. Khi nào thì dùng “Shall” thay cho “Will”?
-
Trả lời: “Shall” chủ yếu được dùng với chủ ngữ I và We trong các trường hợp sau:
- Đưa ra đề nghị (Offers): “Shall I open the window?” (Để tôi mở cửa sổ nhé?) – tương tự “Do you want me to open…?”
- Đưa ra gợi ý (Suggestions): “Shall we go to the cinema tonight?” (Chúng ta đi xem phim tối nay nhé?) – tương tự “Let’s go…”
- Hỏi ý kiến hoặc chỉ dẫn (Asking for opinions/instructions – ít phổ biến hơn): “What shall I tell him?” (Tôi nên nói gì với anh ấy đây?)
Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là Anh-Mỹ, “Will” thường được dùng thay thế cho “Shall” trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, dùng “Shall I/we…?” cho đề nghị và gợi ý vẫn rất phổ biến và lịch sự.
- 5. Dùng “Will” hay “Going to” với các trạng từ như “probably”, “maybe”, “definitely”?
-
Trả lời:
- Probably / Maybe / Perhaps (Có lẽ, có thể): Thường đi với WILL vì chúng diễn tả sự không chắc chắn, phù hợp với dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân. (Ví dụ: “It will probably rain later.” / “Maybe I’ll go out tonight.”)
- Definitely / Certainly (Chắc chắn): Có thể đi với cả hai, tùy thuộc vào lý do của sự chắc chắn đó:
- Nếu chắc chắn dựa trên kế hoạch đã có hoặc bằng chứng hiện tại => Dùng GOING TO. (Ví dụ: “Look at the score! They are definitely going to lose.”)
- Nếu chắc chắn dựa trên niềm tin mạnh mẽ, lời hứa hoặc quyết tâm => Dùng WILL. (Ví dụ: “Don’t worry, I will definitely be there on time.” – Lời hứa chắc chắn)
8. Tài Nguyên Học Tập Chuyên Sâu (Further Learning Resources)
Để tiếp tục mài giũa kỹ năng phân biệt và sử dụng Will vs Going To, Net English gợi ý bạn tham khảo thêm các nguồn tài liệu và công cụ hữu ích sau:
Kênh YouTube dạy tiếng Anh uy tín (Có giải thích bằng Tiếng Việt):
- Học Tiếng Anh Cùng Ms Hoa (Ms Hoa Giao Tiếp): Nhiều bài giảng ngữ pháp chi tiết, dễ hiểu.
- Elsa Speak Vietnam: Ngoài luyện phát âm, kênh cũng có các video ngữ pháp và từ vựng.
- IELTS LangGo: Cung cấp các bài học ngữ pháp nền tảng và nâng cao.
Ứng dụng học tiếng Anh tương tác:
- Duolingo: Có các bài học về thì tương lai, giúp bạn luyện tập qua các câu hỏi ngắn.
- Quizizz / Kahoot: Tìm kiếm các quiz về “Will vs Going To” do cộng đồng tạo ra để kiểm tra kiến thức một cách thú vị.
- ELSA Speak: Luyện phát âm chuẩn các câu chứa Will, Going To, ‘ll, gonna.
Sách ngữ pháp tham khảo:
- English Grammar in Use (Raymond Murphy): Cuốn sách kinh điển với giải thích rõ ràng và bài tập đa dạng. Có bản dịch tiếng Việt. (Tìm mua tại các nhà sách lớn).
- Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Anh (Mai Lan Hương): Sách ngữ pháp quen thuộc với học sinh Việt Nam, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt. (Tìm mua tại các nhà sách).
Trang web học tiếng Anh uy tín:
- BBC Learning English: Cung cấp các bài học “6 Minute Grammar” về các chủ điểm ngữ pháp, bao gồm cả thì tương lai.
- Cambridge Dictionary – Grammar: Tra cứu cách dùng chi tiết của Will và Going To kèm ví dụ. (Link Cambridge Dictionary – Will/Going to)
- British Council LearnEnglish: Có các bài học và bài tập trực tuyến về ngữ pháp tương lai. (Link British Council LearnEnglish – Grammar)
Bài tập mở rộng:
- Thử viết một đoạn văn ngắn (khoảng 100-150 từ) kể về kế hoạch cuối tuần của bạn, sử dụng cả Will và Going To một cách hợp lý.
- Tìm các đoạn hội thoại trong phim hoặc video tiếng Anh, chú ý cách nhân vật sử dụng Will và Going To. Ghi lại và phân tích ngữ cảnh.
- Tập đặt câu hỏi và trả lời với bạn bè về các dự định tương lai, cố gắng sử dụng đúng Will và Going To.

Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về cách học, hãy tham khảo lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu tại NET English
Hy vọng bài viết đã giúp bạn ‘gỡ rối’ hoàn toàn cách dùng will và going to. Hãy nhớ: Will dùng cho quyết định tức thì, còn Going to dành cho kế hoạch và bằng chứng. Việc luyện tập thường xuyên bộ đôi will và going to sẽ giúp bạn nâng tầm kỹ năng giao tiếp. Đừng quên tham gia các bài test tại Net English để kiểm tra trình độ của mình nhé



