Chào bạn! Bạn có bao giờ gặp khó khăn khi muốn đưa ra lời khuyên hay đề nghị bằng tiếng Anh không? Đôi khi, chỉ cần thay đổi một chút trong cách dùng từ, lời nói của bạn sẽ trở nên tinh tế và hiệu quả hơn rất nhiều. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá cách sử dụng động từ khuyết thiếu should, ought to và had better để diễn tả lời khuyên và đề nghị một cách tự nhiên và chính xác nhất.
I. Giới thiệu về động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh

Trước hết, hãy cùng ôn lại một chút về động từ khuyết thiếu (modal verbs) nhé. Đây là những động từ đặc biệt, luôn đi kèm với một động từ nguyên mẫu không “to” và được sử dụng để diễn đạt khả năng, sự cho phép, sự bắt buộc, lời khuyên…
Một số đặc điểm chung của động từ khuyết thiếu:
- Không chia theo thì và chủ ngữ. Ví dụ: dù là “I”, “you”, “we” hay “they” thì “should” vẫn giữ nguyên.
- Không cần trợ động từ trong câu phủ định và nghi vấn. Ví dụ: ta nói “Should I go?” chứ không phải “Do I should go?”.
II. Should
Should là một trong những động từ khuyết thiếu phổ biến nhất, thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị một cách nhẹ nhàng, không mang tính ép buộc.
Vậy should được sử dụng trong những trường hợp nào?
- Đưa ra lời khuyên chung chung:
- You should drink eight glasses of water a day. (Bạn nên uống 8 cốc nước mỗi ngày.)
- People should exercise regularly to stay healthy. (Mọi người nên tập thể dục thường xuyên để giữ gìn sức khỏe.)
- Students should arrive on time for class. (Học sinh nên đến lớp đúng giờ.)
- Đưa ra lời khuyên dựa trên ý kiến cá nhân:
- If you’re feeling stressed, you should take a break. (Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, bạn nên nghỉ ngơi.)
- I think you should try this new restaurant. The food is delicious! (Tôi nghĩ bạn nên thử nhà hàng mới này. Đồ ăn rất ngon!)
- You should visit Ha Long Bay. It’s a beautiful place. (Bạn nên ghé thăm Vịnh Hạ Long. Đó là một nơi tuyệt đẹp.)
- Diễn tả sự mong đợi hoặc điều gì đó có khả năng xảy ra:
- The package should arrive tomorrow. (Gói hàng sẽ đến vào ngày mai.)
- They should be here soon. (Họ sẽ đến sớm thôi.)
- It should be sunny this weekend. (Cuối tuần này trời sẽ nắng.)
Cấu trúc câu với “should” cũng rất đơn giản:
- Câu khẳng định: S + should + V (nguyên mẫu)
- Câu phủ định: S + should not (shouldn’t) + V (nguyên mẫu)
- Câu nghi vấn: Should + S + V (nguyên mẫu)?
Lưu ý:
- Should mang tính chất nhẹ nhàng hơn must (phải) hay have to (phải).
- Trong hầu hết các trường hợp, should có thể thay thế bằng ought to.
III. Ought to
Ought to cũng được dùng để diễn tả lời khuyên và đề nghị, nhưng mang tính chất trang trọng hơn should. Do đó, ought to thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp lịch sự.
Ví dụ:
- You ought to apologize to her for your mistake. (Bạn nên xin lỗi cô ấy vì lỗi lầm của mình.)
- We ought to respect our elders. (Chúng ta nên tôn trọng người lớn tuổi.)
- He ought to be more careful with his words. (Anh ấy nên cẩn thận hơn với lời nói của mình.)
Cấu trúc câu với “ought to”:
- Câu khẳng định: S + ought to + V (nguyên mẫu)
- Câu phủ định: S + ought not to + V (nguyên mẫu)
- Câu nghi vấn: Ought + S + to + V (nguyên mẫu)?
Tuy nhiên, ought to ít phổ biến hơn should trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
IV. Had better
Had better mang tính cảnh báo mạnh mẽ hơn so với should và ought to. Khi sử dụng had better, người nói muốn nhấn mạnh rằng người nghe nên làm theo lời khuyên để tránh những hậu quả tiêu cực.
Ví dụ:
- You had better see a doctor if you’re feeling unwell. (Bạn nên đi khám bác sĩ nếu bạn cảm thấy không khỏe.)
- She had better not be late for the interview. (Cô ấy tốt hơn hết là đừng đến muộn buổi phỏng vấn.)
- We had better leave now or we’ll miss the train. (Chúng ta nên đi ngay bây giờ nếu không sẽ lỡ tàu.)
Cấu trúc câu với “had better”:
- Câu khẳng định: S + had better + V (nguyên mẫu)
- Câu phủ định: S + had better not + V (nguyên mẫu)
Lưu ý:
- Had better không được dùng trong câu hỏi.
- Had better có thể mang sắc thái đe dọa nhẹ nếu người nghe không làm theo lời khuyên.
V. So sánh Should, Ought to và Had better

Để dễ dàng phân biệt cách sử dụng của ba động từ khuyết thiếu này, chúng ta có thể so sánh chúng dựa trên mức độ mạnh nhẹ và tính chất của lời khuyên:
- Mức độ mạnh nhẹ: Should < Ought to < Had better
- Tính chất: Should (chung chung), Ought to (trang trọng), Had better (cảnh báo)
| Động từ | Mức độ | Tính chất | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Should | Nhẹ nhàng | Chung chung | You should drink more water. |
| Ought to | Trung bình | Trang trọng | You ought to consult a lawyer. |
| Had better | Mạnh | Cảnh báo | You had better not be late for the meeting. |
Export to Sheets
VI. Bài tập thực hành
Bây giờ, hãy cùng thử sức với một số bài tập nhỏ để củng cố kiến thức về should, ought to và had better nhé!
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- You _______ study harder if you want to pass the exam.
- It’s getting late. I _______ go home now.
- You _______ tell her the truth. She deserves to know.
- You _______ be careful when crossing the road.
- We _______ book our tickets in advance.
Đáp án:
- should
- ought to/should
- should/ought to
- should/ought to/had better
- had better
Mẹo:
- Quan sát ngữ cảnh để xác định mức độ mạnh nhẹ của lời khuyên.
- Nếu là lời khuyên chung chung hoặc dựa trên ý kiến cá nhân, hãy dùng should.
- Nếu muốn đưa ra lời khuyên trong bối cảnh trang trọng, hãy dùng ought to.
- Nếu muốn cảnh báo về hậu quả tiêu cực, hãy dùng had better.
Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
- It’s advisable for you to take a break. (should)
- It’s a good idea to wear a helmet when riding a motorbike. (ought to)
- Don’t forget to lock the door before you leave. (had better)
Đáp án:
- You should take a break.
- You ought to wear a helmet when riding a motorbike.
- You had better not forget to lock the door before you leave.
Mẹo:
- Chú ý đến cấu trúc câu và cách sử dụng của từng động từ khuyết thiếu.
- Sử dụng từ điển hoặc ngữ pháp để tra cứu nếu cần thiết.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
- You _______ eat so much junk food. It’s bad for your health. a) shouldn’t b) ought not to c) hadn’t better
- _______ I call a taxi for you? a) Should b) Ought to c) Had better
- You _______ be more careful when driving in the rain. a) should b) ought to c) had better
- We _______ leave now or we’ll miss the bus. a) should b) ought to c) had better
- She _______ apologize to him for her rude behavior. a) should b) ought to c) had better
Đáp án:
- a) shouldn’t
- a) Should
- c) had better
- c) had better
- a) should / b) ought to
Bài tập 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- You _______ try to get some sleep. You look exhausted.
- We _______ visit our grandparents more often.
- He _______ smoke so much. It’s bad for his lungs.
- They _______ arrive soon. They said they were leaving at 10 am.
- You _______ wear a coat. It’s cold outside.
Đáp án:
- should/ought to
- should/ought to
- shouldn’t/ought not to
- should
- should/ought to/had better
Bài tập 5: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
- It’s not a good idea to go swimming after eating. (should)
- It is strongly advised that you see a dentist. (had better)
- It would be a good idea for you to book a table in advance. (ought to)
Đáp án:
- You shouldn’t go swimming after eating.
- You had better see a dentist.
- You ought to book a table in advance.
Bài tập 6: Hoàn thành câu với should, ought to hoặc had better
- _______ we bring an umbrella? It might rain.
- You _______ see that new movie. It’s really good!
- She _______ work harder if she wants to get a promotion.
- We _______ leave now, or we’ll be late for the meeting.
- You _______ tell him how you feel.
Đáp án:
- Should
- should/ought to
- should/ought to
- had better
- should/ought to
Bài tập 7: Sửa lỗi sai trong câu
- You had better to call him and apologize.
- She ought not tell him the secret.
- Should I to bring a gift to the party?
- He have better study for the test.
- We should to leave now.
Đáp án:
- You had better call him and apologize. (bỏ “to”)
- She ought not to tell him the secret. (thêm “to”)
- Should I bring a gift to the party? (bỏ “to”)
- He had better study for the test. (sửa “have” thành “had”)
- We should leave now. (bỏ “to”)
VII. Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng should, ought to và had better để diễn tả lời khuyên và đề nghị trong tiếng Anh. Việc lựa chọn đúng động từ khuyết thiếu bạn sử dụng Tiếng Anh dễ dàng hơn nhiều.



