Mục lục

Luyện tập Các Dạng Bài Tập Tính Từ Trong Tiếng Anh”

Luyện tập Các Dạng Bài Tập Tính Từ Trong Tiếng Anh”
Bài tập về tính từ và trạng từ trong Tiếng Anh

Chào bạn, Net English đây! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “xử đẹp” một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng bậc nhất trong tiếng Anh: Tính từ. Nhiều bạn học viên chia sẻ với Net English rằng, dù đã học đi học lại, các bạn vẫn thường xuyên nhầm lẫn về vị trí, thứ tự, và các dạng biến thể của tính từ. Đừng lo, bạn không hề đơn độc! Hiểu được nỗi lòng đó, Net English đã biên soạn một bài viết siêu chi tiết, tổng hợp tất tần tật các dạng bài tập về tính từ từ cơ bản đến nâng cao. Bài viết này không chỉ cung cấp lý thuyết suông mà tập trung vào thực hành, giúp bạn “va vấp” và học hỏi từ chính những lỗi sai của mình. Với lộ trình rõ ràng và hàng loạt bài tập có đáp án giải thích cặn kẽ, Net English tin rằng bạn sẽ hoàn toàn tự tin chinh phục tính từ sau khi hoàn thành bài viết này. Nào, mình cùng bắt đầu thôi!

I. Bài tập nhận diện tính từ & phân loại cơ bản

Bước đầu tiên để làm chủ tính từ chính là nhận ra “gương mặt thân quen” của chúng trong câu. Nghe có vẻ đơn giản nhưng không ít bạn vẫn còn lúng túng đấy nhé. Phần này sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc nhất.

Xác định tính từ trong câu đơn

Tính từ (Adjective) là những từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của người, vật, hoặc sự việc. Chúng thường trả lời cho câu hỏi “What kind?” (Loại nào?) hoặc “How is it?” (Nó như thế nào?). Vị trí phổ biến nhất của tính từ là đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: a beautiful girl) hoặc đứng sau động từ to be và các động từ nối (linking verbs) như seem, look, feel, taste,… (ví dụ: She is beautiful).

Hãy cùng thử sức với 10 câu trắc nghiệm dưới đây để xem khả năng “tia” tính từ của bạn đến đâu nhé!

Bài tập: Chọn từ là tính từ trong mỗi câu sau.

  1. The cat has soft fur. (A. cat, B. has, C. soft)
  2. He is an honest man. (A. He, B. an, C. honest)
  3. She looks tired after a long day. (A. looks, B. tired, C. day)
  4. This soup tastes delicious. (A. This, B. tastes, C. delicious)
  5. They live in a huge house. (A. live, B. huge, C. house)
  6. The movie was not very interesting. (A. movie, B. very, C. interesting)
  7. My brother is very tall. (A. brother, B. very, C. tall)
  8. It was a sunny day, so we went to the beach. (A. sunny, B. day, C. went)
  9. The glass is empty. (A. glass, B. is, C. empty)
  10. I bought a new computer. (A. bought, B. new, C. computer)

(Đáp án sẽ có ở cuối bài viết, đừng vội xem nhé!)

Phân loại tính từ theo chức năng

Sau khi đã nhận diện được tính từ, chúng ta hãy đi sâu hơn một chút vào việc phân loại chúng. Về cơ bản, tính từ có thể được chia thành nhiều nhóm dựa trên chức năng của chúng trong câu. Dưới đây là ba nhóm chức năng phổ biến nhất. (Image: Một bảng màu sắc chia ba cột thể hiện 3 loại tính từ: Mô tả, Sở hữu, Định lượng)

  • Tính từ mô tả (Descriptive Adjectives): Đây là loại phổ biến nhất, dùng để miêu tả màu sắc, kích thước, chất lượng, hình dáng… của danh từ. Ví dụ: big, small, red, beautiful, ugly, smart.
  • Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives): Dùng để chỉ sự sở hữu. Luôn có một danh từ theo sau. Ví dụ: my, your, his, her, its, our, their.
  • Tính từ định lượng (Quantitative Adjectives): Dùng để chỉ số lượng, có thể là số lượng chính xác hoặc không. Ví dụ: one, two, some, any, many, much, few, little.

Bài tập: Phân loại 15 tính từ sau vào 3 nhóm tương ứng: Mô tả, Sở hữu, hoặc Định lượng.

several, green, their, wonderful, his, many, ugly, our, twenty, little, my, intelligent, some, old, your

  • Nhóm Mô tả:
  • Nhóm Sở hữu:
  • Nhóm Định lượng:

Bài tập kết hợp nhận diện

Giờ là lúc nâng cấp game một chút! Bạn sẽ không chỉ tìm từng tính từ trong một câu đơn lẻ nữa, mà phải “quét” cả một đoạn văn để truy tìm tất cả các tính từ đang ẩn nấp và phân loại chúng. Sẵn sàng chưa?

Bài tập: Đọc các đoạn văn ngắn dưới đây, gạch chân tất cả các tính từ bạn tìm thấy và phân loại chúng.

Đoạn 1: My New Apartment

I recently moved into a new apartment. It is a small but cozy place. It has one large window that gives me a fantastic view of the busy city. My neighbors seem friendly, and their dog is very playful. I think this will be a wonderful home for me.

Đoạn 2: A Trip to the Countryside

Last weekend, we took a long drive to the countryside. The weather was perfect. We saw many green fields and tall trees. We stopped by a local market to buy some fresh vegetables. The people there were very kind and hospitable. It was a peaceful escape from the noisy city life.

II. Bài tập vận dụng dạng thức tính từ

Nhận diện và phân loại chỉ là bước khởi động. “Vùng đất” thực sự thú vị của tính từ chính là các dạng thức của nó, đặc biệt là trong cấu trúc so sánh. Đây cũng là phần mà nhiều bạn học viên hay mắc lỗi nhất. Cùng Net English gỡ rối nhé!

So sánh hơn/kém

So sánh hơn (Comparative) được dùng để so sánh đặc điểm, tính chất giữa hai người, vật hoặc sự việc. Quy tắc chung là:

  • Với tính từ ngắn (1 âm tiết): thêm đuôi “-er”. Ví dụ: tall → taller, big → bigger.
  • Với tính từ dài (2 âm tiết trở lên): thêm “more” ở trước tính từ. Ví dụ: beautiful → more beautiful.
  • Lưu ý các trường hợp đặc biệt: tính từ kết thúc bằng “-y” đổi thành “-ier” (happy → happier), tính từ kết thúc bằng một phụ âm mà trước đó là một nguyên âm thì gấp đôi phụ âm cuối (hot → hotter).

Bài tập 1: Điền dạng so sánh hơn đúng của tính từ trong ngoặc.

  1. This box is (heavy) ______ than that one.
  2. My new job is (interesting) ______ than my old one.
  3. She is (young) ______ than her brother.
  4. The sun is (bright) ______ today than it was yesterday.
  5. This book is much (good) ______ than the movie. (Lưu ý tính từ bất quy tắc!)
  6. Living in the city is (expensive) ______ than living in the countryside.
  7. He runs (fast) ______ than I do.
  8. My sister is (patient) ______ than me.
  9. This summer is (hot) ______ than last summer.
  10. Her English is getting (bad) ______.

Bạn có cảm thấy tự tin hơn với tính từ rồi không? Đây chỉ mới là khởi đầu! Để thực sự chinh phục tiếng Anh một cách bài bản và hiệu quả, hãy đăng ký thi thử miễn phí để kiểm tra chính xác trình độ hiện tại của bạn.

Thi thử miễn phí ngay

Bài tập 2: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc so sánh hơn.

  1. John is 180cm tall. His brother is 175cm tall. (John/tall)
  2. My car is quite old. Your car is new. (Your car/modern)
  3. The exam was not very difficult. The homework is very difficult. (The homework/difficult)
  4. I am not a very good singer. My sister is a great singer. (My sister/good)
  5. This road is narrow. That road is very wide. (That road/wide)

So sánh nhất & bất quy tắc

So sánh nhất (Superlative) được dùng để so sánh một người, vật, sự việc với tất cả những đối tượng còn lại trong cùng một nhóm (từ 3 đối tượng trở lên). Quy tắc chung là:

  • Với tính từ ngắn: thêm “the” + tính từ + đuôi “-est”. Ví dụ: tall → the tallest.
  • Với tính từ dài: thêm “the most” + tính từ. Ví dụ: beautiful → the most beautiful.

Và dĩ nhiên, chúng ta có một “biệt đội” tính từ bất quy tắc cần phải ghi nhớ: (Image: Một bảng tham khảo các tính từ bất quy tắc như good-better-best, bad-worse-worst, far-farther/further-farthest/furthest)

Bài tập 1: Điền dạng so sánh nhất đúng của tính từ trong ngoặc.

  1. Who is the (rich) ______ person in the world?
  2. This is the (delicious) ______ cake I have ever eaten.
  3. It was the (bad) ______ movie I have ever seen.
  4. Mount Everest is the (high) ______ mountain on Earth.
  5. She is the (smart) ______ student in our class.
  6. This is the (interesting) ______ book I’ve read this year.
  7. What is the (long) ______ river in Vietnam?
  8. He told me the (funny) ______ joke.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng.

  1. That was probably the ______ day of my life.

    A. worse B. worst C. baddest
  2. For ______ information, please contact our customer service.

    A. further B. farther C. furthest
  3. Of the three brothers, he is the ______.

    A. elder B. older C. eldest
  4. This is the ______ valuable painting in the gallery.

    A. most B. more C. much
  5. She is by far the ______ player on the team.

    A. goodest B. better C. best
  6. It’s the ______ thing I can do to help.

    A. less B. little C. least
  7. This is the ______ route to the station.

    A. most short B. shortest C. shorter

Bài tập tổng hợp dạng thức

Bây giờ là lúc “bắt bệnh” cho các câu sai. Trong giao tiếp và cả khi làm bài thi, chúng ta rất dễ mắc những lỗi sai “ngớ ngẩn” về cấu trúc so sánh. Hãy thử tài làm “bác sĩ ngữ pháp” xem sao!

Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau. Mỗi câu có một lỗi.

  1. She is more prettier than her sister.
  2. This is the most cheapest phone in the store.
  3. He is the most tallest boy in his family.
  4. I am more better at English than my friend.
  5. This pizza is gooder than the one we had last night.
  6. The weather today is more bad than yesterday.
  7. He works more harder than anyone else.
  8. This is the less expensive option of the two.
  9. She sings more beautiful than she plays the piano.
  10. My car is faster that yours.

III. Bài tập chuyên sâu tính từ ghép

Tính từ ghép (Compound Adjectives) là “vũ khí” lợi hại giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách súc tích và “Tây” hơn. Chúng được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ với nhau và thường có dấu gạch nối (-) khi đứng trước danh từ. Học được cách dùng tính từ ghép, trình độ tiếng Anh của bạn sẽ “lên level” trông thấy đấy!

Cấu tạo tính từ ghép

Có rất nhiều cách để tạo ra một tính từ ghép. Dưới đây là một vài cấu trúc phổ biến:

  • Adj + Noun-ed: a blue-eyed girl (cô gái mắt xanh)
  • Noun + Participle (V-ing/V-ed): a mouth-watering dish (món ăn làm chảy nước miếng), a sun-kissed beach (bãi biển ngập nắng)
  • Adv + Participle (V-ed): a well-behaved child (đứa trẻ ngoan)
  • Number + Noun: a three-hour movie (bộ phim dài ba tiếng)

(Video: Hướng dẫn cách tạo và phát âm các tính từ ghép thông dụng)

Bài tập: Tạo tính từ ghép từ các từ cho sẵn và điền vào câu cho phù hợp.

(world / famous), (five / minute), (well / known), (English / speaking), (high / speed), (brand / new), (ten / page), (easy / going), (good / looking), (ice / cold)

  1. He is a ______ actor.
  2. I need to write a ______ report.
  3. Can I have an ______ drink, please?
  4. She bought a ______ car.
  5. We need to take a ______ break.
  6. This is a ______ train.
  7. He is a very ______ person; he never gets stressed.
  8. Most tourists look for an ______ guide.
  9. My new boss is a very ______ man.
  10. This is a ______ fact that everyone knows.

Điền từ theo ngữ cảnh

Bài tập này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng tính từ ghép trong những ngữ cảnh cụ thể.

Bài tập: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng các từ trong ngoặc để tạo thành một tính từ ghép.

  1. The journey took a long time. It was a ______. (ten / hour)
  2. This sweater is made by hand. It’s a ______ sweater. (hand / made)
  3. He always thinks ahead. He is a ______ man. (forward / thinking)
  4. This technology will save a lot of time. It’s a ______ technology. (time / saving)
  5. Her salary is very high. She has a ______ job. (high / paying)
  6. My brother works part-time. He has a ______ job. (part / time)
  7. This is a story that never ends. It’s a ______ story. (never / ending)
  8. The hotel has five stars. It’s a ______ hotel. (five / star)
  9. He broke my heart. He is a ______ man. (heart / breaking)
  10. This software is very friendly to users. It’s ______ software. (user / friendly)

IV. Bài tập ứng dụng tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) là một phần ngữ pháp cơ bản nhưng đôi khi vẫn gây nhầm lẫn, đặc biệt là cặp đôi “oan gia” its và it’s. Cùng ôn tập lại để không bao giờ sai nữa nhé!

Chọn tính từ sở hữu chuẩn

Tính từ sở hữu phải hòa hợp với chủ thể sở hữu. Ví dụ, chủ thể là “I” thì tính từ sở hữu là “my”. Rất đơn giản phải không nào?

Bảng tham khảo nhanh:

  • I → my
  • You → your
  • He → his
  • She → her
  • It → its
  • We → our
  • They → their

Cảnh báo nhầm lẫn: Its là tính từ sở hữu (của nó), trong khi It’s là viết tắt của “it is” hoặc “it has”. Ví dụ: The dog wagged its tail. (Con chó vẫy cái đuôi của nó.) / It’s a beautiful day. (Trời hôm nay đẹp quá.)

Bài tập: Chọn tính từ sở hữu hoặc từ đúng trong ngoặc.

  1. She forgot (her / his) keys at home.
  2. The company is celebrating (its / it’s) 10th anniversary.
  3. (My / I) favorite color is blue.
  4. (They’re / Their) house is at the end of the street.
  5. Could you please give me (your / you) phone number?
  6. He is washing (his / her) car.
  7. We are going to (our / us) grandparents’ house.
  8. Look at that bird! (Its / It’s) wings are so colorful.
  9. The children are playing with (their / they’re) toys.
  10. (It’s / Its) a long way to the top if you wanna rock ‘n’ roll.

Chuyển đổi đại từ → tính từ sở hữu

Bài tập này giúp bạn linh hoạt hơn trong cách diễn đạt sự sở hữu.

Bài tập: Viết lại các câu sau, sử dụng tính từ sở hữu.

Ví dụ: This book belongs to me. → This is my book.

  1. That car belongs to them.
  2. The house belongs to us.
  3. The decision belongs to you.
  4. That jacket belongs to him.
  5. The idea belongs to her.
  6. The fault belongs to me.
  7. The future belongs to the children.
  8. The food bowl belongs to the cat.
  9. The responsibility belongs to you and me.
  10. The success belongs to the whole team.

V. Bài tập kết hợp giới từ với tính từ

Trong tiếng Anh, rất nhiều tính từ “thích” đi cặp với một giới từ cố định để tạo thành một cụm có nghĩa (collocation). Cách duy nhất để làm chủ phần này là học thuộc và thực hành thật nhiều. “Cày” các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn đấy!

Điền giới từ theo cụm cố định

Bài tập: Điền giới từ phù hợp (in, of, with, for, to, at, about) vào chỗ trống.

  1. I’m not very good ______ drawing.
  2. She is afraid ______ spiders.
  3. He is interested ______ history.
  4. I’m very proud ______ my son’s achievements.
  5. Are you satisfied ______ your exam results?
  6. The city is famous ______ its nightlife.
  7. She is very different ______ her sister.
  8. I’m really worried ______ my final exams.
  9. He is responsible ______ the entire project.
  10. It was very kind ______ you to help me.
  11. I’m tired ______ listening to your complaints.
  12. She is very keen ______ learning new languages.
  13. Are you aware ______ the risks?
  14. He is married ______ a famous actress.
  15. I’m not familiar ______ this part of town.

Phân biệt cặp tính từ dễ nhầm lẫn

Các cặp tính từ có đuôi “-ed” và “-ing” là “ác mộng” của nhiều người học. Quy tắc vàng để phân biệt là:

  • Tính từ đuôi -ing: Dùng để miêu tả bản chất, đặc điểm của người, vật, hoặc sự việc (mang tính chủ động). Ví dụ: The film was boring. (Bộ phim này có bản chất là nhàm chán).
  • Tính từ đuôi -ed: Dùng để diễn tả cảm xúc, cảm nhận của con người đối với một sự việc (mang tính bị động). Ví dụ: I was bored. (Tôi cảm thấy chán).

(Image: Sơ đồ so sánh hai câu: “The movie is interesting” và “I am interested in the movie”)

Bài tập: Chọn đáp án đúng.

  1. The news was so (shocking / shocked).
  2. I was really (tiring / tired) after the long journey.
  3. This is the most (exciting / excited) game I’ve ever played.
  4. He was (surprising / surprised) to see me there.
  5. I find his lectures very (boring / bored).
  6. The children are very (exciting / excited) about the trip.
  7. It’s so (frustrating / frustrated) when the internet is slow.
  8. Are you (interesting / interested) in politics?
  9. The instructions were very (confusing / confused).
  10. She was (disappointing / disappointed) with her test score.

VI. Bài tập nâng cao & thực hành đa dạng

Chúc mừng bạn đã đi đến chặng cuối cùng! Ở phần này, chúng ta sẽ chinh phục những thử thách “khó nhằn” hơn như trật tự tính từ và các bài tập tổng hợp, giúp bạn tự tin đối mặt với mọi kỳ thi.

Sắp xếp trật tự tính từ

Khi có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, chúng phải tuân theo một trật tự nhất định, thường được biết đến với quy tắc OSASCOMP:

Opinion (Ý kiến) → Size (Kích cỡ) → Age (Tuổi) → Shape (Hình dáng) → Color (Màu sắc) → Origin (Nguồn gốc) → Material (Chất liệu) → Purpose (Mục đích)

Ví dụ: a beautiful (O) small (S) old (A) Italian (O) sports (P) car. (Image: Sơ đồ trực quan về quy tắc OSASCOMP với các ví dụ cho từng loại)

Bài tập: Sắp xếp các tính từ trong ngoặc theo đúng trật tự.

  1. She bought a ______ dress. (red / beautiful / long)
  2. He lives in a ______ house. (old / lovely / big)
  3. I saw a ______ cat in the garden. (white / small / cute)
  4. She was wearing a ______ jacket. (leather / black / stylish)
  5. He gave her a ______ ring. (gold / tiny / old)
  6. They have a ______ dining table. (wooden / large / round)
  7. My father bought a ______ car. (German / fantastic / new)
  8. It’s a ______ movie. (French / romantic / wonderful)

Bài tập tổng hợp trắc nghiệm

Đây là bài kiểm tra cuối cùng, tổng hợp tất cả kiến thức bạn đã học. Mức độ khó sẽ tương đương với các câu hỏi về tính từ trong đề thi THPT Quốc gia. Cố lên nhé!

Bài tập: Chọn đáp án đúng nhất.

  1. Of all the students in the class, Mai is ______.

    A. the most intelligent B. more intelligent C. intelligent D. as intelligent
  2. I found the movie quite ______. I fell asleep halfway through.

    A. bored B. boring C. bore D. to bore
  3. This is ______ the most difficult exercise in this book.

    A. by far B. by myself C. by the way D. by and large
  4. She gave me a ______ box.

    A. small square wooden B. wooden small square C. square small wooden D. small wooden square
  5. Could you tell me the ______ way to the post office?

    A. more quick B. quickest C. quicker D. most quick
  6. The company’s performance this year is ______ than last year.

    A. more bad B. worst C. worse D. badder
  7. I’m not very keen ______ watching sports on TV.

    A. in B. on C. at D. for
  8. The dog licked ______ paw.

    A. it’s B. it C. its’ D. its
  9. He is a ______ author. His books are read all over the world.

    A. well-known B. known-well C. well-knowing D. knowing-well
  10. The ______ you study for these exams, the ______ you will do.

    A. harder/better B. more hard/more good C. harder/more good D. more hard/better
  11. He was very ______ when he heard the good news.

    A. exciting B. excited C. excite D. excitement
  12. My brother is two years ______ than me.

    A. elder B. older C. eldest D. oldest
  13. This is a ______ movie. It lasts for three hours.

    A. three-hours B. three hour C. three-hour D. three-hours’
  14. I’m really ______ about the lack of progress.

    A. frustrated B. frustrating C. frustration D. frustrate
  15. She is responsible ______ what happened.

    A. with B. to C. for D. about

VII. Đáp án & giải thích chi tiết

Làm xong hết bài tập rồi thì hãy cùng Net English kiểm tra đáp án và xem giải thích chi tiết để hiểu tận gốc rễ vấn đề nhé. Đừng chỉ xem đáp án đúng mà hãy đọc kỹ phần giải thích, đặc biệt là ở những câu bạn làm sai.

Đáp án từng phần bài tập

I. Bài tập nhận diện tính từ & phân loại cơ bản

  • Xác định tính từ trong câu đơn: 1-C (soft), 2-C (honest), 3-B (tired), 4-C (delicious), 5-B (huge), 6-C (interesting), 7-C (tall), 8-A (sunny), 9-C (empty), 10-B (new).
  • Phân loại tính từ:
    • Nhóm Mô tả: green, wonderful, ugly, intelligent, old.
    • Nhóm Sở hữu: their, his, our, my, your.
    • Nhóm Định lượng: several, many, twenty, little, some.
  • Bài tập kết hợp:
    • Đoạn 1: new, small, cozy, large, fantastic, busy, friendly, playful, wonderful (Tất cả đều là tính từ mô tả).
    • Đoạn 2: long, perfect, green, tall, local, fresh, kind, hospitable, peaceful, noisy (Tất cả đều là tính từ mô tả).

II. Bài tập vận dụng dạng thức tính từ

  • So sánh hơn (Bài 1): 1. heavier, 2. more interesting, 3. younger, 4. brighter, 5. better, 6. more expensive, 7. faster, 8. more patient, 9. hotter, 10. worse.
  • So sánh hơn (Bài 2): 1. John is taller than his brother. 2. Your car is more modern than my car. 3. The homework is more difficult than the exam. 4. My sister is a better singer than I am. 5. That road is wider than this road.
  • So sánh nhất (Bài 1): 1. richest, 2. most delicious, 3. worst, 4. highest, 5. smartest, 6. most interesting, 7. longest, 8. funniest.
  • So sánh nhất (Bài 2): 1-B, 2-A, 3-C, 4-A, 5-C, 6-C, 7-B.
  • Sửa lỗi sai: 1. more prettier → prettier. 2. most cheapest → cheapest. 3. most tallest → tallest. 4. more better → better. 5. gooder → better. 6. more bad → worse. 7. more harder → harder. 8. less → least. 9. more beautiful → more beautifully (lỗi dùng tính từ thay vì trạng từ). 10. that → than.

III. Bài tập chuyên sâu tính từ ghép

  • Tạo tính từ ghép: 1. world-famous, 2. ten-page, 3. ice-cold, 4. brand-new, 5. five-minute, 6. high-speed, 7. easy-going, 8. English-speaking, 9. good-looking, 10. well-known.
  • Điền từ theo ngữ cảnh: 1. ten-hour journey, 2. hand-made, 3. forward-thinking, 4. time-saving, 5. high-paying, 6. part-time, 7. never-ending, 8. five-star, 9. heart-breaking, 10. user-friendly.

IV. Bài tập ứng dụng tính từ sở hữu

  • Chọn từ đúng: 1. her, 2. its, 3. My, 4. Their, 5. your, 6. his, 7. our, 8. Its, 9. their, 10. It’s.
  • Viết lại câu: 1. That is their car. 2. This is our house. 3. This is your decision. 4. That is his jacket. 5. This is her idea. 6. This is my fault. 7. This is the children’s future. 8. This is the cat’s food bowl. / This is its food bowl. 9. This is our responsibility. 10. This is the whole team’s success.

V. Bài tập kết hợp giới từ với tính từ

  • Điền giới từ: 1. at, 2. of, 3. in, 4. of, 5. with, 6. for, 7. from/to, 8. about, 9. for, 10. of, 11. of, 12. on, 13. of, 14. to, 15. with.
  • Phân biệt cặp tính từ: 1. shocking, 2. tired, 3. exciting, 4. surprised, 5. boring, 6. excited, 7. frustrating, 8. interested, 9. confusing, 10. disappointed.

VI. Bài tập nâng cao & thực hành đa dạng

  • Sắp xếp trật tự tính từ: 1. beautiful long red, 2. lovely big old, 3. cute small white, 4. stylish black leather, 5. tiny old gold, 6. large round wooden, 7. fantastic new German, 8. wonderful romantic French.
  • Trắc nghiệm tổng hợp: 1-A, 2-B, 3-A, 4-A, 5-B, 6-C, 7-B, 8-D, 9-A, 10-A, 11-B, 12-B, 13-C, 14-A, 15-C.

Giải thích lỗi sai phổ biến

Dưới đây là một số lỗi sai “kinh điển” mà Net English tổng hợp được từ chính bài làm của các bạn học viên. Hãy xem bạn có mắc phải lỗi nào không nhé!

  • “More” + V-er / “Most” + V-est: Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ: “more better”, “the most tallest”. Hãy nhớ, đã có “-er” thì không có “more”, đã có “-est” thì không có “the most”. Quy tắc này chỉ có một vài ngoại lệ không đáng kể.

    Cách sửa: “more better” -> “better”; “the most tallest” -> “the tallest”.
  • Nhầm lẫn “than” và “that”: Do phát âm có phần tương tự, nhiều bạn viết nhầm “than” (dùng trong so sánh hơn) thành “that” (đại từ).

    Cách sửa: Luôn dùng “than” trong cấu trúc so sánh hơn. “He is taller than me.”
  • Nhầm lẫn Its và It’s: Như đã giải thích ở trên, “its” là sở hữu, “it’s” là “it is”. Lỗi này rất phổ biến ngay cả với người bản xứ!

    Cách sửa: Luôn tự hỏi “Từ này có phải viết tắt của ‘it is’ không?”. Nếu không, hãy dùng “its”.
  • Thiếu dấu gạch nối ở tính từ ghép: Khi một tính từ ghép đứng trước danh từ, nó CẦN có dấu gạch nối.

    Cách sửa: “a three hour movie” -> “a three-hour movie”.
  • Dùng sai đuôi “-ing” và “-ed”: Hãy nhớ câu thần chú: “-ing” cho VẬT/SỰ VIỆC, “-ed” cho NGƯỜI/CẢM XÚC.

    Cách sửa: “I am boring” (Tôi là người nhàm chán) -> “I am bored” (Tôi cảm thấy chán).

Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi hết một hành trình dài và chi tiết về thế giới của tính từ. Net English hy vọng rằng với lượng bài tập “khủng” cùng phần giải thích cặn kẽ này, bạn đã có thể tự tin hơn rất nhiều khi sử dụng tính từ trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, ngữ pháp cũng giống như tập thể dục, cần phải luyện tập thường xuyên mới có thể “lên cơ” được. Chúc bạn học tốt và hẹn gặp lại trong các bài viết tiếp theo của Net English!

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x