Mục lục

Khi Nào Dùng Has Và Have? Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z

khi nào dùng has have

“Has” và “have” – hai từ tưởng chừng đơn giản nhưng lại là “cặp đôi rắc rối” khiến không ít người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, phải đau đầu. Chúng xuất hiện với tần suất dày đặc, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành câu đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, việc phân biệt khi nào dùng has, khi nào dùng have, và cả “người anh em quá khứ” là “had” đôi khi vẫn là một thử thách.

Đừng lo lắng! Bài viết này của Net English sẽ là kim chỉ nam, hướng dẫn bạn chi tiết cách dùng has và have từ A-Z, từ những quy tắc cơ bản nhất đến các trường hợp đặc biệt. Với cách tiếp cận thực tế và ví dụ đời thường, chúng tôi cam kết bạn sẽ tự tin làm chủ cách dùng has và have chỉ sau một lần đọc.

Hiểu Bản Chất Has/Have Qua Nguyên Tắc Vàng

Để không còn “lăn tăn” khi đứng trước lựa chọn giữa “has” và “have”, điều quan trọng nhất là bạn cần nắm vững nguyên tắc cốt lõi: việc dùng “has” hay “have” phụ thuộc chủ yếu vào chủ ngữ (subject) của câu. Đây chính là “quy tắc vàng” giúp bạn nhớ lâu và áp dụng chính xác trong hầu hết các trường hợp. Một khi đã xác định được chủ ngữ là số ít hay số nhiều, thuộc ngôi thứ mấy, việc chọn “has” hay “have” sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Chúng ta sẽ cùng đi sâu vào từng nhóm chủ ngữ và các trường hợp đặc biệt ngay sau đây.

Quy Tắc Chia Theo Chủ Ngữ

Đây là nền tảng cơ bản nhất để bạn quyết định khi nào dùng “has” và khi nào dùng “have” ở thì hiện tại đơn. Hãy ghi nhớ các nhóm chủ ngữ sau:

1. Các chủ ngữ BẮT BUỘC dùng “HAVE”:

  • I (tôi):
    • Ví dụ: I have a new book. (Tôi có một quyển sách mới.)
    • Ví dụ: I have breakfast at 7 AM every day. (Tôi ăn sáng lúc 7 giờ mỗi ngày.)
  • You (bạn, các bạn):
    • Ví dụ: You have a beautiful smile. (Bạn có một nụ cười thật đẹp.)
    • Ví dụ: You have to finish this report by tomorrow. (Bạn phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.)
  • We (chúng tôi, chúng ta):
    • Ví dụ: We have a meeting at 10 o’clock. (Chúng tôi có một cuộc họp lúc 10 giờ.)
    • Ví dụ: We have lived here for five years. (Chúng tôi đã sống ở đây được năm năm rồi.)
  • They (họ, chúng nó):
    • Ví dụ: They have two children. (Họ có hai người con.)
    • Ví dụ: They have already seen that movie. (Họ đã xem bộ phim đó rồi.)
  • Danh từ số nhiều (Plural Nouns): Là những danh từ chỉ hai người/vật trở lên.
    • Ví dụ: My parents have a lovely garden. (Ba mẹ tôi có một khu vườn đáng yêu.)
    • Ví dụ: These books have interesting stories. (Những quyển sách này có những câu chuyện thú vị.)
    • Ví dụ: Cats have sharp claws. (Mèo có móng vuốt sắc nhọn.)

2. Các chủ ngữ BẮT BUỘC dùng “HAS”:

  • He (anh ấy, ông ấy):
    • Ví dụ: He has a red car. (Anh ấy có một chiếc xe hơi màu đỏ.)
    • Ví dụ: He has just finished his homework. (Anh ấy vừa mới làm xong bài tập về nhà.)
  • She (cô ấy, bà ấy):
    • Ví dụ: She has long black hair. (Cô ấy có mái tóc đen dài.)
    • Ví dụ: She has a cat named Luna. (Cô ấy có một con mèo tên là Luna.)
  • It (nó – chỉ vật, con vật, sự việc):
    • Ví dụ: It has a strange color. (Nó có một màu kỳ lạ.)
    • Ví dụ: The company has launched a new product. (Công ty (nó) đã ra mắt một sản phẩm mới.)
  • Danh từ số ít (Singular Nouns): Là những danh từ chỉ một người/vật.
    • Ví dụ: My brother has a good job. (Anh trai tôi có một công việc tốt.)
    • Ví dụ: This book has many pictures. (Quyển sách này có nhiều tranh ảnh.) -> Sửa thành: This book has many pictures.
    • Ví dụ: The cat has caught a mouse. (Con mèo đã bắt được một con chuột.)
  • Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): Thường được coi như số ít.
    • Ví dụ: Water has no color. (Nước không có màu.)
    • Ví dụ: This information has been very helpful. (Thông tin này đã rất hữu ích.)

Mẹo ghi nhớ “thần thánh”:

“I, You, We, They, nhiều người/vật -> HAVE liền tay,
He, She, It, một cái thôi -> Sờ (S) vào thành HAS ngay!”

Bảng tóm tắt quy tắc chọn has/have theo chủ ngữ (Thì Hiện tại đơn):

Chủ ngữDùngVí dụ
I / You / We / TheyHAVEI have an idea. / They have a big house.
Danh từ số nhiều (e.g., students, cats, books)HAVEThe students have an exam.
He / She / ItHASShe has a new phone. / It has rained.
Danh từ số ít (e.g., student, cat, book)HASThe student has a question.
Danh từ không đếm được (e.g., water, information)HASThis information has value.

Xử Lý Trường Hợp Đặc Biệt

Ngoài quy tắc chia theo chủ ngữ cơ bản, có một số trường hợp đặc biệt hoặc dễ gây nhầm lẫn mà bạn cần lưu ý để sử dụng “has” và “have” một cách chính xác.

1. Danh từ số nhiều (Plural Nouns):

Như đã đề cập, danh từ số nhiều (chỉ hai người/vật trở lên) luôn đi với “HAVE“.

  • Ví dụ:
    • The children have gone to bed. (Bọn trẻ đã đi ngủ rồi.)
    • Many people have similar opinions. (Nhiều người có những ý kiến tương tự.)
    • These flowers have a beautiful scent. (Những bông hoa này có một mùi hương tuyệt đẹp.)

2. Danh từ tập thể (Collective Nouns):

Danh từ tập thể là những từ chỉ một nhóm người hoặc vật như một đơn vị (ví dụ: team, class, family, committee, government, staff). Việc dùng “has” hay “have” với danh từ tập thể phụ thuộc vào cách người nói nhìn nhận nhóm đó – như một đơn vị thống nhất (số ít) hay như tập hợp các cá nhân riêng lẻ (số nhiều).

  • Khi xem như một đơn vị thống nhất (thường gặp hơn trong Anh-Mỹ) → dùng “HAS”:
    • Ví dụ: My family has a car. (Gia đình tôi (như một đơn vị) có một chiếc xe hơi.)
    • Ví dụ: The team has won all its games. (Đội (như một tập thể) đã thắng tất cả các trận đấu của mình.)
    • Ví dụ: The committee has made a decision. (Ủy ban đã đưa ra một quyết định.)
  • Khi xem như tập hợp các cá nhân riêng lẻ (thường gặp hơn trong Anh-Anh) → dùng “HAVE”:
    • Ví dụ: My family have different opinions about this. (Gia đình tôi (các thành viên) có những ý kiến khác nhau về việc này.)
    • Ví dụ: The team have finished their training for the day. (Đội (các thành viên) đã hoàn thành buổi tập luyện trong ngày của họ.)
    • Ví dụ: The staff have been asked to submit their reports. (Nhân viên (từng người) đã được yêu cầu nộp báo cáo.)

3. Chủ ngữ ghép (Compound Subjects):

Khi chủ ngữ bao gồm hai hoặc nhiều danh từ/đại từ được nối với nhau bằng “and”, chủ ngữ đó thường được coi là số nhiều và đi với “HAVE“.

  • Ví dụ:
    • She and I have been friends for years. (Cô ấy và tôi đã là bạn trong nhiều năm.)
    • Tom and Jerry have a complicated relationship. (Tom và Jerry có một mối quan hệ phức tạp.)
    • My brother and his wife have just bought a new house. (Anh trai tôi và vợ anh ấy vừa mới mua một ngôi nhà mới.)
  • Quy tắc cần nhớ: Nếu có ít nhất một thành phần trong chủ ngữ ghép không phải là ngôi thứ ba số ít (ví dụ: có “I”, “you”, “we”, “they”, hoặc danh từ số nhiều), thì toàn bộ chủ ngữ ghép đó sẽ đi với “HAVE”.

4. Các trường hợp gây nhầm lẫn khác:

  • Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): Luôn được coi là số ít và đi với “HAS“.
    • Ví dụ: The information you provided has been very useful. (Thông tin bạn cung cấp đã rất hữu ích.)
  • Tên riêng của công ty, tổ chức, quốc gia (dù có thể kết thúc bằng ‘s’): Thường được coi là số ít và đi với “HAS“.
    • Ví dụ: Net English has many qualified teachers. (Net English có nhiều giáo viên chất lượng.)
    • Ví dụ: The United States has a large population. (Hoa Kỳ có dân số đông.)
  • Cụm từ chỉ số lượng hoặc một khối lượng (expressions of quantity):
    • “A lot of”, “some of”, “plenty of” + danh từ không đếm được → dùng “HAS“. Ví dụ: A lot of work has been done.
    • “A lot of”, “some of”, “plenty of” + danh từ đếm được số nhiều → dùng “HAVE“. Ví dụ: A lot of students have passed.
    • “Each of”, “every one of”, “neither of” + danh từ số nhiều → thường đi với động từ số ít (và do đó là “HAS” nếu “have” là động từ chính). Ví dụ: Each of the students has a textbook.

Việc nhận diện đúng bản chất của chủ ngữ là chìa khóa để bạn không còn bối rối trước những trường hợp này.

Phân Tích Chức Năng Trong Câu

“Has” và “have” không chỉ đơn thuần là hai dạng của cùng một động từ. Chúng có thể đảm nhận những vai trò ngữ pháp khác nhau trong câu, và việc nhận biết đúng chức năng này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cấu trúc câu và sử dụng chúng một cách chính xác. Về cơ bản, “has” và “have” có thể đóng vai trò là động từ chính (main verb), mang ý nghĩa sở hữu hoặc thực hiện hành động, hoặc là trợ động từ (auxiliary verb), giúp hình thành các thì hoàn thành. Hãy cùng phân tích từng chức năng cụ thể.

Khi Là Động Từ Chính (Main Verb)

Khi “has” hoặc “have” đóng vai trò là động từ chính trong câu, chúng mang ý nghĩa cụ thể và không cần một động từ nào khác đi theo để hoàn chỉnh ý (trừ trường hợp “have to”).

1. Diễn tả sự sở hữu (Possession):

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Cấu trúc: S + HAVE/HAS + Noun (Danh từ)

  • I have a new laptop. (Tôi có một chiếc máy tính xách tay mới.)
  • She has beautiful blue eyes. (Cô ấy có đôi mắt xanh tuyệt đẹp.)
  • They have a big house in the countryside. (Họ có một ngôi nhà lớn ở miền quê.)
  • My cat has soft fur. (Con mèo của tôi có bộ lông mềm mại.)
  • This book has an interesting plot. (Quyển sách này có một cốt truyện thú vị.)

Phân biệt với “have got”: Trong tiếng Anh-Anh (British English), “have got” thường được dùng thay cho “have” để chỉ sự sở hữu, đặc biệt trong văn nói. Nghĩa tương đương nhưng “have got” có phần thân mật hơn. Cả hai đều đúng ngữ pháp.

  • I have got a new laptop. (Tương đương “I have a new laptop.”)
  • She has got beautiful blue eyes. (Tương đương “She has beautiful blue eyes.”)
  • Lưu ý: Ở dạng phủ định và nghi vấn, “have got” dùng “haven’t/hasn’t got” và “Have/Has … got?”.

2. Diễn đạt các hoạt động thường ngày hoặc trải nghiệm (Actions/Experiences):

Cấu trúc: S + HAVE/HAS + Noun Phrase (Cụm danh từ chỉ hoạt động)

  • We have breakfast at 7:00 AM. (Chúng tôi ăn sáng lúc 7 giờ.)
  • He often has a shower after exercising. (Anh ấy thường tắm sau khi tập thể dục.)
  • They are having a meeting right now. (Họ đang có một cuộc họp ngay bây giờ.) (Dạng tiếp diễn)
  • She had a wonderful holiday last year. (Cô ấy đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời năm ngoái.) (Dạng quá khứ)
  • Let’s have a look at this document. (Hãy xem qua tài liệu này.)
  • I need to have a talk with him. (Tôi cần nói chuyện với anh ấy.)

3. Cấu trúc diễn đạt sự bắt buộc hoặc cần thiết (Obligation/Necessity):

Cấu trúc: S + HAVE TO/HAS TO + Verb (nguyên thể)

  • I have to finish this report by 5 PM. (Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước 5 giờ chiều.)
  • She has to wake up early for work. (Cô ấy phải dậy sớm để đi làm.)
  • Do we have to attend the meeting? (Chúng ta có phải tham dự cuộc họp không?)
  • He doesn’t have to work on weekends. (Anh ấy không phải làm việc vào cuối tuần.)

4. Các cụm từ cố định (Idioms/Fixed Expressions) với “have/has”:

  • Have a good time! (Chúc vui vẻ!)
  • Have fun! (Vui vẻ nhé!)
  • Have a try/go. (Thử xem.)
  • Have sympathy for someone. (Thông cảm cho ai đó.)
  • She has a nap every afternoon. (Cô ấy ngủ trưa mỗi buổi chiều.)

Bảng tổng hợp các cách dùng “have/has” như động từ chính:

Chức năngCấu trúc ví dụNghĩa tiếng Việt (ví dụ)
Sở hữuI have a dog. / He has a bike.Tôi có một con chó. / Anh ấy có một chiếc xe đạp.
Hoạt động/Trải nghiệmWe have lunch at noon. / She has a party.Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa. / Cô ấy tổ chức một bữa tiệc.
Bắt buộc/Cần thiếtYou have to study. / It has to be done.Bạn phải học. / Nó phải được làm xong.
Cụm cố địnhLet’s have a break. / She has a point.Hãy nghỉ giải lao. / Cô ấy có lý.

Khi Là Trợ Động Từ (Auxiliary Verb)

Ngoài vai trò là động từ chính, “has” và “have” còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng là trợ động từ. Khi làm trợ động từ, chúng không mang ý nghĩa riêng mà kết hợp với động từ chính (ở dạng quá khứ phân từ – V3/V-ed hoặc V-ing) để hình thành các thì hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn.

1. Trong Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect Tense):

Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động vừa mới kết thúc, hoặc kinh nghiệm trải qua.

Cấu trúc: S + HAVE/HAS + V3/V-ed (Quá khứ phân từ)

  • I have seen that movie before. (Tôi đã xem bộ phim đó trước đây rồi.) – Kinh nghiệm.
  • She has finished her homework. (Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi.) – Hành động vừa kết thúc, có kết quả ở hiện tại.
  • They have lived in London for ten years. (Họ đã sống ở London được mười năm rồi.) – Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại.
  • We haven’t met him yet. (Chúng tôi vẫn chưa gặp anh ấy.) – Phủ định.
  • Has he arrived? (Anh ấy đã đến chưa?) – Nghi vấn.

Tình huống sử dụng thì hiện tại hoàn thành:

  • Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại (thường với “for”, “since”).
  • Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời điểm cụ thể.
  • Hành động vừa mới xảy ra (thường với “just”).
  • Trải nghiệm cá nhân (thường với “ever”, “never”, “before”).
  • Hành động xảy ra nhiều lần trong quá khứ (thường với “many times”, “several times”).

2. Trong Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (Present Perfect Continuous Tense):

Thì này nhấn mạnh tính liên tục của hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể vẫn còn tiếp diễn, hoặc vừa mới kết thúc và để lại kết quả có thể thấy được.

Cấu trúc: S + HAVE/HAS + been + V-ing (Động từ thêm -ing)

  • I have been waiting for you for an hour! (Tôi đã đợi bạn cả tiếng đồng hồ rồi đấy!) – Nhấn mạnh sự kéo dài của hành động đợi.
  • She has been working here since 2010. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010.) – Nhấn mạnh sự liên tục.
  • It has been raining all day. (Trời đã mưa cả ngày rồi.) – Hành động kéo dài và có thể còn tiếp diễn.
  • They look tired because they have been studying hard. (Họ trông mệt mỏi vì họ đã học hành chăm chỉ.) – Hành động vừa kết thúc để lại kết quả.

So sánh với thì hiện tại hoàn thành thường: Hiện tại hoàn thành thường tập trung vào kết quả của hành động, trong khi hiện tại hoàn thành tiếp diễn tập trung vào sự kéo dài hoặc tính liên tục của hành động đó.

Các dấu hiệu nhận biết thường đi kèm với các thì hoàn thành:

  • For + khoảng thời gian (ví dụ: for two years, for a long time)
  • Since + mốc thời gian (ví dụ: since 2020, since yesterday)
  • Already (đã rồi – thường trong câu khẳng định)
  • Yet (vẫn chưa – trong câu phủ định và nghi vấn)
  • Just (vừa mới)
  • Ever (đã từng – trong câu hỏi)
  • Never (chưa bao giờ)
  • Recently / Lately (gần đây)

Bảng tóm tắt cách dùng “have/has” trong các thì hoàn thành (hiện tại):

ThìCấu trúc với HAVE/HASVí dụ
Hiện tại Hoàn thànhS + have/has + V3/V-edShe has read that book.
Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễnS + have/has + been + V-ingThey have been playing for hours.

So Sánh Has/Have/Had Qua Bảng Tổng Hợp

Để có cái nhìn toàn diện và dễ dàng phân biệt, việc so sánh trực tiếp ba hình thức “has”, “have” và “had” là vô cùng cần thiết. “Has” và “have” là những người bạn đồng hành ở thì hiện tại, trong khi “had” là “phiên bản quá khứ” của chúng. Hiểu rõ sự khác biệt về thời gian sử dụng, chủ ngữ tương ứng và chức năng trong câu sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng chúng một cách chính xác trong mọi ngữ cảnh. Hãy cùng xem qua bảng so sánh chi tiết dưới đây.

Phân Biệt Theo Thì

Bảng dưới đây sẽ so sánh “has”, “have”, và “had” dựa trên các tiêu chí quan trọng nhất.

Tiêu chíHAVEHASHAD
Thời gian sử dụngThì Hiện tại (Present)Thì Hiện tại (Present)Thì Quá khứ (Past)
Chủ ngữ tương ứngI, You, We, They, Danh từ số nhiềuHe, She, It, Danh từ số ít, Danh từ không đếm đượcTất cả các chủ ngữ (I, You, We, They, He, She, It, Danh từ số ít/nhiều/không đếm được)
Chức năng chính– Động từ chính (sở hữu, hành động, bắt buộc)
– Trợ động từ (thì hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
– Động từ chính (sở hữu, hành động, bắt buộc)
– Trợ động từ (thì hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
– Động từ chính (sở hữu, hành động, bắt buộc – ở quá khứ)
– Trợ động từ (thì quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành tiếp diễn, câu điều kiện loại 3, câu ước ở quá khứ)
Ví dụ (Động từ chính – sở hữu)I have a car.She has a cat.They had a dog last year.
Ví dụ (Trợ động từ – thì hoàn thành)We have visited Paris.He has finished his work.She had left before I arrived. (Quá khứ hoàn thành)
Ví dụ (Động từ chính – bắt buộc “have to”)You have to go.It has to be true.We had to wait.

Giải thích thêm về “HAD”:

  • Điểm tiện lợi nhất của “had” là nó dùng cho tất cả các chủ ngữ khi nói về quá khứ. Bạn không cần phải phân vân giữa “had” và một dạng khác như với “have/has” ở hiện tại.
    • I had a dream.
    • She had a problem.
    • They had fun.

So sánh câu ở hiện tại và quá khứ với cùng chủ ngữ:

  • Hiện tại: I have a meeting today. / Quá khứ: I had a meeting yesterday.
  • Hiện tại: He has a headache. / Quá khứ: He had a headache last night.
  • Hiện tại: They have completed the project. / Quá khứ: They had completed the project before the deadline. (Quá khứ hoàn thành)

Nắm vững bảng so sánh này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi chuyển đổi giữa các thì và sử dụng đúng dạng của động từ “to have”.

Ứng Dụng Trong Câu Phức

“Had” không chỉ đơn thuần là dạng quá khứ của “have/has” khi làm động từ chính hoặc trợ động từ trong thì quá khứ hoàn thành. Nó còn là một thành phần không thể thiếu trong nhiều cấu trúc câu phức tạp, đặc biệt là những câu diễn tả giả định hoặc điều kiện không có thật trong quá khứ.

1. Trong Câu Điều Kiện Loại 3 (Third Conditional):

Câu điều kiện loại 3 dùng để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả giả định của nó (cũng không có thật).

Cấu trúc: If + S + had + V3/V-ed, S + would have + V3/V-ed

Trong mệnh đề “If” (mệnh đề điều kiện), “had” đóng vai trò là trợ động từ cho thì quá khứ hoàn thành.

  • If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn, tôi đã đậu kỳ thi rồi.) -> Thực tế: Tôi đã không học chăm chỉ và đã không đậu.
  • If she had known you were coming, she would have baked a cake. (Nếu cô ấy biết bạn sẽ đến, cô ấy đã nướng bánh rồi.)
  • They wouldn’t have missed the train if they had left earlier. (Họ đã không lỡ chuyến tàu nếu họ rời đi sớm hơn.)
  • What would you have done if you had been in my situation? (Bạn đã làm gì nếu bạn ở trong tình huống của tôi?)

2. Trong Cấu Trúc “Wish” Ở Quá Khứ (Past Wishes):

Khi muốn diễn tả một ước muốn hoặc sự hối tiếc về một điều gì đó đã không xảy ra (hoặc đã xảy ra) trong quá khứ, chúng ta dùng cấu trúc với “wish” và thì quá khứ hoàn thành.

Cấu trúc: S + wish(es) + S + had + V3/V-ed

  • I wish I had listened to your advice. (Tôi ước gì tôi đã nghe lời khuyên của bạn.) -> Thực tế: Tôi đã không nghe.
  • She wishes she hadn’t said that. (Cô ấy ước gì cô ấy đã không nói điều đó.) -> Thực tế: Cô ấy đã nói.
  • They wish they had bought the house when it was cheaper. (Họ ước gì họ đã mua ngôi nhà đó khi nó còn rẻ hơn.)
  • He wishes he had studied a different major. (Anh ấy ước gì anh ấy đã học một chuyên ngành khác.)

3. Các Cấu Trúc Phức Tạp Khác Có Sử Dụng “Had”:

  • No sooner had… than… (Vừa mới… thì…): Diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau rất nhanh trong quá khứ. Cấu trúc đảo ngữ.
    • No sooner had I closed the door than the phone rang. (Tôi vừa mới đóng cửa thì điện thoại reo.)
  • Hardly/Scarcely/Barely had… when/before… (Vừa mới/Khó khăn lắm mới… thì…): Tương tự “no sooner…than”. Cấu trúc đảo ngữ.
    • Hardly had she arrived when it started to rain. (Cô ấy vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa.)
  • Had + S + V3/V-ed… (Đảo ngữ của câu điều kiện loại 3, bỏ “If”):
    • Had I known, I would have helped. (Tương đương: If I had known, I would have helped.)

Bảng tóm tắt cách dùng “had” trong các loại câu phức:

Cấu trúcVai trò của “Had”Ví dụ
Câu điều kiện loại 3 (Mệnh đề If)Trợ động từ (Quá khứ hoàn thành)If she had invited me…
Câu ước ở quá khứ (Mệnh đề sau Wish)Trợ động từ (Quá khứ hoàn thành)I wish I had gone.
No sooner…than / Hardly…whenTrợ động từ (Đảo ngữ với Quá khứ hoàn thành)No sooner had he left…
Đảo ngữ điều kiện loại 3Trợ động từ (Đứng đầu câu)Had they asked…

Nắm vững các ứng dụng này của “had” sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng các cấu trúc câu phức tạp một cách hiệu quả hơn.

Sai Lầm “Chết Người” Người Việt Hay Mắc

Mặc dù quy tắc sử dụng “has” và “have” có vẻ không quá phức tạp, người Việt khi học tiếng Anh vẫn thường xuyên mắc phải một số lỗi sai cố hữu. Nguyên nhân có thể đến từ sự khác biệt trong cấu trúc ngữ pháp giữa tiếng Việt và tiếng Anh, hoặc đơn giản là do thói quen “dịch word-by-word”. Việc nhận biết và chủ động sửa chữa những lỗi này là vô cùng quan trọng để bạn có thể giao tiếp và viết tiếng Anh một cách chuẩn xác, tự nhiên hơn. Hãy cùng “điểm mặt” những lỗi sai điển hình và cách khắc phục chúng.

Lỗi Sai Trong Câu Phủ Định

Một trong những lỗi sai “kinh điển” mà người Việt thường mắc phải khi dùng “has/have” là trong câu phủ định ở thì hiện tại đơn, đặc biệt khi “have” đóng vai trò là động từ chính.

Phân tích lỗi “doesn’t has” thường gặp:

Nhiều người học có xu hướng chia “has” sau “doesn’t” vì nghĩ rằng chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, She, It). Tuy nhiên, đây là một lỗi sai nghiêm trọng.

  • Sai: He doesn’t has a car.
  • Đúng: He doesn’t have a car. (Anh ấy không có xe hơi.)

Giải thích quy tắc:

Trong câu phủ định của thì hiện tại đơn, chúng ta sử dụng trợ động từ “do not” (don’t) hoặc “does not” (doesn’t). Sau trợ động từ “do/does/did” (kể cả ở dạng phủ định), động từ chính luôn ở dạng nguyên thể (bare infinitive). “Have” chính là dạng nguyên thể.

Lý do ngữ pháp: Trợ động từ “does” (trong “doesn’t”) đã “gánh” việc chia theo chủ ngữ ngôi thứ ba số ít rồi, nên động từ “have” theo sau không cần phải chia thành “has” nữa.

Liệt kê 3-4 ví dụ thường gặp và cách sửa:

  1. Sai: She doesn’t has enough time.


    Đúng: She doesn’t have enough time. (Cô ấy không có đủ thời gian.)


  2. Sai: It doesn’t has any meaning.


    Đúng: It doesn’t have any meaning. (Nó chẳng có ý nghĩa gì cả.)


  3. Sai: My brother doesn’t has a bike.


    Đúng: My brother doesn’t have a bike. (Anh trai tôi không có xe đạp.)


  4. Lưu ý với “do not” (don’t):


    Đúng: I don’t have any money. (Tôi không có tiền.)


    Đúng: They don’t have children. (Họ không có con.)

Bảng đối chiếu câu khẳng định và phủ định ở các chủ ngữ khác nhau (Thì Hiện tại đơn – “have” là động từ chính):

Chủ ngữCâu Khẳng địnhCâu Phủ định
I / You / We / They / Danh từ số nhiềuhave somethingdo not (don’t) have something
Ví dụ: II have a pen.I don’t have a pen.
He / She / It / Danh từ số íthas somethingdoes not (doesn’t) have something
Ví dụ: SheShe has a book.She doesn’t have a book.

Hãy luôn nhớ: “doesn’t” đi với “have”, không bao giờ là “doesn’t has”!

Nhầm Lẫn Khi Chia Thì

Lỗi sai khi chia thì, đặc biệt là với các thì hoàn thành, cũng là một vấn đề phổ biến mà người học tiếng Anh hay gặp phải khi sử dụng “has”, “have”, và “had”.

1. Phân tích lỗi nhầm lẫn trong thì Hiện Tại Hoàn Thành:

Quy tắc là chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (He, She, It, danh từ số ít) đi với “has”, các chủ ngữ còn lại đi với “have”. Tuy nhiên, người học đôi khi quên mất quy tắc này.

  • Sai: She have been there many times.
  • Đúng: She has been there many times. (Cô ấy đã ở đó nhiều lần rồi.)
  • Sai: My brother have just arrived.
  • Đúng: My brother has just arrived. (Anh trai tôi vừa mới đến.)
  • Sai: It have stopped raining.
  • Đúng: It has stopped raining. (Trời đã tạnh mưa rồi.)

2. Lỗi khi dùng “had” không đúng thì:

“Had” được dùng cho các thì quá khứ (quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành tiếp diễn) hoặc trong các cấu trúc giả định về quá khứ. Dùng “had” cho các tình huống ở hiện tại là sai.

  • Sai: I had finished my work now. (Nếu “now” chỉ hiện tại)
  • Đúng: I have finished my work now. (Tôi đã hoàn thành công việc của mình rồi.)
  • Đúng (Nếu là một hành động hoàn tất trước một thời điểm khác trong quá khứ): I had finished my work before he came. (Tôi đã hoàn thành công việc trước khi anh ấy đến.)
  • Sai: She had a car, she drives it every day. (Nếu ý là hiện tại cô ấy có xe)
  • Đúng: She has a car, she drives it every day. (Cô ấy có một chiếc xe hơi, cô ấy lái nó mỗi ngày.)

Cung cấp mẹo kiểm tra:

Khi phân vân giữa “has” và “have” trong thì hiện tại hoàn thành, hãy thử thay thế chủ ngữ bằng các đại từ nhân xưng (I, You, He, She, It, We, They). Nếu chủ ngữ tương ứng với “He”, “She”, hoặc “It” (hoặc một danh từ số ít có thể thay thế bằng chúng), hãy dùng “has”. Các trường hợp còn lại dùng “have”.

Bảng tổng hợp các lỗi phổ biến và cách sửa:

Lỗi sai ví dụCâu đúngGiải thích ngắn
The cat have drunk its milk.The cat has drunk its milk.“The cat” (số ít) -> dùng “has”.
My parents has gone out.My parents have gone out.“My parents” (số nhiều) -> dùng “have”.
He have to leave now. (“have to” là động từ chính)He has to leave now.Chủ ngữ “He” -> dùng “has to”.
We has been waiting for a long time.We have been waiting for a long time.Chủ ngữ “We” -> dùng “have”.
Yesterday, I have a good time.Yesterday, I had a good time.“Yesterday” (quá khứ) -> dùng “had”.

Bài tập nhỏ: Tìm lỗi sai trong các câu sau (nếu có):

  1. She have a great idea for the project.
  2. They has already eaten lunch.
  3. My friend and I has known each other since childhood.
  4. It have been a long day.

(Đáp án: 1. She has… 2. They have… 3. My friend and I have… 4. It has…)

Bài Tập Thực Hành Có Đáp Án (5-10 câu)

homework

Lý thuyết là nền tảng, nhưng thực hành mới là chìa khóa để bạn thực sự làm chủ kiến thức. Phần bài tập này được thiết kế để giúp bạn củng cố những gì đã học về cách dùng “has”, “have”, và “had”. Hãy cố gắng tự mình hoàn thành các bài tập trước khi kiểm tra đáp án và phần giải thích đi kèm. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn áp dụng quy tắc và nhận diện các trường hợp sử dụng khác nhau. Cùng bắt đầu nào!

Điền Khuyết Has/Have/Had

Hoàn thành các câu sau bằng cách điền “has”, “have”, hoặc “had” vào chỗ trống một cách chính xác.

  1. My cat _____ (1) very long whiskers.


    Đáp án: (1) has


    Giải thích: Chủ ngữ “My cat” là danh từ số ít (tương đương “it”), nên ở thì hiện tại đơn, chúng ta dùng “has”.

  2. We _____ (2) a wonderful dinner at that restaurant last night.


    Đáp án: (2) had


    Giải thích: “Last night” chỉ thời gian trong quá khứ, nên chúng ta dùng “had” cho tất cả các chủ ngữ.

  3. _____ (3) you ever been to Paris?


    Đáp án: (3) Have


    Giải thích: Đây là câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành (“ever been”). Chủ ngữ là “you”, nên dùng “Have”.

  4. She told me that she _____ (4) already finished the book I lent her.


    Đáp án: (4) had


    Giải thích: Đây là câu tường thuật. Hành động “finished the book” xảy ra trước hành động “told me” (quá khứ), nên dùng thì quá khứ hoàn thành “had finished”.

  5. The team _____ (5) a very important match next week.


    Đáp án: (5) has


    Giải thích: Chủ ngữ “The team” (đội) khi xem như một đơn vị thống nhất thường đi với động từ số ít ở thì hiện tại. “Next week” chỉ tương lai, nhưng “has a match” ở đây diễn tả một sự kiện đã được lên lịch, tương tự như “The team is playing next week”.

  6. I _____ (6) to wake up early tomorrow for my flight.


    Đáp án: (6) have


    Giải thích: Cấu trúc “have to + V” (phải làm gì). Chủ ngữ là “I”, nên dùng “have to”.

  7. By the time he arrived, they _____ (7) left.


    Đáp án: (7) had


    Giải thích: Thì quá khứ hoàn thành, diễn tả một hành động (left) đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (arrived).

Sửa Lỗi Sai Trong Đoạn Văn

Đoạn văn dưới đây có chứa 3 lỗi sai liên quan đến việc sử dụng “has”, “have”, hoặc “had”. Hãy tìm và sửa chúng.

Đoạn văn gốc:

“Yesterday, my friend Sara told me she have a new puppy. She said it have big, brown eyes and is very playful. I asked her if she have any photos, and she showed me some. The puppy looks adorable! Sara mentioned that her family have always wanted a dog, so they are all very happy.”

Hướng dẫn nhận diện và sửa lỗi:

  1. Lỗi 1: “she have a new puppy”


    Phân tích: “She” là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. Trong câu tường thuật, nếu động từ tường thuật “told” ở quá khứ, động từ trong mệnh đề được tường thuật thường lùi một thì. Tuy nhiên, ở đây “have a new puppy” là một sự thật ở thời điểm nói (hoặc sở hữu nói chung). Nếu câu trực tiếp là “I have a new puppy”, khi tường thuật sẽ là “she had a new puppy”. Nếu câu trực tiếp là “I got a new puppy yesterday”, thì “she had got/had a new puppy” đều ổn. Nhưng nếu ý là “cô ấy (hiện tại) có một con chó con mới”, thì khi tường thuật về việc cô ấy nói ngày hôm qua, “had” là phù hợp nhất để chỉ sự sở hữu tại thời điểm cô ấy nói.


    Sửa đúng: “she had a new puppy”


  2. Lỗi 2: “it have big, brown eyes”


    Phân tích: Chủ ngữ “it” là ngôi thứ ba số ít. Tương tự như trên, nếu câu trực tiếp là “It has big, brown eyes”, khi tường thuật lại lời nói của Sara (đã xảy ra trong quá khứ – “she said”), động từ nên lùi thì thành “had”.


    Sửa đúng: “it had big, brown eyes”


  3. Lỗi 3: “if she have any photos”


    Phân tích: Đây là câu hỏi gián tiếp. Nếu câu hỏi trực tiếp là “Do you have any photos?”, khi chuyển sang câu hỏi gián tiếp sau “asked her if…”, động từ cũng cần lùi thì. “Have” sẽ thành “had”.


    Sửa đúng: “if she had any photos”


  4. Phần cuối: “Sara mentioned that her family have always wanted a dog…”


    Phân tích: “Her family” có thể được xem là số ít (một đơn vị) hoặc số nhiều (các thành viên). Nếu câu gốc của Sara là “My family has always wanted a dog”, thì khi tường thuật, “has” sẽ thành “had”. Nếu câu gốc là “My family have always wanted a dog”, thì “have” cũng thành “had”. Vậy, để nhất quán với việc lùi thì, “had” là lựa chọn tốt nhất. Tuy nhiên, nếu “always wanted” được xem là một trạng thái kéo dài đến hiện tại của gia đình cô ấy, thì “has” (nếu gia đình là số ít) hoặc “have” (nếu gia đình là số nhiều) có thể được giữ nguyên nếu sự thật đó vẫn đúng. Nhưng trong văn viết cẩn trọng, lùi thì là phổ biến.


    Sửa nhất quán (lùi thì): “Sara mentioned that her family had always wanted a dog…”


    Sửa nếu xem “always wanted” vẫn đúng ở hiện tại (gia đình là số ít): “Sara mentioned that her family has always wanted a dog…”


    Để đơn giản và theo quy tắc lùi thì phổ thông khi động từ tường thuật ở quá khứ, chúng ta sẽ chọn “had”.


Đoạn văn sửa đúng hoàn chỉnh (theo hướng lùi thì):

“Yesterday, my friend Sara told me she had a new puppy. She said it had big, brown eyes and was very playful. I asked her if she had any photos, and she showed me some. The puppy looked adorable! Sara mentioned that her family had always wanted a dog, so they were all very happy.”

Mẹo nhận biết lỗi sai trong bài viết thực tế: Luôn kiểm tra sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, đặc biệt chú ý đến ngôi và số của chủ ngữ. Khi tường thuật lại sự việc trong quá khứ, hãy cân nhắc việc lùi thì cho động từ một cách hợp lý.

NỘI DUNG BỔ SUNG (<20%)

[Boolean] “Has” có dùng được với “I” không?

Đáp án rõ ràng: KHÔNG.

Giải thích ngắn gọn: Theo quy tắc chia động từ “to have” ở thì hiện tại đơn, đại từ nhân xưng “I” (tôi) luôn đi với dạng “have“. “Has” chỉ được sử dụng với các chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, She, It, hoặc danh từ số ít tương đương).

Ví dụ minh họa:

  • Đúng: I have a car. (Tôi có một chiếc xe hơi.)
  • Sai: I has a car.
  • Đúng: I have finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)
  • Sai: I has finished my homework.

Lưu ý ngoại lệ: Không có ngoại lệ nào cho quy tắc này trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn. “I” và “have” là một “cặp đôi hoàn hảo” ở thì hiện tại.

[Định nghĩa] “Have got” khác gì với “have”?

Cả “have” và “have got” đều được sử dụng để diễn tả sự sở hữu hoặc sự cần thiết, đặc biệt trong thì hiện tại đơn. Tuy nhiên, có một vài điểm khác biệt về ngữ pháp và cách dùng, cũng như sự phổ biến giữa tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Định nghĩa và cách dùng:

  • Have: Là dạng thông thường và được sử dụng rộng rãi trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ để chỉ sự sở hữu hoặc thực hiện hành động/trải nghiệm.
    • Ví dụ (sở hữu): I have a brother.
  • Have got: Phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh (British English), đặc biệt trong văn nói và văn viết không trang trọng, cũng dùng để chỉ sự sở hữu. Nó mang ý nghĩa tương tự như “have” nhưng đôi khi được cho là nhấn mạnh hơn một chút về sự sở hữu hiện tại.
    • Ví dụ (sở hữu): I‘ve got a brother. ( = I have a brother.)

So sánh sự khác biệt:

Tiêu chíHAVEHAVE GOT
Sự phổ biếnPhổ biến ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Trang trọng hơn.Phổ biến hơn ở Anh-Anh, ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói.
Câu phủ địnhDùng “do not have” / “does not have”.
(I don’t have a pen.)
Dùng “haven’t got” / “hasn’t got”.
(I haven’t got a pen.)
Câu nghi vấnDùng “Do/Does … have?”.
(Do you have a pen?)
Dùng “Have/Has … got?”.
(Have you got a pen?)
Dùng cho các thì khác (quá khứ, tương lai)Có (had, will have)Không (Chỉ dùng ở thì hiện tại đơn để chỉ sở hữu). Không có “had got” hay “will have got”.
Dùng cho hành động/trải nghiệmCó (have breakfast, have a shower)Không (Không nói: I’ve got breakfast.)

Ví dụ minh họa:

  • I have a car. / I‘ve got a car. (Tôi có một chiếc xe hơi.)
  • She has a headache. / She‘s got a headache. (Cô ấy bị đau đầu.)

Tóm lại, khi nói về sở hữu ở hiện tại, “have” và “have got” có thể thay thế cho nhau, nhưng “have got” ít trang trọng hơn và có những quy tắc riêng cho câu phủ định và nghi vấn. “Have” linh hoạt hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh và thì hơn.

[Nhóm] Trường hợp nào BẮT BUỘC dùng “has”?

“Has” là dạng đặc biệt của động từ “to have” được sử dụng ở thì hiện tại đơn khi chủ ngữ thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Chủ ngữ là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít: He, She, It.
    • He has a new job. (Anh ấy có một công việc mới.)
    • She has already eaten. (Cô ấy đã ăn rồi.)
    • It has started to rain. (Trời đã bắt đầu mưa.)
  • Chủ ngữ là danh từ số ít: Một người, một vật, một địa điểm, một khái niệm cụ thể.
    • My brother has a dog. (Anh trai tôi có một con chó.)
    • The book on the table has a red cover. (Quyển sách trên bàn có bìa màu đỏ.)
    • This company has over 500 employees. (Công ty này có hơn 500 nhân viên.)
  • Chủ ngữ là tên riêng của một người, một vật, hoặc một tổ chức được xem là số ít:
    • John has a meeting at 3 PM. (John có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
    • Google has its headquarters in California. (Google có trụ sở chính ở California.)
    • Vietnam has a rich history. (Việt Nam có một lịch sử phong phú.)
  • Chủ ngữ là danh từ không đếm được: Các danh từ này luôn được coi là số ít.
    • The water in the bottle has run out. (Nước trong chai đã hết.)
    • This information has been very helpful. (Thông tin này đã rất hữu ích.)
    • Patience has its limits. (Sự kiên nhẫn có giới hạn của nó.)
  • Chủ ngữ là một mệnh đề danh từ (noun clause) hoặc một cụm V-ing (gerund phrase) đóng vai trò chủ ngữ:
    • What he said has surprised everyone. (Điều anh ấy nói đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Swimming has always been her favorite sport. (Bơi lội luôn là môn thể thao yêu thích của cô ấy.)

Nắm vững những trường hợp này sẽ giúp bạn tự tin dùng “has” một cách chính xác.

[So sánh] “Have to” và “must” khác nhau thế nào?

Cả “have to” và “must” đều diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải làm một điều gì đó. Tuy nhiên, chúng có những sắc thái ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau, đặc biệt là về nguồn gốc của sự bắt buộc và cách dùng trong câu phủ định.

Bảng so sánh “Have to” và “Must”:

Tiêu chíHAVE TO + V (nguyên thể)MUST + V (nguyên thể)
Nguồn gốc sự bắt buộcThường do ngoại lực (quy định, luật lệ, mệnh lệnh từ người khác, tình huống bên ngoài).
“Tôi phải làm vì người khác yêu cầu/quy định là vậy.”
Thường do nội lực (cảm thấy bản thân cần làm, ý kiến cá nhân mạnh mẽ của người nói, hoặc một sự bắt buộc chung chung rất quan trọng).
“Tôi cảm thấy mình phải làm/Đây là điều cực kỳ quan trọng.”
Ví dụ (Bắt buộc)I have to wear a uniform at work. (Tôi phải mặc đồng phục ở nơi làm việc – quy định của công ty.)
Students have to submit their assignments by Friday. (Học sinh phải nộp bài tập trước thứ Sáu – yêu cầu của giáo viên.)
I must study harder for the exam. (Tôi phải học chăm chỉ hơn cho kỳ thi – bản thân cảm thấy cần thiết.)
You must see this movie! It’s amazing. (Bạn phải xem bộ phim này! Nó tuyệt vời lắm – lời khuyên mạnh mẽ từ người nói.)
Câu phủ định (Ý nghĩa)Don’t/Doesn’t have to + V: Không cần thiết phải làm, không có sự bắt buộc.
(You don’t have to come if you don’t want to. – Bạn không cần phải đến nếu không muốn.)
Must not (mustn’t) + V: Cấm làm, không được phép làm.
(You mustn’t smoke here. – Bạn không được hút thuốc ở đây.)
Dùng cho các thìCó thể dùng ở nhiều thì (have to, has to, had to, will have to).Chủ yếu dùng ở hiện tại và tương lai gần. Để diễn tả sự bắt buộc ở quá khứ, thường dùng “had to”.
Mức độ trang trọngPhổ biến trong cả văn nói và văn viết.Có thể trang trọng hơn “have to”, đặc biệt trong các văn bản quy định, luật lệ.

Ví dụ đối chiếu:

  • Ngoại lực vs. Nội lực:
    • Doctor: “You have to take this medicine three times a day.” (Bác sĩ: “Ông/Bà phải uống thuốc này ba lần một ngày.” – Lời khuyên/yêu cầu từ bác sĩ).
    • Patient (to himself): “I must remember to take my medicine.” (Bệnh nhân (tự nhủ): “Mình phải nhớ uống thuốc.” – Ý thức tự giác của bệnh nhân).
  • Phủ định:
    • You don’t have to pay for this. It’s free. (Bạn không cần phải trả tiền cho cái này. Nó miễn phí.)
    • You mustn’t touch that! It’s dangerous. (Bạn không được chạm vào đó! Nó nguy hiểm.)

Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa “phải làm gì đó” một cách chính xác và phù hợp với ngữ cảnh hơn.

5 1 vote
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x