Chào mừng bạn đến với bài viết phân tích chi tiết đề thi IELTS Writing Task 1 thật năm 2024! Bài viết này sẽ trang bị cho bạn những “bí kíp” cần thiết để chinh phục mọi band điểm, từ 4.0 đến 7.5+.
Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một đề thi thật, phân tích kỹ lưỡng và xây dựng chiến lược làm bài IELTS Writing Task 1 phù hợp với từng band điểm mục tiêu. Đặc biệt, mỗi band điểm sẽ có hướng dẫn cụ thể về cách viết, mẫu câu, outline và bài viết hoàn chỉnh (có cả bản dịch tiếng Việt).
Đề thi thật IELTS Writing Task 1 (IDP 2024)
The chart below shows the proportion of the population aged 65 and over in three different countries in 1984, 2004 and 2024.

Biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên ở ba quốc gia khác nhau vào các năm 1984, 2004 và 2024
Phân tích đề bài và chiến lược làm bài IELTS Writing Task 1
- Dạng biểu đồ: Biểu đồ cột (bar chart)
- Thông tin: Tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên ở ba quốc gia (ví dụ: Nhật Bản, Thụy Điển, Mỹ) vào ba năm (1984, 2004 và 2024).
- Yêu cầu: Mô tả và so sánh tỷ lệ dân số già ở ba quốc gia này theo thời gian.
Chiến lược làm bài IELTS WRITING TASK 1 Cho Band Điểm 4.0 – 5.5
- Mục tiêu: Hoàn thành bài viết với đầy đủ các phần, mô tả được những đặc điểm cơ bản của biểu đồ.
- Cách viết:
- Giới thiệu: Paraphrase đề bài, nêu rõ loại biểu đồ và thông tin chính.
- Tổng quan: Nêu ra xu hướng chung nhất (ví dụ: tỷ lệ dân số già tăng lên ở cả ba quốc gia).
- Mô tả chi tiết: Mô tả tỷ lệ dân số già ở từng quốc gia vào mỗi năm, sử dụng các câu đơn giản, dễ hiểu.
- Mẫu câu:
- “The bar chart shows…”
- “In 1984, the proportion of elderly people in Japan was…”
- “The percentage of elderly people in Sweden increased from… to…”
- Outline:
- Introduction: Paraphrase đề bài.
- Overview: Xu hướng chung.
- Body paragraph 1: Mô tả tỷ lệ dân số già ở Nhật Bản.
- Body paragraph 2: Mô tả tỷ lệ dân số già ở Thụy Điển.
- Body paragraph 3: Mô tả tỷ lệ dân số già ở Mỹ.
- Bài viết tham khảo:
The bar chart illustrates the proportion of the population aged 65 and over in Japan, Sweden and the USA in 1984, 2004 and 2024.
Overall, the percentage of elderly people increased in all three countries over the period shown.
In 1984, the proportion of elderly people in Japan was about 10%. This figure increased to 20% in 2004 and is projected to reach 30% in 2024.
In Sweden, the percentage of elderly people was around 15% in 1984. This figure rose to 18% in 2004 and is expected to be 25% in 2024.
In the USA, the proportion of elderly people was approximately 12% in 1984. This figure increased to 15% in 2004 and is predicted to be 20% in 2024.
(Bản dịch tiếng Việt)
Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên ở Nhật Bản, Thụy Điển và Mỹ vào các năm 1984, 2004 và 2024.
Nhìn chung, tỷ lệ người cao tuổi tăng lên ở cả ba quốc gia trong giai đoạn được hiển thị.
Năm 1984, tỷ lệ người cao tuổi ở Nhật Bản là khoảng 10%. Con số này tăng lên 20% vào năm 2004 và dự kiến sẽ đạt 30% vào năm 2024.
Ở Thụy Điển, tỷ lệ người cao tuổi là khoảng 15% vào năm 1984. Con số này tăng lên 18% vào năm 2004 và dự kiến sẽ là 25% vào năm 2024.
Tại Mỹ, tỷ lệ người cao tuổi là khoảng 12% vào năm 1984. Con số này tăng lên 15% vào năm 2004 và dự đoán sẽ là 20% vào năm 2024.
Chiến lược làm bài IELTS WRITING TASK 1 Cho Band Điểm 6.0 – 7.0
- Mục tiêu: Sử dụng ngôn ngữ chính xác và đa dạng, so sánh rõ ràng giữa các quốc gia và theo thời gian.
- Cách viết:
- Giới thiệu: Paraphrase đề bài một cách tự nhiên hơn.
- Tổng quan: Nêu ra những điểm nổi bật, ví dụ: quốc gia nào có tỷ lệ dân số già cao nhất/thấp nhất, sự thay đổi lớn nhất…
- Mô tả chi tiết: So sánh tỷ lệ dân số già giữa các quốc gia vào từng năm, sử dụng các cấu trúc câu so sánh phức tạp hơn.
- Mẫu câu:
- “The chart provides information on…”
- “While Japan experienced a significant increase in…, Sweden saw a more gradual rise.”
- “By 2024, Japan is projected to have the highest proportion of elderly people, compared to…”
- Outline:
- Introduction: Paraphrase đề bài.
- Overview: Điểm nổi bật (ví dụ: Nhật Bản có tỷ lệ dân số già tăng mạnh nhất).
- Body paragraph 1: So sánh tỷ lệ dân số già ở ba quốc gia vào năm 1984.
- Body paragraph 2: So sánh tỷ lệ dân số già ở ba quốc gia vào năm 2004.
- Body paragraph 3: Dự đoán tỷ lệ dân số già ở ba quốc gia vào năm 2024.
- Bài viết tham khảo:
The bar chart provides information on the proportion of the population aged 65 and over in three different countries in 1984, 2004 and 2024.
Overall, Japan experienced the most significant increase in the proportion of elderly people, while Sweden saw a more gradual rise. By 2024, Japan is projected to have the highest proportion of elderly people, compared to Sweden and the USA.
In 1984, Sweden had the highest proportion of elderly people at approximately 15%, followed by the USA at 12% and Japan at 10%.
By 2004, Japan’s elderly population had doubled to 20%, surpassing both Sweden (18%) and the USA (15%).
Looking ahead to 2024, Japan’s elderly population is projected to reach 30%, significantly higher than Sweden’s 25% and the USA’s 20%.
(Bản dịch tiếng Việt)
Biểu đồ cột cung cấp thông tin về tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên ở ba quốc gia khác nhau vào các năm 1984, 2004 và 2024.
Nhìn chung, Nhật Bản có sự gia tăng đáng kể nhất về tỷ lệ người cao tuổi, trong khi Thụy Điển tăng chậm hơn. Đến năm 2024, Nhật Bản dự kiến sẽ có tỷ lệ người cao tuổi cao nhất, so với Thụy Điển và Mỹ.
Năm 1984, Thụy Điển có tỷ lệ người cao tuổi cao nhất với khoảng 15%, tiếp theo là Mỹ với 12% và Nhật Bản với 10%.
Đến năm 2004, dân số già của Nhật Bản đã tăng gấp đôi lên 20%, vượt qua cả Thụy Điển (18%) và Mỹ (15%).
Nhìn về năm 2024, dân số già của Nhật Bản dự kiến sẽ đạt 30%, cao hơn đáng kể so với 25% của Thụy Điển và 20% của Mỹ.
Chiến lược làm bài IELTS WRITING TASK 1 Cho Band Điểm 7.5+
- Mục tiêu: Sử dụng ngôn ngữ học thuật, cấu trúc câu phức tạp, phân tích sâu sắc và chính xác dữ liệu.
- Cách viết:
- Giới thiệu: Paraphrase đề bài một cách sáng tạo và ấn tượng.
- Tổng quan: Nêu ra những xu hướng và sự khác biệt quan trọng nhất giữa các quốc gia.
- Mô tả chi tiết: Phân tích chi tiết sự thay đổi tỷ lệ dân số già ở mỗi quốc gia, đưa ra những nhận xét sâu sắc và so sánh có chiều sâu.
- Mẫu câu:
- “The chart presents a compelling overview of…”
- “Despite starting with the lowest proportion of elderly people in 1984, Japan is projected to…”
- “This trend can be attributed to factors such as…” (nếu có thể suy luận từ biểu đồ)
- Outline:
- Introduction: Paraphrase đề bài.
- Overview: Xu hướng chung và sự khác biệt giữa các quốc gia.
- Body paragraph 1: Phân tích sự thay đổi tỷ lệ dân số già ở Nhật Bản, so sánh với hai quốc gia còn lại.
- Body paragraph 2: Phân tích sự thay đổi tỷ lệ dân số già ở Thụy Điển và Mỹ, so sánh với Nhật Bản.
- Bài viết tham khảo:
The chart presents a compelling overview of the changing demographics in Japan, Sweden and the USA, specifically focusing on the proportion of the population aged 65 and over between 1984 and 2024.
Despite starting with the lowest proportion of elderly people in 1984, Japan is projected to experience the most dramatic increase, overtaking both Sweden and the USA by 2024. This trend can be attributed to factors such as increased life expectancy and declining birth rates.
In Japan, the proportion of elderly people is expected to triple from 10% in 1984 to 30% in 2024. This significant rise contrasts sharply with the more moderate increases observed in Sweden and the USA, where the proportions are projected to reach 25% and 20% respectively.
While Sweden initially had the highest proportion of elderly people in 1984, its growth rate has been relatively slow compared to Japan. Similarly, the USA has consistently maintained a lower proportion of elderly people compared to the other two countries.
(Bản dịch tiếng Việt)
Biểu đồ trình bày một cái nhìn tổng quan thuyết phục về sự thay đổi nhân khẩu học ở Nhật Bản, Thụy Điển và Mỹ, cụ thể là tập trung vào tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên trong giai đoạn từ năm 1984 đến năm 2024.
Mặc dù bắt đầu với tỷ lệ người cao tuổi thấp nhất vào năm 1984, Nhật Bản được dự đoán sẽ trải qua sự gia tăng mạnh mẽ nhất, vượt qua cả Thụy Điển và Mỹ vào năm 2024. Xu hướng này có thể được quy cho các yếu tố như tuổi thọ tăng lên và tỷ lệ sinh giảm.
Ở Nhật Bản, tỷ lệ người cao tuổi dự kiến sẽ tăng gấp ba lần từ 10% năm 1984 lên 30% năm 2024. Mức tăng đáng kể này tương phản mạnh với mức tăng vừa phải hơn được quan sát thấy ở Thụy Điển và Mỹ, nơi tỷ lệ này dự kiến sẽ đạt lần lượt là 25% và 20%.
Trong khi Thụy Điển ban đầu có tỷ lệ người cao tuổi cao nhất vào năm 1984, thì tốc độ tăng trưởng của nước này tương đối chậm so với Nhật Bản. Tương tự, Mỹ luôn duy trì tỷ lệ người cao tuổi thấp hơn so với hai quốc gia còn lại.
Lưu ý quan trọng khi làm bài IELTS Writing Task 1
- Phân bổ thời gian: Dành khoảng 20 phút cho IELTS Writing Task 1
- Số lượng từ: Đối với IELTS Writing Task 1 thì yêu cầu viết ít nhất 150 từ.
- Độ chính xác: Đảm bảo thông tin trong bài viết phản ánh chính xác dữ liệu trong biểu đồ.
- Ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, tránh dùng tiếng lóng.
- Kiểm tra lỗi: Luôn dành thời gian kiểm tra lại bài viết để sửa lỗi ngữ pháp, chính tả và từ vựng.
Kết luận
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức và kỹ năng cần thiết để tự tin chinh phục IELTS Writing Task 1. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những chiến lược phù hợp với band điểm mục tiêu của bạn. Chúc bạn thành công!
>>Tham khảo thêm những bài viết hay tại đây



