Các Câu Hỏi Thường Gặp và Câu Trả Lời Mẫu Cho IELTS Speaking Part 1 – Chủ Đề Sở Thích
Ê, bạn đang “cày” IELTS Speaking hả? Phần 1 tuy dễ “xơi” hơn Part 2 và 3 nhưng cũng đừng chủ quan nha! Chủ đề “Sở thích” (Hobbies) nghe thì đơn giản nhưng đôi khi lại khiến nhiều bạn “bí” ý tưởng, trả lời lan man, thiếu trọng tâm. Đừng lo, bài viết này sẽ “gỡ rối” cho bạn, cung cấp câu hỏi thường gặp, câu trả lời mẫu, từ vựng “xịn”, và cả “bí kíp” để “chém gió” phần thi này ngon ơ!
Bạn có sở thích nào không? (Do you have any hobbies?)
Tất nhiên là có rồi! Ai mà chẳng có ít nhất một sở thích, phải không nào? Câu hỏi này như một “lời chào” để bạn bắt đầu cuộc trò chuyện. Hãy trả lời một cách tự nhiên và thoải mái nhất.
Câu trả lời mẫu:
- “Yes, I do. I’m really into playing the guitar and singing. I find it incredibly relaxing and a great way to express myself.” (Vâng, tôi có. Tôi rất thích chơi đàn guitar và hát. Tôi thấy nó cực kỳ thư giãn và là một cách tuyệt vời để thể hiện bản thân.)
- “Absolutely! I’m a huge fan of photography. I love capturing beautiful moments and scenes through my lens.” (Chắc chắn rồi! Tôi là một fan hâm mộ lớn của nhiếp ảnh. Tôi thích ghi lại những khoảnh khắc và khung cảnh tuyệt đẹp qua ống kính của mình.)
(Image: Một người đang chơi guitar với vẻ mặt say mê)
Sở thích của bạn là gì? (What is your hobby?)
Đây là lúc bạn “khoe” sở thích của mình đây! Hãy nói về sở thích mà bạn thực sự yêu thích và có thể “tám” về nó một cách hào hứng.
Câu trả lời mẫu:
- “My main hobby is gardening. I have a small garden at home where I grow various flowers and vegetables. It’s so satisfying to see them grow and bloom.” (Sở thích chính của tôi là làm vườn. Tôi có một khu vườn nhỏ ở nhà, nơi tôi trồng nhiều loại hoa và rau. Thật thỏa mãn khi thấy chúng lớn lên và nở hoa.)
- “I’m passionate about reading. I enjoy immersing myself in different worlds and stories through books. I particularly love fantasy and science fiction novels.” (Tôi đam mê đọc sách. Tôi thích đắm mình vào những thế giới và câu chuyện khác nhau thông qua sách. Tôi đặc biệt yêu thích tiểu thuyết giả tưởng và khoa học viễn tưởng.)
(Video: Một người đang đọc sách say sưa trong thư viện)
Sở thích nào phổ biến ở đất nước của bạn? (What hobbies are popular in your country?)
Câu hỏi này yêu cầu bạn đưa ra một cái nhìn tổng quan về các sở thích phổ biến ở Việt Nam. Hãy nghĩ đến những hoạt động mà bạn thường thấy mọi người xung quanh tham gia.
Câu trả lời mẫu:
- “In Vietnam, I’d say that playing sports, especially football (soccer) and badminton, is extremely popular. You can see people playing them in parks and sports centers all the time. Also, many Vietnamese people enjoy singing karaoke, it’s a fun way to socialize with friends and family.” (Ở Việt Nam, tôi có thể nói rằng chơi thể thao, đặc biệt là bóng đá và cầu lông, cực kỳ phổ biến. Bạn có thể thấy mọi người chơi chúng trong công viên và trung tâm thể thao mọi lúc. Ngoài ra, nhiều người Việt Nam thích hát karaoke, đó là một cách thú vị để giao lưu với bạn bè và gia đình.)
- “Besides sports, I think that traveling and exploring new places is becoming increasingly popular among Vietnamese people, especially the younger generation. They love to discover new cultures, try different cuisines, and share their experiences on social media.” (Bên cạnh thể thao, tôi nghĩ rằng du lịch và khám phá những địa điểm mới ngày càng trở nên phổ biến đối với người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ. Họ thích khám phá những nền văn hóa mới, thử các món ăn khác nhau và chia sẻ trải nghiệm của họ trên mạng xã hội.)
Có quan trọng khi có một sở thích không? (Is it important to have a hobby?)
Chắc chắn rồi! Sở thích không chỉ giúp bạn giải trí mà còn mang lại nhiều lợi ích khác nữa. Hãy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một sở thích trong cuộc sống.
Câu trả lời mẫu:
- “Absolutely! I believe having a hobby is crucial for maintaining a balanced and fulfilling life. It helps us relax, de-stress, and escape from the pressures of daily routines. Plus, it allows us to pursue our passions and develop new skills.” (Chắc chắn rồi! Tôi tin rằng có một sở thích là rất quan trọng để duy trì một cuộc sống cân bằng và viên mãn. Nó giúp chúng ta thư giãn, giảm căng thẳng và thoát khỏi áp lực của thói quen hàng ngày. Ngoài ra, nó cho phép chúng ta theo đuổi đam mê và phát triển các kỹ năng mới.)
- “Definitely! Hobbies provide a sense of purpose and enjoyment outside of work or studies. They can boost our creativity, improve our mental well-being, and even help us connect with like-minded individuals.” (Chắc chắn rồi! Sở thích mang lại cảm giác về mục đích và niềm vui ngoài công việc hoặc học tập. Chúng có thể thúc đẩy sự sáng tạo, cải thiện sức khỏe tinh thần và thậm chí giúp chúng ta kết nối với những người có cùng chí hướng.)
Bạn bắt đầu sở thích đó từ khi nào và như thế nào? (When and how did you start doing it?)
Kể một chút về “cơ duyên” đưa bạn đến với sở thích này nào! Bạn có thể kể một câu chuyện ngắn gọn, thú vị để làm cho câu trả lời sinh động hơn.
Câu trả lời mẫu:
- “I started playing the piano when I was about 7 years old. My parents enrolled me in piano lessons, and at first, I wasn’t very keen on it. But gradually, I started to appreciate the beauty of music and the joy of creating melodies. Now, it’s become an integral part of my life.” (Tôi bắt đầu chơi piano khi tôi khoảng 7 tuổi. Bố mẹ tôi đã đăng ký cho tôi học piano, và ban đầu, tôi không thích lắm. Nhưng dần dần, tôi bắt đầu cảm nhận được vẻ đẹp của âm nhạc và niềm vui khi tạo ra những giai điệu. Bây giờ, nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi.)
- “My passion for cooking began during my university years. I lived away from home and had to cook for myself. Initially, it was a chore, but then I discovered the fun of experimenting with different ingredients and recipes. I started watching cooking shows and reading cookbooks, and now I absolutely love creating delicious meals for myself and my loved ones.” (Niềm đam mê nấu ăn của tôi bắt đầu từ những năm đại học. Tôi sống xa nhà và phải tự nấu ăn cho mình. Ban đầu, đó là một việc vặt, nhưng sau đó tôi phát hiện ra niềm vui khi thử nghiệm các nguyên liệu và công thức nấu ăn khác nhau. Tôi bắt đầu xem các chương trình nấu ăn và đọc sách dạy nấu ăn, và bây giờ tôi hoàn toàn thích tạo ra những bữa ăn ngon cho bản thân và những người thân yêu của mình.)
(Image: Một người đang nấu ăn trong bếp với nụ cười rạng rỡ)
Tại sao bạn thích sở thích này? (Why do you enjoy this hobby?)
Đây là cơ hội để bạn “bày tỏ” tình yêu của mình với sở thích. Hãy nói về những điều khiến bạn cảm thấy vui vẻ, hứng thú khi thực hiện sở thích đó.
Câu trả lời mẫu:
- “I enjoy painting because it allows me to express my creativity and emotions visually. It’s a form of therapy for me, helping me to relax and unwind after a long day. I also love the feeling of accomplishment when I complete a painting.” (Tôi thích vẽ tranh vì nó cho phép tôi thể hiện sự sáng tạo và cảm xúc của mình một cách trực quan. Đó là một hình thức trị liệu đối với tôi, giúp tôi thư giãn và nghỉ ngơi sau một ngày dài. Tôi cũng thích cảm giác hoàn thành khi tôi hoàn thành một bức tranh.)
- “What I love about hiking is the connection with nature. Being surrounded by trees, mountains, and fresh air is incredibly refreshing and invigorating. It’s a great way to escape the hustle and bustle of city life and enjoy some peace and quiet.” (Điều tôi yêu thích ở việc đi bộ đường dài là sự kết nối với thiên nhiên. Được bao quanh bởi cây cối, núi non và không khí trong lành là vô cùng sảng khoái và tiếp thêm sinh lực. Đó là một cách tuyệt vời để thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố và tận hưởng sự yên bình và tĩnh lặng.)
Sở thích này đã mang lại lợi ích gì cho cuộc sống của bạn? (How has it benefited you in your life?)
Sở thích không chỉ để “giết thời gian” đâu nhé! Hãy nghĩ xem sở thích đó đã giúp ích gì cho bạn, có thể là về mặt tinh thần, thể chất, hay kỹ năng.
Câu trả lời mẫu:
- “Learning to play a musical instrument has improved my discipline and patience. It requires consistent practice and dedication to master. These skills have also helped me in other areas of my life, such as my studies and work.” (Học chơi một nhạc cụ đã cải thiện tính kỷ luật và sự kiên nhẫn của tôi. Nó đòi hỏi sự luyện tập và cống hiến nhất quán để thành thạo. Những kỹ năng này cũng đã giúp tôi trong các lĩnh vực khác của cuộc sống, chẳng hạn như học tập và công việc.)
- “Photography has not only enhanced my creativity but also made me more observant of the world around me. I’ve learned to appreciate the beauty in everyday things and to see things from different perspectives. It has also helped me to connect with other photographers and expand my social circle.” (Nhiếp ảnh không chỉ nâng cao khả năng sáng tạo của tôi mà còn khiến tôi quan sát thế giới xung quanh nhiều hơn. Tôi đã học cách trân trọng vẻ đẹp trong những điều hàng ngày và nhìn mọi thứ từ những góc độ khác nhau. Nó cũng đã giúp tôi kết nối với các nhiếp ảnh gia khác và mở rộng vòng kết nối xã hội của mình.)
Có bất kỳ sở thích nào bạn muốn thử trong tương lai không? (What sort of hobbies would you like to try in the future?)
Dù đã có sở thích rồi, bạn vẫn có thể “mơ mộng” về những sở thích mới, phải không nào? Hãy chia sẻ về những hoạt động mà bạn muốn thử sức trong tương lai.
Câu trả lời mẫu:
- “I’ve always been fascinated by astronomy, so I’d love to try stargazing with a telescope. I think it would be amazing to explore the universe and learn more about the stars and planets.” (Tôi luôn bị cuốn hút bởi thiên văn học, vì vậy tôi rất thích thử ngắm sao bằng kính thiên văn. Tôi nghĩ sẽ thật tuyệt vời khi khám phá vũ trụ và tìm hiểu thêm về các ngôi sao và hành tinh.)
- “In the future, I’d like to learn how to dance, perhaps salsa or tango. I think it would be a fun and exciting way to stay active and express myself through movement.” (Trong tương lai, tôi muốn học nhảy, có thể là salsa hoặc tango. Tôi nghĩ đó sẽ là một cách thú vị và hào hứng để giữ dáng và thể hiện bản thân thông qua chuyển động.)
(Image: Một người đang khiêu vũ với bạn nhảy)
Hoạt động trong thời gian rảnh nào phổ biến nhất đối với giới trẻ Việt Nam? (What free-time activity is the most popular for Vietnamese young people?)
Câu hỏi này tương tự như câu hỏi về sở thích phổ biến ở Việt Nam, nhưng tập trung hơn vào giới trẻ. Hãy nghĩ về những xu hướng, trào lưu đang “hot” trong giới trẻ hiện nay.
Câu trả lời mẫu:
- “I’d say that hanging out with friends at coffee shops or bubble tea stores is one of the most popular free-time activities for young people in Vietnam. It’s a chance for them to socialize, catch up, and relax after school or work. Additionally, many young Vietnamese are into online gaming and social media, spending hours on their smartphones or computers.” (Tôi có thể nói rằng đi chơi với bạn bè tại các quán cà phê hoặc cửa hàng trà sữa là một trong những hoạt động thời gian rảnh phổ biến nhất của giới trẻ Việt Nam. Đó là cơ hội để họ giao lưu, bắt chuyện và thư giãn sau giờ học hoặc giờ làm. Ngoài ra, nhiều bạn trẻ Việt Nam thích chơi game online và mạng xã hội, dành hàng giờ trên điện thoại thông minh hoặc máy tính của họ.)
- “Besides that, I think that watching movies and TV shows, especially Korean dramas, is also very popular among Vietnamese youth. They enjoy following the latest trends in entertainment and discussing them with their friends. Also, many young people are passionate about traveling and exploring new places, both within Vietnam and abroad.” (Bên cạnh đó, tôi nghĩ rằng xem phim và chương trình truyền hình, đặc biệt là phim truyền hình Hàn Quốc, cũng rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam. Họ thích theo dõi các xu hướng giải trí mới nhất và thảo luận chúng với bạn bè. Ngoài ra, nhiều bạn trẻ đam mê du lịch và khám phá những địa điểm mới, cả trong và ngoài nước.)
Kể về một số trải nghiệm đáng nhớ liên quan đến sở thích của bạn. (Explain any memorable experiences or moments related to this hobby.)
Đây là lúc bạn kể một câu chuyện “để đời” liên quan đến sở thích của mình. Hãy chọn một kỷ niệm mà bạn cảm thấy ấn tượng, ý nghĩa, hoặc đơn giản là vui vẻ, hài hước.
Câu trả lời mẫu:
- “One of my most memorable experiences related to my hobby of playing the guitar was when I performed at a local music festival. I was incredibly nervous, but the energy of the crowd and the joy of sharing my music with others was an unforgettable feeling. It was a moment that solidified my passion for music.” (Một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất của tôi liên quan đến sở thích chơi guitar của tôi là khi tôi biểu diễn tại một lễ hội âm nhạc địa phương. Tôi đã vô cùng lo lắng, nhưng năng lượng của đám đông và niềm vui khi chia sẻ âm nhạc của tôi với những người khác là một cảm giác khó quên. Đó là khoảnh khắc củng cố niềm đam mê âm nhạc của tôi.)
- “I have many fond memories related to my hobby of photography, but one that stands out is when I captured a stunning sunset over Ha Long Bay. The colors were absolutely breathtaking, and I managed to get a perfect shot. It was a magical moment that I’ll cherish forever.” (Tôi có rất nhiều kỷ niệm đẹp liên quan đến sở thích nhiếp ảnh của mình, nhưng một kỷ niệm nổi bật là khi tôi chụp được cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên Vịnh Hạ Long. Màu sắc hoàn toàn ngoạn mục, và tôi đã chụp được một bức ảnh hoàn hảo. Đó là một khoảnh khắc kỳ diệu mà tôi sẽ trân trọng mãi mãi.)
(Image: Một bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp do chính tác giả chụp)
Từ Vựng và Cấu Trúc Hữu Ích Cho Chủ Đề Sở Thích Trong IELTS Speaking
Để “ghi điểm” trong phần thi IELTS Speaking, bạn cần có vốn từ vựng phong phú và sử dụng các cấu trúc câu linh hoạt. Dưới đây là một số gợi ý cho chủ đề “Sở thích” nha!
Danh Sách Từ Vựng IELTS Speaking Part 1 – Hobbies
- To be into something: Thích thú, đam mê điều gì đó
- To take up a hobby: Bắt đầu một sở thích
- To unwind: Thư giãn
- To de-stress: Giảm căng thẳng
- To be a huge fan of: Là một fan hâm mộ lớn của
- To be passionate about: Đam mê về
- To be keen on: Hứng thú với
- To have a knack for: Có năng khiếu về
- To indulge in: Đắm chìm trong
- To find something therapeutic: Cảm thấy điều gì đó có tác dụng như liệu pháp tinh thần
- A sense of accomplishment: Cảm giác hoàn thành, đạt được thành tựu
- To broaden one’s horizons: Mở rộng tầm nhìn
- To boost creativity: Thúc đẩy sự sáng tạo
- To enhance skills: Nâng cao kỹ năng
- To foster social connections: Thúc đẩy các mối quan hệ xã hội
Các Cụm Từ Đồng Nghĩa Với “Hobby”
Đừng chỉ lặp đi lặp lại từ “hobby” nhé! Hãy “biến hóa” câu trả lời của bạn bằng cách sử dụng các cụm từ đồng nghĩa sau:
- Pastime: Trò tiêu khiển
- Leisure activity: Hoạt động lúc rảnh rỗi
- Recreational pursuit: Hoạt động theo đuổi để giải trí
- Interest: Mối quan tâm
- Avocation: Nghề phụ, sở thích (mang tính chuyên nghiệp hơn)
Các Cấu Trúc Câu Thường Dùng Để Diễn Đạt Về Sở Thích
- I’m really into + V-ing/Noun: Tôi rất thích…
- I have a passion for + V-ing/Noun: Tôi có niềm đam mê với…
- In my free time, I enjoy + V-ing: Trong thời gian rảnh, tôi thích…
- One of my favorite hobbies is + V-ing/Noun: Một trong những sở thích yêu thích của tôi là…
- I find + Noun + to be + Adjective: Tôi thấy… như thế nào đó
- I’m a big fan of + V-ing/Noun: Tôi là một fan hâm mộ lớn của…
- I’m keen on + V-ing/Noun: Tôi hứng thú với…
- What I love about + Noun/V-ing is that…: Điều tôi yêu thích ở… là…
- + Noun/V-ing + helps me to + Verb: … giúp tôi…
Idioms (Thành Ngữ) Liên Quan Đến Sở Thích
Sử dụng thành ngữ sẽ giúp câu trả lời của bạn “Tây” hơn và ấn tượng hơn đó! Dưới đây là một số thành ngữ liên quan đến sở thích:
- To have a lot on one’s plate: Bận rộn với nhiều việc
- To let one’s hair down: Thư giãn, xả hơi
- To recharge one’s batteries: Nạp lại năng lượng
- To be a breath of fresh air: Là một luồng gió mới, mang lại cảm giác mới mẻ
- To kill two birds with one stone: Một mũi tên trúng hai đích (vừa làm việc này vừa đạt được mục đích khác)
- To be in one’s element: Cảm thấy thoải mái, tự tin khi làm điều mình thích
- To find one’s niche: Tìm thấy sở trường, niềm đam mê của mình
Cách Phát Triển Câu Trả Lời Cho IELTS Speaking Part 1 – Hobbies
Để trả lời “trôi chảy” và “ghi điểm” trong phần thi IELTS Speaking Part 1, bạn cần biết cách phát triển ý tưởng và mở rộng câu trả lời. Dưới đây là một số “bí kíp” dành cho bạn:
Sử Dụng Mô Hình “AREI” (Answer – Reason – Example – Importance) Để Mở Rộng Câu Trả Lời
Đây là một mô hình đơn giản nhưng hiệu quả để bạn “kéo dài” câu trả lời của mình một cách logic và đầy đủ ý:
- Answer: Trả lời trực tiếp câu hỏi.
- Reason: Đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn.
- Example: Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho lý do đó.
- Importance: Nhấn mạnh tầm quan trọng của sở thích đó đối với bạn (có thể có hoặc không).
Ví dụ:
Question: What is your hobby?
Answer: “My favorite hobby is playing the guitar.” (Sở thích yêu thích của tôi là chơi guitar.)
Reason: “I find it incredibly relaxing and a great way to express my emotions. When I’m feeling stressed or overwhelmed, playing the guitar helps me to unwind and clear my mind.” (Tôi thấy nó cực kỳ thư giãn và là một cách tuyệt vời để thể hiện cảm xúc của mình. Khi tôi cảm thấy căng thẳng hoặc quá tải, chơi guitar giúp tôi thư giãn và giải tỏa tâm trí.)
Example: “For instance, after a long day at work, I often come home and play the guitar for an hour or two. It helps me to forget about my worries and just focus on the music.” (Ví dụ, sau một ngày dài làm việc, tôi thường về nhà và chơi guitar trong một hoặc hai giờ. Nó giúp tôi quên đi những lo lắng và chỉ tập trung vào âm nhạc.)
Importance: “Playing the guitar is not just a hobby for me; it’s a form of therapy that helps me to maintain my mental well-being.” (Chơi guitar không chỉ là một sở thích đối với tôi; đó là một hình thức trị liệu giúp tôi duy trì sức khỏe tinh thần của mình.)
Luyện Tập Với Các Câu Hỏi Có Độ Khó Tăng Dần
Đừng chỉ dừng lại ở những câu hỏi cơ bản! Hãy thử sức với những câu hỏi “khó nhằn” hơn để rèn luyện khả năng phản xạ và tư duy nhanh nhạy. Bạn có thể tìm kiếm các câu hỏi mẫu trên mạng hoặc tự đặt ra câu hỏi cho mình.
Ghi Âm và Nghe Lại Câu Trả Lời Của Bạn Để Cải Thiện
Đây là một cách rất hiệu quả để bạn tự đánh giá khả năng nói của mình. Khi nghe lại, bạn sẽ dễ dàng nhận ra những lỗi sai về phát âm, ngữ pháp, hay cách diễn đạt. Từ đó, bạn có thể rút kinh nghiệm và cải thiện cho những lần sau.
(Video: Hướng dẫn cách tự luyện nói IELTS Speaking hiệu quả)
Câu Hỏi Bổ Sung (FAQs) Về Sở Thích Trong IELTS Speaking Part 1
Ngoài những câu hỏi thường gặp ở trên, bạn cũng có thể gặp phải một số câu hỏi “hóc búa” hơn về chủ đề sở thích. Dưới đây là một số câu hỏi bổ sung và gợi ý trả lời:
Có cần thiết phải có nhiều sở thích không? (Boolean – Is it necessary to have many hobbies?)
Câu trả lời mẫu:
- “Not necessarily. I think it’s more important to have a few hobbies that you truly enjoy and are passionate about, rather than having many hobbies that you don’t really care about. Quality over quantity, I’d say.” (Không nhất thiết. Tôi nghĩ điều quan trọng hơn là có một vài sở thích mà bạn thực sự yêu thích và đam mê, hơn là có nhiều sở thích mà bạn không thực sự quan tâm. Chất lượng hơn số lượng, tôi có thể nói như vậy.)
- “It depends on the individual. Some people thrive on having a variety of hobbies to keep them engaged and stimulated, while others prefer to focus on one or two main interests. There’s no right or wrong answer.” (Nó phụ thuộc vào từng cá nhân. Một số người phát triển mạnh khi có nhiều sở thích khác nhau để giữ cho họ gắn bó và kích thích, trong khi những người khác thích tập trung vào một hoặc hai sở thích chính. Không có câu trả lời đúng hay sai.)
Sở thích khác biệt như thế nào so với đam mê? (Definitional – How is a hobby different from a passion?)
Câu trả lời mẫu:
- “That’s an interesting question. I think a hobby is something you enjoy doing in your free time, while a passion is something you’re deeply committed to and feel a strong emotional connection with. A passion often involves a higher level of dedication, skill, and investment of time and effort.” (Đó là một câu hỏi thú vị. Tôi nghĩ sở thích là điều bạn thích làm trong thời gian rảnh, trong khi đam mê là điều bạn cam kết sâu sắc và cảm thấy có mối liên hệ tình cảm mạnh mẽ. Đam mê thường liên quan đến mức độ cống hiến, kỹ năng và đầu tư thời gian và công sức cao hơn.)
- “In my opinion, a hobby is more of a casual interest, something you do for fun and relaxation. A passion, on the other hand, is something that drives you, something you’re willing to work hard for and make sacrifices for. It’s often a central part of your identity.” (Theo tôi, sở thích giống như một mối quan tâm bình thường, điều bạn làm để vui chơi và thư giãn. Mặt khác, đam mê là thứ thúc đẩy bạn, thứ bạn sẵn sàng làm việc chăm chỉ và hy sinh. Nó thường là một phần trung tâm trong danh tính của bạn.)
Có những loại sở thích nào? (Grouping – What are the different types of hobbies?)
Câu trả lời mẫu:
- “There are countless types of hobbies, but I guess you could broadly categorize them into indoor and outdoor hobbies. Indoor hobbies might include things like reading, playing musical instruments, painting, or cooking. Outdoor hobbies could be sports, gardening, hiking, or photography.” (Có vô số loại sở thích, nhưng tôi đoán bạn có thể phân loại chúng thành sở thích trong nhà và ngoài trời. Sở thích trong nhà có thể bao gồm những việc như đọc sách, chơi nhạc cụ, vẽ tranh hoặc nấu ăn. Sở thích ngoài trời có thể là thể thao, làm vườn, đi bộ đường dài hoặc nhiếp ảnh.)
- “Another way to categorize hobbies could be based on their nature, such as creative hobbies (like writing, painting, or making music), physical hobbies (like sports or dancing), intellectual hobbies (like reading, learning a new language, or doing puzzles), and social hobbies (like joining a club or volunteering).” (Một cách khác để phân loại sở thích có thể dựa trên bản chất của chúng, chẳng hạn như sở thích sáng tạo (như viết, vẽ hoặc sáng tác nhạc), sở thích thể chất (như thể thao hoặc khiêu vũ), sở thích trí tuệ (như đọc sách, học ngoại ngữ mới hoặc giải câu đố) và sở thích xã hội (như tham gia câu lạc bộ hoặc làm tình nguyện).)
(Image: Một bảng infographic phân loại các loại sở thích khác nhau)
Sở thích tốn kém và sở thích tiết kiệm, cái nào tốt hơn? (Comparative – Which is better, expensive hobbies or economical hobbies?)
Câu trả lời mẫu:
- “I don’t think one is necessarily better than the other. It really depends on your personal preferences and financial situation. Some people may enjoy expensive hobbies like collecting rare items or traveling to exotic destinations, while others may find just as much satisfaction in more affordable hobbies like reading or gardening. The important thing is to choose a hobby that you enjoy and that fits your budget.” (Tôi không nghĩ cái này nhất thiết phải tốt hơn cái kia. Nó thực sự phụ thuộc vào sở thích cá nhân và tình hình tài chính của bạn. Một số người có thể thích những sở thích tốn kém như sưu tập các món đồ quý hiếm hoặc đi du lịch đến những điểm đến kỳ lạ, trong khi những người khác có thể tìm thấy sự hài lòng tương tự trong những sở thích hợp túi tiền hơn như đọc sách hoặc làm vườn. Điều quan trọng là chọn một sở thích mà bạn yêu thích và phù hợp với ngân sách của bạn.)
- “Both expensive and economical hobbies can be equally rewarding. Expensive hobbies might offer unique experiences or opportunities for skill development, but they can also be a financial burden. Economical hobbies, on the other hand, are accessible to everyone and can be just as fulfilling. Ultimately, the best hobby is the one that brings you the most joy and satisfaction, regardless of the cost.” (Cả sở thích đắt tiền và tiết kiệm đều có thể bổ ích như nhau. Những sở thích đắt tiền có thể mang lại những trải nghiệm độc đáo hoặc cơ hội phát triển kỹ năng, nhưng chúng cũng có thể là gánh nặng tài chính. Mặt khác, những sở thích tiết kiệm có thể tiếp cận được với tất cả mọi người và cũng có thể mang lại sự thỏa mãn. Cuối cùng, sở thích tốt nhất là sở thích mang lại cho bạn nhiều niềm vui và sự hài lòng nhất, bất kể chi phí.)
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn “nạp” đầy đủ kiến thức và “bí kíp” để tự tin “chinh chiến” IELTS Speaking Part 1 chủ đề “Sở thích”. Hãy luyện tập thường xuyên, “bỏ túi” những từ vựng và cấu trúc hay ho, và đừng quên thể hiện cá tính của mình trong từng câu trả lời. Chúc bạn thi tốt và đạt điểm cao như mong đợi nhé!
