Mục lục

Having Là Gì? Cách Dùng Having Trong Tiếng Anh Dễ Hiểu

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Dùng 'Having' Trong Tiếng Anh

Chào các bạn yêu tiếng Anh! Chắc hẳn trong hành trình chinh phục ngôn ngữ thú vị này, không ít lần bạn “đụng độ” với từ “having” và cảm thấy hơi “lùng bùng lỗ tai”, phải không nào? “Having” nhìn thì đơn giản, chỉ là thêm “-ing” vào sau “have”, nhưng cách dùng thì lại đa dạng và đôi khi khá “lắt léo”. Đừng lo lắng! Net English ở đây để cùng bạn “bóc tách” tường tận mọi ngóc ngách của “having”, từ định nghĩa cơ bản đến các cấu trúc phức tạp, giúp bạn tự tin sử dụng từ này như người bản xứ.

Bài viết này sẽ là kim chỉ nam chi tiết, giải đáp mọi thắc mắc của bạn về “having”, đặc biệt là những lỗi thường gặp mà người Việt chúng ta hay mắc phải. Hãy cùng bắt đầu hành trình khám phá “having” ngay thôi!

1. “Having” Là Gì? Giải Nghĩa Từ Gốc Đến Ứng Dụng

Trước khi đi sâu vào các cấu trúc phức tạp, chúng ta cần nắm vững bản chất của “having”. Nó không chỉ đơn thuần là “có” hay “ăn” đâu nhé!

1.1. Định nghĩa cơ bản

“Having” về cơ bản chính là dạng Present Participle (Hiện tại phân từ) hay Gerund (Danh động từ) của động từ “have”. Nghe hơi “nguy hiểm” nhỉ? Đừng sợ, Net English sẽ giải thích đơn giản hơn:

  • Là V-ing của “have”: Đây là cách hiểu dễ nhất. Cũng giống như “go” thành “going”, “eat” thành “eating”, thì “have” thành “having”.
  • Vai trò kép “thần thánh”: Điều làm “having” trở nên đặc biệt là nó có thể đóng hai vai trò chính:
    • Trong các thì tiếp diễn và hoàn thành tiếp diễn: Nó kết hợp với trợ động từ “to be” (ví dụ: is having, are having, was having, were having) hoặc “have/has/had been” (ví dụ: have been having, has been having, had been having) để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc kéo dài. Ví dụ: She is having lunch. (Cô ấy đang ăn trưa.)
    • Trong mệnh đề phân từ (Participle Clauses): Đây là phần “khó nhằn” hơn nhưng lại cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong văn viết trang trọng. “Having” ở đây thường mang nghĩa “sau khi đã…” (khi kết hợp với V3/ed) hoặc diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc là nguyên nhân/kết quả của hành động chính. Ví dụ: Having finished his work, he went home. (Sau khi đã hoàn thành công việc, anh ấy về nhà.)
  • Định nghĩa “chuẩn sách giáo khoa”: Theo từ điển uy tín như Oxford hay Cambridge, “having” được định nghĩa là dạng hiện tại phân từ của “have”, được dùng để hình thành các thì tiếp diễn, hoàn thành tiếp diễn và trong các cấu trúc mệnh đề phân từ.
  • Phát âm chuẩn chỉnh: Người Việt mình hay đọc thiếu âm cuối /ŋ/ hoặc đọc thành /n/. Phát âm chuẩn của “having” là /ˈhævɪŋ/, nhấn âm đầu, với âm cuối là âm /ŋ/ (âm ng trong tiếng Việt, nhưng phát âm nhẹ hơn và trong cổ họng). Luyện tập phát âm đúng sẽ giúp bạn nghe tốt hơn và nói tự nhiên hơn nhiều đó!

1.2. Phân biệt “having” với các dạng động từ khác

Để tránh nhầm lẫn tai hại, hãy cùng Net English đặt “having” lên bàn cân so sánh với “have” và các V-ing khác nhé.

Bảng so sánh “have” và “having”:

Tiêu chí“Have” (Dạng nguyên mẫu/hiện tại đơn)“Having” (Hiện tại phân từ/Danh động từ)
Vai trò chính– Động từ chính (nghĩa sở hữu, ăn uống, trải nghiệm…)
– Trợ động từ (trong thì hoàn thành)
– Thành phần của thì tiếp diễn/hoàn thành tiếp diễn
– Bắt đầu mệnh đề phân từ
– Danh động từ (làm chủ ngữ/tân ngữ)
Ví dụ (Động từ chính)– I have a car. (Tôi có một chiếc xe hơi.)
– They have breakfast at 7 AM. (Họ ăn sáng lúc 7 giờ.)
– She is having dinner. (Cô ấy đang ăn tối.)
– Having a pet requires responsibility. (Việc có một thú cưng đòi hỏi trách nhiệm.) – Danh động từ
Ví dụ (Trợ động từ/Mệnh đề phân từ)– We have finished the report. (Chúng tôi đã hoàn thành báo cáo.) – Trợ động từ– We are having fun. (Chúng tôi đang vui vẻ.) – Thì tiếp diễn
– Having studied hard, she passed the exam. (Sau khi đã học chăm chỉ, cô ấy đã đậu kỳ thi.) – Mệnh đề phân từ
Kết hợp trạng từThường đứng trước “have” (She always has coffee).Thường đứng sau “be” và trước “having” (He is currently having issues). Hoặc đứng trước “having” trong mệnh đề phân từ (Carefully having considered…).

Đối chiếu “having” với các V-ing khác:

  • Về cơ bản, “having” tuân theo quy tắc chung của V-ing (dùng trong thì tiếp diễn, làm danh động từ, dùng trong mệnh đề phân từ).
  • Tuy nhiên, sự đặc biệt nằm ở cấu trúc “having + V3/ed” trong mệnh đề phân từ hoàn thành (Perfect Participle Clause), diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất *trước* hành động chính. Các V-ing khác (như doing, going, seeing…) khi đứng đầu mệnh đề phân từ thường diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay trước hành động chính.
    • Ví dụ: Having eaten, I felt sleepy. (Sau khi đã ăn xong, tôi cảm thấy buồn ngủ.) => Hành động “ăn” xảy ra và hoàn tất trước hành động “cảm thấy buồn ngủ”.
    • Ví dụ: Walking down the street, I saw an old friend. (Đang đi bộ trên phố, tôi nhìn thấy một người bạn cũ.) => Hành động “đi bộ” và “nhìn thấy” xảy ra gần như đồng thời.

Hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để bạn sử dụng “having” một cách chính xác và hiệu quả đấy!

2. Bẻ Khóa Cấu Trúc Ngữ Pháp Với “Having”

Giờ là lúc chúng ta đi vào phần “xương xẩu” hơn: các cấu trúc ngữ pháp cụ thể sử dụng “having”. Đừng lo, Net English sẽ trình bày thật dễ hiểu kèm ví dụ minh họa chi tiết.

2.1. Công thức vàng trong các thì

“Having” xuất hiện chủ yếu trong các thì hoàn thành tiếp diễn. Hãy cùng xem công thức và ví dụ nhé:

Bảng công thức và ví dụ các thì với “Having”:

ThìCông thứcVí dụDịch nghĩa
Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous)S + have/has + been + having + (O/complement)She has been having trouble sleeping lately.Cô ấy đã gặp khó khăn về giấc ngủ gần đây (và vẫn đang tiếp diễn).
Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn (Past Perfect Continuous)S + had + been + having + (O/complement)They had been having arguments before they broke up.Họ đã liên tục cãi nhau trước khi họ chia tay.
Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
(Ít phổ biến hơn với ‘having’)
S + will + have + been + having + (O/complement)By next month, we will have been having this discussion for a year.Tính đến tháng sau, chúng ta sẽ đã thảo luận vấn đề này được một năm rồi.
Trường hợp đặc biệt: Quá khứ Hoàn thành (Past Perfect) với “have” là động từ chínhS + had + had + (O/complement)He told me he had had breakfast before he left.Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã ăn sáng trước khi rời đi. (Lưu ý: đây là “had had”, không phải “having”)

Lưu ý quan trọng: Chúng ta KHÔNG dùng “having” ở dạng tiếp diễn (ví dụ: *is having*) để chỉ sự sở hữu (possession) ở trạng thái tĩnh.

  • SAI: I am having a car.
  • ĐÚNG: I have a car.

Tuy nhiên, “having” có thể dùng ở dạng tiếp diễn khi “have” mang nghĩa hành động như ăn uống, trải nghiệm, sinh nở, gặp khó khăn…

  • ĐÚNG: She is having a baby. (Cô ấy sắp sinh em bé.)
  • ĐÚNG: We are having a great time. (Chúng tôi đang có khoảng thời gian tuyệt vời.)
  • ĐÚNG: He is having difficulty understanding this. (Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc hiểu điều này.)

2.2. Mệnh đề phân từ (Participle Clauses)

Đây là “sân chơi” chính của “having” trong văn viết học thuật và trang trọng. Mệnh đề phân từ giúp câu văn ngắn gọn, súc tích và chuyên nghiệp hơn.

Cấu trúc chính: Having + V3/ed (Perfect Participle)

Cấu trúc này dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (thường bắt đầu bằng “After”, “When”, “Because”) khi hành động trong mệnh đề phụ xảy ra và hoàn tất *trước* hành động trong mệnh đề chính.

  • Cách rút gọn:
    • Câu gốc: After she had finished her presentation, she felt relieved.Rút gọn: Having finished her presentation, she felt relieved. (Sau khi đã hoàn thành bài thuyết trình, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm.)
    • Câu gốc: Because he had studied diligently, he passed the exam with flying colors.
    • Rút gọn: Having studied diligently, he passed the exam with flying colors. (Vì đã học hành chăm chỉ, anh ấy đã vượt qua kỳ thi với kết quả xuất sắc.)
  • Lưu ý quan trọng: Chủ ngữ của hành động trong mệnh đề phân từ (“having finished”, “having studied”) phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính (“she”, “he”). Nếu không, câu sẽ bị sai ngữ pháp (lỗi dangling modifier).
  • Ví dụ trong văn phong học thuật/báo cáo:
    • Having analyzed the data, the researchers concluded that… (Sau khi đã phân tích dữ liệu, các nhà nghiên cứu kết luận rằng…)
    • Having considered all options, the committee decided to postpone the project. (Sau khi đã xem xét tất cả các phương án, ủy ban đã quyết định hoãn dự án.)

So sánh văn phong:

  • Không dùng mệnh đề “having”: After the company had launched the new product, its market share increased significantly. (Câu dài hơn, hơi trùng lặp “after…had launched”)
  • Dùng mệnh đề “having”: Having launched the new product, the company saw its market share increase significantly. (Câu ngắn gọn, trang trọng và mượt mà hơn)

Bài tập nhỏ (Thử sức nào!): Rút gọn các câu sau sử dụng “Having + V3/ed”

  1. After they had completed the survey, they submitted the report.
  2. Because she had lived abroad for many years, she spoke English fluently.
  3. When I had read the book twice, I finally understood its meaning.

(Đáp án sẽ có ở cuối bài viết nhé!)

3. Dịch “Having” Sang Tiếng Việt: Bí Kíp Tránh Bẫy Ngôn Ngữ

Dịch “having” không phải lúc nào cũng là “đang có” hay “đang ăn”. Ngữ cảnh quyết định tất cả! Việc dịch sai có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng, đặc biệt trong các kỳ thi như IELTS.

3.1. Bảng đối chiếu ngữ cảnh phổ biến

Dưới đây là bảng tổng hợp một số cụm từ phổ biến chứa “having” và cách dịch chuẩn sang tiếng Việt, cùng những lỗi sai thường gặp:

Cụm từ/Câu với “Having”Ngữ cảnh/Sắc thái nghĩaDịch chuẩn tiếng ViệtLỗi dịch thường gặp
She is having lunch.Hành động ăn uống đang diễn raCô ấy đang ăn trưa.Cô ấy đang có bữa trưa.
We are having a party.Tổ chức/tham gia một sự kiệnChúng tôi đang tổ chức/có một bữa tiệc.Chúng tôi đang có một bữa tiệc. (Hơi cứng)
He is having difficulties.Trải qua/gặp phải khó khănAnh ấy đang gặp khó khăn.Anh ấy đang có những khó khăn.
I am having second thoughts.Bắt đầu nghi ngờ/thay đổi ý địnhTôi đang phân vân/nghĩ lại.Tôi đang có những suy nghĩ thứ hai.
Having finished the exam, I went out with friends.Hành động hoàn tất trước hành động khácSau khi thi xong, tôi đi chơi với bạn bè.Có bài thi đã xong, tôi… (Dịch word-by-word, tối nghĩa)
Having no money, I couldn’t buy the ticket.Nguyên nhân dẫn đến kết quảVì không có tiền, tôi không thể mua vé. / Không có tiền nên tôi…Có không tiền, tôi… (Sai ngữ pháp TV) / Đang có không tiền…
She denied having met him before.Danh động từ hoàn thành (hành động xảy ra trước động từ chính)Cô ấy phủ nhận việc đã gặp anh ta trước đây.Cô ấy phủ nhận đang có gặp… / Cô ấy phủ nhận việc có gặp… (Chưa rõ nghĩa quá khứ)
Thank you for having me.Cảm ơn vì đã mời/tiếp đónCảm ơn vì đã mời tôi/tiếp đãi tôi.Cảm ơn vì có tôi.
He mentioned having seen that movie.Đề cập đến một hành động trong quá khứ (tương tự danh động từ hoàn thành)Anh ấy đề cập (là) đã xem bộ phim đó.Anh ấy đề cập đang có xem…

Ghi chú: Cách dịch cần linh hoạt dựa vào ngữ cảnh cụ thể của câu và văn phong (trang trọng hay thân mật).

3.2. Case study: Phân tích lỗi dịch từ bài thi IELTS

Trong phần thi Viết và Nói của IELTS, việc sử dụng và hiểu đúng “having” rất quan trọng. Nhiều bạn thí sinh Việt Nam mất điểm oan vì những lỗi dịch hoặc hiểu sai cấu trúc này. Hãy xem vài ví dụ:

  1. Câu gốc:Having invested heavily in technology, the company improved its efficiency.
    • Lỗi dịch sai phổ biến của thí sinh: Đang có đầu tư mạnh vào công nghệ, công ty cải thiện hiệu quả. (Sai thì và nghĩa) HOẶC Có sự đầu tư mạnh vào công nghệ, công ty cải thiện… (Cứng và không tự nhiên)
    • Nguyên nhân sai: Không nhận ra đây là mệnh đề phân từ hoàn thành (Perfect Participle), dịch “having” thành “đang có” hoặc “có”.
    • Dịch chuẩn: Sau khi (đã) đầu tư mạnh vào công nghệ, công ty đã cải thiện được hiệu quả hoạt động. HOẶC Nhờ đầu tư mạnh vào công nghệ, công ty đã nâng cao hiệu quả. (Nhấn mạnh nguyên nhân – kết quả)
    • Lý giải sắc thái: “Having invested” nhấn mạnh hành động đầu tư đã hoàn tất và là tiền đề/nguyên nhân cho việc cải thiện hiệu quả.
  2. Câu gốc:The man denied having stolen the wallet.
    • Lỗi dịch sai phổ biến: Người đàn ông từ chối đang có ăn cắp cái ví. (Sai hoàn toàn) HOẶC Người đàn ông từ chối việc có ăn cắp cái ví. (Chưa rõ hành động xảy ra khi nào)
    • Nguyên nhân sai: Không hiểu cấu trúc “deny + having V3/ed” (phủ nhận một việc đã làm trong quá khứ).
    • Dịch chuẩn: Người đàn ông phủ nhận việc đã ăn cắp chiếc ví.
    • Lý giải sắc thái: “Having stolen” là dạng Gerund hoàn thành (Perfect Gerund), chỉ hành động “ăn cắp” xảy ra trước hành động “phủ nhận”.
  3. Câu gốc (Thí sinh viết):Having dinner is my favorite time of the day. (Câu này ngữ pháp không sai, nhưng có thể diễn đạt tự nhiên hơn)
    • Phân tích: Dùng “Having dinner” làm chủ ngữ (Danh động từ) là đúng. Tuy nhiên, người bản xứ thường nói “Dinner is my favorite time of the day” hoặc “I love having dinner”.
    • Đề xuất sửa (tự nhiên hơn): Dinner is my favorite time of the day. HOẶC Eating dinner is my favorite time… HOẶC I enjoy having dinner most.
    • Bài học: Đôi khi, dù ngữ pháp đúng, cần chọn cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến hơn.

Phương pháp nhớ cách dịch chính xác:

  • Luôn xét ngữ cảnh: “Having” đi với cái gì? (V3/ed, danh từ, cụm từ?)
  • Xác định vai trò: Nó là một phần của thì tiếp diễn, mệnh đề phân từ, hay danh động từ?
  • Học theo cụm: Ghi nhớ các cụm từ cố định như “having difficulty”, “having fun”, “having second thoughts”.
  • Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh chuẩn (sách, báo, truyện) để cảm nhận cách dùng tự nhiên.

4. Ứng Dụng Thực Tế Cho Người Việt

Lý thuyết suông thì chưa đủ, phải áp dụng vào thực tế mới “thấm”! Net English sẽ gợi ý cách dùng “having” trong giao tiếp hàng ngày và văn viết chuyên nghiệp.

4.1. Kịch bản giao tiếp hàng ngày

“Having” xuất hiện khá nhiều trong các cuộc trò chuyện thường nhật. Dưới đây là một vài tình huống:

Tình huống 1: Đặt lịch hẹn / Nói về kế hoạch

  • A: Hi Lan, are you free this Friday evening? We are having a small get-together at my place. (Chào Lan, tối thứ Sáu này bạn rảnh không? Tụi mình có buổi tụ tập nhỏ ở nhà tớ.)
  • B: Oh, sounds fun! But I think I’m having dinner with my family then. Let me check again. (Ồ, nghe vui đấy! Nhưng tớ nghĩ lúc đó tớ ăn tối với gia đình rồi. Để tớ kiểm tra lại xem.)
  • A: Okay, let me know!

Giải thích: “are having a get-together” (đang tổ chức/sẽ có buổi tụ tập), “am having dinner” (đang ăn tối/sẽ ăn tối – chỉ kế hoạch đã định).

Tình huống 2: Phàn nàn / Mô tả vấn đề

  • A: I’ve been having trouble connecting to the Wi-Fi all morning. (Cả sáng nay tớ gặp vấn đề kết nối Wi-Fi.)
  • B: Really? Me too! I’m having a hard time sending emails. Maybe the network is down. (Thật hả? Tớ cũng vậy! Tớ đang gặp khó khăn gửi email. Chắc là mạng bị sập rồi.)

Giải thích: “having trouble”, “having a hard time” (đang gặp khó khăn/vấn đề).

Tình huống 3: Nói về trải nghiệm

  • A: How was your vacation in Da Nang? (Kỳ nghỉ ở Đà Nẵng của cậu thế nào?)
  • B: It was amazing! We were having so much fun exploring the city and relaxing on the beach. (Tuyệt vời lắm! Tụi tớ đã rất vui vẻ khám phá thành phố và thư giãn trên biển.)
  • A: Glad to hear that! I remember having a wonderful time there last year too. (Mừng cho cậu! Tớ nhớ năm ngoái cũng đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở đó.)

Giải thích: “were having fun” (đã đang vui vẻ – nhấn mạnh quá trình), “having a wonderful time” (Gerund – việc có khoảng thời gian tuyệt vời).

Cách nói tự nhiên và biến thể:

  • Thay vì “having trouble/difficulty”, có thể nói “struggling with”.
  • Thay vì “having fun”, có thể nói “enjoying ourselves”.
  • Trong văn nói thân mật, đôi khi người ta lược bỏ “be” khi rõ ngữ cảnh: “Having fun?” (Đang vui chứ?)

Cách ghi nhớ: Liên tưởng đến các tình huống thực tế bạn hay gặp (ăn uống, họp mặt, gặp sự cố kỹ thuật…) và thử đặt câu với “having”.

4.2. Viết CV/Luận văn ấn tượng

Trong môi trường học thuật và công việc, “having” giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp và trình độ ngôn ngữ cao hơn, đặc biệt là cấu trúc “Having + V3/ed”.

Sử dụng “Having” trong CV/Resume:

Dùng mệnh đề phân từ để mô tả kinh nghiệm hoặc kỹ năng một cách súc tích, thường đứng đầu câu hoặc ý:

  • Having managed a team of 5 engineers, I successfully delivered the project ahead of schedule. (Đã quản lý một đội gồm 5 kỹ sư, tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • Having expertise in digital marketing, I increased website traffic by 150%. (Có chuyên môn về tiếp thị kỹ thuật số, tôi đã tăng lưu lượng truy cập website lên 150%.) – Lưu ý: “Having expertise” dùng danh từ thay vì V3.
  • Having completed the advanced course in data analysis, I am proficient in using Python and R. (Đã hoàn thành khóa học nâng cao về phân tích dữ liệu, tôi thành thạo sử dụng Python và R.)
  • Responsible for project planning, having developed detailed timelines and resource allocation plans. (Chịu trách nhiệm lập kế hoạch dự án, đã phát triển các kế hoạch chi tiết về thời gian và phân bổ nguồn lực.) – Mệnh đề phân từ ở giữa câu.
  • Skills include problem-solving, having resolved complex technical issues for key clients. (Kỹ năng bao gồm giải quyết vấn đề, đã giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp cho khách hàng chủ chốt.)

Sử dụng “Having” trong luận văn/báo cáo học thuật:

Mệnh đề phân từ với “having” giúp liên kết các ý một cách logic và tránh lặp lại cấu trúc câu:

  • Having conducted extensive research, this paper argues that… (Sau khi đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng, bài viết này lập luận rằng…)
  • Having established the theoretical framework in Chapter 2, Chapter 3 will now present the methodology. (Sau khi đã thiết lập khung lý thuyết ở Chương 2, Chương 3 bây giờ sẽ trình bày phương pháp luận.)
  • The results, having been statistically analyzed, show a significant correlation… (Các kết quả, sau khi đã được phân tích thống kê, cho thấy một mối tương quan đáng kể…) – Dạng bị động: Having + been + V3/ed.
  • Having considered the limitations of previous studies, our research aims to… (Sau khi đã xem xét những hạn chế của các nghiên cứu trước đây, nghiên cứu của chúng tôi nhằm mục đích…)

Khác biệt văn phong:

  • Thông thường: We did the research first, and then we wrote the paper.
  • Chuyên nghiệp: Having done the research, we wrote the paper.

Lời khuyên từ chuyên gia:

  • Sử dụng “Having + V3/ed” một cách có chọn lọc, đừng lạm dụng kẻo câu văn trở nên nặng nề.
  • Luôn đảm bảo chủ ngữ của mệnh đề phân từ và mệnh đề chính là một.
  • Kiểm tra kỹ dấu phẩy: Mệnh đề phân từ đứng đầu câu thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.

5. Lỗi Thường Gặp & Cách Khắc Phục

Người Việt học tiếng Anh rất hay “vấp” phải những lỗi sai cố hữu khi dùng “having”. Cùng Net English điểm mặt và tìm cách khắc phục nhé!

5.1. Top 3 sai lầm của người Việt

  1. Lỗi 1: Nhầm lẫn “having” (V-ing) với “have to” (phải làm gì)

    • Ví dụ sai: I am having finish this report by 5 PM.
    • Giải thích: Người học muốn diễn đạt “Tôi phải hoàn thành báo cáo…”, nhưng lại dùng cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn (“am having”) thay vì cấu trúc “have to + V (nguyên mẫu)”.
    • Sửa đúng: I have to finish this report by 5 PM.
    • Cách khắc phục: Ghi nhớ “have to / has to + V” nghĩa là “phải làm gì”, hoàn toàn khác với “be + having” (đang có/ăn/trải qua…) hoặc “having + V3” (sau khi đã…).
  2. Lỗi 2: Quên chia động từ V3/ed sau “having” trong mệnh đề phân từ hoàn thành

    • Ví dụ sai: Having finish my homework, I watched TV.
    • Giải thích: Sau “Having” trong cấu trúc này bắt buộc phải là Quá khứ phân từ (V3/ed), không phải động từ nguyên mẫu hay V-ing.
    • Sửa đúng: Having finished my homework, I watched TV.
    • Cách khắc phục: Học thuộc lòng cấu trúc “Having + V3/ed” và luôn kiểm tra dạng của động từ theo sau “having” khi muốn diễn tả hành động đã hoàn thành trước.
  3. Lỗi 3: Dùng “having” ở thì tiếp diễn cho nghĩa sở hữu tĩnh

    • Ví dụ sai: She is having beautiful eyes.
    • Giải thích: Như đã đề cập ở phần 2.1, “have” mang nghĩa sở hữu (có cái gì) là một động từ trạng thái (stative verb), không được dùng ở thì tiếp diễn.
    • Sửa đúng: She has beautiful eyes.
    • Cách khắc phục: Phân biệt rõ khi nào “have” là động từ hành động (ăn, uống, trải nghiệm, gặp gỡ…) có thể chia tiếp diễn, và khi nào là động từ trạng thái (sở hữu, chứa đựng…) thì không.

Bài tập nhỏ kiểm tra nhanh:

Chọn dạng đúng:

  1. We ____ dinner when the phone rang. (had / were having)
  2. ____ read the instructions, I started assembling the furniture. (Having / Have to)
  3. They ____ a lot of money. (have / are having)

(Đáp án ở cuối bài nhé!)

5.2. Bài tập sửa lỗi (Kèm đáp án)

Hãy thử tài sửa lỗi trong các câu sau đây. Đây đều là những lỗi người Việt hay mắc phải.

Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau:

  1. Having study all night, he felt very tired.
  2. I am having a brother and a sister.
  3. Because having no ticket, she couldn’t enter the concert.
  4. He admitted having break the vase.
  5. We are having to leave early tomorrow.
  6. Having not enough experience, the company didn’t hire him.
  7. She is having a headache since morning.

—

Đáp án và giải thích chi tiết:

  1. Having studied all night, he felt very tired.
    Giải thích: Sau “Having” trong mệnh đề phân từ hoàn thành phải là V3/ed (“studied”).
  2. I have a brother and a sister.
    Giải thích: Chỉ sự sở hữu (có anh/chị/em) là động từ trạng thái, không dùng thì tiếp diễn.
  3. Having no ticket, she couldn’t enter the concert. / Because she had no ticket, she couldn’t enter the concert.
    Giải thích: Không dùng “Because having…”. Có thể dùng mệnh đề phân từ “Having no ticket…” (Vì không có vé…) hoặc mệnh đề trạng ngữ đầy đủ “Because she had no ticket…”.
  4. He admitted having broken the vase.
    Giải thích: Sau “admit” + V-ing, nếu hành động xảy ra trước hành động “admit”, dùng cấu trúc Gerund hoàn thành “having + V3/ed” (“broken”).
  5. We have to leave early tomorrow.
    Giải thích: Diễn tả sự bắt buộc/cần thiết phải làm gì, dùng “have to + V”, không dùng “are having to”.
  6. Having not enough experience, the company didn’t hire him. / Not having enough experience, the company didn’t hire him.
    Giải thích: Mệnh đề phân từ diễn tả nguyên nhân. “Not” thường đứng trước “having” trong mệnh đề phân từ phủ định, hoặc cấu trúc “Having + not + adj/noun” cũng có thể chấp nhận được trong một số trường hợp nhưng “Not having…” phổ biến hơn.
  7. She has had a headache since morning.
    Giải thích: Dùng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) vì hành động bắt đầu trong quá khứ (since morning) và kéo dài đến hiện tại. “Have a headache” ở đây không nên chia tiếp diễn kéo dài như “is having”.

6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Net English đã tổng hợp một số câu hỏi mà học viên thường thắc mắc nhất về “having”.

FAQs Net

6.1. Boolean Questions (Câu hỏi Có/Không)

  • Hỏi: Có phải “having” luôn có nghĩa là “đang có” không?

    Đáp: Không. “Having” có rất nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh: đang ăn/uống, đang trải qua, đang tổ chức, sau khi đã (trong mệnh đề phân từ), việc có/sở hữu (danh động từ)… Ví dụ: Having finished work (Sau khi xong việc), Having fun (Đang vui).


  • Hỏi: Có thể dùng “having” để nói về sở hữu như “I am having a new phone” không?

    Đáp: Không nên. Khi “have” chỉ sự sở hữu tĩnh, nó là động từ trạng thái và không dùng ở dạng tiếp diễn. Nói “I have a new phone” mới đúng. Tuy nhiên, nếu bạn vừa mới nhận được điện thoại và đang khoe (hành động), có thể nghe thấy trong văn nói cực kỳ thân mật, nhưng không chuẩn ngữ pháp.


  • Hỏi: Mệnh đề bắt đầu bằng “Having + V3/ed” luôn cần dấu phẩy?

    Đáp: Thường là có, nếu mệnh đề đó đứng đầu câu. Ví dụ: Having eaten, he left. Nếu mệnh đề phân từ đứng cuối câu và bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ ngay trước nó thì có thể không cần phẩy, nhưng trường hợp này ít gặp với “Having + V3/ed”.


  • Hỏi: “Having been + V3/ed” có phải là dạng bị động không?

    Đáp: Đúng vậy. Đó là dạng bị động của mệnh đề phân từ hoàn thành (Perfect Participle Passive). Ví dụ: Having been warned about the storm, they decided to stay indoors. (Sau khi đã được cảnh báo về cơn bão, họ quyết định ở trong nhà).


  • Hỏi: Có phải lúc nào cũng có thể thay thế mệnh đề “After + S + had + V3/ed” bằng “Having + V3/ed” không?

    Đáp: Hầu hết là có thể, miễn là chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau. Việc dùng “Having + V3/ed” làm câu văn trang trọng và ngắn gọn hơn. Tuy nhiên, trong văn nói hoặc khi muốn nhấn mạnh trình tự rõ ràng, người ta vẫn dùng mệnh đề đầy đủ với “After”.

6.2. Comparative Questions (Câu hỏi So sánh)

So sánh “Having done” (Perfect Participle) vs. “Doing” (Present Participle):

Tiêu chí“Having done” (Having + V3/ed)“Doing” (V-ing)
Thời gian xảy raHành động xảy ra và hoàn tất trước hành động chính.Hành động xảy ra đồng thời với, ngay trước hoặc là một phần của hành động chính; hoặc diễn tả nguyên nhân.
Ý nghĩa chínhSau khi đã… / Bởi vì đã…Trong khi đang… / Khi… / Vì… / Bằng cách…
Ví dụ– Having finished her homework, she went to bed. (Sau khi làm xong bài tập, cô ấy đi ngủ.)
– Having lost his keys, he couldn’t get into the house. (Vì đã làm mất chìa khóa, anh ấy không vào nhà được.)
– Walking down the street, he whistled a tune. (Vừa đi vừa huýt sáo.)
– Opening the door, she found a package. (Khi mở cửa, cô ấy thấy một gói hàng.)
– Feeling tired, he took a nap. (Vì cảm thấy mệt, anh ấy chợp mắt.)
Trường hợp dễ nhầm lẫnKhi hành động trước đó là nguyên nhân.Khi hành động xảy ra ngay sát trước hành động chính.

Phân biệt “having” trong các cấu trúc khác nhau:

  • Hiện tại tiếp diễn: I am having lunch. (Nhấn mạnh hành động đang diễn ra NGAY BÂY GIỜ).
  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: I have been having trouble sleeping. (Nhấn mạnh hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại).
  • Mệnh đề phân từ hoàn thành: Having eaten, I left. (Nhấn mạnh hành động “ăn” đã xong TRƯỚC khi “rời đi”).
  • Danh động từ (Gerund): Having a dog is fun. (Việc nuôi chó thì vui – nói chung chung).
  • Danh động từ hoàn thành (Perfect Gerund): He regrets having said that. (Anh ấy hối tiếc vì đã nói điều đó – hành động “nói” xảy ra trước “hối tiếc”).

Bài tập nhỏ: Điền “Having studied” hoặc “Studying”:

  1. ____ hard for the exam, she felt confident.
  2. ____ for three hours, he decided to take a break.

(Đáp án cuối bài nhé!)

Phụ Lục: Checklist Kiểm Tra Cách Dùng “Having”

Trước khi “chốt hạ”, hãy cùng điểm qua checklist nhanh này để đảm bảo bạn đã nắm vững cách dùng “having” nhé!

  • [ ] Hiểu rõ “having” là V-ing của “have”: Nhận biết được dạng thức cơ bản.
  • [ ] Phân biệt vai trò kép: Biết khi nào “having” dùng trong thì tiếp diễn/hoàn thành tiếp diễn, khi nào dùng trong mệnh đề phân từ.
  • [ ] Tránh dùng tiếp diễn cho sở hữu tĩnh: Nhớ “I have a car”, không phải “I am having a car”.
  • [ ] Nắm vững công thức thì hoàn thành tiếp diễn: have/has/had + been + having.
  • [ ] Thuộc cấu trúc mệnh đề phân từ hoàn thành: Having + V3/ed (chỉ hành động xảy ra trước).
  • [ ] Đảm bảo chủ ngữ thống nhất: Kiểm tra chủ ngữ của mệnh đề phân từ và mệnh đề chính phải giống nhau.
  • [ ] Biết dùng dạng bị động: Having + been + V3/ed.
  • [ ] Dịch thuật linh hoạt theo ngữ cảnh: Không phải lúc nào cũng là “đang có”, “đang ăn”. Xem xét nghĩa “sau khi đã…”, “vì đã…”, “việc có…”.
  • [ ] Phân biệt “Having done” và “Doing”: Nhớ “Having done” chỉ hành động trước, “Doing” chỉ hành động đồng thời/ngay trước/nguyên nhân.
  • [ ] Tránh các lỗi phổ biến: Không nhầm với “have to”, không quên V3/ed sau “having”.

Bài tập tổng hợp cuối cùng: Viết lại các cặp câu sau thành một câu duy nhất sử dụng mệnh đề phân từ với “Having + V3/ed” hoặc “Having + Noun/Adj”.

  1. He had lost his wallet. He reported it to the police.
  2. She had prepared carefully for the interview. She felt very confident.
  3. We had finished all our tasks. We decided to celebrate.
  4. They had no prior experience. They learned quickly on the job.

Gợi ý nguồn tham khảo thêm:

  • Từ điển Oxford Learner’s Dictionaries / Cambridge Dictionary (Tra cứu “have”, “having”, “participle clauses”).
  • Các trang web ngữ pháp uy tín: British Council LearnEnglish, Grammarly Blog, Perfect English Grammar.
  • Sách ngữ pháp chuyên sâu: “Practical English Usage” (Michael Swan), “English Grammar in Use” (Raymond Murphy).

Phương pháp thực hành hàng ngày:

  • Tìm các câu có “having” trong báo, truyện tiếng Anh và phân tích cấu trúc, ý nghĩa.
  • Tập viết lại các câu sử dụng mệnh đề phân từ với “having”.
  • Thử sử dụng “having” trong các bài viết hoặc khi nói chuyện bằng tiếng Anh.

Net English hy vọng rằng qua bài viết siêu chi tiết này, “having” không còn là nỗi ám ảnh của bạn nữa. Hãy nhớ rằng, luyện tập thường xuyên chính là chìa khóa vàng để thành thạo bất kỳ cấu trúc ngữ pháp nào. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới nhé! Chúc các bạn học tốt!

A checklist with a red checkmark symbolizing a completed task on a pastel blue background.

—

Đáp án bài tập nhỏ:

  • Bài tập mục 2.2:
    1. Having completed the survey, they submitted the report.
    2. Having lived abroad for many years, she spoke English fluently.
    3. Having read the book twice, I finally understood its meaning.
  • Bài tập mục 5.1:
    1. were having
    2. Having
    3. have
  • Bài tập mục 6.2:
    1. Having studied (Hành động học trước, là nguyên nhân dẫn đến tự tin)
    2. Having studied (Hành động học 3 tiếng đã hoàn thành trước khi quyết định nghỉ) / Studying (Nếu muốn nhấn mạnh việc đang học thì quyết định nghỉ – ít hợp lý hơn trong ngữ cảnh này)
  • Bài tập mục Phụ lục:
    1. Having lost his wallet, he reported it to the police.
    2. Having prepared carefully for the interview, she felt very confident.
    3. Having finished all our tasks, we decided to celebrate.
    4. Having no prior experience, they learned quickly on the job. / Not having any prior experience, they learned quickly on the job.
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x