Chào các bạn độc giả thân mến của Net English! Bạn đã bao giờ cảm thấy bối rối khi muốn diễn đạt ý “nhờ ai đó làm gì” hoặc “bảo ai đó làm việc gì đó” trong tiếng Anh chưa? Nếu câu trả lời là “có”, thì bạn không hề đơn độc đâu! Một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt ý này một cách tự nhiên và chính xác chính là “Have Somebody Do Something” (thường viết tắt là Have Sb Do Sth). Đây là một cấu trúc cực kỳ phổ biến trong cả văn nói và văn viết, nhưng cũng là “cái bẫy” ngữ pháp khiến không ít người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt chúng ta, dễ mắc lỗi.
Tại sao cấu trúc này lại quan trọng đến vậy? Đơn giản vì nó giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, thể hiện được sắc thái ý nghĩa tinh tế trong các tình huống yêu cầu, nhờ vả hoặc giao việc. Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp bạn “ghi điểm” trong các bài thi mà còn nâng tầm khả năng sử dụng tiếng Anh trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
Bài viết này của Net English được biên soạn đặc biệt dành cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, với mục tiêu “giải mã” toàn bộ những gì bạn cần biết về cấu trúc “Have Sb Do Sth”. Chúng tôi sẽ đi từ những khái niệm cơ bản nhất, phân tích công thức, so sánh với các cấu trúc dễ nhầm lẫn, hướng dẫn cách sử dụng đúng ngữ cảnh, chỉ ra lỗi sai thường gặp và cung cấp bài tập thực hành chi tiết. Hãy cùng Net English chinh phục cấu trúc ngữ pháp thú vị này nhé!
Bảng tóm tắt nội dung chính bạn sẽ tìm thấy trong bài viết này:
- Định nghĩa & Công thức chuẩn: Hiểu rõ “Have Sb Do Sth” là gì và công thức cốt lõi.
- Phân biệt chi tiết: So sánh “Have Sb Do Sth” với các “anh em” causative verbs khác như Make, Get, Let, Help.
- Hướng dẫn sử dụng đúng ngữ cảnh: Bí quyết dùng cấu trúc này tự nhiên như người bản xứ trong các tình huống giao tiếp.
- Lỗi sai thường gặp & Cách khắc phục: Nhận diện và “xử lý” triệt để lỗi sai kinh điển.
- Bài tập ứng dụng: Thực hành ngay để củng cố kiến thức và tự tin sử dụng.
- FAQ – Giải đáp thắc mắc: Trả lời các câu hỏi thường gặp nhất về cấu trúc này.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu hành trình khám phá “Have Sb Do Sth” thôi!
Cấu Trúc Have Sb Do Sth Là Gì? Định Nghĩa & Công Thức Chuẩn
Trước khi đi sâu vào cách sử dụng và các biến thể, điều quan trọng là chúng ta cần nắm vững định nghĩa và công thức cơ bản của “Have Sb Do Sth”. Nghe có vẻ hơi “học thuật” một chút, nhưng đừng lo lắng, Net English sẽ giải thích một cách dễ hiểu nhất!
Về bản chất, “Have Sb Do Sth” thuộc nhóm câu sai khiến (causative sentences) trong ngữ pháp tiếng Anh. Câu sai khiến là loại câu dùng để diễn tả việc chủ ngữ (người nói/viết) không trực tiếp thực hiện hành động, mà thay vào đó là khiến cho, nhờ vả, yêu cầu, thuyết phục, hoặc cho phép một đối tượng khác (người hoặc vật) thực hiện hành động đó. Nghe quen không nào? Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các từ như “nhờ”, “bảo”, “khiến”, “cho phép”, “để”… để diễn đạt ý tương tự.
Cụ thể, cấu trúc “Have Sb Do Sth” thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói sắp xếp, yêu cầu hoặc giao việc cho ai đó làm một điều gì đó. Nó không mang sắc thái ép buộc mạnh mẽ như “Make Sb Do Sth” (mà chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn ở phần sau), mà thường ngụ ý một sự thỏa thuận, một yêu cầu mang tính chất công việc, hoặc một sự nhờ vả lịch sự trong ngữ cảnh phù hợp.
Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc khi bạn muốn nhờ ai đó thực hiện một dịch vụ. Mức độ chính thức (formality) của nó thường nằm ở mức trung bình, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
(Image: Sơ đồ tư duy đơn giản giải thích khái niệm Causative Sentence với “Have Sb Do Sth” là một nhánh chính)
Định nghĩa dễ nhớ (Easy Definition):
Tiếng Anh: The structure “Have Somebody Do Something” is used when the subject arranges for, requests, or instructs someone else to perform an action. The subject causes the action to happen but doesn’t do it themselves.
Tiếng Việt: Cấu trúc “Have Somebody Do Something” được dùng khi chủ ngữ sắp xếp, yêu cầu hoặc chỉ thị cho người khác thực hiện một hành động. Chủ ngữ là người gây ra hành động (khởi xướng) nhưng không phải là người trực tiếp làm.
Ví dụ cơ bản: I had my assistant book the flight. (Tôi đã nhờ trợ lý của mình đặt vé máy bay.)
Bản chất của causative verbs trong tiếng Anh
Để hiểu sâu hơn về “Have Sb Do Sth”, chúng ta cần tìm hiểu về “gia đình” lớn hơn mà nó thuộc về: Causative Verbs (Động từ sai khiến). Vậy causative verbs là gì?
Như đã đề cập, causative verbs là những động từ đặc biệt dùng để chỉ rằng chủ ngữ không tự mình thực hiện hành động, mà là nguyên nhân khiến cho người hoặc vật khác thực hiện hành động đó. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc diễn tả mối quan hệ nhân quả (cause and effect) một cách gián tiếp.
Hãy tưởng tượng bạn là “đạo diễn” (chủ ngữ), và bạn muốn một “diễn viên” (tân ngữ) thực hiện một “cảnh quay” (hành động). Causative verbs chính là “chỉ thị” bạn đưa ra cho diễn viên đó.
Các causative verbs phổ biến nhất trong tiếng Anh bao gồm:
- Have: Thường mang nghĩa yêu cầu, sắp xếp, giao việc (như chúng ta đang tìm hiểu).
- Get: Thường mang nghĩa thuyết phục, làm cho ai đó đồng ý làm gì (thường đi với “to-infinitive”).
- Make: Thường mang nghĩa bắt buộc, ép buộc ai đó làm gì.
- Let: Thường mang nghĩa cho phép, để ai đó làm gì.
- Help: Giúp đỡ ai đó làm gì (có thể dùng với bare infinitive hoặc to-infinitive).
Việc hiểu rõ vai trò và sắc thái nghĩa của từng causative verb sẽ giúp bạn sử dụng chúng chính xác và hiệu quả hơn, tránh những nhầm lẫn không đáng có.
(Image: Sơ đồ cây thể hiện “Causative Verbs” là gốc, các nhánh là “Have”, “Get”, “Make”, “Let”, “Help”, với “Have Sb Do Sth” được làm nổi bật)
Trong sơ đồ này, bạn có thể thấy “Have Sb Do Sth” là một nhánh quan trọng, đại diện cho cách diễn đạt sự yêu cầu hoặc sắp xếp mà không cần đến sự ép buộc mạnh mẽ (như Make) hay sự thuyết phục (như Get). Nó nằm ở vị trí trung gian, thể hiện một mối quan hệ công việc hoặc dịch vụ khá phổ biến.
Công thức vàng: Have + Object + Bare Infinitive
Giờ là lúc chúng ta đi vào phần “xương sống” của cấu trúc này: công thức ngữ pháp. Nắm vững công thức sẽ giúp bạn xây dựng câu một cách chính xác.
Công thức chuẩn của cấu trúc này là:
S + have/has/had + Somebody (Object) + Do Something (Bare Infinitive)
Hãy cùng “mổ xẻ” từng thành phần:
- S (Subject): Chủ ngữ của câu, là người đưa ra yêu cầu, sắp xếp hoặc giao việc.
- have/has/had: Động từ “have” được chia theo thì (hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, v.v.) và chủ ngữ.
- Somebody (Object): Tân ngữ chỉ người (hoặc đôi khi là vật có khả năng thực hiện hành động) được yêu cầu/nhờ thực hiện hành động. Đây là người trực tiếp làm việc đó.
- Do Something (Bare Infinitive): Động từ nguyên thể không “to”. Đây là điểm cực kỳ quan trọng và là nơi nhiều người học dễ mắc lỗi nhất! Hãy nhớ, sau tân ngữ trong cấu trúc này, chúng ta dùng động từ dạng nguyên mẫu, không có “to” đi kèm. Ví dụ: clean (không phải to clean), send (không phải to send), fix (không phải to fix).
Ví dụ minh họa công thức:
| Câu Ví Dụ | Subject (S) | Have (chia thì) | Object (Somebody) | Bare Infinitive (Do Something) | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| I have my secretary organize the files. | I | have (hiện tại đơn) | my secretary | organize | Tôi nhờ thư ký sắp xếp tài liệu. |
| She had the mechanic check her car yesterday. | She | had (quá khứ đơn) | the mechanic | check | Cô ấy đã nhờ thợ máy kiểm tra xe hôm qua. |
| The manager will have his team prepare the report. | The manager | will have (tương lai đơn) | his team | prepare | Quản lý sẽ yêu cầu đội của mình chuẩn bị báo cáo. |
| We always have the gardener trim the hedges. | We | have (hiện tại đơn) | the gardener | trim | Chúng tôi luôn nhờ người làm vườn cắt tỉa hàng rào. |
| He has just had the IT specialist install the new software. | He | has had (hiện tại hoàn thành) | the IT specialist | install | Anh ấy vừa mới nhờ chuyên viên IT cài đặt phần mềm mới. |
Qua bảng ví dụ trên, bạn có thể thấy rõ cách áp dụng công thức vào các thì khác nhau và luôn nhớ quy tắc “vàng”: sau tân ngữ là động từ nguyên thể không “to”.
Phân tích ví dụ song ngữ Anh – Việt: ‘I have him send the document’
Để hiểu sâu hơn nữa, chúng ta hãy cùng phân tích chi tiết một câu ví dụ cụ thể và xem xét cách dịch nó sang tiếng Việt sao cho tự nhiên và đúng sắc thái nhất.
Xét câu: “I have him send the document.”
Phân tích thành phần:
- I: Chủ ngữ (Subject) – Người nói, người đưa ra yêu cầu.
- have: Động từ causative, chia ở thì hiện tại đơn.
- him: Tân ngữ (Object) – Người được yêu cầu thực hiện hành động (anh ấy).
- send: Động từ nguyên thể không “to” (Bare Infinitive) – Hành động được yêu cầu (gửi).
- the document: Tân ngữ của động từ “send” – Đối tượng của hành động (tài liệu).
Dịch sang tiếng Việt:
Câu này có thể được dịch sang tiếng Việt theo một vài cách, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói (I) và người được yêu cầu (him):
| Cách Dịch Tiếng Việt | Sắc Thái & Ngữ Cảnh Gợi Ý |
|---|---|
| Tôi nhờ anh ấy gửi tài liệu. | Mang sắc thái nhờ vả lịch sự, thường dùng khi người nói và người nghe có mối quan hệ ngang hàng hoặc người nói muốn thể hiện sự tôn trọng. |
| Tôi bảo/yêu cầu anh ấy gửi tài liệu. | Mang sắc thái ra lệnh hoặc yêu cầu rõ ràng hơn, thường dùng khi người nói ở vị trí cao hơn (sếp nói với nhân viên, giáo viên nói với học sinh) hoặc trong ngữ cảnh công việc cần sự rõ ràng. |
| Tôi sắp xếp/để anh ấy gửi tài liệu. | Nhấn mạnh việc người nói đã thu xếp để hành động đó xảy ra, thường ngụ ý một quy trình hoặc kế hoạch đã được định sẵn. |
Nét nghĩa tinh tế:
Điều quan trọng cần lưu ý là “have him send” không mang nghĩa là “tôi bắt anh ấy gửi” (như “I make him send…”) hay “tôi thuyết phục anh ấy gửi” (như “I get him to send…”). Nó thường ám chỉ một sự sắp xếp hoặc yêu cầu thông thường, nơi người được yêu cầu (him) có trách nhiệm hoặc được mong đợi thực hiện hành động đó (ví dụ: anh ấy là trợ lý, nhân viên, hoặc người cung cấp dịch vụ).
Ngữ cảnh sử dụng phù hợp:
Câu “I have him send the document” phù hợp trong các tình huống như:
- Sếp nói về việc giao nhiệm vụ cho nhân viên.
- Một người nói về việc sử dụng dịch vụ của người khác (ví dụ: nhờ nhân viên chuyển phát nhanh).
- Trong gia đình, khi một người nhờ người khác làm việc gì đó một cách thông thường.
Việc hiểu rõ các sắc thái dịch nghĩa này giúp bạn không chỉ dịch đúng mà còn hiểu được hàm ý sâu xa hơn của người nói khi sử dụng cấu trúc “Have Sb Do Sth”.
(Video: Đoạn phim ngắn mô tả cảnh sếp giao việc cho nhân viên, sử dụng câu “I need to have John prepare the presentation.”)
Phân Biệt Have Sb Do Sth Với Các Causative Verbs Khác
Một trong những thử thách lớn nhất khi học causative verbs là phân biệt cách sử dụng của chúng. “Have”, “Make”, “Get”, “Let”, và “Help” đều diễn tả ý sai khiến, nhưng chúng khác nhau về cấu trúc ngữ pháp và quan trọng hơn là về sắc thái ý nghĩa. Nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp. Bạn có muốn yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự (have/get) hay muốn thể hiện sự bắt buộc (make)? Bạn muốn cho phép (let) hay chỉ đơn giản là giúp đỡ (help)?
Phần này sẽ giúp bạn “gỡ rối” những điểm khác biệt cơ bản giữa “Have Sb Do Sth” và các “anh em” của nó, đặc biệt là “Make Sb Do Sth” và “Get Sb To Do Sth” – hai cấu trúc dễ gây nhầm lẫn nhất.
Chúng ta sẽ xem xét các khía cạnh sau:
- Cấu trúc ngữ pháp: Động từ theo sau tân ngữ là bare infinitive hay to-infinitive?
- Sắc thái ý nghĩa: Mức độ ép buộc, sự thuyết phục, sự cho phép, hay chỉ là sắp xếp?
- Mức độ lịch sự/nghi thức: Cấu trúc nào trang trọng hơn, cấu trúc nào thân mật hơn?
- Ngữ cảnh sử dụng: Khi nào nên dùng cấu trúc nào để phù hợp với tình huống?
Hãy bắt đầu với bảng so sánh tổng quan nhanh:
| Causative Verb | Cấu Trúc Chính | Sắc Thái Ý Nghĩa Cơ Bản | Mức Độ Ép Buộc / Thuyết Phục | Mức Độ Nghi Thức (Ước tính) |
|---|---|---|---|---|
| Have | Have + Sb + Do (Bare Inf.) | Yêu cầu, sắp xếp, giao việc, trả tiền cho dịch vụ | Trung bình (không ép buộc mạnh) | Trung bình đến Trang trọng |
| Make | Make + Sb + Do (Bare Inf.) | Bắt buộc, ép buộc, ra lệnh | Cao (mang tính bắt buộc) | Trung bình (có thể hơi mạnh) |
| Get | Get + Sb + To Do (To-Inf.) | Thuyết phục, làm cho ai đó đồng ý làm gì | Trung bình (nhấn mạnh sự thuyết phục) | Trung bình đến Thân mật |
| Let | Let + Sb + Do (Bare Inf.) | Cho phép, để cho ai đó làm gì | Thấp (chỉ sự cho phép) | Trung bình đến Thân mật |
| Help | Help + Sb + (To) Do | Giúp đỡ ai đó làm gì | Không có (chỉ sự trợ giúp) | Trung bình |
Bảng này cung cấp cái nhìn tổng thể. Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào so sánh chi tiết hơn.
So sánh chi tiết với Make Sb Do Sth (biểu đồ đối chiếu)
“Have Sb Do Sth” và “Make Sb Do Sth” là cặp đôi dễ gây nhầm lẫn nhất vì chúng cùng sử dụng Bare Infinitive sau tân ngữ. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nhất nằm ở mức độ ép buộc.
Make Sb Do Sth: Nhấn mạnh sự bắt buộc, ép buộc hoặc ra lệnh. Người nói thường có quyền lực hoặc thẩm quyền đối với người nghe, hoặc hành động đó là điều người được yêu cầu không muốn làm nhưng buộc phải làm.
Have Sb Do Sth: Nhẹ nhàng hơn, thường chỉ sự yêu cầu, giao việc hoặc sắp xếp. Người được yêu cầu có thể là người có trách nhiệm làm việc đó (nhân viên, người cung cấp dịch vụ) hoặc được nhờ vả một cách thông thường.
(Image: Biểu đồ so sánh dạng Venn Diagram hoặc thanh trượt đối chiếu “Have Sb Do Sth” và “Make Sb Do Sth”. Trục so sánh là “Mức độ ép buộc/Authority Level”. “Make” ở mức cao, “Have” ở mức trung bình.)
Phân tích ví dụ cụ thể:
- Ví dụ 1: Dọn phòng
- “I made him clean the room.” (Tôi bắt/ép anh ấy dọn phòng.) -> Hàm ý anh ấy không muốn làm, hoặc tôi dùng quyền lực để buộc anh ấy phải làm. Có thể là bố mẹ nói với con cái, hoặc trong tình huống có sự bực bội.
- “I had him clean the room.” (Tôi bảo/nhờ anh ấy dọn phòng.) -> Hàm ý đây là việc anh ấy nên làm, hoặc tôi đã yêu cầu/sắp xếp để anh ấy làm. Có thể là yêu cầu thông thường trong gia đình, hoặc giao việc cho người giúp việc.
- Ví dụ 2: Nộp báo cáo
- “The boss made her finish the report by 5 PM.” (Sếp bắt cô ấy phải hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều.) -> Nhấn mạnh sự ép buộc về thời gian, có thể cô ấy không muốn hoặc gặp khó khăn.
- “The boss had her finish the report by 5 PM.” (Sếp yêu cầu/giao cho cô ấy hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều.) -> Diễn tả một yêu cầu công việc thông thường, một deadline được giao.
- Ví dụ 3: Xin lỗi
- “His parents made him apologize for his behavior.” (Bố mẹ bắt cậu ấy phải xin lỗi vì hành vi của mình.) -> Rõ ràng là sự ép buộc, cậu bé có thể không tự nguyện.
- “I had him apologize…” (Câu này ít tự nhiên hơn trong ngữ cảnh xin lỗi, vì xin lỗi thường cần sự chân thành, không nên chỉ là sự sắp xếp. Tuy nhiên, nếu có thể dùng, nó sẽ mang nghĩa “Tôi đã yêu cầu/đảm bảo rằng anh ấy đã xin lỗi”, nhưng vẫn nhẹ hơn “made”.)
Khi nào dùng Make? Khi nào dùng Have?
- Dùng Make khi muốn nhấn mạnh sự bắt buộc, ép buộc, hoặc khi người được yêu cầu không có lựa chọn khác. Thường thể hiện quyền lực của người nói.
- Dùng Have khi muốn diễn đạt sự yêu cầu, giao việc, sắp xếp một cách thông thường, đặc biệt trong các mối quan hệ công việc, dịch vụ, hoặc nhờ vả lịch sự (trong ngữ cảnh phù hợp).
Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn truyền đạt đúng ý định và tránh gây cảm giác áp đặt không cần thiết khi chỉ muốn nhờ vả thông thường.
Khác biệt giữa Have Sb Do Sth và Get Sb To Do Sth qua tình huống thực tế
Cặp đôi tiếp theo cần phân biệt là “Have Sb Do Sth” và “Get Sb To Do Sth”. Lần này, sự khác biệt không chỉ nằm ở sắc thái nghĩa mà còn ở cả cấu trúc ngữ pháp.
Điểm khác biệt cốt lõi:
- Cấu trúc ngữ pháp:
- Have + Sb + Do (Bare Infinitive)
- Get + Sb + To Do (To-Infinitive) -> Đây là điểm ngữ pháp quan trọng cần nhớ!
- Sắc thái ý nghĩa:
- Have: Thường ngụ ý sự sắp xếp, yêu cầu, giao việc, hoặc trả tiền cho dịch vụ. Ít nhấn mạnh vào quá trình làm cho người kia đồng ý.
- Get: Thường ngụ ý sự thuyết phục, dỗ dành, hoặc nỗ lực để làm cho ai đó đồng ý thực hiện hành động. Nhấn mạnh vào quá trình tác động lên người kia.
- Mức độ chính thức (Formality):
- Have: Có xu hướng trang trọng hơn một chút so với “Get”.
- Get: Thường được sử dụng nhiều hơn trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.
Tình huống thực tế minh họa:
Tình huống 1: Sửa máy tính
- “I had the technician fix my computer.” (Tôi đã nhờ kỹ thuật viên sửa máy tính của tôi.) -> Ngụ ý tôi đã gọi dịch vụ và kỹ thuật viên đến sửa (một sự sắp xếp, trả tiền cho dịch vụ).
- “I finally got the technician to fix my computer after calling them three times.” (Cuối cùng tôi cũng khiến/thuyết phục được kỹ thuật viên sửa máy tính của tôi sau khi gọi họ ba lần.) -> Nhấn mạnh sự khó khăn, nỗ lực thuyết phục để kỹ thuật viên đến sửa.
Tình huống 2: Bạn cùng phòng dọn dẹp
- “I couldn’t get my roommate to clean his mess.” (Tôi không thể thuyết phục/bảo bạn cùng phòng dọn dẹp đống bừa bộn của anh ấy.) -> Nhấn mạnh sự cố gắng thuyết phục nhưng không thành công.
- “I’ll have my roommate clean his mess when he gets back.” (Tôi sẽ bảo bạn cùng phòng dọn dẹp đống bừa bộn của anh ấy khi anh ấy về.) -> Mang tính yêu cầu hoặc giao việc nhiều hơn, có thể ngụ ý người nói có chút quyền hơn hoặc đây là quy tắc chung. Tuy nhiên, dùng “get” trong tình huống này thường phổ biến hơn nếu hàm ý thuyết phục.
Tình huống 3: Trẻ em ăn rau
- “How do you get your kids to eat vegetables?” (Làm thế nào bạn dụ/thuyết phục được lũ trẻ ăn rau vậy?) -> Rõ ràng là hỏi về cách thức thuyết phục.
- “I had my kids eat vegetables.” (Câu này nghe hơi cứng nhắc và không tự nhiên bằng “get” trong ngữ cảnh này. Nó giống như một mệnh lệnh hơn là sự thuyết phục thông thường với trẻ nhỏ. “Make” có thể phù hợp hơn nếu muốn diễn tả sự bắt buộc: “I made my kids eat vegetables.”)
Tình huống 4: Lấy thông tin
- “I had my assistant find the information for me.” (Tôi đã nhờ trợ lý tìm thông tin cho tôi.) -> Giao việc thông thường.
- “It was difficult, but I managed to get him to tell me the information.” (Khó khăn lắm, nhưng tôi đã xoay xở để thuyết phục anh ấy nói cho tôi thông tin.) -> Nhấn mạnh sự nỗ lực để có được thông tin.
(Video: Hoạt cảnh so sánh song song hai tình huống: một người gọi thợ sửa ống nước (dùng Have), một người cố gắng thuyết phục bạn bè giúp chuyển nhà (dùng Get).)
Bảng tóm tắt nhanh Have vs Get:
| Tiêu chí | Have Sb Do Sth | Get Sb To Do Sth |
|---|---|---|
| Động từ theo sau | Bare Infinitive (Do) | To-Infinitive (To Do) |
| Ý nghĩa chính | Sắp xếp, yêu cầu, giao việc, trả tiền dịch vụ | Thuyết phục, dỗ dành, làm cho đồng ý |
| Nhấn mạnh | Hành động được thực hiện (do sắp xếp/yêu cầu) | Quá trình thuyết phục/tác động |
| Mức độ chính thức | Trung bình – Trang trọng | Trung bình – Thân mật |
Việc lựa chọn giữa “Have” và “Get” phụ thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh sự sắp xếp/yêu cầu thông thường hay quá trình thuyết phục để hành động xảy ra.
Bảng tổng hợp 5 causative verbs thường nhầm lẫn nhất
Để có cái nhìn toàn cảnh và hệ thống hóa kiến thức, dưới đây là bảng tổng hợp so sánh 5 causative verbs phổ biến nhất: Have, Make, Get, Let, Help. Bảng này sẽ chỉ rõ cấu trúc, ý nghĩa cốt lõi, và ví dụ minh họa cho từng loại, giúp bạn tra cứu nhanh chóng khi cần.
| Causative Verb | Cấu Trúc Ngữ Pháp | Ý Nghĩa Cốt Lõi | Ví Dụ Minh Họa | Lưu Ý / Lỗi Thường Gặp |
|---|---|---|---|---|
| HAVE | S + have + Sb + V (bare) | Yêu cầu, sắp xếp, giao việc, trả tiền cho dịch vụ. Không mang tính ép buộc mạnh. | – I had the painter paint my house. (Tôi đã thuê thợ sơn nhà.) – The teacher had the students write an essay. (Giáo viên yêu cầu học sinh viết bài luận.) | Nhầm lẫn với “Get” (dùng to-inf). Dùng sai động từ thành V-ing hoặc to-V. Lỗi phổ biến: *I had him to send the email.* (SAI) -> *I had him send the email.* (ĐÚNG) |
| MAKE | S + make + Sb + V (bare) | Bắt buộc, ép buộc, ra lệnh. Người bị tác động thường không có lựa chọn. | – My parents made me clean my room. (Bố mẹ bắt tôi dọn phòng.) – The sad movie made her cry. (Bộ phim buồn làm cô ấy khóc.) | Dùng “to-V” sau tân ngữ. Lỗi phổ biến: *She made him to apologize.* (SAI) -> *She made him apologize.* (ĐÚNG). Lưu ý: dạng bị động là “be made to do sth”. |
| GET | S + get + Sb + To V | Thuyết phục, dỗ dành, làm cho ai đó đồng ý làm gì. Nhấn mạnh sự tác động, nỗ lực. | – I finally got my brother to lend me his car. (Cuối cùng tôi cũng thuyết phục được anh trai cho mượn xe.) – How can we get them to agree? (Làm sao chúng ta có thể khiến họ đồng ý?) | Quên “to” trước động từ. Lỗi phổ biến: *Can you get him call me back?* (SAI) -> *Can you get him to call me back?* (ĐÚNG). |
| LET | S + let + Sb + V (bare) | Cho phép, để cho ai đó làm gì. Thể hiện sự đồng ý hoặc không cản trở. | – My boss let me leave early today. (Sếp cho phép tôi về sớm hôm nay.) – Please let me know if you need help. (Làm ơn cho tôi biết nếu bạn cần giúp.) | Dùng “to-V” sau tân ngữ. Lỗi phổ biến: *He let her to use his phone.* (SAI) -> *He let her use his phone.* (ĐÚNG). Không có dạng bị động trực tiếp với “let” (thường dùng “be allowed to”). |
| HELP | S + help + Sb + (to) V | Giúp đỡ ai đó làm gì. Có thể dùng cả bare infinitive hoặc to-infinitive mà không thay đổi nghĩa nhiều. | – Can you help me (to) carry these bags? (Bạn có thể giúp tôi mang những cái túi này không?) – Reading helps you (to) improve your vocabulary. (Đọc sách giúp bạn cải thiện vốn từ vựng.) | Ít lỗi hơn các động từ khác vì cả hai dạng (bare-inf và to-inf) đều chấp nhận được. Tuy nhiên, bare infinitive phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. |
Việc nắm vững bảng tổng hợp này sẽ là công cụ đắc lực giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng các động từ sai khiến trong tiếng Anh. Hãy thường xuyên ôn tập và đối chiếu nhé!
Hướng Dẫn Sử Dụng Đúng Ngữ Cảnh Cho Người Việt
Hiểu công thức và phân biệt được các causative verbs là bước đầu tiên. Bước tiếp theo, và cũng không kém phần quan trọng, là làm thế nào để sử dụng “Have Sb Do Sth” một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh, đặc biệt là đối với người Việt chúng ta – những người có hệ thống ngôn ngữ và cách diễn đạt khác biệt.
Nhiều người học tiếng Anh ở Việt Nam gặp khó khăn không phải vì không biết công thức, mà là không chắc chắn khi nào nên dùng cấu trúc này thay vì nói trực tiếp hoặc dùng các cấu trúc khác. Đôi khi, chúng ta có xu hướng dịch word-by-word từ tiếng Việt sang, dẫn đến những câu tiếng Anh thiếu tự nhiên hoặc sai sắc thái.
Phần này sẽ cung cấp cho bạn những “bí kíp” thực tế để nhận biết các tình huống giao tiếp phù hợp nhất để “tung chiêu” Have Sb Do Sth, cách dịch chuẩn từ những cấu trúc tương đương trong tiếng Việt, và cách né “vũng lầy” lỗi sai kinh điển mà người Việt hay mắc phải.
(Image: Hình ảnh một người Việt đang suy nghĩ, phân vân giữa các lựa chọn câu tiếng Anh để diễn đạt ý “nhờ vả”)
Một số mẹo nhanh để nhận biết khi nào có thể dùng “Have Sb Do Sth”:
- Khi bạn trả tiền cho một dịch vụ: Đây là trường hợp cực kỳ phổ biến. Ví dụ: I had my hair cut. (Tôi đi cắt tóc – tức là nhờ thợ cắt tóc), We had the house cleaned. (Chúng tôi thuê người dọn nhà – cấu trúc bị động Have Something Done, liên quan chặt chẽ). -> Khi muốn nói rõ người thực hiện: I had the hairdresser cut my hair., We had the cleaner clean the house.
- Khi bạn giao việc cho cấp dưới hoặc người có trách nhiệm: Sếp giao việc cho nhân viên, giáo viên giao bài tập cho học sinh. Ví dụ: The CEO had his team prepare a new strategy.
- Khi bạn sắp xếp để ai đó làm gì cho bạn (không cần thuyết phục): Ví dụ: I’ll have my assistant call you back. (Tôi sẽ bảo trợ lý gọi lại cho bạn – một sự sắp xếp thông thường).
- Khi muốn diễn đạt yêu cầu một cách lịch sự trong ngữ cảnh công việc/dịch vụ: Ví dụ: Could I have someone bring up my luggage? (Tôi có thể nhờ ai đó mang hành lý lên phòng được không?)
Lời khuyên chung là hãy lắng nghe cách người bản xứ sử dụng cấu trúc này trong phim ảnh, các cuộc hội thoại thực tế và đọc nhiều tài liệu tiếng Anh. Đồng thời, đừng ngại thực hành, ngay cả khi mắc lỗi, vì đó là cách tốt nhất để tiến bộ!
5 tình huống giao tiếp phổ biến cần dùng have sb do sth
Để cụ thể hơn, Net English đã tổng hợp 5 tình huống giao tiếp rất điển hình mà bạn có thể tự tin áp dụng cấu trúc “Have Sb Do Sth”:
- Khi nhờ người khác thực hiện công việc chuyên môn hoặc dịch vụ (Paying for a service):
Đây là lúc bạn không tự làm mà thuê hoặc nhờ chuyên gia. “Have sb do sth” thể hiện rõ bạn là người sắp xếp và trả tiền (hoặc sử dụng dịch vụ đó).
- Ví dụ 1: “Instead of fixing the leak myself, I had a plumber repair the pipe.” (Thay vì tự sửa chỗ rò rỉ, tôi đã nhờ thợ sửa ống nước sửa đường ống.)
- Ví dụ 2: “She doesn’t dye her hair herself; she always has her hairdresser do it.” (Cô ấy không tự nhuộm tóc; cô ấy luôn nhờ thợ làm tóc của mình làm việc đó.)
- Ví dụ 3: “We need to have an electrician check the wiring in this old house.” (Chúng ta cần nhờ thợ điện kiểm tra hệ thống dây điện trong ngôi nhà cũ này.)
- Khi bạn ở vị trí có thẩm quyền (Authority figures giving instructions):
Sếp giao việc cho nhân viên, giáo viên yêu cầu học sinh, cha mẹ bảo con cái làm việc gì đó (dù “make” cũng phổ biến nếu muốn nhấn mạnh sự bắt buộc).
- Ví dụ 1 (Sếp – Nhân viên): “The manager had his team brainstorm new marketing ideas.” (Quản lý đã yêu cầu nhóm của mình động não tìm ý tưởng marketing mới.)
- Ví dụ 2 (Giáo viên – Học sinh): “Mr. Smith had the students read chapter 5 for homework.” (Thầy Smith đã yêu cầu học sinh đọc chương 5 làm bài tập về nhà.)
- Ví dụ 3 (Cha mẹ – Con): “I’ll have the kids tidy up their rooms before dinner.” (Tôi sẽ bảo bọn trẻ dọn dẹp phòng của chúng trước bữa tối.)
- Khi bạn sắp xếp để ai đó làm việc gì (Arranging for someone to do something):
Bạn là người đứng ra tổ chức, điều phối để công việc được thực hiện bởi người khác.
- Ví dụ 1: “Don’t worry about the tickets, I’ll have my secretary book them for you.” (Đừng lo về vé, tôi sẽ bảo thư ký đặt vé cho bạn.)
- Ví dụ 2: “Can you have someone deliver this package to the main office?” (Bạn có thể sắp xếp ai đó giao gói hàng này đến văn phòng chính được không?)
- Ví dụ 3: “We’re having a caterer provide the food for the party.” (Chúng tôi đang sắp xếp để một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống chuẩn bị đồ ăn cho bữa tiệc.)
- Trong môi trường công việc chuyên nghiệp (Professional settings):
Cấu trúc này khá phổ biến trong email công việc, các cuộc họp, hoặc khi thảo luận về phân công nhiệm vụ.
- Ví dụ 1: “Could you please have Mr. Tanaka review this contract before we sign?” (Bạn có thể vui lòng nhờ ông Tanaka xem lại hợp đồng này trước khi chúng ta ký không?)
- Ví dụ 2: “We need to have the legal department approve this agreement.” (Chúng ta cần bộ phận pháp lý phê duyệt thỏa thuận này.)
- Ví dụ 3: “Following our meeting, I will have the relevant documents sent to you.” (Sau cuộc họp của chúng ta, tôi sẽ cho gửi các tài liệu liên quan đến bạn – dạng bị động cũng rất phổ biến). -> Chủ động: “I will have my assistant send the relevant documents to you.”
- Khi muốn thể hiện sự lịch sự khi yêu cầu (Polite requests – context dependent):
Mặc dù không phải lúc nào cũng là cách lịch sự nhất (đôi khi “Could you…?”, “Would you mind…?” tốt hơn), nhưng trong một số ngữ cảnh dịch vụ hoặc khi bạn có quyền yêu cầu một cách hợp lý, “have sb do sth” có thể được dùng.
- Ví dụ 1 (Tại khách sạn): “Could I have someone bring an extra towel to my room?” (Tôi có thể nhờ ai đó mang thêm một chiếc khăn tắm đến phòng tôi được không?)
- Ví dụ 2 (Tại nhà hàng): “Could we have the waiter take our order now?” (Chúng tôi có thể nhờ bồi bàn nhận gọi món bây giờ được không?)
Lưu ý: Trong các tình huống yêu cầu trực tiếp người nghe làm gì, thường dùng “Could you…?” sẽ lịch sự hơn là “Can I have you do sth?”.
Việc nhận diện được các tình huống này sẽ giúp bạn sử dụng “Have Sb Do Sth” đúng lúc, đúng chỗ và tự nhiên hơn rất nhiều.
Cách dịch chuẩn từ tiếng Việt sang cấu trúc này
Một khó khăn khác của người Việt là làm sao chuyển đổi các cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt sang cấu trúc “Have Sb Do Sth” một cách chính xác. Dưới đây là một số cụm từ tiếng Việt phổ biến và cách dịch gợi ý sang cấu trúc này, cùng ví dụ minh họa.
| Cụm Từ Tiếng Việt | Cấu Trúc Tiếng Anh Gợi Ý | Giải Thích Ngắn Gọn | Ví Dụ Tiếng Việt | Ví Dụ Tiếng Anh (dùng Have Sb Do Sth) |
|---|---|---|---|---|
| Nhờ ai đó làm gì (khi trả tiền dịch vụ hoặc yêu cầu thông thường) | Have Sb Do Sth | Diễn tả việc bạn sắp xếp hoặc yêu cầu người khác (thường là chuyên gia, nhân viên, hoặc người quen) làm gì cho bạn. | – Tôi nhờ thợ sửa xe kiểm tra lốp. – Bạn có thể nhờ ai đó gửi hộ tài liệu này không? | – I had the mechanic check the tires. – Can you have someone send this document for me? |
| Bảo/Yêu cầu ai đó làm gì (trong công việc, hoặc khi có thẩm quyền) | Have Sb Do Sth / (Make Sb Do Sth – nếu ép buộc) | “Have” phù hợp khi đó là yêu cầu, giao việc thông thường trong phạm vi trách nhiệm. | – Sếp bảo tôi chuẩn bị bài thuyết trình. – Giáo viên bảo chúng tôi làm bài tập nhóm. | – My boss had me prepare the presentation. – The teacher had us do group work. |
| Cho/Để ai đó làm gì (theo nghĩa sắp xếp, không phải cho phép) | Have Sb Do Sth | Khác với “Let” (cho phép), “Have” ở đây mang nghĩa bạn đứng ra tổ chức, sắp đặt. | – Tôi sẽ cho người mang đồ ăn đến. – Họ đã để kiến trúc sư thiết kế ngôi nhà. | – I’ll have someone bring the food. – They had an architect design the house. |
| Sắp xếp để ai đó làm gì | Have Sb Do Sth | Đây là ý nghĩa cốt lõi của “Have” trong nhiều trường hợp. | – Chúng tôi đã sắp xếp để một ban nhạc chơi trong đám cưới. – Bạn cần sắp xếp để ai đó đón bạn ở sân bay. | – We had a band play at the wedding. – You need to have someone pick you up at the airport. |
| Thuê ai đó làm gì | Have Sb Do Sth / Hire Sb To Do Sth | “Have Sb Do Sth” là cách nói phổ biến, tự nhiên hơn khi tập trung vào kết quả công việc được thực hiện bởi người được thuê. | – Chúng tôi thuê người dọn dẹp nhà cửa hàng tuần. – Anh ấy thuê luật sư xem xét hợp đồng. | – We have a cleaner clean the house every week. – He had a lawyer review the contract. |
Phân tích thêm ví dụ dịch Việt – Anh:
- Câu tiếng Việt: “Mẹ tôi nhờ tôi đi mua đồ tạp hóa.”
- Phân tích: Đây là một yêu cầu/nhờ vả thông thường trong gia đình.
- Dịch sang Anh: “My mother had me buy the groceries.” (Tự nhiên và phổ biến)
- Lựa chọn khác: “My mother asked me to buy the groceries.” (Cũng đúng, nhưng “had” nhấn mạnh hơn một chút về việc được giao nhiệm vụ)
- Câu tiếng Việt: “Công ty đã cho bộ phận IT nâng cấp hệ thống máy tính.”
- Phân tích: Công ty sắp xếp/giao nhiệm vụ cho bộ phận IT.
- Dịch sang Anh: “The company had the IT department upgrade the computer system.”
- Câu tiếng Việt: “Bạn nên nhờ chuyên gia tư vấn về vấn đề này.”
- Phân tích: Lời khuyên về việc sử dụng dịch vụ chuyên môn.
- Dịch sang Anh: “You should have an expert advise you on this matter.” (Hoặc: “You should get expert advice…”)
- Câu tiếng Việt: “Tôi sẽ bảo lễ tân gọi taxi cho bạn.”
- Phân tích: Sắp xếp một dịch vụ thông qua người khác.
- Dịch sang Anh: “I’ll have the receptionist call a taxi for you.”
Quan trọng là cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của câu tiếng Việt để chọn cấu trúc tiếng Anh phù hợp nhất, và “Have Sb Do Sth” là một lựa chọn rất hữu ích trong nhiều trường hợp nhờ vả, giao việc, sắp xếp.
Lỗi sai ‘have sb to do sth’ – Cách khắc phục triệt để
Đây có lẽ là lỗi sai “kinh điển” nhất mà người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, thường mắc phải khi sử dụng cấu trúc này: thêm “to” vào trước động từ nguyên thể. Tức là viết thành *have somebody to do something* thay vì have somebody do something.
Tại sao lại dễ nhầm lẫn như vậy?
- Ảnh hưởng từ cấu trúc “Get Sb To Do Sth”: Như đã phân tích ở trên, cấu trúc với “Get” lại yêu cầu phải có “to” (Get somebody to do something). Việc học song song hai cấu trúc này dễ dẫn đến việc “râu ông nọ cắm cằm bà kia”.
- Ảnh hưởng từ các cấu trúc động từ + tân ngữ + to-infinitive khác: Rất nhiều động từ trong tiếng Anh theo cấu trúc S + V + O + to-infinitive (ví dụ: want sb to do, ask sb to do, tell sb to do, allow sb to do, expect sb to do…). Người học có thể bị “quán tính” và áp dụng nhầm công thức này cho “Have”.
- Dịch word-by-word từ tiếng Việt: Đôi khi trong tiếng Việt, chúng ta có thể dùng cấu trúc “nhờ ai đó *để* làm gì”, chữ “để” có thể khiến người học liên tưởng đến “to” (chỉ mục đích) trong tiếng Anh.
Cách khắc phục triệt để:
- Ghi nhớ “thần chú”: HAVE + SOMEBODY + DO (KHÔNG TO!). Lặp đi lặp lại công thức này trong đầu.
- So sánh trực tiếp với “Get”: Luôn đặt hai công thức cạnh nhau để thấy rõ sự khác biệt:
- Have + Sb + Do
- Get + Sb + To Do
- Phân tích câu mẫu đúng: Khi đọc hoặc nghe thấy cấu trúc “Have Sb Do Sth”, hãy dừng lại phân tích: “À, sau ‘him’ là ‘send’, không có ‘to’. Đúng rồi!”.
- Luyện tập nhận diện lỗi: Làm các bài tập tập trung vào việc phân biệt câu đúng/sai liên quan đến lỗi này.
🚨 CẢNH BÁO LỖI PHỔ BIẾN 🚨
SAI (INCORRECT):
I had him to call the customer.ĐÚNG (CORRECT): I had him call the customer. (Tôi bảo/nhờ anh ấy gọi cho khách hàng.)
SAI (INCORRECT):
She has her assistant to arrange the meeting.ĐÚNG (CORRECT): She has her assistant arrange the meeting. (Cô ấy nhờ trợ lý sắp xếp cuộc họp.)
SAI (INCORRECT):
Can we have the chef to prepare a special dish?ĐÚNG (CORRECT): Can we have the chef prepare a special dish? (Chúng ta có thể nhờ đầu bếp chuẩn bị một món đặc biệt không?)
Bài tập nhỏ nhận diện và sửa lỗi:
Xác định câu nào đúng, câu nào sai. Nếu sai, hãy sửa lại cho đúng.
- They had the delivery guy to leave the package at the door. (Đúng/Sai) -> Sửa: __________
- We will have the IT team install the new software tomorrow. (Đúng/Sai) -> Sửa: __________
- Could you have Jane to forward me that email? (Đúng/Sai) -> Sửa: __________
- The director had the actors rehearse the scene again. (Đúng/Sai) -> Sửa: __________
- I need to have my car to be checked before the trip. (Đúng/Sai) -> Sửa: __________ (Lưu ý cấu trúc bị động liên quan)
(Đáp án ở cuối phần bài tập tổng hợp)
Việc nhận thức rõ ràng về lỗi sai phổ biến này và chủ động luyện tập sửa lỗi là chìa khóa để bạn sử dụng cấu trúc “Have Sb Do Sth” một cách chính xác và tự tin.
Bài Tập Ứng Dụng & Đáp Án Chi Tiết
“Học đi đôi với hành” – cách tốt nhất để thực sự nắm vững cấu trúc “Have Sb Do Sth” là thông qua luyện tập. Phần này Net English cung cấp cho bạn các dạng bài tập đa dạng, từ viết lại câu, trắc nghiệm đến điền vào hội thoại, giúp bạn củng cố kiến thức đã học và kiểm tra mức độ hiểu bài của mình.
Hướng dẫn làm bài:
- Đọc kỹ yêu cầu của từng bài tập.
- Cố gắng tự mình hoàn thành bài tập trước khi xem đáp án.
- Đối chiếu câu trả lời của bạn với đáp án và giải thích chi tiết phía dưới.
- Chú ý đến những lỗi sai (nếu có) và rút kinh nghiệm.
Đừng ngại nếu ban đầu còn sai sót. Quan trọng là bạn hiểu được tại sao mình sai và sửa chữa. Thực hành thường xuyên chính là con đường ngắn nhất để sử dụng thành thạo cấu trúc này. Chúc bạn làm bài tốt!
(Image: Biểu tượng check-list hoặc hình ảnh học sinh đang làm bài tập chăm chú)
Bài tập viết lại câu với gợi ý tiếng Việt
Dịch các câu tiếng Việt sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc “Have Somebody Do Something”.
- Tôi đã nhờ thợ cắt tóc cắt tóc cho tôi vào hôm qua. (Gợi ý: hairdresser, cut my hair)
- Sếp sẽ yêu cầu thư ký gửi email xác nhận. (Gợi ý: manager, secretary, send the confirmation email)
- Chúng tôi luôn nhờ người làm vườn chăm sóc cây cối. (Gợi ý: gardener, take care of the plants)
- Bạn có thể nhờ lễ tân đặt một phòng họp được không? (Gợi ý: ask as a question, receptionist, book a meeting room)
- Cô ấy đã nhờ chuyên gia trang trí lại căn hộ của mình. (Gợi ý: decorator, redecorate her apartment)
- Nhà trường yêu cầu tất cả học sinh mặc đồng phục. (Gợi ý: The school, all students, wear uniforms)
- Tôi cần nhờ ai đó sửa máy in này. (Gợi ý: need to, someone, fix this printer)
- Họ đã thuê một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp chụp ảnh cưới. (Gợi ý: professional photographer, take their wedding photos)
- Bố tôi bảo tôi rửa xe vào cuối tuần. (Gợi ý: My father, me, wash the car)
- Chúng ta nên nhờ luật sư xem xét kỹ hợp đồng này. (Gợi ý: should, a lawyer, review this contract carefully)
Đáp án và Giải thích:
- I had the hairdresser cut my hair yesterday. (Dùng “had” vì là quá khứ, sau tân ngữ “the hairdresser” là “cut” – bare infinitive)
- The manager will have the secretary send the confirmation email. (Dùng “will have” vì là tương lai, sau tân ngữ “the secretary” là “send” – bare infinitive)
- We always have the gardener take care of the plants. (Dùng “have” vì là hiện tại đơn, thói quen, sau tân ngữ “the gardener” là “take care” – bare infinitive)
- Can you have the receptionist book a meeting room? (Câu hỏi dùng “Can you…”, cấu trúc chính vẫn là “have + Sb + do”, sau “the receptionist” là “book” – bare infinitive)
- She had a decorator redecorate her apartment. (Dùng “had” vì là quá khứ, sau tân ngữ “a decorator” là “redecorate” – bare infinitive)
- The school has all students wear uniforms. (Dùng “has” vì chủ ngữ là “The school” – số ít, thì hiện tại đơn, sau tân ngữ “all students” là “wear” – bare infinitive. Câu này thể hiện quy định, yêu cầu)
- I need to have someone fix this printer. (Sau “need to” là động từ nguyên thể “have”, cấu trúc chính là “have + someone + fix” – bare infinitive)
- They had a professional photographer take their wedding photos. (Dùng “had” vì là quá khứ, sau tân ngữ “a professional photographer” là “take” – bare infinitive)
- My father had me wash the car on the weekend. (Dùng “had” vì là quá khứ, sau tân ngữ “me” là “wash” – bare infinitive. Diễn tả việc được giao)
- We should have a lawyer review this contract carefully. (Sau “should” là động từ nguyên thể “have”, cấu trúc chính là “have + a lawyer + review” – bare infinitive)
H3: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (kèm giải thích)
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.
- I need to have my assistant ______ this report immediately.
- a) finish
- b) to finish
- c) finishing
- d) finished
- The company had the consultant ______ their business strategy.
- a) reviewing
- b) to review
- c) review
- d) reviewed
- Can we have someone ______ these boxes to the storage room?
- a) moving
- b) move
- c) to move
- d) moved
- She always has her children ______ their homework before watching TV.
- a) do
- b) to do
- c) doing
- d) done
- We had ______ the problem as soon as possible.
- a) the engineer fix
- b) the engineer to fix
- c) fix the engineer
- d) to fix the engineer
- My parents don’t let me ______ out late, but sometimes they have me ______ my younger sister home from her friend’s house.
- a) stay / pick
- b) to stay / to pick
- c) stay / to pick
- d) to stay / pick
- Instead of buying a new one, he decided to have the old watch ______.
- a) repair
- b) repaired
- c) to repair
- d) repairing
(Lưu ý: Câu này liên quan đến cấu trúc bị động Have Something Done)
- Could you have the front desk ______ me a wake-up call at 6 AM?
- a) giving
- b) to give
- c) give
- d) given
- The teacher had the noisy students ______ outside the classroom.
- a) to wait
- b) waiting
- c) waited
- d) wait
- I couldn’t fix it myself, so I ______ it.
- a) had John fix
- b) got John fix
- c) made John to fix
- d) let John fix
Đáp án và Giải thích:
- a) finish – Đúng cấu trúc Have + Sb + V(bare).
- c) review – Đúng cấu trúc Had + Sb + V(bare).
- b) move – Đúng cấu trúc Have + Sb + V(bare).
- a) do – Đúng cấu trúc Has + Sb + V(bare).
- a) the engineer fix – Đúng thứ tự và cấu trúc Had + Sb + V(bare).
- a) stay / pick – “Let me stay” (Let + Sb + V(bare)) và “have me pick” (Have + Sb + V(bare)).
- b) repaired – Đây là cấu trúc bị động “Have + Something + Past Participle (V3/ed)” (Nhờ/Thuê ai đó làm gì cho mình, tập trung vào vật bị tác động). Đồng hồ được sửa chứ không tự sửa.
- c) give – Đúng cấu trúc Have + Sb + V(bare).
- d) wait – Đúng cấu trúc Had + Sb + V(bare).
- a) had John fix – Đúng cấu trúc Had + Sb + V(bare). “Got John to fix” cũng có thể đúng về nghĩa (thuyết phục) nhưng sai cấu trúc ở đây. “Made John to fix” sai cấu trúc. “Let John fix” sai nghĩa (cho phép).
H3: Tình huống hội thoại thực tế cần điền khuyết
Hoàn thành các đoạn hội thoại sau bằng cách điền dạng đúng của động từ trong ngoặc và tân ngữ (nếu cần) vào chỗ trống, sử dụng cấu trúc “Have Sb Do Sth”.
Hội thoại 1: Tại văn phòng
A: The printer is out of paper again.
B: Really? I’ll have _______ (someone / refill) it right away. Could you also have _______ (Peter / send) me the sales report from last quarter?
A: Sure, I’ll ask him now.
Hội thoại 2: Chuẩn bị cho bữa tiệc
A: Is everything ready for the party tonight?
B: Almost. We still need to pick up the cake. I don’t have time.
A: Don’t worry. I can have _______ (my brother / pick) it up on his way home.
B: Oh, that would be great! Thanks!
Hội thoại 3: Tại tiệm sửa xe
Customer: My car is making a strange noise.
Mechanic: Okay, leave it here. We’ll have _______ (our best technician / check) it for you this afternoon.
Customer: Thank you. Please call me when you find out what’s wrong.
Hội thoại 4: Nhờ vả bạn bè
A: I’m going on vacation next week and I’m worried about my plants.
B: You could have _______ (your neighbor / water) them while you’re away.
A: That’s a good idea. I’ll ask her later.
Hội thoại 5: Giao việc nhà
Parent: The living room is a mess!
Parent: I know. I’ll have _______ (the children / clean) it up after they finish their homework.
Đáp án và Giải thích:
- Hội thoại 1:
- have someone refill (have + Sb + V(bare))
- have Peter send (have + Sb + V(bare))
- Hội thoại 2:
- have my brother pick (have + Sb + V(bare))
- Hội thoại 3:
- have our best technician check (have + Sb + V(bare))
- Hội thoại 4:
- have your neighbor water (have + Sb + V(bare))
- Hội thoại 5:
- have the children clean (have + Sb + V(bare))
Đáp án bài tập nhỏ phần Lỗi sai ‘have sb to do sth’:
- Sai -> Sửa: They had the delivery guy leave the package at the door.
- Đúng
- Sai -> Sửa: Could you have Jane forward me that email?
- Đúng
- Sai -> Sửa: I need to have my car checked before the trip. (Đây là cấu trúc bị động Have Something Done, vì xe “được kiểm tra”, không phải “xe kiểm tra”. Dùng V3/ed). Hoặc nếu muốn dùng cấu trúc chủ động: I need to have a mechanic check my car…
Câu Hỏi Thường Gặp Về Have Sb Do Sth (FAQ)
Trong quá trình tìm hiểu và sử dụng cấu trúc “Have Sb Do Sth”, chắc hẳn bạn sẽ có những thắc mắc riêng. Net English đã tổng hợp một số câu hỏi thường gặp nhất và giải đáp chi tiết dưới đây, hy vọng sẽ làm sáng tỏ những băn khoăn cuối cùng của bạn.
(Image: Biểu tượng dấu chấm hỏi (?) lớn hoặc hình ảnh người đang giơ tay đặt câu hỏi)
Phần FAQ này sẽ bao gồm các loại câu hỏi:
- Boolean Questions (Câu hỏi Có/Không): Xác nhận nhanh các quy tắc ngữ pháp cơ bản.
- Definitional Questions (Câu hỏi Định nghĩa): Làm rõ các thuật ngữ liên quan.
- Comparative Questions (Câu hỏi So sánh): Đào sâu sự khác biệt với các cấu trúc tương tự.
Việc hiểu rõ các câu trả lời này không chỉ giúp bạn tránh lỗi sai mà còn giúp bạn tự tin hơn khi áp dụng kiến thức vào giao tiếp thực tế hàng ngày.
Boolean Questions (Câu hỏi Có/Không)
Câu 1: Có dùng ‘to’ sau tân ngữ trong cấu trúc “have sb do sth” không?
➡️ Câu trả lời: KHÔNG.
Giải thích chi tiết: Đây là quy tắc ngữ pháp cốt lõi và là lỗi sai phổ biến nhất cần tránh. Cấu trúc đúng luôn là Have + Somebody + Bare Infinitive (Động từ nguyên thể KHÔNG ‘to’).
- Ví dụ ĐÚNG: I had him clean the room.
- Ví dụ SAI:
I had him to clean the room.
Lý do không dùng “to” là vì “have” trong cấu trúc này là một động từ sai khiến đặc biệt, theo sau bởi tân ngữ chỉ người và động từ nguyên thể không “to” để chỉ hành động được yêu cầu hoặc sắp xếp. Nó khác với cấu trúc “get sb to do sth” (dùng to-infinitive) và nhiều động từ khác theo sau bởi tân ngữ + to-infinitive (want sb to do, ask sb to do…). Hãy ghi nhớ quy tắc này thật kỹ!
Câu 2: Cấu trúc “Have sb do sth” có giống với “Let sb do sth” không?
➡️ Câu trả lời: KHÔNG.
Giải thích chi tiết: Mặc dù cả hai cấu trúc đều sử dụng Bare Infinitive sau tân ngữ (Let + Sb + Do), chúng mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:
- Have Sb Do Sth: Mang nghĩa yêu cầu, sắp xếp, giao việc. Người nói thường là người khởi xướng hành động, có thể có thẩm quyền hoặc đang trả tiền cho một dịch vụ.
- Ví dụ: The manager had the employee finish the project. (Quản lý yêu cầu/giao cho nhân viên hoàn thành dự án.)
- Let Sb Do Sth: Mang nghĩa cho phép, để cho ai đó làm gì. Người nói không yêu cầu mà là đồng ý hoặc không cản trở người khác thực hiện hành động.
- Ví dụ: The manager let the employee leave early. (Quản lý cho phép nhân viên về sớm.)
Sự khác biệt nằm ở quyền lực và ý định: “Have” là chủ động yêu cầu/sắp xếp, còn “Let” là cho phép/không ngăn cản. Dùng nhầm lẫn hai cấu trúc này có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Definitional Questions (Câu hỏi Định nghĩa)
Câu 1: Causative verb là gì?
➡️ Định nghĩa: Causative Verb (Động từ sai khiến / Động từ cầu khiến) là loại động từ được sử dụng để chỉ rằng chủ ngữ của câu không trực tiếp thực hiện hành động, mà là nguyên nhân gây ra, yêu cầu, ép buộc, thuyết phục, hoặc cho phép một người hoặc vật khác thực hiện hành động đó.
Giải thích & Vai trò: Chúng diễn tả một mối quan hệ nhân quả gián tiếp. Chủ ngữ “khiến cho” hành động xảy ra thông qua một đối tượng trung gian. Các causative verbs giúp câu văn ngắn gọn và hiệu quả hơn thay vì phải diễn đạt bằng nhiều mệnh đề phức tạp.
Các Causative Verbs phổ biến:
- Have: Yêu cầu, sắp xếp (Have sb do sth / Have sth done)
- Get: Thuyết phục (Get sb to do sth / Get sth done)
- Make: Bắt buộc, ép buộc (Make sb do sth)
- Let: Cho phép (Let sb do sth)
- Help: Giúp đỡ (Help sb (to) do sth)
Ví dụ tổng quan: In “I had him send the letter,” ‘had’ is the causative verb, ‘I’ is the subject causing the action, and ‘him’ is the object performing the action (‘send the letter’).
Câu 2: Bare infinitive là gì?
➡️ Định nghĩa: Bare Infinitive (Động từ nguyên thể không ‘to’) là dạng cơ bản nhất của động từ, không có “to” đứng trước. Nó chính là dạng mà bạn tìm thấy trong từ điển (ví dụ: go, eat, sleep, work, study).
Giải thích & So sánh: Nó đối lập với To-infinitive (là dạng “to + động từ nguyên thể”, ví dụ: to go, to eat, to sleep). Việc sử dụng bare infinitive hay to-infinitive phụ thuộc vào động từ đứng trước nó hoặc cấu trúc ngữ pháp cụ thể.
Các trường hợp sử dụng Bare Infinitive phổ biến:
- Sau các động từ khuyết thiếu (modal verbs): can, could, may, might, will, would, shall, should, must (Ví dụ: You must go now.)
- Sau các động từ chỉ giác quan (verbs of perception) trong cấu trúc V + O + V(bare): see, watch, hear, notice, feel… (Ví dụ: I saw him leave the house.)
- Sau các động từ sai khiến: make, let, have (trong cấu trúc chủ động) (Ví dụ: She made me laugh. He let her go. They had us wait.)
- Sau “help” (tùy chọn): He helped me carry the box. (hoặc to carry)
- Sau cấu trúc “had better”, “would rather” (Ví dụ: You had better hurry. I would rather stay home.)
Hiểu rõ khi nào dùng bare infinitive là rất quan trọng để tránh lỗi ngữ pháp, đặc biệt với các cấu trúc như “Have Sb Do Sth”.
Comparative Questions (Câu hỏi So sánh)
Câu 1: Khi nào dùng “Have sb do sth” thay vì “Get sb to do sth”?
➡️ Phân tích các yếu tố quyết định: Việc lựa chọn giữa “Have sb do sth” và “Get sb to do sth” phụ thuộc chủ yếu vào sắc thái ý nghĩa bạn muốn truyền đạt và ngữ cảnh giao tiếp:
- Nhấn mạnh sự Sắp xếp/Yêu cầu/Dịch vụ (Dùng HAVE):
- Khi bạn giao việc cho người có trách nhiệm (nhân viên, trợ lý).
- Khi bạn trả tiền cho một dịch vụ (thợ sửa chữa, thợ cắt tóc).
- Khi bạn sắp xếp một việc gì đó một cách thông thường, không cần nỗ lực thuyết phục.
- Ngữ cảnh thường trang trọng hơn một chút.
- Ví dụ: I had the IT department install the software. (Yêu cầu bộ phận IT làm nhiệm vụ của họ).
- Nhấn mạnh sự Thuyết phục/Nỗ lực (Dùng GET):
- Khi bạn phải cố gắng, dỗ dành, hoặc dùng lý lẽ để ai đó đồng ý làm gì.
- Khi hành động đó không phải là trách nhiệm thông thường của họ hoặc họ có thể không muốn làm.
- Ngữ cảnh thường thân mật hơn, giao tiếp hàng ngày.
- Ví dụ: It took a while, but I finally got my kids to clean their room. (Phải mất công thuyết phục bọn trẻ).
- Cấu trúc ngữ pháp: Đừng quên sự khác biệt cơ bản: Have + Sb + Do vs. Get + Sb + To Do.
Tình huống cụ thể:
- Sửa xe: “I had the mechanic fix my car” (Trả tiền dịch vụ thông thường). vs. “I couldn’t start my car, but I got my neighbor to help me jump-start it” (Phải nhờ vả, thuyết phục người hàng xóm).
- Làm bài tập: “The teacher had the students write an essay” (Giao bài tập). vs. “I tried to get my friend to do my homework, but he refused” (Cố gắng thuyết phục nhưng không thành).
Việc lựa chọn đúng sẽ giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn ý định của mình.
Câu 2: Sự khác biệt về mức độ nghi thức (formality) giữa các causative verbs?
➡️ Phân tích & Xếp hạng (Ước tính): Mức độ nghi thức của các causative verbs có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, nhưng nhìn chung có thể xếp hạng tương đối như sau (từ trang trọng đến thân mật):
(Formal / Trang trọng) <————————————-> (Informal / Thân mật)
HAVE –> MAKE –> GET –> LET / HELP
Giải thích chi tiết:
- Have (Sb Do Sth / Sth Done): Thường được coi là có mức độ nghi thức trung bình đến khá trang trọng, đặc biệt khi dùng trong môi trường công việc, dịch vụ chuyên nghiệp, hoặc văn viết. Nó thể hiện sự sắp xếp hoặc yêu cầu một cách có kiểm soát.
- Ví dụ (Trang trọng): We will have our legal team review the contract.
- Make (Sb Do Sth): Mức độ nghi thức trung bình. Tuy nhiên, vì nó mang nghĩa ép buộc, việc sử dụng cần cẩn trọng trong các tình huống trang trọng để tránh gây cảm giác áp đặt hoặc thô lỗ. Nó phù hợp hơn khi người nói có thẩm quyền rõ ràng.
- Ví dụ (Công việc, có thẩm quyền): The new policy makes employees report their hours daily.
- Get (Sb To Do Sth / Sth Done): Thường được coi là ít trang trọng hơn “Have”, phổ biến hơn trong văn nói và giao tiếp hàng ngày, thân mật. Nó nhấn mạnh sự thuyết phục, gần gũi hơn.
- Ví dụ (Thân mật): Can you try to get Tom to come to the party?
- Let (Sb Do Sth): Khá thân mật, dùng trong các tình huống cho phép thông thường giữa bạn bè, gia đình, hoặc khi người nói có quyền cho phép.
- Ví dụ (Thân mật): My parents let me stay out until 11 PM.
- Help (Sb (to) Do Sth): Mức độ nghi thức trung bình, khá linh hoạt, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thân mật đến công việc (khi đề nghị hoặc yêu cầu sự giúp đỡ).
- Ví dụ (Linh hoạt): Could you help me carry this? / This software helps users manage their tasks.
Lưu ý: Đây chỉ là hướng dẫn tương đối. Ngữ cảnh, giọng điệu và mối quan hệ giữa người nói và người nghe mới là yếu tố quyết định cuối cùng đến mức độ nghi thức phù hợp.
Hy vọng phần FAQ này đã giải đáp thấu đáo những thắc mắc của bạn về cấu trúc “Have Sb Do Sth” và các causative verbs liên quan. Đừng quên luyện tập thường xuyên để biến kiến thức thành kỹ năng thực thụ nhé!
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia tại Net English – Đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới!

