Mục lục

Fewer và Fewer Là Gì? Bí Quyết Dùng Chuẩn & Phân Biệt Chi Tiết

phân biệt fewer và fewer là gì
phân biệt fewer và fewer là gì

Bạn có biết rằng việc sử dụng “Less people” trong siêu thị khi thấy ít người hơn là một lỗi ngữ pháp khá phổ biến mà ngay cả người bản xứ đôi khi cũng mắc phải không? Thật vậy, theo một số khảo sát không chính thức, hơn 85% người học tiếng Anh thừa nhận từng bối rối hoặc nhầm lẫn giữa “fewer” và “less”. Đây có vẻ là một cặp từ đơn giản, nhưng sự khác biệt tinh tế giữa chúng lại là “cái bẫy” ngữ pháp mà nhiều người dễ dàng sập. Nhưng đừng lo lắng! Net English ở đây để giúp bạn. Chúng tôi cam kết rằng, chỉ sau 5 phút đọc kỹ bài viết này, bạn sẽ nắm vững quy tắc vàng để phân biệt “fewer” và “less” một cách chính xác, tự tin áp dụng vào giao tiếp và các bài thi tiếng Anh mà không bao giờ nhầm lẫn nữa. Bài viết sẽ đi qua 4 phần chính: định nghĩa và cách dùng của “fewer”, tương tự với “less”, quy tắc vàng để phân biệt, và cuối cùng là các lỗi sai thường gặp cùng cách khắc phục. Nào, cùng khám phá ngay thôi!

(Đồ họa: Một hình ảnh so sánh trực quan đơn giản, một bên là vài quả táo (Fewer apples) và một bên là một ít nước trong ly (Less water), với dấu tick xanh cho cách dùng đúng và dấu X đỏ cho cách dùng sai “Less apples”.)

Fewer Là Gì? Bản Chất Ngữ Pháp Không Thể Bỏ Qua

“Fewer” là một từ không còn xa lạ với những ai học tiếng Anh, nhưng liệu bạn đã thực sự hiểu rõ bản chất ngữ pháp và cách dùng chuẩn xác của nó? Về cơ bản, “fewer” là dạng so sánh hơn của tính từ “few” (ít, một vài). “Few” được dùng để chỉ một số lượng nhỏ các đối tượng có thể đếm được. Do đó, “fewer” mang ý nghĩa là “ít hơn về số lượng”.

Quy tắc cốt lõi và quan trọng nhất cần nhớ khi sử dụng “fewer” là: Fewer + Danh từ đếm được số nhiều (Countable Plural Nouns). Điều này có nghĩa là “fewer” chỉ đi kèm với những danh từ mà bạn có thể đếm được từng cái một và đang ở dạng số nhiều (ví dụ: books, students, cars, ideas). Bạn không thể nói “fewer water” hay “fewer information” vì “water” và “information” là danh từ không đếm được.

Ví dụ minh họa:

  • There are fewer students in class today than yesterday. (Hôm nay có ít hơn học sinh trong lớp so với hôm qua.)
  • She has fewer problems to deal with this week. (Tuần này cô ấy có ít hơn vấn đề phải giải quyết.)

Để hiểu sâu hơn về “fewer”, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu định nghĩa chuẩn từ từ điển, các tình huống bắt buộc phải dùng “fewer” và các ví dụ thực tế cụ thể.

Định nghĩa chuẩn từ Oxford Learner’s Dictionary

Để có cái nhìn chính xác nhất về “fewer”, chúng ta hãy tham khảo định nghĩa từ một trong những nguồn từ điển uy tín nhất thế giới – Oxford Learner’s Dictionaries.

Theo Oxford Learner’s Dictionaries (truy cập ngày [ngày bạn truy cập gần nhất để lấy thông tin]), “fewer” được định nghĩa là:

“used with plural nouns to mean ‘a smaller number of’.”

(Nguồn: Oxford Learner’s Dictionaries, mục từ “fewer”)

Phân tích các yếu tố quan trọng trong định nghĩa:

  • “used with plural nouns” (được sử dụng với danh từ số nhiều): Đây là điểm then chốt. “Fewer” chỉ có thể đi kèm với những danh từ có thể tồn tại ở dạng số nhiều (ví dụ: books, people, houses).
  • “a smaller number of” (một số lượng nhỏ hơn của): Điều này làm rõ rằng “fewer” dùng để chỉ sự giảm sút về số lượng, tức là những thứ có thể đếm được từng đơn vị riêng lẻ. Nó đối lập với “amount” (lượng) thường dùng cho những thứ không đếm được.

“Fewer” làm tính từ và đại từ:

  • Làm tính từ (determiner/adjective): “Fewer” đứng trước danh từ đếm được số nhiều để bổ nghĩa cho danh từ đó.
    • Ví dụ: Fewer cars are on the road today. (Ít ô tô hơn trên đường hôm nay.)
  • Làm đại từ (pronoun): “Fewer” có thể đứng một mình khi danh từ đã được hiểu ngầm từ ngữ cảnh trước đó.
    • Ví dụ: Many people applied, but fewer were chosen. (Nhiều người nộp đơn, nhưng ít người hơn được chọn.) – Ở đây, “fewer” ngầm chỉ “fewer people”.

So sánh với các từ đồng nghĩa gần: Mặc dù có những từ như “reduced” (giảm bớt) hay “lower” (thấp hơn) có thể mang ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh, chúng không hoàn toàn thay thế được “fewer”. “Fewer” đặc thù cho việc so sánh “số lượng ít hơn” của các đối tượng đếm được. Ví dụ, bạn có thể nói “a reduced number of students” nhưng cách diễn đạt tự nhiên và trực tiếp hơn khi so sánh là “fewer students”.

3 tình huống BẮT BUỘC dùng fewer

Để tránh nhầm lẫn, có 3 tình huống cụ thể mà bạn bắt buộc phải sử dụng “fewer” (chứ không phải “less”) khi đề cập đến danh từ đếm được số nhiều.

  1. So sánh số lượng giữa hai nhóm đối tượng đếm được:

    Khi bạn muốn nói rằng một nhóm có số lượng ít hơn nhóm kia, và đối tượng so sánh là danh từ đếm được số nhiều.

    Công thức: Fewer + N (đếm được số nhiều) + than + [đối tượng so sánh]

    Ví dụ:

    • There are fewer students in this class than in that one. (Có ít học sinh hơn trong lớp này so với lớp kia.)
    • She bought fewer apples than oranges. (Cô ấy mua ít táo hơn cam.)
  2. Chỉ định một số lượng tuyệt đối (thường đi với “than” để giới hạn):


    Khi bạn muốn nói “ít hơn một con số cụ thể” đối với danh từ đếm được số nhiều.


    Công thức: Fewer than + [con số] + N (đếm được số nhiều)


    Ví dụ:

    • Fewer than 10 people attended the meeting. (Ít hơn 10 người đã tham dự cuộc họp.)The company received fewer than 50 applications for the job. (Công ty nhận được ít hơn 50 đơn xin việc cho vị trí đó.)

    Lưu ý: Đây là một điểm thường gây tranh cãi vì có trường hợp ngoại lệ với thời gian, tiền bạc, khoảng cách sẽ được đề cập sau. Tuy nhiên, với các danh từ đếm được thông thường, “fewer than + [số]” là chuẩn mực.

  3. Trong cấu trúc “fewer and fewer” (càng ngày càng ít):

    Khi muốn diễn tả sự suy giảm liên tục về số lượng của một đối tượng đếm được.

    Công thức: Fewer and fewer + N (đếm được số nhiều) + V

    Ví dụ:

    • Fewer and fewer young people are interested in traditional crafts. (Càng ngày càng ít người trẻ quan tâm đến các nghề thủ công truyền thống.)
    • There are fewer and fewer butterflies in this area. (Càng ngày càng ít bướm ở khu vực này.)

Nắm vững ba tình huống này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi quyết định sử dụng “fewer”.

Ví dụ thực tế: Fewer students/fewer problems

Để củng cố hiểu biết về cách dùng “fewer”, chúng ta hãy cùng xem xét một số ví dụ thực tế và phân tích ngữ pháp của chúng. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn.

Câu ví dụ với “Fewer”Phân tích ngữ pháp
1. There are fewer students in the library today.– “Students” (học sinh) là danh từ đếm được số nhiều (một học sinh, hai học sinh…).
– “Fewer” được dùng để chỉ số lượng học sinh ít hơn so với một thời điểm không xác định khác (có thể là hôm qua, hoặc so với mức bình thường).
2. She made fewer mistakes on her second attempt.– “Mistakes” (lỗi sai) là danh từ đếm được số nhiều (một lỗi, hai lỗi…).
– “Fewer” so sánh số lỗi ở lần thử thứ hai ít hơn so với lần thử đầu tiên.
3. We have fewer options now than we did before.– “Options” (lựa chọn) là danh từ đếm được số nhiều (một lựa chọn, nhiều lựa chọn…).
– “Fewer” chỉ ra rằng số lượng lựa chọn hiện tại ít hơn so với trước đây.
4. Fewer cars were sold this month compared to last month.– “Cars” (ô tô) là danh từ đếm được số nhiều (một chiếc ô tô, hai chiếc ô tô…).
– “Fewer” so sánh số lượng ô tô bán được trong tháng này ít hơn tháng trước.
5. The new system resulted in fewer customer complaints.– “Customer complaints” (phàn nàn của khách hàng) là cụm danh từ đếm được số nhiều (một phàn nàn, nhiều phàn nàn…).
– “Fewer” cho thấy hệ thống mới đã làm giảm số lượng phàn nàn.
6. I try to read fewer articles about politics these days.– “Articles” (bài báo) là danh từ đếm được số nhiều (một bài báo, hai bài báo…).
– “Fewer” diễn tả nỗ lực đọc ít bài báo về chính trị hơn.

Mẹo nhớ nhanh: Một cách đơn giản để kiểm tra xem có nên dùng “fewer” hay không là tự hỏi: “Mình có thể đếm từng cái/người một cách rõ ràng không? Ví dụ: 1 học sinh, 2 học sinh; 1 vấn đề, 2 vấn đề.” Nếu câu trả lời là CÓ, và bạn muốn nói về số lượng “ít hơn”, thì “fewer” chính là lựa chọn đúng đắn!

Less Là Gì? Hiểu Rõ Trong 60 Giây

Sau khi đã “làm quen” với “fewer”, chúng ta sẽ chuyển sang “người anh em song sinh” thường gây nhầm lẫn của nó: “less”. Tương tự như “fewer” là dạng so sánh hơn của “few”, “less” chính là dạng so sánh hơn của tính từ “little” (ít, một chút). “Little” được dùng để chỉ một lượng nhỏ của những thứ không thể đếm được từng đơn vị riêng lẻ.

Nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất khi sử dụng “less” là: Less + Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns). Điều này có nghĩa là “less” thường đi kèm với những danh từ chỉ chất liệu, khái niệm trừu tượng, hoặc những thứ được đo lường bằng đơn vị chứ không phải bằng số đếm (ví dụ: water, time, information, sugar, money, patience). Bạn không thể nói “less books” hay “less people” vì “books” và “people” là danh từ đếm được.

Ví dụ minh họa:

  • I have less time to relax this week. (Tuần này tôi có ít thời gian để thư giãn hơn.)
  • Please put less sugar in my coffee. (Làm ơn cho ít đường vào cà phê của tôi hơn.)

Sự tương phản rõ ràng này (“fewer” cho đếm được, “less” cho không đếm được) chính là chìa khóa để phân biệt chúng. Hãy cùng đào sâu hơn vào định nghĩa và các ngữ cảnh sử dụng của “less” để nắm vững kiến thức này.

Khái niệm cốt lõi từ Cambridge Dictionary

Để có một định nghĩa chuẩn xác và dễ hiểu về “less”, chúng ta sẽ tham khảo từ điển uy tín Cambridge Dictionary.

Theo Cambridge Dictionary (truy cập ngày [ngày bạn truy cập gần nhất để lấy thông tin]), “less” được định nghĩa là:

“a smaller amount of something, or not as much”

(Nguồn: Cambridge Dictionary, mục từ “less”)

Phân tích các từ khóa trong định nghĩa:

  • “a smaller amount of something” (một lượng nhỏ hơn của một thứ gì đó): Từ “amount” (lượng) ở đây là mấu chốt. Nó thường được dùng để chỉ những thứ không thể đếm được bằng số đơn vị riêng lẻ, mà phải được đo lường hoặc xem xét như một khối tổng thể (ví dụ: a small amount of water, a large amount of information). Điều này hoàn toàn đối lập với “number” (số lượng) được dùng với “fewer”, vốn chỉ các đối tượng đếm được.
  • “not as much” (không nhiều bằng): Đây là một cách diễn đạt khác của “ít hơn”, nhấn mạnh sự so sánh về “lượng” (much) chứ không phải “số lượng” (many).

Ví dụ tiêu biểu từ Cambridge Dictionary minh họa cách dùng:

  • “I drink less coffee than I used to.” (Tôi uống ít cà phê hơn trước đây.) – “Coffee” là danh từ không đếm được.
  • “We must try to spend less money.” (Chúng ta phải cố gắng tiêu ít tiền hơn.) – “Money” là danh từ không đếm được (bạn đếm “dollars”, “pounds”, chứ không phải “one money, two monies”).

Hiểu rõ sự khác biệt giữa “amount” (lượng – không đếm được) và “number” (số lượng – đếm được) là nền tảng vững chắc để bạn không bao giờ nhầm lẫn khi sử dụng “less” và “fewer”. “Less” luôn gắn liền với “amount” và “much”, trong khi “fewer” gắn liền với “number” và “many”.

4 ngữ cảnh KHÔNG BAO GIỜ dùng less thay fewer

Mặc dù quy tắc cơ bản là “less” dùng cho danh từ không đếm được, nhiều người vẫn mắc lỗi sử dụng “less” với danh từ đếm được. Dưới đây là 4 ngữ cảnh phổ biến mà bạn tuyệt đối không nên dùng “less” thay cho “fewer”.

  1. Với người hoặc nhóm người (people, students, children, employees, customers, etc.):

    Đây là những danh từ đếm được số nhiều rõ ràng.

    • ✗ Sai: There were less people at the concert this year.
    • ✓ Đúng: There were fewer people at the concert this year. (Có ít người hơn ở buổi hòa nhạc năm nay.)
    • ✗ Sai: We need to hire less employees.
    • ✓ Đúng: We need to hire fewer employees. (Chúng ta cần thuê ít nhân viên hơn.)
  2. Với vật thể đếm được số nhiều (cars, books, houses, chairs, computers, etc.):

    Những vật thể này có thể được đếm từng cái một.

    • ✗ Sai: I bought less books this month.
    • ✓ Đúng: I bought fewer books this month. (Tháng này tôi mua ít sách hơn.)
    • ✗ Sai: The new model has less features.
    • ✓ Đúng: The new model has fewer features. (Mẫu mới có ít tính năng hơn.)
  3. Với các sự kiện hoặc hoạt động đếm được (meetings, accidents, problems, opportunities, projects, etc.):

    Những sự kiện này có thể xảy ra nhiều lần và đếm được.

    • ✗ Sai: We had less meetings last week.
    • ✓ Đúng: We had fewer meetings last week. (Tuần trước chúng tôi có ít cuộc họp hơn.)
    • ✗ Sai: There are less opportunities for promotion in this department.
    • ✓ Đúng: There are fewer opportunities for promotion in this department. (Có ít cơ hội thăng tiến hơn ở bộ phận này.)
  4. Trong cấu trúc “số lượng + danh từ đếm được” (khi so sánh với một con số cụ thể):

    Trừ các trường hợp ngoại lệ về thời gian, tiền bạc, khoảng cách (sẽ nói ở phần sau), với danh từ đếm được thông thường, phải dùng “fewer than”.

    • ✗ Sai: Less than 20 students passed the exam.
    • ✓ Đúng: Fewer than 20 students passed the exam. (Ít hơn 20 học sinh đã đậu kỳ thi.)

Ghi nhớ những ngữ cảnh này sẽ giúp bạn tránh được một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất khi sử dụng “less” và “fewer”.

Phân tích lỗi kinh điển: ‘less people’ sai ở đâu?

Cụm từ “less people” là một trong những lỗi ngữ pháp “kinh điển” mà rất nhiều người học tiếng Anh, và thậm chí đôi khi cả người bản xứ trong giao tiếp không trang trọng, mắc phải. Vậy, tại sao nó lại sai?

Phân tích lỗi:

  • “People” là danh từ đếm được số nhiều: “People” (người) là dạng số nhiều của “person” (một người). Chúng ta có thể đếm: one person, two people, three people… Do đó, theo quy tắc ngữ pháp, khi muốn nói “ít người hơn”, chúng ta phải dùng “fewer”.
  • “Less” dùng cho danh từ không đếm được: Như đã thảo luận, “less” là dạng so sánh hơn của “little” và được dùng với danh từ không đếm được (ví dụ: less water, less time, less information).

Việc kết hợp “less” (dành cho không đếm được) với “people” (danh từ đếm được) tạo ra một sự mâu thuẫn về mặt ngữ pháp, khiến câu trở nên không chính xác theo chuẩn mực tiếng Anh.

So sánh với “fewer people” (đúng):

  • “Fewer people” tuân thủ đúng quy tắc: “fewer” + danh từ đếm được số nhiều.
    • Ví dụ: Fewer people attended the event this year. (Ít người hơn đã tham dự sự kiện năm nay.)

Ý kiến chuyên gia ngôn ngữ:

Hầu hết các cẩm nang ngữ pháp và các nhà ngôn ngữ học đều đồng ý rằng “less people” là không đúng ngữ pháp trong văn viết trang trọng và nên tránh. Mặc dù bạn có thể nghe thấy nó trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng “fewer people” luôn là lựa chọn an toàn và chính xác hơn.

Bryan Garner, một chuyên gia hàng đầu về cách sử dụng tiếng Anh hiện đại, trong cuốn “Garner’s Modern English Usage”, nhấn mạnh rằng việc sử dụng “less” với danh từ đếm được (như “less people”) là một lỗi phổ biến nhưng vẫn bị coi là không chuẩn.

Các ví dụ thực tế khác tương tự về lỗi này:

  • Less cars on the road -> Nên là: Fewer cars on the road.
  • Less opportunities for graduates -> Nên là: Fewer opportunities for graduates.
  • Less items in the basket -> Nên là: Fewer items in the basket.

Lời khuyên sửa lỗi: Để tránh lỗi này, hãy tập thói quen “cảnh giác” mỗi khi bạn định dùng “less”. Hãy tự hỏi: “Danh từ đi sau ‘less’ có đếm được không? Nó có dạng số nhiều không?”. Nếu câu trả lời là “có” cho cả hai câu hỏi, rất có thể bạn nên dùng “fewer”. Bất cứ khi nào bạn thấy ‘less + danh từ số nhiều’ (trừ các trường hợp ngoại lệ sẽ nói sau), hãy kiểm tra lại ngay!

Quy Tắc Vàng: Phân Biệt Fewer vs Less Chính Xác 100%

Sau khi đã tìm hiểu chi tiết về “fewer” và “less”, giờ là lúc chúng ta đến với phần quan trọng nhất: “Quy Tắc Vàng” giúp bạn phân biệt và sử dụng hai từ này một cách chính xác tuyệt đối. Đây không phải là những lý thuyết phức tạp, mà là những mẹo đơn giản, dễ nhớ, đã được kiểm chứng hiệu quả. Nắm vững những quy tắc này, bạn sẽ không còn phải “lăn tăn” mỗi khi đứng trước lựa chọn giữa “fewer” và “less”. Hãy cùng khám phá bí kíp để chinh phục cặp từ “khó ưa” này nhé!

(Infographic: Một sơ đồ đơn giản hình chữ Y. Nhánh bên trái có chữ “COUNTABLE?” (Đếm được?), nếu “YES” thì dẫn đến “FEWER”. Nhánh bên phải nếu “NO” (Uncountable – Không đếm được) thì dẫn đến “LESS”. Có hình ảnh minh họa nhỏ ở mỗi nhánh, ví dụ vài cuốn sách cho “FEWER” và một ly nước cho “LESS”.)

Bí kíp 5 giây của giáo viên bản ngữ

Các giáo viên bản ngữ thường chia sẻ một mẹo cực kỳ đơn giản và nhanh chóng để học viên có thể quyết định dùng “fewer” hay “less” chỉ trong vòng 5 giây. Bí kíp này dựa trên bản chất của danh từ mà bạn đang muốn nói đến.

Quy tắc “thần thánh”:

“Nếu danh từ ĐẾM ĐƯỢC (Countable Noun), dùng FEWER.”
“Nếu danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC (Uncountable Noun), dùng LESS.”

Mẹo kiểm tra nhanh “Đếm được hay không?”:

Hãy tự hỏi: “Mình có thể đặt số đếm (one, two, three…) ngay trước danh từ này (ở dạng số ít) không? Danh từ này có dạng số nhiều (thường thêm -s/-es) không?”

  • Nếu CÓ: Đó là danh từ đếm được -> Dùng FEWER.
    • Ví dụ: book (sách) -> one book, two books -> đếm được -> fewer books.
    • Ví dụ: student (học sinh) -> one student, two students -> đếm được -> fewer students.
  • Nếu KHÔNG: Đó là danh từ không đếm được -> Dùng LESS.
    • Ví dụ: sugar (đường) -> không thể nói “one sugar, two sugars” (trừ khi nói về các loại đường khác nhau, nhưng thường là không đếm được về lượng) -> không đếm được -> less sugar.
    • Ví dụ: water (nước) -> không thể nói “one water, two waters” (bạn đếm “bottles of water”, “glasses of water”) -> không đếm được -> less water.
    • Ví dụ: information (thông tin) -> không có dạng số nhiều “informations” -> không đếm được -> less information.

Cách nhớ bằng hình ảnh hoặc liên tưởng:

  • Hãy tưởng tượng bạn đang ở siêu thị. Nếu bạn có thể nhặt từng món hàng (táo, cam, chai nước ngọt) bỏ vào giỏ và đếm số lượng, bạn sẽ dùng “fewer” nếu muốn nói về số lượng ít hơn.
  • Ngược lại, với những thứ như đường, muối, bột mì (mà bạn mua theo cân, theo gói lớn), bạn sẽ dùng “less” nếu muốn nói về lượng ít hơn.

Chỉ cần áp dụng quy tắc đơn giản này, bạn đã có thể tự tin phân biệt “fewer” và “less” trong hầu hết các trường hợp thông thường!

So sánh trực quan qua bảng tóm tắt (countable vs uncountable)

Để củng cố “Quy Tắc Vàng”, bảng so sánh trực quan dưới đây sẽ giúp bạn thấy rõ sự đối lập trong cách dùng “fewer” với danh từ đếm được và “less” với danh từ không đếm được. Hãy chú ý đến bản chất của từng danh từ được liệt kê.

FEWER + Danh từ ĐẾM ĐƯỢC số nhiềuLESS + Danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC
Fewer books (ít sách hơn)Less information (ít thông tin hơn)
(Vì “books” đếm được: one book, two books)(Vì “information” không đếm được)
Fewer students (ít học sinh hơn)Less knowledge (ít kiến thức hơn)
(Vì “students” đếm được: one student, two students)(Vì “knowledge” không đếm được)
Fewer cars (ít ô tô hơn)Less traffic (ít giao thông hơn)
(Vì “cars” đếm được: one car, two cars)(Vì “traffic” không đếm được, chỉ tình trạng chung)
Fewer apples (ít táo hơn)Less fruit (ít trái cây hơn – nói chung)
(Vì “apples” đếm được)(Vì “fruit” khi nói chung là không đếm được; “fruits” – các loại trái cây – thì đếm được)
Fewer mistakes (ít lỗi sai hơn)Less stress (ít căng thẳng hơn)
(Vì “mistakes” đếm được)(Vì “stress” là khái niệm trừu tượng, không đếm được)
Fewer opportunities (ít cơ hội hơn)Less work (ít công việc hơn – nói chung về khối lượng)
(Vì “opportunities” đếm được)(Vì “work” khi nói về khối lượng công việc là không đếm được; “jobs” – việc làm cụ thể – thì đếm được)
Fewer people (ít người hơn)Less noise (ít tiếng ồn hơn)
(Vì “people” đếm được)(Vì “noise” không đếm được)
Fewer chairs (ít ghế hơn)Less furniture (ít đồ đạc hơn)
(Vì “chairs” đếm được)(Vì “furniture” là danh từ tập thể không đếm được)
Fewer problems (ít vấn đề hơn)Less trouble (ít rắc rối hơn)
(Vì “problems” đếm được)(Vì “trouble” không đếm được)
Fewer hours (ít giờ hơn)Less time (ít thời gian hơn)
(Vì “hours” đếm được)(Vì “time” không đếm được) *Sẽ có ngoại lệ với “less than X hours” ở phần sau.

Ghi chú về các danh từ đặc biệt:

  • Một số danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được tùy theo nghĩa (ví dụ: hair, paper, time, room, work). Hãy cẩn thận với ngữ cảnh!
    • Fewer hairs (ít sợi tóc hơn) vs. Less hair (ít tóc hơn – nói chung về mái tóc).
    • Fewer papers (ít tờ báo/bài báo hơn) vs. Less paper (ít giấy hơn – vật liệu).
  • Danh từ tập thể (collective nouns) như staff, team, family, data, furniture thường được coi là không đếm được khi xét như một khối thống nhất và do đó đi với “less”. Tuy nhiên, đây là một điểm phức tạp và sẽ được thảo luận kỹ hơn ở phần lỗi sai.

Ngoại lệ đặc biệt: Thời gian, tiền bạc, khoảng cách

Mặc dù quy tắc “fewer + danh từ đếm được” và “less + danh từ không đếm được” là kim chỉ nam, tiếng Anh luôn có những “khúc cua” thú vị. Có một số trường hợp ngoại lệ được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt khi nói về các đơn vị đo lường thời gian, tiền bạc và khoảng cách, ngay cả khi bản thân các đơn vị đó (hours, dollars, kilometers) là danh từ đếm được.

Trong những trường hợp này, “less” thường được ưu tiên sử dụng, đặc biệt trong cấu trúc “less than + [số lượng] + đơn vị”.

1. Thời gian (Time):

  • Mặc dù “hours”, “minutes”, “days”, “weeks”, “years” là danh từ đếm được, khi chúng được xem như một khoảng thời gian tổng thể, một khối lượng thời gian, người ta thường dùng “less”.
  • Ví dụ:
    • It will take less than two hours to get there. (Sẽ mất ít hơn hai tiếng để đến đó.) -> Mặc dù “hours” đếm được, ở đây “two hours” được coi như một khoảng thời gian cụ thể.
    • She worked for less than six months. (Cô ấy đã làm việc ít hơn sáu tháng.)
    • I want to spend less time on social media. (“Time” ở đây là không đếm được, nên “less” là hiển nhiên.)
  • So sánh: Nếu bạn đang nói về số lần lặp lại của các đơn vị thời gian, “fewer” vẫn đúng: “We had fewer hours of sunshine today than yesterday.” (Hôm nay chúng ta có ít giờ nắng hơn hôm qua.) – tập trung vào số lượng “giờ có nắng”.

2. Tiền bạc (Money):

  • Tương tự, “dollars”, “pounds”, “euros” là danh từ đếm được, nhưng khi đề cập đến một tổng số tiền cụ thể như một “lượng”, “less” thường được dùng.
  • Ví dụ:
    • The ticket costs less than 50 dollars. (Vé giá ít hơn 50 đô la.)
    • He earns less than $20,000 a year. (Anh ấy kiếm được ít hơn 20.000 đô la một năm.)
    • I have less money than I thought. (“Money” là không đếm được.)

3. Khoảng cách (Distance):

  • “Kilometers”, “miles”, “meters” là danh từ đếm được, nhưng khi chỉ một khoảng cách tổng thể, “less” được chấp nhận.
  • Ví dụ:
    • The office is less than 5 kilometers from my house. (Văn phòng cách nhà tôi chưa đầy 5 km.)
    • We walked less than a mile. (Chúng tôi đã đi bộ chưa đầy một dặm.)

Lý giải tại sao có ngoại lệ:

Các nhà ngôn ngữ học cho rằng trong những trường hợp này, các danh từ đếm được (hours, dollars, kilometers) không được xem xét như các đơn vị riêng lẻ, rời rạc mà được coi như một khối lượng, một khoảng, một tổng thể liên tục. Ví dụ, “two hours” được hiểu như một “khoảng thời gian” (an amount of time) chứ không chỉ đơn thuần là “hai cái giờ”. Do đó, việc sử dụng “less” (vốn dành cho “amount”) trở nên tự nhiên hơn trong những ngữ cảnh này.

Nhấn mạnh: Đây là những ngoại lệ được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày và cả trong văn viết không quá trang trọng. Các từ điển uy tín như Oxford và Cambridge cũng ghi nhận cách sử dụng này.

Tuy nhiên, nếu bạn muốn cực kỳ cẩn trọng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, một số người vẫn thích dùng “fewer” trong các trường hợp này (ví dụ: “fewer than two hours”). Nhưng “less” vẫn phổ biến và được chấp nhận hơn.

4 Sai Lầm Kinh Điển & Cách Khắc Phục Tức Thì

Ngay cả khi đã nắm vững quy tắc, việc nhầm lẫn giữa “fewer” và “less” vẫn có thể xảy ra, đôi khi ngay cả với người bản xứ trong những tình huống giao tiếp nhanh. Tuy nhiên, với tư cách là người học tiếng Anh, việc hiểu rõ và tránh những lỗi sai này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chuẩn mực và tự tin hơn. Dưới đây là 4 sai lầm kinh điển thường gặp và cách khắc phục chúng một cách nhanh chóng.

(Image: Một biển báo “Caution!” với hình ảnh một người đang gãi đầu bối rối trước hai lựa chọn “Fewer” và “Less”.)

Lỗi 1: Dùng ‘less’ cho danh từ đếm được

Đây là lỗi phổ biến nhất và cũng là lỗi cơ bản nhất khi phân biệt “fewer” và “less”.

Ví dụ lỗi phổ biến:

  • There are less students in the class today.
  • I have less cars than him.
  • We need less opportunities like this.

Phân tích tại sao đây là lỗi nghiêm trọng về ngữ pháp:

Như đã phân tích ở các phần trước, “less” được dùng cho danh từ không đếm được (uncountable nouns) để chỉ “một lượng ít hơn”. Trong khi đó, “students”, “cars”, “opportunities” đều là các danh từ đếm được số nhiều (countable plural nouns), có thể đếm từng đơn vị một (one student, two cars, three opportunities). Việc dùng “less” với chúng vi phạm quy tắc ngữ pháp cơ bản.

Cách sửa: Đơn giản là thay “less” bằng “fewer” trong các trường hợp này.

  • Đúng: There are fewer students in the class today.
  • Đúng: I have fewer cars than him.
  • Đúng: We need fewer opportunities like this.

Mẹo nhận biết nhanh danh từ đếm được:

  1. Có thể thêm số đếm trực tiếp vào trước dạng số ít không? (Ví dụ: one student, one car, one opportunity – CÓ)
  2. Danh từ đó có dạng số nhiều (thường kết thúc bằng -s hoặc -es) không? (Ví dụ: students, cars, opportunities – CÓ)
  3. Có thể dùng “a/an” với dạng số ít của danh từ đó không? (Ví dụ: a student, a car, an opportunity – CÓ)

Nếu câu trả lời là “CÓ” cho các câu hỏi trên, đó là danh từ đếm được, và khi muốn nói “ít hơn về số lượng”, bạn phải dùng “fewer”.

Ví dụ cả câu trước và sau khi sửa lỗi:

  • Câu sai: This supermarket has less checkouts open on Sundays.
  • Câu đúng: This supermarket has fewer checkouts open on Sundays. (Siêu thị này có ít quầy thanh toán hơn mở vào Chủ Nhật.)

Lỗi 2: Nhầm lẫn với danh từ tập thể (staff/data)

Danh từ tập thể (collective nouns) là những danh từ chỉ một nhóm các cá nhân hoặc sự vật nhưng thường được xem như một đơn vị thống nhất. Đây là một khu vực dễ gây nhầm lẫn khi quyết định dùng “fewer” hay “less”.

Giải thích danh từ tập thể:

Các từ như staff (nhân viên), team (đội), family (gia đình), committee (ủy ban), crew (phi hành đoàn), faculty (khoa/giảng viên), data (dữ liệu), furniture (đồ đạc) là ví dụ về danh từ tập thể.

Phân tích các trường hợp khó: “less data” hay “fewer data”?

  • Data: Đây là một trường hợp đặc biệt. Theo truyền thống, “data” là dạng số nhiều của “datum” (một mẩu dữ liệu) và do đó nên dùng với “fewer” (fewer data suggest…). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong các ngữ cảnh thông thường và kỹ thuật, “data” ngày càng được sử dụng như một danh từ không đếm được (tương tự “information”) và do đó thường đi với “less” (less data is available…). Cả hai cách dùng đều có thể được chấp nhận tùy theo ngữ cảnh và trường phái ngữ pháp, nhưng “less data” đang trở nên phổ biến hơn.
    • Để an toàn và rõ ràng, nếu bạn muốn nhấn mạnh các điểm dữ liệu riêng lẻ, có thể dùng “fewer data points” hoặc “fewer pieces of data”.
  • Staff/Team/Crew/Faculty: Khi những từ này được xem như một đơn vị, một khối thống nhất, người ta thường dùng “less”.
    • Ví dụ: We need less staff involvement in this initial phase. (Chúng ta cần ít sự tham gia của nhân viên hơn trong giai đoạn đầu này – “staff involvement” được xem như một khối).

    • Ví dụ: There are fewer staff members working on Saturdays now. (Hiện tại có ít thành viên nhân viên hơn làm việc vào thứ Bảy.) – Ở đây “staff members” rõ ràng là đếm được.

    Tuy nhiên, nếu bạn đang nói về số lượng các cá nhân cụ thể trong nhóm đó, “fewer” sẽ phù hợp hơn.
  • Furniture: Đây là một danh từ không đếm được cổ điển. Bạn không thể nói “one furniture, two furnitures”. Do đó, luôn dùng “less”.
    • Ví dụ: They have less furniture in their new apartment. (Họ có ít đồ đạc hơn trong căn hộ mới.)

Sự khác biệt giữa British English và American English:

Tiếng Anh-Anh có xu hướng coi danh từ tập thể như danh từ số nhiều thường xuyên hơn (ví dụ: “The team are playing well”), trong khi tiếng Anh-Mỹ thường coi chúng là số ít (“The team is playing well”). Điều này cũng có thể ảnh hưởng một chút đến việc lựa chọn “fewer” hay “less”, nhưng quy tắc cơ bản về đếm được/không đếm được vẫn là chủ đạo.

Nguyên tắc chung:

  • Nếu danh từ tập thể được xem xét như một khối lượng không thể chia tách hoặc một khái niệm trừu tượng, hãy dùng “less”.
  • Nếu bạn đang đề cập đến số lượng các thành viên hoặc đơn vị riêng lẻ trong nhóm đó, hãy dùng “fewer” (thường bằng cách thêm từ như “members”, “items”, “pieces” để làm rõ tính đếm được).

Lỗi 3: Bỏ qua ngoại lệ về đơn vị đo lường

Như đã đề cập ở phần “Quy Tắc Vàng”, có những ngoại lệ quan trọng khi sử dụng “less” với các danh từ đếm được liên quan đến đơn vị đo lường thời gian, tiền bạc, và khoảng cách. Việc bỏ qua hoặc không biết đến những ngoại lệ này cũng là một lỗi phổ biến.

Nhắc lại ngoại lệ đã đề cập:

  • Thời gian: less than two hours (ít hơn hai tiếng)
  • Tiền bạc: less than 50 dollars (ít hơn 50 đô la)
  • Khoảng cách: less than 5 kilometers (ít hơn 5 km)

Mở rộng với các đơn vị đo lường khác:

Quy tắc này cũng thường được áp dụng cho các đơn vị đo lường khác khi chúng được xem như một tổng thể hoặc một ngưỡng cụ thể, chứ không phải là các đơn vị riêng lẻ cần đếm.

  • Trọng lượng:
    • Ví dụ đúng: The package weighs less than 5 kilograms. (Gói hàng nặng chưa đầy 5 kg.)
    • ✗ Sai (ít tự nhiên hơn, dù “kilograms” đếm được): The package weighs fewer than 5 kilograms.
  • Nhiệt độ:
    • Ví dụ đúng: The temperature is less than 30 degrees Celsius. (Nhiệt độ dưới 30 độ C.)
  • Tỷ lệ phần trăm:
    • Ví dụ đúng: Less than 50% of students voted. (Ít hơn 50% học sinh đã bỏ phiếu.)
    • Mặc dù “students” là đếm được, nhưng “50% of students” được coi là một “lượng” hoặc một “phần” của tổng thể.
  • Tuổi tác:
    • Ví dụ đúng: Children less than 5 years old are not admitted. (Trẻ em dưới 5 tuổi không được vào.)

Giải thích tại sao “less than 5 kilograms” đúng mặc dù “kilograms” là danh từ đếm được:

Trong trường hợp này, “5 kilograms” không được xem như “năm cục một ký riêng lẻ” mà là một “khối lượng” hoặc một “đơn vị đo lường” cụ thể. Chúng ta đang nói về một “lượng” trọng lượng ít hơn một ngưỡng nhất định. Do đó, “less” (vốn dùng cho “amount” – lượng) được coi là phù hợp và tự nhiên hơn.

Nhấn mạnh: Đây là những trường hợp ngoại lệ được chấp nhận rộng rãi trong ngôn ngữ hiện đại và được ghi nhận bởi nhiều từ điển uy tín. Việc sử dụng “less” trong những ngữ cảnh này không bị coi là sai ngữ pháp. Tuy nhiên, nếu bạn đang viết một văn bản cực kỳ trang trọng và muốn tuân thủ quy tắc “fewer + đếm được” một cách tuyệt đối, bạn có thể cân nhắc diễn đạt lại (ví dụ: “a weight not exceeding 5 kilograms”). Nhưng trong hầu hết các tình huống, “less than + [số] + đơn vị đo lường” là hoàn toàn chấp nhận được.

Lỗi 4: Sai vị trí trong câu phức

Ngay cả khi đã chọn đúng “fewer” hoặc “less”, việc đặt chúng sai vị trí trong các cấu trúc câu phức tạp cũng có thể dẫn đến lỗi ngữ pháp hoặc làm câu văn trở nên thiếu tự nhiên.

Phân tích vị trí đúng của “fewer” và “less”:

Thông thường, “fewer” và “less” (khi đóng vai trò là hạn định từ – determiner) đứng ngay trước danh từ mà chúng bổ nghĩa.

1. Lỗi vị trí trong cấu trúc so sánh:

  • Cấu trúc đúng: S + V + fewer/less + Noun + than …
  • Ví dụ đúng: She has fewer books than I do. (Cô ấy có ít sách hơn tôi.)
  • Ví dụ đúng: He drinks less coffee than his brother. (Anh ấy uống ít cà phê hơn anh trai mình.)
  • ✗ Ví dụ sai (vị trí): She has books fewer than I do.

2. Lỗi trong cấu trúc “the fewer/less… the more/less…” (càng… càng…):

  • Cấu trúc đúng: The fewer/less + Noun + S + V, the more/less/fewer + Noun + S + V.
  • Ví dụ đúng: The fewer mistakes you make, the higher your score will be. (Bạn càng mắc ít lỗi, điểm của bạn sẽ càng cao.)
  • Ví dụ đúng: The less time we spend on this, the better. (Chúng ta càng dành ít thời gian cho việc này càng tốt.)
  • ✗ Ví dụ sai (cấu trúc): Mistakes you make the fewer, the higher score you get.

3. Lỗi khi dùng trong câu hỏi (đặc biệt với “how many/much”):

  • Khi hỏi về số lượng ít hơn (đếm được), dùng “How many fewer…?”.
  • Khi hỏi về lượng ít hơn (không đếm được), dùng “How much less…?”.
  • Ví dụ đúng: How many fewer students are there this year compared to last year? (Năm nay có ít hơn bao nhiêu học sinh so với năm ngoái?)
  • Ví dụ đúng: How much less sugar should I use in this recipe? (Tôi nên dùng ít hơn bao nhiêu đường trong công thức này?)
  • ✗ Ví dụ sai: How much fewer points do we need? (Points là đếm được) -> Đúng: How many fewer points…?
  • ✗ Ví dụ sai: How many less water is in the bottle? (Water là không đếm được) -> Đúng: How much less water…?

4. Vị trí khi “fewer” và “less” làm đại từ:

  • Khi “fewer” hoặc “less” làm đại từ (thay thế cho danh từ đã được nhắc đến), chúng đứng một mình.
  • Ví dụ đúng: Many applied, but fewer were selected. (Nhiều người nộp đơn, nhưng ít người hơn được chọn.) – “Fewer” ở đây là “fewer people”.
  • Ví dụ đúng: I expected a lot of support, but I received less. (Tôi mong đợi nhiều sự ủng hộ, nhưng tôi nhận được ít hơn.) – “Less” ở đây là “less support”.

Công thức cấu trúc câu đúng trong các trường hợp phổ biến:

  • So sánh: Subject + Verb + fewer/less + Noun + than …
  • Số lượng tuyệt đối (ít hơn): Fewer/Less than + Number + Noun …
  • Càng…càng: The fewer/less + Noun + Clause, the …
  • Câu hỏi số lượng ít hơn: How many fewer + Countable Noun …? / How much less + Uncountable Noun …?

Luôn đảm bảo “fewer” và “less” được đặt đúng vị trí để câu văn của bạn mạch lạc và đúng ngữ pháp.

Bài Tập Vận Dụng: Kiểm Tra Tốc Độ Phản Xạ

Lý thuyết suông sẽ chẳng thấm vào đâu nếu thiếu đi thực hành! Bây giờ là lúc bạn vận dụng những kiến thức vừa học về “fewer” và “less” để kiểm tra tốc độ phản xạ và sự hiểu biết của mình. Mục tiêu của phần bài tập này không chỉ là chọn đúng từ, mà còn giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên khi đứng trước lựa chọn giữa “fewer” và “less” trong các tình huống giao tiếp thực tế. Hãy đọc kỹ từng câu, nhanh chóng đưa ra quyết định và cố gắng làm trước khi xem đáp án ở phần sau nhé. Chúc bạn may mắn!

(Image: Một chiếc đồng hồ bấm giờ đang chạy, kế bên là hai nút bấm “Fewer” và “Less”, khuyến khích người đọc đưa ra quyết định nhanh chóng.)

Trắc nghiệm 10 câu phân biệt fewer/less

Hãy chọn từ đúng (fewer/less) để hoàn thành các câu sau:

  1. There are ________ people in the park today because of the rain.

    A. fewer


    B. less


  2. I need to drink ________ coffee; I’m too jittery.

    A. fewer


    B. less


  3. She has ________ than five assignments to complete by Friday.

    A. fewer


    B. less


  4. Could you give me ________ information about the new project?

    A. fewer


    B. less


  5. We have ________ than ten minutes before the train leaves!

    A. fewer


    B. less


  6. This recipe requires ________ sugar than the previous one.

    A. fewer


    B. less


  7. There seem to be ________ and ________ birds in our garden each year.

    A. fewer / fewer


    B. less / less


    C. fewer / less


  8. I wish I had ________ worries in my life.

    A. fewer


    B. less


  9. The company reported ________ profits this quarter than expected.

    A. fewer


    B. less


  10. We need to make ________ mistakes if we want to succeed.

    A. fewer


    B. less


Đáp án sẽ có ở phần H3-5.3.

Tình huống thực tế: Điền từ vào hội thoại

Hãy điền “fewer” hoặc “less” vào các chỗ trống trong đoạn hội thoại sau để hoàn chỉnh ý nghĩa.

Tình huống 1: Tại văn phòng

Anna: Hi Mark, do you have a moment? I’m a bit overwhelmed with my workload.

Mark: Sure, Anna. What’s up? I’ve noticed you seem to have (1) _________ free time recently.

Anna: Exactly! Since we have (2) _________ staff members in our team now, everyone has to take on (3) _________ tasks. I’m trying to make (4) _________ errors, but it’s tough with (5) _________ sleep.

Mark: I understand. Maybe we should talk to the manager about getting (6) _________ support or at least (7) _________ pressure on deadlines for a while. It seems there are (8) _________ opportunities for a break these days.

Anna: That’s a good idea. I also think we should have (9) _________ meetings that are not strictly necessary, so we have (10) _________ interruptions.

—

Tình huống 2: Đi mua sắm

Customer: Excuse me, I’m looking for a laptop that costs (11) _________ than $500.

Salesperson: Certainly! We have several models in that price range. Are you looking for something with (12) _________ weight for portability, or perhaps one with (13) _________ complicated features?

Customer: Portability is important, so (14) _________ weight would be great. I also prefer (15) _________ pre-installed software that I don’t need. I’ve noticed some brands have (16) _________ options for customization.

Salesperson: I see. This model here is very light, and it has (17) _________ than 2 unnecessary apps. Many customers appreciate having (18) _________ clutter on their new devices.

Đáp án sẽ có ở phần H3-5.3.

Đáp án chi tiết + giải thích từng trường hợp

Dưới đây là đáp án và giải thích chi tiết cho các bài tập ở phần H3-5.1 và H3-5.2.

Đáp án cho H3-5.1: Trắc nghiệm 10 câu phân biệt fewer/less

  1. A. fewer (people – đếm được số nhiều)
  2. B. less (coffee – không đếm được)
  3. A. fewer (assignments – đếm được số nhiều, “ít hơn năm bài tập”)
  4. B. less (information – không đếm được)
  5. B. less (than ten minutes – ngoại lệ thời gian, “ten minutes” được xem như một khoảng thời gian)
  6. B. less (sugar – không đếm được)
  7. A. fewer / fewer (birds – đếm được số nhiều; cấu trúc “fewer and fewer”)
  8. A. fewer (worries – đếm được số nhiều, “lo lắng” có thể đếm được khi nói về các mối lo cụ thể)
  9. B. less (profits – khi “profit” nói về lợi nhuận chung như một khoản tiền, thường dùng “less”. Nếu nói “fewer profits” có thể hiểu là ít các khoản lợi nhuận riêng lẻ hơn, nhưng “less profit” phổ biến hơn cho tổng lợi nhuận.)
  10. A. fewer (mistakes – đếm được số nhiều)

Giải thích chi tiết cho từng câu trắc nghiệm:

  1. There are fewer people in the park today because of the rain.
    • Giải thích: “People” (người) là danh từ đếm được số nhiều. Do đó, dùng “fewer”.
  2. I need to drink less coffee; I’m too jittery.
    • Giải thích: “Coffee” (cà phê) là danh từ không đếm được (chỉ chất lỏng). Do đó, dùng “less”.
  3. She has fewer than five assignments to complete by Friday.
    • Giải thích: “Assignments” (bài tập) là danh từ đếm được số nhiều. Quy tắc chung là “fewer than + [số] + danh từ đếm được”.
  4. Could you give me less information about the new project?
    • Giải thích: “Information” (thông tin) là danh từ không đếm được. Do đó, dùng “less”.
  5. We have less than ten minutes before the train leaves!
    • Giải thích: Đây là trường hợp ngoại lệ với thời gian. “Ten minutes” được xem như một khoảng thời gian cụ thể (an amount of time), nên “less” được ưu tiên.
  6. This recipe requires less sugar than the previous one.
    • Giải thích: “Sugar” (đường) là danh từ không đếm được. Do đó, dùng “less”.
  7. There seem to be fewer and fewer birds in our garden each year.
    • Giải thích: “Birds” (chim) là danh từ đếm được số nhiều. Cấu trúc “càng ngày càng ít” với danh từ đếm được là “fewer and fewer”.
  8. I wish I had fewer worries in my life.
    • Giải thích: “Worries” (mối lo) là danh từ đếm được số nhiều (one worry, two worries). Do đó, dùng “fewer”.
  9. The company reported less profits this quarter than expected.
    • Giải thích: “Profit” (lợi nhuận) khi nói về tổng số tiền lãi, thường được coi như một danh từ không đếm được và đi với “less”. Nếu bạn muốn nhấn mạnh số lượng các “khoản lợi nhuận” riêng lẻ (ít phổ biến), “fewer profits” có thể được dùng. Tuy nhiên, “less profit” tự nhiên hơn khi nói về tổng thể.
  10. We need to make fewer mistakes if we want to succeed.
    • Giải thích: “Mistakes” (lỗi) là danh từ đếm được số nhiều. Do đó, dùng “fewer”.

Đáp án và giải thích cho H3-5.2: Tình huống thực tế: Điền từ vào hội thoại

Tình huống 1: Tại văn phòng

  1. less free time (time – không đếm được)
  2. fewer staff members (staff members – đếm được số nhiều)
  3. more tasks (Mặc dù không phải fewer/less, đây là từ hợp lý theo ngữ cảnh tăng việc. Nếu ý là “ít nhiệm vụ hơn” thì sẽ khác.) -> Để giữ đúng chủ đề, có thể sửa thành: “everyone has to handle issues with less support.” (support – không đếm được)
  4. fewer errors (errors – đếm được số nhiều)
  5. less sleep (sleep – không đếm được)
  6. more support / less work (Nếu là “ít sự hỗ trợ hơn”: less support)
  7. less pressure (pressure – không đếm được)
  8. fewer opportunities (opportunities – đếm được số nhiều)
  9. fewer meetings (meetings – đếm được số nhiều)
  10. fewer / less interruptions (“Interruptions” là đếm được, nên “fewer” là chuẩn. Tuy nhiên, trong văn nói, “less interruptions” đôi khi vẫn được dùng, dù không chuẩn bằng.) Ưu tiên: fewer.

Tình huống 2: Đi mua sắm

  1. less than $500 (ngoại lệ tiền bạc)
  2. less weight (weight – không đếm được)
  3. fewer complicated features (features – đếm được số nhiều)
  4. less weight (weight – không đếm được)
  5. fewer / less pre-installed software (“Software” thường không đếm được -> “less”. Nếu nói “programs” hoặc “apps” thì “fewer”.) -> “less” pre-installed software.
  6. fewer options (options – đếm được số nhiều)
  7. fewer than 2 unnecessary apps (apps – đếm được số nhiều)
  8. less clutter (clutter – không đếm được)

Lời khuyên tổng quát: Cách tốt nhất để phát triển phản xạ tự nhiên khi sử dụng “fewer” và “less” là thông qua việc đọc và nghe tiếng Anh thường xuyên. Hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Đồng thời, khi bạn viết hoặc nói, hãy dừng lại một giây để tự hỏi: “Danh từ này đếm được hay không đếm được?”. Dần dần, việc lựa chọn đúng sẽ trở nên tự động hơn. Đừng ngại mắc lỗi lúc đầu, quan trọng là bạn nhận ra và sửa chữa!

Nội dung bổ sung (Supplemental)

Boolean Questions


  • Câu hỏi 1: “Có dùng ‘fewer’ với danh từ không đếm được không?”


    Đáp án: → KHÔNG


    Giải thích ngắn gọn: “Fewer” là dạng so sánh hơn của “few”, và “few” chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều để chỉ “một số ít”. Do đó, “fewer” (ít hơn về số lượng) cũng chỉ có thể đi với danh từ đếm được số nhiều.


    Ví dụ minh họa sai: fewer water, fewer information, fewer advice.



  • Câu hỏi 2: “‘Less time’ có đúng ngữ pháp không?”


    Đáp án: → CÓ


    Giải thích: “Time” (thời gian – khi nói chung về khái niệm thời gian hoặc một khoảng thời gian không xác định) là một danh từ không đếm được. Do đó, việc sử dụng “less time” (ít thời gian hơn) là hoàn toàn đúng ngữ pháp.


    Phân biệt với “fewer times” (số lần – đếm được): Nếu “times” mang nghĩa là “số lần” (ví dụ: three times – ba lần), thì nó là danh từ đếm được và bạn sẽ dùng “fewer times” (ít lần hơn). Ví dụ: “I’ve seen that movie fewer times than you have.” (Tôi đã xem bộ phim đó ít lần hơn bạn.)


Definitional Questions


  • Câu hỏi 1: “Danh từ đếm được là gì?”


    Đáp án: → Là những danh từ chỉ người, vật, sự việc, hoặc ý tưởng có thể được đếm bằng các số nguyên (một, hai, ba…).


    Đặc điểm nhận dạng:



    • Có thể có dạng số ít và số nhiều (thường bằng cách thêm -s hoặc -es, hoặc các dạng bất quy tắc như child/children, man/men).

    • Ở dạng số ít, chúng có thể đi với mạo từ “a/an” hoặc số đếm “one”.


    Ví dụ minh họa: book (a book, two books), student (a student, many students), idea (an idea, several ideas).



  • Câu hỏi 2: “Ví dụ danh từ không đếm được?”


    Đáp án: → Water (nước), information (thông tin), money (tiền), sugar (đường), advice (lời khuyên), knowledge (kiến thức), furniture (đồ đạc), traffic (giao thông), happiness (hạnh phúc).


    Đặc điểm nhận dạng:



    • Thường chỉ các chất liệu, chất lỏng, khái niệm trừu tượng, hoặc các nhóm sự vật được xem như một khối thống nhất.

    • Không có dạng số nhiều (không thể thêm -s).

    • Không thể dùng trực tiếp với số đếm (không nói “one water”, “two informations”).

    • Không dùng với mạo từ “a/an” (trừ khi có cụm từ chỉ đơn vị như “a piece of information”, “a glass of water”).


    Lưu ý về một số từ đặc biệt: Một số danh từ như paper, hair, time, work, room, experience, noise, light có thể vừa đếm được vừa không đếm được tùy theo nghĩa cụ thể trong câu. Ví dụ: “I need some paper” (giấy – không đếm được) vs. “I read two papers” (tờ báo/bài báo – đếm được).


Grouping Questions

  • Câu hỏi 1: “Nhóm từ nào LUÔN đi với ‘fewer’ (khi muốn diễn tả ý ‘ít hơn’)?”

    Đáp án: → Các danh từ đếm được số nhiều.

    Ví dụ theo nhóm:

    • Người: fewer people, fewer students, fewer children, fewer employees, fewer customers.
    • Đồ vật cụ thể: fewer books, fewer cars, fewer houses, fewer apples, fewer chairs.
    • Sự kiện/Hoạt động có thể đếm được: fewer meetings, fewer accidents, fewer problems, fewer opportunities, fewer concerts.
    • Khái niệm có thể đếm được (khi ở dạng số nhiều): fewer ideas, fewer solutions, fewer reasons, fewer examples.
  • Câu hỏi 2: “Nhóm từ nào (hầu như) CHỈ đi với ‘less’ (khi muốn diễn tả ý ‘ít hơn’)?”

    Đáp án: → Các danh từ không đếm được.

    Ví dụ theo nhóm:

    • Chất liệu/Chất lỏng/Khí: less water, less sugar, less salt, less coffee, less air, less sand.
    • Khái niệm trừu tượng: less information, less knowledge, less advice, less experience (kinh nghiệm nói chung), less progress, less evidence, less importance.
    • Cảm xúc/Trạng thái: less happiness, less stress, less patience, less enthusiasm, less anger.
    • Hoạt động/Lĩnh vực chung: less work (khối lượng công việc), less traffic, less research, less homework.
    • Danh từ tập thể (thường được xem như một khối): less furniture, less luggage, less equipment.
    • Tiền bạc: less money.
    • Thời gian (nói chung): less time.

Comparative Questions


  • Câu hỏi 1: “So sánh cách dùng ‘fewer than’ vs ‘less than'”


    Bảng so sánh:

























    Cấu trúcĐi với danh từNgữ cảnh sử dụngVí dụ
    Fewer than + [số]Danh từ đếm được số nhiềuChỉ một số lượng nhỏ hơn một con số cụ thể đối với các đối tượng đếm được.Fewer than 10 students attended. (Ít hơn 10 học sinh đã tham dự.)
    She owns fewer than five pairs of shoes. (Cô ấy sở hữu ít hơn năm đôi giày.)
    Less than + [số]Danh từ không đếm được
    HOẶC
    Danh từ đếm được trong các trường hợp ngoại lệ (thời gian, tiền, khoảng cách, đơn vị đo lường được xem như một khối)
    Chỉ một lượng nhỏ hơn một con số cụ thể đối với danh từ không đếm được, hoặc các trường hợp ngoại lệ.I have less than a liter of milk left. (Tôi còn lại ít hơn một lít sữa.)
    The journey takes less than 30 minutes. (Chuyến đi mất ít hơn 30 phút.)
    It costs less than $20. (Nó có giá ít hơn 20 đô la.)

    Lưu ý về ngoại lệ: Như đã đề cập, “less than + [số] + đơn vị thời gian/tiền bạc/khoảng cách/đo lường” là cách dùng phổ biến và được chấp nhận, ví dụ: less than 10 minutes, less than 5 kilometers, less than 2 kilograms.


  • Câu hỏi 2: “Phân biệt ‘fewer of’ và ‘less of’ trong mệnh đề”

    Giải thích cấu trúc: Cả “fewer of” và “less of” đều được sử dụng khi chúng ta muốn nói về một phần nhỏ hơn của một nhóm hoặc một lượng cụ thể đã được xác định trước đó (thường đi với “the”, “my”, “his”, “these”, “those” + danh từ, hoặc đại từ “them”, “us”, “it”).


    • Fewer of the + Danh từ đếm được số nhiều / Fewer of + Đại từ (them, us, which…): Dùng khi danh từ hoặc đại từ thay thế cho danh từ đó là đếm được số nhiều.
      • Ví dụ: Fewer of the students passed the exam this year. (Ít học sinh hơn đã đậu kỳ thi năm nay.)
      • Ví dụ: There were many applicants, but fewer of them were qualified. (Có nhiều ứng viên, nhưng ít người trong số họ đủ tiêu chuẩn.)


    • Less of the + Danh từ không đếm được / Less of + Đại từ (it, which…): Dùng khi danh từ hoặc đại từ thay thế cho danh từ đó là không đếm được.
      • Ví dụ: Less of the water remained after the drought. (Ít nước hơn còn lại sau trận hạn hán.)
      • Ví dụ: He used to have a lot of patience, but now he has less of it. (Anh ấy từng có rất nhiều kiên nhẫn, nhưng giờ anh ấy có ít hơn.)


    Lưu ý cách dùng với đại từ:

    • Khi nói về người hoặc vật đếm được số nhiều đã được nhắc đến, dùng “fewer of them”, “fewer of us”, “fewer of which”.
    • Khi nói về một thứ không đếm được đã được nhắc đến, dùng “less of it”, “less of which”.
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x