Mục lục

Cấu Trúc Before: Giải Nghĩa, Cách Dùng Chi Tiết & Dễ Hiểu

Cấu Trúc Before: Giải Nghĩa, Cách Dùng Chi Tiết & Dễ Hiểu
Cấu Trúc Before: Giải Nghĩa, Cách Dùng Chi Tiết & Dễ Hiểu

Cấu trúc Before: Giải nghĩa, cách dùng chi tiết và đầy đủ nhất

Ê, bạn đã bao giờ tự hỏi “Before” trong tiếng Anh có bao nhiêu cách dùng chưa? Nghe thì đơn giản, nhưng “Before” lại “biến hóa” khôn lường lắm đấy! Đừng lo, bài viết này sẽ “bóc mẽ” tất tần tật về “Before”, từ A đến Z luôn. Đảm bảo đọc xong, bạn sẽ “nâng tầm” tiếng Anh của mình lên một “level” mới cho mà xem!

Before là gì? Định nghĩa và các vai trò ngữ pháp

Trước hết, “Before” nghĩa là “trước khi”. Nghe quen quá rồi phải không? Nhưng khoan, “Before” không chỉ đơn giản như vậy đâu. Nó có thể “hóa thân” thành nhiều vai trò khác nhau trong câu, cụ thể là:

  • Giới từ: Chỉ thời gian, vị trí, thứ tự.
  • Liên từ: Nối hai mệnh đề, thể hiện mối quan hệ thời gian.
  • Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác, nhấn mạnh thời điểm.

Before với vai trò giới từ

Khi là giới từ, “Before” thường đi kèm với danh từ, cụm danh từ, hoặc danh động từ (V-ing) để diễn tả ý nghĩa “trước” về mặt thời gian, vị trí, hoặc thứ tự.

Ví dụ nè:

  • Thời gian: Before 2024 (trước năm 2024), before the meeting (trước cuộc họp), before sunset (trước khi mặt trời lặn).
  • Vị trí: The park is before the bridge (Công viên ở trước cây cầu), stand before the mirror (đứng trước gương).
  • Thứ tự: A comes before B in the alphabet (A đứng trước B trong bảng chữ cái), finish this task before the others (hoàn thành nhiệm vụ này trước các nhiệm vụ khác).

Before với vai trò liên từ

“Before” “lên level” thành liên từ khi nó nối hai mệnh đề với nhau, tạo thành câu phức. Mệnh đề chứa “Before” thường diễn tả hành động xảy ra sau.

Cấu trúc cơ bản:

  • Mệnh đề chính + before + mệnh đề phụ
  • Before + mệnh đề phụ, mệnh đề chính

Ví dụ cho dễ hiểu nè:

  • I will call you before I leave. (Tôi sẽ gọi cho bạn trước khi tôi đi.)
  • Before she came, I had already finished my work. (Trước khi cô ấy đến, tôi đã hoàn thành công việc của mình rồi.)

Before với vai trò trạng từ

Khi “Before” “biến hình” thành trạng từ, nó thường đứng cuối câu hoặc sau động từ để nhấn mạnh ý “trước đây”, “trước đó”.

Ví dụ:

  • I have seen this movie before. (Tôi đã xem bộ phim này trước đây rồi.)
  • Have you been here before? (Bạn đã từng đến đây trước đây chưa?)
  • She had never traveled abroad before. (Cô ấy chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài trước đó.)

Cách sử dụng cấu trúc Before trong các thì tiếng Anh

Giờ thì cùng “zoom” vào cách dùng “Before” trong từng thì tiếng Anh nhé. Mỗi thì lại có “bí kíp” riêng đấy!

Cấu trúc Before trong thì quá khứ

Trong thì quá khứ, “Before” thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Cấu trúc:

  • S + had + V3/ed + before + S + V2/ed (Quá khứ hoàn thành + before + Quá khứ đơn)
  • Before + S + V2/ed, S + had + V3/ed (Before + Quá khứ đơn, Quá khứ hoàn thành)

Ví dụ “xịn sò”:

  • I had finished my homework before my mom came home. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà trước khi mẹ tôi về.)
  • Before I went to bed, I had brushed my teeth. (Trước khi đi ngủ, tôi đã đánh răng.)
Using AGO and BEFORE

Cấu trúc Before trong thì hiện tại

Trong thì hiện tại, “Before” thường diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong hiện tại hoặc tương lai gần.

Cấu trúc:

  • S + V(s/es) + before + S + V(s/es) (Hiện tại đơn + before + Hiện tại đơn)
  • Before + S + V(s/es), S + V(s/es) (Before + Hiện tại đơn, Hiện tại đơn)

Ví dụ “thực tế”:

  • I usually eat breakfast before I go to school. (Tôi thường ăn sáng trước khi đi học.)
  • Before you leave, please turn off the lights. (Trước khi bạn rời đi, hãy tắt đèn.)

Cấu trúc Before trong thì tương lai

Trong thì tương lai, “Before” diễn tả một hành động sẽ xảy ra trước một hành động khác trong tương lai.

Cấu trúc:

  • S + will + V + before + S + V(s/es) (Tương lai đơn + before + Hiện tại đơn)
  • Before + S + V(s/es), S + will + V (Before + Hiện tại đơn, Tương lai đơn)
  • S + will have + V3/ed + before + S + V(s/es) (Tương lai hoàn thành + before + Hiện tại đơn)
  • Before + S + V(s/es), S + will have + V3/ed (Before + Hiện tại đơn, Tương lai hoàn thành)

Ví dụ “dễ nhớ”:

  • I will call you before I leave for the airport. (Tôi sẽ gọi cho bạn trước khi tôi ra sân bay.)
  • Before the party starts, we will have decorated the room. (Trước khi bữa tiệc bắt đầu, chúng tôi sẽ trang trí xong căn phòng.)

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng cấu trúc Before

Để “master” cấu trúc “Before”, bạn cần “bỏ túi” thêm vài “bí kíp” sau đây:

Rút gọn mệnh đề với Before + V-ing

Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, bạn có thể “rút gọn” mệnh đề “Before” bằng cách dùng V-ing.

Ví dụ:

  • Before I went to bed, I brushed my teeth. => Before going to bed, I brushed my teeth. (Trước khi đi ngủ, tôi đã đánh răng.)
  • Before she left the house, she locked all the doors. => Before leaving the house, she locked all the doors. (Trước khi rời khỏi nhà, cô ấy đã khóa tất cả các cửa.)

Vị trí của mệnh đề Before trong câu

Mệnh đề “Before” có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, tùy thuộc vào ý nghĩa bạn muốn nhấn mạnh.

  • Đứng đầu câu: Nhấn mạnh hành động xảy ra trước.
  • Đứng giữa câu: Nhấn mạnh hành động xảy ra sau.

Cách dùng dấu phẩy với mệnh đề Before

Nếu mệnh đề “Before” đứng đầu câu, bạn cần dùng dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề. Nếu mệnh đề “Before” đứng giữa câu, không cần dùng dấu phẩy.

Ví dụ:

  • Before I went to bed, I brushed my teeth. (Có dấu phẩy)
  • I brushed my teeth before I went to bed. (Không có dấu phẩy)

Cấu trúc đảo ngữ với Before

Trong văn viết trang trọng, bạn có thể dùng cấu trúc đảo ngữ với “Before” để nhấn mạnh.

Cấu trúc:

  • Hardly/Scarcely + had + S + V3/ed + when/before + S + V2/ed
  • No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed

Ví dụ:

  • Hardly had I arrived when the phone rang. (Tôi vừa mới đến nơi thì điện thoại reo.)
  • No sooner had she finished her speech than the audience applauded. (Cô ấy vừa kết thúc bài phát biểu thì khán giả vỗ tay.)

Phân biệt Before và After

Đôi khi, “Before” và “After” khiến chúng ta “lú” vì chúng có vẻ “na ná” nhau. Đừng lo, bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn “sáng tỏ”:

So sánh ý nghĩa

 BeforeAfter
Ý nghĩaTrước khiSau khi

So sánh cấu trúc và cách dùng

 BeforeAfter
Cấu trúcBefore + S + V, S + V
S + V + before + S + V
After + S + V, S + V
S + V + after + S + V
Cách dùngDiễn tả hành động xảy ra trướcDiễn tả hành động xảy ra sau

(Image: Hình ảnh vui nhộn so sánh Before và After)

Các cụm từ thường gặp với Before

“Before” còn “kết bạn” với nhiều từ khác để tạo thành các cụm từ thông dụng. Cùng “điểm danh” vài “gương mặt” tiêu biểu nhé!

Những cụm từ thông dụng nhất

  • Before long: Chẳng bao lâu nữa.
  • The day before yesterday: Ngày hôm kia.
  • The night before: Đêm hôm trước.
  • Before one’s very eyes: Ngay trước mắt ai đó.
  • Before time: Sớm hơn dự định.

Ví dụ minh họa và cách ứng dụng trong câu

  • Before long, she will be a famous singer. (Chẳng bao lâu nữa, cô ấy sẽ trở thành ca sĩ nổi tiếng.)
  • I saw him the day before yesterday. (Tôi đã gặp anh ấy ngày hôm kia.)
  • The accident happened before my very eyes. (Tai nạn xảy ra ngay trước mắt tôi.)

Bài tập vận dụng cấu trúc Before (kèm đáp án chi tiết)

Giờ là lúc “thực chiến” với các bài tập để “khắc cốt ghi tâm” kiến thức về “Before” nhé!

Bài tập 1: Chia động từ

  1. I (finish) my homework before I (go) to bed last night.
  2. Before she (leave), she (turn off) all the lights.
  3. He (read) the book before he (watch) the movie.
  4. We (eat) dinner before we (go) to the cinema.
  5. Before they (arrive), we (clean) the house.

Đáp án:

  1. had finished, went
  2. left, had turned off
  3. had read, watched
  4. had eaten, went
  5. arrived, had cleaned

Bài tập 2: Viết lại câu

  1. I brushed my teeth. Then I went to bed. (Use “before”)
  2. She locked the door. Then she left the house. (Use “before”)
  3. He finished his work. Then he went home. (Use “before”)
  4. We had dinner. Then we watched a movie. (Use “before”)
  5. They arrived at the airport. Then they checked in. (Use “before”)

Đáp án:

  1. I brushed my teeth before I went to bed. / Before going to bed, I brushed my teeth.
  2. She locked the door before she left the house. / Before leaving the house, she locked the door.
  3. He finished his work before he went home. / Before going home, he finished his work.
  4. We had dinner before we watched a movie. / Before watching a movie, we had dinner.
  5. They arrived at the airport before they checked in. / Before checking in, they arrived at the airport.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

  1. I had finished my work _____ he arrived. (A. after B. before C. when)
  2. _____ you leave, please close the window. (A. After B. Before C. While)
  3. She had never seen a lion _____ she went to the zoo. (A. after B. before C. since)
  4. He will call you _____ he gets home. (A. after B. before C. as soon as)
  5. _____ I went to university, I had studied English for 5 years. (A. After B. Before C. While)

Đáp án:

  1. B
  2. B
  3. B
  4. B
  5. B

Bài tập 4: Điền từ vào chỗ trống

  1. I usually have breakfast _____ going to work.
  2. _____ the age of 30, he had become a successful businessman.
  3. She had never traveled abroad _____ last year.
  4. _____ long, he will be fluent in English.
  5. The calm _____ the storm.

Đáp án:

  1. before
  2. Before
  3. before
  4. Before
  5. before

Kết luận và tài liệu tham khảo thêm

Vậy là chúng ta đã cùng nhau “phá đảo” mọi “ngóc ngách” của cấu trúc “Before” rồi đấy! Hy vọng bài viết này đã giúp bạn “giải ngố” và tự tin sử dụng “Before” như một “chuyên gia”. Đừng quên luyện tập thường xuyên để “nâng trình” tiếng Anh mỗi ngày nhé! Chúc bạn thành công!

Tài liệu tham khảo thêm:

  • (Link to a reputable English grammar website)
  • (Link to a website with English exercises)
  • (Link to a dictionary website)

 

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x