Mục lục

Cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh: Bộ từ vựng cần thiết

Cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh: Bộ từ vựng cần thiết
Cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh

Bạn muốn cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh? Nắm vững bộ từ vựng cần thiết là bước đầu tiên! Bài viết này cung cấp danh sách từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, giúp bạn luyện nghe hiệu quả và tự tin hơn khi giao tiếp, đặc biệt là trong các kỳ thi IELTS nhé!

Từ vựng tiếng Anh cho phần nghe theo trình độ

Từ vựng cơ bản cho người mới bắt đầu (A1-A2)

Từ vựng Tiếng Anh A1, A2
Từ vựng Tiếng Anh A1, A2

Giai đoạn đầu tiên luôn là giai đoạn quan trọng nhất. Ở trình độ A1-A2, bạn cần nắm vững những từ vựng cơ bản nhất, thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.  Giai đoạn đầu tiên khi học bất kỳ ngôn ngữ nào, kể cả tiếng Anh, luôn là quan trọng nhất. Nắm vững từ vựng cơ bản sẽ giống như việc xây dựng một nền móng vững chắc cho ngôi nhà kiến thức của bạn.

Dưới đây là một số ví dụ về từ vựng cơ bản mà người mới bắt đầu (trình độ A1-A2) cần nắm vững, được chia theo chủ đề để bạn dễ dàng học tập:

Lời chào:

  • Hello (Xin chào)
  • Goodbye (Tạm biệt)
  • Good morning (Chào buổi sáng)
  • Good afternoon (Chào buổi chiều)
  • Good evening (Chào buổi tối)
  • Good night (Chúc ngủ ngon)
  • How are you? (Bạn khỏe không?)  
  • I’m fine, thank you. (Tôi khỏe, cảm ơn bạn.)

Từ giao tiếp cơ bản:

  • Yes (Vâng)
  • No (Không)
  • Please (Làm ơn)
  • Thank you (Cảm ơn bạn)
  • You’re welcome (Không có gì)
  • Excuse me (Xin lỗi)
  • I’m sorry (Tôi xin lỗi)

Số:

  • One, two, three… (Một, hai, ba…)
  • First, second, third… (Thứ nhất, thứ hai, thứ ba…)

Màu sắc:

  • Red (Đỏ)
  • Blue (Xanh dương)
  • Green (Xanh lá cây)
  • Yellow (Vàng)
  • Black (Đen)
  • White (Trắng)

Các hoạt động hàng ngày:

  • Eat (Ăn)
  • Drink (Uống)
  • Sleep (Ngủ)
  • Work (Làm việc)
  • Study (Học)
  • Play (Chơi)
  • Go (Đi)
  • Come (Đến)
  • See (Nhìn)
  • Hear (Nghe)
  • Speak (Nói)
  • Read (Đọc)
  • Write (Viết)

Gia đình:

  • Mother (Mẹ)
  • Father (Bố)
  • Sister (Chị/em gái)
  • Brother (Anh/em trai)

Một số từ khác:

  • This (Cái này)
  • That (Cái kia)
  • Here (Ở đây)
  • There (Ở đó)
  • Me (Tôi)
  • You (Bạn)
  • He (Anh ấy)
  • She (Cô ấy)
  • It (Nó)
  • Today (Hôm nay)
  • Tomorrow (Ngày mai)
  • Yesterday (Hôm qua)

>>Xem thêm: Từ vựng IELTS Listening theo chủ đề: Bí kíp luyện nghe hiệu quả

Từ vựng trung cấp (B1-B2)

Từ vựng Tiếng Anh B1
Từ vựng Tiếng Anh B1

Khi đã có nền tảng từ vựng cơ bản, bạn hoàn toàn có thể “level up” bằng cách chinh phục những từ vựng “khó nhằn” hơn, mang tính học thuật hoặc chuyên ngành.

Dưới đây là một số ví dụ về từ vựng cho trình độ trung cấp (B1-B2), kèm theo giải thích và ví dụ minh họa để bạn dễ hình dung:

Từ vựng học thuật:

  • Analyze (v): Phân tích
    • Ví dụ: “The scientist analyzed the data to understand the results.”
  • Evaluate (v): Đánh giá
    • Ví dụ: “The teacher evaluated the students’ essays.”
  • Perspective (n): Quan điểm, góc nhìn
    • Ví dụ: “He offered a different perspective on the issue.”
  • Implement (v): Thực hiện, thi hành
    • Ví dụ: “The company implemented a new marketing strategy.”
  • Strategy (n): Chiến lược
    • Ví dụ: “They developed a strategy to win the game.”
  • Assume (v): Cho rằng, giả định
    • Ví dụ: “I assumed that he would be at the meeting.”
  • Concept (n): Khái niệm
    • Ví dụ: “He explained the concept of gravity.”
  • Significant (adj): Quan trọng, đáng kể
    • Ví dụ: “There has been a significant increase in sales.”
  • Data (n): Dữ liệu
    • Ví dụ: “The researchers collected data on the effects of the drug.”
  • Theory (n): Lý thuyết
    • Ví dụ: “Einstein’s theory of relativity revolutionized physics.”
  • Hypothesis (n): Giả thuyết
    • Ví dụ: “The scientists tested their hypothesis through experiments.”
  • Method (n): Phương pháp
    • Ví dụ: “She used a new method to teach her students.”
  • Issue (n): Vấn đề
    • Ví dụ: “They discussed the issue of climate change.”
  • Factor (n): Yếu tố
    • Ví dụ: “There are many factors that contribute to success.”
  • Environment (n): Môi trường
    • Ví dụ: “We need to protect the environment.”
  • Economy (n): Nền kinh tế
    • Ví dụ: “The global economy is facing many challenges.”
  • Culture (n): Văn hóa
    • Ví dụ: “They learned about different cultures around the world.”
  • Society (n): Xã hội
    • Ví dụ: “Social media has a big impact on society.”

Từ vựng miêu tả cảm xúc:

  • Excited (adj): Hào hứng
    • Ví dụ: “I’m excited about my upcoming trip.”
  • Nervous (adj): Lo lắng
    • Ví dụ: “He was nervous about the exam.”
  • Happy (adj): Hạnh phúc
    • Ví dụ: “She was happy to see her friends.”
  • Sad (adj): Buồn
    • Ví dụ: “He was sad to hear the news.”
  • Angry (adj): Tức giận
    • Ví dụ: “She was angry at him for lying.”
  • Frustrated (adj): Thất vọng
    • Ví dụ: “I’m frustrated with my lack of progress.”
  • Confused (adj): Bối rối
    • Ví dụ: “He was confused by the instructions.”
  • Surprised (adj): Ngạc nhiên
    • Ví dụ: “She was surprised by the gift.”

Cụm động từ:

  • Look up (phr. v): Tra cứu (từ điển)
    • Ví dụ: “I looked up the word in the dictionary.”
  • Find out (phr. v): Tìm ra, khám phá
    • Ví dụ: “She found out the truth about her family.”
  • Carry out (phr. v): Tiến hành, thực hiện
    • Ví dụ: “The scientists carried out an experiment.”
  • Take place (phr. v): Diễn ra
    • Ví dụ: “The concert will take place next week.”
  • Get along with (phr. v): Hòa thuận với
    • Ví dụ: “She gets along well with her colleagues.”
  • Break down (phr. v): Hỏng hóc
    • Ví dụ: “The car broke down on the highway.”
  • Give up (phr. v): Từ bỏ
    • Ví dụ: “He gave up smoking.”

Thành ngữ:

  • Once in a blue moon: Hiếm khi
    • Ví dụ: “I only go to the cinema once in a blue moon.”
  • A piece of cake: Dễ như ăn bánh
    • Ví dụ: “The exam was a piece of cake.”
  • Cost an arm and a leg: Rất đắt đỏ
    • Ví dụ: “That car cost an arm and a leg.”
  • Hit the nail on the head: Nói chính xác
    • Ví dụ: “You hit the nail on the head with that comment.”

>>Xem thêm: Học Từ Vựng IELTS Listening từ Transcript: Bí Quyết và Nguồn Tài Nguyên

Từ vựng nâng cao (C1-C2)

Từ vựng nâng cao (C1-C2)
Từ vựng nâng cao (C1-C2)

Trình độ C1-C2 là cấp độ mà bạn đã có thể tự tin sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo trong hầu hết các tình huống giao tiếp. Từ vựng ở trình độ này rất phong phú và đa dạng, bao gồm cả những từ ngữ chuyên sâu, mang tính học thuật cao, đòi hỏi sự am hiểu sâu rộng về ngôn ngữ và văn hóa.

Dưới đây là một số ví dụ về từ vựng cho trình độ cao cấp (C1-C2), kèm theo giải thích và ví dụ minh họa:

Từ vựng học thuật:

  • Epistemology (n): Triết học về nhận thức
    • Ví dụ: “The course explores the epistemology of science.” (Khóa học khám phá triết học về nhận thức của khoa học.)
  • Paradigm shift (n): Sự thay đổi mô hình
    • Ví dụ: “The invention of the internet caused a paradigm shift in communication.” (Sự phát minh ra internet đã gây ra sự thay đổi mô hình trong giao tiếp.)
  • Juxtapose (v): Đặt cạnh nhau để so sánh
    • Ví dụ: “The artist juxtaposed light and darkness in the painting.” (Nghệ sĩ đã đặt ánh sáng và bóng tối cạnh nhau trong bức tranh.)
  • Ubiquitous (adj): Có mặt khắp nơi
    • Ví dụ: “Smartphones have become ubiquitous in modern society.” (Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.)
  • Nuanced (adj): Tinh tế, sắc thái
    • Ví dụ: “His understanding of the topic was nuanced and sophisticated.” (Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này rất tinh tế và phức tạp.)
  • Ambiguous (adj): Mơ hồ, nhập nhằng
    • Ví dụ: “The ending of the movie was ambiguous.” (Kết thúc của bộ phim rất mơ hồ.)
  • Concise (adj): Ngắn gọn, súc tích
    • Ví dụ: “Her writing style is concise and to the point.” (Phong cách viết của cô ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.)
  • Eloquent (adj): Hùng biện, lưu loát
    • Ví dụ: “He gave an eloquent speech at the conference.” (Anh ấy đã có một bài phát biểu hùng hồn tại hội nghị.)
  • Inherent (adj): Vốn có, cố hữu
    • Ví dụ: “There are inherent risks in any investment.” (Có những rủi ro cố hữu trong bất kỳ khoản đầu tư nào.)
  • Subjective (adj): Chủ quan
    • Ví dụ: “Beauty is a subjective concept.” (Vẻ đẹp là một khái niệm chủ quan.)

Từ vựng chuyên ngành (ví dụ về lĩnh vực khoa học):

  • Quantum mechanics (n): Cơ học lượng tử
  • Biotechnology (n): Công nghệ sinh học
  • Nanotechnology (n): Công nghệ nano
  • Artificial intelligence (n): Trí tuệ nhân tạo
  • Gene editing (n): Chỉnh sửa gen
  • Climate change (n): Biến đổi khí hậu
  • Biodiversity (n): Đa dạng sinh học
  • Sustainable development (n): Phát triển bền vững

Cách học từ vựng cao cấp:

  • Đọc tài liệu chuyên ngành: Các bài báo khoa học, luận văn, sách chuyên khảo… sẽ giúp bạn tiếp xúc với từ vựng chuyên sâu.
  • Nghe các bài diễn thuyết, thảo luận học thuật: TED Talks, các bài giảng đại học, hội thảo chuyên ngành… là nguồn tài liệu tuyệt vời để học từ vựng nâng cao.
  • Sử dụng từ điển chuyên ngành: Tra cứu nghĩa, cách phát âm, ví dụ của từ mới trong từ điển chuyên ngành.
  • Ghi chép và ôn tập: Ghi chép lại từ mới theo chủ đề và ôn tập thường xuyên.
  • Tham gia các diễn đàn, cộng đồng học thuật: Trao đổi và học hỏi từ những người có cùng sở thích và trình độ.

Từ vựng theo từng dạng bài nghe

Từ vựng theo từng dạng bài nghe
Từ vựng theo từng dạng bài nghe

Để chinh phục phần thi nghe miêu tả tranh trong TOEIC Part 1, việc nắm vững từ vựng là chìa khóa then chốt. Dưới đây là bản mở rộng từ vựng chi tiết hơn, phân loại theo từng nhóm, giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với dạng bài này:

Từ vựng cho bài nghe miêu tả tranh (TOEIC Part 1)

1. Miêu tả người

  • Độ tuổi & Giới tính:

    • baby/infant: trẻ sơ sinh
    • toddler: trẻ mới biết đi
    • child: trẻ em
    • teenager/adolescent: thanh thiếu niên
    • adult: người lớn
    • elderly person/senior citizen: người cao tuổi
    • man/woman: đàn ông/phụ nữ
    • boy/girl: con trai/con gái
  • Ngoại hình:

    • Chiều cao & Cân nặng: tall, short, average height, thin, slim, slender, overweight, obese, muscular, well-built
    • Mái tóc: long hair, short hair, curly hair, straight hair, blonde hair, brown hair, black hair, gray hair, bald
    • Khuôn mặt: round face, oval face, square face, wearing glasses, wearing sunglasses, smiling, frowning
    • Trang phục: casual clothes, formal clothes, uniform, dress, suit, shirt, pants, skirt, shoes, hat, coat, jacket
  • Hành động:

    • Tư thế: standing, sitting, kneeling, crouching, lying down, leaning against
    • Di chuyển: walking, running, jogging, jumping, climbing, crawling
    • Hoạt động thường ngày: eating, drinking, sleeping, talking, laughing, crying, reading, writing, working, studying, playing, shopping, cooking, cleaning
    • Tương tác: shaking hands, hugging, kissing, waving, pointing, talking on the phone, using a computer, looking at something, listening to something

2. Miêu tả vật

  • Trong nhà: furniture (đồ nội thất): table, chair, sofa, bed, desk, bookshelf, lamp, television, refrigerator, oven, microwave, sink, toilet, bathtub, shower
  • Ngoài trời: tree, plant, flower, grass, rock, mountain, river, lake, ocean, beach, road, street, building, car, bus, bicycle, airplane
  • Văn phòng: computer, printer, scanner, phone, fax machine, stapler, pen, pencil, paper, file, folder
  • Cửa hàng: shelf, counter, cash register, shopping cart, basket, product, item, price tag
  • Đặc điểm:
    • Kích thước: big, small, large, tiny, huge, long, short, wide, narrow
    • Hình dạng: round, square, rectangular, triangular, oval, circular
    • Màu sắc: red, blue, green, yellow, orange, purple, pink, brown, black, white, gray
    • Chất liệu: wood, metal, plastic, glass, paper, cloth, leather
    • Trạng thái: old, new, modern, antique, clean, dirty, empty, full, open, closed

3. Miêu tả hành động

  • Sử dụng: using, holding, carrying, wearing, pushing, pulling, opening, closing, turning on, turning off
  • Thay đổi: putting on, taking off, picking up, putting down, moving, placing, arranging
  • Xây dựng & Sửa chữa: building, constructing, repairing, fixing, painting
  • Di chuyển: walking towards, walking away from, going into, coming out of, climbing up, climbing down, driving, riding, flying

4. Miêu tả vị trí

  • Chung chung: in front of, behind, next to, beside, near, on, in, under, above, below, inside, outside, between, among
  • Cụ thể: in the middle of, on the left/right, at the top/bottom, in the corner, on the edge, at the front/back

Mẹo ghi nhớ từ vựng:

  • Học theo chủ đề: Phân loại từ vựng theo các chủ đề quen thuộc như công việc, gia đình, du lịch, mua sắm… giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.
  • Sử dụng hình ảnh: Kết hợp hình ảnh với từ vựng sẽ tạo ấn tượng mạnh mẽ và giúp bạn nhớ lâu hơn.
  • Luyện tập thường xuyên: Làm bài tập, nghe các đoạn hội thoại, xem phim, đọc sách báo… để củng cố vốn từ vựng.
  • Ghi chép và ôn tập: Ghi lại những từ vựng mới và ôn tập thường xuyên để tránh quên.

Ví dụ:

  • The elderly woman with gray hair is sitting on a bench in the park, reading a book. (Người phụ nữ lớn tuổi tóc bạc đang ngồi trên ghế dài trong công viên, đọc sách.)
  • A man in a blue suit is walking towards a modern building while talking on his cell phone. (Một người đàn ông mặc vest xanh đang đi về phía tòa nhà hiện đại trong khi nói chuyện điện thoại.)
  • There are several computers and a printer on the desks in the office. (Có một số máy tính và một máy in trên bàn làm việc trong văn phòng.)

Từ vựng cho bài nghe hỏi đáp (TOEIC Part 2, IELTS Section 1)

Phần thi nghe hỏi đáp trong TOEIC Part 2 và IELTS Section 1 đòi hỏi bạn phải nhanh nhạy nắm bắt thông tin và hiểu ý nghĩa của câu hỏi để chọn đáp án đúng. Việc trang bị một vốn từ vựng phong phú về các chủ đề giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài.

Dưới đây là một số gợi ý để bạn mở rộng vốn từ vựng cho phần thi này:

1. Chủ đề thường gặp:

  • Hỏi đường: directions, address, street, avenue, turn left/right, go straight, traffic lights, intersection, landmark, map, GPS, distance, transportation (bus, train, taxi…)
  • Đặt lịch hẹn: appointment, schedule, date, time, available, reschedule, cancel, confirm, meeting, doctor, dentist, hairdresser…
  • Mua sắm: shopping, store, shop, department store, supermarket, item, product, price, discount, sale, size, color, payment, cash, credit card…
  • Ăn uống: restaurant, cafe, menu, order, food, drink, dish, appetizer, main course, dessert, beverage, bill, tip…
  • Du lịch: travel, trip, vacation, destination, flight, hotel, accommodation, sightseeing, tour, ticket, passport, visa…
  • Sức khỏe: health, doctor, hospital, clinic, appointment, symptom, illness, medicine, prescription, treatment…
  • Công việc: job, work, office, colleague, boss, meeting, project, deadline, task, report, presentation…
  • Thời tiết: weather, temperature, sunny, cloudy, rainy, windy, snowy, hot, cold, warm, cool…

2. Các dạng câu hỏi:

  • Wh-questions: Who, What, Where, When, Why, How
  • Yes/No questions: Are you…? Do you…? Can you…? Have you…?
  • Câu hỏi lựa chọn: Would you like A or B?
  • Câu hỏi đuôi: You are going to the party, aren’t you?

3. Từ vựng chức năng:

  • Đồng ý: Yes, Sure, Of course, Certainly, Absolutely, Definitely
  • Từ chối: No, I’m sorry, I can’t, I’m afraid not, Unfortunately
  • Không chắc chắn: Maybe, Perhaps, I’m not sure, I don’t know
  • Hỏi lại: Excuse me? Pardon me? Could you repeat that please?
  • Cảm ơn: Thank you, Thanks
  • Xin lỗi: I’m sorry, Excuse me

Từ vựng cho bài nghe hội thoại (TOEIC Part 3, IELTS Section 3)

Chính xác! Trong bài thi TOEIC Part 3 và IELTS Section 3, bạn sẽ gặp những đoạn hội thoại dài hơn và phức tạp hơn so với các phần trước. Để làm tốt phần thi này, ngoài việc nắm bắt ý chính, bạn cần phải trau dồi vốn từ vựng phong phú, đặc biệt là những từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.

Dưới đây là một số ví dụ về từ vựng cho bài nghe hội thoại, được phân loại theo chủ đề để bạn dễ dàng học tập:

Chủ đề công việc:

  • Meeting (n): Cuộc họp
    • Schedule a meeting (lên lịch họp)
    • Cancel a meeting (hủy họp)
    • Attend a meeting (tham dự họp)
    • Minutes of the meeting (biên bản họp)
  • Project (n): Dự án
    • Project deadline (hạn chót dự án)
    • Project manager (quản lý dự án)
    • Project proposal (đề xuất dự án)
  • Task (n): Nhiệm vụ
    • Assign a task (giao nhiệm vụ)
    • Complete a task (hoàn thành nhiệm vụ)
    • Delegate a task (ủy thác nhiệm vụ)
  • Deadline (n): Hạn chót
    • Meet a deadline (kịp hạn chót)
    • Miss a deadline (trễ hạn chót)
    • Extend a deadline (gia hạn hạn chót)
  • Colleague (n): Đồng nghiệp
    • Collaborate with colleagues (hợp tác với đồng nghiệp)
    • Discuss with colleagues (thảo luận với đồng nghiệp)
  • Client (n): Khách hàng
    • Meet with clients (gặp gỡ khách hàng)
    • Negotiate with clients (đàm phán với khách hàng)
    • Satisfy clients’ needs (đáp ứng nhu cầu của khách hàng)
  • Presentation (n): Bài thuyết trình
    • Give a presentation (thuyết trình)
    • Prepare a presentation (chuẩn bị bài thuyết trình)
  • Report (n): Báo cáo
    • Write a report (viết báo cáo)
    • Submit a report (nộp báo cáo)
  • Business trip (n): Chuyến công tác
    • Go on a business trip (đi công tác)
    • Book a flight for a business trip (đặt vé máy bay cho chuyến công tác)
  • Training (n): Đào tạo
    • Attend a training session (tham gia khóa đào tạo)
    • Provide training (cung cấp đào tạo)
  • Promotion (n): Thăng chức
    • Get a promotion (được thăng chức)
    • Apply for a promotion (xin thăng chức)

Chủ đề du lịch:

  • Booking (n): Đặt chỗ
    • Make a booking (đặt chỗ)
    • Confirm a booking (xác nhận đặt chỗ)
    • Cancel a booking (hủy đặt chỗ)
  • Flight (n): Chuyến bay
    • Book a flight (đặt vé máy bay)
    • Catch a flight (bắt chuyến bay)
    • Miss a flight (lỡ chuyến bay)
  • Accommodation (n): Chỗ ở
    • Hotel accommodation (khách sạn)
    • Hostel accommodation (nhà nghỉ)
    • Airbnb accommodation (chỗ ở Airbnb)
  • Itinerary (n): Lịch trình
    • Plan an itinerary (lên lịch trình)
    • Follow an itinerary (theo lịch trình)
  • Sightseeing (n): Tham quan
    • Go sightseeing (đi tham quan)
    • Sightseeing tour (tour tham quan)
  • Tourist attraction (n): Điểm du lịch
    • Visit tourist attractions (thăm quan điểm du lịch)
    • Famous tourist attractions (điểm du lịch nổi tiếng)
  • Luggage (n): Hành lý
    • Check in luggage (ký gửi hành lý)
    • Carry-on luggage (hành lý xách tay)
  • Visa (n): Thị thực
    • Apply for a visa (xin thị thực)
    • Get a visa (được cấp thị thực)
  • Passport (n): Hộ chiếu
    • Renew a passport (gia hạn hộ chiếu)
    • Show your passport (xuất trình hộ chiếu)
  • Customs (n): Hải quan
    • Go through customs (qua hải quan)
    • Customs declaration (khai báo hải quan)

Chủ đề nhà hàng:

  • Menu (n): Thực đơn
    • Look at the menu (xem thực đơn)
    • Order from the menu (gọi món từ thực đơn)
  • Dish (n): Món ăn
    • Main dish (món chính)
    • Side dish (món phụ)
    • Vegetarian dish (món chay)
  • Beverage (n): Đồ uống
    • Alcoholic beverage (đồ uống có cồn)
    • Non-alcoholic beverage (đồ uống không cồn)
  • Order (v): Gọi món
    • Place an order (đặt món)
    • Take an order (nhận đơn đặt hàng)
  • Reservation (n): Đặt bàn
    • Make a reservation (đặt bàn)
    • Confirm a reservation (xác nhận đặt bàn)
  • Bill (n): Hóa đơn
    • Pay the bill (thanh toán hóa đơn)
    • Split the bill (chia hóa đơn)
  • Tip (n): Tiền boa
    • Leave a tip (để lại tiền boa)
  • Service (n): Dịch vụ
    • Good service (dịch vụ tốt)
    • Poor service (dịch vụ kém)
  • Waiter/Waitress (n): Bồi bàn
    • Ask the waiter/waitress for the menu (yêu cầu bồi bàn đưa thực đơn)

Chủ đề sức khỏe:

  • Appointment (n): Cuộc hẹn
    • Make an appointment (đặt lịch hẹn)
    • Schedule an appointment (lên lịch hẹn)
  • Symptom (n): Triệu chứng
    • Describe symptoms (mô tả triệu chứng)
    • Experience symptoms (trải qua triệu chứng)
  • Diagnosis (n): Chẩn đoán
    • Make a diagnosis (chẩn đoán)
    • Receive a diagnosis (nhận chẩn đoán)
  • Treatment (n): Điều trị
    • Receive treatment (nhận điều trị)
    • Treatment plan (kế hoạch điều trị)
  • Medication (n): Thuốc
    • Take medication (uống thuốc)
    • Prescribe medication (kê đơn thuốc)
  • Prescription (n): Đơn thuốc
    • Get a prescription (lấy đơn thuốc)
    • Fill a prescription (mua thuốc theo đơn)
  • Surgery (n): Phẫu thuật
    • Undergo surgery (trải qua phẫu thuật)
    • Surgical procedure (thủ thuật phẫu thuật)
  • Hospital (n): Bệnh viện
    • Admit to hospital (nhập viện)
    • Discharge from hospital (xuất viện)
  • Clinic (n): Phòng khám
    • Visit a clinic (đến phòng khám)
  • Doctor (n): Bác sĩ
    • Consult a doctor (tham khảo ý kiến bác sĩ)
  • Nurse (n): Y tá

Mẹo học từ vựng:

  • Học theo chủ đề: Chọn một chủ đề bạn quan tâm và học các từ vựng liên quan đến chủ đề đó.
  • Học qua ngữ cảnh: Xem phim, nghe nhạc, đọc sách báo… để thấy cách sử dụng từ vựng trong thực tế.
  • Sử dụng flashcards: Viết từ vựng lên một mặt của thẻ và nghĩa của từ lên mặt kia. Sử dụng thẻ để tự kiểm tra và ôn tập.
  • Luyện tập thường xuyên: Làm các bài tập luyện nghe, sử dụng từ vựng mới trong giao tiếp hàng ngày.

Từ vựng cho bài nghe độc thoại (TOEIC Part 4, IELTS Section 2 & 4)

Phần nghe độc thoại trong TOEIC Part 4 và IELTS Section 2 & 4 thường được coi là phần khó nhất vì đòi hỏi người nghe phải xử lý lượng thông tin lớn trong thời gian ngắn. Để chinh phục phần thi này, ngoài việc luyện tập thường xuyên, bạn cần trang bị cho mình một vốn từ vựng phong phú và đa dạng.

Dưới đây là một số ví dụ về từ vựng thường gặp trong bài nghe độc thoại, được phân loại theo chủ đề để bạn dễ dàng học tập:

Chủ đề thông báo:

  • Announcement (n): Thông báo
    • Make an announcement (đưa ra thông báo)
    • Important announcement (thông báo quan trọng)
  • Attention (n): Sự chú ý
    • Pay attention (chú ý)
    • Draw attention to (thu hút sự chú ý đến)
  • Inform (v): Thông báo
    • Inform someone of something (thông báo cho ai đó về điều gì)
  • Notify (v): Thông báo
    • Notify someone about something (thông báo cho ai đó về điều gì)
  • Procedure (n): Quy trình
    • Follow the procedure (tuân theo quy trình)
    • Safety procedure (quy trình an toàn)
  • Regulation (n): Quy định
    • Company regulation (quy định của công ty)
    • Traffic regulation (quy định giao thông)
  • Policy (n): Chính sách
    • Company policy (chính sách của công ty)
    • Government policy (chính sách của chính phủ)
  • Change (n): Thay đổi
    • Schedule change (thay đổi lịch trình)
    • Policy change (thay đổi chính sách)
  • Delay (n): Sự chậm trễ
    • Flight delay (chuyến bay bị hoãn)
    • Traffic delay (ùn tắc giao thông)
  • Emergency (n): Khẩn cấp
    • Emergency exit (lối thoát hiểm)
    • Emergency contact (liên lạc khẩn cấp)

Chủ đề thuyết trình:

  • Presentation (n): Bài thuyết trình
    • Give a presentation (thuyết trình)
    • PowerPoint presentation (bài thuyết trình PowerPoint)
  • Topic (n): Chủ đề
    • Main topic (chủ đề chính)
    • Discuss a topic (thảo luận về một chủ đề)
  • Audience (n): Khán giả
    • Target audience (đối tượng khán giả)
    • Engage the audience (thu hút khán giả)
  • Outline (n): Dàn ý
    • Presentation outline (dàn ý bài thuyết trình)
  • Key point (n): Điểm chính
    • Highlight key points (nhấn mạnh điểm chính)
  • Summarize (v): Tóm tắt
    • Summarize the main points (tóm tắt các điểm chính)
  • Conclusion (n): Kết luận
    • Draw a conclusion (rút ra kết luận)
  • Question (n): Câu hỏi
    • Answer questions (trả lời câu hỏi)
    • Raise a question (đặt câu hỏi)
  • Research (n): Nghiên cứu
    • Conduct research (tiến hành nghiên cứu)
    • Research findings (kết quả nghiên cứu)
  • Data (n): Dữ liệu
    • Collect data (thu thập dữ liệu)
    • Analyze data (phân tích dữ liệu)
  • Theory (n): Lý thuyết
    • Develop a theory (phát triển lý thuyết)
    • Test a theory (kiểm chứng lý thuyết)

Chủ đề hướng dẫn:

  • Instruction (n): Hướng dẫn
    • Follow instructions (làm theo hướng dẫn)
    • Step-by-step instructions (hướng dẫn từng bước)
  • Direction (n): Hướng dẫn
    • Give directions (chỉ đường)
    • Clear directions (hướng dẫn rõ ràng)
  • Demonstration (n): Thuyết minh, minh họa
    • Give a demonstration (thuyết minh)
    • Product demonstration (thuyết minh sản phẩm)
  • Explanation (n): Giải thích
    • Provide an explanation (cung cấp lời giải thích)
    • Detailed explanation (giải thích chi tiết)
  • Tip (n): Mẹo
    • Useful tip (mẹo hữu ích)
    • Safety tip (mẹo an toàn)
  • Advice (n): Lời khuyên
    • Give advice (đưa ra lời khuyên)
    • Follow advice (làm theo lời khuyên)
  • Warning (n): Cảnh báo
    • Safety warning (cảnh báo an toàn)
    • Health warning (cảnh báo sức khỏe)
  • Process (n): Quy trình
    • Explain the process (giải thích quy trình)
    • Manufacturing process (quy trình sản xuất)
  • Step (n): Bước
    • First step (bước đầu tiên)
    • Next step (bước tiếp theo)

Từ vựng theo chủ đề thường gặp

Việc học từ vựng theo chủ đề là một cách hiệu quả để ghi nhớ và sử dụng từ vựng một cách linh hoạt. Dưới đây là một số chủ đề thường gặp trong bài thi nghe IELTS, kèm theo các ví dụ minh họa:

Công việc và nghề nghiệp:

  • Các ngành nghề: marketing, sales, engineer, doctor, teacher, accountant, lawyer, architect, programmer, designer…
  • Các hoạt động trong công việc: meeting, project, deadline, task, report, presentation, interview, negotiation, contract, teamwork, leadership…
  • Môi trường làm việc: office, company, department, colleague, boss, client, customer…
  • Các vấn đề liên quan đến công việc: salary, promotion, training, resignation, retirement, unemployment…

Du lịch và giao thông:

  • Các loại hình du lịch: vacation, holiday, business trip, backpacking, adventure travel, ecotourism…
  • Phương tiện giao thông: airplane, train, bus, taxi, car, bicycle, ship, ferry…
  • Các hoạt động du lịch: booking, sightseeing, visiting museums, exploring historical sites, trying local food, going to the beach, hiking, camping…
  • Các thủ tục và giấy tờ: visa, passport, customs, immigration, insurance…

Sức khỏe và bệnh viện:

  • Các bộ phận cơ thể: head, eyes, ears, nose, mouth, throat, chest, stomach, back, legs, arms…
  • Các loại bệnh: cold, flu, fever, headache, stomachache, allergy, diabetes, cancer, heart disease…
  • Các triệu chứng: cough, sneeze, pain, fever, rash, fatigue, dizziness…
  • Thuốc và phương pháp điều trị: medicine, pill, injection, surgery, therapy, treatment…
  • Các chuyên khoa y tế: cardiology, dermatology, neurology, oncology, pediatrics, psychiatry…

Giáo dục và học tập:

  • Các cấp học: primary school, secondary school, high school, university, college…
  • Các môn học: math, science, history, literature, language, art, music…
  • Hoạt động học tập: lecture, seminar, tutorial, assignment, exam, research, presentation, graduation…
  • Cơ sở vật chất: classroom, library, laboratory, dormitory, campus…

Cuộc sống hàng ngày:

  • Các hoạt động thường ngày: cooking, cleaning, shopping, eating, drinking, sleeping, working, studying, playing, relaxing…
  • Nơi ở: house, apartment, room, kitchen, bathroom, bedroom, living room…
  • Gia đình và bạn bè: family, friends, relationships, communication…
  • Sở thích và giải trí: hobbies, sports, music, movies, reading, traveling…

Mua sắm và dịch vụ:

  • Các loại cửa hàng: supermarket, department store, boutique, online store…
  • Sản phẩm và dịch vụ: clothes, food, electronics, books, furniture, healthcare, education, transportation…
  • Các hoạt động mua sắm: browsing, choosing, trying on, paying, returning, exchanging…
  • Thanh toán và giao hàng: cash, credit card, online payment, delivery, shipping…

Phương pháp học từ vựng hiệu quả cho phần nghe

Tự học IELTS Listenging hệu quả

Việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú là chìa khóa để thành công trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng nghe. Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng hiệu quả và thú vị, giúp bạn mở rộng vốn từ và chinh phục bài thi nghe IELTS:

1. Học từ vựng qua phim ảnh và âm nhạc:

  • Phim ảnh: Xem phim là một cách tuyệt vời để học từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên và hấp dẫn. Hãy lựa chọn những bộ phim bạn yêu thích, bật phụ đề tiếng Anh, và chú ý đến cách diễn đạt, phát âm của các nhân vật.
    • Ví dụ: Friends, Harry Potter, The Shawshank Redemption, How I Met Your Mother
  • Âm nhạc: Nghe nhạc không chỉ giúp bạn thư giãn mà còn là cách học từ vựng hiệu quả. Hãy chọn những bài hát bạn yêu thích, tìm lời bài hát (lyrics) và hát theo.
    • Ví dụ: Các bài hát của Taylor Swift, Adele, Ed Sheeran, The Beatles…

2. Học từ vựng qua podcast và sách nói:

  • Podcast: Podcast là nguồn tài liệu vô tận với đa dạng chủ đề, từ tin tức, khoa học đến văn hóa, xã hội. Nghe podcast giúp bạn làm quen với nhiều giọng đọc, phong cách nói khác nhau, đồng thời học được nhiều từ vựng và kiến thức mới.
    • Ví dụ: BBC Learning English, VOA Learning English, TED Radio Hour, 6 Minute English
  • Sách nói: Sách nói là cách tuyệt vời để luyện nghe và học từ vựng, đặc biệt là khi bạn muốn cải thiện kỹ năng phát âm và ngữ điệu.
    • Ví dụ: Các tác phẩm kinh điển của Jane Austen, Charles Dickens, hoặc các tác giả hiện đại như J.K. Rowling, Stephen King…

3. Luyện tập với flashcards và ứng dụng học tiếng Anh:

  • Flashcards: Flashcards là phương pháp học từ vựng truyền thống nhưng vẫn rất hiệu quả. Bạn có thể tự tạo flashcards hoặc sử dụng các ứng dụng tạo flashcards có sẵn.
  • Ứng dụng học tiếng Anh: Các ứng dụng như Duolingo, Memrise, Quizlet, Babbel… cung cấp các bài học từ vựng tương tác, trò chơi, và tính năng theo dõi tiến độ, giúp bạn học tập một cách có hệ thống và dễ dàng ôn tập.

4. Ghi nhớ từ vựng qua ngữ cảnh và câu chuyện:

  • Ngữ cảnh: Học từ vựng trong ngữ cảnh giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ và cách sử dụng từ đó trong các tình huống khác nhau.
  • Câu chuyện: Đọc truyện, viết truyện, hoặc kể chuyện bằng tiếng Anh là cách thú vị để ghi nhớ từ vựng và luyện tập kỹ năng sử dụng ngôn ngữ.

Tài liệu và nguồn học từ vựng cho phần nghe:

  • Website và ứng dụng học từ vựng: Vocabulary.com, Memrise, Duolingo…
  • Sách và tài liệu luyện nghe tiếng Anh: Các bộ sách luyện nghe TOEIC, IELTS, TOEFL…
  • Kênh YouTube và podcast luyện nghe: BBC Learning English, VOA Learning English, TED Talks…

>>Xem thêm: Học Từ Vựng IELTS Listening bằng Flashcard: Bí Quyết Thành Công

Kết bài:

Việc học từ vựng là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì. Hãy lựa chọn phương pháp học phù hợp với bản thân, kết hợp nhiều cách học khác nhau, và luyện tập thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x