Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh – Hướng Dẫn Chi Tiết và Dễ Hiểu
Ê, bạn đã bao giờ rơi vào tình huống “dở khóc dở cười” khi không biết cách đọc giờ trong tiếng Anh chưa? Kiểu như hẹn hò mà đến trễ vì nhầm giờ, hay lỡ mất chuyến bay vì không hiểu rõ “AM” với “PM”? Đừng lo, bài viết này sẽ “giải cứu” bạn khỏi những rắc rối đó! Cùng “bỏ túi” ngay bí kíp đọc giờ tiếng Anh chuẩn không cần chỉnh, để tự tin “bắn” tiếng Anh như gió nhé!
Cách Đọc Giờ Đúng (Giờ Chẵn)
Khi kim phút chỉ số 12, tức là giờ chẵn, bạn chỉ cần đọc số giờ kèm theo “o’clock”. Dễ ợt, phải không nào?
- 1:00 – It’s one o’clock.
- 2:00 – It’s two o’clock.
- 3:00 – It’s three o’clock.
- 4:00 – It’s four o’clock.
- 5:00 – It’s five o’clock.
- 6:00 – It’s six o’clock.
- 7:00 – It’s seven o’clock.
- 8:00 – It’s eight o’clock.
- 9:00 – It’s nine o’clock.
- 10:00 – It’s ten o’clock.
- 11:00 – It’s eleven o’clock.
- 12:00 – It’s twelve o’clock.
(Image: Một chiếc đồng hồ kim chỉ 3 giờ)
Cách Đọc Giờ Hơn
Khi kim phút chỉ qua số 12, chúng ta có “giờ hơn”. Lúc này, bạn sẽ đọc số phút trước, rồi đến “past” và cuối cùng là số giờ. Nghe có vẻ hơi “ngược” so với tiếng Việt nhỉ? Nhưng tập quen là sẽ thấy “easy” thôi!
- 1:10 – It’s ten past one.
- 2:25 – It’s twenty-five past two.
- 3:05 – It’s five past three.
- 4:20 – It’s twenty past four.
- 6:18 – It’s eighteen past six.
- 10:22 – It’s twenty-two past ten.
Cách Đọc Giờ Kém
Giờ kém là khi kim phút sắp “chạm mốc” 12. Cách đọc cũng tương tự như giờ hơn, nhưng thay vì dùng “past”, ta sẽ dùng “to”. Nhớ là số phút sẽ được tính bằng cách lấy 60 trừ đi số phút hiện tại nhé!
- 1:50 – It’s ten to two. (60 – 50 = 10)
- 2:45 – It’s fifteen to three. (60 – 45 = 15)
- 3:55 – It’s five to four. (60-55 = 5)
- 7:40 – It’s twenty to eight. (60-40=20)
- 9:35 – It’s twenty-five to ten. (60-35=25)
Cách Đọc Giờ Với 15 Phút (Quarter) và 30 Phút (Half)
Với 15 phút và 30 phút, chúng ta có cách đọc “xịn sò” hơn nè! 15 phút được gọi là “quarter”, còn 30 phút là “half”.
- 1:15 – It’s a quarter past one.
- 2:30 – It’s half past two.
- 3:45 – It’s a quarter to four.
- 5:30 – It’s half past five.
- 8:15 – It’s a quarter past eight.
- 11:45 – It’s a quarter to twelve.
(Image: Một chiếc đồng hồ kim chỉ 6 giờ 30 phút)
Sử Dụng AM và PM Trong Cách Đọc Giờ Tiếng Anh
AM và PM là “cặp bài trùng” không thể thiếu khi nói về thời gian trong tiếng Anh. Chúng giúp phân biệt giữa buổi sáng và buổi chiều tối. Không nắm rõ hai “ông thần” này là dễ “toang” lắm đó nha!
Phân Biệt AM và PM
- AM (ante meridiem): Dùng để chỉ khoảng thời gian từ nửa đêm (12:00 AM) đến trưa (11:59 AM).
- PM (post meridiem): Dùng để chỉ khoảng thời gian từ trưa (12:00 PM) đến nửa đêm (11:59 PM).
Nói nôm na, AM là “sáng” còn PM là “chiều tối”. Nhớ kỹ để không bị nhầm lẫn nhé!
Ví Dụ Cách Sử Dụng AM và PM Trong Câu
- The meeting is at 9:00 AM. (Cuộc họp diễn ra lúc 9 giờ sáng.)
- I usually have dinner at 7:00 PM. (Tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối.)
- The flight departs at 11:30 AM and arrives at 2:45 PM. (Chuyến bay khởi hành lúc 11 giờ 30 sáng và đến nơi lúc 2 giờ 45 chiều.)
Các Trường Hợp Đặc Biệt Khi Đọc Giờ Tiếng Anh
Ngoài những cách đọc giờ cơ bản, còn có một số trường hợp “đặc biệt” mà bạn cần lưu ý. Cùng “điểm danh” xem đó là những trường hợp nào nhé!
Cách Nói Giờ Với Midnight (Nửa Đêm) và Noon (Giữa Trưa)
- Midnight: Dùng để chỉ thời điểm 12:00 AM, tức là nửa đêm.
- Noon: Dùng để chỉ thời điểm 12:00 PM, tức là giữa trưa.
Ví dụ:
- The party ended at midnight. (Bữa tiệc kết thúc lúc nửa đêm.)
- We had lunch at noon. (Chúng tôi ăn trưa vào giữa trưa.)
Cách Nói Giờ Trong Hệ 24 Giờ (Giờ Quân Đội)
Hệ 24 giờ, hay còn gọi là “giờ quân đội”, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hàng không, quân sự, y tế,… Trong hệ 24 giờ, người ta không dùng AM/PM mà sẽ đọc giờ từ 00:00 đến 23:59.
(Video: Hướng dẫn cách đọc giờ trong hệ 24 giờ)
- 00:00 – Zero hundred hours (Nửa đêm)
- 01:00 – Zero one hundred hours (Một giờ sáng)
- 12:00 – Twelve hundred hours (Mười hai giờ trưa)
- 13:00 – Thirteen hundred hours (Một giờ chiều)
- 23:00 – Twenty-three hundred hours (Mười một giờ đêm)
Ví dụ:
- The train departs at 14:30. (Chuyến tàu khởi hành lúc 14 giờ 30, tức là 2 giờ 30 chiều.)
- The meeting is scheduled for 09:15. (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 9 giờ 15 sáng.)
Cách Hỏi và Trả Lời Về Thời Gian Bằng Tiếng Anh
Biết cách đọc giờ rồi, nhưng làm sao để hỏi và trả lời về thời gian bằng tiếng Anh? “Bật mí” cho bạn đây!
Các Câu Hỏi Giờ Phổ Biến
- What time is it? (Bây giờ là mấy giờ?)
- What’s the time? (Mấy giờ rồi?)
- Do you have the time? (Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?)
- Could you tell me the time, please? (Bạn có thể cho tôi biết bây giờ là mấy giờ được không?)
Cách Trả Lời Câu Hỏi Giờ
Khi trả lời, bạn chỉ cần áp dụng những cách đọc giờ đã học ở trên. Đơn giản phải không nào?
Ví dụ:
- A: What time is it? – B: It’s half past ten.
- A: Do you have the time? – B: Yes, it’s a quarter to three.
Các Cách Nói Khác Nhau Để Diễn Đạt Thời Gian
Ngoài những cách nói giờ chính xác, bạn cũng có thể diễn đạt thời gian một cách linh hoạt hơn, ví dụ như:
- It’s almost 2 o’clock. (Gần 2 giờ rồi.)
- It’s just gone 5. (Vừa qua 5 giờ.)
- It’s about half past eleven. (Khoảng 11 giờ rưỡi.)
Cách Nói Về Khoảng Thời Gian Trong Ngày
Để nói về các khoảng thời gian trong ngày, chúng ta sẽ sử dụng giới từ “in” và “at”. Cụ thể như thế nào, cùng tìm hiểu nhé!
Sử Dụng In the Morning, In the Afternoon, In the Evening, At Night
- In the morning: Buổi sáng (từ sau khi thức dậy đến khoảng 12 giờ trưa)
- In the afternoon: Buổi chiều (từ khoảng 12 giờ trưa đến 6 giờ tối)
- In the evening: Buổi tối (từ khoảng 6 giờ tối đến khi đi ngủ)
- At night: Ban đêm (thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ khi trời tối hẳn đến khi trời sáng)
(Image: Hình ảnh minh họa các khoảng thời gian trong ngày)
Ví dụ:
- I usually go for a run in the morning. (Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng.)
- We had a meeting in the afternoon. (Chúng tôi có một cuộc họp vào buổi chiều.)
- They like to watch movies in the evening. (Họ thích xem phim vào buổi tối.)
- The stars are beautiful at night. (Những ngôi sao rất đẹp vào ban đêm.)
Một Số Cách Ước Lượng Thời Gian Trong Tiếng Anh
Đôi khi, bạn không cần phải nói chính xác thời gian mà chỉ cần ước lượng. Những cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn “xử đẹp” tình huống này!
Sử Dụng About, Around, Almost, Roughly
- About/Around: Khoảng
- Almost: Gần
- Roughly: Khoảng chừng
Ví dụ:
- It’s about 3 o’clock. (Khoảng 3 giờ.)
- The meeting will start around 10 AM. (Cuộc họp sẽ bắt đầu vào khoảng 10 giờ sáng.)
- It’s almost half past six. (Gần 6 giờ rưỡi rồi.)
- The project will take roughly two weeks to complete. (Dự án sẽ mất khoảng chừng hai tuần để hoàn thành.)
Luyện Tập Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh
“Học đi đôi với hành”, để “nâng trình” đọc giờ tiếng Anh, bạn cần phải luyện tập thường xuyên. Dưới đây là một số bài tập và mẹo nhỏ giúp bạn “master” kỹ năng này!
Bài Tập Thực Hành
Bài tập 1: Viết cách đọc giờ cho các thời điểm sau:
- 7:20
- 9:55
- 12:15
- 4:30
- 11:40
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh:
- Bây giờ là 8 giờ 15 phút sáng.
- Tôi có một cuộc hẹn lúc 2 giờ 45 phút chiều.
- Chuyến bay sẽ khởi hành lúc 10 giờ tối.
- Chúng ta sẽ gặp nhau vào khoảng 5 giờ chiều.
Bài tập 3: Nghe và viết lại thời gian được đề cập trong các đoạn hội thoại sau:
(Video: Các đoạn hội thoại ngắn có sử dụng cách nói giờ)
Mẹo Ghi Nhớ Cách Đọc Giờ
- Luyện tập thường xuyên: Hãy tập nhìn đồng hồ và tự nhẩm cách đọc giờ bằng tiếng Anh mỗi ngày.
- Sử dụng flashcards: Tạo các flashcards với một mặt ghi giờ bằng số và mặt kia ghi cách đọc bằng tiếng Anh.
- Xem phim và nghe nhạc tiếng Anh: Chú ý đến cách các nhân vật nói về thời gian.
- Đặt báo thức bằng tiếng Anh: Cài đặt điện thoại hoặc đồng hồ báo thức hiển thị giờ bằng tiếng Anh.
- Tìm bạn cùng học: Luyện tập hỏi và trả lời về thời gian với bạn bè hoặc người thân.
Kết Luận Về Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh
Vậy là bạn đã “nắm trọn” bí kíp đọc giờ tiếng Anh rồi đấy! Giờ thì tha hồ “tung hoành” mà không sợ “lạc trôi” giữa dòng thời gian nữa nhé! Hãy nhớ rằng, “practice makes perfect” – luyện tập càng nhiều, bạn sẽ càng “lên trình”. Đừng quên áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế để “nâng cấp” khả năng tiếng Anh của mình nha! Chúc bạn thành công và tự tin “chinh phục” mọi thử thách với vốn tiếng Anh “xịn sò” của mình!

