Mục lục

Accused Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng & Ví Dụ Chuẩn

Accused Đi Với Giới Từ Gì? – Giải Đáp Chính Xác Nhất

Bạn đang băn khoăn không biết “accused” đi với giới từ gì cho chuẩn xác? Đừng lo, bài viết này sẽ “gỡ rối” cho bạn, giúp bạn tự tin sử dụng “accused” trong mọi tình huống. Nào, cùng “bóc mẽ” bí kíp chinh phục “accused” nhé!

(Image: Một người đang suy nghĩ về cách dùng từ “accused”)

Accused Đi Với Giới Từ ‘Of’ – Cấu Trúc Chủ Động

Khi muốn nói ai đó buộc tội ai về việc gì, ta dùng cấu trúc chủ động với “accuse somebody of something”. Nghe có vẻ “hàn lâm” nhưng thực ra đơn giản lắm, bạn cứ nhớ công thức này:

S + accuse + O + of + V-ing/ Noun

Ví dụ cho dễ hiểu nè:

  • She accused him of stealing her money. (Cô ấy buộc tội anh ta ăn cắp tiền của mình.)
  • They accused the company of polluting the environment. (Họ buộc tội công ty làm ô nhiễm môi trường.)
  • He accused his neighbor of making too much noise. (Anh ta tố cáo người hàng xóm của mình gây ra quá nhiều tiếng ồn.)
  • The police accused the suspect of robbery. (Cảnh sát buộc tội nghi phạm về tội cướp.)
  • My friend accused me of lying to her. (Bạn tôi buộc tội tôi nói dối cô ấy.)

Thấy chưa, “dễ ợt” phải không nào? Cứ áp dụng công thức trên là bạn đã “xử đẹp” được cấu trúc chủ động với “accused” rồi đấy!

Accused Đi Với Giới Từ ‘Of’ – Cấu Trúc Bị Động

Ngoài cấu trúc chủ động, “accused” còn “tung hoành” trong cấu trúc bị động nữa. Khi muốn nhấn mạnh vào người bị buộc tội, ta sẽ “hô biến” câu sang dạng bị động. Công thức đây nhé:

S + be + accused + of + V-ing/ Noun

Ví dụ minh họa:

  • He was accused of stealing her money. (Anh ta bị buộc tội ăn cắp tiền của cô ấy.)
  • The company was accused of polluting the environment. (Công ty bị buộc tội làm ô nhiễm môi trường.)
  • The politician was accused of corruption. (Chính trị gia bị buộc tội tham nhũng.)
  • She was accused of cheating on the exam. (Cô ấy bị buộc tội gian lận trong kỳ thi.)
  • They were accused of breaking the law. (Họ bị buộc tội vi phạm pháp luật.)

Lưu ý nhỏ nè: Trong cấu trúc bị động, “be” sẽ được chia theo thì của câu nhé. Ví dụ, nếu sự việc xảy ra trong quá khứ, ta dùng “was/were accused”, còn hiện tại thì “is/are accused”.

Accuse Nghĩa Là Gì? – Định Nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết

Để “xài” “accuse” cho “chuẩn không cần chỉnh”, trước hết ta phải hiểu rõ “em nó” là gì đã. “Accuse” – nghe “sang chảnh” vậy thôi chứ nghĩa tiếng Việt đơn giản là “buộc tội”, “tố cáo” ai đó đã làm điều gì sai trái, phạm pháp.

(Image: Từ điển Anh-Việt với định nghĩa của từ “accuse”)

Accuse Là Gì?

“Accuse” là một động từ, thường được dùng để diễn tả hành động chính thức cáo buộc ai đó đã làm điều gì sai trái, vi phạm pháp luật hoặc quy tắc đạo đức. “Accuse” thường mang tính chất nghiêm trọng hơn so với “blame”.

Ví dụ:

  • The police accused him of murder. (Cảnh sát buộc tội anh ta giết người.)
  • She accused her colleague of harassment. (Cô ấy tố cáo đồng nghiệp của mình quấy rối.)
  • He was wrongly accused of a crime he didn’t commit. (Anh ta bị buộc tội oan về một tội ác mà anh ta không phạm phải.)
  • The teacher accused the student of plagiarism. (Giáo viên buộc tội học sinh đạo văn.)
  • They accused the government of failing to address the issue. (Họ tố cáo chính phủ không giải quyết vấn đề.)

Word Family Của Accuse

Để “biến hóa” linh hoạt với “accuse”, bạn cần “nằm lòng” word family (gia đình từ) của nó. “Accuse” có những “anh chị em” nào nhỉ?

  • Accusation (n): Lời buộc tội, sự tố cáo. Ví dụ: The accusation of theft was serious. (Lời buộc tội trộm cắp rất nghiêm trọng.)
  • Accuser (n): Người buộc tội, nguyên cáo. Ví dụ: The accuser pointed his finger at the defendant. (Nguyên cáo chỉ tay vào bị cáo.)
  • Accused (n): Người bị buộc tội, bị cáo. Ví dụ: The accused pleaded not guilty. (Bị cáo không nhận tội.)
  • Accusingly (adv): Một cách đầy buộc tội. Ví dụ: She looked at him accusingly. (Cô ấy nhìn anh ta một cách đầy buộc tội.)

Nắm vững word family của “accuse” sẽ giúp bạn “mở rộng” vốn từ và sử dụng tiếng Anh “xịn sò” hơn đấy!

Phân Biệt Accuse Và Blame – Điểm Khác Biệt Và Cách Sử Dụng

Đôi khi, “accuse” và “blame” khiến chúng ta “lú lẫn” vì nghĩa có vẻ “na ná” nhau. Nhưng “khoan”, hai từ này có những điểm khác biệt “siêu to khổng lồ” đấy nhé! Cùng “soi” kỹ hơn nào!

(Video: Phân biệt Accuse và Blame trong tiếng Anh)

Sự Khác Nhau Về Mặt Ngữ Nghĩa

“Accuse” thường mang tính chất chính thức, nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến pháp luật hoặc vi phạm quy tắc đạo đức. Còn “blame” thì “nhẹ nhàng” hơn, thường dùng để đổ lỗi cho ai đó về một việc gì đó không tốt, không nhất thiết phải liên quan đến pháp luật.

Nói cách khác, “accuse” giống như bạn “đưa ai đó ra tòa”, còn “blame” thì giống như bạn “trách móc” họ thôi.

Ví dụ:

  • He was accused of fraud. (Anh ta bị buộc tội gian lận.) – Trường hợp này nghiêm trọng, liên quan đến pháp luật.
  • She blamed him for the mistake. (Cô ấy đổ lỗi cho anh ta về sai lầm.) – Trường hợp này ít nghiêm trọng hơn, chỉ là trách móc thông thường.

Sự Khác Nhau Về Mặt Cấu Trúc

Về mặt cấu trúc, “accuse” đi với giới từ “of”, còn “blame” có thể đi với “for” hoặc “on”.

Cấu trúc với “accuse”:

  • Accuse somebody of something/doing something

Cấu trúc với “blame”:

  • Blame somebody for something/doing something
  • Blame something on somebody

Ví dụ:

  • She accused him of lying. (Cô ấy buộc tội anh ta nói dối.)
  • She blamed him for lying. (Cô ấy đổ lỗi cho anh ta vì đã nói dối.)
  • She blamed the accident on him. (Cô ấy đổ lỗi vụ tai nạn cho anh ta.)

Nhớ kỹ những điểm khác biệt này để “xài” “accuse” và “blame” cho “chuẩn” nhé!

Các Cấu Trúc Đồng Nghĩa Với Accuse

Để “bài văn” của bạn thêm “màu sắc” và tránh lặp từ, hãy “bỏ túi” ngay những cấu trúc đồng nghĩa với “accuse” dưới đây. “Đảm bảo” bài viết của bạn sẽ “xịn” lên trông thấy!

Charge with

“Charge with” cũng mang nghĩa là buộc tội, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Cấu trúc: S + charge + O + with + Noun

Ví dụ:

  • He was charged with assault. (Anh ta bị buộc tội hành hung.)
  • The police charged her with driving under the influence. (Cảnh sát buộc tội cô ấy lái xe trong tình trạng say rượu.)
  • They were charged with fraud and money laundering. (Họ bị buộc tội gian lận và rửa tiền.)
  • She was charged with theft after being caught on camera. (Cô ấy bị buộc tội trộm cắp sau khi bị camera ghi lại.)
  • The company was charged with violating environmental regulations. (Công ty bị buộc tội vi phạm các quy định về môi trường.)

Prosecute for

“Prosecute for” nghĩa là truy tố ai đó ra tòa vì tội gì. Cấu trúc: S + prosecute + O + for + Noun

Ví dụ:

  • He was prosecuted for tax evasion. (Anh ta bị truy tố vì tội trốn thuế.)
  • The company was prosecuted for illegal dumping. (Công ty bị truy tố vì đổ rác trái phép.)
  • They were prosecuted for insider trading. (Họ bị truy tố vì giao dịch nội gián.)
  • She was prosecuted for perjury after lying under oath. (Cô ấy bị truy tố vì tội khai man sau khi nói dối dưới lời thề.)
  • The government prosecuted the rebels for treason. (Chính phủ truy tố những kẻ nổi loạn vì tội phản quốc.)

Hold responsible for

“Hold responsible for” nghĩa là bắt ai đó chịu trách nhiệm về việc gì. Cấu trúc: S + hold + O + responsible + for + Noun/V-ing

Ví dụ:

  • The court held him responsible for the accident. (Tòa án buộc anh ta phải chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.)
  • Parents are held responsible for their children’s actions. (Cha mẹ phải chịu trách nhiệm về hành động của con cái họ.)
  • The company was held responsible for the oil spill. (Công ty phải chịu trách nhiệm về vụ tràn dầu.)
  • He was held responsible for the project’s failure. (Anh ta phải chịu trách nhiệm về sự thất bại của dự án.)
  • We will hold you responsible for any damages. (Chúng tôi sẽ bắt bạn chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào.)

Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc Accuse

Giờ thì “thử tài” một chút với hai bài tập nhỏ dưới đây để xem bạn đã “nắm chắc” kiến thức về “accuse” chưa nhé!

Bài Tập 1: Chọn Đáp Án Đúng

Điền từ thích hợp (accuse, blame, charge, prosecute, hold) vào chỗ trống:

  1. The police _______ him with robbery.
    • A. accused
    • B. blamed
    • C. charged
  2. She _______ him for the broken vase.
    • A. accused
    • B. blamed
    • C. charged
  3. He was _______ of stealing company secrets.
    • A. accused
    • B. blamed
    • C. charged
  4. They _______ the company responsible for the pollution.
    • A. accused
    • B. blamed
    • C. held
  5. The government decided to _______ him for corruption.
    • A. accuse
    • B. prosecute
    • C. blame

Đáp án:

  1. C
  2. B
  3. A
  4. C
  5. B

Bài Tập 2: Viết Lại Câu Sử Dụng Cấu Trúc Accuse

Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc “accuse” ở dạng chủ động hoặc bị động:

  1. They say he stole the money. (Sử dụng cấu trúc bị động)
  2. The police arrested him for fraud. (Sử dụng cấu trúc chủ động)
  3. She said that he was responsible for the damage. (Sử dụng cấu trúc chủ động)
  4. It is said that the company polluted the river. (Sử dụng cấu trúc bị động)
  5. People think he lied to the court. (Sử dụng cấu trúc bị động)

Đáp án gợi ý:

  1. He is accused of stealing the money.
  2. The police accused him of fraud.
  3. She accused him of causing/being responsible for the damage.
  4. The company is accused of polluting the river.
  5. He is accused of lying to the court.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã “nạp” đủ kiến thức và tự tin “chinh chiến” với “accused” trong mọi tình huống. Đừng quên luyện tập thường xuyên để “nâng trình” tiếng Anh của mình nhé! Chúc bạn thành công!

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viêt liên quan

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x